Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế tại trung tâm y tế quận Cẩm Lệ năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400298474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư y tế tại trung tâm y tế quận Cẩm Lệ năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400171886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 1,158,450,268 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400173754 - Bơm tiêm 1ml | 896,700 | 8,967 |
| 2 | PP2400173755 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,856,600 | 28,566 |
| 3 | PP2400173756 - Cồn 70 độ chai 500ml | 29,826,720 | 298,268 |
| 4 | PP2400173757 - Oxy già 3% -60ml | 47,760 | 478 |
| 5 | PP2400173758 - Ống thở đo nồng độ cồn | 13,920,000 | 139,200 |
| 6 | PP2400173759 - Ống đo tốc độ lắng máu (VSS) | 166,080 | 1,661 |
| 7 | PP2400173760 - Gel đo điện tim | 420,420 | 4,205 |
| 8 | PP2400173761 - Natri clorid 0,9% -500ml dùng ngoài | 2,154,600 | 21,546 |
| 9 | PP2400173762 - Povidon Iod 10% - 1000ml | 12,453,200 | 124,532 |
| 10 | PP2400173763 - Giấy điện tim 3 cần C120 hoặc tương đương | 3,528,000 | 35,280 |
| 11 | PP2400173764 - Giấy đo tim thai và cơn go tử cung (Máy BT-300/AAE30025 Hàn Quốc) | 4,452,720 | 44,528 |
| 12 | PP2400173765 - Lamen 22*22mm | 540,000 | 5,400 |
| 13 | PP2400173766 - Que thử thai | 1,312,500 | 13,125 |
| 14 | PP2400173767 - Bao cao su | 3,200,000 | 32,000 |
| 15 | PP2400173768 - Ống thông tiểu vô trùng các số | 3,945,920 | 39,460 |
| 16 | PP2400173769 - Dung dịch Acid acetid 3%, chai 500ml | 294,000 | 2,940 |
| 17 | PP2400173770 - Lugol 3% 500ml | 1,300,000 | 13,000 |
| 18 | PP2400173771 - Dung dịch gắn lamen | 1,740,000 | 17,400 |
| 19 | PP2400173772 - Papanicolous 2a (OG-6)- 500ml | 1,890,000 | 18,900 |
| 20 | PP2400173773 - Papanicolous 3b (EA-50) - 500ml | 1,890,000 | 18,900 |
| 21 | PP2400173774 - Cồn 90 độ chai 1500ml | 36,750 | 368 |
| 22 | PP2400173775 - Dung dịch HCl chai 500ml | 530,000 | 5,300 |
| 23 | PP2400173776 - Hematoxylin solution | 1,200,000 | 12,000 |
| 24 | PP2400173777 - Dây garo | 273,600 | 2,736 |
| 25 | PP2400173778 - Găng tay khám | 66,940,330 | 669,404 |
| 26 | PP2400173779 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 3,696,000 | 36,960 |
| 27 | PP2400173780 - Chỉ nha khoa | 90,000 | 900 |
| 28 | PP2400173781 - Dầu máy tra tay khoan | 1,830,000 | 18,300 |
| 29 | PP2400173782 - Cortisomol -Chất trám bít ống tủy | 1,560,000 | 15,600 |
| 30 | PP2400173783 - Ống hút nước bọt | 2,550,000 | 25,500 |
| 31 | PP2400173784 - Vật liệu trám răng - Ultra Blend Plus | 1,634,064 | 16,341 |
| 32 | PP2400173785 - Gc gold label 9 ( Fuji 9 lớn)- Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng) | 3,750,000 | 37,500 |
| 33 | PP2400173786 - Composite Z350 -Composite trám thẩm mỹ (màu…) | 4,962,500 | 49,625 |
| 34 | PP2400173787 - Composite Z250- Composite trám thẩm mỹ (1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu OA2) | 4,500,000 | 45,000 |
| 35 | PP2400173788 - Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide (Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế CaviCide1) | 1,160,000 | 11,600 |
| 36 | PP2400173789 - Etchant -Axit soi mòn răng (Gel làm mòn men răng trước khi trám răng) | 288,750 | 2,888 |
| 37 | PP2400173790 - Cọ tăm bông (cọ quét keo) | 120,000 | 1,200 |
| 38 | PP2400173791 - Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 | 4,203,486 | 42,035 |
| 39 | PP2400173792 - Gạc phẫu thuật 6x10cm x12 lớp vô trùng | 25,800 | 258 |
| 40 | PP2400173793 - Giấy kiểm soát gói | 1,450,000 | 14,500 |
| 41 | PP2400173794 - Giấy kiểm soát đồ vải | 1,000,000 | 10,000 |
| 42 | PP2400173795 - Aniosyme X3 | 560,000 | 5,600 |
| 43 | PP2400173796 - Bơm tiêm 5ml | 68,041,890 | 680,419 |
| 44 | PP2400173797 - Nước cất can 10 Lít | 18,058,950 | 180,590 |
| 45 | PP2400173798 - Kẽm Oxit | 180,000 | 1,800 |
| 46 | PP2400173799 - Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ | 90,000 | 900 |
| 47 | PP2400173800 - Đài đánh bóng | 245,700 | 2,457 |
| 48 | PP2400173801 - Đầu đánh bóng | 1,749,600 | 17,496 |
| 49 | PP2400173802 - Kim đưa chất hàn răng vào tủy sống | 1,422,000 | 14,220 |
| 50 | PP2400173803 - Mũi khoan răng | 2,420,000 | 24,200 |
| 51 | PP2400173804 - Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy | 90,000 | 900 |
| 52 | PP2400173805 - Ly giấy sử dụng 1 lần | 792,000 | 7,920 |
| 53 | PP2400173806 - Chất trám tạm Cevitron | 780,000 | 7,800 |
| 54 | PP2400173807 - Mũi khoan trụ thép | 7,700,000 | 77,000 |
| 55 | PP2400173808 - Thuốc bôi tê | 675,000 | 6,750 |
| 56 | PP2400173809 - Trâm gai (Trắng) | 388,800 | 3,888 |
| 57 | PP2400173810 - Trâm Nitiflex | 149,400 | 1,494 |
| 58 | PP2400173811 - Trâm máy protaper gold | 5,700,000 | 57,000 |
| 59 | PP2400173812 - Bông y tế thấm nước vô trùng 1 kg | 29,382,000 | 293,820 |
| 60 | PP2400173813 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 1,579,500 | 15,795 |
| 61 | PP2400173814 - Viên khử khuẩn giường, sàn, giường bệnh… và các bề mặt nhiễm khuẩn, ngâm rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế | 55,659,200 | 556,592 |
