Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500001335-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500000050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,947,089,190 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500000039 - GE.1 54,000,000 648,000
2 PP2500000040 - GE.2 12,000,000 144,000
3 PP2500000041 - GE.3 13,500,000 162,000
4 PP2500000042 - GE.4 21,200,000 254,400
5 PP2500000043 - GE.5 2,614,400 31,372
6 PP2500000044 - GE.6 37,800,000 453,600
7 PP2500000045 - GE.7 37,125,000 445,500
8 PP2500000046 - GE.8 232,800,000 2,793,600
9 PP2500000047 - GE.9 40,000,000 480,000
10 PP2500000048 - GE.10 40,836,800 490,041
11 PP2500000049 - GE.11 90,000,000 1,080,000
12 PP2500000050 - GE.12 7,360,000 88,320
13 PP2500000051 - GE.13 1,980,000 23,760
14 PP2500000052 - GE.14 20,500,000 246,000
15 PP2500000053 - GE.15 16,254,000 195,048
16 PP2500000054 - GE.16 25,500,000 306,000
17 PP2500000055 - GE.17 136,000,000 1,632,000
18 PP2500000056 - GE.18 196,000,000 2,352,000
19 PP2500000057 - GE.19 6,145,000 73,740
20 PP2500000058 - GE.20 6,174,000 74,088
21 PP2500000059 - GE.21 3,880,000 46,560
22 PP2500000060 - GE.22 16,800,000 201,600
23 PP2500000061 - GE.23 70,000,000 840,000
24 PP2500000062 - GE.24 2,475,000 29,700
25 PP2500000063 - GE.25 21,000,000 252,000
26 PP2500000064 - GE.26 14,300,000 171,600
27 PP2500000065 - GE.27 108,680,000 1,304,160
28 PP2500000066 - GE.28 10,500,000 126,000
29 PP2500000067 - GE.29 16,000,000 192,000
30 PP2500000068 - GE.30 2,712,000 32,544
31 PP2500000069 - GE.31 7,056,000 84,672
32 PP2500000070 - GE.32 1,200,000 14,400
33 PP2500000071 - GE.33 680,000 8,160
34 PP2500000072 - GE.34 2,520,000 30,240
35 PP2500000073 - GE.35 10,320,000 123,840
36 PP2500000074 - GE.36 198,180,000 2,378,160
37 PP2500000075 - GE.37 78,750,000 945,000
38 PP2500000076 - GE.38 113,700,000 1,364,400
39 PP2500000077 - GE.39 1,500,000 18,000
40 PP2500000078 - GE.40 704,000 8,448
41 PP2500000079 - GE.41 1,155,000 13,860
42 PP2500000080 - GE.42 25,800,000 309,600
43 PP2500000081 - GE.43 27,000,000 324,000
44 PP2500000082 - GE.44 17,960,000 215,520
45 PP2500000083 - GE.45 19,162,500 229,950
46 PP2500000084 - GE.46 11,660,000 139,920
47 PP2500000085 - GE.47 1,440,000 17,280
48 PP2500000086 - GE.48 3,500,000 42,000
49 PP2500000087 - GE.49 6,672,000 80,064
50 PP2500000088 - GE.50 7,770,000 93,240
51 PP2500000089 - GE.51 4,320,000 51,840
52 PP2500000090 - GE.52 5,699,400 68,392
53 PP2500000091 - GE.53 18,350,000 220,200
54 PP2500000092 - GE.54 47,250,000 567,000
55 PP2500000093 - GE.55 26,000,000 312,000
56 PP2500000094 - GE.56 74,000,000 888,000
57 PP2500000095 - GE.57 55,900,000 670,800
58 PP2500000096 - GE.58 46,250,000 555,000
59 PP2500000097 - GE.59 5,600,000 67,200
60 PP2500000098 - GE.60 12,760,000 153,120
61 PP2500000099 - GE.61 64,000,000 768,000
62 PP2500000100 - GE.62 11,400,000 136,800
63 PP2500000101 - GE.63 25,200,000 302,400
64 PP2500000102 - GE.64 18,400,000 220,800
65 PP2500000103 - GE.65 3,023,600 36,283
66 PP2500000104 - GE.66 9,172,800 110,073
67 PP2500000105 - GE.67 6,600,000 79,200
68 PP2500000106 - GE.68 31,000,000 372,000
69 PP2500000107 - GE.69 5,000,000 60,000
70 PP2500000108 - GE.70 17,799,600 213,595
71 PP2500000109 - GE.71 27,000,000 324,000
72 PP2500000110 - GE.72 6,500,000 78,000
73 PP2500000111 - GE.73 37,500,000 450,000
74 PP2500000112 - GE.74 51,651,600 619,819
75 PP2500000113 - GE.75 34,996,500 419,958
76 PP2500000114 - GE.76 16,419,000 197,028
77 PP2500000115 - GE.77 26,646,000 319,752
78 PP2500000116 - GE.78 9,440,040 113,280
79 PP2500000117 - GE.79 19,140,000 229,680
80 PP2500000118 - GE.80 14,175,000 170,100
81 PP2500000119 - GE.81 49,499,100 593,989
82 PP2500000120 - GE.82 76,000,000 912,000
83 PP2500000121 - GE.83 12,600,000 151,200
84 PP2500000122 - GE.84 41,947,500 503,370
85 PP2500000123 - GE.85 12,512,000 150,144
86 PP2500000124 - GE.86 9,231,600 110,779
87 PP2500000125 - GE.87 11,200,000 134,400
88 PP2500000126 - GE.88 4,200,000 50,400
89 PP2500000127 - GE.89 22,050,000 264,600
90 PP2500000128 - GE.90 26,880,000 322,560
91 PP2500000129 - GE.91 25,200,000 302,400
92 PP2500000130 - GE.92 30,794,400 369,532
93 PP2500000131 - GE.93 54,999,000 659,988
94 PP2500000132 - GE.94 10,999,800 131,997
95 PP2500000133 - GE.95 3,624,300 43,491
96 PP2500000134 - GE.96 10,800,000 129,600
97 PP2500000135 - GE.97 82,320,000 987,840
98 PP2500000136 - GE.98 7,471,800 89,661
99 PP2500000137 - GE.99 24,498,600 293,983
100 PP2500000138 - GE.100 147,000,000 1,764,000
101 PP2500000139 - GE.101 54,198,900 650,386
102 PP2500000140 - GE.102 45,000,000 540,000
103 PP2500000141 - GE.103 117,000,000 1,404,000
104 PP2500000142 - GE.104 167,475,000 2,009,700
105 PP2500000143 - GE.105 44,000,000 528,000
106 PP2500000144 - GE.106 217,421,100 2,609,053
107 PP2500000145 - GE.107 476,511,840 5,718,142
108 PP2500000146 - GE.108 142,682,610 1,712,191
109 PP2500000147 - GE.109 347,456,560 4,169,478
110 PP2500000148 - GE.110 29,400,000 352,800
111 PP2500000149 - GE.111 18,000,000 216,000
112 PP2500000150 - GE.112 19,800,000 237,600
113 PP2500000151 - GE.113 499,382,960 5,992,595
114 PP2500000152 - GE.114 68,960,000 827,520
115 PP2500000153 - GE.115 516,600,000 6,199,200
116 PP2500000154 - GE.116 788,130,000 9,457,560
117 PP2500000155 - GE.117 14,028,000 168,336
118 PP2500000156 - GE.118 11,520,000 138,240
119 PP2500000157 - GE.119 102,731,880 1,232,782
120 PP2500000158 - GE.120 6,800,000 81,600
121 PP2500000159 - GE.121 17,049,000 204,588
122 PP2500000160 - GE.122 4,800,000 57,600
123 PP2500000161 - GE.123 33,400,000 400,800
124 PP2500000162 - GE.124 11,000,000 132,000
125 PP2500000163 - GE.125 32,718,000 392,616
126 PP2500000164 - GE.126 100,000,000 1,200,000
127 PP2500000165 - GE.127 10,000,000 120,000
128 PP2500000166 - GE.128 39,600,000 475,200
129 PP2500000167 - GE.129 166,751,340 2,001,016
130 PP2500000168 - GE.130 1,082,000 12,984
131 PP2500000169 - GE.131 15,186,000 182,232
132 PP2500000170 - GE.132 7,040,000 84,480
133 PP2500000171 - GE.133 600,000 7,200
134 PP2500000172 - GE.134 8,400,000 100,800
135 PP2500000173 - GE.135 2,011,200 24,134
136 PP2500000174 - GE.136 2,720,000 32,640
137 PP2500000175 - GE.137 3,192,000 38,304
138 PP2500000176 - GE.138 5,275,200 63,302
139 PP2500000177 - GE.139 2,320,000 27,840
140 PP2500000178 - GE.140 11,100,000 133,200
141 PP2500000179 - GE.141 11,600,000 139,200
142 PP2500000180 - GE.142 22,520,000 270,240
143 PP2500000181 - GE.143 9,836,000 118,032
144 PP2500000182 - GE.144 18,320,000 219,840
145 PP2500000183 - GE.145 6,963,600 83,563
146 PP2500000184 - GE.146 55,860,000 670,320
147 PP2500000185 - GE.147 5,712,000 68,544
148 PP2500000186 - GE.148 8,400,000 100,800
149 PP2500000187 - GE.149 2,900,000 34,800
150 PP2500000188 - GE.150 2,595,000 31,140
151 PP2500000189 - GE.151 5,760,000 69,120
152 PP2500000190 - GE.152 3,578,400 42,940
153 PP2500000191 - GE.153 2,872,000 34,464
154 PP2500000192 - GE.154 7,000,000 84,000
155 PP2500000193 - GE.155 1,080,000 12,960
156 PP2500000194 - GE.156 818,000 9,816
157 PP2500000195 - GE.157 4,860,000 58,320
158 PP2500000196 - GE.158 3,120,000 37,440
159 PP2500000197 - GE.159 4,200,000 50,400
160 PP2500000198 - GE.160 796,000 9,552
161 PP2500000199 - GE.161 1,760,000 21,120
162 PP2500000200 - GE.162 688,000 8,256
163 PP2500000201 - GE.163 13,000,000 156,000
164 PP2500000202 - GE.164 6,000,000 72,000
165 PP2500000203 - GE.165 3,108,000 37,296
166 PP2500000204 - GE.166 424,480 5,093
167 PP2500000205 - GE.167 5,184,000 62,208
168 PP2500000206 - GE.168 5,940,000 71,280
169 PP2500000207 - GE.169 48,000,000 576,000
170 PP2500000208 - GE.170 52,800 6,336
171 PP2500000209 - GE.171 10,000,000 120,000
172 PP2500000210 - GE.172 3,600,000 43,200
173 PP2500000211 - GE.173 15,920,000 191,040
174 PP2500000212 - GE.174 19,000,000 228,000
175 PP2500000213 - GE.175 18,000,000 216,000
176 PP2500000214 - GE.176 60,000,000 720,000
177 PP2500000215 - GE.177 3,000,000 36,000
178 PP2500000216 - GE.178 126,000,000 1,512,000
179 PP2500000217 - GE.179 5,964,000 71,568
180 PP2500000218 - GE.180 1,197,000 14,364
181 PP2500000219 - GE.181 1,000,000 12,000
182 PP2500000220 - GE.182 1,050,000 12,600
183 PP2500000221 - GE.183 19,500,000 234,000
184 PP2500000222 - GE.184 576,000,000 6,912,000
185 PP2500000223 - GE.185 38,625,000 463,500
186 PP2500000224 - GE.186 14,700,000 176,400
187 PP2500000225 - GE.187 2,960,000 35,520
188 PP2500000226 - GE.188 1,527,580 18,330
189 PP2500000227 - GE.189 12,600,000 151,200
190 PP2500000228 - GE.190 1,050,000 12,600
191 PP2500000229 - GE.191 7,176,000 86,112
192 PP2500000230 - GE.192 920,000 11,040
193 PP2500000231 - GE.193 280,000 3,360
194 PP2500000232 - GE.194 190,000 2,280
195 PP2500000233 - GE.195 1,678,000 20,136
196 PP2500000234 - GE.196 89,000,000 1,068,000
197 PP2500000235 - GE.197 7,980,000 95,760
198 PP2500000236 - GE.198 104,000,000 1,248,000
199 PP2500000237 - GE.199 95,000,000 1,140,000
200 PP2500000238 - GE.200 22,400,000 268,800
201 PP2500000239 - GE.201 24,570,000 294,840
202 PP2500000240 - GE.202 27,510,000 330,120
203 PP2500000241 - GE.203 1,005,600 12,067
204 PP2500000242 - GE.204 14,406,000 172,872
205 PP2500000243 - GE.205 61,320,000 735,840
206 PP2500000244 - GE.206 37,200,000 446,400
207 PP2500000245 - GE.207 15,876,000 190,512
208 PP2500000246 - GE.208 52,632,000 631,584
209 PP2500000247 - GE.209 14,500,000 174,000
210 PP2500000248 - GE.210 39,000,000 468,000
211 PP2500000249 - GE.211 57,120,000 685,440
212 PP2500000250 - GE.212 58,000,000 696,000
213 PP2500000251 - GE.213 48,000,000 576,000
214 PP2500000252 - GE.214 16,800,000 201,600
215 PP2500000253 - GE.215 60,000,000 720,000
216 PP2500000254 - GE.216 352,800 4,233
217 PP2500000255 - GE.217 12,180,000 146,160
218 PP2500000256 - GE.218 14,000,000 168,000
219 PP2500000257 - GE.219 3,570,000 42,840
220 PP2500000258 - GE.220 3,360,000 40,320
221 PP2500000259 - GE.221 400,000,000 4,800,000
222 PP2500000260 - GE.222 16,380,000 196,560
223 PP2500000261 - GE.223 33,900,000 406,800
224 PP2500000262 - GE.224 24,000,000 288,000
225 PP2500000263 - GE.225 20,000,000 240,000
226 PP2500000264 - GE.226 2,930,000 35,160
227 PP2500000265 - GE.227 7,980,000 95,760
GE.1
Mã phần lô PP2500000039
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.2
Mã phần lô PP2500000040
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.3
Mã phần lô PP2500000041
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.4
Mã phần lô PP2500000042
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.5
Mã phần lô PP2500000043
Giá từng phần lô 2,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.6
Mã phần lô PP2500000044
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.7
Mã phần lô PP2500000045
Giá từng phần lô 37,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.8
Mã phần lô PP2500000046
Giá từng phần lô 232,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.9
Mã phần lô PP2500000047
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.10
Mã phần lô PP2500000048
Giá từng phần lô 40,836,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.11
Mã phần lô PP2500000049
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.12
Mã phần lô PP2500000050
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.13
Mã phần lô PP2500000051
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.14
Mã phần lô PP2500000052
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.15
Mã phần lô PP2500000053
Giá từng phần lô 16,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.16
Mã phần lô PP2500000054
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.17
Mã phần lô PP2500000055
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.18
Mã phần lô PP2500000056
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.19
Mã phần lô PP2500000057
Giá từng phần lô 6,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.20
Mã phần lô PP2500000058
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.21
Mã phần lô PP2500000059
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.22
Mã phần lô PP2500000060
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.23
Mã phần lô PP2500000061
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.24
Mã phần lô PP2500000062
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.25
Mã phần lô PP2500000063
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.26
Mã phần lô PP2500000064
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.27
Mã phần lô PP2500000065
Giá từng phần lô 108,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.28
Mã phần lô PP2500000066
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.29
Mã phần lô PP2500000067
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.30
Mã phần lô PP2500000068
Giá từng phần lô 2,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.31
Mã phần lô PP2500000069
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.32
Mã phần lô PP2500000070
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.33
Mã phần lô PP2500000071
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.34
Mã phần lô PP2500000072
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.35
Mã phần lô PP2500000073
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.36
Mã phần lô PP2500000074
Giá từng phần lô 198,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.37
Mã phần lô PP2500000075
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.38
Mã phần lô PP2500000076
Giá từng phần lô 113,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.39
Mã phần lô PP2500000077
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.40
Mã phần lô PP2500000078
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.41
Mã phần lô PP2500000079
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.42
Mã phần lô PP2500000080
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.43
Mã phần lô PP2500000081
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.44
Mã phần lô PP2500000082
Giá từng phần lô 17,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.45
Mã phần lô PP2500000083
Giá từng phần lô 19,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.46
Mã phần lô PP2500000084
Giá từng phần lô 11,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.47
Mã phần lô PP2500000085
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.48
Mã phần lô PP2500000086
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.49
Mã phần lô PP2500000087
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.50
Mã phần lô PP2500000088
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.51
Mã phần lô PP2500000089
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.52
Mã phần lô PP2500000090
Giá từng phần lô 5,699,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.53
Mã phần lô PP2500000091
Giá từng phần lô 18,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.54
Mã phần lô PP2500000092
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.55
Mã phần lô PP2500000093
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.56
Mã phần lô PP2500000094
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.57
Mã phần lô PP2500000095
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.58
