Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua vật tư y tế, sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Bình Minh năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400592655-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ BÌNH MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua vật tư y tế, sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thị xã Bình Minh năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400309505
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 4,628,101,370 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400528501 - Bông viên y tế vô trùng 57,607,200 864,108
2 PP2400528502 - Bông y tế thấm nước 40,005,000 600,075
3 PP2400528503 - Bông y tế không thấm nước 7,254,240 108,813
4 PP2400528504 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 9,048,000 135,720
5 PP2400528505 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn 11,400,000 171,000
6 PP2400528506 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng các loại 160,000,000 2,400,000
7 PP2400528507 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 37,800,000 567,000
8 PP2400528508 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. 49,560,000 743,400
9 PP2400528509 - Dung dịch ngâm dụng cụ 60,007,500 900,112
10 PP2400528510 - Dung dịch ngâm dụng cụ 12,401,550 186,023
11 PP2400528511 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế 2,920,380 43,805
12 PP2400528512 - Viên khử khuẩn 23,940,000 359,100
13 PP2400528513 - Băng bó bột thủy tinh 3in (7,5cm x 3,6m) 17,000,000 255,000
14 PP2400528514 - Băng bó bột thủy tinh 4in (10cm x 3,6m) 18,796,000 281,940
15 PP2400528515 - Băng bó bột thủy tinh 5in (12,5cm x 3,6m) 20,320,000 304,800
16 PP2400528516 - Bột bó (sợi Polyester5ʺ) 25,500,000 382,500
17 PP2400528517 - Bột bó 7,5cm x 2,7m 2,540,000 38,100
18 PP2400528518 - Bột bó 15cm x 2,7m 4,290,000 64,350
19 PP2400528519 - Băng thun 3 móc không vô trùng 3,890,400 58,356
20 PP2400528520 - Băng cá nhân 5,790,000 86,850
21 PP2400528521 - Băng cuộn 11,340,000 170,100
22 PP2400528522 - Băng keo lụa y tế 147,000,000 2,205,000
23 PP2400528523 - Gạc phẫu thuật vô trùng 772,000 11,580
24 PP2400528524 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 44,680,000 670,200
25 PP2400528525 - Gạc y tế 0,8m 138,000,000 2,070,000
26 PP2400528526 - Sốp cầm máu 71,500,000 1,072,500
27 PP2400528527 - Ống tiêm 50 ml dùng bơm thức ăn 4,800,000 72,000
28 PP2400528528 - Ống tiêm 1 ml nhựa 4,320,000 64,800
29 PP2400528529 - Ống tiêm 10 ml nhựa 48,000,000 720,000
30 PP2400528530 - Ống tiêm 20 ml nhựa 4,200,000 63,000
31 PP2400528531 - Ống tiêm 3 ml nhựa 43,200,000 648,000
32 PP2400528532 - Ống tiêm 5 ml nhựa 60,000,000 900,000
33 PP2400528533 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện 23,400,000 351,000
34 PP2400528534 - Kim lancet 10,200,000 153,000
35 PP2400528535 - Kim nhựa rút thuốc 18 (kim lấy máu) 10,500,000 157,500
36 PP2400528536 - Kim luồn tĩnh mạch 18, 20, 22 (kim luồn mạch máu) 74,250,000 1,113,750
37 PP2400528537 - Kim luồn tĩnh mạch 24 (kim luồn mạch máu) 19,800,000 297,000
38 PP2400528538 - Kim nha ngắn số 27 23,000,000 345,000
39 PP2400528539 - Kim nha dài số 27 2,300,000 34,500
40 PP2400528540 - Nút chặn đuôi kim luồn 26,800,000 402,000
41 PP2400528541 - Kim gây tê tủy sống 25,27 (kim gây tê, gây mê) 23,500,000 352,500
42 PP2400528542 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x25mm 27,300,000 409,500
43 PP2400528543 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x30mm 27,300,000 409,500
44 PP2400528544 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x75mm 27,300,000 409,500
45 PP2400528545 - Dây truyền dịch 20 giọt 102,600,000 1,539,000
46 PP2400528546 - Dây truyền máu (dây dẫn, dây truyền máu, truyền phế phẩm máu) 1,200,000 18,000
47 PP2400528547 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 50cm 1,779,000 26,685
48 PP2400528548 - Găng kiểm tra dùng trong y tế các size 137,400,000 2,061,000
49 PP2400528549 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng 48,400,000 726,000
50 PP2400528550 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các size 231,600,000 3,474,000
51 PP2400528551 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 9,848,850 147,732
52 PP2400528552 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m 11,531,600 172,974
53 PP2400528553 - Túi ép dẹp tiệt trùng (250mm x 200m) 11,906,250 178,593
54 PP2400528554 - Túi đựng nước tiểu có dây 6,200,000 93,000
55 PP2400528555 - Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít 21,000,000 315,000
56 PP2400528556 - Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít 16,200,000 243,000
57 PP2400528557 - Ống nghiệm kháng đông EDTA K2/K3-2ml 14,300,000 214,500
58 PP2400528558 - Ống nghiệm kháng đông EDTA K3 nhi 0.5ml 7,980,000 119,700
59 PP2400528559 - Ống Nghiệm Serum dùng tách huyết thanh 2ml 3,393,600 50,904
60 PP2400528560 - Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng) 16,000,000 240,000
61 PP2400528561 - Ống nghiệm kháng đông Chimigly- Sodium Flouride( NaF) 5,760,000 86,400
62 PP2400528562 - Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, tiệt trùng) 3,840,000 57,600
63 PP2400528563 - Lọ nhựa đựng phân PS 50ml 2,620,000 39,300
64 PP2400528564 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml 645,000 9,675
65 PP2400528565 - Lọ nhựa đựng Mẫu PS 50ml 5,715,000 85,725
66 PP2400528566 - Ống đựng mẫu nắp vặn 2ml 6,400,000 96,000
67 PP2400528567 - Eppendorf tube 1.5 ml 1,260,000 18,900
68 PP2400528568 - Airway/Canula khí quản 6cm - Số 0 (trẻ em) 220,500 3,307
69 PP2400528569 - Airway/Canula khí quản 7cm -Số 1 (trẻ em) 220,500 3,307
70 PP2400528570 - Airway/Canula khí quản 8cm - Số 2 220,500 3,307
71 PP2400528571 - Airway/Canula khí quản 9cm - Số 3 220,500 3,307
72 PP2400528572 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số 633,500 9,502
73 PP2400528573 - Ống nội khí quản có nòng lò xo các số (cannula) 7,620,000 114,300
74 PP2400528574 - Ống nội khí quản các số 605,000 9,075
75 PP2400528575 - Dây oxy 2 nhánh người lớn (ống thở oxy 2 gọng) 66,000,000 990,000
76 PP2400528576 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em ( 2 gọng) 22,000,000 330,000
77 PP2400528577 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh ( 2 gọng) 2,750,000 41,250
78 PP2400528578 - Sonde (thông) dạ dày có nắp từ số 6-16 1,400,000 21,000
79 PP2400528579 - Sonde (thông) dạ dày không nắp từ số 6-16 1,400,000 21,000
80 PP2400528580 - Sonde (thông) Nelaton các số 5,850,000 87,750
81 PP2400528581 - Sonde foley 2 nhánh các số 4,680,000 70,200
82 PP2400528582 - Bộ rửa dạ dày 44,000,000 660,000
83 PP2400528583 - Dây hút dịch (nhớt) ECO có nắp, không nắp 8,850,000 132,750
84 PP2400528584 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm (ống nối các loại, các cỡ) 6,480,000 97,200
85 PP2400528585 - Kim khâu 7x17 16,020,000 240,300
86 PP2400528586 - Chỉ không tiêu tự nhiên 3(2/0)75cm 5,400,000 81,000
87 PP2400528587 - Lưỡi dao bầu số 15 495,500 7,432
88 PP2400528588 - Lưỡi dao bầu số 20 495,500 7,432
89 PP2400528589 - Lưỡi dao nhọn số 11 1,486,500 22,297
90 PP2400528590 - Phim khô laser 26cmx36cm 273,000,000 4,095,000
91 PP2400528591 - Phim khô laser 20cmx25cm 259,875,000 3,898,125
92 PP2400528592 - Phim X-quang y tế 8x10inch(20cmx25cm) 291,000,000 4,365,000
93 PP2400528593 - Đai cột sống các số (áo chỉnh hình cột sống) 18,669,000 280,035
94 PP2400528594 - Đai xương đòn 4,5,6,7,8,9 11,734,800 176,022
95 PP2400528595 - Nẹp cổ cứng các số 9,201,200 138,018
96 PP2400528596 - Nẹp Desault (áo Dousol T-P) các số 11,201,400 168,021
97 PP2400528597 - Băng keo chỉ thị nhiệt 30,720,000 460,800
98 PP2400528598 - Đầu côn lớn ( xanh) 1,320,000 19,800
99 PP2400528599 - Đầu côn nhỏ (vàng) 2,280,000 34,200
100 PP2400528600 - Đè lưỡi gỗ 12,400,000 186,000
101 PP2400528601 - Điện cực máy điện tim 12,016,000 180,240
102 PP2400528602 - Kẹp rốn 2,550,000 38,250
103 PP2400528603 - Mask oxy nồng độ cao người lớn/trẻ em + dây 4,200,000 63,000
104 PP2400528604 - Mask phun khí dung người lớn 60,000,000 900,000
105 PP2400528605 - Mask phun khí dung trẻ em 15,000,000 225,000
106 PP2400528606 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao 10,500,000 157,500
107 PP2400528607 - Mask thở oxy lưu lượng cao 5,400,000 81,000
108 PP2400528608 - Giấy y tế 24,307,800 364,617
109 PP2400528609 - Bonding 4,250,000 63,750
110 PP2400528610 - Composite cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 9,750,000 146,250
111 PP2400528611 - Composite cây lỏng màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3 4,200,000 63,000
112 PP2400528612 - Con sò đánh bóng răng 1,050,000 15,750
113 PP2400528613 - Xi măng trám răng – hộp 23 gram (bột + nước) màu A3 9,000,000 135,000
114 PP2400528614 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng 115,000 1,725
115 PP2400528615 - Que spatula 1,239,000 18,585
116 PP2400528616 - Côn chính nha khoa có vạch các số 2,400,000 36,000
117 PP2400528617 - Côn phụ nha khoa các loại 1,875,000 28,125
118 PP2400528618 - Máy huyết áp điện tử 1,190,000 17,850
119 PP2400528619 - Cồn 70 độ 46,006,500 690,097
120 PP2400528620 - Cồn 90 độ 4,080,000 61,200
121 PP2400528621 - Dây Ga-rô 317,500 4,762
122 PP2400528622 - Gel điện tim 4,176,000 62,640
123 PP2400528623 - Gel siêu âm 9,200,000 138,000
124 PP2400528624 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF 21,882,600 328,239
125 PP2400528625 - Giấy điện tim 63mmx30m 10,500,000 157,500
126 PP2400528626 - Giấy điện tim 80mm x 70mm 12,000,000 180,000
127 PP2400528627 - Hộp phân liều thuốc 180,000,000 2,700,000
128 PP2400528628 - Nhiệt kế thủy ngân 27,000,000 405,000
129 PP2400528629 - Ô xy y tế bồn (kg) 150,000,000 2,250,000
130 PP2400528630 - Ô xy y tế 6m3 (40L) 31,500,000 472,500
131 PP2400528631 - Ô xy y tế 1,5m3 (10L) 10,000,000 150,000
132 PP2400528632 - Lam kính 7105 325,000 4,875
133 PP2400528633 - Lamen 130,000 1,950
134 PP2400528634 - Giấy in nhiệt 16,760,000 251,400
135 PP2400528635 - Pylori test 38,100,000 571,500
136 PP2400528636 - Test nhanh chẩn đoán HIV 68,400,000 1,026,000
137 PP2400528637 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan A 4,000,000 60,000
138 PP2400528638 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan B 54,960,000 824,400
139 PP2400528639 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan C 33,195,000 497,925
140 PP2400528640 - Test nhanh chẩn đóan viêm gan E 3,130,000 46,950
141 PP2400528641 - Test nhanh chẩn đóan HBeAg 1,900,000 28,500
142 PP2400528642 - Test nhanh HbsAb 45,200,000 678,000
143 PP2400528643 - Test nhanh chẩn đóan viêm dạ dày HP 33,120,000 496,800
144 PP2400528644 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1 183,360,000 2,750,400
145 PP2400528645 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 59,940,000 899,100
146 PP2400528646 - Test nhanh chẩn đóan sớm nhồi máu cơ tim 47,250,000 708,750
147 PP2400528647 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 23,940,000 359,100
148 PP2400528648 - Test nhanh CEA 8,010,000 120,150
149 PP2400528649 - Test nhanh AFP 8,010,000 120,150
150 PP2400528650 - Test nhanh PSA 4,005,000 60,075
151 PP2400528651 - Panel (Mor, THC, Amp, Met) 78,600,000 1,179,000
152 PP2400528652 - Test nhanh morphinenước tiểu 10,500,000 157,500
Bông viên y tế vô trùng
Mã phần lô PP2400528501
Giá từng phần lô 57,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400528502
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400528503
Giá từng phần lô 7,254,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400528504
Giá từng phần lô 9,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400528505
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng các loại
Mã phần lô PP2400528506
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400528507
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt.
Mã phần lô PP2400528508
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400528509
Giá từng phần lô 60,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400528510
Giá từng phần lô 12,401,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dụng cụ, trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400528511
Giá từng phần lô 2,920,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400528512
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thủy tinh 3in (7,5cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2400528513
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thủy tinh 4in (10cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2400528514
Giá từng phần lô 18,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thủy tinh 5in (12,5cm x 3,6m)
Mã phần lô PP2400528515
Giá từng phần lô 20,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó (sợi Polyester5ʺ)
Mã phần lô PP2400528516
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400528517
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400528518
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc không vô trùng
Mã phần lô PP2400528519
Giá từng phần lô 3,890,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400528520
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400528521
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400528522
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400528523
Giá từng phần lô 772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2400528524
Giá từng phần lô 44,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 0,8m
Mã phần lô PP2400528525
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sốp cầm máu
Mã phần lô PP2400528526
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 50 ml dùng bơm thức ăn
Mã phần lô PP2400528527
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 1 ml nhựa
Mã phần lô PP2400528528
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 10 ml nhựa
Mã phần lô PP2400528529
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 20 ml nhựa
Mã phần lô PP2400528530
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 3 ml nhựa
Mã phần lô PP2400528531
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm 5 ml nhựa
Mã phần lô PP2400528532
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400528533
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lancet
Mã phần lô PP2400528534
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa rút thuốc 18 (kim lấy máu)
Mã phần lô PP2400528535
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18, 20, 22 (kim luồn mạch máu)
Mã phần lô PP2400528536
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24 (kim luồn mạch máu)
Mã phần lô PP2400528537
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn số 27
Mã phần lô PP2400528538
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài số 27
Mã phần lô PP2400528539
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400528540
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống 25,27 (kim gây tê, gây mê)
Mã phần lô PP2400528541
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x25mm
Mã phần lô PP2400528542
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x30mm
Mã phần lô PP2400528543
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần cỡ 0.3x75mm
Mã phần lô PP2400528544
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400528545
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu (dây dẫn, dây truyền máu, truyền phế phẩm máu)
Mã phần lô PP2400528546
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây nối dài 50cm
Mã phần lô PP2400528547
Giá từng phần lô 1,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế các size
Mã phần lô PP2400528548
Giá từng phần lô 137,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400528549
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các size
Mã phần lô PP2400528550
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400528551
Giá từng phần lô 9,848,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2400528552
Giá từng phần lô 11,531,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng (250mm x 200m)
Mã phần lô PP2400528553
Giá từng phần lô 11,906,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây
Mã phần lô PP2400528554
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít
Mã phần lô PP2400528555
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít
Mã phần lô PP2400528556
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm kháng đông EDTA K2/K3-2ml
Mã phần lô PP2400528557
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm kháng đông EDTA K3 nhi 0.5ml
Mã phần lô PP2400528558
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Nghiệm Serum dùng tách huyết thanh 2ml
Mã phần lô PP2400528559
Giá từng phần lô 3,393,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400528560
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm kháng đông Chimigly- Sodium Flouride( NaF)
Mã phần lô PP2400528561
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400528562
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân PS 50ml
Mã phần lô PP2400528563
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml
Mã phần lô PP2400528564
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng Mẫu PS 50ml
Mã phần lô PP2400528565
Giá từng phần lô 5,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu nắp vặn 2ml
Mã phần lô PP2400528566
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eppendorf tube 1.5 ml
Mã phần lô PP2400528567
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway/Canula khí quản 6cm - Số 0 (trẻ em)
Mã phần lô PP2400528568
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway/Canula khí quản 7cm -Số 1 (trẻ em)
Mã phần lô PP2400528569
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway/Canula khí quản 8cm - Số 2
Mã phần lô PP2400528570
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway/Canula khí quản 9cm - Số 3
Mã phần lô PP2400528571
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2400528572
Giá từng phần lô 633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có nòng lò xo các số (cannula)
Mã phần lô PP2400528573
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400528574
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn (ống thở oxy 2 gọng)
Mã phần lô PP2400528575
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em ( 2 gọng)
Mã phần lô PP2400528576
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh ( 2 gọng)
Mã phần lô PP2400528577
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde (thông) dạ dày có nắp từ số 6-16
Mã phần lô PP2400528578
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde (thông) dạ dày không nắp từ số 6-16
Mã phần lô PP2400528579
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde (thông) Nelaton các số
Mã phần lô PP2400528580
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400528581
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400528582
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch (nhớt) ECO có nắp, không nắp
Mã phần lô PP2400528583
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2400528584
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu 7x17
Mã phần lô PP2400528585
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tự nhiên 3(2/0)75cm
Mã phần lô PP2400528586
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 15
Mã phần lô PP2400528587
Giá từng phần lô 495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 20
Mã phần lô PP2400528588
Giá từng phần lô 495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao nhọn số 11
Mã phần lô PP2400528589
Giá từng phần lô 1,486,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 26cmx36cm
Mã phần lô PP2400528590
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 20cmx25cm
Mã phần lô PP2400528591
Giá từng phần lô 259,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang y tế 8x10inch(20cmx25cm)
Mã phần lô PP2400528592
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống các số (áo chỉnh hình cột sống)
Mã phần lô PP2400528593
Giá từng phần lô 18,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn 4,5,6,7,8,9
Mã phần lô PP2400528594
Giá từng phần lô 11,734,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2400528595
Giá từng phần lô 9,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Desault (áo Dousol T-P) các số
Mã phần lô PP2400528596
Giá từng phần lô 11,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400528597
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lớn ( xanh)
Mã phần lô PP2400528598
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn nhỏ (vàng)
Mã phần lô PP2400528599
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400528600
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2400528601
Giá từng phần lô 12,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400528602
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy nồng độ cao người lớn/trẻ em + dây
Mã phần lô PP2400528603
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400528604
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400528605
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao
Mã phần lô PP2400528606
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy lưu lượng cao
Mã phần lô PP2400528607
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400528608
Giá từng phần lô 24,307,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bonding
Mã phần lô PP2400528609
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite cây đặc màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3
Mã phần lô PP2400528610
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite cây lỏng màu A2,A3,A3.5,A4,B2,B3,C2,C3
Mã phần lô PP2400528611
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Con sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400528612
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám răng – hộp 23 gram (bột + nước) màu A3
Mã phần lô PP2400528613
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400528614
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que spatula
Mã phần lô PP2400528615
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn chính nha khoa có vạch các số
Mã phần lô PP2400528616
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ nha khoa các loại
Mã phần lô PP2400528617
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400528618
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400528619
Giá từng phần lô 46,006,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400528620
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Ga-rô
Mã phần lô PP2400528621
Giá từng phần lô 317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400528622
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400528623
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF
Mã phần lô PP2400528624
Giá từng phần lô 21,882,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 63mmx30m
Mã phần lô PP2400528625
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 80mm x 70mm
Mã phần lô PP2400528626
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp phân liều thuốc
Mã phần lô PP2400528627
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400528628
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô xy y tế bồn (kg)
Mã phần lô PP2400528629
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô xy y tế 6m3 (40L)
Mã phần lô PP2400528630
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô xy y tế 1,5m3 (10L)
Mã phần lô PP2400528631
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2400528632
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400528633
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400528634
Giá từng phần lô 16,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pylori test
Mã phần lô PP2400528635
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400528636
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan viêm gan A
Mã phần lô PP2400528637
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan viêm gan B
Mã phần lô PP2400528638
Giá từng phần lô 54,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan viêm gan C
Mã phần lô PP2400528639
Giá từng phần lô 33,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan viêm gan E
Mã phần lô PP2400528640
Giá từng phần lô 3,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan HBeAg
Mã phần lô PP2400528641
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HbsAb
Mã phần lô PP2400528642
Giá từng phần lô 45,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan viêm dạ dày HP
Mã phần lô PP2400528643
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1
Mã phần lô PP2400528644
Giá từng phần lô 183,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2400528645
Giá từng phần lô 59,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đóan sớm nhồi máu cơ tim
Mã phần lô PP2400528646
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400528647
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh CEA
Mã phần lô PP2400528648
Giá từng phần lô 8,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh AFP
Mã phần lô PP2400528649
Giá từng phần lô 8,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh PSA
Mã phần lô PP2400528650
Giá từng phần lô 4,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel (Mor, THC, Amp, Met)
Mã phần lô PP2400528651
Giá từng phần lô 78,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh morphinenước tiểu
Mã phần lô PP2400528652
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->