Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400332283-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400190749
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,093,600,695 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400229838 - 2024NT.BD.001 2,153,171,160 43,063,424
2 PP2400229839 - 2024NT.BD.002 113,463,616 2,269,273
3 PP2400229840 - 2024NT.BD.003 7,148,900 142,978
4 PP2400229841 - 2024NT.BD.004 124,435,446 2,488,709
5 PP2400229842 - 2024NT.BD.005 12,559,677 251,194
6 PP2400229843 - 2024NT.BD.006 14,525,940 290,519
7 PP2400229844 - 2024NT.BD.007 3,679,844 73,597
8 PP2400229845 - 2024NT.BD.008 62,550 1,251
9 PP2400229846 - 2024NT.BD.009 792,829,380 15,856,588
10 PP2400229847 - 2024NT.BD.010 60,895,000 1,217,900
11 PP2400229848 - 2024NT.BD.011 200,520,438 4,010,409
12 PP2400229849 - 2024NT.BD.012 4,038,138 80,763
13 PP2400229850 - 2024NT.BD.013 482,893,824 9,657,877
14 PP2400229851 - 2024NT.BD.014 231,815 4,637
15 PP2400229852 - 2024NT.BD.015 68,021,668 1,360,434
16 PP2400229853 - 2024NT.BD.016 7,089,000 141,780
17 PP2400229854 - 2024NT.BD.017 40,643,600 812,872
18 PP2400229855 - 2024NT.BD.018 20,661,330 413,227
19 PP2400229856 - 2024NT.BD.019 90,562,500 1,811,250
20 PP2400229857 - 2024NT.BD.020 24,117,304 482,347
21 PP2400229858 - 2024NT.BD.021 547,200 10,944
22 PP2400229859 - 2024NT.BD.022 10,862,929 217,259
23 PP2400229860 - 2024NT.BD.023 6,260,436 125,209
24 PP2400229861 - 2024NT.BD.024 332,318,835 6,646,377
25 PP2400229862 - 2024NT.BD.025 347,842,900 6,956,858
26 PP2400229863 - 2024NT.BD.026 58,058,000 1,161,160
27 PP2400229864 - 2024NT.BD.027 16,878,000 337,560
28 PP2400229865 - 2024NT.BD.028 25,051,936 501,039
29 PP2400229866 - 2024NT.BD.029 12,380,940 247,619
30 PP2400229867 - 2024NT.BD.030 4,079,898 81,598
31 PP2400229868 - 2024NT.BD.031 21,309,990 426,200
32 PP2400229869 - 2024NT.BD.032 14,140,872 282,818
33 PP2400229870 - 2024NT.BD.033 52,288,158 1,045,764
34 PP2400229871 - 2024NT.BD.034 41,325,193 826,504
35 PP2400229872 - 2024NT.BD.035 79,524,256 1,590,486
36 PP2400229873 - 2024NT.BD.036 38,165,680 763,314
37 PP2400229874 - 2024NT.BD.037 2,445,900 48,918
38 PP2400229875 - 2024NT.BD.038 4,290,045 85,801
39 PP2400229876 - 2024NT.BD.039 14,520,662 290,414
40 PP2400229877 - 2024NT.BD.040 7,334,412 146,689
41 PP2400229878 - 2024NT.BD.041 8,991,710 179,835
42 PP2400229879 - 2024NT.BD.042 48,402,519 968,051
43 PP2400229880 - 2024NT.BD.043 472,334,832 9,446,697
44 PP2400229881 - 2024NT.BD.044 12,942,072 258,842
45 PP2400229882 - 2024NT.BD.045 11,595,465 231,910
46 PP2400229883 - 2024NT.BD.046 7,327,450 146,549
47 PP2400229884 - 2024NT.BD.047 14,335,298 286,706
48 PP2400229885 - 2024NT.BD.048 1,987,362 39,748
49 PP2400229886 - 2024NT.BD.049 4,695,416 93,909
50 PP2400229887 - 2024NT.BD.050 2,890,782 57,816
51 PP2400229888 - 2024NT.BD.051 12,286,159,872 245,723,198
52 PP2400229889 - 2024NT.BD.052 4,119,864 82,398
53 PP2400229890 - 2024NT.BD.053 2,177,175 43,544
54 PP2400229891 - 2024NT.BD.054 538,200 10,764
55 PP2400229892 - 2024NT.BD.055 577,668 11,554
56 PP2400229893 - 2024NT.BD.056 536,952 10,740
57 PP2400229894 - 2024NT.BD.057 56,727,154 1,134,544
58 PP2400229895 - 2024NT.BD.058 28,736,250 574,725
59 PP2400229896 - 2024NT.BD.059 16,504,020 330,081
60 PP2400229897 - 2024NT.BD.060 9,945,216 198,905
61 PP2400229898 - 2024NT.BD.061 1,294,930 25,899
62 PP2400229899 - 2024NT.BD.062 13,202,915 264,059
63 PP2400229900 - 2024NT.BD.063 4,641,136 92,823
64 PP2400229901 - 2024NT.BD.064 16,641,588 332,832
65 PP2400229902 - 2024NT.BD.065 34,146,000 682,920
66 PP2400229903 - 2024NT.BD.066 22,306,872 446,138
67 PP2400229904 - 2024NT.BD.067 1,613,079 32,262
68 PP2400229905 - 2024NT.BD.068 458,274 9,166
69 PP2400229906 - 2024NT.BD.069 37,441,440 748,829
70 PP2400229907 - 2024NT.BD.070 52,356,384 1,047,128
71 PP2400229908 - 2024NT.BD.071 104,720 2,095
72 PP2400229909 - 2024NT.BD.072 1,257,480 25,150
73 PP2400229910 - 2024NT.BD.073 1,214,032,439 24,280,649
74 PP2400229911 - 2024NT.BD.074 1,471,080 29,422
75 PP2400229912 - 2024NT.BD.075 61,339,005 1,226,781
76 PP2400229913 - 2024NT.BD.076 41,039,544 820,791
77 PP2400229914 - 2024NT.BD.077 124,968,000 2,499,360
78 PP2400229915 - 2024NT.BD.078 737,704,800 14,754,096
79 PP2400229916 - 2024NT.BD.079 1,680,000 33,600
80 PP2400229917 - 2024NT.BD.080 19,920,000 398,400
81 PP2400229918 - 2024NT.BD.081 14,628,900 292,578
82 PP2400229919 - 2024NT.BD.082 20,050,800 401,016
83 PP2400229920 - 2024NT.BD.083 90,000,000 1,800,000
84 PP2400229921 - 2024NT.BD.084 25,714,500 514,290
85 PP2400229922 - 2024NT.BD.085 28,380,000 567,600
86 PP2400229923 - 2024NT.BD.086 31,380,000 627,600
87 PP2400229924 - 2024NT.BD.087 1,418,100 28,362
88 PP2400229925 - 2024NT.BD.088 13,232,300 264,646
89 PP2400229926 - 2024NT.BD.089 4,606,000 92,120
90 PP2400229927 - 2024NT.BD.090 16,693,200 333,864
91 PP2400229928 - 2024NT.BD.091 16,693,200 333,864
92 PP2400229929 - 2024NT.BD.092 7,264,500 145,290
93 PP2400229930 - 2024NT.BD.093 23,911,500 478,230
94 PP2400229931 - 2024NT.BD.094 13,904,500 278,090
95 PP2400229932 - 2024NT.BD.095 6,185,000 123,700
96 PP2400229933 - 2024NT.BD.096 5,816,160 116,324
97 PP2400229934 - 2024NT.BD.097 83,399,700 1,667,994
2024NT.BD.001
Mã phần lô PP2400229838
Giá từng phần lô 2,153,171,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,063,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.002
Mã phần lô PP2400229839
Giá từng phần lô 113,463,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,273
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.003
Mã phần lô PP2400229840
Giá từng phần lô 7,148,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.004
Mã phần lô PP2400229841
Giá từng phần lô 124,435,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,709
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.005
Mã phần lô PP2400229842
Giá từng phần lô 12,559,677
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.006
Mã phần lô PP2400229843
Giá từng phần lô 14,525,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.007
Mã phần lô PP2400229844
Giá từng phần lô 3,679,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.008
Mã phần lô PP2400229845
Giá từng phần lô 62,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.009
Mã phần lô PP2400229846
Giá từng phần lô 792,829,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,856,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.010
Mã phần lô PP2400229847
Giá từng phần lô 60,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.011
Mã phần lô PP2400229848
Giá từng phần lô 200,520,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.012
Mã phần lô PP2400229849
Giá từng phần lô 4,038,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.013
Mã phần lô PP2400229850
Giá từng phần lô 482,893,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,657,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.014
Mã phần lô PP2400229851
Giá từng phần lô 231,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.015
Mã phần lô PP2400229852
Giá từng phần lô 68,021,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.016
Mã phần lô PP2400229853
Giá từng phần lô 7,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.017
Mã phần lô PP2400229854
Giá từng phần lô 40,643,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.018
Mã phần lô PP2400229855
Giá từng phần lô 20,661,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.019
Mã phần lô PP2400229856
Giá từng phần lô 90,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.020
Mã phần lô PP2400229857
Giá từng phần lô 24,117,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.021
Mã phần lô PP2400229858
Giá từng phần lô 547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.022
Mã phần lô PP2400229859
Giá từng phần lô 10,862,929
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.023
Mã phần lô PP2400229860
Giá từng phần lô 6,260,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.024
Mã phần lô PP2400229861
Giá từng phần lô 332,318,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.025
Mã phần lô PP2400229862
Giá từng phần lô 347,842,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.026
Mã phần lô PP2400229863
Giá từng phần lô 58,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.027
Mã phần lô PP2400229864
Giá từng phần lô 16,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.028
Mã phần lô PP2400229865
Giá từng phần lô 25,051,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.029
Mã phần lô PP2400229866
Giá từng phần lô 12,380,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.030
Mã phần lô PP2400229867
Giá từng phần lô 4,079,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.031
Mã phần lô PP2400229868
Giá từng phần lô 21,309,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.032
Mã phần lô PP2400229869
Giá từng phần lô 14,140,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.033
Mã phần lô PP2400229870
Giá từng phần lô 52,288,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.034
Mã phần lô PP2400229871
Giá từng phần lô 41,325,193
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.035
Mã phần lô PP2400229872
Giá từng phần lô 79,524,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.036
Mã phần lô PP2400229873
Giá từng phần lô 38,165,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.037
Mã phần lô PP2400229874
Giá từng phần lô 2,445,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.038
Mã phần lô PP2400229875
Giá từng phần lô 4,290,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.039
Mã phần lô PP2400229876
Giá từng phần lô 14,520,662
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.040
Mã phần lô PP2400229877
Giá từng phần lô 7,334,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.041
Mã phần lô PP2400229878
Giá từng phần lô 8,991,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.042
Mã phần lô PP2400229879
Giá từng phần lô 48,402,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.043
Mã phần lô PP2400229880
Giá từng phần lô 472,334,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,446,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.044
Mã phần lô PP2400229881
Giá từng phần lô 12,942,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,842
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.045
Mã phần lô PP2400229882
Giá từng phần lô 11,595,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.046
Mã phần lô PP2400229883
Giá từng phần lô 7,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.047
Mã phần lô PP2400229884
Giá từng phần lô 14,335,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.048
Mã phần lô PP2400229885
Giá từng phần lô 1,987,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.049
Mã phần lô PP2400229886
Giá từng phần lô 4,695,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.050
Mã phần lô PP2400229887
Giá từng phần lô 2,890,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.051
Mã phần lô PP2400229888
Giá từng phần lô 12,286,159,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,723,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.052
Mã phần lô PP2400229889
Giá từng phần lô 4,119,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.053
Mã phần lô PP2400229890
Giá từng phần lô 2,177,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.054
Mã phần lô PP2400229891
Giá từng phần lô 538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.055
Mã phần lô PP2400229892
Giá từng phần lô 577,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.056
Mã phần lô PP2400229893
Giá từng phần lô 536,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.057
Mã phần lô PP2400229894
Giá từng phần lô 56,727,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.058
Mã phần lô PP2400229895
Giá từng phần lô 28,736,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.059
Mã phần lô PP2400229896
Giá từng phần lô 16,504,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.060
Mã phần lô PP2400229897
Giá từng phần lô 9,945,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.061
Mã phần lô PP2400229898
Giá từng phần lô 1,294,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.062
Mã phần lô PP2400229899
Giá từng phần lô 13,202,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.063
Mã phần lô PP2400229900
Giá từng phần lô 4,641,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.064
Mã phần lô PP2400229901
Giá từng phần lô 16,641,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.065
Mã phần lô PP2400229902
Giá từng phần lô 34,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.066
Mã phần lô PP2400229903
Giá từng phần lô 22,306,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.067
Mã phần lô PP2400229904
Giá từng phần lô 1,613,079
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.068
Mã phần lô PP2400229905
Giá từng phần lô 458,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.069
Mã phần lô PP2400229906
Giá từng phần lô 37,441,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.070
Mã phần lô PP2400229907
Giá từng phần lô 52,356,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.071
Mã phần lô PP2400229908
Giá từng phần lô 104,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.072
Mã phần lô PP2400229909
Giá từng phần lô 1,257,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.073
Mã phần lô PP2400229910
Giá từng phần lô 1,214,032,439
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.074
Mã phần lô PP2400229911
Giá từng phần lô 1,471,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.075
Mã phần lô PP2400229912
Giá từng phần lô 61,339,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.076
Mã phần lô PP2400229913
Giá từng phần lô 41,039,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.077
Mã phần lô PP2400229914
Giá từng phần lô 124,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.078
Mã phần lô PP2400229915
Giá từng phần lô 737,704,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,754,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.079
Mã phần lô PP2400229916
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.080
Mã phần lô PP2400229917
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.081
Mã phần lô PP2400229918
Giá từng phần lô 14,628,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.082
Mã phần lô PP2400229919
Giá từng phần lô 20,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.083
Mã phần lô PP2400229920
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.084
Mã phần lô PP2400229921
Giá từng phần lô 25,714,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.085
Mã phần lô PP2400229922
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.086
Mã phần lô PP2400229923
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.087
Mã phần lô PP2400229924
Giá từng phần lô 1,418,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.088
Mã phần lô PP2400229925
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.089
Mã phần lô PP2400229926
Giá từng phần lô 4,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.090
Mã phần lô PP2400229927
Giá từng phần lô 16,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.091
Mã phần lô PP2400229928
Giá từng phần lô 16,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.092
Mã phần lô PP2400229929
Giá từng phần lô 7,264,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.093
Mã phần lô PP2400229930
Giá từng phần lô 23,911,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.094
Mã phần lô PP2400229931
Giá từng phần lô 13,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.095
Mã phần lô PP2400229932
Giá từng phần lô 6,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.096
Mã phần lô PP2400229933
Giá từng phần lô 5,816,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.BD.097
Mã phần lô PP2400229934
Giá từng phần lô 83,399,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->