Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500463892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500260734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-28 09:00:00 đến ngày 2025-10-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,572,392,620 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500482613 - Aescin | 6,972,000 |
| 2 | PP2500482614 - Aescin | 3,496,962 |
| 3 | PP2500482615 - Aescin | 2,250,000 |
| 4 | PP2500482616 - Diclofenac natri | 1,169,000 |
| 5 | PP2500482617 - Flurbiprofen | 3,496,500 |
| 6 | PP2500482618 - Ibuprofen | 2,331,000 |
| 7 | PP2500482619 - Ibuprofen | 1,584,600 |
| 8 | PP2500482620 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 2,997,000 |
| 9 | PP2500482621 - Meloxicam | 3,897,500 |
| 10 | PP2500482622 - Meloxicam | 3,298,315 |
| 11 | PP2500482623 - Tenoxicam | 3,450,000 |
| 12 | PP2500482624 - Allopurinol | 1,667,500 |
| 13 | PP2500482625 - Colchicin | 2,599,500 |
| 14 | PP2500482626 - Diacerein | 3,994,335 |
| 15 | PP2500482627 - Glucosamin | 1,302,600 |
| 16 | PP2500482628 - Glucosamin | 1,419,500 |
| 17 | PP2500482629 - Glucosamin | 1,085,500 |
| 18 | PP2500482630 - Glucosamin | 3,496,500 |
| 19 | PP2500482631 - Bilastine | 2,779,884 |
| 20 | PP2500482632 - Bilastine | 4,329,000 |
| 21 | PP2500482633 - Bilastine | 3,096,900 |
| 22 | PP2500482634 - Bilastine | 2,045,619 |
| 23 | PP2500482635 - Ebastin | 3,235,617 |
| 24 | PP2500482636 - Ebastin | 3,262,734 |
| 25 | PP2500482637 - Fexofenadin hydroclorid | 3,196,800 |
| 26 | PP2500482638 - Fexofenadin hydroclorid | 3,500,700 |
| 27 | PP2500482639 - Fexofenadin hydroclorid | 3,137,568 |
| 28 | PP2500482640 - Levocetirizin dihydroclorid | 3,465,000 |
| 29 | PP2500482641 - Levocetirizin dihydroclorid | 3,000,600 |
| 30 | PP2500482642 - Loratadin | 800,000 |
| 31 | PP2500482643 - Albendazol | 524,046 |
| 32 | PP2500482644 - Ivermectin | 935,200 |
| 33 | PP2500482645 - Ivermectin | 1,766,860 |
| 34 | PP2500482646 - Praziquantel | 277,200 |
| 35 | PP2500482647 - Triclabendazol | 1,909,000 |
| 36 | PP2500482648 - Cefuroxim | 3,729,600 |
| 37 | PP2500482649 - Cefuroxim | 2,905,800 |
| 38 | PP2500482650 - Ciprofloxacin | 5,667,800 |
| 39 | PP2500482651 - Clotrimazol | 1,612,500 |
| 40 | PP2500482652 - Clotrimazol | 577,467 |
| 41 | PP2500482653 - Fluconazol | 1,464,120 |
| 42 | PP2500482654 - Ketoconazol | 1,584,000 |
| 43 | PP2500482655 - Miconazol | 152,000 |
| 44 | PP2500482656 - Miconazol nitrat | 2,970,000 |
| 45 | PP2500482657 - Voriconazol* | 3,960,000 |
| 46 | PP2500482658 - Solifenacin succinate | 1,120,085 |
| 47 | PP2500482659 - Solifenacin succinate | 688,900 |
| 48 | PP2500482660 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 1,400,000 |
| 49 | PP2500482661 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 340,000 |
| 50 | PP2500482662 - Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) | 420,000 |
| 51 | PP2500482663 - Deferipron | 3,500,000 |
| 52 | PP2500482664 - Deferipron | 3,429,900 |
| 53 | PP2500482665 - Atorvastatin | 1,650,000 |
| 54 | PP2500482666 - Ezetimibe | 3,646,350 |
| 55 | PP2500482667 - Fenofibrat | 1,750,000 |
| 56 | PP2500482668 - Lovastatin | 1,750,000 |
| 57 | PP2500482669 - Pravastatin natri | 2,047,950 |
| 58 | PP2500482670 - Loperamid hydroclorid | 69,000 |
| 59 | PP2500482671 - Clotrimazol + metronidazol | 1,658,250 |
| 60 | PP2500482672 - Ornidazol | 2,672,000 |
| 61 | PP2500482673 - Pitavastatin | 2,630,700 |
| 62 | PP2500482674 - Pitavastatin | 2,830,500 |
| 63 | PP2500482675 - Pitavastatin | 3,663,000 |
| 64 | PP2500482676 - Rosuvastatin + ezetimibe | 1,875,800 |
| 65 | PP2500482677 - Rosuvastatin + ezetimibe | 1,503,000 |
| 66 | PP2500482678 - Rosuvastatin + ezetimibe | 2,199,500 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500482613 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500482614 |
| Giá từng phần lô | 3,496,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500482615 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500482616 |
| Giá từng phần lô | 1,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Flurbiprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500482617 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500482618 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500482619 |
| Giá từng phần lô | 1,584,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482620 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500482621 |
| Giá từng phần lô | 3,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500482622 |
| Giá từng phần lô | 3,298,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500482623 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500482624 |
| Giá từng phần lô | 1,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500482625 |
| Giá từng phần lô | 2,599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2500482626 |
| Giá từng phần lô | 3,994,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482627 |
| Giá từng phần lô | 1,302,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482628 |
| Giá từng phần lô | 1,419,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482629 |
| Giá từng phần lô | 1,085,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500482630 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500482631 |
| Giá từng phần lô | 2,779,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500482632 |
| Giá từng phần lô | 4,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500482633 |
| Giá từng phần lô | 3,096,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2500482634 |
| Giá từng phần lô | 2,045,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500482635 |
| Giá từng phần lô | 3,235,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500482636 |
| Giá từng phần lô | 3,262,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482637 |
| Giá từng phần lô | 3,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482638 |
| Giá từng phần lô | 3,500,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482639 |
| Giá từng phần lô | 3,137,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482640 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482641 |
| Giá từng phần lô | 3,000,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500482642 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482643 |
| Giá từng phần lô | 524,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500482644 |
| Giá từng phần lô | 935,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500482645 |
| Giá từng phần lô | 1,766,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2500482646 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Triclabendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482647 |
| Giá từng phần lô | 1,909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500482648 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500482649 |
| Giá từng phần lô | 2,905,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500482650 |
| Giá từng phần lô | 5,667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482651 |
| Giá từng phần lô | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482652 |
| Giá từng phần lô | 577,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482653 |
| Giá từng phần lô | 1,464,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482654 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482655 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Miconazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482656 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Voriconazol* |
|
| Mã phần lô | PP2500482657 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2500482658 |
| Giá từng phần lô | 1,120,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2500482659 |
| Giá từng phần lô | 688,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
|
| Mã phần lô | PP2500482660 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
|
| Mã phần lô | PP2500482661 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500482662 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500482663 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500482664 |
| Giá từng phần lô | 3,429,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500482665 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500482666 |
| Giá từng phần lô | 3,646,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500482667 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500482668 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500482669 |
| Giá từng phần lô | 2,047,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500482670 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Clotrimazol + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482671 |
| Giá từng phần lô | 1,658,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ornidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500482672 |
| Giá từng phần lô | 2,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500482673 |
| Giá từng phần lô | 2,630,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500482674 |
| Giá từng phần lô | 2,830,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500482675 |
| Giá từng phần lô | 3,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rosuvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500482676 |
| Giá từng phần lô | 1,875,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rosuvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500482677 |
| Giá từng phần lô | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rosuvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500482678 |
| Giá từng phần lô | 2,199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi