Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 43 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300354152-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tim mạch
Chủ đầu tư Trung tâm Tim mạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 43 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300241510
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,279,770,360 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 308.393.110,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300479127 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 17,236,800 517,104
2 PP2300479128 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 33,930,600 1,017,918
3 PP2300479129 - Metoprolol succinat 456,456,000 13,693,680
4 PP2300479130 - Metoprolol succinate 570,960,000 17,128,800
5 PP2300479131 - Ticagrelor 43,809,480 1,314,284
6 PP2300479132 - Valsartan +Hydrochlorothiazide 11,185,440 335,563
7 PP2300479133 - Bisoprolol fumarate 607,035,000 18,211,050
8 PP2300479134 - Bisoprolol fumarate 445,300,500 13,359,015
9 PP2300479135 - Amiodaron hydroclorid 59,344,800 1,780,344
10 PP2300479136 - Losartan potassium 30,132,000 903,960
11 PP2300479137 - Valsartan 61,815,600 1,854,468
12 PP2300479138 - Propofol 47,267,200 1,418,016
13 PP2300479139 - Rocuronium bromide 292,460,000 8,773,800
14 PP2300479140 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) +Valsartan 29,961,000 898,830
15 PP2300479141 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 80,940,000 2,428,200
16 PP2300479142 - Metformin hydrochlorid 2,542,575 76,277
17 PP2300479143 - Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol) 146,569,500 4,397,085
18 PP2300479144 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 16,709,510 501,285
19 PP2300479145 - Fenofibrat 14,106,000 423,180
20 PP2300479146 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 191,292,000 5,738,760
21 PP2300479147 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 2,856,000 85,680
22 PP2300479148 - Nebivolol (dưới dạngNebivolol HCl) 790,400,000 23,712,000
23 PP2300479149 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrate) 77,473,200 2,324,196
24 PP2300479150 - Iohexol 730,968,000 21,929,040
25 PP2300479151 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 4,558,200 136,746
26 PP2300479152 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 4,558,200 136,746
27 PP2300479153 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 54,420,400 1,632,612
28 PP2300479154 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 70,974,580 2,129,237
29 PP2300479155 - Budesonid 61,284,620 1,838,538
30 PP2300479156 - Sevofluran 1,503,012,000 45,090,360
31 PP2300479157 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 325,850,000 9,775,500
32 PP2300479158 - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 97,018,530 2,910,555
33 PP2300479159 - Trimetazidine dihydrochloride 37,599,500 1,127,985
34 PP2300479160 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 32,940,000 988,200
35 PP2300479161 - Iodixanol 1,533,026,250 45,990,787
36 PP2300479162 - Iodixanol 536,641,875 16,099,256
37 PP2300479163 - Poly (O-2-hydroxyethyl)starch (HES 130/0,4) + Natri clorid 110,000,000 3,300,000
38 PP2300479164 - Rivaroxaban 55,970,000 1,679,100
39 PP2300479165 - Rivaroxaban 75,980,000 2,279,400
40 PP2300479166 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 8,340,000 250,200
41 PP2300479167 - Linezolid 999,600,000 29,988,000
42 PP2300479168 - Apixaban 3,622,500 108,675
43 PP2300479169 - Apixaban 3,622,500 108,675
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300479127
Giá từng phần lô 17,236,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,104
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300479128
Giá từng phần lô 33,930,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,918
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300479129
Giá từng phần lô 456,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,693,680
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metoprolol succinate
Mã phần lô PP2300479130
Giá từng phần lô 570,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,128,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300479131
Giá từng phần lô 43,809,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,284
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Valsartan +Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300479132
Giá từng phần lô 11,185,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,563
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300479133
Giá từng phần lô 607,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,211,050
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300479134
Giá từng phần lô 445,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,359,015
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300479135
Giá từng phần lô 59,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,344
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300479136
Giá từng phần lô 30,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,960
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Valsartan
Mã phần lô PP2300479137
Giá từng phần lô 61,815,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,468
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Propofol
Mã phần lô PP2300479138
Giá từng phần lô 47,267,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,016
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300479139
Giá từng phần lô 292,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,773,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) +Valsartan
Mã phần lô PP2300479140
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,830
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300479141
Giá từng phần lô 80,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300479142
Giá từng phần lô 2,542,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,277
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Iloprost(dưới dạng Iloprosttrometamol)
Mã phần lô PP2300479143
Giá từng phần lô 146,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,397,085
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300479144
Giá từng phần lô 16,709,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,285
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300479145
Giá từng phần lô 14,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300479146
Giá từng phần lô 191,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,738,760
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300479147
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nebivolol (dưới dạngNebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300479148
Giá từng phần lô 790,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,712,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300479149
Giá từng phần lô 77,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,196
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Iohexol
Mã phần lô PP2300479150
Giá từng phần lô 730,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,929,040
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300479151
Giá từng phần lô 4,558,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,746
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300479152
Giá từng phần lô 4,558,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,746
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300479153
Giá từng phần lô 54,420,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,612
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
Mã phần lô PP2300479154
Giá từng phần lô 70,974,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,237
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Budesonid
Mã phần lô PP2300479155
Giá từng phần lô 61,284,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,538
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sevofluran
Mã phần lô PP2300479156
Giá từng phần lô 1,503,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,090,360
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Mã phần lô PP2300479157
Giá từng phần lô 325,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,775,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Mã phần lô PP2300479158
Giá từng phần lô 97,018,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,555
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300479159
Giá từng phần lô 37,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,985
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300479160
Giá từng phần lô 32,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Iodixanol
Mã phần lô PP2300479161
Giá từng phần lô 1,533,026,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990,787
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Iodixanol
Mã phần lô PP2300479162
Giá từng phần lô 536,641,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,099,256
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Poly (O-2-hydroxyethyl)starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
Mã phần lô PP2300479163
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300479164
Giá từng phần lô 55,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300479165
Giá từng phần lô 75,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300479166
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Linezolid
Mã phần lô PP2300479167
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Apixaban
Mã phần lô PP2300479168
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Apixaban
Mã phần lô PP2300479169
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->