Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Mắt, Nội soi tiêu hóa , Ngoại tiêu hóa và Thận nhân tạo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108044-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Mắt, Nội soi tiêu hóa , Ngoại tiêu hóa và Thận nhân tạo
Số hiệu KHLCNT PL2200087377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Tổ Vật tư hóa chất, Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh , Phường 9
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 25,021,540,557 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,215,409 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cassette cho máy Phaco Visalis 500 132,550,000 132,550,000 1,325,500 365 ngày
2 Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại I 60,000,000 60,000,000 600,000 365 ngày
3 Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại II 21,000,000 21,000,000 210,000 365 ngày
4 Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại 7,875,000 7,875,000 78,750 365 ngày
5 Thủy tinh thể đa tiêu loại I 200,000,000 200,000,000 2,000,000 365 ngày
6 Thủy tinh thể đa tiêu loại II 270,000,000 270,000,000 2,700,000 365 ngày
7 Thủy tinh thể đa tiêu loại III 340,000,000 340,000,000 3,400,000 365 ngày
8 Thủy tinh thể đơn tiêu loại I 148,500,000 148,500,000 1,485,000 365 ngày
9 Thủy tinh thể đơn tiêu loại II 130,000,000 130,000,000 1,300,000 365 ngày
10 Thủy tinh thể đơn tiêu loại III 290,000,000 290,000,000 2,900,000 365 ngày
11 Thủy tinh thể đơn tiêu loại IV 150,000,000 150,000,000 1,500,000 365 ngày
12 Bộ dao mổ loại I 21,420,000 21,420,000 214,200 365 ngày
13 Bộ dao mổ loại II 53,400,000 53,400,000 534,000 365 ngày
14 Chỉ Nylon 10/0 6,580,000 6,580,000 65,800 365 ngày
15 Silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi 66,000,000 66,000,000 660,000 365 ngày
16 Dịch lọc thận loại I 1,860,000,000 1,860,000,000 18,600,000 365 ngày
17 Dịch lọc thận loại II 2,400,000,000 2,400,000,000 24,000,000 365 ngày
18 Dung dịch rửa màng lọc loại I 22,500,000 22,500,000 225,000 365 ngày
19 Dung dịch rửa màng lọc loại II 79,200,000 79,200,000 792,000 365 ngày
20 Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo 143,000,000 143,000,000 1,430,000 365 ngày
21 Dung dịch rửa màng lọc loại IV 27,000,000 27,000,000 270,000 365 ngày
22 Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại I 966,000,000 966,000,000 9,660,000 365 ngày
23 Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại II 173,502,000 173,502,000 1,735,020 365 ngày
24 Kim chạy thận 16 G loại I 68,000,000 68,000,000 680,000 365 ngày
25 Kim chạy thận 16 G loại II 101,640,000 101,640,000 1,016,400 365 ngày
26 Kim chạy thận 17 G loại I 63,000,000 63,000,000 630,000 365 ngày
27 Kim chạy thận 17 G loại II 102,000,000 102,000,000 1,020,000 365 ngày
28 Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1.9 m2 630,000,000 630,000,000 6,300,000 365 ngày
29 Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II 608,000,000 608,000,000 6,080,000 365 ngày
30 Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,6 m2 306,000,000 306,000,000 3,060,000 365 ngày
31 Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,7 m2 300,000,000 300,000,000 3,000,000 365 ngày
32 Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.5 m2 157,500,000 157,500,000 1,575,000 365 ngày
33 Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.7 m2 315,000,000 315,000,000 3,150,000 365 ngày
34 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,7m² 350,000,000 350,000,000 3,500,000 365 ngày
35 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,8 m2 245,000,000 245,000,000 2,450,000 365 ngày
36 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại I 250,000,000 250,000,000 2,500,000 365 ngày
37 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II 599,466,000 599,466,000 5,994,660 365 ngày
38 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại III 205,000,000 205,000,000 2,050,000 365 ngày
39 Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 2,0 m2 loại I 248,000,000 248,000,000 2,480,000 365 ngày
40 Màng lọc thận Ultra 441,000,000 441,000,000 4,410,000 365 ngày
41 Que thử sau rửa màng lọc 9,900,000 9,900,000 99,000 365 ngày
42 Que thử trước rửa màng lọc 123,750,000 123,750,000 1,237,500 365 ngày
43 Chất chuẩn đo Clo HI93711 4,895,000 4,895,000 48,950 365 ngày
44 Chất chuẩn đo độ cứng HI93735A-LR 2,804,000 2,804,000 28,040 365 ngày
45 Chất chuẩn đo độ cứng HI93735B-0 2,804,000 2,804,000 28,040 365 ngày
46 Chất chuẩn đo độ cứng HI93735C-0 2,804,000 2,804,000 28,040 365 ngày
47 Chất chuẩn đo độ cứng HI93735IDN-0 2,804,000 2,804,000 28,040 365 ngày
48 Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại I 73,458,000 73,458,000 734,580 365 ngày
