Gói thầu: Gói thầu số 2 ( Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150937-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 ( Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300106416 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 13,062,742,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132.538.775 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300235635 - Nifedipin | 9,454,000 | 94,540 |
| 2 | PP2300235636 - Acid amin | 23,625,000 | 236,250 |
| 3 | PP2300235637 - Acid amin | 10,500,000 | 105,000 |
| 4 | PP2300235638 - Acid amin | 11,845,000 | 118,450 |
| 5 | PP2300235639 - Amlodipine | 75,930,000 | 759,300 |
| 6 | PP2300235640 - Ropivacain HCl | 56,700,000 | 567,000 |
| 7 | PP2300235641 - Etoricoxib | 31,290,000 | 312,900 |
| 8 | PP2300235642 - Amoxicillin + acid clavulanic | 106,700,000 | 1,067,000 |
| 9 | PP2300235643 - Amoxicillin + acid clavulanic | 116,760,000 | 1,167,600 |
| 10 | PP2300235644 - Amoxicillin + acid clavulanic | 35,808,000 | 358,080 |
| 11 | PP2300235645 - Amoxicillin + acid clavulanic | 32,028,000 | 320,280 |
| 12 | PP2300235646 - Fluticason furoat | 86,595,500 | 865,955 |
| 13 | PP2300235647 - Moxifloxacin | 52,500,000 | 525,000 |
| 14 | PP2300235648 - Moxifloxacin | 183,750,000 | 1,837,500 |
| 15 | PP2300235649 - Dutasteride | 17,257,000 | 172,570 |
| 16 | PP2300235650 - Metoprolol succinat | 26,334,000 | 263,340 |
| 17 | PP2300235651 - Metoprolol succinat | 16,470,000 | 164,700 |
| 18 | PP2300235652 - Cefaclor | 97,100,000 | 971,000 |
| 19 | PP2300235653 - Cefaclor | 94,300,000 | 943,000 |
| 20 | PP2300235654 - Cefoperazone | 251,398,000 | 2,513,980 |
| 21 | PP2300235655 - Celecoxib | 5,956,500 | 59,565 |
| 22 | PP2300235656 - Ciprofloxacin | 419,840,000 | 4,198,400 |
| 23 | PP2300235657 - Ciprofloxacin | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 24 | PP2300235658 - Ciprofloxacin | 1,377,500,000 | 13,775,000 |
| 25 | PP2300235659 - Amoxicilin | 50,900,000 | 509,000 |
| 26 | PP2300235660 - Valsartan + hydrochlorothiazide | 9,987,000 | 99,870 |
| 27 | PP2300235661 - Bisoprolol fumarate | 42,900,000 | 429,000 |
| 28 | PP2300235662 - Bisoprolol fumarate | 15,735,000 | 157,350 |
| 29 | PP2300235663 - Perindopril arginine | 113,000,000 | 1,130,000 |
| 30 | PP2300235664 - Perindopril arginine | 39,800,000 | 398,000 |
| 31 | PP2300235665 - Rosuvastatin | 43,659,000 | 436,590 |
| 32 | PP2300235666 - Rosuvastatin | 89,780,000 | 897,800 |
| 33 | PP2300235667 - Clindamycin | 52,400,000 | 524,000 |
| 34 | PP2300235668 - Methylprednisolone acetate | 173,345,000 | 1,733,450 |
| 35 | PP2300235669 - Gliclazid | 41,475,000 | 414,750 |
| 36 | PP2300235670 - Gliclazid | 26,425,000 | 264,250 |
| 37 | PP2300235671 - Fluconazole | 32,119,800 | 321,198 |
| 38 | PP2300235672 - Valsartan | 9,366,000 | 93,660 |
| 39 | PP2300235673 - Propofol | 590,840,000 | 5,908,400 |
| 40 | PP2300235674 - Rocuronium bromide | 104,450,000 | 1,044,500 |
| 41 | PP2300235675 - Amlodipine + valsartan | 49,935,000 | 499,350 |
| 42 | PP2300235676 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazide | 90,535,000 | 905,350 |
| 43 | PP2300235677 - Dapagliflozin | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 44 | PP2300235678 - Vildagliptin + metformin hydrochloride | 9,275,000 | 92,750 |
| 45 | PP2300235679 - Acarbose | 9,476,000 | 94,760 |
| 46 | PP2300235680 - Metformin hydrochloride | 44,430,000 | 444,300 |
| 47 | PP2300235681 - Metformin hydrochlorid | 36,770,000 | 367,700 |
| 48 | PP2300235682 - Losartan +hydroclorothiazid | 16,740,000 | 167,400 |
| 49 | PP2300235683 - Sitagliptin + Metformin | 10,643,000 | 106,430 |
| 50 | PP2300235684 - Sitagliptin | 17,311,000 | 173,110 |
| 51 | PP2300235685 - Atorvastatin | 79,705,000 | 797,050 |
| 52 | PP2300235686 - Nhũ dịch lipid | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 53 | PP2300235687 - Nhũ dịch lipid | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 54 | PP2300235688 - Omeprazol | 267,500,000 | 2,675,000 |
| 55 | PP2300235689 - Pregabalin | 35,370,000 | 353,700 |
| 56 | PP2300235690 - Methylprednisolone | 9,830,000 | 98,300 |
| 57 | PP2300235691 - Methyl prednisolon | 73,440,000 | 734,400 |
| 58 | PP2300235692 - Meloxicam | 182,440,000 | 1,824,400 |
| 59 | PP2300235693 - Indapamid | 9,795,000 | 97,950 |
| 60 | PP2300235694 - Nebivolol | 76,000,000 | 760,000 |
| 61 | PP2300235695 - Gabapentin | 56,580,000 | 565,800 |
| 62 | PP2300235696 - Esomeprazol | 460,680,000 | 4,606,800 |
| 63 | PP2300235697 - Esomeprazol | 224,560,000 | 2,245,600 |
| 64 | PP2300235698 - Iohexol | 24,569,000 | 245,690 |
| 65 | PP2300235699 - Pantoprazole | 92,495,000 | 924,950 |
| 66 | PP2300235700 - Pantoprazole | 292,000,000 | 2,920,000 |
| 67 | PP2300235701 - Ivabradin | 20,536,000 | 205,360 |
| 68 | PP2300235702 - Ivabradin | 21,092,000 | 210,920 |
| 69 | PP2300235703 - Budesonid | 276,680,000 | 2,766,800 |
| 70 | PP2300235704 - Ceftriaxone | 759,005,000 | 7,590,050 |
| 71 | PP2300235705 - Octreotide | 24,152,500 | 241,525 |
| 72 | PP2300235706 - Sevoflurane | 357,860,000 | 3,578,600 |
| 73 | PP2300235707 - Montelukast | 162,024,000 | 1,620,240 |
| 74 | PP2300235708 - Methylprednisolon | 1,465,485,000 | 14,654,850 |
| 75 | PP2300235709 - Imipenem + Cilastatin | 247,340,000 | 2,473,400 |
| 76 | PP2300235710 - Tobramycin | 42,588,700 | 425,887 |
| 77 | PP2300235711 - Sulbactam + Ampicillin | 659,990,000 | 6,599,900 |
| 78 | PP2300235712 - Salbutamol | 38,189,500 | 381,895 |
| 79 | PP2300235713 - Salbutamol | 4,575,000 | 45,750 |
| 80 | PP2300235714 - Rivaroxaban | 40,600,000 | 406,000 |
| 81 | PP2300235715 - Rivaroxaban | 29,000,000 | 290,000 |
| 82 | PP2300235716 - Lidocain hydroclorid khan | 66,720,000 | 667,200 |
| 83 | PP2300235717 - Cefuroxim natri | 422,100,000 | 4,221,000 |
| 84 | PP2300235718 - Cefuroxim | 442,600,000 | 4,426,000 |
| 85 | PP2300235719 - Cefuroxim | 125,100,000 | 1,251,000 |
| 86 | PP2300235720 - Cefuroxime axetil | 60,808,500 | 608,085 |
| 87 | PP2300235721 - Azithromycin | 579,940,000 | 5,799,400 |
| 88 | PP2300235722 - Azithromycin | 26,946,000 | 269,460 |
| 89 | PP2300235723 - Sertraline | 7,043,500 | 70,435 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300235635 |
| Giá từng phần lô | 9,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,540 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300235636 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300235637 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300235638 |
| Giá từng phần lô | 11,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,450 |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300235639 |
| Giá từng phần lô | 75,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,300 |
Ropivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300235640 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300235641 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,900 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300235642 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,000 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300235643 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,600 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300235644 |
| Giá từng phần lô | 35,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,080 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300235645 |
| Giá từng phần lô | 32,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,280 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300235646 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,955 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300235647 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300235648 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300235649 |
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,570 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300235650 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300235651 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300235652 |
| Giá từng phần lô | 97,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300235653 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2300235654 |
| Giá từng phần lô | 251,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,980 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300235655 |
| Giá từng phần lô | 5,956,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,565 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300235656 |
| Giá từng phần lô | 419,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,400 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300235657 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300235658 |
| Giá từng phần lô | 1,377,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,775,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300235659 |
| Giá từng phần lô | 50,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
Valsartan + hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300235660 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,870 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300235661 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300235662 |
| Giá từng phần lô | 15,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,350 |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300235663 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300235664 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300235665 |
| Giá từng phần lô | 43,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300235666 |
| Giá từng phần lô | 89,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,800 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300235667 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
Methylprednisolone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300235668 |
| Giá từng phần lô | 173,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,450 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300235669 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,750 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300235670 |
| Giá từng phần lô | 26,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,250 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300235671 |
| Giá từng phần lô | 32,119,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,198 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300235672 |
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,660 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300235673 |
| Giá từng phần lô | 590,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,908,400 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300235674 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,500 |
Amlodipine + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300235675 |
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,350 |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300235676 |
| Giá từng phần lô | 90,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,350 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300235677 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Vildagliptin + metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300235678 |
| Giá từng phần lô | 9,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,750 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300235679 |
| Giá từng phần lô | 9,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,760 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300235680 |
| Giá từng phần lô | 44,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,300 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300235681 |
| Giá từng phần lô | 36,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,700 |
Losartan +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300235682 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300235683 |
| Giá từng phần lô | 10,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,430 |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300235684 |
| Giá từng phần lô | 17,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,110 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300235685 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,050 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300235686 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300235687 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300235688 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300235689 |
| Giá từng phần lô | 35,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,700 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300235690 |
| Giá từng phần lô | 9,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,300 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300235691 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300235692 |
| Giá từng phần lô | 182,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,400 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300235693 |
| Giá từng phần lô | 9,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,950 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300235694 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300235695 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,800 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300235696 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,800 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300235697 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300235698 |
| Giá từng phần lô | 24,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,690 |
Pantoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300235699 |
| Giá từng phần lô | 92,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,950 |
Pantoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300235700 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300235701 |
| Giá từng phần lô | 20,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,360 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300235702 |
| Giá từng phần lô | 21,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,920 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300235703 |
| Giá từng phần lô | 276,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,766,800 |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300235704 |
| Giá từng phần lô | 759,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,050 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300235705 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,525 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300235706 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,600 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300235707 |
| Giá từng phần lô | 162,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,240 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300235708 |
| Giá từng phần lô | 1,465,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,654,850 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300235709 |
| Giá từng phần lô | 247,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,473,400 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300235710 |
| Giá từng phần lô | 42,588,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,887 |
Sulbactam + Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300235711 |
| Giá từng phần lô | 659,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599,900 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300235712 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,895 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300235713 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300235714 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300235715 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
Lidocain hydroclorid khan |
|
| Mã phần lô | PP2300235716 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,200 |
Cefuroxim natri |
|
| Mã phần lô | PP2300235717 |
| Giá từng phần lô | 422,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300235718 |
| Giá từng phần lô | 442,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300235719 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
Cefuroxime axetil |
|
| Mã phần lô | PP2300235720 |
| Giá từng phần lô | 60,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,085 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300235721 |
| Giá từng phần lô | 579,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,799,400 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300235722 |
| Giá từng phần lô | 26,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,460 |
Sertraline |
|
| Mã phần lô | PP2300235723 |
| Giá từng phần lô | 7,043,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,435 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi