Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 12:37:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,662,991,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 379.889.753 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300602096 - 1231200000036 | 28,022,400 |
| 2 | PP2300602097 - 1231280000049 | 118,168,000 |
| 3 | PP2300602098 - 1231280000056 | 75,000,000 |
| 4 | PP2300602099 - 1231250000062 | 9,229,200 |
| 5 | PP2300602100 - 1231200000074 | 104,450,000 |
| 6 | PP2300602101 - 1231200000081 | 72,264,000 |
| 7 | PP2300602102 - 1231240000096 | 15,602,000 |
| 8 | PP2300602103 - 1231210000101 | 142,220,000 |
| 9 | PP2300602104 - 1231240000119 | 46,935,000 |
| 10 | PP2300602105 - 1231250000123 | 179,700,000 |
| 11 | PP2300602106 - 1231260000137 | 590,940,000 |
| 12 | PP2300602107 - 1231200000142 | 907,170,000 |
| 13 | PP2300602108 - 1231240000157 | 77,350,000 |
| 14 | PP2300602109 - 1231200000166 | 88,425,000 |
| 15 | PP2300602110 - 1231270000172 | 29,427,000 |
| 16 | PP2300602111 - 1231280000186 | 34,860,000 |
| 17 | PP2300602112 - 1231280000193 | 19,799,700 |
| 18 | PP2300602113 - 1231210000200 | 332,640,000 |
| 19 | PP2300602114 - 1231200000210 | 17,999,550 |
| 20 | PP2300602115 - 1231250000222 | 4,730,000 |
| 21 | PP2300602116 - 1231230000235 | 104,800,000 |
| 22 | PP2300602117 - 1231200000241 | 98,075,100 |
| 23 | PP2300602118 - 1231270000257 | 23,466,240 |
| 24 | PP2300602119 - 1231210000262 | 8,851,500 |
| 25 | PP2300602120 - 1231240000270 | 220,500,000 |
| 26 | PP2300602121 - 1231240000287 | 315,000,000 |
| 27 | PP2300602122 - 1231220000290 | 75,750,000 |
| 28 | PP2300602123 - 1231280000308 | 79,800,000 |
| 29 | PP2300602124 - 1231270000318 | 861,301,800 |
| 30 | PP2300602125 - 1231210000323 | 12,450,000 |
| 31 | PP2300602126 - 1231240000331 | 284,543,600 |
| 32 | PP2300602127 - 1231230000341 | 640,136,100 |
| 33 | PP2300602128 - 1231280000353 | 290,394,720 |
| 34 | PP2300602129 - 1231220000368 | 68,476,800 |
| 35 | PP2300602130 - 1231200000371 | 15,531,300 |
| 36 | PP2300602131 - 1231280000384 | 38,587,500 |
| 37 | PP2300602132 - 1231210000392 | 88,200,000 |
| 38 | PP2300602133 - 1231200000401 | 38,948,000 |
| 39 | PP2300602134 - 1231210000415 | 16,544,000 |
| 40 | PP2300602135 - 1231210000422 | 2,200,000 |
| 41 | PP2300602136 - 1231230000433 | 27,902,350 |
| 42 | PP2300602137 - 1231260000441 | 3,004,800 |
| 43 | PP2300602138 - 1231270000455 | 16,875,000 |
| 44 | PP2300602139 - 1231210000460 | 54,321,000 |
| 45 | PP2300602140 - 1231210000477 | 63,374,500 |
| 46 | PP2300602141 - 1231230000488 | 13,500,000 |
| 47 | PP2300602142 - 1231200000494 | 22,855,000 |
| 48 | PP2300602143 - 1231200000500 | 209,400,000 |
| 49 | PP2300602144 - 1231240000515 | 15,200,000 |
| 50 | PP2300602145 - 1231230000525 | 70,905,000 |
| 51 | PP2300602146 - 1231210000538 | 91,164,000 |
| 52 | PP2300602147 - 1231210000545 | 91,164,000 |
| 53 | PP2300602148 - 1231250000550 | 103,174,500 |
| 54 | PP2300602149 - 1231220000566 | 310,320,000 |
| 55 | PP2300602150 - 1231270000578 | 38,020,500 |
| 56 | PP2300602151 - 1231200000586 | 4,995,900 |
| 57 | PP2300602152 - 1231230000594 | 15,004,000 |
| 58 | PP2300602153 - 1231240000607 | 59,100,000 |
| 59 | PP2300602154 - 1231260000618 | 2,122,400 |
| 60 | PP2300602155 - 1231250000628 | 4,032,000 |
| 61 | PP2300602156 - 1231260000632 | 17,610,000 |
| 62 | PP2300602157 - 1231280000643 | 16,786,000 |
| 63 | PP2300602158 - 1231250000659 | 36,228,750 |
| 64 | PP2300602159 - 1231260000663 | 23,248,000 |
| 65 | PP2300602160 - 1231230000679 | 46,368,000 |
| 66 | PP2300602161 - 1231200000685 | 247,000,000 |
| 67 | PP2300602162 - 1231260000694 | 219,184,000 |
