Gói thầu: Gói thầu số 2: thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382499-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 14:02:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Bảo Lạc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300264588
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 816,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.170.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300565986 - CT4312.01 18,000,000 180,000
2 PP2300565987 - CT4312.02 6,500,000 65,000
3 PP2300565988 - CT4312.03 15,000,000 150,000
4 PP2300565989 - CT4312.04 10,200,000 102,000
5 PP2300565990 - CT4312.05 42,525,000 426,000
6 PP2300565991 - CT4312.06 13,650,000 137,000
7 PP2300565992 - CT4312.07 64,000,000 640,000
8 PP2300565993 - CT4312.08 37,500,000 375,000
9 PP2300565994 - CT4312.09 30,000,000 300,000
10 PP2300565995 - CT4312.10 39,000,000 390,000
11 PP2300565996 - CT4312.11 58,320,000 584,000
12 PP2300565997 - CT4312.12 14,600,000 146,000
13 PP2300565998 - CT4312.13 9,000,000 90,000
14 PP2300565999 - CT4312.14 8,400,000 84,000
15 PP2300566000 - CT4312.15 35,520,000 356,000
16 PP2300566001 - CT4312.16 69,980,000 700,000
17 PP2300566002 - CT4312.17 20,250,000 203,000
18 PP2300566003 - CT4312.18 27,520,000 276,000
19 PP2300566004 - CT4312.19 36,000,000 360,000
20 PP2300566005 - CT4312.20 19,500,000 195,000
21 PP2300566006 - CT4312.21 16,800,000 168,000
22 PP2300566007 - CT4312.22 10,500,000 105,000
23 PP2300566008 - CT4312.23 56,700,000 567,000
24 PP2300566009 - CT4312.24 27,270,000 273,000
25 PP2300566010 - CT4312.25 8,556,000 86,000
26 PP2300566011 - CT4312.26 24,990,000 250,000
27 PP2300566012 - CT4312.27 50,000,000 500,000
28 PP2300566013 - CT4312.28 46,200,000 462,000
CT4312.01
Mã phần lô PP2300565986
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.02
Mã phần lô PP2300565987
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.03
Mã phần lô PP2300565988
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.04
Mã phần lô PP2300565989
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.05
Mã phần lô PP2300565990
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.06
Mã phần lô PP2300565991
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.07
Mã phần lô PP2300565992
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.08
Mã phần lô PP2300565993
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.09
Mã phần lô PP2300565994
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.10
Mã phần lô PP2300565995
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.11
Mã phần lô PP2300565996
Giá từng phần lô 58,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.12
Mã phần lô PP2300565997
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.13
Mã phần lô PP2300565998
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.14
Mã phần lô PP2300565999
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.15
Mã phần lô PP2300566000
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.16
Mã phần lô PP2300566001
Giá từng phần lô 69,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.17
Mã phần lô PP2300566002
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.18
Mã phần lô PP2300566003
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.19
Mã phần lô PP2300566004
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.20
Mã phần lô PP2300566005
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.21
Mã phần lô PP2300566006
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.22
Mã phần lô PP2300566007
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.23
Mã phần lô PP2300566008
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.24
Mã phần lô PP2300566009
Giá từng phần lô 27,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.25
Mã phần lô PP2300566010
Giá từng phần lô 8,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.26
Mã phần lô PP2300566011
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.27
Mã phần lô PP2300566012
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CT4312.28
Mã phần lô PP2300566013
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->