| 62 | PP2400173815 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 1,680,000 | 16,800 |
| 63 | PP2400173816 - Ống nghiệm Heparin | 11,376,000 | 113,760 |
| 64 | PP2400173817 - Ống nghiệm nhựa PS tiệt trùng 5ml nắp trắng, không nhãn | 416,400 | 4,164 |
| 65 | PP2400173818 - Khẩu trang y tế (3 lớp) chưa tiệt trùng | 6,748,700 | 67,487 |
| 66 | PP2400173819 - Giấy điện tim 3 cần Fukuda ME063F30 | 2,380,000 | 23,800 |
| 67 | PP2400173820 - Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ (Giấy in nhiệt) | 52,000 | 520 |
| 68 | PP2400173821 - Kim chích máu đầu ngón tay | 1,224,300 | 12,243 |
| 69 | PP2400173822 - Lam kính đầu mài | 4,216,000 | 42,160 |
| 70 | PP2400173823 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA có 2 vạch 1ml, 2ml; khay mốp nhỏ | 27,648,000 | 276,480 |
| 71 | PP2400173824 - Huyết áp kế người lớn không kèm tai nghe | 10,450,000 | 104,500 |
| 72 | PP2400173825 - Ống nghe Huyết áp kế | 2,300,000 | 23,000 |
| 73 | PP2400173826 - Huyết áp kế trẻ em | 4,500,000 | 45,000 |
| 74 | PP2400173827 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde >= 2%. Can 5 lít | 11,520,000 | 115,200 |
| 75 | PP2400173828 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. Chai 1 lít | 3,660,000 | 36,600 |
| 76 | PP2400173829 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-phthaladehyde 0,55%. Can 3,78 lít | 25,920,000 | 259,200 |
| 77 | PP2400173830 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. 5 lít/can | 1,340,000 | 13,400 |
| 78 | PP2400173831 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh. 500ml/chai. | 27,783,000 | 277,830 |
| 79 | PP2400173832 - Dung dịch tẩy bẩn dụng cụ y tế SR1, SR2 | 1,250,000 | 12,500 |
| 80 | PP2400173833 - Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m | 37,800,000 | 378,000 |
| 81 | PP2400173834 - Giấy in kết quả siêu âm | 8,256,000 | 82,560 |
| 82 | PP2400173835 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ | 46,142,108 | 461,422 |
| 83 | PP2400173836 - Giấy đo điện tim 3 cần | 140,000 | 1,400 |
| 84 | PP2400173837 - Giấy điện tim 3 cần Innomed G, Suzuken hoặc tương đương | 1,360,000 | 13,600 |
| 85 | PP2400173838 - Giấy thử nhiệt độ hấp 18mmx55m | 7,564,000 | 75,640 |
| 86 | PP2400173839 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có Cánh, không cửa bơm thuốc | 89,910,282 | 899,103 |
| 87 | PP2400173840 - Test kiểm tra lò hơi nước | 1,300,000 | 13,000 |
| 88 | PP2400173841 - Formol | 84,000 | 840 |
| 89 | PP2400173842 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6lớp, vô trùng, có cản quang | 724,880 | 7,249 |
| 90 | PP2400173843 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 49,617,000 | 496,170 |
| 91 | PP2400173844 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 | 6,825,900 | 68,259 |
| 92 | PP2400173845 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 | 12,020,100 | 120,201 |
| 93 | PP2400173846 - Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inches) | 25,362,400 | 253,624 |
| 94 | PP2400173847 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang | 41,050 | 411 |
| 95 | PP2400173848 - Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh | 1,200,000 | 12,000 |
| 96 | PP2400173849 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 40cm x 8 lớp, vô trùng, có cản quang | 89,884,746 | 898,848 |
| 97 | PP2400173850 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần | 16,860,843 | 168,609 |
| 98 | PP2400173851 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, sử dụng 1 lần | 2,628,676 | 26,287 |
| 99 | PP2400173852 - Kim tiêm các số 18-24 | 5,171,222 | 51,713 |
| 100 | PP2400173853 - Dây truyền dịch có kim | 15,095,600 | 150,956 |
| 101 | PP2400173854 - Găng tay dài sản khoa vô trùng | 1,586,000 | 15,860 |
| 102 | PP2400173855 - Dây cho ăn số 5,6,8,10,12,14,16,18 | 88,400 | 884 |
| 103 | PP2400173856 - Sonde hậu môn các số | 36,000 | 360 |
| 104 | PP2400173857 - Dây hút đàm, nhớt không kiểm soát các số | 94,500 | 945 |
| 105 | PP2400173858 - Túi camera vô trùng | 369,075 | 3,691 |
| 106 | PP2400173859 - Mặt nạ máy xông khí dung các cỡ | 392,000 | 3,920 |
| 107 | PP2400173860 - Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói | 735,000 | 7,350 |
| 108 | PP2400173861 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc | 140,600 | 1,406 |
| 109 | PP2400173862 - Lưỡi dao mổ các số | 1,719,424 | 17,195 |
| 110 | PP2400173863 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 30mm | 39,664,000 | 396,640 |
| 111 | PP2400173864 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm | 3,638,250 | 36,383 |
| 112 | PP2400173865 - Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng 1 lần, các số | 18,071,304 | 180,714 |
| 113 | PP2400173866 - Kim nha khoa ngắn các số | 5,678,400 | 56,784 |
| 114 | PP2400173867 - Túi đo máu sau khi sinh | 304,920 | 3,050 |
| 115 | PP2400173868 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 | 4,717,500 | 47,175 |
| 116 | PP2400173869 - Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock | 556,750 | 5,568 |
| 117 | PP2400173870 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2''. | 10,539,375 | 105,394 |
| 118 | PP2400173871 - Khóa 3 ngã chống nứt gãy có dây nối 10cm | 128,000 | 1,280 |
| 119 | PP2400173872 - Gel siêu âm | 5,130,000 | 51,300 |
| 120 | PP2400173873 - Gel bôi trơn | 416,000 | 4,160 |
| 121 | PP2400173874 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 36,447,500 | 364,475 |
| 122 | PP2400173875 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 7,149,200 | 71,492 |
| 123 | PP2400173876 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 16,290,800 | 162,908 |
| 124 | PP2400173877 - Đầu col xanh 1000µL | 136,000 | 1,360 |
| 125 | PP2400173878 - Đầu col vàng không khía 200µL | 270,000 | 2,700 |
| 126 | PP2400173879 - Vòng tránh thai | 1,425,000 | 14,250 |
| 127 | PP2400173880 - Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ | 178,290 | 1,783 |
| 128 | PP2400173881 - Cầm máu mũi | 3,371,340 | 33,714 |
| 129 | PP2400173882 - Airways các số | 285,285 | 2,853 |
| 130 | PP2400173883 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) | 570,000 | 5,700 |
| 131 | PP2400173884 - Băng thun (4 inches) 10cm x 4,5m | 1,267,500 | 12,675 |
| 132 | PP2400173885 - Băng cuộn 7cm x 2,5m | 2,379,069 | 23,791 |
| 133 | PP2400173886 - Gạc hút nước khổ 1,2 mét x 2 mét/ lớp, không vô trùng | 4,077,360 | 40,774 |
| 134 | PP2400173887 - Spongel cầm máu | 2,318,400 | 23,184 |
| 135 | PP2400173888 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 288,000 | 2,880 |
| 136 | PP2400173889 - Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) | 4,475,250 | 44,753 |
| 137 | PP2400173890 - Túi nước tiểu 2000ml. Có quai treo | 3,256,920 | 32,570 |
| 138 | PP2400173891 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2m | 5,139,200 | 51,392 |
| 139 | PP2400173892 - Que phết tế bào spartula | 95,760 | 958 |
| 140 | PP2400173893 - Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m | 910,000 | 9,100 |
| 141 | PP2400173894 - Nẹp gỗ cố định tay chân (1,2 x 0,05 x 0,01)m | 385,000 | 3,850 |
| 142 | PP2400173895 - Nẹp gỗ cố định tay chân (1,4 x 0,05 x 0,01)m | 140,000 | 1,400 |
| 143 | PP2400173896 - Nẹp gỗ cố định tay chân 0,8m | 720,000 | 7,200 |
| 144 | PP2400173897 - Sond foley 3 nhánh các số | 226,548 | 2,266 |
| 145 | PP2400173898 - Điện cực tim | 25,536 | 256 |
| 146 | PP2400173899 - Catheter tĩnh mạch rốn | 1,700,000 | 17,000 |
| 147 | PP2400173900 - Ống sodium citrate 3,8% | 378,000 | 3,780 |
| 148 | PP2400173901 - Bóp bóng dành cho trẻ sơ sinh | 185,000 | 1,850 |
| 149 | PP2400173902 - Bóp bóng giúp thở các cỡ | 830,865 | 8,309 |
| 150 | PP2400173903 - Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải | 1,944,000 | 19,440 |
| 151 | PP2400173904 - Dung dịch mật rỉ đường | 540,000 | 5,400 |
| 152 | PP2400173905 - Hóa chất điều chỉnh PH | 2,073,600 | 20,736 |
| 153 | PP2400173906 - Hóa chất khử trùng Chlorine | 12,441,600 | 124,416 |
| 154 | PP2400173907 - Cloramin B | 600,000 | 6,000 |
| 155 | PP2400173908 - Mặt nạ thở ampu bóp bóng các cỡ | 1,750,000 | 17,500 |
| 156 | PP2400173909 - Test Chlorine | 3,420,000 | 34,200 |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173754 |
| Giá từng phần lô | 896,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400173755 |
| Giá từng phần lô | 2,856,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173756 |
| Giá từng phần lô | 29,826,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 3% -60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173757 |
| Giá từng phần lô | 47,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở đo nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400173758 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo tốc độ lắng máu (VSS) |
|
| Mã phần lô | PP2400173759 |
| Giá từng phần lô | 166,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400173760 |
| Giá từng phần lô | 420,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9% -500ml dùng ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400173761 |
| Giá từng phần lô | 2,154,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidon Iod 10% - 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173762 |
| Giá từng phần lô | 12,453,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần C120 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400173763 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo tim thai và cơn go tử cung (Máy BT-300/AAE30025 Hàn Quốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400173764 |
| Giá từng phần lô | 4,452,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400173765 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400173766 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400173767 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173768 |
