Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300068648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300051598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,735,511,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77.356.424 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300110325 - Isofuran | 56,205,000 | 562,050 |
| 2 | PP2300110326 - Propofol | 23,633,600 | 236,336 |
| 3 | PP2300110327 - Sevoflurane | 53,679,000 | 536,790 |
| 4 | PP2300110328 - Atracurium besylat | 7,000,000 | 70,000 |
| 5 | PP2300110329 - Rocuronium bromid | 261,125,000 | 2,611,250 |
| 6 | PP2300110330 - Diclofenac natri | 36,132,000 | 361,320 |
| 7 | PP2300110331 - Diclofenac natri | 46,809,000 | 468,090 |
| 8 | PP2300110332 - Diclofenac diethylamine | 6,320,000 | 63,200 |
| 9 | PP2300110333 - Etoricoxib | 42,666,000 | 426,660 |
| 10 | PP2300110334 - Glucosamin Sulfat | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 11 | PP2300110335 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 26,361,300 | 263,613 |
| 12 | PP2300110336 - Topiramat | 108,960,000 | 1,089,600 |
| 13 | PP2300110337 - Sultamicillin | 147,900,000 | 1,479,000 |
| 14 | PP2300110338 - Tobramycin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 15 | PP2300110339 - Tobramycin + Dexamethasone | 189,200,000 | 1,892,000 |
| 16 | PP2300110340 - Tobramycin + Dexamethasone | 209,204,000 | 2,092,040 |
| 17 | PP2300110341 - Moxifloxacin | 551,250,000 | 5,512,500 |
| 18 | PP2300110342 - Moxifloxacin | 52,500,000 | 525,000 |
| 19 | PP2300110343 - Moxifloxacin | 90,000,000 | 900,000 |
| 20 | PP2300110344 - Fosfomycin | 30,300,000 | 303,000 |
| 21 | PP2300110345 - Oseltamivir | 13,463,100 | 134,631 |
| 22 | PP2300110346 - Dutasterid | 25,885,500 | 258,855 |
| 23 | PP2300110347 - Tamsulosin hydroclorid | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 24 | PP2300110348 - Piribedil | 39,890,000 | 398,900 |
| 25 | PP2300110349 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta | 30,000,000 | 300,000 |
| 26 | PP2300110350 - Trimetazidin | 67,650,000 | 676,500 |
| 27 | PP2300110351 - Amiodaron | 30,048,000 | 300,480 |
| 28 | PP2300110352 - Bisoprolol | 236,025,000 | 2,360,250 |
| 29 | PP2300110353 - Bisoprolol | 321,750,000 | 3,217,500 |
| 30 | PP2300110354 - Doxazosin | 84,350,000 | 843,500 |
| 31 | PP2300110355 - Losartan Kali | 100,452,000 | 1,004,520 |
| 32 | PP2300110356 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 38,000,000 | 380,000 |
| 33 | PP2300110357 - Nifedipine | 113,448,000 | 1,134,480 |
| 34 | PP2300110358 - Rilmenidin | 40,240,000 | 402,400 |
| 35 | PP2300110359 - Ivabradin | 77,010,000 | 770,100 |
| 36 | PP2300110360 - Ivabradin | 52,730,000 | 527,300 |
| 37 | PP2300110361 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 91,164,000 | 911,640 |
| 38 | PP2300110362 - Rivaroxaban | 68,055,000 | 680,550 |
| 39 | PP2300110363 - Rivaroxaban | 261,000,000 | 2,610,000 |
| 40 | PP2300110364 - Rivaroxaban | 203,000,000 | 2,030,000 |
| 41 | PP2300110365 - Fenofibrat | 493,710,000 | 4,937,100 |
| 42 | PP2300110366 - Nimodipin | 58,285,500 | 582,855 |
| 43 | PP2300110367 - Clobetasol butyrat | 1,013,450 | 11,000 |
| 44 | PP2300110368 - Palonosetron | 166,650,000 | 1,666,500 |
| 45 | PP2300110369 - Drotaverin clohydrat | 17,370,000 | 173,700 |
| 46 | PP2300110370 - Drotaverin clohydrat | 53,060,000 | 530,600 |
| 47 | PP2300110371 - Mebeverin HCl | 58,700,000 | 587,000 |
| 48 | PP2300110372 - ItoprideHCl | 191,840,000 | 1,918,400 |
| 49 | PP2300110373 - Octreotid | 120,762,500 | 1,207,625 |
| 50 | PP2300110374 - Trimebutine maleate | 232,480,000 | 2,324,800 |
| 51 | PP2300110375 - Dydrogesterone | 7,728,000 | 77,280 |
| 52 | PP2300110376 - Insulin aspart (rDNA) | 67,500,000 | 675,000 |
| 53 | PP2300110377 - Insulin glulisine | 20,000,000 | 200,000 |
| 54 | PP2300110378 - Insulin detemir(rDNA) | 55,599,800 | 555,998 |
| 55 | PP2300110379 - Insulin degludec | 224,436,800 | 2,244,368 |
| 56 | PP2300110380 - Metformin HCl | 239,700,000 | 2,397,000 |
| 57 | PP2300110381 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 21,286,000 | 212,860 |
| 58 | PP2300110382 - Brinzolamide | 5,835,000 | 58,350 |
| 59 | PP2300110383 - Muối Natri của acid hyaluronic | 31,350,000 | 313,500 |
| 60 | PP2300110384 - Olopatadine hydrochloride | 13,109,900 | 131,099 |
| 61 | PP2300110385 - Fluticason furoat | 180,600,000 | 1,806,000 |
| 62 | PP2300110386 - Fluvoxamine maleat | 32,850,000 | 328,500 |
| 63 | PP2300110387 - Ginkgobiloba extract | 53,995,000 | 539,950 |
| 64 | PP2300110388 - Ginkgobiloba extract | 211,600,000 | 2,116,000 |
| 65 | PP2300110389 - Vinpocetin | 13,650,000 | 136,500 |
| 66 | PP2300110390 - Budesonid | 138,340,000 | 1,383,400 |
| 67 | PP2300110391 - lndacaterol + glycopyrronium | 20,976,240 | 210,000 |
| 68 | PP2300110392 - Salbutamol (sulfate) | 76,379,000 | 764,000 |
| 69 | PP2300110393 - Salbutamol (sulfate) | 45,750,000 | 457,500 |
| 70 | PP2300110394 - Acid amin (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, | 139,958,400 | 1,399,584 |
| 71 | PP2300110395 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 72 | PP2300110396 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) | 8,800,000 | 88,000 |
| 73 | PP2300110397 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 297,990,000 | 2,979,900 |
Isofuran |
|
| Mã phần lô | PP2300110325 |
| Giá từng phần lô | 56,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300110326 |
| Giá từng phần lô | 23,633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300110327 |
| Giá từng phần lô | 53,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300110328 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300110329 |
| Giá từng phần lô | 261,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110330 |
| Giá từng phần lô | 36,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110331 |
| Giá từng phần lô | 46,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300110332 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300110333 |
| Giá từng phần lô | 42,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110334 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300110335 |
| Giá từng phần lô | 26,361,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300110336 |
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300110337 |
| Giá từng phần lô | 147,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110338 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300110339 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300110340 |
| Giá từng phần lô | 209,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110341 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110342 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110343 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110344 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300110345 |
| Giá từng phần lô | 13,463,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300110346 |
| Giá từng phần lô | 25,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300110347 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piribedil |
|
| Mã phần lô | PP2300110348 |
| Giá từng phần lô | 39,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300110349 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110350 |
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300110351 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300110352 |
| Giá từng phần lô | 236,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300110353 |
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110354 |
| Giá từng phần lô | 84,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300110355 |
| Giá từng phần lô | 100,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300110356 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300110357 |
| Giá từng phần lô | 113,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rilmenidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110358 |
| Giá từng phần lô | 40,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300110359 |
| Giá từng phần lô | 77,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300110360 |
| Giá từng phần lô | 52,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300110361 |
| Giá từng phần lô | 91,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110362 |
| Giá từng phần lô | 68,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110363 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110364 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110365 |
| Giá từng phần lô | 493,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,937,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110366 |
| Giá từng phần lô | 58,285,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110367 |
| Giá từng phần lô | 1,013,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300110368 |
| Giá từng phần lô | 166,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110369 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110370 |
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110371 |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
ItoprideHCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110372 |
| Giá từng phần lô | 191,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300110373 |
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300110374 |
| Giá từng phần lô | 232,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300110375 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300110376 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300110377 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin detemir(rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300110378 |
| Giá từng phần lô | 55,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300110379 |
| Giá từng phần lô | 224,436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110380 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300110381 |
| Giá từng phần lô | 21,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300110382 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Muối Natri của acid hyaluronic |
|
| Mã phần lô | PP2300110383 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300110384 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300110385 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamine maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300110386 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300110387 |
| Giá từng phần lô | 53,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300110388 |
| Giá từng phần lô | 211,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300110389 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300110390 |
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
lndacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300110391 |
| Giá từng phần lô | 20,976,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300110392 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300110393 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, |
|
| Mã phần lô | PP2300110394 |
| Giá từng phần lô | 139,958,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300110395 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300110396 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300110397 |
| Giá từng phần lô | 297,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi