Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400320590-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương
Số hiệu KHLCNT PL2400186208
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,953,856,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400218127 - G02.01 226,198,050 2,261,981
2 PP2400218128 - G02.02 194,733,000 1,947,330
3 PP2400218129 - G02.03 59,624,000 596,240
4 PP2400218130 - G02.04 33,409,200 334,092
5 PP2400218131 - G02.05 205,121,400 2,051,214
6 PP2400218132 - G02.06 138,600,000 1,386,000
7 PP2400218133 - G02.07 196,875,330 1,968,754
8 PP2400218134 - G02.08 271,776,360 2,717,765
9 PP2400218135 - G02.09 173,203,200 1,732,032
10 PP2400218136 - G02.10 52,200,000 522,000
11 PP2400218137 - G02.11 3,999,900 39,999
12 PP2400218138 - G02.12 320,000,000 3,200,000
13 PP2400218139 - G02.13 5,835,000 58,350
14 PP2400218140 - G02.14 7,649,950 76,500
15 PP2400218141 - G02.15 36,719,850 367,199
16 PP2400218142 - G02.16 4,106,550 41,066
17 PP2400218143 - G02.17 3,932,970 39,330
18 PP2400218144 - G02.18 4,232,000 42,320
19 PP2400218145 - G02.19 7,569,000 75,690
20 PP2400218146 - G02.20 8,070,300 80,703
G02.01
Mã phần lô PP2400218127
Giá từng phần lô 226,198,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.02
Mã phần lô PP2400218128
Giá từng phần lô 194,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.03
Mã phần lô PP2400218129
Giá từng phần lô 59,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.04
Mã phần lô PP2400218130
Giá từng phần lô 33,409,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.05
Mã phần lô PP2400218131
Giá từng phần lô 205,121,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.06
Mã phần lô PP2400218132
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.07
Mã phần lô PP2400218133
Giá từng phần lô 196,875,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.08
Mã phần lô PP2400218134
Giá từng phần lô 271,776,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.09
Mã phần lô PP2400218135
Giá từng phần lô 173,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.10
Mã phần lô PP2400218136
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.11
Mã phần lô PP2400218137
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.12
Mã phần lô PP2400218138
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.13
Mã phần lô PP2400218139
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.14
Mã phần lô PP2400218140
Giá từng phần lô 7,649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.15
Mã phần lô PP2400218141
Giá từng phần lô 36,719,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.16
Mã phần lô PP2400218142
Giá từng phần lô 4,106,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.17
Mã phần lô PP2400218143
Giá từng phần lô 3,932,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.18
Mã phần lô PP2400218144
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.19
Mã phần lô PP2400218145
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
G02.20
Mã phần lô PP2400218146
Giá từng phần lô 8,070,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->