Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua vật tư y tế, sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Bình Minh năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400592655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ BÌNH MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua vật tư y tế, sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Bình Minh năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400309505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 4,628,101,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400528501 - Bông viên y tế vô trùng | 57,607,200 | 864,108 |
| 2 | PP2400528502 - Bông y tế thấm nước | 40,005,000 | 600,075 |
| 3 | PP2400528503 - Bông y tế không thấm nước | 7,254,240 | 108,813 |
| 4 | PP2400528504 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 9,048,000 | 135,720 |
| 5 | PP2400528505 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 11,400,000 | 171,000 |
| 6 | PP2400528506 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng các loại | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 7 | PP2400528507 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 37,800,000 | 567,000 |
| 8 | PP2400528508 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. | 49,560,000 | 743,400 |
| 9 | PP2400528509 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 60,007,500 | 900,112 |
| 10 | PP2400528510 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 12,401,550 | 186,023 |
| 11 | PP2400528511 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế | 2,920,380 | 43,805 |
| 12 | PP2400528512 - Viên khử khuẩn | 23,940,000 | 359,100 |
| 13 | PP2400528513 - Băng bó bột thủy tinh 3in (7,5cm x 3,6m) | 17,000,000 | 255,000 |
| 14 | PP2400528514 - Băng bó bột thủy tinh 4in (10cm x 3,6m) | 18,796,000 | 281,940 |
| 15 | PP2400528515 - Băng bó bột thủy tinh 5in (12,5cm x 3,6m) | 20,320,000 | 304,800 |
| 16 | PP2400528516 - Bột bó (sợi Polyester5ʺ) | 25,500,000 | 382,500 |
| 17 | PP2400528517 - Bột bó 7,5cm x 2,7m | 2,540,000 | 38,100 |
| 18 | PP2400528518 - Bột bó 15cm x 2,7m | 4,290,000 | 64,350 |
| 19 | PP2400528519 - Băng thun 3 móc không vô trùng | 3,890,400 | 58,356 |
| 20 | PP2400528520 - Băng cá nhân | 5,790,000 | 86,850 |
| 21 | PP2400528521 - Băng cuộn | 11,340,000 | 170,100 |
| 22 | PP2400528522 - Băng keo lụa y tế | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 23 | PP2400528523 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 772,000 | 11,580 |
| 24 | PP2400528524 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng | 44,680,000 | 670,200 |
| 25 | PP2400528525 - Gạc y tế 0,8m | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 26 | PP2400528526 - Sốp cầm máu | 71,500,000 | 1,072,500 |
| 27 | PP2400528527 - Ống tiêm 50 ml dùng bơm thức ăn | 4,800,000 | 72,000 |
| 28 | PP2400528528 - Ống tiêm 1 ml nhựa | 4,320,000 | 64,800 |
| 29 | PP2400528529 - Ống tiêm 10 ml nhựa | 48,000,000 | 720,000 |
| 30 | PP2400528530 - Ống tiêm 20 ml nhựa | 4,200,000 | 63,000 |
| 31 | PP2400528531 - Ống tiêm 3 ml nhựa | 43,200,000 | 648,000 |
| 32 | PP2400528532 - Ống tiêm 5 ml nhựa | 60,000,000 | 900,000 |
| 33 | PP2400528533 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 23,400,000 | 351,000 |
| 34 | PP2400528534 - Kim lancet | 10,200,000 | 153,000 |
| 35 | PP2400528535 - Kim nhựa rút thuốc 18 (kim lấy máu) | 10,500,000 | 157,500 |
| 36 | PP2400528536 - Kim luồn tĩnh mạch 18, 20, 22 (kim luồn mạch máu) | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 37 | PP2400528537 - Kim luồn tĩnh mạch 24 (kim luồn mạch máu) | 19,800,000 | 297,000 |
| 38 | PP2400528538 - Kim nha ngắn số 27 | 23,000,000 | 345,000 |
| 39 | PP2400528539 - Kim nha dài số 27 | 2,300,000 | 34,500 |
| 40 | PP2400528540 - Nút chặn đuôi kim luồn | 26,800,000 | 402,000 |
| 41 | PP2400528541 - Kim gây tê tủy sống 25,27 (kim gây tê, gây mê) | 23,500,000 | 352,500 |
| 42 | PP2400528542 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x25mm | 27,300,000 | 409,500 |
| 43 | PP2400528543 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x30mm | 27,300,000 | 409,500 |
| 44 | PP2400528544 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x75mm | 27,300,000 | 409,500 |
| 45 | PP2400528545 - Dây truyền dịch 20 giọt | 102,600,000 | 1,539,000 |
| 46 | PP2400528546 - Dây truyền máu (dây dẫn, dây truyền máu, truyền phế phẩm máu) | 1,200,000 | 18,000 |
| 47 | PP2400528547 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 50cm | 1,779,000 | 26,685 |
| 48 | PP2400528548 - Găng kiểm tra dùng trong y tế các size | 137,400,000 | 2,061,000 |
| 49 | PP2400528549 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng | 48,400,000 | 726,000 |
| 50 | PP2400528550 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các size | 231,600,000 | 3,474,000 |
| 51 | PP2400528551 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 9,848,850 | 147,732 |
| 52 | PP2400528552 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 11,531,600 | 172,974 |
| 53 | PP2400528553 - Túi ép dẹp tiệt trùng (250mm x 200m) | 11,906,250 | 178,593 |
| 54 | PP2400528554 - Túi đựng nước tiểu có dây | 6,200,000 | 93,000 |
| 55 | PP2400528555 - Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít | 21,000,000 | 315,000 |
| 56 | PP2400528556 - Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít | 16,200,000 | 243,000 |
| 57 | PP2400528557 - Ống nghiệm kháng đông EDTA K2/K3-2ml | 14,300,000 | 214,500 |