49 Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại II 216,000,000 216,000,000 2,160,000 365 ngày
50 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại I 30,671,360 30,671,360 306,714 365 ngày
51 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại II 8,568,000 8,568,000 85,680 365 ngày
52 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại III 7,399,980 7,399,980 74,000 365 ngày
53 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại I 61,342,720 61,342,720 613,427 365 ngày
54 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại II 7,399,980 7,399,980 74,000 365 ngày
55 Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại III 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
56 Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại I 330,000,000 330,000,000 3,300,000 365 ngày
57 Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại II 210,000,000 210,000,000 2,100,000 365 ngày
58 Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại III 170,000,000 170,000,000 1,700,000 365 ngày
59 Đầu thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều 75,600,000 75,600,000 756,000 365 ngày
60 Kim Chích Cầm Máu loại I 17,500,000 17,500,000 175,000 365 ngày
61 Kim Chích Cầm Máu loại II 31,500,000 31,500,000 315,000 365 ngày
62 Clip Cầm Máu loại I 21,600,000 21,600,000 216,000 365 ngày
63 Clip Cầm Máu loại II 32,000,000 32,000,000 320,000 365 ngày
64 Clip Cầm Máu loại III 22,000,000 22,000,000 220,000 365 ngày
65 Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại I 45,000,000 45,000,000 450,000 365 ngày
66 Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại II 35,000,000 35,000,000 350,000 365 ngày
67 Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại III 33,600,000 33,600,000 336,000 365 ngày
68 Chụp cao su lấy dị vật 4,805,580 4,805,580 48,056 365 ngày
69 Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại I 59,400,000 59,400,000 594,000 365 ngày
70 Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại II 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
71 Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại III 122,400,000 122,400,000 1,224,000 365 ngày
72 Thòng Lọng Thắt Polyp loại I 15,600,000 15,600,000 156,000 365 ngày
73 Thòng Lọng cắt Polyp loại II 28,000,000 28,000,000 280,000 365 ngày
74 Thòng Lọng Thắt Polyp loại III 29,910,000 29,910,000 299,100 365 ngày
75 Endoloop 102,200,000 102,200,000 1,022,000 365 ngày
76 Cán Endoloop 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
77 Bóng nội soi loại I 14,592,000 14,592,000 145,920 365 ngày
78 Bóng nội soi loại II 15,123,140 15,123,140 151,231 365 ngày
79 Dao kim cắt cơ vòng loại I 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
80 Dao kim cắt cơ vòng loại II 6,929,194 6,929,194 69,292 365 ngày
81 Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại I 31,500,000 31,500,000 315,000 365 ngày
82 Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại II 21,557,492 21,557,492 215,575 365 ngày
83 Bóng nong cơ vòng loại I 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
84 Bóng nong cơ vòng loại II 20,700,000 20,700,000 207,000 365 ngày
85 Bóng nong cơ vòng loại III 11,491,603 11,491,603 114,916 365 ngày
86 Bóng kéo sỏi đường mật loại I 8,820,000 8,820,000 88,200 365 ngày
87 Bóng kéo sỏi đường mật loại II 31,200,000 31,200,000 312,000 365 ngày
88 Bóng kéo sỏi đường mật loại III 10,969,258 10,969,258 109,693 365 ngày
89 Rọ lấy sỏi đường mật loại I 4,100,000 4,100,000 41,000 365 ngày
90 Rọ lấy sỏi đường mật loại II 21,000,000 21,000,000 210,000 365 ngày
91 Rọ lấy sỏi đường mật loại III 8,914,698 8,914,698 89,147 365 ngày
92 Dây dẫn đường mật loại I 10,500,000 10,500,000 105,000 365 ngày
93 Dây dẫn đường mật loại II 10,500,000 10,500,000 105,000 365 ngày
94 Dây dẫn đường mật loại III 23,600,000 23,600,000 236,000 365 ngày
95 Dây dẫn đường mật loại IV 22,050,000 22,050,000 220,500 365 ngày
96 Catheter thông nhú loại I 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
97 Catheter thông nhú loại II 8,775,405 8,775,405 87,754 365 ngày
98 Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại I 10,080,000 10,080,000 100,800 365 ngày
99 Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại II 7,536,000 7,536,000 75,360 365 ngày
100 Bộ rửa kênh dây soi Olympus 31,784,955 31,784,955 317,850 365 ngày
101 Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 13,587,000 13,587,000 135,870 365 ngày
102 Chổi rửa dài vệ sinh ống soi 8,212,380 8,212,380 82,124 365 ngày
103 Bình Nước Bơm Co2 44,931,140 44,931,140 449,311 365 ngày
104 Van Hút Ống Soi Olympus 9,576,335 9,576,335 95,763 365 ngày
105 Van Khí Nước Ống Soi Olympus 22,983,210 22,983,210 229,832 365 ngày
106 Van Kênh Sinh Thiết Ống Soi Olympus 22,809,600 22,809,600 228,096 365 ngày
107 Van Hút Ống Nội Soi Siêu Ấm Olympus 14,592,000 14,592,000 145,920 365 ngày
108 Van Khí Nước Ống Soi Siêu Âm Olympus 18,700,102 18,700,102 187,001 365 ngày
109 Bóng đèn Xenon loại I 132,000,000 132,000,000 1,320,000 365 ngày
110 Bóng đèn Xenon loại II 45,864,000 45,864,000 458,640 365 ngày
111 Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại I 616,000,000 616,000,000 6,160,000 365 ngày
112 Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại II 552,000,000 552,000,000 5,520,000 365 ngày
113 Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại III 361,284,000 361,284,000 3,612,840 365 ngày
114 Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin 29,181,600 29,181,600 291,816 365 ngày
115 Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại I 28,000,000 28,000,000 280,000 365 ngày
116 Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại II 14,700,000 14,700,000 147,000 365 ngày
117 Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại I 28,500,000 28,500,000 285,000 365 ngày
118 Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại II 15,685,000 15,685,000 156,850 365 ngày
119 Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại III 13,387,500 13,387,500 133,875 365 ngày
120 Mảnh lưới dùng trong thoát vị 7.5cmx15cm 15,750,000 15,750,000 157,500 365 ngày
121 Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại I 78,000,000 78,000,000 780,000 365 ngày
122 Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại II 12,599,370 12,599,370 125,994 365 ngày
123 Dao siêu âm mổ mở loại I 169,357,230 169,357,230 1,693,572 365 ngày
124 Dao siêu âm mổ mở loại II 175,292,700 175,292,700 1,752,927 365 ngày
125 Dao siêu âm mổ nội soi loại I 951,048,000 951,048,000 9,510,480 365 ngày
126 Dao siêu âm mổ nội soi loại II 2,075,469,480 2,075,469,480 20,754,695 365 ngày
127 Dây dao dùng trong mổ mở, tương thích máy GEN11 248,204,250 248,204,250 2,482,043 365 ngày
128 Dây dao dùng trong mổ nội soi, tương thích máy GEN11 255,701,250 255,701,250 2,557,013 365 ngày
129 Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại I 460,000,000 460,000,000 4,600,000 365 ngày
130 Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại II 260,000,000 260,000,000 2,600,000 365 ngày
131 Phần 131: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại I 40,644,450 40,644,450 406,445 365 ngày
132 Phần 132: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại II 50,669,955 50,669,955 506,700 365 ngày
133 Phần 133: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại III 126,750,000 126,750,000 1,267,500 365 ngày
134 Phần 134: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại IV 267,392,000 267,392,000 2,673,920 365 ngày
135 Phần 135: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại I 261,813,720 261,813,720 2,618,137 365 ngày
136 Phần 136: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại II 429,880,920 429,880,920 4,298,810 365 ngày
137 Phần 137: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại III 1,059,000,000 1,059,000,000 10,590,000 365 ngày
138 Phần 138: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại IV 1,210,000,000 1,210,000,000 12,100,000 365 ngày
Cassette cho máy Phaco Visalis 500
Giá từng phần lô 132,550,000
Dự toán (VND) 132,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,325,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại I
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo loại II
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đa tiêu loại I
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đa tiêu loại II
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đa tiêu loại III
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đơn tiêu loại I
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,485,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đơn tiêu loại II
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đơn tiêu loại III
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thủy tinh thể đơn tiêu loại IV
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dao mổ loại I
Giá từng phần lô 21,420,000
Dự toán (VND) 21,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dao mổ loại II
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 53,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 534,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 10/0
Giá từng phần lô 6,580,000
Dự toán (VND) 6,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dịch lọc thận loại I
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 1,860,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dịch lọc thận loại II
