Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400332283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400190749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 21,093,600,695 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400229838 - 2024NT.BD.001 | 2,153,171,160 | 43,063,424 |
| 2 | PP2400229839 - 2024NT.BD.002 | 113,463,616 | 2,269,273 |
| 3 | PP2400229840 - 2024NT.BD.003 | 7,148,900 | 142,978 |
| 4 | PP2400229841 - 2024NT.BD.004 | 124,435,446 | 2,488,709 |
| 5 | PP2400229842 - 2024NT.BD.005 | 12,559,677 | 251,194 |
| 6 | PP2400229843 - 2024NT.BD.006 | 14,525,940 | 290,519 |
| 7 | PP2400229844 - 2024NT.BD.007 | 3,679,844 | 73,597 |
| 8 | PP2400229845 - 2024NT.BD.008 | 62,550 | 1,251 |
| 9 | PP2400229846 - 2024NT.BD.009 | 792,829,380 | 15,856,588 |
| 10 | PP2400229847 - 2024NT.BD.010 | 60,895,000 | 1,217,900 |
| 11 | PP2400229848 - 2024NT.BD.011 | 200,520,438 | 4,010,409 |
| 12 | PP2400229849 - 2024NT.BD.012 | 4,038,138 | 80,763 |
| 13 | PP2400229850 - 2024NT.BD.013 | 482,893,824 | 9,657,877 |
| 14 | PP2400229851 - 2024NT.BD.014 | 231,815 | 4,637 |
| 15 | PP2400229852 - 2024NT.BD.015 | 68,021,668 | 1,360,434 |
| 16 | PP2400229853 - 2024NT.BD.016 | 7,089,000 | 141,780 |
| 17 | PP2400229854 - 2024NT.BD.017 | 40,643,600 | 812,872 |
| 18 | PP2400229855 - 2024NT.BD.018 | 20,661,330 | 413,227 |
| 19 | PP2400229856 - 2024NT.BD.019 | 90,562,500 | 1,811,250 |
| 20 | PP2400229857 - 2024NT.BD.020 | 24,117,304 | 482,347 |
| 21 | PP2400229858 - 2024NT.BD.021 | 547,200 | 10,944 |
| 22 | PP2400229859 - 2024NT.BD.022 | 10,862,929 | 217,259 |
| 23 | PP2400229860 - 2024NT.BD.023 | 6,260,436 | 125,209 |
| 24 | PP2400229861 - 2024NT.BD.024 | 332,318,835 | 6,646,377 |
| 25 | PP2400229862 - 2024NT.BD.025 | 347,842,900 | 6,956,858 |
| 26 | PP2400229863 - 2024NT.BD.026 | 58,058,000 | 1,161,160 |
| 27 | PP2400229864 - 2024NT.BD.027 | 16,878,000 | 337,560 |
| 28 | PP2400229865 - 2024NT.BD.028 | 25,051,936 | 501,039 |
| 29 | PP2400229866 - 2024NT.BD.029 | 12,380,940 | 247,619 |
| 30 | PP2400229867 - 2024NT.BD.030 | 4,079,898 | 81,598 |
| 31 | PP2400229868 - 2024NT.BD.031 | 21,309,990 | 426,200 |
| 32 | PP2400229869 - 2024NT.BD.032 | 14,140,872 | 282,818 |
| 33 | PP2400229870 - 2024NT.BD.033 | 52,288,158 | 1,045,764 |
| 34 | PP2400229871 - 2024NT.BD.034 | 41,325,193 | 826,504 |
| 35 | PP2400229872 - 2024NT.BD.035 | 79,524,256 | 1,590,486 |
| 36 | PP2400229873 - 2024NT.BD.036 | 38,165,680 | 763,314 |
| 37 | PP2400229874 - 2024NT.BD.037 | 2,445,900 | 48,918 |
| 38 | PP2400229875 - 2024NT.BD.038 | 4,290,045 | 85,801 |
| 39 | PP2400229876 - 2024NT.BD.039 | 14,520,662 | 290,414 |
| 40 | PP2400229877 - 2024NT.BD.040 | 7,334,412 | 146,689 |
| 41 | PP2400229878 - 2024NT.BD.041 | 8,991,710 | 179,835 |
| 42 | PP2400229879 - 2024NT.BD.042 | 48,402,519 | 968,051 |
| 43 | PP2400229880 - 2024NT.BD.043 | 472,334,832 | 9,446,697 |
| 44 | PP2400229881 - 2024NT.BD.044 | 12,942,072 | 258,842 |
| 45 | PP2400229882 - 2024NT.BD.045 | 11,595,465 | 231,910 |
| 46 | PP2400229883 - 2024NT.BD.046 | 7,327,450 | 146,549 |
| 47 | PP2400229884 - 2024NT.BD.047 | 14,335,298 | 286,706 |
| 48 | PP2400229885 - 2024NT.BD.048 | 1,987,362 | 39,748 |
| 49 | PP2400229886 - 2024NT.BD.049 | 4,695,416 | 93,909 |
| 50 | PP2400229887 - 2024NT.BD.050 | 2,890,782 | 57,816 |
| 51 | PP2400229888 - 2024NT.BD.051 | 12,286,159,872 | 245,723,198 |
| 52 | PP2400229889 - 2024NT.BD.052 | 4,119,864 | 82,398 |
| 53 | PP2400229890 - 2024NT.BD.053 | 2,177,175 | 43,544 |
| 54 | PP2400229891 - 2024NT.BD.054 | 538,200 | 10,764 |
| 55 | PP2400229892 - 2024NT.BD.055 | 577,668 | 11,554 |
| 56 | PP2400229893 - 2024NT.BD.056 | 536,952 | 10,740 |
| 57 | PP2400229894 - 2024NT.BD.057 | 56,727,154 | 1,134,544 |
| 58 | PP2400229895 - 2024NT.BD.058 | 28,736,250 | 574,725 |
| 59 | PP2400229896 - 2024NT.BD.059 | 16,504,020 | 330,081 |
| 60 | PP2400229897 - 2024NT.BD.060 | 9,945,216 | 198,905 |
| 61 | PP2400229898 - 2024NT.BD.061 | 1,294,930 | 25,899 |
| 62 | PP2400229899 - 2024NT.BD.062 | 13,202,915 | 264,059 |
| 63 | PP2400229900 - 2024NT.BD.063 | 4,641,136 | 92,823 |
| 64 | PP2400229901 - 2024NT.BD.064 | 16,641,588 | 332,832 |
| 65 | PP2400229902 - 2024NT.BD.065 | 34,146,000 | 682,920 |
| 66 | PP2400229903 - 2024NT.BD.066 | 22,306,872 | 446,138 |
| 67 | PP2400229904 - 2024NT.BD.067 | 1,613,079 | 32,262 |
| 68 | PP2400229905 - 2024NT.BD.068 | 458,274 | 9,166 |
| 69 | PP2400229906 - 2024NT.BD.069 | 37,441,440 | 748,829 |
| 70 | PP2400229907 - 2024NT.BD.070 | 52,356,384 | 1,047,128 |
| 71 | PP2400229908 - 2024NT.BD.071 | 104,720 | 2,095 |
| 72 | PP2400229909 - 2024NT.BD.072 | 1,257,480 | 25,150 |
| 73 | PP2400229910 - 2024NT.BD.073 | 1,214,032,439 | 24,280,649 |
| 74 | PP2400229911 - 2024NT.BD.074 | 1,471,080 | 29,422 |
| 75 | PP2400229912 - 2024NT.BD.075 | 61,339,005 | 1,226,781 |
| 76 | PP2400229913 - 2024NT.BD.076 | 41,039,544 | 820,791 |
| 77 | PP2400229914 - 2024NT.BD.077 | 124,968,000 | 2,499,360 |
| 78 | PP2400229915 - 2024NT.BD.078 | 737,704,800 | 14,754,096 |
| 79 | PP2400229916 - 2024NT.BD.079 | 1,680,000 | 33,600 |
| 80 | PP2400229917 - 2024NT.BD.080 | 19,920,000 | 398,400 |
| 81 | PP2400229918 - 2024NT.BD.081 | 14,628,900 | 292,578 |
| 82 | PP2400229919 - 2024NT.BD.082 | 20,050,800 | 401,016 |
| 83 | PP2400229920 - 2024NT.BD.083 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 84 | PP2400229921 - 2024NT.BD.084 | 25,714,500 | 514,290 |
| 85 | PP2400229922 - 2024NT.BD.085 | 28,380,000 | 567,600 |
| 86 | PP2400229923 - 2024NT.BD.086 | 31,380,000 | 627,600 |
| 87 | PP2400229924 - 2024NT.BD.087 | 1,418,100 | 28,362 |
| 88 | PP2400229925 - 2024NT.BD.088 | 13,232,300 | 264,646 |
| 89 | PP2400229926 - 2024NT.BD.089 | 4,606,000 | 92,120 |
| 90 | PP2400229927 - 2024NT.BD.090 | 16,693,200 | 333,864 |
| 91 | PP2400229928 - 2024NT.BD.091 | 16,693,200 | 333,864 |
| 92 | PP2400229929 - 2024NT.BD.092 | 7,264,500 | 145,290 |
| 93 | PP2400229930 - 2024NT.BD.093 | 23,911,500 | 478,230 |
| 94 | PP2400229931 - 2024NT.BD.094 | 13,904,500 | 278,090 |
| 95 | PP2400229932 - 2024NT.BD.095 | 6,185,000 | 123,700 |
| 96 | PP2400229933 - 2024NT.BD.096 | 5,816,160 | 116,324 |
| 97 | PP2400229934 - 2024NT.BD.097 | 83,399,700 | 1,667,994 |
2024NT.BD.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400229838 |
| Giá từng phần lô | 2,153,171,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,063,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400229839 |
| Giá từng phần lô | 113,463,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,269,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400229840 |
| Giá từng phần lô | 7,148,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400229841 |
| Giá từng phần lô | 124,435,446 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400229842 |
| Giá từng phần lô | 12,559,677 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400229843 |
| Giá từng phần lô | 14,525,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400229844 |
| Giá từng phần lô | 3,679,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400229845 |
| Giá từng phần lô | 62,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400229846 |
| Giá từng phần lô | 792,829,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,856,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400229847 |
| Giá từng phần lô | 60,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400229848 |
| Giá từng phần lô | 200,520,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,010,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400229849 |
| Giá từng phần lô | 4,038,138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400229850 |
| Giá từng phần lô | 482,893,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,657,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400229851 |
| Giá từng phần lô | 231,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400229852 |
| Giá từng phần lô | 68,021,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400229853 |
| Giá từng phần lô | 7,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400229854 |
| Giá từng phần lô | 40,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400229855 |
| Giá từng phần lô | 20,661,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400229856 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400229857 |
| Giá từng phần lô | 24,117,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400229858 |
| Giá từng phần lô | 547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400229859 |
| Giá từng phần lô | 10,862,929 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400229860 |
| Giá từng phần lô | 6,260,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400229861 |
| Giá từng phần lô | 332,318,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,646,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400229862 |
| Giá từng phần lô | 347,842,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,956,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400229863 |
| Giá từng phần lô | 58,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400229864 |
| Giá từng phần lô | 16,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400229865 |
| Giá từng phần lô | 25,051,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400229866 |
| Giá từng phần lô | 12,380,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400229867 |
| Giá từng phần lô | 4,079,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400229868 |
| Giá từng phần lô | 21,309,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400229869 |
| Giá từng phần lô | 14,140,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400229870 |
| Giá từng phần lô | 52,288,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400229871 |
| Giá từng phần lô | 41,325,193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400229872 |
| Giá từng phần lô | 79,524,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400229873 |
| Giá từng phần lô | 38,165,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400229874 |
| Giá từng phần lô | 2,445,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400229875 |
| Giá từng phần lô | 4,290,045 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400229876 |
| Giá từng phần lô | 14,520,662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400229877 |
| Giá từng phần lô | 7,334,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400229878 |
| Giá từng phần lô | 8,991,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400229879 |
| Giá từng phần lô | 48,402,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400229880 |
| Giá từng phần lô | 472,334,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,446,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400229881 |
| Giá từng phần lô | 12,942,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400229882 |
| Giá từng phần lô | 11,595,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400229883 |
| Giá từng phần lô | 7,327,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400229884 |
| Giá từng phần lô | 14,335,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400229885 |
| Giá từng phần lô | 1,987,362 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400229886 |
| Giá từng phần lô | 4,695,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400229887 |
| Giá từng phần lô | 2,890,782 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400229888 |
| Giá từng phần lô | 12,286,159,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,723,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400229889 |
| Giá từng phần lô | 4,119,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400229890 |
| Giá từng phần lô | 2,177,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400229891 |
| Giá từng phần lô | 538,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400229892 |
| Giá từng phần lô | 577,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400229893 |
| Giá từng phần lô | 536,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400229894 |
| Giá từng phần lô | 56,727,154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400229895 |
| Giá từng phần lô | 28,736,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400229896 |
| Giá từng phần lô | 16,504,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400229897 |
| Giá từng phần lô | 9,945,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400229898 |
| Giá từng phần lô | 1,294,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400229899 |
| Giá từng phần lô | 13,202,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400229900 |
| Giá từng phần lô | 4,641,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400229901 |
| Giá từng phần lô | 16,641,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400229902 |
| Giá từng phần lô | 34,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400229903 |
| Giá từng phần lô | 22,306,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400229904 |
| Giá từng phần lô | 1,613,079 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400229905 |
| Giá từng phần lô | 458,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400229906 |
| Giá từng phần lô | 37,441,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400229907 |
| Giá từng phần lô | 52,356,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400229908 |
| Giá từng phần lô | 104,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400229909 |
| Giá từng phần lô | 1,257,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400229910 |
| Giá từng phần lô | 1,214,032,439 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,280,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400229911 |
| Giá từng phần lô | 1,471,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400229912 |
| Giá từng phần lô | 61,339,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400229913 |
| Giá từng phần lô | 41,039,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400229914 |
| Giá từng phần lô | 124,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400229915 |
| Giá từng phần lô | 737,704,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,754,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400229916 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400229917 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400229918 |
| Giá từng phần lô | 14,628,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400229919 |
| Giá từng phần lô | 20,050,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400229920 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400229921 |
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400229922 |
| Giá từng phần lô | 28,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400229923 |
| Giá từng phần lô | 31,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400229924 |
| Giá từng phần lô | 1,418,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400229925 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400229926 |
| Giá từng phần lô | 4,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400229927 |
| Giá từng phần lô | 16,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400229928 |
| Giá từng phần lô | 16,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400229929 |
| Giá từng phần lô | 7,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400229930 |
| Giá từng phần lô | 23,911,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400229931 |
| Giá từng phần lô | 13,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400229932 |
| Giá từng phần lô | 6,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400229933 |
| Giá từng phần lô | 5,816,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2024NT.BD.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400229934 |
| Giá từng phần lô | 83,399,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,667,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi