Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108016-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200088374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí của Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 101 Tầng 1 Khoa Dược - Bệnh Viện Tuệ Tĩnh
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,129,273,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,554,978 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Xatral XL 10mg hoặc tương đương Điều trị 152,910,000 152,910,000 1,834,920 12 tháng
2 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương Điều trị 3,004,800 3,004,800 36,000 12 tháng
3 Augmentin 250/31.25 Sac 250mg 12's hoặc tương đương Điều trị 53,350,000 53,350,000 640,200 12 tháng
4 Concor Tab 5mg 3x10'S hoặc tương đương Điều trị 85,800,000 85,800,000 1,029,600 12 tháng
5 Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương Điều trị 27,668,000 27,668,000 332,016 12 tháng
6 Miacalcic Inj. 50IU/ml 1mlx5's hoặc tương đương Điều trị 26,361,300 26,361,300 317,000 12 tháng
7 Eumovate 5g Cre 0.05% 5g hoặc tương đương Điều trị 20,269,000 20,269,000 243,228 12 tháng
8 Forxiga Tab 5mg 2x14's hoặc tương đương điều trị 95,000,000 95,000,000 1,140,000 12 tháng
9 Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 126,400,000 126,400,000 1,516,800 12 tháng
10 Avodart hoặc tương đương Điều trị 86,285,000 86,285,000 1,035,420 12 tháng
11 Duphaston hoặc tương đương Điều trị 15,456,000 15,456,000 185,472 12 tháng
12 Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương Điều trị 70,695,000 70,695,000 848,340 12 tháng
13 Diamicron MR tab 60mg 30's hoặc tương đương điều trị 158,550,000 158,550,000 1,902,600 12 tháng
14 Natrilix SR Tab 1.5mg 3x10's hoặc tương đương Điều trị 16,325,000 16,325,000 195,900 12 tháng
15 Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 82,950,000 82,950,000 995,400 12 tháng
16 Novorapid FlexPen hoặc tương đương điều trị 67,500,000 67,500,000 810,000 12 tháng
17 Forane hoặc tương đương Điều trị 24,512,000 24,512,000 294,144 12 tháng
18 Cravit hoặc tương đương Điều trị 8,851,500 8,851,500 106,218 12 tháng
19 Betaloc Zok 50mg Tab 2x14's hoặc tương đương điều trị 32,940,000 32,940,000 395,280 12 tháng
20 PATADAY 0.2% 2.5ML 1'S hoặc tương đương Điều trị 6,554,950 6,554,950 79,000 12 tháng
21 Oflovid hoặc tương đương điều trị 5,587,200 5,587,200 67,000 12 tháng
22 Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị 3,726,500 3,726,500 45,000 12 tháng
23 Coversyl Tab 5mg 30's hoặc tương đương Điều trị 56,500,000 56,500,000 678,000 12 tháng
24 Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị 88,520,000 88,520,000 1,062,240 12 tháng
25 Voluven 6% Sol 500ml Bag 20's hoặc tương đương Điều trị 1,200,000 1,200,000 15,000 12 tháng
26 Diprivan Inj 20ml 5's hoặc tương đương Điều trị 35,450,400 35,450,400 425,000 12 tháng
27 Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị 5,222,500 5,222,500 63,000 12 tháng
28 Ventolin Inh 100mcg 200Dose hoặc tương đương điều trị 3,818,950 3,818,950 46,000 12 tháng
29 Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's hoặc tương đương điều trị 4,256,500 4,256,500 52,000 12 tháng
30 Ventolin Nebules 2.5mg/ 2.5ml 6x5's hoặc tương đương điều trị 1,372,500 1,372,500 16,500 12 tháng
31 Sevorane Sol 250ml 1's hoặc tương đương điều trị 35,786,000 35,786,000 430,000 12 tháng
32 Janumet 50mg/500mg tab 28's hoặc tương đương điều trị 212,860,000 212,860,000 2,554,000 12 tháng
33 Micardis 40mg hoặc tương đưogn điều trị 98,320,000 98,320,000 1,180,000 12 tháng
34 Lamisil hoặc tương đương Điều trị 16,600,000 16,600,000 199,000 12 tháng
35 Tobrex hoặc tương đương điều trị 3,999,900 3,999,900 48,000 12 tháng
36 Vastarel MR Tab 35mg 60's hoặc tương đương điều trị 27,050,000 27,050,000 325,000 12 tháng
37 Galvus Tab 50mg 2x14's hoặc tương đương điều trị 164,500,000 164,500,000 1,974,000 12 tháng
38 Canviton hoặc tương đương điều trị 8,190,000 8,190,000 98,000 12 tháng
39 Canviton hoặc tương đương điều trị 9,450,000 9,450,000 114,000 12 tháng
40 Galvus MET Tab 50mg/850mg 6x10's hoặc tương đương điều trị 185,480,000 185,480,000 2,225,700 12 tháng
Xatral XL 10mg hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 152,910,000
Dự toán (VND) 152,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,834,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 3,004,800
Dự toán (VND) 3,004,800
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Augmentin 250/31.25 Sac 250mg 12's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 53,350,000
Dự toán (VND) 53,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Concor Tab 5mg 3x10'S hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 85,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,029,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 27,668,000
Dự toán (VND) 27,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miacalcic Inj. 50IU/ml 1mlx5's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 26,361,300
Dự toán (VND) 26,361,300
Số tiền bảo đảm (VND) 317,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eumovate 5g Cre 0.05% 5g hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 20,269,000
Dự toán (VND) 20,269,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Forxiga Tab 5mg 2x14's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 126,400,000
Dự toán (VND) 126,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,516,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avodart hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 86,285,000
Dự toán (VND) 86,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Duphaston hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 15,456,000
Dự toán (VND) 15,456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 70,695,000
Dự toán (VND) 70,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 848,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diamicron MR tab 60mg 30's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 158,550,000
Dự toán (VND) 158,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,902,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natrilix SR Tab 1.5mg 3x10's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 16,325,000
Dự toán (VND) 16,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 82,950,000
Dự toán (VND) 82,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 995,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Novorapid FlexPen hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Forane hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 24,512,000
Dự toán (VND) 24,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cravit hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 8,851,500
Dự toán (VND) 8,851,500
Số tiền bảo đảm (VND) 106,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 50mg Tab 2x14's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 32,940,000
Dự toán (VND) 32,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PATADAY 0.2% 2.5ML 1'S hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 6,554,950
Dự toán (VND) 6,554,950
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oflovid hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,587,200
Dự toán (VND) 5,587,200
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,726,500
Dự toán (VND) 3,726,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Coversyl Tab 5mg 30's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 56,500,000
Dự toán (VND) 56,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 678,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 88,520,000
Dự toán (VND) 88,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,062,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voluven 6% Sol 500ml Bag 20's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diprivan Inj 20ml 5's hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 35,450,400
Dự toán (VND) 35,450,400
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 5,222,500
Dự toán (VND) 5,222,500
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Inh 100mcg 200Dose hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,818,950
Dự toán (VND) 3,818,950
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,256,500
Dự toán (VND) 4,256,500
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Nebules 2.5mg/ 2.5ml 6x5's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,372,500
Dự toán (VND) 1,372,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevorane Sol 250ml 1's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 35,786,000
Dự toán (VND) 35,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Janumet 50mg/500mg tab 28's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 212,860,000
Dự toán (VND) 212,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Micardis 40mg hoặc tương đưogn điều trị
Giá từng phần lô 98,320,000
Dự toán (VND) 98,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamisil hoặc tương đương Điều trị
Giá từng phần lô 16,600,000
Dự toán (VND) 16,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobrex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 3,999,900
Dự toán (VND) 3,999,900
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vastarel MR Tab 35mg 60's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 27,050,000
Dự toán (VND) 27,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galvus Tab 50mg 2x14's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 164,500,000
Dự toán (VND) 164,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,974,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Canviton hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Canviton hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galvus MET Tab 50mg/850mg 6x10's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 185,480,000
Dự toán (VND) 185,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,225,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->