Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc Dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trạm Y tế xã, phường thuộc Trung tâm Y tế thị xã Nghi Sơn 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106463-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Nghi Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Nghi Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua thuốc Dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trạm Y tế xã, phường thuộc Trung tâm Y tế thị xã Nghi Sơn 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500033215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,582,031,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500102069 - 94,800,000 131.666.667 67.308.000 1,327,200
2 PP2500102070 - 100,000,000 138.888.889 71.000.000 1,400,000
3 PP2500102071 - 109,800,000 152.500.000 77.958.000 1,537,200
4 PP2500102072 - 83,160,000 115.500.000 59.043.600 1,164,240
5 PP2500102073 - 147,000,000 204.166.667 104.370.000 2,058,000
6 PP2500102074 - 94,500,000 131.250.000 67.095.000 1,323,000
7 PP2500102075 - 106,200,000 147.500.000 75.402.000 1,486,800
8 PP2500102076 - 198,680,000 275.944.444 141.062.800 2,781,520
9 PP2500102077 - 180,600,000 250.833.333 128.226.000 2,528,400
10 PP2500102078 - 243,300,000 337.916.667 172.743.000 3,406,200
11 PP2500102079 - 116,120,000 161.277.778 82.445.200 1,625,680
12 PP2500102080 - 44,400,000 61.666.667 31.524.000 621,600
13 PP2500102081 - 101,530,000 141.013.889 72.086.300 1,421,420
14 PP2500102082 - 71,940,000 99.916.667 51.077.400 1,007,160
15 PP2500102083 - 463,640,000 643.944.444 329.184.400 6,490,960
16 PP2500102084 - 127,920,000 177.666.667 90.823.200 1,790,880
17 PP2500102085 - 124,300,000 172.638.889 88.253.000 1,740,200
18 PP2500102086 - 85,260,000 118.416.667 60.534.600 1,193,640
19 PP2500102087 - 88,881,000 123.445.833 63.105.510 1,244,334
Mã phần lô PP2500102069
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102070
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102071
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102072
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.043.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102073
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102074
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102075
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102076
Giá từng phần lô 198,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.062.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102077
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102078
Giá từng phần lô 243,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102079
Giá từng phần lô 116,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.445.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102080
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102081
Giá từng phần lô 101,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.086.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102082
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.077.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102083
Giá từng phần lô 463,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.184.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102084
Giá từng phần lô 127,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102085
Giá từng phần lô 124,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102086
Giá từng phần lô 85,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.534.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500102087
Giá từng phần lô 88,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.445.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.105.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->