Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068648-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 354
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300051598
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,735,511,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77.356.424 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300110325 - Isofuran 56,205,000 562,050
2 PP2300110326 - Propofol 23,633,600 236,336
3 PP2300110327 - Sevoflurane 53,679,000 536,790
4 PP2300110328 - Atracurium besylat 7,000,000 70,000
5 PP2300110329 - Rocuronium bromid 261,125,000 2,611,250
6 PP2300110330 - Diclofenac natri 36,132,000 361,320
7 PP2300110331 - Diclofenac natri 46,809,000 468,090
8 PP2300110332 - Diclofenac diethylamine 6,320,000 63,200
9 PP2300110333 - Etoricoxib 42,666,000 426,660
10 PP2300110334 - Glucosamin Sulfat 185,000,000 1,850,000
11 PP2300110335 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 26,361,300 263,613
12 PP2300110336 - Topiramat 108,960,000 1,089,600
13 PP2300110337 - Sultamicillin 147,900,000 1,479,000
14 PP2300110338 - Tobramycin 126,000,000 1,260,000
15 PP2300110339 - Tobramycin + Dexamethasone 189,200,000 1,892,000
16 PP2300110340 - Tobramycin + Dexamethasone 209,204,000 2,092,040
17 PP2300110341 - Moxifloxacin 551,250,000 5,512,500
18 PP2300110342 - Moxifloxacin 52,500,000 525,000
19 PP2300110343 - Moxifloxacin 90,000,000 900,000
20 PP2300110344 - Fosfomycin 30,300,000 303,000
21 PP2300110345 - Oseltamivir 13,463,100 134,631
22 PP2300110346 - Dutasterid 25,885,500 258,855
23 PP2300110347 - Tamsulosin hydroclorid 147,000,000 1,470,000
24 PP2300110348 - Piribedil 39,890,000 398,900
25 PP2300110349 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta 30,000,000 300,000
26 PP2300110350 - Trimetazidin 67,650,000 676,500
27 PP2300110351 - Amiodaron 30,048,000 300,480
28 PP2300110352 - Bisoprolol 236,025,000 2,360,250
29 PP2300110353 - Bisoprolol 321,750,000 3,217,500
30 PP2300110354 - Doxazosin 84,350,000 843,500
31 PP2300110355 - Losartan Kali 100,452,000 1,004,520
32 PP2300110356 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 38,000,000 380,000
33 PP2300110357 - Nifedipine 113,448,000 1,134,480
34 PP2300110358 - Rilmenidin 40,240,000 402,400
35 PP2300110359 - Ivabradin 77,010,000 770,100
36 PP2300110360 - Ivabradin 52,730,000 527,300
37 PP2300110361 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 91,164,000 911,640
38 PP2300110362 - Rivaroxaban 68,055,000 680,550
39 PP2300110363 - Rivaroxaban 261,000,000 2,610,000
40 PP2300110364 - Rivaroxaban 203,000,000 2,030,000
41 PP2300110365 - Fenofibrat 493,710,000 4,937,100
42 PP2300110366 - Nimodipin 58,285,500 582,855
43 PP2300110367 - Clobetasol butyrat 1,013,450 11,000
44 PP2300110368 - Palonosetron 166,650,000 1,666,500
45 PP2300110369 - Drotaverin clohydrat 17,370,000 173,700
46 PP2300110370 - Drotaverin clohydrat 53,060,000 530,600
47 PP2300110371 - Mebeverin HCl 58,700,000 587,000
48 PP2300110372 - ItoprideHCl 191,840,000 1,918,400
49 PP2300110373 - Octreotid 120,762,500 1,207,625
50 PP2300110374 - Trimebutine maleate 232,480,000 2,324,800
51 PP2300110375 - Dydrogesterone 7,728,000 77,280
52 PP2300110376 - Insulin aspart (rDNA) 67,500,000 675,000
53 PP2300110377 - Insulin glulisine 20,000,000 200,000
54 PP2300110378 - Insulin detemir(rDNA) 55,599,800 555,998
55 PP2300110379 - Insulin degludec 224,436,800 2,244,368
56 PP2300110380 - Metformin HCl 239,700,000 2,397,000
57 PP2300110381 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 21,286,000 212,860
58 PP2300110382 - Brinzolamide 5,835,000 58,350
59 PP2300110383 - Muối Natri của acid hyaluronic 31,350,000 313,500
60 PP2300110384 - Olopatadine hydrochloride 13,109,900 131,099
61 PP2300110385 - Fluticason furoat 180,600,000 1,806,000
62 PP2300110386 - Fluvoxamine maleat 32,850,000 328,500
63 PP2300110387 - Ginkgobiloba extract 53,995,000 539,950
64 PP2300110388 - Ginkgobiloba extract 211,600,000 2,116,000
65 PP2300110389 - Vinpocetin 13,650,000 136,500
66 PP2300110390 - Budesonid 138,340,000 1,383,400
67 PP2300110391 - lndacaterol + glycopyrronium 20,976,240 210,000
68 PP2300110392 - Salbutamol (sulfate) 76,379,000 764,000
69 PP2300110393 - Salbutamol (sulfate) 45,750,000 457,500
70 PP2300110394 - Acid amin (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, 139,958,400 1,399,584
71 PP2300110395 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) 142,800,000 1,428,000
72 PP2300110396 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil) 8,800,000 88,000
73 PP2300110397 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 297,990,000 2,979,900
Isofuran
Mã phần lô PP2300110325
Giá từng phần lô 56,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300110326
Giá từng phần lô 23,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300110327
Giá từng phần lô 53,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300110328
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300110329
Giá từng phần lô 261,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300110330
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300110331
Giá từng phần lô 46,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300110332
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300110333
Giá từng phần lô 42,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin Sulfat
Mã phần lô PP2300110334
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300110335
Giá từng phần lô 26,361,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300110336
Giá từng phần lô 108,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300110337
Giá từng phần lô 147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300110338
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300110339
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300110340
Giá từng phần lô 209,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110341
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110342
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110343
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300110344
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300110345
Giá từng phần lô 13,463,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300110346
Giá từng phần lô 25,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300110347
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piribedil
Mã phần lô PP2300110348
Giá từng phần lô 39,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300110349
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110350
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300110351
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300110352
Giá từng phần lô 236,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300110353
Giá từng phần lô 321,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300110354
Giá từng phần lô 84,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan Kali
Mã phần lô PP2300110355
Giá từng phần lô 100,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300110356
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300110357
Giá từng phần lô 113,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rilmenidin
Mã phần lô PP2300110358
Giá từng phần lô 40,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300110359
Giá từng phần lô 77,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300110360
Giá từng phần lô 52,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300110361
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110362
Giá từng phần lô 68,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110363
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110364
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300110365
Giá từng phần lô 493,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300110366
Giá từng phần lô 58,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2300110367
Giá từng phần lô 1,013,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300110368
Giá từng phần lô 166,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300110369
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300110370
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin HCl
Mã phần lô PP2300110371
Giá từng phần lô 58,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ItoprideHCl
Mã phần lô PP2300110372
Giá từng phần lô 191,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300110373
Giá từng phần lô 120,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300110374
Giá từng phần lô 232,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300110375
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300110376
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300110377
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin detemir(rDNA)
Mã phần lô PP2300110378
Giá từng phần lô 55,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300110379
Giá từng phần lô 224,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin HCl
Mã phần lô PP2300110380
Giá từng phần lô 239,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300110381
Giá từng phần lô 21,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300110382
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Muối Natri của acid hyaluronic
Mã phần lô PP2300110383
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300110384
Giá từng phần lô 13,109,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300110385
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamine maleat
Mã phần lô PP2300110386
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba extract
Mã phần lô PP2300110387
Giá từng phần lô 53,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba extract
Mã phần lô PP2300110388
Giá từng phần lô 211,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300110389
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300110390
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
lndacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300110391
Giá từng phần lô 20,976,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfate)
Mã phần lô PP2300110392
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfate)
Mã phần lô PP2300110393
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine,
Mã phần lô PP2300110394
Giá từng phần lô 139,958,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil)
Mã phần lô PP2300110395
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglicerides + Soya-bean oil)
Mã phần lô PP2300110396
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300110397
Giá từng phần lô 297,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->