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Dự toán (VND) 2,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa màng lọc loại I
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa màng lọc loại II
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 143,000,000
Dự toán (VND) 143,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,430,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa màng lọc loại IV
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại I
Giá từng phần lô 966,000,000
Dự toán (VND) 966,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây máu chạy thận 4 trong 1 loại II
Giá từng phần lô 173,502,000
Dự toán (VND) 173,502,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,735,020
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chạy thận 16 G loại I
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chạy thận 16 G loại II
Giá từng phần lô 101,640,000
Dự toán (VND) 101,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,016,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chạy thận 17 G loại I
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chạy thận 17 G loại II
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1.9 m2
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II
Giá từng phần lô 608,000,000
Dự toán (VND) 608,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,6 m2
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Lowflux, diện tích màng 1,7 m2
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.5 m2
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Middleflux, diện tích màng 1.7 m2
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,7m²
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,8 m2
Giá từng phần lô 245,000,000
Dự toán (VND) 245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại I
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại II
Giá từng phần lô 599,466,000
Dự toán (VND) 599,466,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,994,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 1,9 m2 loại III
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Highflux, diện tích màng 2,0 m2 loại I
Giá từng phần lô 248,000,000
Dự toán (VND) 248,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Màng lọc thận Ultra
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử sau rửa màng lọc
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử trước rửa màng lọc
Giá từng phần lô 123,750,000
Dự toán (VND) 123,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,237,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn đo Clo HI93711
Giá từng phần lô 4,895,000
Dự toán (VND) 4,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735A-LR
Giá từng phần lô 2,804,000
Dự toán (VND) 2,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735B-0
Giá từng phần lô 2,804,000
Dự toán (VND) 2,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735C-0
Giá từng phần lô 2,804,000
Dự toán (VND) 2,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn đo độ cứng HI93735IDN-0
Giá từng phần lô 2,804,000
Dự toán (VND) 2,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại I
Giá từng phần lô 73,458,000
Dự toán (VND) 73,458,000
Số tiền bảo đảm (VND) 734,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter cổ hầm dùng trong lọc máu loại II
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại I
Giá từng phần lô 30,671,360
Dự toán (VND) 30,671,360
Số tiền bảo đảm (VND) 306,714
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại II
Giá từng phần lô 8,568,000
Dự toán (VND) 8,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch cổ loại III
Giá từng phần lô 7,399,980
Dự toán (VND) 7,399,980
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại I
Giá từng phần lô 61,342,720
Dự toán (VND) 61,342,720
Số tiền bảo đảm (VND) 613,427
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại II
Giá từng phần lô 7,399,980
Dự toán (VND) 7,399,980
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo tĩnh mạch đùi loại III
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại I
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại II
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Dạ Dày Sử Dụng Một Lần loại III
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản có kênh bơm rửa van 1 chiều
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim Chích Cầm Máu loại I
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim Chích Cầm Máu loại II
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Cầm Máu loại I
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Cầm Máu loại II
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clip Cầm Máu loại III
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại I
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại II
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngáng Miệng Nhựa Có Dây loại III
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chụp cao su lấy dị vật
Giá từng phần lô 4,805,580
Dự toán (VND) 4,805,580
Số tiền bảo đảm (VND) 48,056
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại I
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại II
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kìm Sinh Thiết Đại Tràng Sử Dụng 1 Lần loại III
Giá từng phần lô 122,400,000
Dự toán (VND) 122,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thòng Lọng Thắt Polyp loại I
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thòng Lọng cắt Polyp loại II
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thòng Lọng Thắt Polyp loại III
Giá từng phần lô 29,910,000
Dự toán (VND) 29,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Endoloop
Giá từng phần lô 102,200,000
Dự toán (VND) 102,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,022,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cán Endoloop
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng nội soi loại I
Giá từng phần lô 14,592,000
Dự toán (VND) 14,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng nội soi loại II
Giá từng phần lô 15,123,140
Dự toán (VND) 15,123,140
Số tiền bảo đảm (VND) 151,231
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao kim cắt cơ vòng loại I
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao kim cắt cơ vòng loại II
Giá từng phần lô 6,929,194
Dự toán (VND) 6,929,194
Số tiền bảo đảm (VND) 69,292
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại I
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao Cung Cắt Cơ Vòng loại II
Giá từng phần lô 21,557,492
Dự toán (VND) 21,557,492
Số tiền bảo đảm (VND) 215,575
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng nong cơ vòng loại I
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng nong cơ vòng loại II
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 20,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng nong cơ vòng loại III
Giá từng phần lô 11,491,603
Dự toán (VND) 11,491,603
Số tiền bảo đảm (VND) 114,916
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật loại I
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật loại II
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật loại III
Giá từng phần lô 10,969,258
Dự toán (VND) 10,969,258
Số tiền bảo đảm (VND) 109,693
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi đường mật loại I
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi đường mật loại II
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi đường mật loại III
Giá từng phần lô 8,914,698
Dự toán (VND) 8,914,698
Số tiền bảo đảm (VND) 89,147
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại I
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại II
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại III
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật loại IV
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter thông nhú loại I
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter thông nhú loại II
Giá từng phần lô 8,775,405
Dự toán (VND) 8,775,405
Số tiền bảo đảm (VND) 87,754
Thời gian THHĐ 365 ngày
Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại I
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Stent nhựa đường mật, tất cả kích thước loại II
Giá từng phần lô 7,536,000
Dự toán (VND) 7,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ rửa kênh dây soi Olympus
Giá từng phần lô 31,784,955
Dự toán (VND) 31,784,955
Số tiền bảo đảm (VND) 317,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 13,587,000
Dự toán (VND) 13,587,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,870
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi
Giá từng phần lô 8,212,380
Dự toán (VND) 8,212,380
Số tiền bảo đảm (VND) 82,124
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình Nước Bơm Co2
Giá từng phần lô 44,931,140
Dự toán (VND) 44,931,140
Số tiền bảo đảm (VND) 449,311
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van Hút Ống Soi Olympus
Giá từng phần lô 9,576,335
Dự toán (VND) 9,576,335
Số tiền bảo đảm (VND) 95,763
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van Khí Nước Ống Soi Olympus
Giá từng phần lô 22,983,210
Dự toán (VND) 22,983,210
Số tiền bảo đảm (VND) 229,832
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van Kênh Sinh Thiết Ống Soi Olympus
Giá từng phần lô 22,809,600
Dự toán (VND) 22,809,600
Số tiền bảo đảm (VND) 228,096
