Gói thầu: Gói thầu số 2 : Mua thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400322320-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 : Mua thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400185080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,465,456,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400214702 - 1 | 561,750,000 | 8,426,250 |
| 2 | PP2400214703 - 2 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 3 | PP2400214704 - 3 | 112,350,000 | 1,685,250 |
| 4 | PP2400214705 - 4 | 116,633,000 | 1,749,495 |
| 5 | PP2400214706 - 5 | 56,000,000 | 840,000 |
| 6 | PP2400214707 - 6 | 229,365,000 | 3,440,475 |
| 7 | PP2400214708 - 7 | 802,800,000 | 12,042,000 |
| 8 | PP2400214709 - 8 | 9,014,400 | 135,216 |
| 9 | PP2400214710 - 9 | 40,500,000 | 607,500 |
| 10 | PP2400214711 - 10 | 75,930,000 | 1,138,950 |
| 11 | PP2400214712 - 11 | 203,600,000 | 3,054,000 |
| 12 | PP2400214713 - 12 | 53,350,000 | 800,250 |
| 13 | PP2400214714 - 13 | 83,400,000 | 1,251,000 |
| 14 | PP2400214715 - 14 | 46,146,000 | 692,190 |
| 15 | PP2400214716 - 15 | 415,020,000 | 6,225,300 |
| 16 | PP2400214717 - 16 | 85,932,000 | 1,288,980 |
| 17 | PP2400214718 - 17 | 101,200,000 | 1,518,000 |
| 18 | PP2400214719 - 18 | 121,617,000 | 1,824,255 |
| 19 | PP2400214720 - 19 | 136,710,000 | 2,050,650 |
| 20 | PP2400214721 - 20 | 92,610,000 | 1,389,150 |
| 21 | PP2400214722 - 21 | 30,388,000 | 455,820 |
| 22 | PP2400214723 - 22 | 90,330,000 | 1,354,950 |
| 23 | PP2400214724 - 23 | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 24 | PP2400214725 - 24 | 78,015,000 | 1,170,225 |
| 25 | PP2400214726 - 25 | 582,900,000 | 8,743,500 |
| 26 | PP2400214727 - 26 | 79,590,000 | 1,193,850 |
| 27 | PP2400214728 - 27 | 115,800,000 | 1,737,000 |
| 28 | PP2400214729 - 28 | 193,460,000 | 2,901,900 |
| 29 | PP2400214730 - 29 | 115,360,000 | 1,730,400 |
| 30 | PP2400214731 - 30 | 132,665,000 | 1,989,975 |
| 31 | PP2400214732 - 31 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 32 | PP2400214733 - 32 | 224,560,000 | 3,368,400 |
| 33 | PP2400214734 - 33 | 232,740,000 | 3,491,100 |
| 34 | PP2400214735 - 34 | 325,890,000 | 4,888,350 |
| 35 | PP2400214736 - 35 | 144,400,000 | 2,166,000 |
| 36 | PP2400214737 - 36 | 536,400,000 | 8,046,000 |
| 37 | PP2400214738 - 37 | 768,900,000 | 11,533,500 |
| 38 | PP2400214739 - 38 | 787,500,000 | 11,812,500 |
| 39 | PP2400214740 - 39 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 40 | PP2400214741 - 40 | 83,760,000 | 1,256,400 |
| 41 | PP2400214742 - 41 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 42 | PP2400214743 - 42 | 254,678,000 | 3,820,170 |
| 43 | PP2400214744 - 43 | 143,415,000 | 2,151,225 |
| 44 | PP2400214745 - 44 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 45 | PP2400214746 - 45 | 200,160,000 | 3,002,400 |
| 46 | PP2400214747 - 46 | 89,090,000 | 1,336,350 |
| 47 | PP2400214748 - 47 | 80,780,000 | 1,211,700 |
| 48 | PP2400214749 - 48 | 65,850,000 | 987,750 |
| 49 | PP2400214750 - 49 | 45,000,000 | 675,000 |
| 50 | PP2400214751 - 50 | 472,700,000 | 7,090,500 |
| 51 | PP2400214752 - 51 | 72,457,500 | 1,086,862 |
| 52 | PP2400214753 - 52 | 334,110,000 | 5,011,650 |
| 53 | PP2400214754 - 53 | 523,950,000 | 7,859,250 |
| 54 | PP2400214755 - 54 | 309,750,000 | 4,646,250 |
| 55 | PP2400214756 - 55 | 603,360,000 | 9,050,400 |
| 56 | PP2400214757 - 56 | 827,176,000 | 12,407,640 |
| 57 | PP2400214758 - 57 | 17,400,000 | 261,000 |
| 58 | PP2400214759 - 58 | 76,379,000 | 1,145,685 |
| 59 | PP2400214760 - 59 | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 60 | PP2400214761 - 60 | 170,260,000 | 2,553,900 |
| 61 | PP2400214762 - 61 | 168,140,800 | 2,522,112 |
| 62 | PP2400214763 - 62 | 86,550,000 | 1,298,250 |
| 63 | PP2400214764 - 63 | 107,050,000 | 1,605,750 |
| 64 | PP2400214765 - 64 | 536,790,000 | 8,051,850 |
| 65 | PP2400214766 - 65 | 86,655,000 | 1,299,825 |
| 66 | PP2400214767 - 66 | 106,430,000 | 1,596,450 |
| 67 | PP2400214768 - 67 | 49,160,000 | 737,400 |
| 68 | PP2400214769 - 68 | 2,398,000 | 35,970 |
| 69 | PP2400214770 - 69 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 70 | PP2400214771 - 70 | 378,700,000 | 5,680,500 |
| 71 | PP2400214772 - 71 | 18,732,000 | 280,980 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400214702 |
| Giá từng phần lô | 561,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,426,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400214703 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400214704 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400214705 |
| Giá từng phần lô | 116,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400214706 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400214707 |
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400214708 |
| Giá từng phần lô | 802,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400214709 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400214710 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400214711 |