| 58 | PP2400528558 - Ống nghiệm kháng đông EDTA K3 nhi 0.5ml | 7,980,000 | 119,700 |
| 59 | PP2400528559 - Ống Nghiệm Serum dùng tách huyết thanh 2ml | 3,393,600 | 50,904 |
| 60 | PP2400528560 - Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng) | 16,000,000 | 240,000 |
| 61 | PP2400528561 - Ống nghiệm kháng đông Chimigly- Sodium Flouride( NaF) | 5,760,000 | 86,400 |
| 62 | PP2400528562 - Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, tiệt trùng) | 3,840,000 | 57,600 |
| 63 | PP2400528563 - Lọ nhựa đựng phân PS 50ml | 2,620,000 | 39,300 |
| 64 | PP2400528564 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml | 645,000 | 9,675 |
| 65 | PP2400528565 - Lọ nhựa đựng Mẫu PS 50ml | 5,715,000 | 85,725 |
| 66 | PP2400528566 - Ống đựng mẫu nắp vặn 2ml | 6,400,000 | 96,000 |
| 67 | PP2400528567 - Eppendorf tube 1.5 ml | 1,260,000 | 18,900 |
| 68 | PP2400528568 - Airway/Canula khí quản 6cm - Số 0 (trẻ em) | 220,500 | 3,307 |
| 69 | PP2400528569 - Airway/Canula khí quản 7cm -Số 1 (trẻ em) | 220,500 | 3,307 |
| 70 | PP2400528570 - Airway/Canula khí quản 8cm - Số 2 | 220,500 | 3,307 |
| 71 | PP2400528571 - Airway/Canula khí quản 9cm - Số 3 | 220,500 | 3,307 |
| 72 | PP2400528572 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số | 633,500 | 9,502 |
| 73 | PP2400528573 - Ống nội khí quản có nòng lò xo các số (cannula) | 7,620,000 | 114,300 |
| 74 | PP2400528574 - Ống nội khí quản các số | 605,000 | 9,075 |
| 75 | PP2400528575 - Dây oxy 2 nhánh người lớn (ống thở oxy 2 gọng) | 66,000,000 | 990,000 |
| 76 | PP2400528576 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em ( 2 gọng) | 22,000,000 | 330,000 |
| 77 | PP2400528577 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh ( 2 gọng) | 2,750,000 | 41,250 |
| 78 | PP2400528578 - Sonde (thông) dạ dày có nắp từ số 6-16 | 1,400,000 | 21,000 |
| 79 | PP2400528579 - Sonde (thông) dạ dày không nắp từ số 6-16 | 1,400,000 | 21,000 |
| 80 | PP2400528580 - Sonde (thông) Nelaton các số | 5,850,000 | 87,750 |
| 81 | PP2400528581 - Sonde foley 2 nhánh các số | 4,680,000 | 70,200 |
| 82 | PP2400528582 - Bộ rửa dạ dày | 44,000,000 | 660,000 |
| 83 | PP2400528583 - Dây hút dịch (nhớt) ECO có nắp, không nắp | 8,850,000 | 132,750 |
| 84 | PP2400528584 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 6,480,000 | 97,200 |
| 85 | PP2400528585 - Kim khâu 7x17 | 16,020,000 | 240,300 |
| 86 | PP2400528586 - Chỉ không tiêu tự nhiên 3(2/0)75cm | 5,400,000 | 81,000 |
| 87 | PP2400528587 - Lưỡi dao bầu số 15 | 495,500 | 7,432 |
| 88 | PP2400528588 - Lưỡi dao bầu số 20 | 495,500 | 7,432 |
| 89 | PP2400528589 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 1,486,500 | 22,297 |
| 90 | PP2400528590 - Phim khô laser 26cmx36cm | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 91 | PP2400528591 - Phim khô laser 20cmx25cm | 259,875,000 | 3,898,125 |
| 92 | PP2400528592 - Phim X-quang y tế 8x10inch(20cmx25cm) | 291,000,000 | 4,365,000 |
| 93 | PP2400528593 - Đai cột sống các số (áo chỉnh hình cột sống) | 18,669,000 | 280,035 |
| 94 | PP2400528594 - Đai xương đòn 4,5,6,7,8,9 | 11,734,800 | 176,022 |
| 95 | PP2400528595 - Nẹp cổ cứng các số | 9,201,200 | 138,018 |
| 96 | PP2400528596 - Nẹp Desault (áo Dousol T-P) các số | 11,201,400 | 168,021 |
| 97 | PP2400528597 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 30,720,000 | 460,800 |
| 98 | PP2400528598 - Đầu côn lớn ( xanh) | 1,320,000 | 19,800 |
| 99 | PP2400528599 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 2,280,000 | 34,200 |
| 100 | PP2400528600 - Đè lưỡi gỗ | 12,400,000 | 186,000 |
| 101 | PP2400528601 - Điện cực máy điện tim | 12,016,000 | 180,240 |
| 102 | PP2400528602 - Kẹp rốn | 2,550,000 | 38,250 |
| 103 | PP2400528603 - Mask oxy nồng độ cao người lớn/trẻ em + dây | 4,200,000 | 63,000 |
| 104 | PP2400528604 - Mask phun khí dung người lớn | 60,000,000 | 900,000 |
| 105 | PP2400528605 - Mask phun khí dung trẻ em | 15,000,000 | 225,000 |
| 106 | PP2400528606 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao | 10,500,000 | 157,500 |
| 107 | PP2400528607 - Mask thở oxy lưu lượng cao | 5,400,000 | 81,000 |
| 108 | PP2400528608 - Giấy y tế | 24,307,800 | 364,617 |
| 109 | PP2400528609 - Bonding | 4,250,000 | 63,750 |
| 110 | PP2400528610 - Composite cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 | 9,750,000 | 146,250 |
| 111 | PP2400528611 - Composite cây lỏng màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 | 4,200,000 | 63,000 |
| 112 | PP2400528612 - Con sò đánh bóng răng | 1,050,000 | 15,750 |
| 113 | PP2400528613 - Xi măng trám răng – hộp 23 gram (bột + nước) màu A3 | 9,000,000 | 135,000 |
| 114 | PP2400528614 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 115,000 | 1,725 |
| 115 | PP2400528615 - Que spatula | 1,239,000 | 18,585 |
| 116 | PP2400528616 - Côn chính nha khoa có vạch các số | 2,400,000 | 36,000 |
| 117 | PP2400528617 - Côn phụ nha khoa các loại | 1,875,000 | 28,125 |
| 118 | PP2400528618 - Máy huyết áp điện tử | 1,190,000 | 17,850 |
| 119 | PP2400528619 - Cồn 70 độ | 46,006,500 | 690,097 |
| 120 | PP2400528620 - Cồn 90 độ | 4,080,000 | 61,200 |
| 121 | PP2400528621 - Dây Ga-rô | 317,500 | 4,762 |
| 122 | PP2400528622 - Gel điện tim | 4,176,000 | 62,640 |
| 123 | PP2400528623 - Gel siêu âm | 9,200,000 | 138,000 |
| 124 | PP2400528624 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF | 21,882,600 | 328,239 |
| 125 | PP2400528625 - Giấy điện tim 63mmx30m | 10,500,000 | 157,500 |
| 126 | PP2400528626 - Giấy điện tim 80mm x 70mm | 12,000,000 | 180,000 |
| 127 | PP2400528627 - Hộp phân liều thuốc | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 128 | PP2400528628 - Nhiệt kế thủy ngân | 27,000,000 | 405,000 |
| 129 | PP2400528629 - Ô xy y tế bồn (kg) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 130 | PP2400528630 - Ô xy y tế 6m3 (40L) | 31,500,000 | 472,500 |
| 131 | PP2400528631 - Ô xy y tế 1,5m3 (10L) | 10,000,000 | 150,000 |
| 132 | PP2400528632 - Lam kính 7105 | 325,000 | 4,875 |
| 133 | PP2400528633 - Lamen | 130,000 | 1,950 |
| 134 | PP2400528634 - Giấy in nhiệt | 16,760,000 | 251,400 |
| 135 | PP2400528635 - Pylori test | 38,100,000 | 571,500 |
| 136 | PP2400528636 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 137 | PP2400528637 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan A | 4,000,000 | 60,000 |
| 138 | PP2400528638 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan B | 54,960,000 | 824,400 |
| 139 | PP2400528639 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan C | 33,195,000 | 497,925 |
| 140 | PP2400528640 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan E | 3,130,000 | 46,950 |
| 141 | PP2400528641 - Test nhanh chẩn đóan HBeAg | 1,900,000 | 28,500 |
| 142 | PP2400528642 - Test nhanh HbsAb | 45,200,000 | 678,000 |
| 143 | PP2400528643 - Test nhanh chẩn đóan viêm dạ dày HP | 33,120,000 | 496,800 |
| 144 | PP2400528644 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1 | 183,360,000 | 2,750,400 |
| 145 | PP2400528645 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 59,940,000 | 899,100 |
| 146 | PP2400528646 - Test nhanh chẩn đóan sớm nhồi máu cơ tim | 47,250,000 | 708,750 |
| 147 | PP2400528647 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 23,940,000 | 359,100 |
| 148 | PP2400528648 - Test nhanh CEA | 8,010,000 | 120,150 |
| 149 | PP2400528649 - Test nhanh AFP | 8,010,000 | 120,150 |
| 150 | PP2400528650 - Test nhanh PSA | 4,005,000 | 60,075 |
| 151 | PP2400528651 - Panel (Mor, THC, Amp, Met) | 78,600,000 | 1,179,000 |
| 152 | PP2400528652 - Test nhanh morphinenước tiểu | 10,500,000 | 157,500 |
Bông viên y tế vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528501 |
| Giá từng phần lô | 57,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400528502 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400528503 |
| Giá từng phần lô | 7,254,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400528504 |
| Giá từng phần lô | 9,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400528505 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400528506 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400528507 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400528508 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400528509 |
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400528510 |
| Giá từng phần lô | 12,401,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400528511 |
| Giá từng phần lô | 2,920,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400528512 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thủy tinh 3in (7,5cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2400528513 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thủy tinh 4in (10cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2400528514 |
| Giá từng phần lô | 18,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thủy tinh 5in (12,5cm x 3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2400528515 |
| Giá từng phần lô | 20,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó (sợi Polyester5ʺ) |
|
| Mã phần lô | PP2400528516 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400528517 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400528518 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528519 |
| Giá từng phần lô | 3,890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400528520 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400528521 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400528522 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528523 |
| Giá từng phần lô | 772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528524 |
| Giá từng phần lô | 44,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400528525 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400528526 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 50 ml dùng bơm thức ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400528527 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400528528 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400528529 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400528530 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400528531 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400528532 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400528533 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400528534 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa rút thuốc 18 (kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400528535 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18, 20, 22 (kim luồn mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400528536 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24 (kim luồn mạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400528537 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400528538 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400528539 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400528540 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25,27 (kim gây tê, gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2400528541 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400528542 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400528543 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400528544 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400528545 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu (dây dẫn, dây truyền máu, truyền phế phẩm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400528546 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400528547 |
| Giá từng phần lô | 1,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2400528548 |
| Giá từng phần lô | 137,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528549 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các size |
|
| Mã phần lô | PP2400528550 |
| Giá từng phần lô | 231,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400528551 |
| Giá từng phần lô | 9,848,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400528552 |
| Giá từng phần lô | 11,531,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng (250mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400528553 |
| Giá từng phần lô | 11,906,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400528554 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400528555 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400528556 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm kháng đông EDTA K2/K3-2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528557 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm kháng đông EDTA K3 nhi 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528558 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nghiệm Serum dùng tách huyết thanh 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528559 |
| Giá từng phần lô | 3,393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528560 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm kháng đông Chimigly- Sodium Flouride( NaF) |
|
| Mã phần lô | PP2400528561 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528562 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân PS 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528563 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528564 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng Mẫu PS 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528565 |
| Giá từng phần lô | 5,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu nắp vặn 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528566 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eppendorf tube 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400528567 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway/Canula khí quản 6cm - Số 0 (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400528568 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway/Canula khí quản 7cm -Số 1 (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400528569 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway/Canula khí quản 8cm - Số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400528570 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway/Canula khí quản 9cm - Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400528571 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528572 |
| Giá từng phần lô | 633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có nòng lò xo các số (cannula) |
|
| Mã phần lô | PP2400528573 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528574 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn (ống thở oxy 2 gọng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528575 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em ( 2 gọng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528576 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh ( 2 gọng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528577 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde (thông) dạ dày có nắp từ số 6-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400528578 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde (thông) dạ dày không nắp từ số 6-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400528579 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde (thông) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528580 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528581 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400528582 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch (nhớt) ECO có nắp, không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400528583 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400528584 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu 7x17 |
|
| Mã phần lô | PP2400528585 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tự nhiên 3(2/0)75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400528586 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400528587 |
| Giá từng phần lô | 495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400528588 |
| Giá từng phần lô | 495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400528589 |
| Giá từng phần lô | 1,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 26cmx36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400528590 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 20cmx25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400528591 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế 8x10inch(20cmx25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400528592 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống các số (áo chỉnh hình cột sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400528593 |
| Giá từng phần lô | 18,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn 4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2400528594 |
| Giá từng phần lô | 11,734,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528595 |
| Giá từng phần lô | 9,201,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Desault (áo Dousol T-P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528596 |
| Giá từng phần lô | 11,201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400528597 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn lớn ( xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400528598 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400528599 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400528600 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400528601 |
| Giá từng phần lô | 12,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400528602 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy nồng độ cao người lớn/trẻ em + dây |
|
| Mã phần lô | PP2400528603 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400528604 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400528605 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400528606 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400528607 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400528608 |
| Giá từng phần lô | 24,307,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400528609 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400528610 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite cây lỏng màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400528611 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400528612 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám răng – hộp 23 gram (bột + nước) màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400528613 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400528614 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400528615 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính nha khoa có vạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400528616 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400528617 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400528618 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400528619 |
| Giá từng phần lô | 46,006,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400528620 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Ga-rô |
|
| Mã phần lô | PP2400528621 |
| Giá từng phần lô | 317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400528622 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400528623 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF |
|
| Mã phần lô | PP2400528624 |
| Giá từng phần lô | 21,882,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400528625 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 80mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400528626 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400528627 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400528628 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy y tế bồn (kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400528629 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy y tế 6m3 (40L) |
|
| Mã phần lô | PP2400528630 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy y tế 1,5m3 (10L) |
|
| Mã phần lô | PP2400528631 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400528632 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400528633 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400528634 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2400528635 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400528636 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400528637 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400528638 |
| Giá từng phần lô | 54,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400528639 |
| Giá từng phần lô | 33,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400528640 |
| Giá từng phần lô | 3,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400528641 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HbsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400528642 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan viêm dạ dày HP |
|
| Mã phần lô | PP2400528643 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400528644 |
| Giá từng phần lô | 183,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400528645 |
| Giá từng phần lô | 59,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đóan sớm nhồi máu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2400528646 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400528647 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400528648 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400528649 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400528650 |
| Giá từng phần lô | 4,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel (Mor, THC, Amp, Met) |
|
| Mã phần lô | PP2400528651 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh morphinenước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400528652 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi