Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098198-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tim mạch
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200072460
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 6.14/6.15/6.09 Bộ phận Dược, Tầng 6, Nhà H, Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E, 87 – 89 Trần Cung, Cầu Giấy, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,199,909,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 335,997,282 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Sevorane hoặc tương đương điều trị 858,864,000 0 0
2 Tracleer hoặc tương đương điều trị 257,250,000 0 0
3 Unasyn hoặc tương đương điều trị 39,599,400 0 0
4 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 16,230,000 0 0
5 Aprovel hoặc tương đương điều trị 11,473,200 0 0
6 Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị 42,680,000 0 0
7 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 22,875,000 0 0
8 Visipaque hoặc tương đương điều trị 303,187,500 0 0
9 Voluven 6% hoặc tương đương điều trị 79,200,000 0 0
10 Xarelto hoặc tương đương điều trị 69,600,000 0 0
11 Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị 5,560,000 0 0
12 Zyvox hoặc tương đương điều trị 952,000,000 0 0
13 Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 32,940,000 0 0
14 Brilinta hoặc tương đương điều trị 31,746,000 0 0
15 Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị 1,498,050 0 0
16 Concor 5mg hoặc tương đương điều trị 429,000,000 0 0
17 Concor Cor hoặc tương đương điều trị 314,700,000 0 0
18 Cordaron 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 45,072,000 0 0
19 Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị 339,000,000 0 0
20 Diovan 80 hoặc tương đương điều trị 1,873,200 0 0
21 Esmeron hoặc tương đương điều trị 208,900,000 0 0
22 Exforge hoặc tương đương điều trị 9,987,000 0 0
23 Forxiga hoặc tương đương điều trị 19,000,000 0 0
24 Fosmicin for I.V.Use 1g hoặc tương đương điều trị 50,500,000 0 0
25 Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị 93,000,000 0 0
26 Galvus hoặc tương đương điều trị 8,225,000 0 0
27 Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị 62,606,880 0 0
28 Tienam hoặc tương đương điều trị 1,113,030,000 0 0
29 Jasugrel hoặc tương đương điều trị 72,000,000 0 0
30 Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị 9,274,000 0 0
31 Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị 4,843,000 0 0
32 Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị 124,740,000 0 0
33 Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị 10,643,000 0 0
34 Lipitor hoặc tương đương điều trị 127,528,000 0 0
35 Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị 42,840,000 0 0
36 Lovenox hoặc tương đương điều trị 95,056,000 0 0
37 Nebilet hoặc tương đương điều trị 760,000,000 0 0
38 Nexium Mups hoặc tương đương điều trị 53,894,400 0 0
39 Omnipaque hoặc tương đương điều trị 730,968,000 0 0
40 Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 141,632,000 0 0
41 Pradaxa hoặc tương đương điều trị 30,388,000 0 0
42 Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị 57,500,800 0 0
43 Procoralan 7,5mg hoặc tương đương điều trị 469,297,000 0 0
44 Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị 83,004,000 0 0
45 Rocephin 1g hoặc tương đương điều trị 151,801,000 0 0
Sevorane hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 858,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tracleer hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 257,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Unasyn hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 39,599,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 16,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aprovel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,473,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Augmentin 250mg/31,25 mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Visipaque hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 303,187,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voluven 6% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xarelto hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylocaine Jelly hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zyvox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 952,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 32,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brilinta hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 31,746,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Co-Diovan 80/12,5 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,498,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 429,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Concor Cor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 314,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cordaron 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 339,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diovan 80 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,873,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmeron hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 208,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Exforge hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 9,987,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Forxiga hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V.Use 1g hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 50,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 8,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 62,606,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tienam hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,113,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Jasugrel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 9,274,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,843,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ilomedin 20 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 10,643,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipitor hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 127,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 42,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovenox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 95,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebilet hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 760,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nexium Mups hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 53,894,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omnipaque hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 730,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 141,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pradaxa hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 30,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 57,500,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procoralan 7,5mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 469,297,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pulmicort Respules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 83,004,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocephin 1g hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 151,801,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->