| Giá từng phần lô | 75,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400214712 |
| Giá từng phần lô | 203,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400214713 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400214714 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400214715 |
| Giá từng phần lô | 46,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400214716 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400214717 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400214718 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400214719 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400214720 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400214721 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400214722 |
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400214723 |
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400214724 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400214725 |
| Giá từng phần lô | 78,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400214726 |
| Giá từng phần lô | 582,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,743,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400214727 |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400214728 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400214729 |
| Giá từng phần lô | 193,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400214730 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400214731 |
| Giá từng phần lô | 132,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400214732 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400214733 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400214734 |
| Giá từng phần lô | 232,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400214735 |
| Giá từng phần lô | 325,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400214736 |
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400214737 |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400214738 |
| Giá từng phần lô | 768,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400214739 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400214740 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400214741 |
| Giá từng phần lô | 83,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400214742 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400214743 |
| Giá từng phần lô | 254,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400214744 |
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400214745 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400214746 |
| Giá từng phần lô | 200,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,002,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400214747 |
| Giá từng phần lô | 89,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400214748 |
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400214749 |
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400214750 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400214751 |
| Giá từng phần lô | 472,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400214752 |
| Giá từng phần lô | 72,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400214753 |
| Giá từng phần lô | 334,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,011,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400214754 |
| Giá từng phần lô | 523,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,859,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400214755 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400214756 |
| Giá từng phần lô | 603,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,050,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400214757 |
| Giá từng phần lô | 827,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,407,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400214758 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400214759 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400214760 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400214761 |
| Giá từng phần lô | 170,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400214762 |
| Giá từng phần lô | 168,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400214763 |
| Giá từng phần lô | 86,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400214764 |
| Giá từng phần lô | 107,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400214765 |
| Giá từng phần lô | 536,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400214766 |
| Giá từng phần lô | 86,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400214767 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400214768 |
| Giá từng phần lô | 49,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400214769 |
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400214770 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400214771 |
| Giá từng phần lô | 378,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400214772 |
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi