Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Mắt, Nội soi tiêu hóa , Ngoại tiêu hóa và Thận nhân tạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Mắt, Nội soi tiêu hóa , Ngoại tiêu hóa và Thận nhân tạo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Tổ Vật tư hóa chất, Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh , Phường 9 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 25,021,540,557 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,215,409 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassette cho máy Phaco Visalis 500 | 132,550,000 | 132,550,000 | 1,325,500 | 365 ngày |
| 2 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại I | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 3 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại II | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 4 | Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 7,875,000 | 7,875,000 | 78,750 | 365 ngày |
| 5 | Thủy tinh thể đa tiêu loại I | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 365 ngày |
| 6 | Thủy tinh thể đa tiêu loại II | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 7 | Thủy tinh thể đa tiêu loại III | 340,000,000 | 340,000,000 | 3,400,000 | 365 ngày |
| 8 | Thủy tinh thể đơn tiêu loại I | 148,500,000 | 148,500,000 | 1,485,000 | 365 ngày |
| 9 | Thủy tinh thể đơn tiêu loại II | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 10 | Thủy tinh thể đơn tiêu loại III | 290,000,000 | 290,000,000 | 2,900,000 | 365 ngày |
| 11 | Thủy tinh thể đơn tiêu loại IV | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 12 | Bộ dao mổ loại I | 21,420,000 | 21,420,000 | 214,200 | 365 ngày |
| 13 | Bộ dao mổ loại II | 53,400,000 | 53,400,000 | 534,000 | 365 ngày |
| 14 | Chỉ Nylon 10/0 | 6,580,000 | 6,580,000 | 65,800 | 365 ngày |
| 15 | Silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 16 | Dịch lọc thận loại I | 1,860,000,000 | 1,860,000,000 | 18,600,000 | 365 ngày |
| 17 | Dịch lọc thận loại II | 2,400,000,000 | 2,400,000,000 | 24,000,000 | 365 ngày |
| 18 | Dung dịch rửa màng lọc loại I | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 365 ngày |
| 19 | Dung dịch rửa màng lọc loại II | 79,200,000 | 79,200,000 | 792,000 | 365 ngày |
| 20 | Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 143,000,000 | 143,000,000 | 1,430,000 | 365 ngày |
| 21 | Dung dịch rửa màng lọc loại IV | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 22 | Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại I | 966,000,000 | 966,000,000 | 9,660,000 | 365 ngày |
| 23 | Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại II | 173,502,000 | 173,502,000 | 1,735,020 | 365 ngày |
| 24 | Kim chạy thận 16 G loại I | 68,000,000 | 68,000,000 | 680,000 | 365 ngày |
| 25 | Kim chạy thận 16 G loại II | 101,640,000 | 101,640,000 | 1,016,400 | 365 ngày |
| 26 | Kim chạy thận 17 G loại I | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 27 | Kim chạy thận 17 G loại II | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,020,000 | 365 ngày |
| 28 | Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1.9 m2 | 630,000,000 | 630,000,000 | 6,300,000 | 365 ngày |
| 29 | Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II | 608,000,000 | 608,000,000 | 6,080,000 | 365 ngày |
| 30 | Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,6 m2 | 306,000,000 | 306,000,000 | 3,060,000 | 365 ngày |
| 31 | Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,7 m2 | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 32 | Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.5 m2 | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 33 | Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.7 m2 | 315,000,000 | 315,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 34 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,7m² | 350,000,000 | 350,000,000 | 3,500,000 | 365 ngày |
| 35 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,8 m2 | 245,000,000 | 245,000,000 | 2,450,000 | 365 ngày |
| 36 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại I | 250,000,000 | 250,000,000 | 2,500,000 | 365 ngày |
| 37 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II | 599,466,000 | 599,466,000 | 5,994,660 | 365 ngày |
| 38 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại III | 205,000,000 | 205,000,000 | 2,050,000 | 365 ngày |
| 39 | Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 2,0 m2 loại I | 248,000,000 | 248,000,000 | 2,480,000 | 365 ngày |
| 40 | Màng lọc thận Ultra | 441,000,000 | 441,000,000 | 4,410,000 | 365 ngày |
| 41 | Que thử sau rửa màng lọc | 9,900,000 | 9,900,000 | 99,000 | 365 ngày |
| 42 | Que thử trước rửa màng lọc | 123,750,000 | 123,750,000 | 1,237,500 | 365 ngày |
| 43 | Chất chuẩn đo Clo HI93711 | 4,895,000 | 4,895,000 | 48,950 | 365 ngày |
| 44 | Chất chuẩn đo độ cứng HI93735A-LR | 2,804,000 | 2,804,000 | 28,040 | 365 ngày |
| 45 | Chất chuẩn đo độ cứng HI93735B-0 | 2,804,000 | 2,804,000 | 28,040 | 365 ngày |
| 46 | Chất chuẩn đo độ cứng HI93735C-0 | 2,804,000 | 2,804,000 | 28,040 | 365 ngày |
| 47 | Chất chuẩn đo độ cứng HI93735IDN-0 | 2,804,000 | 2,804,000 | 28,040 | 365 ngày |
| 48 | Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại I | 73,458,000 | 73,458,000 | 734,580 | 365 ngày |
| 49 | Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại II | 216,000,000 | 216,000,000 | 2,160,000 | 365 ngày |
| 50 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại I | 30,671,360 | 30,671,360 | 306,714 | 365 ngày |
| 51 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại II | 8,568,000 | 8,568,000 | 85,680 | 365 ngày |
| 52 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại III | 7,399,980 | 7,399,980 | 74,000 | 365 ngày |
| 53 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại I | 61,342,720 | 61,342,720 | 613,427 | 365 ngày |
| 54 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại II | 7,399,980 | 7,399,980 | 74,000 | 365 ngày |
| 55 | Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại III | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 56 | Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại I | 330,000,000 | 330,000,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 57 | Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại II | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 58 | Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại III | 170,000,000 | 170,000,000 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 59 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 60 | Kim Chích Cầm Máu loại I | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 365 ngày |
| 61 | Kim Chích Cầm Máu loại II | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 62 | Clip Cầm Máu loại I | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 365 ngày |
| 63 | Clip Cầm Máu loại II | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 365 ngày |
| 64 | Clip Cầm Máu loại III | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 365 ngày |
| 65 | Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại I | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 66 | Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại II | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 365 ngày |
| 67 | Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại III | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 365 ngày |
| 68 | Chụp cao su lấy dị vật | 4,805,580 | 4,805,580 | 48,056 | 365 ngày |
| 69 | Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại I | 59,400,000 | 59,400,000 | 594,000 | 365 ngày |
| 70 | Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại II | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 71 | Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại III | 122,400,000 | 122,400,000 | 1,224,000 | 365 ngày |
| 72 | Thòng Lọng Thắt Polyp loại I | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 365 ngày |
| 73 | Thòng Lọng cắt Polyp loại II | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 365 ngày |
| 74 | Thòng Lọng Thắt Polyp loại III | 29,910,000 | 29,910,000 | 299,100 | 365 ngày |
| 75 | Endoloop | 102,200,000 | 102,200,000 | 1,022,000 | 365 ngày |
| 76 | Cán Endoloop | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 77 | Bóng nội soi loại I | 14,592,000 | 14,592,000 | 145,920 | 365 ngày |
| 78 | Bóng nội soi loại II | 15,123,140 | 15,123,140 | 151,231 | 365 ngày |
| 79 | Dao kim cắt cơ vòng loại I | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 80 | Dao kim cắt cơ vòng loại II | 6,929,194 | 6,929,194 | 69,292 | 365 ngày |
| 81 | Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại I | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 82 | Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại II | 21,557,492 | 21,557,492 | 215,575 | 365 ngày |
| 83 | Bóng nong cơ vòng loại I | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 84 | Bóng nong cơ vòng loại II | 20,700,000 | 20,700,000 | 207,000 | 365 ngày |
| 85 | Bóng nong cơ vòng loại III | 11,491,603 | 11,491,603 | 114,916 | 365 ngày |
| 86 | Bóng kéo sỏi đường mật loại I | 8,820,000 | 8,820,000 | 88,200 | 365 ngày |
| 87 | Bóng kéo sỏi đường mật loại II | 31,200,000 | 31,200,000 | 312,000 | 365 ngày |
| 88 | Bóng kéo sỏi đường mật loại III | 10,969,258 | 10,969,258 | 109,693 | 365 ngày |
| 89 | Rọ lấy sỏi đường mật loại I | 4,100,000 | 4,100,000 | 41,000 | 365 ngày |
| 90 | Rọ lấy sỏi đường mật loại II | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 91 | Rọ lấy sỏi đường mật loại III | 8,914,698 | 8,914,698 | 89,147 | 365 ngày |
| 92 | Dây dẫn đường mật loại I | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 93 | Dây dẫn đường mật loại II | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 365 ngày |
| 94 | Dây dẫn đường mật loại III | 23,600,000 | 23,600,000 | 236,000 | 365 ngày |
| 95 | Dây dẫn đường mật loại IV | 22,050,000 | 22,050,000 | 220,500 | 365 ngày |
| 96 | Catheter thông nhú loại I | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 97 | Catheter thông nhú loại II | 8,775,405 | 8,775,405 | 87,754 | 365 ngày |
| 98 | Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại I | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 365 ngày |
| 99 | Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại II | 7,536,000 | 7,536,000 | 75,360 | 365 ngày |
| 100 | Bộ rửa kênh dây soi Olympus | 31,784,955 | 31,784,955 | 317,850 | 365 ngày |
| 101 | Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 13,587,000 | 13,587,000 | 135,870 | 365 ngày |
| 102 | Chổi rửa dài vệ sinh ống soi | 8,212,380 | 8,212,380 | 82,124 | 365 ngày |
| 103 | Bình Nước Bơm Co2 | 44,931,140 | 44,931,140 | 449,311 | 365 ngày |
| 104 | Van Hút Ống Soi Olympus | 9,576,335 | 9,576,335 | 95,763 | 365 ngày |
| 105 | Van Khí Nước Ống Soi Olympus | 22,983,210 | 22,983,210 | 229,832 | 365 ngày |
| 106 | Van Kênh Sinh Thiết Ống Soi Olympus | 22,809,600 | 22,809,600 | 228,096 | 365 ngày |
| 107 | Van Hút Ống Nội Soi Siêu Ấm Olympus | 14,592,000 | 14,592,000 | 145,920 | 365 ngày |
| 108 | Van Khí Nước Ống Soi Siêu Âm Olympus | 18,700,102 | 18,700,102 | 187,001 | 365 ngày |
| 109 | Bóng đèn Xenon loại I | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,320,000 | 365 ngày |
| 110 | Bóng đèn Xenon loại II | 45,864,000 | 45,864,000 | 458,640 | 365 ngày |
| 111 | Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại I | 616,000,000 | 616,000,000 | 6,160,000 | 365 ngày |
| 112 | Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại II | 552,000,000 | 552,000,000 | 5,520,000 | 365 ngày |
| 113 | Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại III | 361,284,000 | 361,284,000 | 3,612,840 | 365 ngày |
| 114 | Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin | 29,181,600 | 29,181,600 | 291,816 | 365 ngày |
| 115 | Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại I | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 365 ngày |
| 116 | Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại II | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 365 ngày |
| 117 | Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại I | 28,500,000 | 28,500,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 118 | Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại II | 15,685,000 | 15,685,000 | 156,850 | 365 ngày |
| 119 | Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại III | 13,387,500 | 13,387,500 | 133,875 | 365 ngày |
| 120 | Mảnh lưới dùng trong thoát vị 7.5cmx15cm | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 365 ngày |
| 121 | Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại I | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 365 ngày |
| 122 | Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại II | 12,599,370 | 12,599,370 | 125,994 | 365 ngày |
| 123 | Dao siêu âm mổ mở loại I | 169,357,230 | 169,357,230 | 1,693,572 | 365 ngày |
| 124 | Dao siêu âm mổ mở loại II | 175,292,700 | 175,292,700 | 1,752,927 | 365 ngày |
| 125 | Dao siêu âm mổ nội soi loại I | 951,048,000 | 951,048,000 | 9,510,480 | 365 ngày |
| 126 | Dao siêu âm mổ nội soi loại II | 2,075,469,480 | 2,075,469,480 | 20,754,695 | 365 ngày |
| 127 | Dây dao dùng trong mổ mở, tương thích máy GEN11 | 248,204,250 | 248,204,250 | 2,482,043 | 365 ngày |
| 128 | Dây dao dùng trong mổ nội soi, tương thích máy GEN11 | 255,701,250 | 255,701,250 | 2,557,013 | 365 ngày |
| 129 | Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại I | 460,000,000 | 460,000,000 | 4,600,000 | 365 ngày |
| 130 | Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại II | 260,000,000 | 260,000,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 131 | Phần 131: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại I | 40,644,450 | 40,644,450 | 406,445 | 365 ngày |
| 132 | Phần 132: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại II | 50,669,955 | 50,669,955 | 506,700 | 365 ngày |
| 133 | Phần 133: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại III | 126,750,000 | 126,750,000 | 1,267,500 | 365 ngày |
| 134 | Phần 134: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại IV | 267,392,000 | 267,392,000 | 2,673,920 | 365 ngày |
| 135 | Phần 135: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại I | 261,813,720 | 261,813,720 | 2,618,137 | 365 ngày |
| 136 | Phần 136: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại II | 429,880,920 | 429,880,920 | 4,298,810 | 365 ngày |
| 137 | Phần 137: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại III | 1,059,000,000 | 1,059,000,000 | 10,590,000 | 365 ngày |
| 138 | Phần 138: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại IV | 1,210,000,000 | 1,210,000,000 | 12,100,000 | 365 ngày |
Cassette cho máy Phaco Visalis 500 |
|
| Giá từng phần lô | 132,550,000 |
| Dự toán (VND) | 132,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,325,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại I |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại II |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đa tiêu loại I |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đa tiêu loại II |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đa tiêu loại III |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đơn tiêu loại I |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 148,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đơn tiêu loại II |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đơn tiêu loại III |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đơn tiêu loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dao mổ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 21,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dao mổ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 53,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Dự toán (VND) | 6,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch lọc thận loại I |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch lọc thận loại II |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa màng lọc loại I |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa màng lọc loại II |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 79,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Dự toán (VND) | 143,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa màng lọc loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại I |
|
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Dự toán (VND) | 966,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại II |
|
| Giá từng phần lô | 173,502,000 |
| Dự toán (VND) | 173,502,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,735,020 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 16 G loại I |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 16 G loại II |
|
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Dự toán (VND) | 101,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 17 G loại I |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 17 G loại II |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1.9 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II |
|
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,6 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,7 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.5 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.7 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,7m² |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,8 m2 |
|
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 245,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại I |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II |
|
| Giá từng phần lô | 599,466,000 |
| Dự toán (VND) | 599,466,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,994,660 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại III |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 2,0 m2 loại I |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 248,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận Ultra |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử sau rửa màng lọc |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử trước rửa màng lọc |
|
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Dự toán (VND) | 123,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn đo Clo HI93711 |
|
| Giá từng phần lô | 4,895,000 |
| Dự toán (VND) | 4,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735A-LR |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735B-0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735C-0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735IDN-0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại I |
|
| Giá từng phần lô | 73,458,000 |
| Dự toán (VND) | 73,458,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại II |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 30,671,360 |
| Dự toán (VND) | 30,671,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,714 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Dự toán (VND) | 8,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại III |
|
| Giá từng phần lô | 7,399,980 |
| Dự toán (VND) | 7,399,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại I |
|
| Giá từng phần lô | 61,342,720 |
| Dự toán (VND) | 61,342,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,427 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại II |
|
| Giá từng phần lô | 7,399,980 |
| Dự toán (VND) | 7,399,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại III |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại I |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại II |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại III |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim Chích Cầm Máu loại I |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim Chích Cầm Máu loại II |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Cầm Máu loại I |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Cầm Máu loại II |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clip Cầm Máu loại III |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại I |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại II |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại III |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chụp cao su lấy dị vật |
|
| Giá từng phần lô | 4,805,580 |
| Dự toán (VND) | 4,805,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,056 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại I |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 59,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 594,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại II |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại III |
|
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Dự toán (VND) | 122,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thòng Lọng Thắt Polyp loại I |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thòng Lọng cắt Polyp loại II |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thòng Lọng Thắt Polyp loại III |
|
| Giá từng phần lô | 29,910,000 |
| Dự toán (VND) | 29,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Endoloop |
|
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Dự toán (VND) | 102,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,022,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cán Endoloop |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nội soi loại I |
|
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
| Dự toán (VND) | 14,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nội soi loại II |
|
| Giá từng phần lô | 15,123,140 |
| Dự toán (VND) | 15,123,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,231 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao kim cắt cơ vòng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao kim cắt cơ vòng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 6,929,194 |
| Dự toán (VND) | 6,929,194 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,292 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 21,557,492 |
| Dự toán (VND) | 21,557,492 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,575 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nong cơ vòng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nong cơ vòng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng nong cơ vòng loại III |
|
| Giá từng phần lô | 11,491,603 |
| Dự toán (VND) | 11,491,603 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,916 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật loại I |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật loại II |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật loại III |
|
| Giá từng phần lô | 10,969,258 |
| Dự toán (VND) | 10,969,258 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,693 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật loại I |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 4,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật loại II |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật loại III |
|
| Giá từng phần lô | 8,914,698 |
| Dự toán (VND) | 8,914,698 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,147 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mật loại I |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mật loại II |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mật loại III |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 23,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mật loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter thông nhú loại I |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter thông nhú loại II |
|
| Giá từng phần lô | 8,775,405 |
| Dự toán (VND) | 8,775,405 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,754 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại I |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại II |
|
| Giá từng phần lô | 7,536,000 |
| Dự toán (VND) | 7,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ rửa kênh dây soi Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 31,784,955 |
| Dự toán (VND) | 31,784,955 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 13,587,000 |
| Dự toán (VND) | 13,587,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,870 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi |
|
| Giá từng phần lô | 8,212,380 |
| Dự toán (VND) | 8,212,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,124 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình Nước Bơm Co2 |
|
| Giá từng phần lô | 44,931,140 |
| Dự toán (VND) | 44,931,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,311 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van Hút Ống Soi Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 9,576,335 |
| Dự toán (VND) | 9,576,335 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,763 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van Khí Nước Ống Soi Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 22,983,210 |
| Dự toán (VND) | 22,983,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,832 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van Kênh Sinh Thiết Ống Soi Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 22,809,600 |
| Dự toán (VND) | 22,809,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,096 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van Hút Ống Nội Soi Siêu Ấm Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
| Dự toán (VND) | 14,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van Khí Nước Ống Soi Siêu Âm Olympus |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,102 |
| Dự toán (VND) | 18,700,102 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,001 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon loại I |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon loại II |
|
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
| Dự toán (VND) | 45,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 616,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại III |
|
| Giá từng phần lô | 361,284,000 |
| Dự toán (VND) | 361,284,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,612,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin |
|
| Giá từng phần lô | 29,181,600 |
| Dự toán (VND) | 29,181,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,816 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại I |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại II |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại I |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại II |
|
| Giá từng phần lô | 15,685,000 |
| Dự toán (VND) | 15,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại III |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,875 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh lưới dùng trong thoát vị 7.5cmx15cm |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại I |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại II |
|
| Giá từng phần lô | 12,599,370 |
| Dự toán (VND) | 12,599,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,994 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở loại I |
|
| Giá từng phần lô | 169,357,230 |
| Dự toán (VND) | 169,357,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,693,572 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở loại II |
|
| Giá từng phần lô | 175,292,700 |
| Dự toán (VND) | 175,292,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,752,927 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi loại I |
|
| Giá từng phần lô | 951,048,000 |
| Dự toán (VND) | 951,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,510,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi loại II |
|
| Giá từng phần lô | 2,075,469,480 |
| Dự toán (VND) | 2,075,469,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,754,695 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao dùng trong mổ mở, tương thích máy GEN11 |
|
| Giá từng phần lô | 248,204,250 |
| Dự toán (VND) | 248,204,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,482,043 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao dùng trong mổ nội soi, tương thích máy GEN11 |
|
| Giá từng phần lô | 255,701,250 |
| Dự toán (VND) | 255,701,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,557,013 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 131: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại I |
|
| Giá từng phần lô | 40,644,450 |
| Dự toán (VND) | 40,644,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,445 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 132: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại II |
|
| Giá từng phần lô | 50,669,955 |
| Dự toán (VND) | 50,669,955 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 506,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 133: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại III |
|
| Giá từng phần lô | 126,750,000 |
| Dự toán (VND) | 126,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 134: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 267,392,000 |
| Dự toán (VND) | 267,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,673,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 135: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại I |
|
| Giá từng phần lô | 261,813,720 |
| Dự toán (VND) | 261,813,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,618,137 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 136: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại II |
|
| Giá từng phần lô | 429,880,920 |
| Dự toán (VND) | 429,880,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,298,810 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 137: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại III |
|
| Giá từng phần lô | 1,059,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,059,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 138: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi