Gói thầu: Gói thầu số 2: thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379668-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 16:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Bảo Lâm
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300262630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 598,720,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.992.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300548045 - CT4304.01 9,750,000 98,000
2 PP2300548046 - CT4304.02 14,600,000 146,000
3 PP2300548047 - CT4304.03 23,360,000 234,000
4 PP2300548048 - CT4304.04 5,880,000 59,000
5 PP2300548049 - CT4304.05 9,200,000 92,000
6 PP2300548050 - CT4304.06 5,040,000 51,000
7 PP2300548051 - CT4304.07 22,200,000 222,000
8 PP2300548052 - CT4304.08 33,590,400 336,000
9 PP2300548053 - CT4304.09 27,000,000 270,000
10 PP2300548054 - CT4304.10 40,000,000 400,000
11 PP2300548055 - CT4304.11 36,000,000 360,000
12 PP2300548056 - CT4304.12 47,680,000 477,000
13 PP2300548057 - CT4304.13 3,600,000 36,000
14 PP2300548058 - CT4304.14 81,648,000 817,000
15 PP2300548059 - CT4304.15 120,000,000 1,200,000
16 PP2300548060 - CT4304.16 49,140,000 492,000
17 PP2300548061 - CT4304.17 6,930,000 70,000
18 PP2300548062 - CT4304.18 14,700,000 147,000
19 PP2300548063 - CT4304.19 12,402,000 125,000
20 PP2300548064 - CT4304.20 36,000,000 360,000
CT4304.01
Mã phần lô PP2300548045
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.02
Mã phần lô PP2300548046
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.03
Mã phần lô PP2300548047
Giá từng phần lô 23,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.04
Mã phần lô PP2300548048
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.05
Mã phần lô PP2300548049
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.06
Mã phần lô PP2300548050
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.07
Mã phần lô PP2300548051
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.08
Mã phần lô PP2300548052
Giá từng phần lô 33,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.09
Mã phần lô PP2300548053
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.10
Mã phần lô PP2300548054
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.11
Mã phần lô PP2300548055
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.12
Mã phần lô PP2300548056
Giá từng phần lô 47,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.13
Mã phần lô PP2300548057
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.14
Mã phần lô PP2300548058
Giá từng phần lô 81,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.15
Mã phần lô PP2300548059
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.16
Mã phần lô PP2300548060
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.17
Mã phần lô PP2300548061
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.18
Mã phần lô PP2300548062
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.19
Mã phần lô PP2300548063
Giá từng phần lô 12,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4304.20
Mã phần lô PP2300548064
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->