Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300330990-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300231036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,664,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46.648.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300465698 - A001 145,000,000 1,450,000
2 PP2300465699 - A002 249,900,000 2,499,000
3 PP2300465700 - A003 102,500,000 1,025,000
4 PP2300465701 - A004 283,500,000 2,835,000
5 PP2300465702 - A005 121,000,000 1,210,000
6 PP2300465703 - A006 307,500,000 3,075,000
7 PP2300465704 - A007 110,000,000 1,100,000
8 PP2300465705 - A008 210,000,000 2,100,000
9 PP2300465706 - A009 98,000,000 980,000
10 PP2300465707 - A010 283,500,000 2,835,000
11 PP2300465708 - A011 182,500,000 1,825,000
12 PP2300465709 - A012 87,360,000 873,600
13 PP2300465710 - A013 50,000,000 500,000
14 PP2300465711 - A014 280,000,000 2,800,000
15 PP2300465712 - A015 490,000,000 4,900,000
16 PP2300465713 - A016 110,000,000 1,100,000
17 PP2300465714 - A017 122,850,000 1,228,500
18 PP2300465715 - A018 125,000,000 1,250,000
19 PP2300465716 - A019 62,000,000 620,000
20 PP2300465717 - A020 118,200,000 1,182,000
21 PP2300465718 - A021 59,500,000 595,000
22 PP2300465719 - A022 76,500,000 765,000
23 PP2300465720 - A023 630,000,000 6,300,000
24 PP2300465721 - A024 68,040,000 680,400
25 PP2300465722 - A025 124,950,000 1,249,500
26 PP2300465723 - A026 167,000,000 1,670,000
A001
Mã phần lô PP2300465698
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A002
Mã phần lô PP2300465699
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A003
Mã phần lô PP2300465700
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A004
Mã phần lô PP2300465701
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A005
Mã phần lô PP2300465702
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A006
Mã phần lô PP2300465703
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A007
Mã phần lô PP2300465704
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A008
Mã phần lô PP2300465705
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A009
Mã phần lô PP2300465706
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A010
Mã phần lô PP2300465707
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A011
Mã phần lô PP2300465708
Giá từng phần lô 182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A012
Mã phần lô PP2300465709
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A013
Mã phần lô PP2300465710
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A014
Mã phần lô PP2300465711
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A015
Mã phần lô PP2300465712
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A016
Mã phần lô PP2300465713
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A017
Mã phần lô PP2300465714
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A018
Mã phần lô PP2300465715
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A019
Mã phần lô PP2300465716
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A020
Mã phần lô PP2300465717
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A021
Mã phần lô PP2300465718
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A022
Mã phần lô PP2300465719
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A023
Mã phần lô PP2300465720
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A024
Mã phần lô PP2300465721
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A025
Mã phần lô PP2300465722
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
A026
Mã phần lô PP2300465723
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2.1 ChươngV- Biểu tiến độ cung cấp tại HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->