Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300343228-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300237919
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,220,726,475 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 232.207.264,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300474070 - GE.BH.1 900,000 9,000
2 PP2300474071 - GE.BH.2 4,400,000 44,000
3 PP2300474072 - GE.BH.3 24,000,000 240,000
4 PP2300474073 - GE.BH.4 68,250,000 682,500
5 PP2300474074 - GE.BH.5 135,000,000 1,350,000
6 PP2300474075 - GE.BH.6 12,160,000 121,600
7 PP2300474076 - GE.BH.7 5,700,000 57,000
8 PP2300474077 - GE.BH.8 2,693,200 26,932
9 PP2300474078 - GE.BH.9 1,470,000 14,700
10 PP2300474079 - GE.BH.10 3,800,000 38,000
11 PP2300474080 - GE.BH.11 11,970,000 119,700
12 PP2300474081 - GE.BH.12 12,600,000 126,000
13 PP2300474082 - GE.BH.13 3,600,000 36,000
14 PP2300474083 - GE.BH.14 125,200,000 1,252,000
15 PP2300474084 - GE.BH.15 155,200,000 1,552,000
16 PP2300474085 - GE.BH.16 76,000,000 760,000
17 PP2300474086 - GE.BH.17 18,400,000 184,000
18 PP2300474087 - GE.BH.18 22,500,000 225,000
19 PP2300474088 - GE.BH.19 18,450,000 184,500
20 PP2300474089 - GE.BH.20 978,150 9,781
21 PP2300474090 - GE.BH.21 23,600,000 236,000
22 PP2300474091 - GE.BH.22 293,000,000 2,930,000
23 PP2300474092 - GE.BH.23 81,900,000 819,000
24 PP2300474093 - GE.BH.24 45,500,000 455,000
25 PP2300474094 - GE.BH.25 15,435,000 154,350
26 PP2300474095 - GE.BH.26 97,200,000 972,000
27 PP2300474096 - GE.BH.27 16,800,000 168,000
28 PP2300474097 - GE.BH.28 280,000,000 2,800,000
29 PP2300474098 - GE.BH.29 17,955,000 179,550
30 PP2300474099 - GE.BH.30 71,500,000 715,000
31 PP2300474100 - GE.BH.31 15,500,000 155,000
32 PP2300474101 - GE.BH.32 10,500,000 105,000
33 PP2300474102 - GE.BH.33 27,900,000 279,000
34 PP2300474103 - GE.BH.34 27,470,000 274,700
35 PP2300474104 - GE.BH.35 875,000 8,750
36 PP2300474105 - GE.BH.36 925,000 9,250
37 PP2300474106 - GE.BH.37 104,000,000 1,040,000
38 PP2300474107 - GE.BH.38 30,000,000 300,000
39 PP2300474108 - GE.BH.39 19,900,000 199,000
40 PP2300474109 - GE.BH.40 643,000 6,430
41 PP2300474110 - GE.BH.41 6,000,000 60,000
42 PP2300474111 - GE.BH.42 16,500,000 165,000
43 PP2300474112 - GE.BH.43 244,755,000 2,447,550
44 PP2300474113 - GE.BH.44 5,880,000 58,800
45 PP2300474114 - GE.BH.45 7,160,000 71,600
46 PP2300474115 - GE.BH.46 1,230,000 12,300
47 PP2300474116 - GE.BH.47 81,000,000 810,000
48 PP2300474117 - GE.BH.48 72,000,000 720,000
49 PP2300474118 - GE.BH.49 28,497,000 284,970
50 PP2300474119 - GE.BH.50 128,000,000 1,280,000
51 PP2300474120 - GE.BH.51 252,000,000 2,520,000
52 PP2300474121 - GE.BH.52 370,000,000 3,700,000
53 PP2300474122 - GE.BH.53 644,910,000 6,449,100
54 PP2300474123 - GE.BH.54 17,250,000 172,500
55 PP2300474124 - GE.BH.55 320,000,000 3,200,000
56 PP2300474125 - GE.BH.56 13,065,000 130,650
57 PP2300474126 - GE.BH.57 6,450,000 64,500
58 PP2300474127 - GE.BH.58 224,700,000 2,247,000
59 PP2300474128 - GE.BH.59 138,000,000 1,380,000
60 PP2300474129 - GE.BH.60 380,000,000 3,800,000
61 PP2300474130 - GE.BH.61 79,000,000 790,000
62 PP2300474131 - GE.BH.62 128,898,000 1,288,980
63 PP2300474132 - GE.BH.63 128,982,000 1,289,820
64 PP2300474133 - GE.BH.64 49,750,400 497,504
65 PP2300474134 - GE.BH.65 9,965,800 99,658
66 PP2300474135 - GE.BH.66 56,700,000 567,000
67 PP2300474136 - GE.BH.67 247,495,500 2,474,955
68 PP2300474137 - GE.BH.68 43,491,000 434,910
69 PP2300474138 - GE.BH.69 82,498,500 824,985
70 PP2300474139 - GE.BH.70 120,000,000 1,200,000
71 PP2300474140 - GE.BH.71 21,000,000 210,000
72 PP2300474141 - GE.BH.72 38,000,000 380,000
73 PP2300474142 - GE.BH.73 100,800,000 1,008,000
74 PP2300474143 - GE.BH.74 37,800,000 378,000
75 PP2300474144 - GE.BH.75 7,699,860 76,998
76 PP2300474145 - GE.BH.76 54,999,000 549,990
77 PP2300474146 - GE.BH.77 82,498,500 824,985
78 PP2300474147 - GE.BH.78 7,248,600 72,486
79 PP2300474148 - GE.BH.79 243,999,000 2,439,990
80 PP2300474149 - GE.BH.80 147,000,000 1,470,000
81 PP2300474150 - GE.BH.81 26,499,900 264,999
82 PP2300474151 - GE.BH.82 18,742,500 187,425
83 PP2300474152 - GE.BH.83 67,500,000 675,000
84 PP2300474153 - GE.BH.84 63,000,000 630,000
85 PP2300474154 - GE.BH.85 195,000,000 1,950,000
86 PP2300474155 - GE.BH.86 9,200,000 92,000
87 PP2300474156 - GE.BH.87 579,600,000 5,796,000
88 PP2300474157 - GE.BH.88 226,800,000 2,268,000
89 PP2300474158 - GE.BH.89 164,000,000 1,640,000
90 PP2300474159 - GE.BH.90 200,000,000 2,000,000
91 PP2300474160 - GE.BH.91 16,900,000 169,000
92 PP2300474161 - GE.BH.92 919,800,000 9,198,000
93 PP2300474162 - GE.BH.93 497,700,000 4,977,000
94 PP2300474163 - GE.BH.94 516,600,000 5,166,000
95 PP2300474164 - GE.BH.95 1,313,550,000 13,135,500
96 PP2300474165 - GE.BH.96 17,000,000 170,000
97 PP2300474166 - GE.BH.97 11,647,500 116,475
98 PP2300474167 - GE.BH.98 1,650,000 16,500
99 PP2300474168 - GE.BH.99 22,500,000 225,000
100 PP2300474169 - GE.BH.100 16,500,000 165,000
101 PP2300474170 - GE.BH.101 3,000,000 30,000
102 PP2300474171 - GE.BH.102 108,177,300 1,081,773
103 PP2300474172 - GE.BH.103 249,072,500 2,490,725
104 PP2300474173 - GE.BH.104 155,000 1,550
105 PP2300474174 - GE.BH.105 8,400,000 84,000
106 PP2300474175 - GE.BH.106 5,680,000 56,800
107 PP2300474176 - GE.BH.107 13,000,000 130,000
108 PP2300474177 - GE.BH.108 11,900,000 119,000
109 PP2300474178 - GE.BH.109 37,000,000 370,000
110 PP2300474179 - GE.BH.110 56,000,000 560,000
111 PP2300474180 - GE.BH.111 9,000,000 90,000
112 PP2300474181 - GE.BH.112 34,000,000 340,000
113 PP2300474182 - GE.BH.113 18,900,000 189,000
114 PP2300474183 - GE.BH.114 11,550,000 115,500
115 PP2300474184 - GE.BH.115 3,450,000 34,500
116 PP2300474185 - GE.BH.116 160,000,000 1,600,000
117 PP2300474186 - GE.BH.117 230,000,000 2,300,000
118 PP2300474187 - GE.BH.118 147,000,000 1,470,000
119 PP2300474188 - GE.BH.119 227,010,000 2,270,100
120 PP2300474189 - GE.BH.120 45,000,000 450,000
121 PP2300474190 - GE.BH.121 1,701,000 17,010
122 PP2300474191 - GE.BH.122 500,000 5,000
123 PP2300474192 - GE.BH.123 5,900,000 59,000
124 PP2300474193 - GE.BH.124 15,750,000 157,500
125 PP2300474194 - GE.BH.125 75,000,000 750,000
126 PP2300474195 - GE.BH.126 9,660,000 96,600
127 PP2300474196 - GE.BH.127 93,600,000 936,000
128 PP2300474197 - GE.BH.128 39,800,000 398,000
129 PP2300474198 - GE.BH.129 240,000,000 2,400,000
130 PP2300474199 - GE.BH.130 2,715,000 27,150
131 PP2300474200 - GE.BH.131 1,007,000,000 10,070,000
132 PP2300474201 - GE.BH.132 2,000,000 20,000
133 PP2300474202 - GE.BH.133 18,900,000 189,000
134 PP2300474203 - GE.BH.134 882,000 8,820
135 PP2300474204 - GE.BH.135 1,260,000 12,600
136 PP2300474205 - GE.BH.136 499,000 4,990
137 PP2300474206 - GE.BH.137 291,500,000 2,915,000
138 PP2300474207 - GE.BH.138 440,000,000 4,400,000
139 PP2300474208 - GE.BH.139 122,850,000 1,228,500
140 PP2300474209 - GE.BH.140 1,800,000 18,000
141 PP2300474210 - GE.BH.141 25,044,000 250,440
142 PP2300474211 - GE.BH.142 133,875,000 1,338,750
143 PP2300474212 - GE.BH.143 11,550,000 115,500
144 PP2300474213 - GE.BH.144 1,320,000 13,200
145 PP2300474214 - GE.BH.145 19,000,000 190,000
146 PP2300474215 - GE.BH.146 1,155,000 11,550
147 PP2300474216 - GE.BH.147 7,497,000 74,970
148 PP2300474217 - GE.BH.148 75,000,000 750,000
149 PP2300474218 - GE.BH.149 9,240,000 92,400
150 PP2300474219 - GE.BH.150 450,000,000 4,500,000
151 PP2300474220 - GE.BH.151 28,560,000 285,600
152 PP2300474221 - GE.BH.152 99,000,000 990,000
153 PP2300474222 - GE.BH.153 105,000,000 1,050,000
154 PP2300474223 - GE.BH.154 17,400,000 174,000
155 PP2300474224 - GE.BH.155 24,570,000 245,700
156 PP2300474225 - GE.BH.156 8,000,000 80,000
157 PP2300474226 - GE.BH.157 4,000,000 40,000
158 PP2300474227 - GE.BH.158 1,600,000 16,000
159 PP2300474228 - GE.BH.159 6,400,000 64,000
160 PP2300474229 - GE.BH.160 39,500,000 395,000
161 PP2300474230 - GE.BH.161 18,500,000 185,000
162 PP2300474231 - GE.BH.162 195,000,000 1,950,000
163 PP2300474232 - GE.BH.163 41,000,000 410,000
164 PP2300474233 - GE.BH.164 450,200,000 4,502,000
165 PP2300474234 - GE.BH.165 56,500,000 565,000
166 PP2300474235 - GE.BH.166 13,050,000 130,500
167 PP2300474236 - GE.BH.167 45,000,000 450,000
168 PP2300474237 - GE.BH.168 4,800,000 48,000
169 PP2300474238 - GE.BH.169 21,420,000 214,200
170 PP2300474239 - GE.BH.170 25,500,000 255,000
171 PP2300474240 - GE.BH.171 260,000,000 2,600,000
172 PP2300474241 - GE.BH.172 58,800,000 588,000
173 PP2300474242 - GE.BH.173 9,870,000 98,700
174 PP2300474243 - GE.BH.174 680,000,000 6,800,000
175 PP2300474244 - GE.BH.175 490,000,000 4,900,000
176 PP2300474245 - GE.BH.176 187,500,000 1,875,000
177 PP2300474246 - GE.BH.177 975,000,000 9,750,000
178 PP2300474247 - GE.BH.178 245,700,000 2,457,000
179 PP2300474248 - GE.BH.179 1,252,000,000 12,520,000
180 PP2300474249 - GE.BH.180 10,000,000 100,000
181 PP2300474250 - GE.DV.1 2,150,000 21,500
182 PP2300474251 - GE.DV.2 32,000,000 320,000
183 PP2300474252 - GE.DV.3 20,000,000 200,000
184 PP2300474253 - GE.DV.4 6,500,000 65,000
185 PP2300474254 - GE.DV.5 17,950,000 179,500
186 PP2300474255 - GE.DV.6 22,500,000 225,000
187 PP2300474256 - GE.DV.7 28,900,000 289,000
188 PP2300474257 - GE.DV.8 21,650,000 216,500
189 PP2300474258 - GE.DV.9 12,800,000 128,000
190 PP2300474259 - GE.DV.10 9,300,000 93,000
191 PP2300474260 - GE.DV.11 40,000,000 400,000
192 PP2300474261 - GE.DV.12 5,775,000 57,750
193 PP2300474262 - GE.DV.13 1,199,000 11,990
194 PP2300474263 - GE.DV.14 2,200,000 22,000
195 PP2300474264 - GE.DV.15 7,500,000 75,000
196 PP2300474265 - GE.DV.16 3,949,700 39,497
197 PP2300474266 - GE.DV.17 29,000,000 290,000
198 PP2300474267 - GE.DV.18 3,843,000 38,430
199 PP2300474268 - GE.DV.19 555,440,640 5,554,406
200 PP2300474269 - GE.DV.20 593,885,250 5,938,852
201 PP2300474270 - GE.DV.21 158,869,200 1,588,692
202 PP2300474271 - GE.DV.22 254,164,575 2,541,645
203 PP2300474272 - GE.DV.23 2,940,000 29,400
204 PP2300474273 - GE.DV.24 1,260,000 12,600
205 PP2300474274 - GE.DV.25 8,250,000 82,500
206 PP2300474275 - GE.DV.26 2,250,000 22,500
207 PP2300474276 - GE.DV.27 2,600,000 26,000
208 PP2300474277 - GE.DV.28 1,795,000 17,950
209 PP2300474278 - GE.DV.29 440,000 4,400
210 PP2300474279 - GE.DV.30 577,000 5,770
211 PP2300474280 - GE.DV.31 1,050,000 10,500
212 PP2300474281 - GE.DV.32 1,100,000 11,000
213 PP2300474282 - GE.DV.33 1,200,000 12,000
214 PP2300474283 - GE.DV.34 1,500,000 15,000
215 PP2300474284 - GE.DV.35 1,149,900 11,499
216 PP2300474285 - GE.DV.36 1,400,000 14,000
217 PP2300474286 - GE.DV.37 1,705,500 17,055
218 PP2300474287 - GE.DV.38 1,000,000 10,000
219 PP2300474288 - GE.DV.39 1,680,000 16,800
220 PP2300474289 - GE.DV.40 675,000 6,750
221 PP2300474290 - GE.DV.41 2,205,000 22,050
222 PP2300474291 - GE.DV.42 2,790,000 27,900
223 PP2300474292 - GE.DV.43 870,000 8,700
224 PP2300474293 - GE.DV.44 1,935,000 19,350
225 PP2300474294 - GE.DV.45 8,800,000 88,000
226 PP2300474295 - GE.DV.46 12,900,000 129,000
227 PP2300474296 - GE.DV.47 12,000,000 120,000
228 PP2300474297 - GE.DV.48 2,100,000 21,000
229 PP2300474298 - GE.DV.49 15,900,000 159,000
230 PP2300474299 - GE.DV.50 1,590,000 15,900
231 PP2300474300 - GE.DV.51 1,432,500 14,325
232 PP2300474301 - GE.DV.52 1,280,000 12,800
233 PP2300474302 - GE.DV.53 3,800,000 38,000
234 PP2300474303 - GE.DV.54 1,425,000 14,250
235 PP2300474304 - GE.DV.55 900,000 9,000
236 PP2300474305 - GE.DV.56 1,020,000 10,200
237 PP2300474306 - GE.DV.57 2,100,000 21,000
238 PP2300474307 - GE.DV.58 1,380,000 13,800
239 PP2300474308 - GE.DV.59 1,800,000 18,000
240 PP2300474309 - GE.DV.60 3,000,000 30,000
241 PP2300474310 - GE.DV.61 2,100,000 21,000
242 PP2300474311 - GE.DV.62 2,600,000 26,000
243 PP2300474312 - GE.DV.63 4,200,000 42,000
GE.BH.1
Mã phần lô PP2300474070
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.2
Mã phần lô PP2300474071
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.3
Mã phần lô PP2300474072
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.4
Mã phần lô PP2300474073
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.5
Mã phần lô PP2300474074
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.6
Mã phần lô PP2300474075
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.7
Mã phần lô PP2300474076
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.8
Mã phần lô PP2300474077
Giá từng phần lô 2,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.9
Mã phần lô PP2300474078
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.10
Mã phần lô PP2300474079
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.11
Mã phần lô PP2300474080
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.12
Mã phần lô PP2300474081
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.13
Mã phần lô PP2300474082
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.14
Mã phần lô PP2300474083
Giá từng phần lô 125,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.15
Mã phần lô PP2300474084
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.16
Mã phần lô PP2300474085
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.17
Mã phần lô PP2300474086
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.18
Mã phần lô PP2300474087
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.19
Mã phần lô PP2300474088
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.20
Mã phần lô PP2300474089
Giá từng phần lô 978,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.21
Mã phần lô PP2300474090
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.22
Mã phần lô PP2300474091
Giá từng phần lô 293,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.23
Mã phần lô PP2300474092
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.24
Mã phần lô PP2300474093
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.25
Mã phần lô PP2300474094
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.26
Mã phần lô PP2300474095
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.27
Mã phần lô PP2300474096
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.28
Mã phần lô PP2300474097
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.29
Mã phần lô PP2300474098
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.30
Mã phần lô PP2300474099
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.31
Mã phần lô PP2300474100
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.32
Mã phần lô PP2300474101
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.33
Mã phần lô PP2300474102
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.34
Mã phần lô PP2300474103
Giá từng phần lô 27,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.35
Mã phần lô PP2300474104
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.36
Mã phần lô PP2300474105
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.37
Mã phần lô PP2300474106
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.38
Mã phần lô PP2300474107
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.39
Mã phần lô PP2300474108
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.40
Mã phần lô PP2300474109
Giá từng phần lô 643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.41
Mã phần lô PP2300474110
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.42
Mã phần lô PP2300474111
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.43
Mã phần lô PP2300474112
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.44
Mã phần lô PP2300474113
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.45
Mã phần lô PP2300474114
Giá từng phần lô 7,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.46
Mã phần lô PP2300474115
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.47
Mã phần lô PP2300474116
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.48
Mã phần lô PP2300474117
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.49
Mã phần lô PP2300474118
Giá từng phần lô 28,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.50
Mã phần lô PP2300474119
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.51
Mã phần lô PP2300474120
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.52
Mã phần lô PP2300474121
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.53
Mã phần lô PP2300474122
Giá từng phần lô 644,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,449,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.54
Mã phần lô PP2300474123
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.55
Mã phần lô PP2300474124
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.56
Mã phần lô PP2300474125
Giá từng phần lô 13,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.57
Mã phần lô PP2300474126
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.58
Mã phần lô PP2300474127
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.59
Mã phần lô PP2300474128
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.60
Mã phần lô PP2300474129
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.61
Mã phần lô PP2300474130
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.62
Mã phần lô PP2300474131
Giá từng phần lô 128,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.63
Mã phần lô PP2300474132
Giá từng phần lô 128,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.64
Mã phần lô PP2300474133
Giá từng phần lô 49,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.65
Mã phần lô PP2300474134
Giá từng phần lô 9,965,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.66
Mã phần lô PP2300474135
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.67
Mã phần lô PP2300474136
Giá từng phần lô 247,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.68
Mã phần lô PP2300474137
Giá từng phần lô 43,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.69
Mã phần lô PP2300474138
Giá từng phần lô 82,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.70
Mã phần lô PP2300474139
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.71
Mã phần lô PP2300474140
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.72
Mã phần lô PP2300474141
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.73
Mã phần lô PP2300474142
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.74
Mã phần lô PP2300474143
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.75
Mã phần lô PP2300474144
Giá từng phần lô 7,699,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.76
Mã phần lô PP2300474145
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.77
Mã phần lô PP2300474146
Giá từng phần lô 82,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.78
Mã phần lô PP2300474147
Giá từng phần lô 7,248,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.79
Mã phần lô PP2300474148
Giá từng phần lô 243,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.80
Mã phần lô PP2300474149
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.81
Mã phần lô PP2300474150
Giá từng phần lô 26,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.82
Mã phần lô PP2300474151
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.83
Mã phần lô PP2300474152
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.84
Mã phần lô PP2300474153
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.85
Mã phần lô PP2300474154
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.86
Mã phần lô PP2300474155
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.87
Mã phần lô PP2300474156
Giá từng phần lô 579,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.88
Mã phần lô PP2300474157
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.89
Mã phần lô PP2300474158
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.90
Mã phần lô PP2300474159
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.91
Mã phần lô PP2300474160
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.92
Mã phần lô PP2300474161
Giá từng phần lô 919,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.93
Mã phần lô PP2300474162
Giá từng phần lô 497,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.94
Mã phần lô PP2300474163
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.95
Mã phần lô PP2300474164
Giá từng phần lô 1,313,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,135,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.96
Mã phần lô PP2300474165
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.97
Mã phần lô PP2300474166
Giá từng phần lô 11,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.98
Mã phần lô PP2300474167
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.99
Mã phần lô PP2300474168
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.100
Mã phần lô PP2300474169
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.101
Mã phần lô PP2300474170
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.102
Mã phần lô PP2300474171
Giá từng phần lô 108,177,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.103
Mã phần lô PP2300474172
Giá từng phần lô 249,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.104
Mã phần lô PP2300474173
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.105
Mã phần lô PP2300474174
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.106
Mã phần lô PP2300474175
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.107
Mã phần lô PP2300474176
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.108
Mã phần lô PP2300474177
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.109
Mã phần lô PP2300474178
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.110
Mã phần lô PP2300474179
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.111
Mã phần lô PP2300474180
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.112
Mã phần lô PP2300474181
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.113
Mã phần lô PP2300474182
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.114
Mã phần lô PP2300474183
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.115
Mã phần lô PP2300474184
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.116
Mã phần lô PP2300474185
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.117
Mã phần lô PP2300474186
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.118
Mã phần lô PP2300474187
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.119
Mã phần lô PP2300474188
Giá từng phần lô 227,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.120
Mã phần lô PP2300474189
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.121
Mã phần lô PP2300474190
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.122
Mã phần lô PP2300474191
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.123
Mã phần lô PP2300474192
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.124
Mã phần lô PP2300474193
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.125
Mã phần lô PP2300474194
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.126
Mã phần lô PP2300474195
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.127
Mã phần lô PP2300474196
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.128
Mã phần lô PP2300474197
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.129
Mã phần lô PP2300474198
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.130
Mã phần lô PP2300474199
Giá từng phần lô 2,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.131
Mã phần lô PP2300474200
Giá từng phần lô 1,007,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.132
Mã phần lô PP2300474201
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.133
Mã phần lô PP2300474202
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.134
Mã phần lô PP2300474203
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.135
Mã phần lô PP2300474204
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.136
Mã phần lô PP2300474205
Giá từng phần lô 499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.137
Mã phần lô PP2300474206
Giá từng phần lô 291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.138
Mã phần lô PP2300474207
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.139
Mã phần lô PP2300474208
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.140
Mã phần lô PP2300474209
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.141
Mã phần lô PP2300474210
Giá từng phần lô 25,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.142
Mã phần lô PP2300474211
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.143
Mã phần lô PP2300474212
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.144
Mã phần lô PP2300474213
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.145
Mã phần lô PP2300474214
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.146
Mã phần lô PP2300474215
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.147
Mã phần lô PP2300474216
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.148
Mã phần lô PP2300474217
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.149
Mã phần lô PP2300474218
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.150
Mã phần lô PP2300474219
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.151
Mã phần lô PP2300474220
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.152
Mã phần lô PP2300474221
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.153
Mã phần lô PP2300474222
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.154
Mã phần lô PP2300474223
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.155
Mã phần lô PP2300474224
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.156
Mã phần lô PP2300474225
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.157
Mã phần lô PP2300474226
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.158
Mã phần lô PP2300474227
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.159
Mã phần lô PP2300474228
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.160
Mã phần lô PP2300474229
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.161
Mã phần lô PP2300474230
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.162
Mã phần lô PP2300474231
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.163
Mã phần lô PP2300474232
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.164
Mã phần lô PP2300474233
Giá từng phần lô 450,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.165
Mã phần lô PP2300474234
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.166
Mã phần lô PP2300474235
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.167
Mã phần lô PP2300474236
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.168
Mã phần lô PP2300474237
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.169
Mã phần lô PP2300474238
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.170
Mã phần lô PP2300474239
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.171
Mã phần lô PP2300474240
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.172
Mã phần lô PP2300474241
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.173
Mã phần lô PP2300474242
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.174
Mã phần lô PP2300474243
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.175
Mã phần lô PP2300474244
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.176
Mã phần lô PP2300474245
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.177
Mã phần lô PP2300474246
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.178
Mã phần lô PP2300474247
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.179
Mã phần lô PP2300474248
Giá từng phần lô 1,252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.BH.180
Mã phần lô PP2300474249
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.1
Mã phần lô PP2300474250
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.2
Mã phần lô PP2300474251
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.3
Mã phần lô PP2300474252
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.4
Mã phần lô PP2300474253
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.5
Mã phần lô PP2300474254
Giá từng phần lô 17,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.6
Mã phần lô PP2300474255
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.7
Mã phần lô PP2300474256
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.8
Mã phần lô PP2300474257
Giá từng phần lô 21,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.9
Mã phần lô PP2300474258
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.10
Mã phần lô PP2300474259
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.11
Mã phần lô PP2300474260
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.12
Mã phần lô PP2300474261
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.13
Mã phần lô PP2300474262
Giá từng phần lô 1,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.14
Mã phần lô PP2300474263
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.15
Mã phần lô PP2300474264
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.16
Mã phần lô PP2300474265
Giá từng phần lô 3,949,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.17
Mã phần lô PP2300474266
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.18
Mã phần lô PP2300474267
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.19
Mã phần lô PP2300474268
Giá từng phần lô 555,440,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,554,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.20
Mã phần lô PP2300474269
Giá từng phần lô 593,885,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,938,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.21
Mã phần lô PP2300474270
Giá từng phần lô 158,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.22
Mã phần lô PP2300474271
Giá từng phần lô 254,164,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.23
Mã phần lô PP2300474272
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.24
Mã phần lô PP2300474273
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.25
Mã phần lô PP2300474274
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.26
Mã phần lô PP2300474275
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.27
Mã phần lô PP2300474276
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.28
Mã phần lô PP2300474277
Giá từng phần lô 1,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.29
Mã phần lô PP2300474278
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.30
Mã phần lô PP2300474279
Giá từng phần lô 577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.31
Mã phần lô PP2300474280
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.32
Mã phần lô PP2300474281
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.33
Mã phần lô PP2300474282
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.34
Mã phần lô PP2300474283
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.35
Mã phần lô PP2300474284
Giá từng phần lô 1,149,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.36
Mã phần lô PP2300474285
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.37
Mã phần lô PP2300474286
Giá từng phần lô 1,705,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.38
Mã phần lô PP2300474287
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.39
Mã phần lô PP2300474288
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.40
Mã phần lô PP2300474289
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.41
Mã phần lô PP2300474290
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.42
Mã phần lô PP2300474291
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.43
Mã phần lô PP2300474292
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.44
Mã phần lô PP2300474293
Giá từng phần lô 1,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.45
Mã phần lô PP2300474294
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.46
Mã phần lô PP2300474295
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.47
Mã phần lô PP2300474296
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.48
Mã phần lô PP2300474297
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.49
Mã phần lô PP2300474298
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.50
Mã phần lô PP2300474299
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.51
Mã phần lô PP2300474300
Giá từng phần lô 1,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.52
Mã phần lô PP2300474301
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.53
Mã phần lô PP2300474302
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.54
Mã phần lô PP2300474303
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.55
Mã phần lô PP2300474304
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.56
Mã phần lô PP2300474305
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.57
Mã phần lô PP2300474306
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.58
Mã phần lô PP2300474307
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.59
Mã phần lô PP2300474308
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.60
Mã phần lô PP2300474309
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.61
Mã phần lô PP2300474310
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.62
Mã phần lô PP2300474311
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.DV.63
Mã phần lô PP2300474312
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->