Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu , thuốc cổ truyền năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500184185-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2025 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tuy Phong
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu , thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500075442
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 89,139,730,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500182396 - 100,000,000 85.715.000 70.000.000 2,400,000
2 PP2500182397 - 790,000,000 677.143.000 553.000.000 18,960,000
3 PP2500182398 - 568,000,000 486.858.000 397.600.000 13,632,000
4 PP2500182399 - 590,000,000 505.715.000 413.000.000 14,160,000
5 PP2500182400 - 1,500,000,000 1.285.715.000 1.050.000.000 36,000,000
6 PP2500182401 - 1,600,000,000 1.371.429.000 1.120.000.000 38,400,000
7 PP2500182402 - 1,440,000,000 1.234.286.000 1.008.000.000 34,560,000
8 PP2500182403 - 650,000,000 557.143.000 455.000.000 15,600,000
9 PP2500182404 - 630,000,000 540.000.000 441.000.000 15,120,000
10 PP2500182405 - 570,000,000 488.572.000 399.000.000 13,680,000
11 PP2500182406 - 1,134,000,000 972.000.000 793.800.000 27,216,000
12 PP2500182407 - 220,000,000 188.572.000 154.000.000 5,280,000
13 PP2500182408 - 249,900,000 214.200.000 174.930.000 5,998,000
14 PP2500182409 - 400,000,000 342.858.000 280.000.000 9,600,000
15 PP2500182410 - 422,100,000 361.800.000 295.470.000 10,131,000
16 PP2500182411 - 270,000,000 231.429.000 189.000.000 6,480,000
17 PP2500182412 - 273,000,000 234.000.000 191.100.000 6,552,000
18 PP2500182413 - 495,000,000 424.286.000 346.500.000 11,880,000
19 PP2500182414 - 672,000,000 576.000.000 470.400.000 16,128,000
20 PP2500182415 - 529,200,000 453.600.000 370.440.000 12,701,000
21 PP2500182416 - 319,200,000 273.600.000 223.440.000 7,661,000
22 PP2500182417 - 390,000,000 334.286.000 273.000.000 9,360,000
23 PP2500182418 - 530,000,000 454.286.000 371.000.000 12,720,000
24 PP2500182419 - 168,000,000 144.000.000 117.600.000 4,032,000
25 PP2500182420 - 398,000,000 341.143.000 278.600.000 9,552,000
26 PP2500182421 - 735,000,000 630.000.000 514.500.000 17,640,000
27 PP2500182422 - 810,000,000 694.286.000 567.000.000 19,440,000
28 PP2500182423 - 156,000,000 133.715.000 109.200.000 3,744,000
29 PP2500182424 - 576,000,000 493.715.000 403.200.000 13,824,000
30 PP2500182425 - 120,000,000 102.858.000 84.000.000 2,880,000
31 PP2500182426 - 2,200,000,000 1.885.715.000 1.540.000.000 52,800,000
32 PP2500182427 - 1,380,000,000 1.182.858.000 966.000.000 33,120,000
33 PP2500182428 - 1,680,000,000 1.440.000.000 1.176.000.000 40,320,000
34 PP2500182429 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,072,000
35 PP2500182430 - 799,800,000 685.543.000 559.860.000 19,196,000
36 PP2500182431 - 1,680,000,000 1.440.000.000 1.176.000.000 40,320,000
37 PP2500182432 - 1,530,000,000 1.311.429.000 1.071.000.000 36,720,000
38 PP2500182433 - 1,008,000,000 864.000.000 705.600.000 24,192,000
39 PP2500182434 - 1,280,000,000 1.097.143.000 896.000.000 30,720,000
40 PP2500182435 - 810,000,000 694.286.000 567.000.000 19,440,000
41 PP2500182436 - 1,500,000,000 1.285.715.000 1.050.000.000 36,000,000
42 PP2500182437 - 880,000,000 754.286.000 616.000.000 21,120,000
43 PP2500182438 - 840,000,000 720.000.000 588.000.000 20,160,000
44 PP2500182439 - 584,000,000 500.572.000 408.800.000 14,016,000
45 PP2500182440 - 332,000,000 284.572.000 232.400.000 7,968,000
46 PP2500182441 - 1,000,000,000 857.143.000 700.000.000 24,000,000
47 PP2500182442 - 511,200,000 438.172.000 357.840.000 12,269,000
48 PP2500182443 - 540,000,000 462.858.000 378.000.000 12,960,000
49 PP2500182444 - 285,600,000 244.800.000 199.920.000 6,855,000
50 PP2500182445 - 80,000,000 68.572.000 56.000.000 1,920,000
51 PP2500182446 - 1,340,000,000 1.148.572.000 938.000.000 32,160,000
52 PP2500182447 - 247,800,000 212.400.000 173.460.000 5,948,000
53 PP2500182448 - 126,000,000 108.000.000 88.200.000 3,024,000
54 PP2500182449 - 780,000,000 668.572.000 546.000.000 18,720,000
55 PP2500182450 - 2,070,000,000 1.774.286.000 1.449.000.000 49,680,000
56 PP2500182451 - 297,000,000 254.572.000 207.900.000 7,128,000
57 PP2500182452 - 207,000,000 177.429.000 144.900.000 4,968,000
58 PP2500182453 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 14,400,000
59 PP2500182454 - 610,000,000 522.858.000 427.000.000 14,640,000
60 PP2500182455 - 555,000,000 475.715.000 388.500.000 13,320,000
61 PP2500182456 - 420,000,000 360.000.000 294.000.000 10,080,000
62 PP2500182457 - 1,990,000,000 1.705.715.000 1.393.000.000 47,760,000
63 PP2500182458 - 1,900,000,000 1.628.572.000 1.330.000.000 45,600,000
64 PP2500182459 - 1,458,000,000 1.249.715.000 1.020.600.000 34,992,000
65 PP2500182460 - 420,000,000 360.000.000 294.000.000 10,080,000
66 PP2500182461 - 1,749,600,000 1.499.658.000 1.224.720.000 41,991,000
67 PP2500182462 - 1,290,000,000 1.105.715.000 903.000.000 30,960,000
68 PP2500182463 - 1,650,000,000 1.414.286.000 1.155.000.000 39,600,000
69 PP2500182464 - 1,490,000,000 1.277.143.000 1.043.000.000 35,760,000
70 PP2500182465 - 598,500,000 513.000.000 418.950.000 14,364,000
71 PP2500182466 - 804,000,000 689.143.000 562.800.000 19,296,000
72 PP2500182467 - 1,680,000,000 1.440.000.000 1.176.000.000 40,320,000
73 PP2500182468 - 210,000,000 180.000.000 147.000.000 5,040,000
74 PP2500182469 - 180,000,000 154.286.000 126.000.000 4,320,000
75 PP2500182470 - 594,000,000 509.143.000 415.800.000 14,256,000
76 PP2500182471 - 640,000,000 548.572.000 448.000.000 15,360,000
77 PP2500182472 - 250,000,000 214.286.000 175.000.000 6,000,000
78 PP2500182473 - 228,000,000 195.429.000 159.600.000 5,472,000
79 PP2500182474 - 1,125,600,000 964.800.000 787.920.000 27,015,000
80 PP2500182475 - 1,425,480,000 1.221.840.000 997.836.000 34,212,000
81 PP2500182476 - 675,000,000 578.572.000 472.500.000 16,200,000
82 PP2500182477 - 1,001,700,000 858.600.000 701.190.000 24,041,000
83 PP2500182478 - 1,000,000,000 857.143.000 700.000.000 24,000,000
84 PP2500182479 - 1,016,400,000 871.200.000 711.480.000 24,394,000
85 PP2500182480 - 495,600,000 424.800.000 346.920.000 11,895,000
86 PP2500182481 - 798,000,000 684.000.000 558.600.000 19,152,000
87 PP2500182482 - 250,000,000 214.286.000 175.000.000 6,000,000
88 PP2500182483 - 800,000,000 685.715.000 560.000.000 19,200,000
89 PP2500182484 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 14,400,000
90 PP2500182485 - 1,076,000,000 922.286.000 753.200.000 25,824,000
91 PP2500182486 - 150,000,000 128.572.000 105.000.000 3,600,000
92 PP2500182487 - 399,000,000 342.000.000 279.300.000 9,576,000
93 PP2500182488 - 1,520,000,000 1.302.858.000 1.064.000.000 36,480,000
94 PP2500182489 - 690,000,000 591.429.000 483.000.000 16,560,000
95 PP2500182490 - 580,000,000 497.143.000 406.000.000 13,920,000
96 PP2500182491 - 240,000,000 205.715.000 168.000.000 5,760,000
97 PP2500182492 - 598,000,000 512.572.000 418.600.000 14,352,000
98 PP2500182493 - 840,000,000 720.000.000 588.000.000 20,160,000
99 PP2500182494 - 237,300,000 203.400.000 166.110.000 5,696,000
100 PP2500182495 - 352,000,000 301.715.000 246.400.000 8,448,000
101 PP2500182496 - 4,400,000,000 3.771.429.000 3.080.000.000 105,600,000
102 PP2500182497 - 760,000,000 651.429.000 532.000.000 18,240,000
103 PP2500182498 - 736,000,000 630.858.000 515.200.000 17,664,000
104 PP2500182499 - 456,000,000 390.858.000 319.200.000 10,944,000
105 PP2500182500 - 520,000,000 445.715.000 364.000.000 12,480,000
106 PP2500182501 - 164,000,000 140.572.000 114.800.000 3,936,000
107 PP2500182502 - 248,700,000 213.172.000 174.090.000 5,969,000
108 PP2500182503 - 449,800,000 385.543.000 314.860.000 10,796,000
109 PP2500182504 - 1,160,000,000 994.286.000 812.000.000 27,840,000
110 PP2500182505 - 1,332,000,000 1.141.715.000 932.400.000 31,968,000
111 PP2500182506 - 614,250,000 526.500.000 429.975.000 14,742,000
112 PP2500182507 - 1,440,000,000 1.234.286.000 1.008.000.000 34,560,000
Mã phần lô PP2500182396
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182397
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182398
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182399
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182400
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182401
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182402
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182403
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182404
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182405
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182406
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182407
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182408
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182409
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182410
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182411
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182412
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182413
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182414
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182415
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182416
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182417
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182418
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182419
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182420
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182421
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182422
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182423
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182424
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182425
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182426
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182427
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182428
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182429
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182430
Giá từng phần lô 799,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182431
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182432
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182433
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182434
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182435
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182436
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182437
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182438
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182439
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182440
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182441
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182442
Giá từng phần lô 511,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182443
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182444
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182445
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182446
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182447
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182448
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182449
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182450
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182451
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182452
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182453
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182454
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182455
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182456
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182457
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182458
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182459
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182460
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182461
Giá từng phần lô 1,749,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182462
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182463
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182464
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182465
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182466
Giá từng phần lô 804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182467
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182468
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182469
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182470
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182471
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182472
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182473
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182474
Giá từng phần lô 1,125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182475
Giá từng phần lô 1,425,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182476
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182477
Giá từng phần lô 1,001,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182478
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182479
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182480
Giá từng phần lô 495,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182481
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182482
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182483
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182484
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182485
Giá từng phần lô 1,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182486
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182487
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182488
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182489
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182490
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182491
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182492
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182493
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182494
Giá từng phần lô 237,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182495
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182496
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182497
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182498
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182499
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182500
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182501
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182502
Giá từng phần lô 248,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182503
Giá từng phần lô 449,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182504
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182505
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182506
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500182507
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV tại e-HSMT gói thầu này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->