Gói thầu: Gói thầu số 2 ( Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300150937-03
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên
Chủ đầu tư Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc Tế Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 2 ( Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị)
Số hiệu KHLCNT PL2300106416
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 13,062,742,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132.538.775 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300235635 - Nifedipin 9,454,000 94,540
2 PP2300235636 - Acid amin 23,625,000 236,250
3 PP2300235637 - Acid amin 10,500,000 105,000
4 PP2300235638 - Acid amin 11,845,000 118,450
5 PP2300235639 - Amlodipine 75,930,000 759,300
6 PP2300235640 - Ropivacain HCl 56,700,000 567,000
7 PP2300235641 - Etoricoxib 31,290,000 312,900
8 PP2300235642 - Amoxicillin + acid clavulanic 106,700,000 1,067,000
9 PP2300235643 - Amoxicillin + acid clavulanic 116,760,000 1,167,600
10 PP2300235644 - Amoxicillin + acid clavulanic 35,808,000 358,080
11 PP2300235645 - Amoxicillin + acid clavulanic 32,028,000 320,280
12 PP2300235646 - Fluticason furoat 86,595,500 865,955
13 PP2300235647 - Moxifloxacin 52,500,000 525,000
14 PP2300235648 - Moxifloxacin 183,750,000 1,837,500
15 PP2300235649 - Dutasteride 17,257,000 172,570
16 PP2300235650 - Metoprolol succinat 26,334,000 263,340
17 PP2300235651 - Metoprolol succinat 16,470,000 164,700
18 PP2300235652 - Cefaclor 97,100,000 971,000
19 PP2300235653 - Cefaclor 94,300,000 943,000
20 PP2300235654 - Cefoperazone 251,398,000 2,513,980
21 PP2300235655 - Celecoxib 5,956,500 59,565
22 PP2300235656 - Ciprofloxacin 419,840,000 4,198,400
23 PP2300235657 - Ciprofloxacin 152,000,000 1,520,000
24 PP2300235658 - Ciprofloxacin 1,377,500,000 13,775,000
25 PP2300235659 - Amoxicilin 50,900,000 509,000
26 PP2300235660 - Valsartan + hydrochlorothiazide 9,987,000 99,870
27 PP2300235661 - Bisoprolol fumarate 42,900,000 429,000
28 PP2300235662 - Bisoprolol fumarate 15,735,000 157,350
29 PP2300235663 - Perindopril arginine 113,000,000 1,130,000
30 PP2300235664 - Perindopril arginine 39,800,000 398,000
31 PP2300235665 - Rosuvastatin 43,659,000 436,590
32 PP2300235666 - Rosuvastatin 89,780,000 897,800
33 PP2300235667 - Clindamycin 52,400,000 524,000
34 PP2300235668 - Methylprednisolone acetate 173,345,000 1,733,450
35 PP2300235669 - Gliclazid 41,475,000 414,750
36 PP2300235670 - Gliclazid 26,425,000 264,250
37 PP2300235671 - Fluconazole 32,119,800 321,198
38 PP2300235672 - Valsartan 9,366,000 93,660
39 PP2300235673 - Propofol 590,840,000 5,908,400
40 PP2300235674 - Rocuronium bromide 104,450,000 1,044,500
41 PP2300235675 - Amlodipine + valsartan 49,935,000 499,350
42 PP2300235676 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazide 90,535,000 905,350
43 PP2300235677 - Dapagliflozin 190,000,000 1,900,000
44 PP2300235678 - Vildagliptin + metformin hydrochloride 9,275,000 92,750
45 PP2300235679 - Acarbose 9,476,000 94,760
46 PP2300235680 - Metformin hydrochloride 44,430,000 444,300
47 PP2300235681 - Metformin hydrochlorid 36,770,000 367,700
48 PP2300235682 - Losartan +hydroclorothiazid 16,740,000 167,400
49 PP2300235683 - Sitagliptin + Metformin 10,643,000 106,430
50 PP2300235684 - Sitagliptin 17,311,000 173,110
51 PP2300235685 - Atorvastatin 79,705,000 797,050
52 PP2300235686 - Nhũ dịch lipid 142,800,000 1,428,000
53 PP2300235687 - Nhũ dịch lipid 142,800,000 1,428,000
54 PP2300235688 - Omeprazol 267,500,000 2,675,000
55 PP2300235689 - Pregabalin 35,370,000 353,700
56 PP2300235690 - Methylprednisolone 9,830,000 98,300
57 PP2300235691 - Methyl prednisolon 73,440,000 734,400
58 PP2300235692 - Meloxicam 182,440,000 1,824,400
59 PP2300235693 - Indapamid 9,795,000 97,950
60 PP2300235694 - Nebivolol 76,000,000 760,000
61 PP2300235695 - Gabapentin 56,580,000 565,800
62 PP2300235696 - Esomeprazol 460,680,000 4,606,800
63 PP2300235697 - Esomeprazol 224,560,000 2,245,600
64 PP2300235698 - Iohexol 24,569,000 245,690
65 PP2300235699 - Pantoprazole 92,495,000 924,950
66 PP2300235700 - Pantoprazole 292,000,000 2,920,000
67 PP2300235701 - Ivabradin 20,536,000 205,360
68 PP2300235702 - Ivabradin 21,092,000 210,920
69 PP2300235703 - Budesonid 276,680,000 2,766,800
70 PP2300235704 - Ceftriaxone 759,005,000 7,590,050
71 PP2300235705 - Octreotide 24,152,500 241,525
72 PP2300235706 - Sevoflurane 357,860,000 3,578,600
73 PP2300235707 - Montelukast 162,024,000 1,620,240
74 PP2300235708 - Methylprednisolon 1,465,485,000 14,654,850
75 PP2300235709 - Imipenem + Cilastatin 247,340,000 2,473,400
76 PP2300235710 - Tobramycin 42,588,700 425,887
77 PP2300235711 - Sulbactam + Ampicillin 659,990,000 6,599,900
78 PP2300235712 - Salbutamol 38,189,500 381,895
79 PP2300235713 - Salbutamol 4,575,000 45,750
80 PP2300235714 - Rivaroxaban 40,600,000 406,000
81 PP2300235715 - Rivaroxaban 29,000,000 290,000
82 PP2300235716 - Lidocain hydroclorid khan 66,720,000 667,200
83 PP2300235717 - Cefuroxim natri 422,100,000 4,221,000
84 PP2300235718 - Cefuroxim 442,600,000 4,426,000
85 PP2300235719 - Cefuroxim 125,100,000 1,251,000
86 PP2300235720 - Cefuroxime axetil 60,808,500 608,085
87 PP2300235721 - Azithromycin 579,940,000 5,799,400
88 PP2300235722 - Azithromycin 26,946,000 269,460
89 PP2300235723 - Sertraline 7,043,500 70,435
Nifedipin
Mã phần lô PP2300235635
Giá từng phần lô 9,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,540
Acid amin
Mã phần lô PP2300235636
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Acid amin
Mã phần lô PP2300235637
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Acid amin
Mã phần lô PP2300235638
Giá từng phần lô 11,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,450
Amlodipine
Mã phần lô PP2300235639
Giá từng phần lô 75,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,300
Ropivacain HCl
Mã phần lô PP2300235640
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300235641
Giá từng phần lô 31,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300235642
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300235643
Giá từng phần lô 116,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300235644
Giá từng phần lô 35,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,080
Amoxicillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300235645
Giá từng phần lô 32,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,280
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300235646
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,955
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300235647
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300235648
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Dutasteride
Mã phần lô PP2300235649
Giá từng phần lô 17,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,570
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300235650
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300235651
Giá từng phần lô 16,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Cefaclor
Mã phần lô PP2300235652
Giá từng phần lô 97,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2300235653
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Cefoperazone
Mã phần lô PP2300235654
Giá từng phần lô 251,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,980
Celecoxib
Mã phần lô PP2300235655
Giá từng phần lô 5,956,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,565
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300235656
Giá từng phần lô 419,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,400
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300235657
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300235658
Giá từng phần lô 1,377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,775,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300235659
Giá từng phần lô 50,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Valsartan + hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300235660
Giá từng phần lô 9,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,870
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300235661
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300235662
Giá từng phần lô 15,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,350
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300235663
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300235664
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300235665
Giá từng phần lô 43,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300235666
Giá từng phần lô 89,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,800
Clindamycin
Mã phần lô PP2300235667
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Methylprednisolone acetate
Mã phần lô PP2300235668
Giá từng phần lô 173,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,450
Gliclazid
Mã phần lô PP2300235669
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Gliclazid
Mã phần lô PP2300235670
Giá từng phần lô 26,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,250
Fluconazole
Mã phần lô PP2300235671
Giá từng phần lô 32,119,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,198
Valsartan
Mã phần lô PP2300235672
Giá từng phần lô 9,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Propofol
Mã phần lô PP2300235673
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,400
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300235674
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,500
Amlodipine + valsartan
Mã phần lô PP2300235675
Giá từng phần lô 49,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,350
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300235676
Giá từng phần lô 90,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,350
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300235677
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Vildagliptin + metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300235678
Giá từng phần lô 9,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,750
Acarbose
Mã phần lô PP2300235679
Giá từng phần lô 9,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,760
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300235680
Giá từng phần lô 44,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,300
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300235681
Giá từng phần lô 36,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,700
Losartan +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300235682
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300235683
Giá từng phần lô 10,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,430
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300235684
Giá từng phần lô 17,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,110
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300235685
Giá từng phần lô 79,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,050
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300235686
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300235687
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2300235688
Giá từng phần lô 267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2300235689
Giá từng phần lô 35,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,700
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300235690
Giá từng phần lô 9,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,300
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300235691
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Meloxicam
Mã phần lô PP2300235692
Giá từng phần lô 182,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,400
Indapamid
Mã phần lô PP2300235693
Giá từng phần lô 9,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Nebivolol
Mã phần lô PP2300235694
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2300235695
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300235696
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300235697
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Iohexol
Mã phần lô PP2300235698
Giá từng phần lô 24,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,690
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300235699
Giá từng phần lô 92,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,950
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300235700
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Ivabradin
Mã phần lô PP2300235701
Giá từng phần lô 20,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,360
Ivabradin
Mã phần lô PP2300235702
Giá từng phần lô 21,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,920
Budesonid
Mã phần lô PP2300235703
Giá từng phần lô 276,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,800
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300235704
Giá từng phần lô 759,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,050
Octreotide
Mã phần lô PP2300235705
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,525
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300235706
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,600
Montelukast
Mã phần lô PP2300235707
Giá từng phần lô 162,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,240
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300235708
Giá từng phần lô 1,465,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,654,850
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300235709
Giá từng phần lô 247,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,400
Tobramycin
Mã phần lô PP2300235710
Giá từng phần lô 42,588,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,887
Sulbactam + Ampicillin
Mã phần lô PP2300235711
Giá từng phần lô 659,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,900
Salbutamol
Mã phần lô PP2300235712
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,895
Salbutamol
Mã phần lô PP2300235713
Giá từng phần lô 4,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300235714
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300235715
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Lidocain hydroclorid khan
Mã phần lô PP2300235716
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Cefuroxim natri
Mã phần lô PP2300235717
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300235718
Giá từng phần lô 442,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300235719
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Cefuroxime axetil
Mã phần lô PP2300235720
Giá từng phần lô 60,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,085
Azithromycin
Mã phần lô PP2300235721
Giá từng phần lô 579,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,400
Azithromycin
Mã phần lô PP2300235722
Giá từng phần lô 26,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,460
Sertraline
Mã phần lô PP2300235723
Giá từng phần lô 7,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,435
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->