Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 và năm 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa ( 3 nhóm 16 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400548389-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:02:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 và năm 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa ( 3 nhóm 16 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400298132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,369,520,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400493511 - DY1 65,000,000 650,000
2 PP2400493512 - DY2 48,800,000 488,000
3 PP2400493513 - DY3 59,520,000 595,200
4 PP2400493514 - DY4 300,000,000 3,000,000
5 PP2400493515 - DY5 528,000,000 5,280,000
6 PP2400493516 - DY6 25,200,000 252,000
7 PP2400493517 - DY7 192,000,000 1,920,000
8 PP2400493518 - DY8 380,000,000 3,800,000
9 PP2400493519 - DY9 644,000,000 6,440,000
10 PP2400493520 - DY10 390,000,000 3,900,000
11 PP2400493521 - DY11 780,000,000 7,800,000
12 PP2400493522 - DY12 69,000,000 690,000
13 PP2400493523 - DY13 126,000,000 1,260,000
14 PP2400493524 - DY14 228,000,000 2,280,000
15 PP2400493525 - DY15 72,000,000 720,000
16 PP2400493526 - DY16 462,000,000 4,620,000
DY1
Mã phần lô PP2400493511
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY2
Mã phần lô PP2400493512
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY3
Mã phần lô PP2400493513
Giá từng phần lô 59,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY4
Mã phần lô PP2400493514
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY5
Mã phần lô PP2400493515
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY6
Mã phần lô PP2400493516
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY7
Mã phần lô PP2400493517
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY8
Mã phần lô PP2400493518
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY9
Mã phần lô PP2400493519
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY10
Mã phần lô PP2400493520
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY11
Mã phần lô PP2400493521
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY12
Mã phần lô PP2400493522
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY13
Mã phần lô PP2400493523
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY14
Mã phần lô PP2400493524
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY15
Mã phần lô PP2400493525
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
DY16
Mã phần lô PP2400493526
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại chươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->