Mã phần lô PP2500000096
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.59
Mã phần lô PP2500000097
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.60
Mã phần lô PP2500000098
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.61
Mã phần lô PP2500000099
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.62
Mã phần lô PP2500000100
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.63
Mã phần lô PP2500000101
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.64
Mã phần lô PP2500000102
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.65
Mã phần lô PP2500000103
Giá từng phần lô 3,023,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.66
Mã phần lô PP2500000104
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.67
Mã phần lô PP2500000105
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.68
Mã phần lô PP2500000106
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.69
Mã phần lô PP2500000107
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.70
Mã phần lô PP2500000108
Giá từng phần lô 17,799,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.71
Mã phần lô PP2500000109
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.72
Mã phần lô PP2500000110
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.73
Mã phần lô PP2500000111
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.74
Mã phần lô PP2500000112
Giá từng phần lô 51,651,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.75
Mã phần lô PP2500000113
Giá từng phần lô 34,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.76
Mã phần lô PP2500000114
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.77
Mã phần lô PP2500000115
Giá từng phần lô 26,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.78
Mã phần lô PP2500000116
Giá từng phần lô 9,440,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.79
Mã phần lô PP2500000117
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.80
Mã phần lô PP2500000118
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.81
Mã phần lô PP2500000119
Giá từng phần lô 49,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.82
Mã phần lô PP2500000120
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.83
Mã phần lô PP2500000121
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.84
Mã phần lô PP2500000122
Giá từng phần lô 41,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.85
Mã phần lô PP2500000123
Giá từng phần lô 12,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.86
Mã phần lô PP2500000124
Giá từng phần lô 9,231,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.87
Mã phần lô PP2500000125
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.88
Mã phần lô PP2500000126
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.89
Mã phần lô PP2500000127
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.90
Mã phần lô PP2500000128
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.91
Mã phần lô PP2500000129
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.92
Mã phần lô PP2500000130
Giá từng phần lô 30,794,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.93
Mã phần lô PP2500000131
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.94
Mã phần lô PP2500000132
Giá từng phần lô 10,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.95
Mã phần lô PP2500000133
Giá từng phần lô 3,624,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.96
Mã phần lô PP2500000134
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.97
Mã phần lô PP2500000135
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.98
Mã phần lô PP2500000136
Giá từng phần lô 7,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.99
Mã phần lô PP2500000137
Giá từng phần lô 24,498,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.100
Mã phần lô PP2500000138
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.101
Mã phần lô PP2500000139
Giá từng phần lô 54,198,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.102
Mã phần lô PP2500000140
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.103
Mã phần lô PP2500000141
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.104
Mã phần lô PP2500000142
Giá từng phần lô 167,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.105
Mã phần lô PP2500000143
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.106
Mã phần lô PP2500000144
Giá từng phần lô 217,421,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.107
Mã phần lô PP2500000145
Giá từng phần lô 476,511,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.108
Mã phần lô PP2500000146
Giá từng phần lô 142,682,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.109
Mã phần lô PP2500000147
Giá từng phần lô 347,456,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.110
Mã phần lô PP2500000148
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.111
Mã phần lô PP2500000149
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.112
Mã phần lô PP2500000150
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.113
Mã phần lô PP2500000151
Giá từng phần lô 499,382,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.114
Mã phần lô PP2500000152
Giá từng phần lô 68,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.115
Mã phần lô PP2500000153
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.116
Mã phần lô PP2500000154
Giá từng phần lô 788,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,457,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.117
Mã phần lô PP2500000155
Giá từng phần lô 14,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.118
Mã phần lô PP2500000156
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.119
Mã phần lô PP2500000157
Giá từng phần lô 102,731,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.120
Mã phần lô PP2500000158
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.121
Mã phần lô PP2500000159
Giá từng phần lô 17,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.122
Mã phần lô PP2500000160
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.123
Mã phần lô PP2500000161
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.124
Mã phần lô PP2500000162
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.125
Mã phần lô PP2500000163
Giá từng phần lô 32,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.126
Mã phần lô PP2500000164
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.127
Mã phần lô PP2500000165
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.128
Mã phần lô PP2500000166
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.129
Mã phần lô PP2500000167
Giá từng phần lô 166,751,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.130
Mã phần lô PP2500000168
Giá từng phần lô 1,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.131
Mã phần lô PP2500000169
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.132
Mã phần lô PP2500000170
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.133
Mã phần lô PP2500000171
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.134
Mã phần lô PP2500000172
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.135
Mã phần lô PP2500000173
Giá từng phần lô 2,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.136
Mã phần lô PP2500000174
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.137
Mã phần lô PP2500000175
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.138
Mã phần lô PP2500000176
Giá từng phần lô 5,275,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.139
Mã phần lô PP2500000177
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.140
Mã phần lô PP2500000178
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.141
Mã phần lô PP2500000179
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.142
Mã phần lô PP2500000180
Giá từng phần lô 22,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.143
Mã phần lô PP2500000181
Giá từng phần lô 9,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.144
Mã phần lô PP2500000182
Giá từng phần lô 18,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.145
Mã phần lô PP2500000183
Giá từng phần lô 6,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.146
Mã phần lô PP2500000184
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.147
Mã phần lô PP2500000185
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.148
Mã phần lô PP2500000186
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.149
Mã phần lô PP2500000187
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.150
Mã phần lô PP2500000188
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.151
Mã phần lô PP2500000189
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.152
Mã phần lô PP2500000190
Giá từng phần lô 3,578,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.153
Mã phần lô PP2500000191
Giá từng phần lô 2,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.154
Mã phần lô PP2500000192
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.155
Mã phần lô PP2500000193
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.156
Mã phần lô PP2500000194
Giá từng phần lô 818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.157
Mã phần lô PP2500000195
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.158
Mã phần lô PP2500000196
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.159
Mã phần lô PP2500000197
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.160
Mã phần lô PP2500000198
Giá từng phần lô 796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.161
Mã phần lô PP2500000199
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.162
Mã phần lô PP2500000200
Giá từng phần lô 688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.163
Mã phần lô PP2500000201
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.164
Mã phần lô PP2500000202
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.165
Mã phần lô PP2500000203
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.166
Mã phần lô PP2500000204
Giá từng phần lô 424,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.167
Mã phần lô PP2500000205
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.168
Mã phần lô PP2500000206
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.169
Mã phần lô PP2500000207
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.170
Mã phần lô PP2500000208
Giá từng phần lô 52,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.171
Mã phần lô PP2500000209
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.172
Mã phần lô PP2500000210
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.173
Mã phần lô PP2500000211
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.174
Mã phần lô PP2500000212
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.175
Mã phần lô PP2500000213
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.176
Mã phần lô PP2500000214
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.177
Mã phần lô PP2500000215
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.178
Mã phần lô PP2500000216
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.179
Mã phần lô PP2500000217
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.180
Mã phần lô PP2500000218
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.181
Mã phần lô PP2500000219
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.182
Mã phần lô PP2500000220
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.183
Mã phần lô PP2500000221
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.184
Mã phần lô PP2500000222
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.185
Mã phần lô PP2500000223
Giá từng phần lô 38,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.186
Mã phần lô PP2500000224
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.187
Mã phần lô PP2500000225
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.188
Mã phần lô PP2500000226
Giá từng phần lô 1,527,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.189
Mã phần lô PP2500000227
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.190
Mã phần lô PP2500000228
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.191
Mã phần lô PP2500000229
Giá từng phần lô 7,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.192
Mã phần lô PP2500000230
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.193
Mã phần lô PP2500000231
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.194
Mã phần lô PP2500000232
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.195
Mã phần lô PP2500000233
Giá từng phần lô 1,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.196
Mã phần lô PP2500000234
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.197
Mã phần lô PP2500000235
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.198
Mã phần lô PP2500000236
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.199
Mã phần lô PP2500000237
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.200
Mã phần lô PP2500000238
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.201
Mã phần lô PP2500000239
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.202
Mã phần lô PP2500000240
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.203
Mã phần lô PP2500000241
Giá từng phần lô 1,005,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.204
Mã phần lô PP2500000242
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.205
Mã phần lô PP2500000243
Giá từng phần lô 61,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.206
Mã phần lô PP2500000244
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.207
Mã phần lô PP2500000245
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.208
Mã phần lô PP2500000246
Giá từng phần lô 52,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.209
Mã phần lô PP2500000247
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.210
Mã phần lô PP2500000248
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.211
Mã phần lô PP2500000249
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.212
Mã phần lô PP2500000250
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.213
Mã phần lô PP2500000251
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.214
Mã phần lô PP2500000252
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.215
Mã phần lô PP2500000253
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.216
Mã phần lô PP2500000254
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.217
Mã phần lô PP2500000255
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.218
Mã phần lô PP2500000256
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.219
Mã phần lô PP2500000257
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.220
Mã phần lô PP2500000258
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.221
Mã phần lô PP2500000259
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.222
Mã phần lô PP2500000260
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.223
Mã phần lô PP2500000261
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.224
Mã phần lô PP2500000262
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.225
Mã phần lô PP2500000263
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.226
Mã phần lô PP2500000264
Giá từng phần lô 2,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE.227
Mã phần lô PP2500000265
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->