| Giá từng phần lô | 3,945,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Acid acetid 3%, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173769 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173770 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch gắn lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400173771 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papanicolous 2a (OG-6)- 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173772 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Papanicolous 3b (EA-50) - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173773 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ chai 1500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173774 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch HCl chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173775 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2400173776 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400173777 |
| Giá từng phần lô | 273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400173778 |
| Giá từng phần lô | 66,940,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400173779 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400173780 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu máy tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400173781 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol -Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400173782 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400173783 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng - Ultra Blend Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400173784 |
| Giá từng phần lô | 1,634,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gc gold label 9 ( Fuji 9 lớn)- Chất trám răng (Vật liệu hàn răng, trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400173785 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite Z350 -Composite trám thẩm mỹ (màu…) |
|
| Mã phần lô | PP2400173786 |
| Giá từng phần lô | 4,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite Z250- Composite trám thẩm mỹ (1471 Composite Z250 XT nhộng 20 viên màu OA2) |
|
| Mã phần lô | PP2400173787 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide (Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế CaviCide1) |
|
| Mã phần lô | PP2400173788 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etchant -Axit soi mòn răng (Gel làm mòn men răng trước khi trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400173789 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ tăm bông (cọ quét keo) |
|
| Mã phần lô | PP2400173790 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400173791 |
| Giá từng phần lô | 4,203,486 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 6x10cm x12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173792 |
| Giá từng phần lô | 25,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy kiểm soát gói |
|
| Mã phần lô | PP2400173793 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy kiểm soát đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400173794 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aniosyme X3 |
|
| Mã phần lô | PP2400173795 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173796 |
| Giá từng phần lô | 68,041,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất can 10 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400173797 |
| Giá từng phần lô | 18,058,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400173798 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400173799 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400173800 |
| Giá từng phần lô | 245,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400173801 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đưa chất hàn răng vào tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400173802 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400173803 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400173804 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly giấy sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400173805 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm Cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2400173806 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400173807 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc bôi tê |
|
| Mã phần lô | PP2400173808 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai (Trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2400173809 |
| Giá từng phần lô | 388,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Nitiflex |
|
| Mã phần lô | PP2400173810 |
| Giá từng phần lô | 149,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy protaper gold |
|
| Mã phần lô | PP2400173811 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước vô trùng 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400173812 |
| Giá từng phần lô | 29,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173813 |
| Giá từng phần lô | 1,579,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn giường, sàn, giường bệnh… và các bề mặt nhiễm khuẩn, ngâm rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400173814 |
| Giá từng phần lô | 55,659,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400173815 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400173816 |
| Giá từng phần lô | 11,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS tiệt trùng 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400173817 |
| Giá từng phần lô | 416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3 lớp) chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173818 |
| Giá từng phần lô | 6,748,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần Fukuda ME063F30 |
|
| Mã phần lô | PP2400173819 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy huyết học cỡ nhỏ (Giấy in nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2400173820 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400173821 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu mài |
|
| Mã phần lô | PP2400173822 |
| Giá từng phần lô | 4,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA có 2 vạch 1ml, 2ml; khay mốp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400173823 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn không kèm tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400173824 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400173825 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400173826 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde >= 2%. Can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400173827 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400173828 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Ortho-phthaladehyde 0,55%. Can 3,78 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400173829 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. 5 lít/can |
|
| Mã phần lô | PP2400173830 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh. 500ml/chai. |
|
| Mã phần lô | PP2400173831 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy bẩn dụng cụ y tế SR1, SR2 |
|
| Mã phần lô | PP2400173832 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2400173833 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400173834 |
| Giá từng phần lô | 8,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400173835 |
| Giá từng phần lô | 46,142,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400173836 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần Innomed G, Suzuken hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400173837 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử nhiệt độ hấp 18mmx55m |
|
| Mã phần lô | PP2400173838 |
| Giá từng phần lô | 7,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có Cánh, không cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400173839 |
| Giá từng phần lô | 89,910,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra lò hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400173840 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400173841 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400173842 |
| Giá từng phần lô | 724,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173843 |
| Giá từng phần lô | 49,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173844 |
| Giá từng phần lô | 6,825,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173845 |
| Giá từng phần lô | 12,020,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inches) |
|
| Mã phần lô | PP2400173846 |
| Giá từng phần lô | 25,362,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400173847 |
| Giá từng phần lô | 41,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400173848 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 40cm x 8 lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400173849 |
| Giá từng phần lô | 89,884,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400173850 |
| Giá từng phần lô | 16,860,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400173851 |
| Giá từng phần lô | 2,628,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số 18-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400173852 |
| Giá từng phần lô | 5,171,222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400173853 |
| Giá từng phần lô | 15,095,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173854 |
| Giá từng phần lô | 1,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn số 5,6,8,10,12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2400173855 |
| Giá từng phần lô | 88,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173856 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm, nhớt không kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173857 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173858 |
| Giá từng phần lô | 369,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ máy xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400173859 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400173860 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400173861 |
| Giá từng phần lô | 140,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173862 |
| Giá từng phần lô | 1,719,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400173863 |
| Giá từng phần lô | 39,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400173864 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng 1 lần, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173865 |
| Giá từng phần lô | 18,071,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173866 |
| Giá từng phần lô | 5,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400173867 |
| Giá từng phần lô | 304,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173868 |
| Giá từng phần lô | 4,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm an toàn các số G19, G21, G23, G25, G27 có khóa luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400173869 |
| Giá từng phần lô | 556,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2''. |
|
| Mã phần lô | PP2400173870 |
| Giá từng phần lô | 10,539,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã chống nứt gãy có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400173871 |
| Giá từng phần lô | 128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400173872 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400173873 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173874 |
| Giá từng phần lô | 36,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173875 |
| Giá từng phần lô | 7,149,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400173876 |
| Giá từng phần lô | 16,290,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2400173877 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía 200µL |
|
| Mã phần lô | PP2400173878 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400173879 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400173880 |
| Giá từng phần lô | 178,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400173881 |
| Giá từng phần lô | 3,371,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airways các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173882 |
| Giá từng phần lô | 285,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ (có/không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400173883 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun (4 inches) 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400173884 |
| Giá từng phần lô | 1,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400173885 |
| Giá từng phần lô | 2,379,069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước khổ 1,2 mét x 2 mét/ lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400173886 |
| Giá từng phần lô | 4,077,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400173887 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400173888 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400173889 |
| Giá từng phần lô | 4,475,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml. Có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2400173890 |
| Giá từng phần lô | 3,256,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400173891 |
| Giá từng phần lô | 5,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết tế bào spartula |
|
| Mã phần lô | PP2400173892 |
| Giá từng phần lô | 95,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2400173893 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân (1,2 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2400173894 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân (1,4 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2400173895 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ cố định tay chân 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400173896 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400173897 |
| Giá từng phần lô | 226,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400173898 |
| Giá từng phần lô | 25,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400173899 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sodium citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400173900 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng dành cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400173901 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400173902 |
| Giá từng phần lô | 830,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2400173903 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch mật rỉ đường |
|
| Mã phần lô | PP2400173904 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điều chỉnh PH |
|
| Mã phần lô | PP2400173905 |
| Giá từng phần lô | 2,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất khử trùng Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2400173906 |
| Giá từng phần lô | 12,441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400173907 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400173908 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2400173909 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi