Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300177437-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2023 11:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300124156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 1,620,719,280,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.207.192.819 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300271800 - G2.0001 152,066,880 1,520,669
2 PP2300271801 - G2.0002 1,171,683,936 11,716,840
3 PP2300271802 - G2.0003 137,475,000 1,374,750
4 PP2300271803 - G2.0004 715,760,000 7,157,600
5 PP2300271804 - G2.0005 540,000,000 5,400,000
6 PP2300271805 - G2.0006 389,200,000 3,892,000
7 PP2300271806 - G2.0007 1,287,506,250 12,875,063
8 PP2300271807 - G2.0008 2,238,600,000 22,386,000
9 PP2300271808 - G2.0009 270,860,700 2,708,607
10 PP2300271809 - G2.0010 550,500,000 5,505,000
11 PP2300271810 - G2.0011 223,872,000 2,238,720
12 PP2300271811 - G2.0012 115,542,000 1,155,420
13 PP2300271812 - G2.0013 226,692,960 2,266,930
14 PP2300271813 - G2.0014 22,500,000 225,000
15 PP2300271814 - G2.0015 67,733,600 677,336
16 PP2300271815 - G2.0016 3,712,500,000 37,125,000
17 PP2300271816 - G2.0017 1,320,138,000 13,201,380
18 PP2300271817 - G2.0018 5,294,700,000 52,947,000
19 PP2300271818 - G2.0019 234,900,000 2,349,000
20 PP2300271819 - G2.0020 139,472,000 1,394,720
21 PP2300271820 - G2.0021 169,302,000 1,693,020
22 PP2300271821 - G2.0022 157,248,000 1,572,480
23 PP2300271822 - G2.0023 1,332,375,000 13,323,750
24 PP2300271823 - G2.0024 1,069,299,000 10,692,990
25 PP2300271824 - G2.0025 203,856,880 2,038,569
26 PP2300271825 - G2.0026 35,802,120 358,022
27 PP2300271826 - G2.0027 894,000,000 8,940,000
28 PP2300271827 - G2.0028 2,525,600,000 25,256,000
29 PP2300271828 - G2.0029 324,000,000 3,240,000
30 PP2300271829 - G2.0030 1,008,168,000 10,081,680
31 PP2300271830 - G2.0031 118,500,000 1,185,000
32 PP2300271831 - G2.0032 196,000,000 1,960,000
33 PP2300271832 - G2.0033 261,270,000 2,612,700
34 PP2300271833 - G2.0034 15,010,000 150,100
35 PP2300271834 - G2.0035 174,000,000 1,740,000
36 PP2300271835 - G2.0036 278,300,000 2,783,000
37 PP2300271836 - G2.0037 61,600,000 616,000
38 PP2300271837 - G2.0038 46,500,000 465,000
39 PP2300271838 - G2.0039 199,500,000 1,995,000
40 PP2300271839 - G2.0040 200,000,000 2,000,000
41 PP2300271840 - G2.0041 65,000,000 650,000
42 PP2300271841 - G2.0042 525,000,000 5,250,000
43 PP2300271842 - G2.0043 143,500,000 1,435,000
44 PP2300271843 - G2.0044 25,000,000 250,000
45 PP2300271844 - G2.0045 105,000,000 1,050,000
46 PP2300271845 - G2.0046 288,600,000 2,886,000
47 PP2300271846 - G2.0047 224,640,000 2,246,400
48 PP2300271847 - G2.0048 58,695,000 586,950
49 PP2300271848 - G2.0049 236,800,000 2,368,000
50 PP2300271849 - G2.0050 216,000,000 2,160,000
51 PP2300271850 - G2.0051 202,500,000 2,025,000
52 PP2300271851 - G2.0052 1,166,394,600 11,663,946
53 PP2300271852 - G2.0053 102,005,200 1,020,052
54 PP2300271853 - G2.0054 545,776,000 5,457,760
55 PP2300271854 - G2.0055 321,750,000 3,217,500
56 PP2300271855 - G2.0056 245,344,000 2,453,440
57 PP2300271856 - G2.0057 176,850,000 1,768,500
58 PP2300271857 - G2.0058 1,462,800,000 14,628,000
59 PP2300271858 - G2.0059 6,312,874,508 63,128,746
60 PP2300271859 - G2.0060 1,177,200,000 11,772,000
61 PP2300271860 - G2.0061 2,167,200,000 21,672,000
62 PP2300271861 - G2.0062 69,300,000 693,000
63 PP2300271862 - G2.0063 119,400,000 1,194,000
64 PP2300271863 - G2.0064 561,891,000 5,618,910
65 PP2300271864 - G2.0065 217,500,000 2,175,000
66 PP2300271865 - G2.0066 621,468,000 6,214,680
67 PP2300271866 - G2.0067 4,646,640,000 46,466,400
68 PP2300271867 - G2.0068 1,096,682,000 10,966,820
69 PP2300271868 - G2.0069 528,200,000 5,282,000
70 PP2300271869 - G2.0070 184,600,000 1,846,000
71 PP2300271870 - G2.0071 20,790,000 207,900
72 PP2300271871 - G2.0072 17,952,000 179,520
73 PP2300271872 - G2.0073 25,231,500 252,315
74 PP2300271873 - G2.0074 41,741,000 417,410
75 PP2300271874 - G2.0075 281,000,000 2,810,000
76 PP2300271875 - G2.0076 144,480,000 1,444,800
77 PP2300271876 - G2.0077 688,200,000 6,882,000
78 PP2300271877 - G2.0078 338,300,000 3,383,000
79 PP2300271878 - G2.0079 2,067,200,000 20,672,000
80 PP2300271879 - G2.0080 267,813,000 2,678,130
81 PP2300271880 - G2.0081 1,708,000,000 17,080,000
82 PP2300271881 - G2.0082 164,736,000 1,647,360
83 PP2300271882 - G2.0083 423,540,000 4,235,400
84 PP2300271883 - G2.0084 108,290,000 1,082,900
85 PP2300271884 - G2.0085 571,200,000 5,712,000
86 PP2300271885 - G2.0086 223,200,000 2,232,000
87 PP2300271886 - G2.0087 313,040,000 3,130,400
88 PP2300271887 - G2.0088 46,000,000 460,000
89 PP2300271888 - G2.0089 572,000,000 5,720,000
90 PP2300271889 - G2.0090 150,325,000 1,503,250
91 PP2300271890 - G2.0091 36,990,000 369,900
92 PP2300271891 - G2.0092 659,988,000 6,599,880
93 PP2300271892 - G2.0093 65,694,400 656,944
94 PP2300271893 - G2.0094 158,235,000 1,582,350
95 PP2300271894 - G2.0095 58,590,000 585,900
96 PP2300271895 - G2.0096 308,700,000 3,087,000
97 PP2300271896 - G2.0097 270,193,000 2,701,930
98 PP2300271897 - G2.0098 57,500,000 575,000
99 PP2300271898 - G2.0099 180,000,000 1,800,000
100 PP2300271899 - G2.0100 1,226,904,000 12,269,040
101 PP2300271900 - G2.0101 160,000,000 1,600,000
102 PP2300271901 - G2.0102 103,811,980 1,038,120
103 PP2300271902 - G2.0103 676,148,900 6,761,489
104 PP2300271903 - G2.0104 247,500,000 2,475,000
105 PP2300271904 - G2.0105 825,000,000 8,250,000
106 PP2300271905 - G2.0106 378,000,000 3,780,000
107 PP2300271906 - G2.0107 30,749,500 307,495
108 PP2300271907 - G2.0108 845,170,000 8,451,700
109 PP2300271908 - G2.0109 59,200,000 592,000
110 PP2300271909 - G2.0110 168,350,000 1,683,500
111 PP2300271910 - G2.0111 12,348,000 123,480
112 PP2300271911 - G2.0112 6,960,000 69,600
113 PP2300271912 - G2.0113 76,000,000 760,000
114 PP2300271913 - G2.0114 2,670,200,000 26,702,000
115 PP2300271914 - G2.0115 934,248,000 9,342,480
116 PP2300271915 - G2.0116 460,800,000 4,608,000
117 PP2300271916 - G2.0117 346,216,752 3,462,168
118 PP2300271917 - G2.0118 270,062,000 2,700,620
119 PP2300271918 - G2.0119 137,500,000 1,375,000
120 PP2300271919 - G2.0120 285,390,000 2,853,900
121 PP2300271920 - G2.0121 140,280,000 1,402,800
122 PP2300271921 - G2.0122 550,000,000 5,500,000
123 PP2300271922 - G2.0123 478,400,000 4,784,000
124 PP2300271923 - G2.0124 260,200,000 2,602,000
125 PP2300271924 - G2.0125 730,022,500 7,300,225
126 PP2300271925 - G2.0126 54,831,000 548,310
127 PP2300271926 - G2.0127 31,500,000 315,000
128 PP2300271927 - G2.0128 215,593,000 2,155,930
129 PP2300271928 - G2.0129 508,000,000 5,080,000
130 PP2300271929 - G2.0130 266,000,000 2,660,000
131 PP2300271930 - G2.0131 129,000,000 1,290,000
132 PP2300271931 - G2.0132 524,750,000 5,247,500
133 PP2300271932 - G2.0133 189,000,000 1,890,000
134 PP2300271933 - G2.0134 414,812,500 4,148,125
135 PP2300271934 - G2.0135 33,516,000 335,160
136 PP2300271935 - G2.0136 46,200,000 462,000
137 PP2300271936 - G2.0137 25,662,000 256,620
138 PP2300271937 - G2.0138 233,175,600 2,331,756
139 PP2300271938 - G2.0139 372,400,000 3,724,000
140 PP2300271939 - G2.0140 215,250,000 2,152,500
141 PP2300271940 - G2.0141 2,286,375,000 22,863,750
142 PP2300271941 - G2.0142 586,500,000 5,865,000
143 PP2300271942 - G2.0143 366,850,000 3,668,500
144 PP2300271943 - G2.0144 1,034,796,000 10,347,960
145 PP2300271944 - G2.0145 31,790,000 317,900
146 PP2300271945 - G2.0146 2,279,250,000 22,792,500
147 PP2300271946 - G2.0147 1,155,650,000 11,556,500
148 PP2300271947 - G2.0148 409,500,000 4,095,000
149 PP2300271948 - G2.0149 31,758,000 317,580
150 PP2300271949 - G2.0150 432,000,000 4,320,000
151 PP2300271950 - G2.0151 196,308,000 1,963,080
152 PP2300271951 - G2.0152 121,500,000 1,215,000
153 PP2300271952 - G2.0153 375,292,000 3,752,920
154 PP2300271953 - G2.0154 500,820,000 5,008,200
155 PP2300271954 - G2.0155 52,500,000 525,000
156 PP2300271955 - G2.0156 174,769,500 1,747,695
157 PP2300271956 - G2.0157 362,544,000 3,625,440
158 PP2300271957 - G2.0158 95,011,000 950,110
159 PP2300271958 - G2.0159 16,380,000 163,800
160 PP2300271959 - G2.0160 37,800,000 378,000
161 PP2300271960 - G2.0161 23,000,000 230,000
162 PP2300271961 - G2.0162 358,450,000 3,584,500
163 PP2300271962 - G2.0163 10,060,260,000 100,602,600
164 PP2300271963 - G2.0164 3,868,830,000 38,688,300
165 PP2300271964 - G2.0165 697,593,200 6,975,932
166 PP2300271965 - G2.0166 7,071,900,000 70,719,000
167 PP2300271966 - G2.0167 1,224,300,000 12,243,000
168 PP2300271967 - G2.0168 128,000,000 1,280,000
169 PP2300271968 - G2.0169 16,160,100,000 161,601,000
170 PP2300271969 - G2.0170 1,482,000,000 14,820,000
171 PP2300271970 - G2.0171 1,325,400,000 13,254,000
172 PP2300271971 - G2.0172 186,000,000 1,860,000
173 PP2300271972 - G2.0173 478,800,000 4,788,000
174 PP2300271973 - G2.0174 1,630,776,000 16,307,760
175 PP2300271974 - G2.0175 653,589,300 6,535,893
176 PP2300271975 - G2.0176 395,010,000 3,950,100
177 PP2300271976 - G2.0177 3,089,940,000 30,899,400
178 PP2300271977 - G2.0178 37,500,000 375,000
179 PP2300271978 - G2.0179 1,050,000,000 10,500,000
180 PP2300271979 - G2.0180 1,827,500,000 18,275,000
181 PP2300271980 - G2.0181 8,035,200,000 80,352,000
182 PP2300271981 - G2.0182 12,181,100,000 121,811,000
183 PP2300271982 - G2.0183 21,817,400,000 218,174,000
184 PP2300271983 - G2.0184 12,980,000,000 129,800,000
185 PP2300271984 - G2.0185 530,432,000 5,304,320
186 PP2300271985 - G2.0186 899,100,000 8,991,000
187 PP2300271986 - G2.0187 720,000,000 7,200,000
188 PP2300271987 - G2.0188 45,000,000 450,000
189 PP2300271988 - G2.0189 655,867,500 6,558,675
190 PP2300271989 - G2.0190 2,700,000,000 27,000,000
191 PP2300271990 - G2.0191 470,400,000 4,704,000
192 PP2300271991 - G2.0192 8,778,020,000 87,780,200
193 PP2300271992 - G2.0193 1,312,500,000 13,125,000
194 PP2300271993 - G2.0194 2,962,500,000 29,625,000
195 PP2300271994 - G2.0195 2,179,296,000 21,792,960
196 PP2300271995 - G2.0196 638,000,000 6,380,000
197 PP2300271996 - G2.0197 659,850,000 6,598,500
198 PP2300271997 - G2.0198 4,500,000,000 45,000,000
199 PP2300271998 - G2.0199 1,320,000,000 13,200,000
200 PP2300271999 - G2.0200 7,260,000,000 72,600,000
201 PP2300272000 - G2.0201 4,550,000,000 45,500,000
202 PP2300272001 - G2.0202 4,920,000,000 49,200,000
203 PP2300272002 - G2.0203 2,508,000,000 25,080,000
204 PP2300272003 - G2.0204 286,000,000 2,860,000
205 PP2300272004 - G2.0205 189,000,000 1,890,000
206 PP2300272005 - G2.0206 327,600,000 3,276,000
207 PP2300272006 - G2.0207 252,000,000 2,520,000
208 PP2300272007 - G2.0208 488,402,300 4,884,023
209 PP2300272008 - G2.0209 1,114,932,000 11,149,320
210 PP2300272009 - G2.0210 6,902,000,000 69,020,000
211 PP2300272010 - G2.0211 5,794,200,000 57,942,000
212 PP2300272011 - G2.0212 21,016,632,000 210,166,320
213 PP2300272012 - G2.0213 8,080,000,000 80,800,000
214 PP2300272013 - G2.0214 4,082,500,000 40,825,000
215 PP2300272014 - G2.0215 8,242,500,000 82,425,000
216 PP2300272015 - G2.0216 5,400,525,000 54,005,250
217 PP2300272016 - G2.0217 12,054,000,000 120,540,000
218 PP2300272017 - G2.0218 245,000,000 2,450,000
219 PP2300272018 - G2.0219 3,647,022,750 36,470,228
220 PP2300272019 - G2.0220 1,144,000,000 11,440,000
221 PP2300272020 - G2.0221 2,663,400,000 26,634,000
222 PP2300272021 - G2.0222 2,193,975,000 21,939,750
223 PP2300272022 - G2.0223 8,678,250,000 86,782,500
224 PP2300272023 - G2.0224 619,500,000 6,195,000
225 PP2300272024 - G2.0225 679,980,000 6,799,800
226 PP2300272025 - G2.0226 250,000,000 2,500,000
227 PP2300272026 - G2.0227 896,000,000 8,960,000
228 PP2300272027 - G2.0228 1,161,300,000 11,613,000
229 PP2300272028 - G2.0229 162,240,000 1,622,400
230 PP2300272029 - G2.0230 364,000,000 3,640,000
231 PP2300272030 - G2.0231 495,690,000 4,956,900
232 PP2300272031 - G2.0232 1,176,000,000 11,760,000
233 PP2300272032 - G2.0233 1,509,600,000 15,096,000
234 PP2300272033 - G2.0234 1,630,000,000 16,300,000
235 PP2300272034 - G2.0235 3,561,200,000 35,612,000
236 PP2300272035 - G2.0236 7,094,080,000 70,940,800
237 PP2300272036 - G2.0237 3,436,560,000 34,365,600
238 PP2300272037 - G2.0238 207,475,000 2,074,750
239 PP2300272038 - G2.0239 6,460,000,000 64,600,000
240 PP2300272039 - G2.0240 2,800,000,000 28,000,000
241 PP2300272040 - G2.0241 8,517,000,000 85,170,000
242 PP2300272041 - G2.0242 4,845,000,000 48,450,000
243 PP2300272042 - G2.0243 831,159,000 8,311,590
244 PP2300272043 - G2.0244 31,825,000 318,250
245 PP2300272044 - G2.0245 266,000,000 2,660,000
246 PP2300272045 - G2.0246 1,008,000,000 10,080,000
247 PP2300272046 - G2.0247 987,800,000 9,878,000
248 PP2300272047 - G2.0248 240,000,000 2,400,000
249 PP2300272048 - G2.0249 1,836,000,000 18,360,000
250 PP2300272049 - G2.0250 976,800,000 9,768,000
251 PP2300272050 - G2.0251 1,321,600,000 13,216,000
252 PP2300272051 - G2.0252 15,000,000 150,000
253 PP2300272052 - G2.0253 193,200,000 1,932,000
254 PP2300272053 - G2.0254 144,000,000 1,440,000
255 PP2300272054 - G2.0255 2,484,000,000 24,840,000
256 PP2300272055 - G2.0256 870,000,000 8,700,000
257 PP2300272056 - G2.0257 1,390,000,000 13,900,000
258 PP2300272057 - G2.0258 1,365,000,000 13,650,000
259 PP2300272058 - G2.0259 3,200,000,000 32,000,000
260 PP2300272059 - G2.0260 3,621,000,000 36,210,000
261 PP2300272060 - G2.0261 4,420,000,000 44,200,000
262 PP2300272061 - G2.0262 2,520,000,000 25,200,000
263 PP2300272062 - G2.0263 2,449,755,000 24,497,550
264 PP2300272063 - G2.0264 19,400,000 194,000
265 PP2300272064 - G2.0265 3,848,000,000 38,480,000
266 PP2300272065 - G2.0266 1,360,000,000 13,600,000
267 PP2300272066 - G2.0267 1,039,500,000 10,395,000
268 PP2300272067 - G2.0268 1,614,600,000 16,146,000
269 PP2300272068 - G2.0269 307,800,000 3,078,000
270 PP2300272069 - G2.0270 2,902,830,000 29,028,300
271 PP2300272070 - G2.0271 109,263,000 1,092,630
272 PP2300272071 - G2.0272 35,805,000 358,050
273 PP2300272072 - G2.0273 646,155,000 6,461,550
274 PP2300272073 - G2.0274 896,140,000 8,961,400
275 PP2300272074 - G2.0275 939,800,000 9,398,000
276 PP2300272075 - G2.0276 845,000,000 8,450,000
277 PP2300272076 - G2.0277 323,400,000 3,234,000
278 PP2300272077 - G2.0278 1,122,396,000 11,223,960
279 PP2300272078 - G2.0279 221,904,000 2,219,040
280 PP2300272079 - G2.0280 2,142,700,000 21,427,000
281 PP2300272080 - G2.0281 384,000,000 3,840,000
282 PP2300272081 - G2.0282 263,400,000 2,634,000
283 PP2300272082 - G2.0283 3,791,580,000 37,915,800
284 PP2300272083 - G2.0284 2,746,517,296 27,465,173
285 PP2300272084 - G2.0285 284,686,500 2,846,865
286 PP2300272085 - G2.0286 362,944,000 3,629,440
287 PP2300272086 - G2.0287 92,598,000 925,980
288 PP2300272087 - G2.0288 147,750,000 1,477,500
289 PP2300272088 - G2.0289 2,110,600,000 21,106,000
290 PP2300272089 - G2.0290 3,701,344,000 37,013,440
291 PP2300272090 - G2.0291 495,600,000 4,956,000
292 PP2300272091 - G2.0292 189,046,200 1,890,462
293 PP2300272092 - G2.0293 399,000,000 3,990,000
294 PP2300272093 - G2.0294 552,000,000 5,520,000
295 PP2300272094 - G2.0295 396,440,000 3,964,400
296 PP2300272095 - G2.0296 125,856,000 1,258,560
297 PP2300272096 - G2.0297 990,675,000 9,906,750
298 PP2300272097 - G2.0298 631,500,000 6,315,000
299 PP2300272098 - G2.0299 550,200,000 5,502,000
300 PP2300272099 - G2.0300 175,950,000 1,759,500
301 PP2300272100 - G2.0301 2,083,428,000 20,834,280
302 PP2300272101 - G2.0302 88,900,000 889,000
303 PP2300272102 - G2.0303 335,160,000 3,351,600
304 PP2300272103 - G2.0304 754,110,000 7,541,100
305 PP2300272104 - G2.0305 157,760,000 1,577,600
306 PP2300272105 - G2.0306 1,000,970,000 10,009,700
307 PP2300272106 - G2.0307 450,597,000 4,505,970
308 PP2300272107 - G2.0308 144,897,900 1,448,979
309 PP2300272108 - G2.0309 28,378,000 283,780
310 PP2300272109 - G2.0310 58,200,000 582,000
311 PP2300272110 - G2.0311 2,003,350,000 20,033,500
312 PP2300272111 - G2.0312 2,820,000,000 28,200,000
313 PP2300272112 - G2.0313 611,940,000 6,119,400
314 PP2300272113 - G2.0314 2,400,000,000 24,000,000
315 PP2300272114 - G2.0315 4,650,000,000 46,500,000
316 PP2300272115 - G2.0316 354,410,000 3,544,100
317 PP2300272116 - G2.0317 858,000,000 8,580,000
318 PP2300272117 - G2.0318 149,500,000 1,495,000
319 PP2300272118 - G2.0319 462,935,000 4,629,350
320 PP2300272119 - G2.0320 5,582,500,000 55,825,000
321 PP2300272120 - G2.0321 5,439,000,000 54,390,000
322 PP2300272121 - G2.0322 115,000,000 1,150,000
323 PP2300272122 - G2.0323 11,200,000,000 112,000,000
324 PP2300272123 - G2.0324 2,067,390,000 20,673,900
325 PP2300272124 - G2.0325 78,152,750 781,528
326 PP2300272125 - G2.0326 721,500,000 7,215,000
327 PP2300272126 - G2.0327 330,000,000 3,300,000
328 PP2300272127 - G2.0328 2,290,750,000 22,907,500
329 PP2300272128 - G2.0329 2,673,000,000 26,730,000
330 PP2300272129 - G2.0330 7,932,500,000 79,325,000
331 PP2300272130 - G2.0331 54,120,000 541,200
332 PP2300272131 - G2.0332 1,372,800,000 13,728,000
333 PP2300272132 - G2.0333 86,125,000 861,250
334 PP2300272133 - G2.0334 565,950,000 5,659,500
335 PP2300272134 - G2.0335 36,750,000 367,500
336 PP2300272135 - G2.0336 116,546,000 1,165,460
337 PP2300272136 - G2.0337 262,000,000 2,620,000
338 PP2300272137 - G2.0338 53,575,000 535,750
339 PP2300272138 - G2.0339 876,204,000 8,762,040
340 PP2300272139 - G2.0340 235,440,000 2,354,400
341 PP2300272140 - G2.0341 80,460,000 804,600
342 PP2300272141 - G2.0342 360,000,000 3,600,000
343 PP2300272142 - G2.0343 1,140,000,000 11,400,000
344 PP2300272143 - G2.0344 1,250,000,000 12,500,000
345 PP2300272144 - G2.0345 5,670,000,000 56,700,000
346 PP2300272145 - G2.0346 395,000,000 3,950,000
347 PP2300272146 - G2.0347 928,200,000 9,282,000
348 PP2300272147 - G2.0348 200,000,000 2,000,000
349 PP2300272148 - G2.0349 704,000,000 7,040,000
350 PP2300272149 - G2.0350 540,995,000 5,409,950
351 PP2300272150 - G2.0351 277,200,000 2,772,000
352 PP2300272151 - G2.0352 426,400,000 4,264,000
353 PP2300272152 - G2.0353 29,106,000 291,060
354 PP2300272153 - G2.0354 6,583,500,000 65,835,000
355 PP2300272154 - G2.0355 2,032,800,000 20,328,000
356 PP2300272155 - G2.0356 64,500,000 645,000
357 PP2300272156 - G2.0357 550,000,000 5,500,000
358 PP2300272157 - G2.0358 803,250,000 8,032,500
359 PP2300272158 - G2.0359 3,084,000,000 30,840,000
360 PP2300272159 - G2.0360 218,784,000 2,187,840
361 PP2300272160 - G2.0361 476,000,000 4,760,000
362 PP2300272161 - G2.0362 467,200,000 4,672,000
363 PP2300272162 - G2.0363 768,640,000 7,686,400
364 PP2300272163 - G2.0364 265,000,000 2,650,000
365 PP2300272164 - G2.0365 206,184,300 2,061,843
366 PP2300272165 - G2.0366 78,707,200 787,072
367 PP2300272166 - G2.0367 5,491,000,000 54,910,000
368 PP2300272167 - G2.0368 2,167,730,000 21,677,300
369 PP2300272168 - G2.0369 134,631,000 1,346,310
370 PP2300272169 - G2.0370 99,240,000 992,400
371 PP2300272170 - G2.0371 49,120,000 491,200
372 PP2300272171 - G2.0372 22,800,000 228,000
373 PP2300272172 - G2.0373 56,160,000 561,600
374 PP2300272173 - G2.0374 1,001,600,000 10,016,000
375 PP2300272174 - G2.0375 108,975,500 1,089,755
376 PP2300272175 - G2.0376 234,000,000 2,340,000
377 PP2300272176 - G2.0377 100,498,000 1,004,980
378 PP2300272177 - G2.0378 160,000,000 1,600,000
379 PP2300272178 - G2.0379 238,500,000 2,385,000
380 PP2300272179 - G2.0380 72,110,000 721,100
381 PP2300272180 - G2.0381 721,140,000 7,211,400
382 PP2300272181 - G2.0382 456,960,000 4,569,600
383 PP2300272182 - G2.0383 195,500,000 1,955,000
384 PP2300272183 - G2.0384 74,466,000 744,660
385 PP2300272184 - G2.0385 25,200,000 252,000
386 PP2300272185 - G2.0386 15,960,000,000 159,600,000
387 PP2300272186 - G2.0387 1,575,000,000 15,750,000
388 PP2300272187 - G2.0388 779,940,000 7,799,400
389 PP2300272188 - G2.0389 419,958,000 4,199,580
390 PP2300272189 - G2.0390 373,717,500 3,737,175
391 PP2300272190 - G2.0391 283,500,000 2,835,000
392 PP2300272191 - G2.0392 159,749,500 1,597,495
393 PP2300272192 - G2.0393 682,012,000 6,820,120
394 PP2300272193 - G2.0394 197,996,400 1,979,964
395 PP2300272194 - G2.0395 84,000,000 840,000
396 PP2300272195 - G2.0396 249,600,000 2,496,000
397 PP2300272196 - G2.0397 453,033,000 4,530,330
398 PP2300272197 - G2.0398 32,700,000 327,000
399 PP2300272198 - G2.0399 134,400,000 1,344,000
400 PP2300272199 - G2.0400 99,981,000 999,810
401 PP2300272200 - G2.0401 393,750,000 3,937,500
402 PP2300272201 - G2.0402 1,008,000,000 10,080,000
403 PP2300272202 - G2.0403 237,500,000 2,375,000
404 PP2300272203 - G2.0404 1,209,600,000 12,096,000
405 PP2300272204 - G2.0405 110,015,220 1,100,153
406 PP2300272205 - G2.0406 74,493,500 744,935
407 PP2300272206 - G2.0407 860,000,000 8,600,000
408 PP2300272207 - G2.0408 77,000,000 770,000
409 PP2300272208 - G2.0409 1,417,500,000 14,175,000
410 PP2300272209 - G2.0410 589,990,000 5,899,900
411 PP2300272210 - G2.0411 210,000,000 2,100,000
412 PP2300272211 - G2.0412 9,980,000,000 99,800,000
413 PP2300272212 - G2.0413 3,126,988,200 31,269,882
414 PP2300272213 - G2.0414 1,017,450,000 10,174,500
415 PP2300272214 - G2.0415 900,597,600 9,005,976
416 PP2300272215 - G2.0416 2,992,500,000 29,925,000
417 PP2300272216 - G2.0417 2,511,967,500 25,119,675
418 PP2300272217 - G2.0418 1,185,000,000 11,850,000
419 PP2300272218 - G2.0419 879,995,200 8,799,952
420 PP2300272219 - G2.0420 383,250,000 3,832,500
421 PP2300272220 - G2.0421 220,000,000 2,200,000
422 PP2300272221 - G2.0422 1,680,000,000 16,800,000
423 PP2300272222 - G2.0423 711,359,000 7,113,590
424 PP2300272223 - G2.0424 1,066,893,500 10,668,935
425 PP2300272224 - G2.0425 2,084,739,360 20,847,394
426 PP2300272225 - G2.0426 170,000,000 1,700,000
427 PP2300272226 - G2.0427 558,548,000 5,585,480
428 PP2300272227 - G2.0428 1,591,000,000 15,910,000
429 PP2300272228 - G2.0429 217,603,150 2,176,032
430 PP2300272229 - G2.0430 279,064,800 2,790,648
431 PP2300272230 - G2.0431 1,380,062,500 13,800,625
432 PP2300272231 - G2.0432 1,908,550,000 19,085,500
433 PP2300272232 - G2.0433 1,380,000,000 13,800,000
434 PP2300272233 - G2.0434 1,549,800,000 15,498,000
435 PP2300272234 - G2.0435 15,762,600,000 157,626,000
436 PP2300272235 - G2.0436 691,200,000 6,912,000
437 PP2300272236 - G2.0437 6,934,401,900 69,344,019
438 PP2300272237 - G2.0438 575,000,000 5,750,000
439 PP2300272238 - G2.0439 284,150,000 2,841,500
440 PP2300272239 - G2.0440 102,280,000 1,022,800
441 PP2300272240 - G2.0441 539,000,000 5,390,000
442 PP2300272241 - G2.0442 630,000,000 6,300,000
443 PP2300272242 - G2.0443 298,174,500 2,981,745
444 PP2300272243 - G2.0444 339,900,000 3,399,000
445 PP2300272244 - G2.0445 596,400,000 5,964,000
446 PP2300272245 - G2.0446 253,240,000 2,532,400
447 PP2300272246 - G2.0447 96,600,000 966,000
448 PP2300272247 - G2.0448 126,100,000 1,261,000
449 PP2300272248 - G2.0449 14,984,000 149,840
450 PP2300272249 - G2.0450 138,800,000 1,388,000
451 PP2300272250 - G2.0451 400,000,000 4,000,000
452 PP2300272251 - G2.0452 192,000,000 1,920,000
453 PP2300272252 - G2.0453 1,303,764,000 13,037,640
454 PP2300272253 - G2.0454 825,000,000 8,250,000
455 PP2300272254 - G2.0455 87,000,000 870,000
456 PP2300272255 - G2.0456 50,400,000 504,000
457 PP2300272256 - G2.0457 510,000,000 5,100,000
458 PP2300272257 - G2.0458 64,638,000 646,380
459 PP2300272258 - G2.0459 25,200,000 252,000
460 PP2300272259 - G2.0460 347,316,480 3,473,165
461 PP2300272260 - G2.0461 180,000,000 1,800,000
462 PP2300272261 - G2.0462 119,000,000 1,190,000
463 PP2300272262 - G2.0463 120,750,000 1,207,500
464 PP2300272263 - G2.0464 250,488,000 2,504,880
465 PP2300272264 - G2.0465 390,500,000 3,905,000
466 PP2300272265 - G2.0466 98,000,000 980,000
467 PP2300272266 - G2.0467 28,490,000 284,900
468 PP2300272267 - G2.0468 66,150,000 661,500
469 PP2300272268 - G2.0469 756,000,000 7,560,000
470 PP2300272269 - G2.0470 30,250,000 302,500
471 PP2300272270 - G2.0471 37,400,000 374,000
472 PP2300272271 - G2.0472 7,836,360,000 78,363,600
473 PP2300272272 - G2.0473 1,470,000,000 14,700,000
474 PP2300272273 - G2.0474 7,402,140,000 74,021,400
475 PP2300272274 - G2.0475 120,096,000 1,200,960
476 PP2300272275 - G2.0476 44,173,000 441,730
477 PP2300272276 - G2.0477 17,640,000 176,400
478 PP2300272277 - G2.0478 925,000,000 9,250,000
479 PP2300272278 - G2.0479 1,349,096,000 13,490,960
480 PP2300272279 - G2.0480 112,125,000 1,121,250
481 PP2300272280 - G2.0481 1,424,050,000 14,240,500
482 PP2300272281 - G2.0482 2,033,500,000 20,335,000
483 PP2300272282 - G2.0483 1,437,480,000 14,374,800
484 PP2300272283 - G2.0484 470,000,000 4,700,000
485 PP2300272284 - G2.0485 397,584,000 3,975,840
486 PP2300272285 - G2.0486 385,000,000 3,850,000
487 PP2300272286 - G2.0487 414,000,000 4,140,000
488 PP2300272287 - G2.0488 157,500,000 1,575,000
489 PP2300272288 - G2.0489 8,715,490,000 87,154,900
490 PP2300272289 - G2.0490 17,882,531,200 178,825,312
491 PP2300272290 - G2.0491 3,204,450,000 32,044,500
492 PP2300272291 - G2.0492 9,408,000,000 94,080,000
493 PP2300272292 - G2.0493 1,459,920,000 14,599,200
494 PP2300272293 - G2.0494 125,000,000 1,250,000
495 PP2300272294 - G2.0495 495,000,000 4,950,000
496 PP2300272295 - G2.0496 168,315,000 1,683,150
497 PP2300272296 - G2.0497 50,400,000 504,000
498 PP2300272297 - G2.0498 161,035,560 1,610,356
499 PP2300272298 - G2.0499 47,850,000 478,500
500 PP2300272299 - G2.0500 1,081,600,000 10,816,000
501 PP2300272300 - G2.0501 343,400,000 3,434,000
502 PP2300272301 - G2.0502 2,862,000,000 28,620,000
503 PP2300272302 - G2.0503 5,145,336,000 51,453,360
504 PP2300272303 - G2.0504 876,960,000 8,769,600
505 PP2300272304 - G2.0505 40,626,000 406,260
506 PP2300272305 - G2.0506 338,000,000 3,380,000
507 PP2300272306 - G2.0507 174,885,500 1,748,855
508 PP2300272307 - G2.0508 46,749,780 467,498
509 PP2300272308 - G2.0509 416,000,000 4,160,000
510 PP2300272309 - G2.0510 105,168,000 1,051,680
511 PP2300272310 - G2.0511 53,280,000 532,800
512 PP2300272311 - G2.0512 808,987,500 8,089,875
513 PP2300272312 - G2.0513 1,102,290,000 11,022,900
514 PP2300272313 - G2.0514 384,245,000 3,842,450
515 PP2300272314 - G2.0515 325,000,000 3,250,000
516 PP2300272315 - G2.0516 14,066,000,000 140,660,000
517 PP2300272316 - G2.0517 1,200,000,000 12,000,000
518 PP2300272317 - G2.0518 498,700,000 4,987,000
519 PP2300272318 - G2.0519 289,246,000 2,892,460
520 PP2300272319 - G2.0520 496,306,000 4,963,060
521 PP2300272320 - G2.0521 650,000,000 6,500,000
522 PP2300272321 - G2.0522 600,000,000 6,000,000
523 PP2300272322 - G2.0523 18,515,000 185,150
524 PP2300272323 - G2.0524 980,000,000 9,800,000
525 PP2300272324 - G2.0525 1,160,000,000 11,600,000
526 PP2300272325 - G2.0526 591,000,000 5,910,000
527 PP2300272326 - G2.0527 824,100,000 8,241,000
528 PP2300272327 - G2.0528 1,944,800,000 19,448,000
529 PP2300272328 - G2.0529 2,051,815,000 20,518,150
530 PP2300272329 - G2.0530 2,004,000,000 20,040,000
531 PP2300272330 - G2.0531 867,350,000 8,673,500
532 PP2300272331 - G2.0532 1,050,000,000 10,500,000
533 PP2300272332 - G2.0533 3,208,632,000 32,086,320
534 PP2300272333 - G2.0534 135,000,000 1,350,000
535 PP2300272334 - G2.0535 2,904,468,000 29,044,680
536 PP2300272335 - G2.0536 24,735,000 247,350
537 PP2300272336 - G2.0537 18,000,000 180,000
538 PP2300272337 - G2.0538 2,250,000,000 22,500,000
539 PP2300272338 - G2.0539 1,054,500,000 10,545,000
540 PP2300272339 - G2.0540 131,664,000 1,316,640
541 PP2300272340 - G2.0541 5,704,000,000 57,040,000
542 PP2300272341 - G2.0542 2,251,500,000 22,515,000
543 PP2300272342 - G2.0543 9,513,306,000 95,133,060
544 PP2300272343 - G2.0544 3,454,950,000 34,549,500
545 PP2300272344 - G2.0545 19,095,750,000 190,957,500
546 PP2300272345 - G2.0546 2,677,500,000 26,775,000
547 PP2300272346 - G2.0547 1,860,000,000 18,600,000
548 PP2300272347 - G2.0548 10,630,500,000 106,305,000
549 PP2300272348 - G2.0549 2,145,000,000 21,450,000
550 PP2300272349 - G2.0550 1,679,064,000 16,790,640
551 PP2300272350 - G2.0551 268,380,000 2,683,800
552 PP2300272351 - G2.0552 9,269,000,000 92,690,000
553 PP2300272352 - G2.0553 1,925,000,000 19,250,000
554 PP2300272353 - G2.0554 4,760,000,000 47,600,000
555 PP2300272354 - G2.0555 130,000,000 1,300,000
556 PP2300272355 - G2.0556 2,400,000,000 24,000,000
557 PP2300272356 - G2.0557 546,000,000 5,460,000
558 PP2300272357 - G2.0558 70,000,000 700,000
559 PP2300272358 - G2.0559 1,679,000,000 16,790,000
560 PP2300272359 - G2.0560 1,382,400,000 13,824,000
561 PP2300272360 - G2.0561 3,060,000,000 30,600,000
562 PP2300272361 - G2.0562 2,100,000,000 21,000,000
563 PP2300272362 - G2.0563 11,268,180,000 112,681,800
564 PP2300272363 - G2.0564 720,000,000 7,200,000
565 PP2300272364 - G2.0565 1,215,000,000 12,150,000
566 PP2300272365 - G2.0566 3,120,000,000 31,200,000
567 PP2300272366 - G2.0567 1,774,500,000 17,745,000
568 PP2300272367 - G2.0568 494,340,000 4,943,400
569 PP2300272368 - G2.0569 1,930,000,000 19,300,000
570 PP2300272369 - G2.0570 64,500,000 645,000
571 PP2300272370 - G2.0571 47,160,000 471,600
572 PP2300272371 - G2.0572 855,000,000 8,550,000
573 PP2300272372 - G2.0573 5,418,000,000 54,180,000
574 PP2300272373 - G2.0574 10,296,195,000 102,961,950
575 PP2300272374 - G2.0575 225,550,000 2,255,500
576 PP2300272375 - G2.0576 88,200,000 882,000
577 PP2300272376 - G2.0577 13,599,224,000 135,992,240
578 PP2300272377 - G2.0578 4,576,740,000 45,767,400
579 PP2300272378 - G2.0579 167,835,000 1,678,350
580 PP2300272379 - G2.0580 114,000,000 1,140,000
581 PP2300272380 - G2.0581 1,251,250,000 12,512,500
582 PP2300272381 - G2.0582 426,720,000 4,267,200
583 PP2300272382 - G2.0583 17,200,000 172,000
584 PP2300272383 - G2.0584 77,400,000 774,000
585 PP2300272384 - G2.0585 453,125,000 4,531,250
586 PP2300272385 - G2.0586 223,488,000 2,234,880
587 PP2300272386 - G2.0587 151,200,000 1,512,000
588 PP2300272387 - G2.0588 954,040,000 9,540,400
589 PP2300272388 - G2.0589 1,695,408,000 16,954,080
590 PP2300272389 - G2.0590 1,566,000,000 15,660,000
591 PP2300272390 - G2.0591 1,936,640,000 19,366,400
592 PP2300272391 - G2.0592 1,990,640,000 19,906,400
593 PP2300272392 - G2.0593 2,802,800,000 28,028,000
594 PP2300272393 - G2.0594 852,000,000 8,520,000
595 PP2300272394 - G2.0595 10,308,600,000 103,086,000
596 PP2300272395 - G2.0596 1,390,279,000 13,902,790
597 PP2300272396 - G2.0597 65,890,000 658,900
598 PP2300272397 - G2.0598 104,000,000 1,040,000
599 PP2300272398 - G2.0599 1,703,000,000 17,030,000
600 PP2300272399 - G2.0600 1,035,000,000 10,350,000
601 PP2300272400 - G2.0601 1,759,590,000 17,595,900
602 PP2300272401 - G2.0602 1,602,300,000 16,023,000
603 PP2300272402 - G2.0603 795,000,000 7,950,000
604 PP2300272403 - G2.0604 5,386,500,000 53,865,000
605 PP2300272404 - G2.0605 1,827,000,000 18,270,000
606 PP2300272405 - G2.0606 935,000,000 9,350,000
607 PP2300272406 - G2.0607 195,000,000 1,950,000
608 PP2300272407 - G2.0608 282,375,000 2,823,750
609 PP2300272408 - G2.0609 17,962,980,000 179,629,800
610 PP2300272409 - G2.0610 8,367,030,000 83,670,300
611 PP2300272410 - G2.0611 2,355,600,000 23,556,000
612 PP2300272411 - G2.0612 2,661,750,000 26,617,500
613 PP2300272412 - G2.0613 743,700,000 7,437,000
614 PP2300272413 - G2.0614 4,987,500,000 49,875,000
615 PP2300272414 - G2.0615 561,600,000 5,616,000
616 PP2300272415 - G2.0616 76,960,000 769,600
617 PP2300272416 - G2.0617 150,000,000 1,500,000
618 PP2300272417 - G2.0618 47,250,000 472,500
619 PP2300272418 - G2.0619 1,366,176,000 13,661,760
620 PP2300272419 - G2.0620 392,150,000 3,921,500
621 PP2300272420 - G2.0621 195,101,000 1,951,010
622 PP2300272421 - G2.0622 229,400,000 2,294,000
623 PP2300272422 - G2.0623 27,500,000 275,000
624 PP2300272423 - G2.0624 59,950,000 599,500
625 PP2300272424 - G2.0625 98,000,000 980,000
626 PP2300272425 - G2.0626 322,875,000 3,228,750
627 PP2300272426 - G2.0627 69,300,000 693,000
628 PP2300272427 - G2.0628 159,132,500 1,591,325
629 PP2300272428 - G2.0629 235,450,000 2,354,500
630 PP2300272429 - G2.0630 71,100,000 711,000
631 PP2300272430 - G2.0631 65,000,000 650,000
632 PP2300272431 - G2.0632 174,240,000 1,742,400
633 PP2300272432 - G2.0633 25,000,000 250,000
634 PP2300272433 - G2.0634 201,312,000 2,013,120
635 PP2300272434 - G2.0635 94,073,000 940,730
636 PP2300272435 - G2.0636 437,500,000 4,375,000
637 PP2300272436 - G2.0637 845,250,000 8,452,500
638 PP2300272437 - G2.0638 720,000,000 7,200,000
639 PP2300272438 - G2.0639 39,204,000 392,040
640 PP2300272439 - G2.0640 223,908,000 2,239,080
641 PP2300272440 - G2.0641 1,491,000,000 14,910,000
642 PP2300272441 - G2.0642 2,332,000,000 23,320,000
643 PP2300272442 - G2.0643 344,500,000 3,445,000
644 PP2300272443 - G2.0644 1,950,000,000 19,500,000
645 PP2300272444 - G2.0645 1,035,000,000 10,350,000
646 PP2300272445 - G2.0646 945,000,000 9,450,000
647 PP2300272446 - G2.0647 481,600,000 4,816,000
648 PP2300272447 - G2.0648 3,922,861,600 39,228,616
649 PP2300272448 - G2.0649 896,000,000 8,960,000
650 PP2300272449 - G2.0650 2,521,447,500 25,214,475
651 PP2300272450 - G2.0651 2,877,600,000 28,776,000
652 PP2300272451 - G2.0652 269,640,000 2,696,400
653 PP2300272452 - G2.0653 180,000,000 1,800,000
654 PP2300272453 - G2.0654 3,147,480,000 31,474,800
655 PP2300272454 - G2.0655 2,292,500,000 22,925,000
656 PP2300272455 - G2.0656 415,800,000 4,158,000
657 PP2300272456 - G2.0657 4,746,000,000 47,460,000
658 PP2300272457 - G2.0658 387,500,000 3,875,000
659 PP2300272458 - G2.0659 1,400,000,000 14,000,000
660 PP2300272459 - G2.0660 871,000,000 8,710,000
661 PP2300272460 - G2.0661 3,141,243,000 31,412,430
662 PP2300272461 - G2.0662 55,860,000 558,600
663 PP2300272462 - G2.0663 992,250,000 9,922,500
664 PP2300272463 - G2.0664 658,000,000 6,580,000
665 PP2300272464 - G2.0665 585,600,000 5,856,000
666 PP2300272465 - G2.0666 1,920,000,000 19,200,000
667 PP2300272466 - G2.0667 147,000,000 1,470,000
668 PP2300272467 - G2.0668 1,172,000,000 11,720,000
669 PP2300272468 - G2.0669 21,600,000 216,000
670 PP2300272469 - G2.0670 31,500,000 315,000
671 PP2300272470 - G2.0671 135,000,000 1,350,000
672 PP2300272471 - G2.0672 253,500,000 2,535,000
673 PP2300272472 - G2.0673 24,076,800 240,768
674 PP2300272473 - G2.0674 104,296,500 1,042,965
675 PP2300272474 - G2.0675 94,500,000 945,000
676 PP2300272475 - G2.0676 35,100,000 351,000
677 PP2300272476 - G2.0677 130,260,000 1,302,600
678 PP2300272477 - G2.0678 136,496,000 1,364,960
679 PP2300272478 - G2.0679 129,600,000 1,296,000
680 PP2300272479 - G2.0680 40,253,600 402,536
681 PP2300272480 - G2.0681 118,200,000 1,182,000
682 PP2300272481 - G2.0682 78,400,000 784,000
683 PP2300272482 - G2.0683 26,250,000 262,500
684 PP2300272483 - G2.0684 351,371,000 3,513,710
685 PP2300272484 - G2.0685 67,860,000 678,600
686 PP2300272485 - G2.0686 2,346,000,000 23,460,000
687 PP2300272486 - G2.0687 117,000,000 1,170,000
688 PP2300272487 - G2.0688 159,600,000 1,596,000
689 PP2300272488 - G2.0689 129,578,400 1,295,784
690 PP2300272489 - G2.0690 1,240,000,000 12,400,000
691 PP2300272490 - G2.0691 5,044,000,000 50,440,000
692 PP2300272491 - G2.0692 6,058,250,000 60,582,500
693 PP2300272492 - G2.0693 4,498,200,000 44,982,000
694 PP2300272493 - G2.0694 30,000,000 300,000
695 PP2300272494 - G2.0695 446,880,000 4,468,800
696 PP2300272495 - G2.0696 1,155,150,000 11,551,500
697 PP2300272496 - G2.0697 1,885,968,000 18,859,680
698 PP2300272497 - G2.0698 41,400,000 414,000
699 PP2300272498 - G2.0699 278,013,600 2,780,136
700 PP2300272499 - G2.0700 104,427,560 1,044,276
701 PP2300272500 - G2.0701 735,672,000 7,356,720
702 PP2300272501 - G2.0702 96,745,000 967,450
703 PP2300272502 - G2.0703 242,256,000 2,422,560
704 PP2300272503 - G2.0704 1,260,460,000 12,604,600
705 PP2300272504 - G2.0705 176,598,600 1,765,986
706 PP2300272505 - G2.0706 613,200,000 6,132,000
707 PP2300272506 - G2.0707 3,109,709,400 31,097,094
708 PP2300272507 - G2.0708 312,000,000 3,120,000
709 PP2300272508 - G2.0709 618,552,000 6,185,520
710 PP2300272509 - G2.0710 240,051,000 2,400,510
711 PP2300272510 - G2.0711 774,900,000 7,749,000
712 PP2300272511 - G2.0712 76,760,000 767,600
713 PP2300272512 - G2.0713 2,766,400,000 27,664,000
714 PP2300272513 - G2.0714 1,520,000,000 15,200,000
715 PP2300272514 - G2.0715 149,520,000 1,495,200
716 PP2300272515 - G2.0716 262,500,000 2,625,000
717 PP2300272516 - G2.0717 218,500,000 2,185,000
718 PP2300272517 - G2.0718 327,250,000 3,272,500
719 PP2300272518 - G2.0719 2,307,500,000 23,075,000
720 PP2300272519 - G2.0720 167,580,000 1,675,800
721 PP2300272520 - G2.0721 869,400,000 8,694,000
722 PP2300272521 - G2.0722 1,310,400,000 13,104,000
723 PP2300272522 - G2.0723 1,100,000,000 11,000,000
724 PP2300272523 - G2.0724 640,500,000 6,405,000
725 PP2300272524 - G2.0725 1,400,700,000 14,007,000
726 PP2300272525 - G2.0726 249,480,000 2,494,800
727 PP2300272526 - G2.0727 184,000,000 1,840,000
728 PP2300272527 - G2.0728 268,380,000 2,683,800
729 PP2300272528 - G2.0729 1,291,080,000 12,910,800
730 PP2300272529 - G2.0730 79,384,800 793,848
731 PP2300272530 - G2.0731 151,335,000 1,513,350
732 PP2300272531 - G2.0732 4,675,260,000 46,752,600
733 PP2300272532 - G2.0733 338,096,000 3,380,960
734 PP2300272533 - G2.0734 1,406,178,900 14,061,789
735 PP2300272534 - G2.0735 1,543,500,000 15,435,000
736 PP2300272535 - G2.0736 104,942,000 1,049,420
737 PP2300272536 - G2.0737 1,750,000,000 17,500,000
738 PP2300272537 - G2.0738 102,440,000 1,024,400
739 PP2300272538 - G2.0739 3,977,500,000 39,775,000
740 PP2300272539 - G2.0740 60,000,000 600,000
741 PP2300272540 - G2.0741 6,518,400,000 65,184,000
742 PP2300272541 - G2.0742 189,000,000 1,890,000
743 PP2300272542 - G2.0743 456,750,000 4,567,500
744 PP2300272543 - G2.0744 430,000,000 4,300,000
745 PP2300272544 - G2.0745 152,985,000 1,529,850
746 PP2300272545 - G2.0746 25,650,000 256,500
747 PP2300272546 - G2.0747 325,500,000 3,255,000
748 PP2300272547 - G2.0748 1,684,152,000 16,841,520
749 PP2300272548 - G2.0749 132,000,000 1,320,000
750 PP2300272549 - G2.0750 312,000,000 3,120,000
751 PP2300272550 - G2.0751 78,960,000 789,600
752 PP2300272551 - G2.0752 396,900,000 3,969,000
753 PP2300272552 - G2.0753 14,406,000 144,060
754 PP2300272553 - G2.0754 372,235,500 3,722,355
755 PP2300272554 - G2.0755 58,667,100 586,671
756 PP2300272555 - G2.0756 1,359,750,000 13,597,500
757 PP2300272556 - G2.0757 302,866,480 3,028,665
758 PP2300272557 - G2.0758 185,724,000 1,857,240
759 PP2300272558 - G2.0759 435,750,000 4,357,500
760 PP2300272559 - G2.0760 68,178,500 681,785
761 PP2300272560 - G2.0761 544,972,500 5,449,725
762 PP2300272561 - G2.0762 582,254,400 5,822,544
763 PP2300272562 - G2.0763 387,941,400 3,879,414
764 PP2300272563 - G2.0764 43,000,000 430,000
765 PP2300272564 - G2.0765 84,150,000 841,500
766 PP2300272565 - G2.0766 39,102,000 391,020
767 PP2300272566 - G2.0767 29,500,000 295,000
768 PP2300272567 - G2.0768 106,200,000 1,062,000
769 PP2300272568 - G2.0769 128,100,000 1,281,000
770 PP2300272569 - G2.0770 22,475,000 224,750
771 PP2300272570 - G2.0771 1,338,750,000 13,387,500
772 PP2300272571 - G2.0772 345,000,000 3,450,000
773 PP2300272572 - G2.0773 1,880,360,000 18,803,600
774 PP2300272573 - G2.0774 1,116,000,000 11,160,000
775 PP2300272574 - G2.0775 887,250,000 8,872,500
776 PP2300272575 - G2.0776 1,393,700,000 13,937,000
777 PP2300272576 - G2.0777 1,238,400,000 12,384,000
778 PP2300272577 - G2.0778 51,000,000 510,000
779 PP2300272578 - G2.0779 279,598,500 2,795,985
780 PP2300272579 - G2.0780 176,000,000 1,760,000
781 PP2300272580 - G2.0781 361,670,400 3,616,704
782 PP2300272581 - G2.0782 33,600,000 336,000
783 PP2300272582 - G2.0783 1,436,155,000 14,361,550
784 PP2300272583 - G2.0784 276,360,000 2,763,600
785 PP2300272584 - G2.0785 83,198,000 831,980
786 PP2300272585 - G2.0786 102,500,000 1,025,000
787 PP2300272586 - G2.0787 55,000,000 550,000
788 PP2300272587 - G2.0788 666,000,000 6,660,000
789 PP2300272588 - G2.0789 39,990,000 399,900
790 PP2300272589 - G2.0790 473,712,000 4,737,120
791 PP2300272590 - G2.0791 620,550,000 6,205,500
792 PP2300272591 - G2.0792 168,210,000 1,682,100
793 PP2300272592 - G2.0793 379,200,000 3,792,000
794 PP2300272593 - G2.0794 27,406,000 274,060
795 PP2300272594 - G2.0795 15,000,000 150,000
796 PP2300272595 - G2.0796 924,000,000 9,240,000
797 PP2300272596 - G2.0797 1,062,000,000 10,620,000
798 PP2300272597 - G2.0798 58,800,000 588,000
799 PP2300272598 - G2.0799 840,000,000 8,400,000
800 PP2300272599 - G2.0800 79,968,000 799,680
801 PP2300272600 - G2.0801 223,440,000 2,234,400
802 PP2300272601 - G2.0802 3,283,500,000 32,835,000
803 PP2300272602 - G2.0803 2,716,000,000 27,160,000
804 PP2300272603 - G2.0804 787,800,000 7,878,000
805 PP2300272604 - G2.0805 1,489,740,000 14,897,400
806 PP2300272605 - G2.0806 113,400,000 1,134,000
807 PP2300272606 - G2.0807 28,800,000 288,000
808 PP2300272607 - G2.0808 92,316,000 923,160
809 PP2300272608 - G2.0809 464,800,000 4,648,000
810 PP2300272609 - G2.0810 1,412,145,000 14,121,450
811 PP2300272610 - G2.0811 432,000,000 4,320,000
812 PP2300272611 - G2.0812 134,555,500 1,345,555
813 PP2300272612 - G2.0813 614,900,000 6,149,000
814 PP2300272613 - G2.0814 105,000,000 1,050,000
815 PP2300272614 - G2.0815 499,900,000 4,999,000
816 PP2300272615 - G2.0816 109,285,500 1,092,855
817 PP2300272616 - G2.0817 871,312,000 8,713,120
818 PP2300272617 - G2.0818 1,294,060,000 12,940,600
819 PP2300272618 - G2.0819 1,773,525,000 17,735,250
820 PP2300272619 - G2.0820 561,388,000 5,613,880
821 PP2300272620 - G2.0821 181,350,000 1,813,500
822 PP2300272621 - G2.0822 9,786,000,000 97,860,000
823 PP2300272622 - G2.0823 1,799,280,000 17,992,800
824 PP2300272623 - G2.0824 1,084,860,000 10,848,600
825 PP2300272624 - G2.0825 389,340,000 3,893,400
826 PP2300272625 - G2.0826 7,954,802,050 79,548,021
827 PP2300272626 - G2.0827 377,899,200 3,778,992
828 PP2300272627 - G2.0828 334,530,000 3,345,300
829 PP2300272628 - G2.0829 159,616,000 1,596,160
830 PP2300272629 - G2.0830 71,550,000 715,500
831 PP2300272630 - G2.0831 418,713,600 4,187,136
832 PP2300272631 - G2.0832 918,000,000 9,180,000
833 PP2300272632 - G2.0833 182,000,000 1,820,000
834 PP2300272633 - G2.0834 1,871,500,000 18,715,000
835 PP2300272634 - G2.0835 1,739,000,000 17,390,000
836 PP2300272635 - G2.0836 366,000,000 3,660,000
837 PP2300272636 - G2.0837 464,000,000 4,640,000
838 PP2300272637 - G2.0838 212,085,000 2,120,850
839 PP2300272638 - G2.0839 900,000,000 9,000,000
840 PP2300272639 - G2.0840 3,723,510,000 37,235,100
841 PP2300272640 - G2.0841 798,000,000 7,980,000
842 PP2300272641 - G2.0842 6,280,260,000 62,802,600
843 PP2300272642 - G2.0843 20,891,000,000 208,910,000
844 PP2300272643 - G2.0844 1,239,470,000 12,394,700
845 PP2300272644 - G2.0845 56,560,000 565,600
846 PP2300272645 - G2.0846 5,971,020,000 59,710,200
847 PP2300272646 - G2.0847 471,240,000 4,712,400
848 PP2300272647 - G2.0848 2,261,000,000 22,610,000
849 PP2300272648 - G2.0849 6,307,400,000 63,074,000
850 PP2300272649 - G2.0850 17,233,000,000 172,330,000
851 PP2300272650 - G2.0851 6,532,500,000 65,325,000
852 PP2300272651 - G2.0852 688,500,000 6,885,000
853 PP2300272652 - G2.0853 1,040,000,000 10,400,000
854 PP2300272653 - G2.0854 240,000,000 2,400,000
855 PP2300272654 - G2.0855 2,950,000,000 29,500,000
856 PP2300272655 - G2.0856 1,800,000,000 18,000,000
857 PP2300272656 - G2.0857 2,065,000,000 20,650,000
858 PP2300272657 - G2.0858 2,566,800,000 25,668,000
859 PP2300272658 - G2.0859 1,619,500,000 16,195,000
860 PP2300272659 - G2.0860 5,540,250,000 55,402,500
861 PP2300272660 - G2.0861 1,302,070,000 13,020,700
862 PP2300272661 - G2.0862 716,130,000 7,161,300
863 PP2300272662 - G2.0863 4,879,680,000 48,796,800
864 PP2300272663 - G2.0864 2,096,680,000 20,966,800
865 PP2300272664 - G2.0865 422,664,000 4,226,640
866 PP2300272665 - G2.0866 2,800,720,000 28,007,200
867 PP2300272666 - G2.0867 3,195,010,000 31,950,100
868 PP2300272667 - G2.0868 488,400,000 4,884,000
869 PP2300272668 - G2.0869 1,976,000,000 19,760,000
870 PP2300272669 - G2.0870 1,507,680,000 15,076,800
871 PP2300272670 - G2.0871 1,004,850,000 10,048,500
872 PP2300272671 - G2.0872 7,592,625,000 75,926,250
873 PP2300272672 - G2.0873 11,244,480,000 112,444,800
874 PP2300272673 - G2.0874 9,973,500,000 99,735,000
875 PP2300272674 - G2.0875 5,752,500,000 57,525,000
876 PP2300272675 - G2.0876 5,820,000,000 58,200,000
877 PP2300272676 - G2.0877 5,189,550,000 51,895,500
878 PP2300272677 - G2.0878 221,400,000 2,214,000
879 PP2300272678 - G2.0879 4,621,989,000 46,219,890
880 PP2300272679 - G2.0880 570,000,000 5,700,000
881 PP2300272680 - G2.0881 1,329,300,000 13,293,000
882 PP2300272681 - G2.0882 773,900,000 7,739,000
883 PP2300272682 - G2.0883 954,645,000 9,546,450
884 PP2300272683 - G2.0884 6,916,875,000 69,168,750
885 PP2300272684 - G2.0885 1,590,000,000 15,900,000
886 PP2300272685 - G2.0886 1,150,000,000 11,500,000
887 PP2300272686 - G2.0887 379,500,000 3,795,000
888 PP2300272687 - G2.0888 2,945,000,000 29,450,000
889 PP2300272688 - G2.0889 105,000,000 1,050,000
890 PP2300272689 - G2.0890 590,372,500 5,903,725
891 PP2300272690 - G2.0891 551,544,000 5,515,440
892 PP2300272691 - G2.0892 1,904,438,400 19,044,384
893 PP2300272692 - G2.0893 78,400,000 784,000
894 PP2300272693 - G2.0894 419,685,000 4,196,850
895 PP2300272694 - G2.0895 271,161,000 2,711,610
896 PP2300272695 - G2.0896 888,300,000 8,883,000
897 PP2300272696 - G2.0897 90,720,000 907,200
898 PP2300272697 - G2.0898 1,687,000,000 16,870,000
899 PP2300272698 - G2.0899 67,620,000 676,200
900 PP2300272699 - G2.0900 575,000,000 5,750,000
901 PP2300272700 - G2.0901 92,750,000 927,500
902 PP2300272701 - G2.0902 12,348,000 123,480
903 PP2300272702 - G2.0903 316,680,000 3,166,800
904 PP2300272703 - G2.0904 640,000,000 6,400,000
905 PP2300272704 - G2.0905 42,000,000 420,000
906 PP2300272705 - G2.0906 14,364,000 143,640
907 PP2300272706 - G2.0907 32,568,000 325,680
908 PP2300272707 - G2.0908 16,002,000 160,020
909 PP2300272708 - G2.0909 198,390,000 1,983,900
910 PP2300272709 - G2.0910 341,880,000 3,418,800
911 PP2300272710 - G2.0911 49,500,000 495,000
912 PP2300272711 - G2.0912 162,800,000 1,628,000
913 PP2300272712 - G2.0913 525,120,000 5,251,200
914 PP2300272713 - G2.0914 23,000,000 230,000
915 PP2300272714 - G2.0915 154,088,000 1,540,880
916 PP2300272715 - G2.0916 188,100,000 1,881,000
917 PP2300272716 - G2.0917 76,275,000 762,750
918 PP2300272717 - G2.0918 522,756,000 5,227,560
919 PP2300272718 - G2.0919 108,000,000 1,080,000
920 PP2300272719 - G2.0920 504,000,000 5,040,000
921 PP2300272720 - G2.0921 25,000,000 250,000
922 PP2300272721 - G2.0922 19,500,000 195,000
923 PP2300272722 - G2.0923 220,000,000 2,200,000
924 PP2300272723 - G2.0924 129,360,000 1,293,600
925 PP2300272724 - G2.0925 267,440,550 2,674,406
926 PP2300272725 - G2.0926 212,000,000 2,120,000
927 PP2300272726 - G2.0927 65,410,000 654,100
928 PP2300272727 - G2.0928 151,380,000 1,513,800
929 PP2300272728 - G2.0929 160,000,000 1,600,000
930 PP2300272729 - G2.0930 112,725,000 1,127,250
931 PP2300272730 - G2.0931 173,502,000 1,735,020
932 PP2300272731 - G2.0932 105,600,000 1,056,000
933 PP2300272732 - G2.0933 224,352,000 2,243,520
934 PP2300272733 - G2.0934 269,049,000 2,690,490
935 PP2300272734 - G2.0935 2,349,028,000 23,490,280
936 PP2300272735 - G2.0936 34,638,200 346,382
937 PP2300272736 - G2.0937 470,400,000 4,704,000
938 PP2300272737 - G2.0938 171,356,100 1,713,561
939 PP2300272738 - G2.0939 561,230,760 5,612,308
940 PP2300272739 - G2.0940 589,050,000 5,890,500
941 PP2300272740 - G2.0941 43,500,000 435,000
942 PP2300272741 - G2.0942 306,558,000 3,065,580
943 PP2300272742 - G2.0943 91,938,000 919,380
944 PP2300272743 - G2.0944 1,884,700,000 18,847,000
945 PP2300272744 - G2.0945 3,591,335,000 35,913,350
946 PP2300272745 - G2.0946 488,880,000 4,888,800
947 PP2300272746 - G2.0947 277,120,000 2,771,200
948 PP2300272747 - G2.0948 763,875,000 7,638,750
949 PP2300272748 - G2.0949 1,013,186,880 10,131,869
950 PP2300272749 - G2.0950 844,322,400 8,443,224
951 PP2300272750 - G2.0951 3,576,000,000 35,760,000
952 PP2300272751 - G2.0952 6,258,000,000 62,580,000
953 PP2300272752 - G2.0953 2,942,625,000 29,426,250
954 PP2300272753 - G2.0955 3,004,575,000 30,045,750
955 PP2300272754 - G2.0955 2,800,000,000 28,000,000
956 PP2300272755 - G2.0956 168,350,000 1,683,500
957 PP2300272756 - G2.0957 57,600,000 576,000
958 PP2300272757 - G2.0958 1,110,014,000 11,100,140
959 PP2300272758 - G2.0959 43,155,000 431,550
960 PP2300272759 - G2.0960 108,000,000 1,080,000
961 PP2300272760 - G2.0961 24,000,000 240,000
962 PP2300272761 - G2.0962 14,700,000 147,000
963 PP2300272762 - G2.0963 142,656,000 1,426,560
964 PP2300272763 - G2.0964 36,000,000 360,000
965 PP2300272764 - G2.0965 52,500,000 525,000
966 PP2300272765 - G2.0966 293,475,000 2,934,750
967 PP2300272766 - G2.0967 546,105,000 5,461,050
968 PP2300272767 - G2.0968 17,500,000 175,000
969 PP2300272768 - G2.0969 1,800,000,000 18,000,000
970 PP2300272769 - G2.0970 2,470,800,000 24,708,000
971 PP2300272770 - G2.0971 252,155,000 2,521,550
972 PP2300272771 - G2.0972 285,285,000 2,852,850
973 PP2300272772 - G2.0973 405,000,000 4,050,000
974 PP2300272773 - G2.0974 39,732,000 397,320
975 PP2300272774 - G2.0975 26,000,000 260,000
976 PP2300272775 - G2.0976 57,550,500 575,505
977 PP2300272776 - G2.0977 38,615,000 386,150
978 PP2300272777 - G2.0978 22,440,000 224,400
979 PP2300272778 - G2.0979 75,000,000 750,000
980 PP2300272779 - G2.0980 32,850,000 328,500
981 PP2300272780 - G2.0981 23,100,000 231,000
982 PP2300272781 - G2.0982 28,200,000 282,000
983 PP2300272782 - G2.0983 22,800,000 228,000
984 PP2300272783 - G2.0984 2,745,225,000 27,452,250
985 PP2300272784 - G2.0985 2,136,000,000 21,360,000
986 PP2300272785 - G2.0986 138,360,000 1,383,600
987 PP2300272786 - G2.0987 847,770,000 8,477,700
988 PP2300272787 - G2.0988 2,069,172,000 20,691,720
989 PP2300272788 - G2.0989 1,593,900,000 15,939,000
990 PP2300272789 - G2.0990 277,500,000 2,775,000
991 PP2300272790 - G2.0991 419,580,000 4,195,800
992 PP2300272791 - G2.0992 288,850,000 2,888,500
993 PP2300272792 - G2.0993 231,000,000 2,310,000
994 PP2300272793 - G2.0994 43,900,000 439,000
995 PP2300272794 - G2.0995 252,000,000 2,520,000
996 PP2300272795 - G2.0996 374,300,000 3,743,000
997 PP2300272796 - G2.0997 3,035,169,000 30,351,690
998 PP2300272797 - G2.0998 292,572,000 2,925,720
999 PP2300272798 - G2.0999 94,600,000 946,000
1000 PP2300272799 - G2.1000 1,042,895,820 10,428,959
1001 PP2300272800 - G2.1001 176,095,000 1,760,950
1002 PP2300272801 - G2.1002 1,370,565,000 13,705,650
1003 PP2300272802 - G2.1003 981,296,400 9,812,964
1004 PP2300272803 - G2.1004 5,549,090,400 55,490,904
1005 PP2300272804 - G2.1005 1,214,100,000 12,141,000
1006 PP2300272805 - G2.1006 3,733,820,000 37,338,200
1007 PP2300272806 - G2.1007 704,904,000 7,049,040
1008 PP2300272807 - G2.1008 4,350,000,000 43,500,000
1009 PP2300272808 - G2.1009 317,575,200 3,175,752
1010 PP2300272809 - G2.1010 1,125,907,500 11,259,075
1011 PP2300272810 - G2.1011 2,107,980,000 21,079,800
1012 PP2300272811 - G2.1012 383,085,000 3,830,850
1013 PP2300272812 - G2.1013 882,000,000 8,820,000
1014 PP2300272813 - G2.1014 1,757,400,000 17,574,000
1015 PP2300272814 - G2.1015 4,692,000,000 46,920,000
1016 PP2300272815 - G2.1016 2,173,500,000 21,735,000
1017 PP2300272816 - G2.1017 199,500,000 1,995,000
1018 PP2300272817 - G2.1018 2,377,296,250 23,772,963
1019 PP2300272818 - G2.1019 997,197,500 9,971,975
1020 PP2300272819 - G2.1020 330,320,700 3,303,207
1021 PP2300272820 - G2.1021 403,200,000 4,032,000
1022 PP2300272821 - G2.1022 935,868,000 9,358,680
1023 PP2300272822 - G2.1023 9,204,779,000 92,047,790
1024 PP2300272823 - G2.1024 2,444,788,000 24,447,880
1025 PP2300272824 - G2.1025 600,000,000 6,000,000
1026 PP2300272825 - G2.1026 520,000,000 5,200,000
1027 PP2300272826 - G2.1027 1,067,661,840 10,676,619
1028 PP2300272827 - G2.1028 126,000,000 1,260,000
1029 PP2300272828 - G2.1029 367,500,000 3,675,000
1030 PP2300272829 - G2.1030 911,700,000 9,117,000
1031 PP2300272830 - G2.1031 677,250,000 6,772,500
1032 PP2300272831 - G2.1032 78,000,000 780,000
1033 PP2300272832 - G2.1033 77,238,000 772,380
1034 PP2300272833 - G2.1034 2,625,000,000 26,250,000
1035 PP2300272834 - G2.1035 92,880,000 928,800
1036 PP2300272835 - G2.1036 664,650,000 6,646,500
1037 PP2300272836 - G2.1037 390,600,000 3,906,000
1038 PP2300272837 - G2.1038 251,900,000 2,519,000
1039 PP2300272838 - G2.1039 824,040,000 8,240,400
1040 PP2300272839 - G2.1040 462,000,000 4,620,000
1041 PP2300272840 - G2.1041 1,153,908,000 11,539,080
1042 PP2300272841 - G2.1042 510,400,000 5,104,000
1043 PP2300272842 - G2.1043 462,396,000 4,623,960
1044 PP2300272843 - G2.1044 22,800,000 228,000
1045 PP2300272844 - G2.1045 60,928,000 609,280
1046 PP2300272845 - G2.1046 162,000,000 1,620,000
1047 PP2300272846 - G2.1047 740,000,000 7,400,000
1048 PP2300272847 - G2.1048 313,120,000 3,131,200
1049 PP2300272848 - G2.1049 120,000,000 1,200,000
1050 PP2300272849 - G2.1050 107,060,000 1,070,600
1051 PP2300272850 - G2.1051 300,000,000 3,000,000
1052 PP2300272851 - G2.1052 630,000,000 6,300,000
1053 PP2300272852 - G2.1053 145,000,000 1,450,000
1054 PP2300272853 - G2.1054 191,502,250 1,915,023
1055 PP2300272854 - G2.1055 564,400,000 5,644,000
1056 PP2300272855 - G2.1056 1,974,000,000 19,740,000
1057 PP2300272856 - G2.1057 673,470,000 6,734,700
1058 PP2300272857 - G2.1058 849,585,000 8,495,850
1059 PP2300272858 - G2.1059 731,850,000 7,318,500
1060 PP2300272859 - G2.1060 27,900,000 279,000
1061 PP2300272860 - G2.1061 121,900,000 1,219,000
1062 PP2300272861 - G2.1062 571,500,000 5,715,000
1063 PP2300272862 - G2.1063 1,404,480,000 14,044,800
1064 PP2300272863 - G2.1064 1,621,500,000 16,215,000
1065 PP2300272864 - G2.1065 322,400,000 3,224,000
1066 PP2300272865 - G2.1066 210,450,000 2,104,500
1067 PP2300272866 - G2.1067 254,000,000 2,540,000
1068 PP2300272867 - G2.1068 16,800,000 168,000
1069 PP2300272868 - G2.1069 168,000,000 1,680,000
1070 PP2300272869 - G2.1070 99,800,000 998,000
1071 PP2300272870 - G2.1071 18,900,000 189,000
1072 PP2300272871 - G2.1072 924,000,000 9,240,000
1073 PP2300272872 - G2.1073 5,740,000,000 57,400,000
1074 PP2300272873 - G2.1074 4,760,000,000 47,600,000
1075 PP2300272874 - G2.1075 33,356,400 333,564
1076 PP2300272875 - G2.1076 30,000,000 300,000
1077 PP2300272876 - G2.1077 516,600,000 5,166,000
1078 PP2300272877 - G2.1078 76,500,000 765,000
1079 PP2300272878 - G2.1079 2,634,800,000 26,348,000
1080 PP2300272879 - G2.1080 7,056,997,500 70,569,975
1081 PP2300272880 - G2.1081 273,430,080 2,734,301
1082 PP2300272881 - G2.1082 287,928,000 2,879,280
1083 PP2300272882 - G2.1083 753,480,000 7,534,800
1084 PP2300272883 - G2.1084 134,040,480 1,340,405
1085 PP2300272884 - G2.1085 96,887,700 968,877
1086 PP2300272885 - G2.1086 129,742,960 1,297,430
1087 PP2300272886 - G2.1087 429,577,500 4,295,775
1088 PP2300272887 - G2.1088 28,600,000 286,000
1089 PP2300272888 - G2.1089 63,455,000 634,550
1090 PP2300272889 - G2.1090 14,500,000 145,000
1091 PP2300272890 - G2.1091 19,200,000 192,000
1092 PP2300272891 - G2.1092 388,111,500 3,881,115
1093 PP2300272892 - G2.1093 853,500,000 8,535,000
1094 PP2300272893 - G2.1094 5,500,278,000 55,002,780
1095 PP2300272894 - G2.1095 356,400,000 3,564,000
1096 PP2300272895 - G2.1096 3,976,980,000 39,769,800
1097 PP2300272896 - G2.1097 5,384,730,000 53,847,300
1098 PP2300272897 - G2.1098 5,954,400,000 59,544,000
1099 PP2300272898 - G2.1099 20,932,159,500 209,321,595
1100 PP2300272899 - G2.1100 1,997,500,000 19,975,000
1101 PP2300272900 - G2.1101 1,821,330,000 18,213,300
1102 PP2300272901 - G2.1102 247,500,000 2,475,000
1103 PP2300272902 - G2.1103 294,030,000 2,940,300
1104 PP2300272903 - G2.1104 209,610,000 2,096,100
1105 PP2300272904 - G2.1105 2,743,171,200 27,431,712
1106 PP2300272905 - G2.1106 5,602,495,500 56,024,955
1107 PP2300272906 - G2.1107 1,384,170,000 13,841,700
1108 PP2300272907 - G2.1108 3,234,252,000 32,342,520
1109 PP2300272908 - G2.1109 228,000,000 2,280,000
1110 PP2300272909 - G2.1110 399,000,000 3,990,000
1111 PP2300272910 - G2.1111 635,208,000 6,352,080
1112 PP2300272911 - G2.1112 46,200,000 462,000
1113 PP2300272912 - G2.1113 336,798,000 3,367,980
1114 PP2300272913 - G2.1114 22,050,000 220,500
1115 PP2300272914 - G2.1115 48,480,000 484,800
1116 PP2300272915 - G2.1116 480,384,000 4,803,840
1117 PP2300272916 - G2.1117 291,293,700 2,912,937
1118 PP2300272917 - G2.1118 467,687,500 4,676,875
1119 PP2300272918 - G2.1119 420,000,000 4,200,000
1120 PP2300272919 - G2.1120 877,500,000 8,775,000
1121 PP2300272920 - G2.1121 1,622,250,000 16,222,500
1122 PP2300272921 - G2.1122 693,000,000 6,930,000
1123 PP2300272922 - G2.1123 1,180,557,000 11,805,570
1124 PP2300272923 - G2.1124 931,728,000 9,317,280
1125 PP2300272924 - G2.1125 1,172,700,900 11,727,009
1126 PP2300272925 - G2.1126 163,711,600 1,637,116
1127 PP2300272926 - G2.1127 98,475,000 984,750
1128 PP2300272927 - G2.1128 194,040,000 1,940,400
1129 PP2300272928 - G2.1129 653,413,800 6,534,138
1130 PP2300272929 - G2.1130 132,500,000 1,325,000
1131 PP2300272930 - G2.1131 184,440,000 1,844,400
1132 PP2300272931 - G2.1132 88,977,000 889,770
1133 PP2300272932 - G2.1133 32,850,000 328,500
1134 PP2300272933 - G2.1134 181,300,000 1,813,000
1135 PP2300272934 - G2.1135 808,896,000 8,088,960
1136 PP2300272935 - G2.1136 2,148,980,400 21,489,804
1137 PP2300272936 - G2.1137 1,548,680,000 15,486,800
1138 PP2300272937 - G2.1138 645,262,800 6,452,628
1139 PP2300272938 - G2.1139 205,920,000 2,059,200
1140 PP2300272939 - G2.1140 689,472,000 6,894,720
1141 PP2300272940 - G2.1141 254,144,000 2,541,440
1142 PP2300272941 - G2.1142 771,476,000 7,714,760
1143 PP2300272942 - G2.1143 597,145,500 5,971,455
1144 PP2300272943 - G2.1144 631,890,000 6,318,900
1145 PP2300272944 - G2.1145 41,580,000 415,800
1146 PP2300272945 - G2.1146 1,547,122,500 15,471,225
1147 PP2300272946 - G2.1147 66,276,000 662,760
1148 PP2300272947 - G2.1148 860,610,500 8,606,105
1149 PP2300272948 - G2.1149 161,805,000 1,618,050
1150 PP2300272949 - G2.1150 1,406,790,000 14,067,900
1151 PP2300272950 - G2.1151 95,520,000 955,200
1152 PP2300272951 - G2.1152 441,970,000 4,419,700
1153 PP2300272952 - G2.1153 220,890,640 2,208,907
1154 PP2300272953 - G2.1154 224,700,000 2,247,000
1155 PP2300272954 - G2.1155 26,500,000 265,000
1156 PP2300272955 - G2.1156 8,800,000,000 88,000,000
1157 PP2300272956 - G2.1157 317,500,000 3,175,000
1158 PP2300272957 - G2.1158 18,960,000 189,600
1159 PP2300272958 - G2.1159 119,610,000 1,196,100
1160 PP2300272959 - G2.1160 673,920,000 6,739,200
1161 PP2300272960 - G2.1161 2,828,448,000 28,284,480
G2.0001
Mã phần lô PP2300271800
Giá từng phần lô 152,066,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0002
Mã phần lô PP2300271801
Giá từng phần lô 1,171,683,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,716,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0003
Mã phần lô PP2300271802
Giá từng phần lô 137,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0004
Mã phần lô PP2300271803
Giá từng phần lô 715,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0005
Mã phần lô PP2300271804
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0006
Mã phần lô PP2300271805
Giá từng phần lô 389,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0007
Mã phần lô PP2300271806
Giá từng phần lô 1,287,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,875,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0008
Mã phần lô PP2300271807
Giá từng phần lô 2,238,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0009
Mã phần lô PP2300271808
Giá từng phần lô 270,860,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0010
Mã phần lô PP2300271809
Giá từng phần lô 550,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0011
Mã phần lô PP2300271810
Giá từng phần lô 223,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0012
Mã phần lô PP2300271811
Giá từng phần lô 115,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0013
Mã phần lô PP2300271812
Giá từng phần lô 226,692,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0014
Mã phần lô PP2300271813
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0015
Mã phần lô PP2300271814
Giá từng phần lô 67,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0016
Mã phần lô PP2300271815
Giá từng phần lô 3,712,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0017
Mã phần lô PP2300271816
Giá từng phần lô 1,320,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,201,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0018
Mã phần lô PP2300271817
Giá từng phần lô 5,294,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0019
Mã phần lô PP2300271818
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0020
Mã phần lô PP2300271819
Giá từng phần lô 139,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0021
Mã phần lô PP2300271820
Giá từng phần lô 169,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0022
Mã phần lô PP2300271821
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0023
Mã phần lô PP2300271822
Giá từng phần lô 1,332,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,323,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0024
Mã phần lô PP2300271823
Giá từng phần lô 1,069,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0025
Mã phần lô PP2300271824
Giá từng phần lô 203,856,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0026
Mã phần lô PP2300271825
Giá từng phần lô 35,802,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0027
Mã phần lô PP2300271826
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0028
Mã phần lô PP2300271827
Giá từng phần lô 2,525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0029
Mã phần lô PP2300271828
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0030
Mã phần lô PP2300271829
Giá từng phần lô 1,008,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,081,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0031
Mã phần lô PP2300271830
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0032
Mã phần lô PP2300271831
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0033
Mã phần lô PP2300271832
Giá từng phần lô 261,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0034
Mã phần lô PP2300271833
Giá từng phần lô 15,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0035
Mã phần lô PP2300271834
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0036
Mã phần lô PP2300271835
Giá từng phần lô 278,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0037
Mã phần lô PP2300271836
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0038
Mã phần lô PP2300271837
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0039
Mã phần lô PP2300271838
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0040
Mã phần lô PP2300271839
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0041
Mã phần lô PP2300271840
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0042
Mã phần lô PP2300271841
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0043
Mã phần lô PP2300271842
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0044
Mã phần lô PP2300271843
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0045
Mã phần lô PP2300271844
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0046
Mã phần lô PP2300271845
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0047
Mã phần lô PP2300271846
Giá từng phần lô 224,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0048
Mã phần lô PP2300271847
Giá từng phần lô 58,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0049
Mã phần lô PP2300271848
Giá từng phần lô 236,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0050
Mã phần lô PP2300271849
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0051
Mã phần lô PP2300271850
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0052
Mã phần lô PP2300271851
Giá từng phần lô 1,166,394,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,663,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0053
Mã phần lô PP2300271852
Giá từng phần lô 102,005,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0054
Mã phần lô PP2300271853
Giá từng phần lô 545,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0055
Mã phần lô PP2300271854
Giá từng phần lô 321,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0056
Mã phần lô PP2300271855
Giá từng phần lô 245,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0057
Mã phần lô PP2300271856
Giá từng phần lô 176,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0058
Mã phần lô PP2300271857
Giá từng phần lô 1,462,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0059
Mã phần lô PP2300271858
Giá từng phần lô 6,312,874,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,128,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0060
Mã phần lô PP2300271859
Giá từng phần lô 1,177,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0061
Mã phần lô PP2300271860
Giá từng phần lô 2,167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0062
Mã phần lô PP2300271861
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0063
Mã phần lô PP2300271862
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0064
Mã phần lô PP2300271863
Giá từng phần lô 561,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,618,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0065
Mã phần lô PP2300271864
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0066
Mã phần lô PP2300271865
Giá từng phần lô 621,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,214,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0067
Mã phần lô PP2300271866
Giá từng phần lô 4,646,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,466,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0068
Mã phần lô PP2300271867
Giá từng phần lô 1,096,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,966,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0069
Mã phần lô PP2300271868
Giá từng phần lô 528,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0070
Mã phần lô PP2300271869
Giá từng phần lô 184,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0071
Mã phần lô PP2300271870
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0072
Mã phần lô PP2300271871
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0073
Mã phần lô PP2300271872
Giá từng phần lô 25,231,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0074
Mã phần lô PP2300271873
Giá từng phần lô 41,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0075
Mã phần lô PP2300271874
Giá từng phần lô 281,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0076
Mã phần lô PP2300271875
Giá từng phần lô 144,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0077
Mã phần lô PP2300271876
Giá từng phần lô 688,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0078
Mã phần lô PP2300271877
Giá từng phần lô 338,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0079
Mã phần lô PP2300271878
Giá từng phần lô 2,067,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0080
Mã phần lô PP2300271879
Giá từng phần lô 267,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0081
Mã phần lô PP2300271880
Giá từng phần lô 1,708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0082
Mã phần lô PP2300271881
Giá từng phần lô 164,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0083
Mã phần lô PP2300271882
Giá từng phần lô 423,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0084
Mã phần lô PP2300271883
Giá từng phần lô 108,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0085
Mã phần lô PP2300271884
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0086
Mã phần lô PP2300271885
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0087
Mã phần lô PP2300271886
Giá từng phần lô 313,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,130,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0088
Mã phần lô PP2300271887
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0089
Mã phần lô PP2300271888
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0090
Mã phần lô PP2300271889
Giá từng phần lô 150,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0091
Mã phần lô PP2300271890
Giá từng phần lô 36,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0092
Mã phần lô PP2300271891
Giá từng phần lô 659,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0093
Mã phần lô PP2300271892
Giá từng phần lô 65,694,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0094
Mã phần lô PP2300271893
Giá từng phần lô 158,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0095
Mã phần lô PP2300271894
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0096
Mã phần lô PP2300271895
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0097
Mã phần lô PP2300271896
Giá từng phần lô 270,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0098
Mã phần lô PP2300271897
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0099
Mã phần lô PP2300271898
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0100
Mã phần lô PP2300271899
Giá từng phần lô 1,226,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,269,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0101
Mã phần lô PP2300271900
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0102
Mã phần lô PP2300271901
Giá từng phần lô 103,811,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0103
Mã phần lô PP2300271902
Giá từng phần lô 676,148,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0104
Mã phần lô PP2300271903
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0105
Mã phần lô PP2300271904
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0106
Mã phần lô PP2300271905
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0107
Mã phần lô PP2300271906
Giá từng phần lô 30,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0108
Mã phần lô PP2300271907
Giá từng phần lô 845,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,451,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0109
Mã phần lô PP2300271908
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0110
Mã phần lô PP2300271909
Giá từng phần lô 168,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0111
Mã phần lô PP2300271910
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0112
Mã phần lô PP2300271911
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0113
Mã phần lô PP2300271912
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0114
Mã phần lô PP2300271913
Giá từng phần lô 2,670,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0115
Mã phần lô PP2300271914
Giá từng phần lô 934,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,342,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0116
Mã phần lô PP2300271915
Giá từng phần lô 460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0117
Mã phần lô PP2300271916
Giá từng phần lô 346,216,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0118
Mã phần lô PP2300271917
Giá từng phần lô 270,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0119
Mã phần lô PP2300271918
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0120
Mã phần lô PP2300271919
Giá từng phần lô 285,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0121
Mã phần lô PP2300271920
Giá từng phần lô 140,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0122
Mã phần lô PP2300271921
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0123
Mã phần lô PP2300271922
Giá từng phần lô 478,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0124
Mã phần lô PP2300271923
Giá từng phần lô 260,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0125
Mã phần lô PP2300271924
Giá từng phần lô 730,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0126
Mã phần lô PP2300271925
Giá từng phần lô 54,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0127
Mã phần lô PP2300271926
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0128
Mã phần lô PP2300271927
Giá từng phần lô 215,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0129
Mã phần lô PP2300271928
Giá từng phần lô 508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0130
Mã phần lô PP2300271929
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0131
Mã phần lô PP2300271930
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0132
Mã phần lô PP2300271931
Giá từng phần lô 524,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0133
Mã phần lô PP2300271932
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0134
Mã phần lô PP2300271933
Giá từng phần lô 414,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,148,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0135
Mã phần lô PP2300271934
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0136
Mã phần lô PP2300271935
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0137
Mã phần lô PP2300271936
Giá từng phần lô 25,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0138
Mã phần lô PP2300271937
Giá từng phần lô 233,175,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0139
Mã phần lô PP2300271938
Giá từng phần lô 372,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0140
Mã phần lô PP2300271939
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0141
Mã phần lô PP2300271940
Giá từng phần lô 2,286,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,863,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0142
Mã phần lô PP2300271941
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0143
Mã phần lô PP2300271942
Giá từng phần lô 366,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,668,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0144
Mã phần lô PP2300271943
Giá từng phần lô 1,034,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,347,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0145
Mã phần lô PP2300271944
Giá từng phần lô 31,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0146
Mã phần lô PP2300271945
Giá từng phần lô 2,279,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0147
Mã phần lô PP2300271946
Giá từng phần lô 1,155,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0148
Mã phần lô PP2300271947
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0149
Mã phần lô PP2300271948
Giá từng phần lô 31,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0150
Mã phần lô PP2300271949
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0151
Mã phần lô PP2300271950
Giá từng phần lô 196,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0152
Mã phần lô PP2300271951
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0153
Mã phần lô PP2300271952
Giá từng phần lô 375,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0154
Mã phần lô PP2300271953
Giá từng phần lô 500,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0155
Mã phần lô PP2300271954
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0156
Mã phần lô PP2300271955
Giá từng phần lô 174,769,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0157
Mã phần lô PP2300271956
Giá từng phần lô 362,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0158
Mã phần lô PP2300271957
Giá từng phần lô 95,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0159
Mã phần lô PP2300271958
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0160
Mã phần lô PP2300271959
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0161
Mã phần lô PP2300271960
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0162
Mã phần lô PP2300271961
Giá từng phần lô 358,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0163
Mã phần lô PP2300271962
Giá từng phần lô 10,060,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,602,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0164
Mã phần lô PP2300271963
Giá từng phần lô 3,868,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,688,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0165
Mã phần lô PP2300271964
Giá từng phần lô 697,593,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0166
Mã phần lô PP2300271965
Giá từng phần lô 7,071,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0167
Mã phần lô PP2300271966
Giá từng phần lô 1,224,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0168
Mã phần lô PP2300271967
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0169
Mã phần lô PP2300271968
Giá từng phần lô 16,160,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0170
Mã phần lô PP2300271969
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0171
Mã phần lô PP2300271970
Giá từng phần lô 1,325,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0172
Mã phần lô PP2300271971
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0173
Mã phần lô PP2300271972
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0174
Mã phần lô PP2300271973
Giá từng phần lô 1,630,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,307,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0175
Mã phần lô PP2300271974
Giá từng phần lô 653,589,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,535,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0176
Mã phần lô PP2300271975
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0177
Mã phần lô PP2300271976
Giá từng phần lô 3,089,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,899,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0178
Mã phần lô PP2300271977
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0179
Mã phần lô PP2300271978
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0180
Mã phần lô PP2300271979
Giá từng phần lô 1,827,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0181
Mã phần lô PP2300271980
Giá từng phần lô 8,035,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0182
Mã phần lô PP2300271981
Giá từng phần lô 12,181,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0183
Mã phần lô PP2300271982
Giá từng phần lô 21,817,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0184
Mã phần lô PP2300271983
Giá từng phần lô 12,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0185
Mã phần lô PP2300271984
Giá từng phần lô 530,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0186
Mã phần lô PP2300271985
Giá từng phần lô 899,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0187
Mã phần lô PP2300271986
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0188
Mã phần lô PP2300271987
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0189
Mã phần lô PP2300271988
Giá từng phần lô 655,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,558,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0190
Mã phần lô PP2300271989
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0191
Mã phần lô PP2300271990
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0192
Mã phần lô PP2300271991
Giá từng phần lô 8,778,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0193
Mã phần lô PP2300271992
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0194
Mã phần lô PP2300271993
Giá từng phần lô 2,962,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0195
Mã phần lô PP2300271994
Giá từng phần lô 2,179,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,792,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0196
Mã phần lô PP2300271995
Giá từng phần lô 638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0197
Mã phần lô PP2300271996
Giá từng phần lô 659,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0198
Mã phần lô PP2300271997
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0199
Mã phần lô PP2300271998
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0200
Mã phần lô PP2300271999
Giá từng phần lô 7,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0201
Mã phần lô PP2300272000
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0202
Mã phần lô PP2300272001
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0203
Mã phần lô PP2300272002
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0204
Mã phần lô PP2300272003
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0205
Mã phần lô PP2300272004
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0206
Mã phần lô PP2300272005
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0207
Mã phần lô PP2300272006
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0208
Mã phần lô PP2300272007
Giá từng phần lô 488,402,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0209
Mã phần lô PP2300272008
Giá từng phần lô 1,114,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,149,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0210
Mã phần lô PP2300272009
Giá từng phần lô 6,902,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0211
Mã phần lô PP2300272010
Giá từng phần lô 5,794,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0212
Mã phần lô PP2300272011
Giá từng phần lô 21,016,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0213
Mã phần lô PP2300272012
Giá từng phần lô 8,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0214
Mã phần lô PP2300272013
Giá từng phần lô 4,082,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0215
Mã phần lô PP2300272014
Giá từng phần lô 8,242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0216
Mã phần lô PP2300272015
Giá từng phần lô 5,400,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,005,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0217
Mã phần lô PP2300272016
Giá từng phần lô 12,054,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0218
Mã phần lô PP2300272017
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0219
Mã phần lô PP2300272018
Giá từng phần lô 3,647,022,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,470,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0220
Mã phần lô PP2300272019
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0221
Mã phần lô PP2300272020
Giá từng phần lô 2,663,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0222
Mã phần lô PP2300272021
Giá từng phần lô 2,193,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,939,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0223
Mã phần lô PP2300272022
Giá từng phần lô 8,678,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0224
Mã phần lô PP2300272023
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0225
Mã phần lô PP2300272024
Giá từng phần lô 679,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,799,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0226
Mã phần lô PP2300272025
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0227
Mã phần lô PP2300272026
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0228
Mã phần lô PP2300272027
Giá từng phần lô 1,161,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0229
Mã phần lô PP2300272028
Giá từng phần lô 162,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0230
Mã phần lô PP2300272029
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0231
Mã phần lô PP2300272030
Giá từng phần lô 495,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0232
Mã phần lô PP2300272031
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0233
Mã phần lô PP2300272032
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0234
Mã phần lô PP2300272033
Giá từng phần lô 1,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0235
Mã phần lô PP2300272034
Giá từng phần lô 3,561,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0236
Mã phần lô PP2300272035
Giá từng phần lô 7,094,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0237
Mã phần lô PP2300272036
Giá từng phần lô 3,436,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,365,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0238
Mã phần lô PP2300272037
Giá từng phần lô 207,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0239
Mã phần lô PP2300272038
Giá từng phần lô 6,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0240
Mã phần lô PP2300272039
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0241
Mã phần lô PP2300272040
Giá từng phần lô 8,517,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0242
Mã phần lô PP2300272041
Giá từng phần lô 4,845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0243
Mã phần lô PP2300272042
Giá từng phần lô 831,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,311,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0244
Mã phần lô PP2300272043
Giá từng phần lô 31,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0245
Mã phần lô PP2300272044
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0246
Mã phần lô PP2300272045
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0247
Mã phần lô PP2300272046
Giá từng phần lô 987,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0248
Mã phần lô PP2300272047
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0249
Mã phần lô PP2300272048
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0250
Mã phần lô PP2300272049
Giá từng phần lô 976,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0251
Mã phần lô PP2300272050
Giá từng phần lô 1,321,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0252
Mã phần lô PP2300272051
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0253
Mã phần lô PP2300272052
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0254
Mã phần lô PP2300272053
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0255
Mã phần lô PP2300272054
Giá từng phần lô 2,484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0256
Mã phần lô PP2300272055
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0257
Mã phần lô PP2300272056
Giá từng phần lô 1,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0258
Mã phần lô PP2300272057
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0259
Mã phần lô PP2300272058
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0260
Mã phần lô PP2300272059
Giá từng phần lô 3,621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0261
Mã phần lô PP2300272060
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0262
Mã phần lô PP2300272061
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0263
Mã phần lô PP2300272062
Giá từng phần lô 2,449,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,497,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0264
Mã phần lô PP2300272063
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0265
Mã phần lô PP2300272064
Giá từng phần lô 3,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0266
Mã phần lô PP2300272065
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0267
Mã phần lô PP2300272066
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0268
Mã phần lô PP2300272067
Giá từng phần lô 1,614,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0269
Mã phần lô PP2300272068
Giá từng phần lô 307,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0270
Mã phần lô PP2300272069
Giá từng phần lô 2,902,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,028,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0271
Mã phần lô PP2300272070
Giá từng phần lô 109,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0272
Mã phần lô PP2300272071
Giá từng phần lô 35,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0273
Mã phần lô PP2300272072
Giá từng phần lô 646,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0274
Mã phần lô PP2300272073
Giá từng phần lô 896,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,961,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0275
Mã phần lô PP2300272074
Giá từng phần lô 939,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0276
Mã phần lô PP2300272075
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0277
Mã phần lô PP2300272076
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0278
Mã phần lô PP2300272077
Giá từng phần lô 1,122,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,223,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0279
Mã phần lô PP2300272078
Giá từng phần lô 221,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0280
Mã phần lô PP2300272079
Giá từng phần lô 2,142,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0281
Mã phần lô PP2300272080
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0282
Mã phần lô PP2300272081
Giá từng phần lô 263,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0283
Mã phần lô PP2300272082
Giá từng phần lô 3,791,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,915,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0284
Mã phần lô PP2300272083
Giá từng phần lô 2,746,517,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,465,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0285
Mã phần lô PP2300272084
Giá từng phần lô 284,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0286
Mã phần lô PP2300272085
Giá từng phần lô 362,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0287
Mã phần lô PP2300272086
Giá từng phần lô 92,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0288
Mã phần lô PP2300272087
Giá từng phần lô 147,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0289
Mã phần lô PP2300272088
Giá từng phần lô 2,110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0290
Mã phần lô PP2300272089
Giá từng phần lô 3,701,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,013,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0291
Mã phần lô PP2300272090
Giá từng phần lô 495,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0292
Mã phần lô PP2300272091
Giá từng phần lô 189,046,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0293
Mã phần lô PP2300272092
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0294
Mã phần lô PP2300272093
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0295
Mã phần lô PP2300272094
Giá từng phần lô 396,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0296
Mã phần lô PP2300272095
Giá từng phần lô 125,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0297
Mã phần lô PP2300272096
Giá từng phần lô 990,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,906,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0298
Mã phần lô PP2300272097
Giá từng phần lô 631,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0299
Mã phần lô PP2300272098
Giá từng phần lô 550,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0300
Mã phần lô PP2300272099
Giá từng phần lô 175,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0301
Mã phần lô PP2300272100
Giá từng phần lô 2,083,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,834,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0302
Mã phần lô PP2300272101
Giá từng phần lô 88,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0303
Mã phần lô PP2300272102
Giá từng phần lô 335,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0304
Mã phần lô PP2300272103
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0305
Mã phần lô PP2300272104
Giá từng phần lô 157,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0306
Mã phần lô PP2300272105
Giá từng phần lô 1,000,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,009,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0307
Mã phần lô PP2300272106
Giá từng phần lô 450,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0308
Mã phần lô PP2300272107
Giá từng phần lô 144,897,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0309
Mã phần lô PP2300272108
Giá từng phần lô 28,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0310
Mã phần lô PP2300272109
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0311
Mã phần lô PP2300272110
Giá từng phần lô 2,003,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,033,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0312
Mã phần lô PP2300272111
Giá từng phần lô 2,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0313
Mã phần lô PP2300272112
Giá từng phần lô 611,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0314
Mã phần lô PP2300272113
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0315
Mã phần lô PP2300272114
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0316
Mã phần lô PP2300272115
Giá từng phần lô 354,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0317
Mã phần lô PP2300272116
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0318
Mã phần lô PP2300272117
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0319
Mã phần lô PP2300272118
Giá từng phần lô 462,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0320
Mã phần lô PP2300272119
Giá từng phần lô 5,582,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0321
Mã phần lô PP2300272120
Giá từng phần lô 5,439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0322
Mã phần lô PP2300272121
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0323
Mã phần lô PP2300272122
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0324
Mã phần lô PP2300272123
Giá từng phần lô 2,067,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,673,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0325
Mã phần lô PP2300272124
Giá từng phần lô 78,152,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0326
Mã phần lô PP2300272125
Giá từng phần lô 721,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0327
Mã phần lô PP2300272126
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0328
Mã phần lô PP2300272127
Giá từng phần lô 2,290,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,907,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0329
Mã phần lô PP2300272128
Giá từng phần lô 2,673,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0330
Mã phần lô PP2300272129
Giá từng phần lô 7,932,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0331
Mã phần lô PP2300272130
Giá từng phần lô 54,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0332
Mã phần lô PP2300272131
Giá từng phần lô 1,372,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0333
Mã phần lô PP2300272132
Giá từng phần lô 86,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0334
Mã phần lô PP2300272133
Giá từng phần lô 565,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0335
Mã phần lô PP2300272134
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0336
Mã phần lô PP2300272135
Giá từng phần lô 116,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0337
Mã phần lô PP2300272136
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0338
Mã phần lô PP2300272137
Giá từng phần lô 53,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0339
Mã phần lô PP2300272138
Giá từng phần lô 876,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,762,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0340
Mã phần lô PP2300272139
Giá từng phần lô 235,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0341
Mã phần lô PP2300272140
Giá từng phần lô 80,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0342
Mã phần lô PP2300272141
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0343
Mã phần lô PP2300272142
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0344
Mã phần lô PP2300272143
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0345
Mã phần lô PP2300272144
Giá từng phần lô 5,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0346
Mã phần lô PP2300272145
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0347
Mã phần lô PP2300272146
Giá từng phần lô 928,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0348
Mã phần lô PP2300272147
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0349
Mã phần lô PP2300272148
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0350
Mã phần lô PP2300272149
Giá từng phần lô 540,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0351
Mã phần lô PP2300272150
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0352
Mã phần lô PP2300272151
Giá từng phần lô 426,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0353
Mã phần lô PP2300272152
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0354
Mã phần lô PP2300272153
Giá từng phần lô 6,583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0355
Mã phần lô PP2300272154
Giá từng phần lô 2,032,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0356
Mã phần lô PP2300272155
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0357
Mã phần lô PP2300272156
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0358
Mã phần lô PP2300272157
Giá từng phần lô 803,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0359
Mã phần lô PP2300272158
Giá từng phần lô 3,084,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0360
Mã phần lô PP2300272159
Giá từng phần lô 218,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0361
Mã phần lô PP2300272160
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0362
Mã phần lô PP2300272161
Giá từng phần lô 467,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0363
Mã phần lô PP2300272162
Giá từng phần lô 768,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0364
Mã phần lô PP2300272163
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0365
Mã phần lô PP2300272164
Giá từng phần lô 206,184,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0366
Mã phần lô PP2300272165
Giá từng phần lô 78,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0367
Mã phần lô PP2300272166
Giá từng phần lô 5,491,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0368
Mã phần lô PP2300272167
Giá từng phần lô 2,167,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,677,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0369
Mã phần lô PP2300272168
Giá từng phần lô 134,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0370
Mã phần lô PP2300272169
Giá từng phần lô 99,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0371
Mã phần lô PP2300272170
Giá từng phần lô 49,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0372
Mã phần lô PP2300272171
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0373
Mã phần lô PP2300272172
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0374
Mã phần lô PP2300272173
Giá từng phần lô 1,001,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0375
Mã phần lô PP2300272174
Giá từng phần lô 108,975,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0376
Mã phần lô PP2300272175
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0377
Mã phần lô PP2300272176
Giá từng phần lô 100,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0378
Mã phần lô PP2300272177
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0379
Mã phần lô PP2300272178
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0380
Mã phần lô PP2300272179
Giá từng phần lô 72,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0381
Mã phần lô PP2300272180
Giá từng phần lô 721,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,211,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0382
Mã phần lô PP2300272181
Giá từng phần lô 456,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,569,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0383
Mã phần lô PP2300272182
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0384
Mã phần lô PP2300272183
Giá từng phần lô 74,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0385
Mã phần lô PP2300272184
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0386
Mã phần lô PP2300272185
Giá từng phần lô 15,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0387
Mã phần lô PP2300272186
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0388
Mã phần lô PP2300272187
Giá từng phần lô 779,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0389
Mã phần lô PP2300272188
Giá từng phần lô 419,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0390
Mã phần lô PP2300272189
Giá từng phần lô 373,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,737,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0391
Mã phần lô PP2300272190
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0392
Mã phần lô PP2300272191
Giá từng phần lô 159,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0393
Mã phần lô PP2300272192
Giá từng phần lô 682,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0394
Mã phần lô PP2300272193
Giá từng phần lô 197,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0395
Mã phần lô PP2300272194
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0396
Mã phần lô PP2300272195
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0397
Mã phần lô PP2300272196
Giá từng phần lô 453,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0398
Mã phần lô PP2300272197
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0399
Mã phần lô PP2300272198
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0400
Mã phần lô PP2300272199
Giá từng phần lô 99,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0401
Mã phần lô PP2300272200
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0402
Mã phần lô PP2300272201
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0403
Mã phần lô PP2300272202
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0404
Mã phần lô PP2300272203
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0405
Mã phần lô PP2300272204
Giá từng phần lô 110,015,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0406
Mã phần lô PP2300272205
Giá từng phần lô 74,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0407
Mã phần lô PP2300272206
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0408
Mã phần lô PP2300272207
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0409
Mã phần lô PP2300272208
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0410
Mã phần lô PP2300272209
Giá từng phần lô 589,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0411
Mã phần lô PP2300272210
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0412
Mã phần lô PP2300272211
Giá từng phần lô 9,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0413
Mã phần lô PP2300272212
Giá từng phần lô 3,126,988,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,269,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0414
Mã phần lô PP2300272213
Giá từng phần lô 1,017,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0415
Mã phần lô PP2300272214
Giá từng phần lô 900,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,005,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0416
Mã phần lô PP2300272215
Giá từng phần lô 2,992,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0417
Mã phần lô PP2300272216
Giá từng phần lô 2,511,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,119,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0418
Mã phần lô PP2300272217
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0419
Mã phần lô PP2300272218
Giá từng phần lô 879,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0420
Mã phần lô PP2300272219
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0421
Mã phần lô PP2300272220
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0422
Mã phần lô PP2300272221
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0423
Mã phần lô PP2300272222
Giá từng phần lô 711,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,113,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0424
Mã phần lô PP2300272223
Giá từng phần lô 1,066,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0425
Mã phần lô PP2300272224
Giá từng phần lô 2,084,739,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,847,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0426
Mã phần lô PP2300272225
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0427
Mã phần lô PP2300272226
Giá từng phần lô 558,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,585,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0428
Mã phần lô PP2300272227
Giá từng phần lô 1,591,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0429
Mã phần lô PP2300272228
Giá từng phần lô 217,603,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0430
Mã phần lô PP2300272229
Giá từng phần lô 279,064,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0431
Mã phần lô PP2300272230
Giá từng phần lô 1,380,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0432
Mã phần lô PP2300272231
Giá từng phần lô 1,908,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,085,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0433
Mã phần lô PP2300272232
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0434
Mã phần lô PP2300272233
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0435
Mã phần lô PP2300272234
Giá từng phần lô 15,762,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0436
Mã phần lô PP2300272235
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0437
Mã phần lô PP2300272236
Giá từng phần lô 6,934,401,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,344,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0438
Mã phần lô PP2300272237
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0439
Mã phần lô PP2300272238
Giá từng phần lô 284,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0440
Mã phần lô PP2300272239
Giá từng phần lô 102,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0441
Mã phần lô PP2300272240
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0442
Mã phần lô PP2300272241
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0443
Mã phần lô PP2300272242
Giá từng phần lô 298,174,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0444
Mã phần lô PP2300272243
Giá từng phần lô 339,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0445
Mã phần lô PP2300272244
Giá từng phần lô 596,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0446
Mã phần lô PP2300272245
Giá từng phần lô 253,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0447
Mã phần lô PP2300272246
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0448
Mã phần lô PP2300272247
Giá từng phần lô 126,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0449
Mã phần lô PP2300272248
Giá từng phần lô 14,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0450
Mã phần lô PP2300272249
Giá từng phần lô 138,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0451
Mã phần lô PP2300272250
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0452
Mã phần lô PP2300272251
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0453
Mã phần lô PP2300272252
Giá từng phần lô 1,303,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,037,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0454
Mã phần lô PP2300272253
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0455
Mã phần lô PP2300272254
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0456
Mã phần lô PP2300272255
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0457
Mã phần lô PP2300272256
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0458
Mã phần lô PP2300272257
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0459
Mã phần lô PP2300272258
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0460
Mã phần lô PP2300272259
Giá từng phần lô 347,316,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0461
Mã phần lô PP2300272260
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0462
Mã phần lô PP2300272261
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0463
Mã phần lô PP2300272262
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0464
Mã phần lô PP2300272263
Giá từng phần lô 250,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0465
Mã phần lô PP2300272264
Giá từng phần lô 390,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0466
Mã phần lô PP2300272265
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0467
Mã phần lô PP2300272266
Giá từng phần lô 28,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0468
Mã phần lô PP2300272267
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0469
Mã phần lô PP2300272268
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0470
Mã phần lô PP2300272269
Giá từng phần lô 30,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0471
Mã phần lô PP2300272270
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0472
Mã phần lô PP2300272271
Giá từng phần lô 7,836,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,363,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0473
Mã phần lô PP2300272272
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0474
Mã phần lô PP2300272273
Giá từng phần lô 7,402,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,021,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0475
Mã phần lô PP2300272274
Giá từng phần lô 120,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0476
Mã phần lô PP2300272275
Giá từng phần lô 44,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0477
Mã phần lô PP2300272276
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0478
Mã phần lô PP2300272277
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0479
Mã phần lô PP2300272278
Giá từng phần lô 1,349,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,490,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0480
Mã phần lô PP2300272279
Giá từng phần lô 112,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0481
Mã phần lô PP2300272280
Giá từng phần lô 1,424,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,240,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0482
Mã phần lô PP2300272281
Giá từng phần lô 2,033,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0483
Mã phần lô PP2300272282
Giá từng phần lô 1,437,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,374,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0484
Mã phần lô PP2300272283
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0485
Mã phần lô PP2300272284
Giá từng phần lô 397,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0486
Mã phần lô PP2300272285
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0487
Mã phần lô PP2300272286
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0488
Mã phần lô PP2300272287
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0489
Mã phần lô PP2300272288
Giá từng phần lô 8,715,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,154,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0490
Mã phần lô PP2300272289
Giá từng phần lô 17,882,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,825,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0491
Mã phần lô PP2300272290
Giá từng phần lô 3,204,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,044,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0492
Mã phần lô PP2300272291
Giá từng phần lô 9,408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0493
Mã phần lô PP2300272292
Giá từng phần lô 1,459,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,599,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0494
Mã phần lô PP2300272293
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0495
Mã phần lô PP2300272294
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0496
Mã phần lô PP2300272295
Giá từng phần lô 168,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0497
Mã phần lô PP2300272296
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0498
Mã phần lô PP2300272297
Giá từng phần lô 161,035,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0499
Mã phần lô PP2300272298
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0500
Mã phần lô PP2300272299
Giá từng phần lô 1,081,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0501
Mã phần lô PP2300272300
Giá từng phần lô 343,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0502
Mã phần lô PP2300272301
Giá từng phần lô 2,862,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0503
Mã phần lô PP2300272302
Giá từng phần lô 5,145,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,453,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0504
Mã phần lô PP2300272303
Giá từng phần lô 876,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0505
Mã phần lô PP2300272304
Giá từng phần lô 40,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0506
Mã phần lô PP2300272305
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0507
Mã phần lô PP2300272306
Giá từng phần lô 174,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0508
Mã phần lô PP2300272307
Giá từng phần lô 46,749,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0509
Mã phần lô PP2300272308
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0510
Mã phần lô PP2300272309
Giá từng phần lô 105,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0511
Mã phần lô PP2300272310
Giá từng phần lô 53,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0512
Mã phần lô PP2300272311
Giá từng phần lô 808,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,089,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0513
Mã phần lô PP2300272312
Giá từng phần lô 1,102,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,022,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0514
Mã phần lô PP2300272313
Giá từng phần lô 384,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0515
Mã phần lô PP2300272314
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0516
Mã phần lô PP2300272315
Giá từng phần lô 14,066,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0517
Mã phần lô PP2300272316
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0518
Mã phần lô PP2300272317
Giá từng phần lô 498,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0519
Mã phần lô PP2300272318
Giá từng phần lô 289,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0520
Mã phần lô PP2300272319
Giá từng phần lô 496,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0521
Mã phần lô PP2300272320
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0522
Mã phần lô PP2300272321
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0523
Mã phần lô PP2300272322
Giá từng phần lô 18,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0524
Mã phần lô PP2300272323
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0525
Mã phần lô PP2300272324
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0526
Mã phần lô PP2300272325
Giá từng phần lô 591,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0527
Mã phần lô PP2300272326
Giá từng phần lô 824,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0528
Mã phần lô PP2300272327
Giá từng phần lô 1,944,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0529
Mã phần lô PP2300272328
Giá từng phần lô 2,051,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,518,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0530
Mã phần lô PP2300272329
Giá từng phần lô 2,004,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0531
Mã phần lô PP2300272330
Giá từng phần lô 867,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0532
Mã phần lô PP2300272331
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0533
Mã phần lô PP2300272332
Giá từng phần lô 3,208,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,086,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0534
Mã phần lô PP2300272333
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0535
Mã phần lô PP2300272334
Giá từng phần lô 2,904,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,044,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0536
Mã phần lô PP2300272335
Giá từng phần lô 24,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0537
Mã phần lô PP2300272336
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0538
Mã phần lô PP2300272337
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0539
Mã phần lô PP2300272338
Giá từng phần lô 1,054,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0540
Mã phần lô PP2300272339
Giá từng phần lô 131,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0541
Mã phần lô PP2300272340
Giá từng phần lô 5,704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0542
Mã phần lô PP2300272341
Giá từng phần lô 2,251,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0543
Mã phần lô PP2300272342
Giá từng phần lô 9,513,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,133,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0544
Mã phần lô PP2300272343
Giá từng phần lô 3,454,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,549,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0545
Mã phần lô PP2300272344
Giá từng phần lô 19,095,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0546
Mã phần lô PP2300272345
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0547
Mã phần lô PP2300272346
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0548
Mã phần lô PP2300272347
Giá từng phần lô 10,630,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0549
Mã phần lô PP2300272348
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0550
Mã phần lô PP2300272349
Giá từng phần lô 1,679,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,790,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0551
Mã phần lô PP2300272350
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0552
Mã phần lô PP2300272351
Giá từng phần lô 9,269,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0553
Mã phần lô PP2300272352
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0554
Mã phần lô PP2300272353
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0555
Mã phần lô PP2300272354
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0556
Mã phần lô PP2300272355
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0557
Mã phần lô PP2300272356
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0558
Mã phần lô PP2300272357
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0559
Mã phần lô PP2300272358
Giá từng phần lô 1,679,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0560
Mã phần lô PP2300272359
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0561
Mã phần lô PP2300272360
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0562
Mã phần lô PP2300272361
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0563
Mã phần lô PP2300272362
Giá từng phần lô 11,268,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,681,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0564
Mã phần lô PP2300272363
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0565
Mã phần lô PP2300272364
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0566
Mã phần lô PP2300272365
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0567
Mã phần lô PP2300272366
Giá từng phần lô 1,774,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0568
Mã phần lô PP2300272367
Giá từng phần lô 494,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,943,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0569
Mã phần lô PP2300272368
Giá từng phần lô 1,930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0570
Mã phần lô PP2300272369
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0571
Mã phần lô PP2300272370
Giá từng phần lô 47,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0572
Mã phần lô PP2300272371
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0573
Mã phần lô PP2300272372
Giá từng phần lô 5,418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0574
Mã phần lô PP2300272373
Giá từng phần lô 10,296,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,961,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0575
Mã phần lô PP2300272374
Giá từng phần lô 225,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0576
Mã phần lô PP2300272375
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0577
Mã phần lô PP2300272376
Giá từng phần lô 13,599,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,992,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0578
Mã phần lô PP2300272377
Giá từng phần lô 4,576,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,767,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0579
Mã phần lô PP2300272378
Giá từng phần lô 167,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0580
Mã phần lô PP2300272379
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0581
Mã phần lô PP2300272380
Giá từng phần lô 1,251,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0582
Mã phần lô PP2300272381
Giá từng phần lô 426,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0583
Mã phần lô PP2300272382
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0584
Mã phần lô PP2300272383
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0585
Mã phần lô PP2300272384
Giá từng phần lô 453,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0586
Mã phần lô PP2300272385
Giá từng phần lô 223,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0587
Mã phần lô PP2300272386
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0588
Mã phần lô PP2300272387
Giá từng phần lô 954,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0589
Mã phần lô PP2300272388
Giá từng phần lô 1,695,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,954,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0590
Mã phần lô PP2300272389
Giá từng phần lô 1,566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0591
Mã phần lô PP2300272390
Giá từng phần lô 1,936,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0592
Mã phần lô PP2300272391
Giá từng phần lô 1,990,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0593
Mã phần lô PP2300272392
Giá từng phần lô 2,802,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0594
Mã phần lô PP2300272393
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0595
Mã phần lô PP2300272394
Giá từng phần lô 10,308,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0596
Mã phần lô PP2300272395
Giá từng phần lô 1,390,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,902,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0597
Mã phần lô PP2300272396
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0598
Mã phần lô PP2300272397
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0599
Mã phần lô PP2300272398
Giá từng phần lô 1,703,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0600
Mã phần lô PP2300272399
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0601
Mã phần lô PP2300272400
Giá từng phần lô 1,759,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,595,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0602
Mã phần lô PP2300272401
Giá từng phần lô 1,602,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0603
Mã phần lô PP2300272402
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0604
Mã phần lô PP2300272403
Giá từng phần lô 5,386,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0605
Mã phần lô PP2300272404
Giá từng phần lô 1,827,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0606
Mã phần lô PP2300272405
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0607
Mã phần lô PP2300272406
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0608
Mã phần lô PP2300272407
Giá từng phần lô 282,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0609
Mã phần lô PP2300272408
Giá từng phần lô 17,962,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,629,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0610
Mã phần lô PP2300272409
Giá từng phần lô 8,367,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,670,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0611
Mã phần lô PP2300272410
Giá từng phần lô 2,355,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0612
Mã phần lô PP2300272411
Giá từng phần lô 2,661,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,617,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0613
Mã phần lô PP2300272412
Giá từng phần lô 743,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0614
Mã phần lô PP2300272413
Giá từng phần lô 4,987,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0615
Mã phần lô PP2300272414
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0616
Mã phần lô PP2300272415
Giá từng phần lô 76,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0617
Mã phần lô PP2300272416
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0618
Mã phần lô PP2300272417
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0619
Mã phần lô PP2300272418
Giá từng phần lô 1,366,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,661,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0620
Mã phần lô PP2300272419
Giá từng phần lô 392,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0621
Mã phần lô PP2300272420
Giá từng phần lô 195,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0622
Mã phần lô PP2300272421
Giá từng phần lô 229,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0623
Mã phần lô PP2300272422
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0624
Mã phần lô PP2300272423
Giá từng phần lô 59,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0625
Mã phần lô PP2300272424
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0626
Mã phần lô PP2300272425
Giá từng phần lô 322,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0627
Mã phần lô PP2300272426
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0628
Mã phần lô PP2300272427
Giá từng phần lô 159,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0629
Mã phần lô PP2300272428
Giá từng phần lô 235,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0630
Mã phần lô PP2300272429
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0631
Mã phần lô PP2300272430
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0632
Mã phần lô PP2300272431
Giá từng phần lô 174,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0633
Mã phần lô PP2300272432
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0634
Mã phần lô PP2300272433
Giá từng phần lô 201,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0635
Mã phần lô PP2300272434
Giá từng phần lô 94,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0636
Mã phần lô PP2300272435
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0637
Mã phần lô PP2300272436
Giá từng phần lô 845,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0638
Mã phần lô PP2300272437
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0639
Mã phần lô PP2300272438
Giá từng phần lô 39,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0640
Mã phần lô PP2300272439
Giá từng phần lô 223,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0641
Mã phần lô PP2300272440
Giá từng phần lô 1,491,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0642
Mã phần lô PP2300272441
Giá từng phần lô 2,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0643
Mã phần lô PP2300272442
Giá từng phần lô 344,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0644
Mã phần lô PP2300272443
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0645
Mã phần lô PP2300272444
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0646
Mã phần lô PP2300272445
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0647
Mã phần lô PP2300272446
Giá từng phần lô 481,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0648
Mã phần lô PP2300272447
Giá từng phần lô 3,922,861,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,228,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0649
Mã phần lô PP2300272448
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0650
Mã phần lô PP2300272449
Giá từng phần lô 2,521,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,214,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0651
Mã phần lô PP2300272450
Giá từng phần lô 2,877,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0652
Mã phần lô PP2300272451
Giá từng phần lô 269,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0653
Mã phần lô PP2300272452
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0654
Mã phần lô PP2300272453
Giá từng phần lô 3,147,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,474,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0655
Mã phần lô PP2300272454
Giá từng phần lô 2,292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0656
Mã phần lô PP2300272455
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0657
Mã phần lô PP2300272456
Giá từng phần lô 4,746,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0658
Mã phần lô PP2300272457
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0659
Mã phần lô PP2300272458
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0660
Mã phần lô PP2300272459
Giá từng phần lô 871,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0661
Mã phần lô PP2300272460
Giá từng phần lô 3,141,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,412,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0662
Mã phần lô PP2300272461
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0663
Mã phần lô PP2300272462
Giá từng phần lô 992,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0664
Mã phần lô PP2300272463
Giá từng phần lô 658,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0665
Mã phần lô PP2300272464
Giá từng phần lô 585,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0666
Mã phần lô PP2300272465
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0667
Mã phần lô PP2300272466
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0668
Mã phần lô PP2300272467
Giá từng phần lô 1,172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0669
Mã phần lô PP2300272468
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0670
Mã phần lô PP2300272469
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0671
Mã phần lô PP2300272470
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0672
Mã phần lô PP2300272471
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0673
Mã phần lô PP2300272472
Giá từng phần lô 24,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0674
Mã phần lô PP2300272473
Giá từng phần lô 104,296,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0675
Mã phần lô PP2300272474
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0676
Mã phần lô PP2300272475
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0677
Mã phần lô PP2300272476
Giá từng phần lô 130,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0678
Mã phần lô PP2300272477
Giá từng phần lô 136,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0679
Mã phần lô PP2300272478
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0680
Mã phần lô PP2300272479
Giá từng phần lô 40,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0681
Mã phần lô PP2300272480
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0682
Mã phần lô PP2300272481
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0683
Mã phần lô PP2300272482
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0684
Mã phần lô PP2300272483
Giá từng phần lô 351,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0685
Mã phần lô PP2300272484
Giá từng phần lô 67,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0686
Mã phần lô PP2300272485
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0687
Mã phần lô PP2300272486
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0688
Mã phần lô PP2300272487
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0689
Mã phần lô PP2300272488
Giá từng phần lô 129,578,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0690
Mã phần lô PP2300272489
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0691
Mã phần lô PP2300272490
Giá từng phần lô 5,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0692
Mã phần lô PP2300272491
Giá từng phần lô 6,058,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,582,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0693
Mã phần lô PP2300272492
Giá từng phần lô 4,498,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0694
Mã phần lô PP2300272493
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0695
Mã phần lô PP2300272494
Giá từng phần lô 446,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0696
Mã phần lô PP2300272495
Giá từng phần lô 1,155,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0697
Mã phần lô PP2300272496
Giá từng phần lô 1,885,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,859,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0698
Mã phần lô PP2300272497
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0699
Mã phần lô PP2300272498
Giá từng phần lô 278,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0700
Mã phần lô PP2300272499
Giá từng phần lô 104,427,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0701
Mã phần lô PP2300272500
Giá từng phần lô 735,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,356,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0702
Mã phần lô PP2300272501
Giá từng phần lô 96,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0703
Mã phần lô PP2300272502
Giá từng phần lô 242,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0704
Mã phần lô PP2300272503
Giá từng phần lô 1,260,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,604,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0705
Mã phần lô PP2300272504
Giá từng phần lô 176,598,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0706
Mã phần lô PP2300272505
Giá từng phần lô 613,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0707
Mã phần lô PP2300272506
Giá từng phần lô 3,109,709,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,097,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0708
Mã phần lô PP2300272507
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0709
Mã phần lô PP2300272508
Giá từng phần lô 618,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0710
Mã phần lô PP2300272509
Giá từng phần lô 240,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0711
Mã phần lô PP2300272510
Giá từng phần lô 774,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0712
Mã phần lô PP2300272511
Giá từng phần lô 76,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0713
Mã phần lô PP2300272512
Giá từng phần lô 2,766,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0714
Mã phần lô PP2300272513
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0715
Mã phần lô PP2300272514
Giá từng phần lô 149,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0716
Mã phần lô PP2300272515
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0717
Mã phần lô PP2300272516
Giá từng phần lô 218,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0718
Mã phần lô PP2300272517
Giá từng phần lô 327,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0719
Mã phần lô PP2300272518
Giá từng phần lô 2,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0720
Mã phần lô PP2300272519
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0721
Mã phần lô PP2300272520
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0722
Mã phần lô PP2300272521
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0723
Mã phần lô PP2300272522
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0724
Mã phần lô PP2300272523
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0725
Mã phần lô PP2300272524
Giá từng phần lô 1,400,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0726
Mã phần lô PP2300272525
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0727
Mã phần lô PP2300272526
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0728
Mã phần lô PP2300272527
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0729
Mã phần lô PP2300272528
Giá từng phần lô 1,291,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,910,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0730
Mã phần lô PP2300272529
Giá từng phần lô 79,384,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0731
Mã phần lô PP2300272530
Giá từng phần lô 151,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0732
Mã phần lô PP2300272531
Giá từng phần lô 4,675,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,752,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0733
Mã phần lô PP2300272532
Giá từng phần lô 338,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0734
Mã phần lô PP2300272533
Giá từng phần lô 1,406,178,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,061,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0735
Mã phần lô PP2300272534
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0736
Mã phần lô PP2300272535
Giá từng phần lô 104,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0737
Mã phần lô PP2300272536
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0738
Mã phần lô PP2300272537
Giá từng phần lô 102,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0739
Mã phần lô PP2300272538
Giá từng phần lô 3,977,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0740
Mã phần lô PP2300272539
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0741
Mã phần lô PP2300272540
Giá từng phần lô 6,518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0742
Mã phần lô PP2300272541
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0743
Mã phần lô PP2300272542
Giá từng phần lô 456,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0744
Mã phần lô PP2300272543
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0745
Mã phần lô PP2300272544
Giá từng phần lô 152,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0746
Mã phần lô PP2300272545
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0747
Mã phần lô PP2300272546
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0748
Mã phần lô PP2300272547
Giá từng phần lô 1,684,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,841,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0749
Mã phần lô PP2300272548
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0750
Mã phần lô PP2300272549
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0751
Mã phần lô PP2300272550
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0752
Mã phần lô PP2300272551
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0753
Mã phần lô PP2300272552
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0754
Mã phần lô PP2300272553
Giá từng phần lô 372,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,722,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0755
Mã phần lô PP2300272554
Giá từng phần lô 58,667,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0756
Mã phần lô PP2300272555
Giá từng phần lô 1,359,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0757
Mã phần lô PP2300272556
Giá từng phần lô 302,866,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0758
Mã phần lô PP2300272557
Giá từng phần lô 185,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0759
Mã phần lô PP2300272558
Giá từng phần lô 435,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0760
Mã phần lô PP2300272559
Giá từng phần lô 68,178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0761
Mã phần lô PP2300272560
Giá từng phần lô 544,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,449,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0762
Mã phần lô PP2300272561
Giá từng phần lô 582,254,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,822,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0763
Mã phần lô PP2300272562
Giá từng phần lô 387,941,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0764
Mã phần lô PP2300272563
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0765
Mã phần lô PP2300272564
Giá từng phần lô 84,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0766
Mã phần lô PP2300272565
Giá từng phần lô 39,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0767
Mã phần lô PP2300272566
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0768
Mã phần lô PP2300272567
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0769
Mã phần lô PP2300272568
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0770
Mã phần lô PP2300272569
Giá từng phần lô 22,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0771
Mã phần lô PP2300272570
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0772
Mã phần lô PP2300272571
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0773
Mã phần lô PP2300272572
Giá từng phần lô 1,880,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,803,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0774
Mã phần lô PP2300272573
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0775
Mã phần lô PP2300272574
Giá từng phần lô 887,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0776
Mã phần lô PP2300272575
Giá từng phần lô 1,393,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0777
Mã phần lô PP2300272576
Giá từng phần lô 1,238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0778
Mã phần lô PP2300272577
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0779
Mã phần lô PP2300272578
Giá từng phần lô 279,598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0780
Mã phần lô PP2300272579
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0781
Mã phần lô PP2300272580
Giá từng phần lô 361,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,616,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0782
Mã phần lô PP2300272581
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0783
Mã phần lô PP2300272582
Giá từng phần lô 1,436,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,361,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0784
Mã phần lô PP2300272583
Giá từng phần lô 276,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0785
Mã phần lô PP2300272584
Giá từng phần lô 83,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0786
Mã phần lô PP2300272585
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0787
Mã phần lô PP2300272586
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0788
Mã phần lô PP2300272587
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0789
Mã phần lô PP2300272588
Giá từng phần lô 39,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0790
Mã phần lô PP2300272589
Giá từng phần lô 473,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0791
Mã phần lô PP2300272590
Giá từng phần lô 620,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0792
Mã phần lô PP2300272591
Giá từng phần lô 168,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0793
Mã phần lô PP2300272592
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0794
Mã phần lô PP2300272593
Giá từng phần lô 27,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0795
Mã phần lô PP2300272594
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0796
Mã phần lô PP2300272595
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0797
Mã phần lô PP2300272596
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0798
Mã phần lô PP2300272597
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0799
Mã phần lô PP2300272598
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0800
Mã phần lô PP2300272599
Giá từng phần lô 79,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0801
Mã phần lô PP2300272600
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0802
Mã phần lô PP2300272601
Giá từng phần lô 3,283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0803
Mã phần lô PP2300272602
Giá từng phần lô 2,716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0804
Mã phần lô PP2300272603
Giá từng phần lô 787,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0805
Mã phần lô PP2300272604
Giá từng phần lô 1,489,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,897,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0806
Mã phần lô PP2300272605
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0807
Mã phần lô PP2300272606
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0808
Mã phần lô PP2300272607
Giá từng phần lô 92,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0809
Mã phần lô PP2300272608
Giá từng phần lô 464,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0810
Mã phần lô PP2300272609
Giá từng phần lô 1,412,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,121,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0811
Mã phần lô PP2300272610
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0812
Mã phần lô PP2300272611
Giá từng phần lô 134,555,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0813
Mã phần lô PP2300272612
Giá từng phần lô 614,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0814
Mã phần lô PP2300272613
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0815
Mã phần lô PP2300272614
Giá từng phần lô 499,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0816
Mã phần lô PP2300272615
Giá từng phần lô 109,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0817
Mã phần lô PP2300272616
Giá từng phần lô 871,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,713,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0818
Mã phần lô PP2300272617
Giá từng phần lô 1,294,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0819
Mã phần lô PP2300272618
Giá từng phần lô 1,773,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,735,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0820
Mã phần lô PP2300272619
Giá từng phần lô 561,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0821
Mã phần lô PP2300272620
Giá từng phần lô 181,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0822
Mã phần lô PP2300272621
Giá từng phần lô 9,786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0823
Mã phần lô PP2300272622
Giá từng phần lô 1,799,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0824
Mã phần lô PP2300272623
Giá từng phần lô 1,084,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0825
Mã phần lô PP2300272624
Giá từng phần lô 389,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0826
Mã phần lô PP2300272625
Giá từng phần lô 7,954,802,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,548,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0827
Mã phần lô PP2300272626
Giá từng phần lô 377,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0828
Mã phần lô PP2300272627
Giá từng phần lô 334,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0829
Mã phần lô PP2300272628
Giá từng phần lô 159,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0830
Mã phần lô PP2300272629
Giá từng phần lô 71,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0831
Mã phần lô PP2300272630
Giá từng phần lô 418,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0832
Mã phần lô PP2300272631
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0833
Mã phần lô PP2300272632
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0834
Mã phần lô PP2300272633
Giá từng phần lô 1,871,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0835
Mã phần lô PP2300272634
Giá từng phần lô 1,739,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0836
Mã phần lô PP2300272635
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0837
Mã phần lô PP2300272636
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0838
Mã phần lô PP2300272637
Giá từng phần lô 212,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0839
Mã phần lô PP2300272638
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0840
Mã phần lô PP2300272639
Giá từng phần lô 3,723,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,235,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0841
Mã phần lô PP2300272640
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0842
Mã phần lô PP2300272641
Giá từng phần lô 6,280,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,802,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0843
Mã phần lô PP2300272642
Giá từng phần lô 20,891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0844
Mã phần lô PP2300272643
Giá từng phần lô 1,239,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,394,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0845
Mã phần lô PP2300272644
Giá từng phần lô 56,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0846
Mã phần lô PP2300272645
Giá từng phần lô 5,971,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,710,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0847
Mã phần lô PP2300272646
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0848
Mã phần lô PP2300272647
Giá từng phần lô 2,261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0849
Mã phần lô PP2300272648
Giá từng phần lô 6,307,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0850
Mã phần lô PP2300272649
Giá từng phần lô 17,233,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0851
Mã phần lô PP2300272650
Giá từng phần lô 6,532,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0852
Mã phần lô PP2300272651
Giá từng phần lô 688,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0853
Mã phần lô PP2300272652
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0854
Mã phần lô PP2300272653
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0855
Mã phần lô PP2300272654
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0856
Mã phần lô PP2300272655
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0857
Mã phần lô PP2300272656
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0858
Mã phần lô PP2300272657
Giá từng phần lô 2,566,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0859
Mã phần lô PP2300272658
Giá từng phần lô 1,619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0860
Mã phần lô PP2300272659
Giá từng phần lô 5,540,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0861
Mã phần lô PP2300272660
Giá từng phần lô 1,302,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0862
Mã phần lô PP2300272661
Giá từng phần lô 716,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,161,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0863
Mã phần lô PP2300272662
Giá từng phần lô 4,879,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0864
Mã phần lô PP2300272663
Giá từng phần lô 2,096,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,966,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0865
Mã phần lô PP2300272664
Giá từng phần lô 422,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0866
Mã phần lô PP2300272665
Giá từng phần lô 2,800,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,007,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0867
Mã phần lô PP2300272666
Giá từng phần lô 3,195,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0868
Mã phần lô PP2300272667
Giá từng phần lô 488,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0869
Mã phần lô PP2300272668
Giá từng phần lô 1,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0870
Mã phần lô PP2300272669
Giá từng phần lô 1,507,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,076,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0871
Mã phần lô PP2300272670
Giá từng phần lô 1,004,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0872
Mã phần lô PP2300272671
Giá từng phần lô 7,592,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,926,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0873
Mã phần lô PP2300272672
Giá từng phần lô 11,244,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0874
Mã phần lô PP2300272673
Giá từng phần lô 9,973,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0875
Mã phần lô PP2300272674
Giá từng phần lô 5,752,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0876
Mã phần lô PP2300272675
Giá từng phần lô 5,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0877
Mã phần lô PP2300272676
Giá từng phần lô 5,189,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0878
Mã phần lô PP2300272677
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0879
Mã phần lô PP2300272678
Giá từng phần lô 4,621,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,219,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0880
Mã phần lô PP2300272679
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0881
Mã phần lô PP2300272680
Giá từng phần lô 1,329,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0882
Mã phần lô PP2300272681
Giá từng phần lô 773,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0883
Mã phần lô PP2300272682
Giá từng phần lô 954,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,546,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0884
Mã phần lô PP2300272683
Giá từng phần lô 6,916,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0885
Mã phần lô PP2300272684
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0886
Mã phần lô PP2300272685
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0887
Mã phần lô PP2300272686
Giá từng phần lô 379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0888
Mã phần lô PP2300272687
Giá từng phần lô 2,945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0889
Mã phần lô PP2300272688
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0890
Mã phần lô PP2300272689
Giá từng phần lô 590,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,903,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0891
Mã phần lô PP2300272690
Giá từng phần lô 551,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0892
Mã phần lô PP2300272691
Giá từng phần lô 1,904,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,044,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0893
Mã phần lô PP2300272692
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0894
Mã phần lô PP2300272693
Giá từng phần lô 419,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,196,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0895
Mã phần lô PP2300272694
Giá từng phần lô 271,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0896
Mã phần lô PP2300272695
Giá từng phần lô 888,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0897
Mã phần lô PP2300272696
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0898
Mã phần lô PP2300272697
Giá từng phần lô 1,687,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0899
Mã phần lô PP2300272698
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0900
Mã phần lô PP2300272699
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0901
Mã phần lô PP2300272700
Giá từng phần lô 92,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0902
Mã phần lô PP2300272701
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0903
Mã phần lô PP2300272702
Giá từng phần lô 316,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0904
Mã phần lô PP2300272703
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0905
Mã phần lô PP2300272704
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0906
Mã phần lô PP2300272705
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0907
Mã phần lô PP2300272706
Giá từng phần lô 32,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0908
Mã phần lô PP2300272707
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0909
Mã phần lô PP2300272708
Giá từng phần lô 198,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0910
Mã phần lô PP2300272709
Giá từng phần lô 341,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,418,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0911
Mã phần lô PP2300272710
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0912
Mã phần lô PP2300272711
Giá từng phần lô 162,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0913
Mã phần lô PP2300272712
Giá từng phần lô 525,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0914
Mã phần lô PP2300272713
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0915
Mã phần lô PP2300272714
Giá từng phần lô 154,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0916
Mã phần lô PP2300272715
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0917
Mã phần lô PP2300272716
Giá từng phần lô 76,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0918
Mã phần lô PP2300272717
Giá từng phần lô 522,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0919
Mã phần lô PP2300272718
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0920
Mã phần lô PP2300272719
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0921
Mã phần lô PP2300272720
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0922
Mã phần lô PP2300272721
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0923
Mã phần lô PP2300272722
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0924
Mã phần lô PP2300272723
Giá từng phần lô 129,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0925
Mã phần lô PP2300272724
Giá từng phần lô 267,440,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,674,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0926
Mã phần lô PP2300272725
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0927
Mã phần lô PP2300272726
Giá từng phần lô 65,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0928
Mã phần lô PP2300272727
Giá từng phần lô 151,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0929
Mã phần lô PP2300272728
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0930
Mã phần lô PP2300272729
Giá từng phần lô 112,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0931
Mã phần lô PP2300272730
Giá từng phần lô 173,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0932
Mã phần lô PP2300272731
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0933
Mã phần lô PP2300272732
Giá từng phần lô 224,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0934
Mã phần lô PP2300272733
Giá từng phần lô 269,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0935
Mã phần lô PP2300272734
Giá từng phần lô 2,349,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0936
Mã phần lô PP2300272735
Giá từng phần lô 34,638,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0937
Mã phần lô PP2300272736
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0938
Mã phần lô PP2300272737
Giá từng phần lô 171,356,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0939
Mã phần lô PP2300272738
Giá từng phần lô 561,230,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,612,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0940
Mã phần lô PP2300272739
Giá từng phần lô 589,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0941
Mã phần lô PP2300272740
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0942
Mã phần lô PP2300272741
Giá từng phần lô 306,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0943
Mã phần lô PP2300272742
Giá từng phần lô 91,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0944
Mã phần lô PP2300272743
Giá từng phần lô 1,884,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0945
Mã phần lô PP2300272744
Giá từng phần lô 3,591,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,913,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0946
Mã phần lô PP2300272745
Giá từng phần lô 488,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0947
Mã phần lô PP2300272746
Giá từng phần lô 277,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0948
Mã phần lô PP2300272747
Giá từng phần lô 763,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0949
Mã phần lô PP2300272748
Giá từng phần lô 1,013,186,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,131,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0950
Mã phần lô PP2300272749
Giá từng phần lô 844,322,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,443,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0951
Mã phần lô PP2300272750
Giá từng phần lô 3,576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0952
Mã phần lô PP2300272751
Giá từng phần lô 6,258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0953
Mã phần lô PP2300272752
Giá từng phần lô 2,942,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,426,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0955
Mã phần lô PP2300272753
Giá từng phần lô 3,004,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,045,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0955
Mã phần lô PP2300272754
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0956
Mã phần lô PP2300272755
Giá từng phần lô 168,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0957
Mã phần lô PP2300272756
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0958
Mã phần lô PP2300272757
Giá từng phần lô 1,110,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0959
Mã phần lô PP2300272758
Giá từng phần lô 43,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0960
Mã phần lô PP2300272759
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0961
Mã phần lô PP2300272760
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0962
Mã phần lô PP2300272761
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0963
Mã phần lô PP2300272762
Giá từng phần lô 142,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0964
Mã phần lô PP2300272763
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0965
Mã phần lô PP2300272764
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0966
Mã phần lô PP2300272765
Giá từng phần lô 293,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0967
Mã phần lô PP2300272766
Giá từng phần lô 546,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0968
Mã phần lô PP2300272767
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0969
Mã phần lô PP2300272768
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0970
Mã phần lô PP2300272769
Giá từng phần lô 2,470,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0971
Mã phần lô PP2300272770
Giá từng phần lô 252,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,521,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0972
Mã phần lô PP2300272771
Giá từng phần lô 285,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0973
Mã phần lô PP2300272772
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0974
Mã phần lô PP2300272773
Giá từng phần lô 39,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0975
Mã phần lô PP2300272774
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0976
Mã phần lô PP2300272775
Giá từng phần lô 57,550,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0977
Mã phần lô PP2300272776
Giá từng phần lô 38,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0978
Mã phần lô PP2300272777
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0979
Mã phần lô PP2300272778
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0980
Mã phần lô PP2300272779
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0981
Mã phần lô PP2300272780
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0982
Mã phần lô PP2300272781
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0983
Mã phần lô PP2300272782
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0984
Mã phần lô PP2300272783
Giá từng phần lô 2,745,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,452,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0985
Mã phần lô PP2300272784
Giá từng phần lô 2,136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0986
Mã phần lô PP2300272785
Giá từng phần lô 138,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0987
Mã phần lô PP2300272786
Giá từng phần lô 847,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0988
Mã phần lô PP2300272787
Giá từng phần lô 2,069,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,691,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0989
Mã phần lô PP2300272788
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0990
Mã phần lô PP2300272789
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0991
Mã phần lô PP2300272790
Giá từng phần lô 419,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0992
Mã phần lô PP2300272791
Giá từng phần lô 288,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0993
Mã phần lô PP2300272792
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0994
Mã phần lô PP2300272793
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0995
Mã phần lô PP2300272794
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0996
Mã phần lô PP2300272795
Giá từng phần lô 374,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0997
Mã phần lô PP2300272796
Giá từng phần lô 3,035,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,351,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0998
Mã phần lô PP2300272797
Giá từng phần lô 292,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.0999
Mã phần lô PP2300272798
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1000
Mã phần lô PP2300272799
Giá từng phần lô 1,042,895,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1001
Mã phần lô PP2300272800
Giá từng phần lô 176,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1002
Mã phần lô PP2300272801
Giá từng phần lô 1,370,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,705,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1003
Mã phần lô PP2300272802
Giá từng phần lô 981,296,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,812,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1004
Mã phần lô PP2300272803
Giá từng phần lô 5,549,090,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,490,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1005
Mã phần lô PP2300272804
Giá từng phần lô 1,214,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1006
Mã phần lô PP2300272805
Giá từng phần lô 3,733,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,338,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1007
Mã phần lô PP2300272806
Giá từng phần lô 704,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,049,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1008
Mã phần lô PP2300272807
Giá từng phần lô 4,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1009
Mã phần lô PP2300272808
Giá từng phần lô 317,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1010
Mã phần lô PP2300272809
Giá từng phần lô 1,125,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,259,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1011
Mã phần lô PP2300272810
Giá từng phần lô 2,107,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,079,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1012
Mã phần lô PP2300272811
Giá từng phần lô 383,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1013
Mã phần lô PP2300272812
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1014
Mã phần lô PP2300272813
Giá từng phần lô 1,757,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1015
Mã phần lô PP2300272814
Giá từng phần lô 4,692,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1016
Mã phần lô PP2300272815
Giá từng phần lô 2,173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1017
Mã phần lô PP2300272816
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1018
Mã phần lô PP2300272817
Giá từng phần lô 2,377,296,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,772,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1019
Mã phần lô PP2300272818
Giá từng phần lô 997,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,971,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1020
Mã phần lô PP2300272819
Giá từng phần lô 330,320,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1021
Mã phần lô PP2300272820
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1022
Mã phần lô PP2300272821
Giá từng phần lô 935,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,358,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1023
Mã phần lô PP2300272822
Giá từng phần lô 9,204,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,047,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1024
Mã phần lô PP2300272823
Giá từng phần lô 2,444,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,447,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1025
Mã phần lô PP2300272824
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1026
Mã phần lô PP2300272825
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1027
Mã phần lô PP2300272826
Giá từng phần lô 1,067,661,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,676,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1028
Mã phần lô PP2300272827
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1029
Mã phần lô PP2300272828
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1030
Mã phần lô PP2300272829
Giá từng phần lô 911,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1031
Mã phần lô PP2300272830
Giá từng phần lô 677,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1032
Mã phần lô PP2300272831
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1033
Mã phần lô PP2300272832
Giá từng phần lô 77,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1034
Mã phần lô PP2300272833
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1035
Mã phần lô PP2300272834
Giá từng phần lô 92,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1036
Mã phần lô PP2300272835
Giá từng phần lô 664,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1037
Mã phần lô PP2300272836
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1038
Mã phần lô PP2300272837
Giá từng phần lô 251,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1039
Mã phần lô PP2300272838
Giá từng phần lô 824,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1040
Mã phần lô PP2300272839
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1041
Mã phần lô PP2300272840
Giá từng phần lô 1,153,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,539,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1042
Mã phần lô PP2300272841
Giá từng phần lô 510,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1043
Mã phần lô PP2300272842
Giá từng phần lô 462,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,623,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1044
Mã phần lô PP2300272843
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1045
Mã phần lô PP2300272844
Giá từng phần lô 60,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1046
Mã phần lô PP2300272845
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1047
Mã phần lô PP2300272846
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1048
Mã phần lô PP2300272847
Giá từng phần lô 313,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1049
Mã phần lô PP2300272848
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1050
Mã phần lô PP2300272849
Giá từng phần lô 107,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1051
Mã phần lô PP2300272850
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1052
Mã phần lô PP2300272851
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1053
Mã phần lô PP2300272852
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1054
Mã phần lô PP2300272853
Giá từng phần lô 191,502,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1055
Mã phần lô PP2300272854
Giá từng phần lô 564,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1056
Mã phần lô PP2300272855
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1057
Mã phần lô PP2300272856
Giá từng phần lô 673,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,734,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1058
Mã phần lô PP2300272857
Giá từng phần lô 849,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,495,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1059
Mã phần lô PP2300272858
Giá từng phần lô 731,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,318,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1060
Mã phần lô PP2300272859
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1061
Mã phần lô PP2300272860
Giá từng phần lô 121,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1062
Mã phần lô PP2300272861
Giá từng phần lô 571,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1063
Mã phần lô PP2300272862
Giá từng phần lô 1,404,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1064
Mã phần lô PP2300272863
Giá từng phần lô 1,621,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1065
Mã phần lô PP2300272864
Giá từng phần lô 322,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1066
Mã phần lô PP2300272865
Giá từng phần lô 210,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1067
Mã phần lô PP2300272866
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1068
Mã phần lô PP2300272867
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1069
Mã phần lô PP2300272868
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1070
Mã phần lô PP2300272869
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1071
Mã phần lô PP2300272870
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1072
Mã phần lô PP2300272871
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1073
Mã phần lô PP2300272872
Giá từng phần lô 5,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1074
Mã phần lô PP2300272873
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1075
Mã phần lô PP2300272874
Giá từng phần lô 33,356,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1076
Mã phần lô PP2300272875
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1077
Mã phần lô PP2300272876
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1078
Mã phần lô PP2300272877
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1079
Mã phần lô PP2300272878
Giá từng phần lô 2,634,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1080
Mã phần lô PP2300272879
Giá từng phần lô 7,056,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,569,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1081
Mã phần lô PP2300272880
Giá từng phần lô 273,430,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1082
Mã phần lô PP2300272881
Giá từng phần lô 287,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1083
Mã phần lô PP2300272882
Giá từng phần lô 753,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,534,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1084
Mã phần lô PP2300272883
Giá từng phần lô 134,040,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1085
Mã phần lô PP2300272884
Giá từng phần lô 96,887,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1086
Mã phần lô PP2300272885
Giá từng phần lô 129,742,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1087
Mã phần lô PP2300272886
Giá từng phần lô 429,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,295,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1088
Mã phần lô PP2300272887
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1089
Mã phần lô PP2300272888
Giá từng phần lô 63,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1090
Mã phần lô PP2300272889
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1091
Mã phần lô PP2300272890
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1092
Mã phần lô PP2300272891
Giá từng phần lô 388,111,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,881,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1093
Mã phần lô PP2300272892
Giá từng phần lô 853,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1094
Mã phần lô PP2300272893
Giá từng phần lô 5,500,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,002,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1095
Mã phần lô PP2300272894
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1096
Mã phần lô PP2300272895
Giá từng phần lô 3,976,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,769,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1097
Mã phần lô PP2300272896
Giá từng phần lô 5,384,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,847,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1098
Mã phần lô PP2300272897
Giá từng phần lô 5,954,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1099
Mã phần lô PP2300272898
Giá từng phần lô 20,932,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,321,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1100
Mã phần lô PP2300272899
Giá từng phần lô 1,997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1101
Mã phần lô PP2300272900
Giá từng phần lô 1,821,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,213,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1102
Mã phần lô PP2300272901
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1103
Mã phần lô PP2300272902
Giá từng phần lô 294,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1104
Mã phần lô PP2300272903
Giá từng phần lô 209,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1105
Mã phần lô PP2300272904
Giá từng phần lô 2,743,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,431,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1106
Mã phần lô PP2300272905
Giá từng phần lô 5,602,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,024,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1107
Mã phần lô PP2300272906
Giá từng phần lô 1,384,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,841,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1108
Mã phần lô PP2300272907
Giá từng phần lô 3,234,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,342,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1109
Mã phần lô PP2300272908
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1110
Mã phần lô PP2300272909
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1111
Mã phần lô PP2300272910
Giá từng phần lô 635,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1112
Mã phần lô PP2300272911
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1113
Mã phần lô PP2300272912
Giá từng phần lô 336,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1114
Mã phần lô PP2300272913
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1115
Mã phần lô PP2300272914
Giá từng phần lô 48,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1116
Mã phần lô PP2300272915
Giá từng phần lô 480,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1117
Mã phần lô PP2300272916
Giá từng phần lô 291,293,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1118
Mã phần lô PP2300272917
Giá từng phần lô 467,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,676,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1119
Mã phần lô PP2300272918
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1120
Mã phần lô PP2300272919
Giá từng phần lô 877,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1121
Mã phần lô PP2300272920
Giá từng phần lô 1,622,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,222,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1122
Mã phần lô PP2300272921
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1123
Mã phần lô PP2300272922
Giá từng phần lô 1,180,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,805,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1124
Mã phần lô PP2300272923
Giá từng phần lô 931,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,317,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1125
Mã phần lô PP2300272924
Giá từng phần lô 1,172,700,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,727,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1126
Mã phần lô PP2300272925
Giá từng phần lô 163,711,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1127
Mã phần lô PP2300272926
Giá từng phần lô 98,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1128
Mã phần lô PP2300272927
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1129
Mã phần lô PP2300272928
Giá từng phần lô 653,413,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1130
Mã phần lô PP2300272929
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1131
Mã phần lô PP2300272930
Giá từng phần lô 184,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1132
Mã phần lô PP2300272931
Giá từng phần lô 88,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1133
Mã phần lô PP2300272932
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1134
Mã phần lô PP2300272933
Giá từng phần lô 181,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1135
Mã phần lô PP2300272934
Giá từng phần lô 808,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,088,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1136
Mã phần lô PP2300272935
Giá từng phần lô 2,148,980,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,489,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1137
Mã phần lô PP2300272936
Giá từng phần lô 1,548,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,486,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1138
Mã phần lô PP2300272937
Giá từng phần lô 645,262,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,452,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1139
Mã phần lô PP2300272938
Giá từng phần lô 205,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1140
Mã phần lô PP2300272939
Giá từng phần lô 689,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,894,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1141
Mã phần lô PP2300272940
Giá từng phần lô 254,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1142
Mã phần lô PP2300272941
Giá từng phần lô 771,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1143
Mã phần lô PP2300272942
Giá từng phần lô 597,145,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,971,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1144
Mã phần lô PP2300272943
Giá từng phần lô 631,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,318,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1145
Mã phần lô PP2300272944
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1146
Mã phần lô PP2300272945
Giá từng phần lô 1,547,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1147
Mã phần lô PP2300272946
Giá từng phần lô 66,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1148
Mã phần lô PP2300272947
Giá từng phần lô 860,610,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,606,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1149
Mã phần lô PP2300272948
Giá từng phần lô 161,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1150
Mã phần lô PP2300272949
Giá từng phần lô 1,406,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,067,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1151
Mã phần lô PP2300272950
Giá từng phần lô 95,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1152
Mã phần lô PP2300272951
Giá từng phần lô 441,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1153
Mã phần lô PP2300272952
Giá từng phần lô 220,890,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1154
Mã phần lô PP2300272953
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1155
Mã phần lô PP2300272954
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1156
Mã phần lô PP2300272955
Giá từng phần lô 8,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1157
Mã phần lô PP2300272956
Giá từng phần lô 317,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1158
Mã phần lô PP2300272957
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1159
Mã phần lô PP2300272958
Giá từng phần lô 119,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1160
Mã phần lô PP2300272959
Giá từng phần lô 673,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
G2.1161
Mã phần lô PP2300272960
Giá từng phần lô 2,828,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,284,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->