Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300142098-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Dệt May
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300101132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu BHYT và thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,420,666,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.309.999,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300216046 - Acid amin* + điện giải 9,336,800 140,052
2 PP2300216047 - Amiodarone hydrochloride 600,960 9,014
3 PP2300216048 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 91,116,000 1,366,740
4 PP2300216049 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 239,115,000 3,586,725
5 PP2300216050 - Bisoprolol fumarate 64,350,000 965,250
6 PP2300216051 - Budesonide 27,668,000 415,020
7 PP2300216052 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 135,450,000 2,031,750
8 PP2300216053 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 331,950,000 4,979,250
9 PP2300216054 - Diclofenac natri 7,226,400 108,396
10 PP2300216055 - Diclofenac natri 3,120,400 46,806
11 PP2300216056 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 125,753,600 1,886,304
12 PP2300216057 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 125,753,600 1,886,304
13 PP2300216058 - Esomeprazole natri 61,424,000 921,360
14 PP2300216059 - Etoricoxib 81,354,000 1,220,310
15 PP2300216060 - Ginkgo biloba extract 7,617,600 114,264
16 PP2300216061 - Glucosamin sulfate 16,228,800 243,432
17 PP2300216062 - Indapamide 16,325,000 244,875
18 PP2300216063 - Insulin detemir (rDNA) 27,799,900 416,998
19 PP2300216064 - Insulin glulisine 20,000,000 300,000
20 PP2300216065 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 123,216,000 1,848,240
21 PP2300216066 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 182,750,000 2,741,250
22 PP2300216067 - Methyl prednisolone 41,871,000 628,065
23 PP2300216068 - Metoprolol succinat 46,116,000 691,740
24 PP2300216069 - Natri hyaluronat 24,863,200 372,948
25 PP2300216070 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 36,480,000 547,200
26 PP2300216071 - Octreotide 12,076,250 181,143
27 PP2300216072 - Rivaroxaban 32,480,000 487,200
28 PP2300216073 - Rivaroxaban 32,480,000 487,200
29 PP2300216074 - Rivaroxaban 64,960,000 974,400
30 PP2300216075 - Rocuronium bromid 10,445,000 156,675
31 PP2300216076 - Salbutamol 11,456,850 171,852
32 PP2300216077 - Sitagliptin 96,941,600 1,454,124
33 PP2300216078 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 65,999,000 989,985
34 PP2300216079 - Tamsulosine hydroclorid 61,740,000 926,100
35 PP2300216080 - Telmisartan 58,992,000 884,880
36 PP2300216081 - Tobramycin 11,999,700 179,995
37 PP2300216082 - Trimetazidine dihydrochloride 113,610,000 1,704,150
Acid amin* + điện giải
Mã phần lô PP2300216046
Giá từng phần lô 9,336,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,052
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300216047
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300216048
Giá từng phần lô 91,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,740
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300216049
Giá từng phần lô 239,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,725
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300216050
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Budesonide
Mã phần lô PP2300216051
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,020
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300216052
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300216053
Giá từng phần lô 331,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,250
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300216054
Giá từng phần lô 7,226,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,396
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300216055
Giá từng phần lô 3,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,806
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300216056
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300216057
Giá từng phần lô 125,753,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300216058
Giá từng phần lô 61,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,360
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300216059
Giá từng phần lô 81,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,310
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300216060
Giá từng phần lô 7,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,264
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300216061
Giá từng phần lô 16,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,432
Indapamide
Mã phần lô PP2300216062
Giá từng phần lô 16,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,875
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300216063
Giá từng phần lô 27,799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,998
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300216064
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Mã phần lô PP2300216065
Giá từng phần lô 123,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,240
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300216066
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,250
Methyl prednisolone
Mã phần lô PP2300216067
Giá từng phần lô 41,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,065
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300216068
Giá từng phần lô 46,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300216069
Giá từng phần lô 24,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,948
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300216070
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Octreotide
Mã phần lô PP2300216071
Giá từng phần lô 12,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,143
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300216072
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300216073
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300216074
Giá từng phần lô 64,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300216075
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,675
Salbutamol
Mã phần lô PP2300216076
Giá từng phần lô 11,456,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,852
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300216077
Giá từng phần lô 96,941,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,124
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300216078
Giá từng phần lô 65,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,985
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300216079
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Telmisartan
Mã phần lô PP2300216080
Giá từng phần lô 58,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,880
Tobramycin
Mã phần lô PP2300216081
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,995
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300216082
Giá từng phần lô 113,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,150
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->