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van Hút Ống Nội Soi Siêu Ấm Olympus
Giá từng phần lô 14,592,000
Dự toán (VND) 14,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van Khí Nước Ống Soi Siêu Âm Olympus
Giá từng phần lô 18,700,102
Dự toán (VND) 18,700,102
Số tiền bảo đảm (VND) 187,001
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon loại I
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon loại II
Giá từng phần lô 45,864,000
Dự toán (VND) 45,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại I
Giá từng phần lô 616,000,000
Dự toán (VND) 616,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại II
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 552,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối vòng các cỡ loại III
Giá từng phần lô 361,284,000
Dự toán (VND) 361,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,612,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin
Giá từng phần lô 29,181,600
Dự toán (VND) 29,181,600
Số tiền bảo đảm (VND) 291,816
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại I
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị 10x15cm loại II
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại I
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại II
Giá từng phần lô 15,685,000
Dự toán (VND) 15,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị kích thước 15x15cm loại III
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh lưới dùng trong thoát vị 7.5cmx15cm
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại I
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6x11cm loại II
Giá từng phần lô 12,599,370
Dự toán (VND) 12,599,370
Số tiền bảo đảm (VND) 125,994
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở loại I
Giá từng phần lô 169,357,230
Dự toán (VND) 169,357,230
Số tiền bảo đảm (VND) 1,693,572
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở loại II
Giá từng phần lô 175,292,700
Dự toán (VND) 175,292,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,752,927
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ nội soi loại I
Giá từng phần lô 951,048,000
Dự toán (VND) 951,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,510,480
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ nội soi loại II
Giá từng phần lô 2,075,469,480
Dự toán (VND) 2,075,469,480
Số tiền bảo đảm (VND) 20,754,695
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dao dùng trong mổ mở, tương thích máy GEN11
Giá từng phần lô 248,204,250
Dự toán (VND) 248,204,250
Số tiền bảo đảm (VND) 2,482,043
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dao dùng trong mổ nội soi, tương thích máy GEN11
Giá từng phần lô 255,701,250
Dự toán (VND) 255,701,250
Số tiền bảo đảm (VND) 2,557,013
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại I
Giá từng phần lô 460,000,000
Dự toán (VND) 460,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ loại II
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 131: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại I
Giá từng phần lô 40,644,450
Dự toán (VND) 40,644,450
Số tiền bảo đảm (VND) 406,445
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 132: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại II
Giá từng phần lô 50,669,955
Dự toán (VND) 50,669,955
Số tiền bảo đảm (VND) 506,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 133: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại III
Giá từng phần lô 126,750,000
Dự toán (VND) 126,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,267,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 134: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong phẫu thuật mổ mở loại IV
Giá từng phần lô 267,392,000
Dự toán (VND) 267,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,673,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 135: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại I
Giá từng phần lô 261,813,720
Dự toán (VND) 261,813,720
Số tiền bảo đảm (VND) 2,618,137
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 136: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại II
Giá từng phần lô 429,880,920
Dự toán (VND) 429,880,920
Số tiền bảo đảm (VND) 4,298,810
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 137: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại III
Giá từng phần lô 1,059,000,000
Dự toán (VND) 1,059,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,590,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 138: Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi loại IV
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Dự toán (VND) 1,210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->