| 68 | PP2300602163 - 1231270000707 | 92,865,500 |
| 69 | PP2300602164 - 1231270000714 | 9,426,000 |
| 70 | PP2300602165 - 1231240000720 | 72,702,000 |
| 71 | PP2300602166 - 1231270000738 | 14,529,000 |
| 72 | PP2300602167 - 1231220000740 | 14,529,000 |
| 73 | PP2300602168 - 1231260000755 | 103,866,000 |
| 74 | PP2300602169 - 1231230000761 | 77,899,500 |
| 75 | PP2300602170 - 1231220000771 | 67,314,500 |
| 76 | PP2300602171 - 1231210000781 | 25,543,200 |
| 77 | PP2300602172 - 1231240000799 | 74,501,000 |
| 78 | PP2300602173 - 1231210000804 | 82,250,000 |
| 79 | PP2300602174 - 1231220000818 | 92,740,000 |
| 80 | PP2300602175 - 1231260000823 | 64,918,000 |
| 81 | PP2300602176 - 1231260000830 | 50,415,800 |
| 82 | PP2300602177 - 1231280000841 | 51,198,000 |
| 83 | PP2300602178 - 1231200000852 | 116,700,000 |
| 84 | PP2300602179 - 1231250000864 | 4,510,800 |
| 85 | PP2300602180 - 1231260000878 | 1,045,000,000 |
| 86 | PP2300602181 - 1231210000880 | 111,884,400 |
| 87 | PP2300602182 - 1231270000899 | 19,664,850 |
| 88 | PP2300602183 - 1231250000901 | 50,460,000 |
| 89 | PP2300602184 - 1231280000919 | 210,000,000 |
| 90 | PP2300602185 - 1231280000926 | 81,359,300 |
| 91 | PP2300602186 - 1231250000932 | 1,971,000 |
| 92 | PP2300602187 - 1231240000942 | 56,348,000 |
| 93 | PP2300602188 - 1231260000953 | 314,370,000 |
| 94 | PP2300602189 - 1231210000965 | 252,000,000 |
| 95 | PP2300602190 - 1231240000973 | 62,253,000 |
| 96 | PP2300602191 - 1231220000986 | 198,484,500 |
| 97 | PP2300602192 - 1231280000995 | 209,762,400 |
| 98 | PP2300602193 - 1231240001000 | 20,253,000 |
| 99 | PP2300602194 - 1231280001015 | 11,456,850 |
| 100 | PP2300602195 - 1231250001021 | 19,202,400 |
| 101 | PP2300602196 - 1231210001030 | 27,991,680 |
| 102 | PP2300602197 - 1231200001040 | 45,759,000 |
| 103 | PP2300602198 - 1231260001059 | 907,515,000 |
1231200000036 |
|
| Mã phần lô | PP2300602096 |
| Giá từng phần lô | 28,022,400 |
1231280000049 |
|
| Mã phần lô | PP2300602097 |
| Giá từng phần lô | 118,168,000 |
1231280000056 |
|
| Mã phần lô | PP2300602098 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
1231250000062 |
|
| Mã phần lô | PP2300602099 |
| Giá từng phần lô | 9,229,200 |
1231200000074 |
|
| Mã phần lô | PP2300602100 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
1231200000081 |
|
| Mã phần lô | PP2300602101 |
| Giá từng phần lô | 72,264,000 |
1231240000096 |
|
| Mã phần lô | PP2300602102 |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
1231210000101 |
|
| Mã phần lô | PP2300602103 |
| Giá từng phần lô | 142,220,000 |
1231240000119 |
|
| Mã phần lô | PP2300602104 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
1231250000123 |
|
| Mã phần lô | PP2300602105 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
1231260000137 |
|
| Mã phần lô | PP2300602106 |
| Giá từng phần lô | 590,940,000 |
1231200000142 |
|
| Mã phần lô | PP2300602107 |
| Giá từng phần lô | 907,170,000 |
1231240000157 |
|
| Mã phần lô | PP2300602108 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
1231200000166 |
|
| Mã phần lô | PP2300602109 |
| Giá từng phần lô | 88,425,000 |
1231270000172 |
|
| Mã phần lô | PP2300602110 |
| Giá từng phần lô | 29,427,000 |
1231280000186 |
|
| Mã phần lô | PP2300602111 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
1231280000193 |
|
| Mã phần lô | PP2300602112 |
| Giá từng phần lô | 19,799,700 |
1231210000200 |
|
| Mã phần lô | PP2300602113 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
1231200000210 |
|
| Mã phần lô | PP2300602114 |
| Giá từng phần lô | 17,999,550 |
1231250000222 |
|
| Mã phần lô | PP2300602115 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
1231230000235 |
|
| Mã phần lô | PP2300602116 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
1231200000241 |
|
| Mã phần lô | PP2300602117 |
| Giá từng phần lô | 98,075,100 |
1231270000257 |
|
| Mã phần lô | PP2300602118 |
| Giá từng phần lô | 23,466,240 |
1231210000262 |
|
| Mã phần lô | PP2300602119 |
| Giá từng phần lô | 8,851,500 |
1231240000270 |
|
| Mã phần lô | PP2300602120 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
1231240000287 |
|
| Mã phần lô | PP2300602121 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
1231220000290 |
|
| Mã phần lô | PP2300602122 |
| Giá từng phần lô | 75,750,000 |
1231280000308 |
|
| Mã phần lô | PP2300602123 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
1231270000318 |
|
| Mã phần lô | PP2300602124 |
| Giá từng phần lô | 861,301,800 |
1231210000323 |
|
| Mã phần lô | PP2300602125 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
1231240000331 |
|
| Mã phần lô | PP2300602126 |
| Giá từng phần lô | 284,543,600 |
1231230000341 |
|
| Mã phần lô | PP2300602127 |
| Giá từng phần lô | 640,136,100 |
1231280000353 |
|
| Mã phần lô | PP2300602128 |
| Giá từng phần lô | 290,394,720 |
1231220000368 |
|
| Mã phần lô | PP2300602129 |
| Giá từng phần lô | 68,476,800 |
1231200000371 |
|
| Mã phần lô | PP2300602130 |
| Giá từng phần lô | 15,531,300 |
1231280000384 |
|
| Mã phần lô | PP2300602131 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
1231210000392 |
|
| Mã phần lô | PP2300602132 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
1231200000401 |
|
| Mã phần lô | PP2300602133 |
| Giá từng phần lô | 38,948,000 |
1231210000415 |
|
| Mã phần lô | PP2300602134 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
1231210000422 |
|
| Mã phần lô | PP2300602135 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
1231230000433 |
|
| Mã phần lô | PP2300602136 |
| Giá từng phần lô | 27,902,350 |
1231260000441 |
|
| Mã phần lô | PP2300602137 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
1231270000455 |
|
| Mã phần lô | PP2300602138 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
1231210000460 |
|
| Mã phần lô | PP2300602139 |
| Giá từng phần lô | 54,321,000 |
1231210000477 |
|
| Mã phần lô | PP2300602140 |
| Giá từng phần lô | 63,374,500 |
1231230000488 |
|
| Mã phần lô | PP2300602141 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
1231200000494 |
|
| Mã phần lô | PP2300602142 |
| Giá từng phần lô | 22,855,000 |
1231200000500 |
|
| Mã phần lô | PP2300602143 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
1231240000515 |
|
| Mã phần lô | PP2300602144 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
1231230000525 |
|
| Mã phần lô | PP2300602145 |
| Giá từng phần lô | 70,905,000 |
1231210000538 |
|
| Mã phần lô | PP2300602146 |
| Giá từng phần lô | 91,164,000 |
1231210000545 |
|
| Mã phần lô | PP2300602147 |
| Giá từng phần lô | 91,164,000 |
1231250000550 |
|
| Mã phần lô | PP2300602148 |
| Giá từng phần lô | 103,174,500 |
1231220000566 |
|
| Mã phần lô | PP2300602149 |
| Giá từng phần lô | 310,320,000 |
1231270000578 |
|
| Mã phần lô | PP2300602150 |
| Giá từng phần lô | 38,020,500 |
1231200000586 |
|
| Mã phần lô | PP2300602151 |
| Giá từng phần lô | 4,995,900 |
1231230000594 |
|
| Mã phần lô | PP2300602152 |
| Giá từng phần lô | 15,004,000 |
1231240000607 |
|
| Mã phần lô | PP2300602153 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
1231260000618 |
|
| Mã phần lô | PP2300602154 |
| Giá từng phần lô | 2,122,400 |
1231250000628 |
|
| Mã phần lô | PP2300602155 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
1231260000632 |
|
| Mã phần lô | PP2300602156 |
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
1231280000643 |
|
| Mã phần lô | PP2300602157 |
| Giá từng phần lô | 16,786,000 |
1231250000659 |
|
| Mã phần lô | PP2300602158 |
| Giá từng phần lô | 36,228,750 |
1231260000663 |
|
| Mã phần lô | PP2300602159 |
| Giá từng phần lô | 23,248,000 |
1231230000679 |
|
| Mã phần lô | PP2300602160 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
1231200000685 |
|
| Mã phần lô | PP2300602161 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
1231260000694 |
|
| Mã phần lô | PP2300602162 |
| Giá từng phần lô | 219,184,000 |
1231270000707 |
|
| Mã phần lô | PP2300602163 |
| Giá từng phần lô | 92,865,500 |
1231270000714 |
|
| Mã phần lô | PP2300602164 |
| Giá từng phần lô | 9,426,000 |
1231240000720 |
|
| Mã phần lô | PP2300602165 |
| Giá từng phần lô | 72,702,000 |
1231270000738 |
|
| Mã phần lô | PP2300602166 |
| Giá từng phần lô | 14,529,000 |
1231220000740 |
|
| Mã phần lô | PP2300602167 |
| Giá từng phần lô | 14,529,000 |
1231260000755 |
|
| Mã phần lô | PP2300602168 |
| Giá từng phần lô | 103,866,000 |
1231230000761 |
|
| Mã phần lô | PP2300602169 |
| Giá từng phần lô | 77,899,500 |
1231220000771 |
|
| Mã phần lô | PP2300602170 |
| Giá từng phần lô | 67,314,500 |
1231210000781 |
|
| Mã phần lô | PP2300602171 |
| Giá từng phần lô | 25,543,200 |
1231240000799 |
|
| Mã phần lô | PP2300602172 |
| Giá từng phần lô | 74,501,000 |
1231210000804 |
|
| Mã phần lô | PP2300602173 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
1231220000818 |
|
| Mã phần lô | PP2300602174 |
| Giá từng phần lô | 92,740,000 |
1231260000823 |
|
| Mã phần lô | PP2300602175 |
| Giá từng phần lô | 64,918,000 |
1231260000830 |
|
| Mã phần lô | PP2300602176 |
| Giá từng phần lô | 50,415,800 |
1231280000841 |
|
| Mã phần lô | PP2300602177 |
| Giá từng phần lô | 51,198,000 |
1231200000852 |
|
| Mã phần lô | PP2300602178 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
1231250000864 |
|
| Mã phần lô | PP2300602179 |
| Giá từng phần lô | 4,510,800 |
1231260000878 |
|
| Mã phần lô | PP2300602180 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
1231210000880 |
|
| Mã phần lô | PP2300602181 |
| Giá từng phần lô | 111,884,400 |
1231270000899 |
|
| Mã phần lô | PP2300602182 |
| Giá từng phần lô | 19,664,850 |
1231250000901 |
|
| Mã phần lô | PP2300602183 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
1231280000919 |
|
| Mã phần lô | PP2300602184 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
1231280000926 |
|
| Mã phần lô | PP2300602185 |
| Giá từng phần lô | 81,359,300 |
1231250000932 |
|
| Mã phần lô | PP2300602186 |
| Giá từng phần lô | 1,971,000 |
1231240000942 |
|
| Mã phần lô | PP2300602187 |
| Giá từng phần lô | 56,348,000 |
1231260000953 |
|
| Mã phần lô | PP2300602188 |
| Giá từng phần lô | 314,370,000 |
1231210000965 |
|
| Mã phần lô | PP2300602189 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
1231240000973 |
|
| Mã phần lô | PP2300602190 |
| Giá từng phần lô | 62,253,000 |
1231220000986 |
|
| Mã phần lô | PP2300602191 |
| Giá từng phần lô | 198,484,500 |
1231280000995 |
|
| Mã phần lô | PP2300602192 |
| Giá từng phần lô | 209,762,400 |
1231240001000 |
|
| Mã phần lô | PP2300602193 |
| Giá từng phần lô | 20,253,000 |
1231280001015 |
|
| Mã phần lô | PP2300602194 |
| Giá từng phần lô | 11,456,850 |
1231250001021 |
|
| Mã phần lô | PP2300602195 |
| Giá từng phần lô | 19,202,400 |
1231210001030 |
|
| Mã phần lô | PP2300602196 |
| Giá từng phần lô | 27,991,680 |
1231200001040 |
|
| Mã phần lô | PP2300602197 |
| Giá từng phần lô | 45,759,000 |
1231260001059 |
|
| Mã phần lô | PP2300602198 |
| Giá từng phần lô | 907,515,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi