Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500001730-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400329043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,121,169,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400553529 - G2.1 45,873,000 550,476
2 PP2400553530 - G2.2 3,004,800 36,057
3 PP2400553531 - G2.3 21,340,000 256,080
4 PP2400553532 - G2.4 42,900,000 514,800
5 PP2400553533 - G2.5 13,834,000 166,008
6 PP2400553534 - G2.6 87,870,000 1,054,440
7 PP2400553535 - G2.7 30,044,000 360,528
8 PP2400553536 - G2.8 6,080,850 72,970
9 PP2400553537 - G2.9 190,000,000 2,280,000
10 PP2400553538 - G2.10 380,000,000 4,560,000
11 PP2400553539 - G2.11 137,000,000 1,644,000
12 PP2400553540 - G2.12 86,285,000 1,035,420
13 PP2400553541 - G2.13 7,728,000 92,736
14 PP2400553542 - G2.14 21,897,000 262,764
15 PP2400553543 - G2.15 80,299,500 963,594
16 PP2400553544 - G2.16 56,580,000 678,960
17 PP2400553545 - G2.17 47,130,000 565,560
18 PP2400553546 - G2.18 74,900,000 898,800
19 PP2400553547 - G2.19 16,325,000 195,900
20 PP2400553548 - G2.20 67,500,000 810,000
21 PP2400553549 - G2.21 257,145,000 3,085,740
22 PP2400553550 - G2.22 8,851,500 106,218
23 PP2400553551 - G2.23 73,100,000 877,200
24 PP2400553552 - G2.24 21,945,000 263,340
25 PP2400553553 - G2.25 27,450,000 329,400
26 PP2400553554 - G2.26 6,215,800 74,589
27 PP2400553555 - G2.27 2,793,600 33,523
28 PP2400553556 - G2.28 3,726,500 44,718
29 PP2400553557 - G2.29 6,554,950 78,659
30 PP2400553558 - G2.30 16,426,200 197,114
31 PP2400553559 - G2.31 1,047,900,000 12,574,800
32 PP2400553560 - G2.32 25,140,000 301,680
33 PP2400553561 - G2.33 2,200,000 26,400
34 PP2400553562 - G2.34 148,560,000 1,782,720
35 PP2400553563 - G2.35 35,450,400 425,404
36 PP2400553564 - G2.36 20,890,000 250,680
37 PP2400553565 - G2.37 3,818,950 45,827
38 PP2400553566 - G2.38 1,702,600 20,431
39 PP2400553567 - G2.39 915,000 10,980
40 PP2400553568 - G2.40 107,358,000 1,288,296
41 PP2400553569 - G2.41 212,860,000 2,554,320
42 PP2400553570 - G2.42 319,290,000 3,831,480
43 PP2400553571 - G2.43 49,160,000 589,920
44 PP2400553572 - G2.44 4,150,000 49,800
45 PP2400553573 - G2.45 3,999,900 47,998
46 PP2400553574 - G2.46 27,050,000 324,600
47 PP2400553575 - G2.47 205,625,000 2,467,500
48 PP2400553576 - G2.48 17,000,000 204,000
49 PP2400553577 - G2.49 37,800,000 453,600
50 PP2400553578 - G2.50 9,500,000 114,000
G2.1
Mã phần lô PP2400553529
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.2
Mã phần lô PP2400553530
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.3
Mã phần lô PP2400553531
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.4
Mã phần lô PP2400553532
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.5
Mã phần lô PP2400553533
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.6
Mã phần lô PP2400553534
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.7
Mã phần lô PP2400553535
Giá từng phần lô 30,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.8
Mã phần lô PP2400553536
Giá từng phần lô 6,080,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.9
Mã phần lô PP2400553537
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400553538
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400553539
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400553540
Giá từng phần lô 86,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400553541
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400553542
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400553543
Giá từng phần lô 80,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400553544
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400553545
Giá từng phần lô 47,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400553546
Giá từng phần lô 74,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400553547
Giá từng phần lô 16,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400553548
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400553549
Giá từng phần lô 257,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400553550
Giá từng phần lô 8,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400553551
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400553552
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400553553
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400553554
Giá từng phần lô 6,215,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400553555
Giá từng phần lô 2,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400553556
Giá từng phần lô 3,726,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400553557
Giá từng phần lô 6,554,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400553558
Giá từng phần lô 16,426,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400553559
Giá từng phần lô 1,047,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,574,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400553560
Giá từng phần lô 25,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400553561
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400553562
Giá từng phần lô 148,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400553563
Giá từng phần lô 35,450,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400553564
Giá từng phần lô 20,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.37
Mã phần lô PP2400553565
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.38
Mã phần lô PP2400553566
Giá từng phần lô 1,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.39
Mã phần lô PP2400553567
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.40
Mã phần lô PP2400553568
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.41
Mã phần lô PP2400553569
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.42
Mã phần lô PP2400553570
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.43
Mã phần lô PP2400553571
Giá từng phần lô 49,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.44
Mã phần lô PP2400553572
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.45
Mã phần lô PP2400553573
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.46
Mã phần lô PP2400553574
Giá từng phần lô 27,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.47
Mã phần lô PP2400553575
Giá từng phần lô 205,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.48
Mã phần lô PP2400553576
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.49
Mã phần lô PP2400553577
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G2.50
Mã phần lô PP2400553578
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->