Gói thầu: Gói thầu số 2: Thuốc theo tên Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400343637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thuốc theo tên Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196526 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 20,507,109,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400247901 - BDG1.24 | 758,100,000 | 11,371,500 |
| 2 | PP2400247902 - BDG2.24 | 94,540,000 | 1,418,100 |
| 3 | PP2400247903 - BDG3.24 | 156,450,000 | 2,346,750 |
| 4 | PP2400247904 - BDG4.24 | 118,170,000 | 1,772,550 |
| 5 | PP2400247905 - BDG5.24 | 358,080,000 | 5,371,200 |
| 6 | PP2400247906 - BDG6.24 | 750,600,000 | 11,259,000 |
| 7 | PP2400247907 - BDG7.24 | 11,670,000 | 175,050 |
| 8 | PP2400247908 - BDG8.24 | 131,670,000 | 1,975,050 |
| 9 | PP2400247909 - BDG9.24 | 54,900,000 | 823,500 |
| 10 | PP2400247910 - BDG10.24 | 57,064,000 | 855,960 |
| 11 | PP2400247911 - BDG11.24 | 13,650,000 | 204,750 |
| 12 | PP2400247912 - BDG12.24 | 254,838,000 | 3,822,570 |
| 13 | PP2400247913 - BDG13.24 | 194,176,000 | 2,912,640 |
| 14 | PP2400247914 - BDG14.24 | 132,240,000 | 1,983,600 |
| 15 | PP2400247915 - BDG15.24 | 21,450,000 | 321,750 |
| 16 | PP2400247916 - BDG16.24 | 2,011,200,000 | 30,168,000 |
| 17 | PP2400247917 - BDG17.24 | 1,341,000,000 | 20,115,000 |
| 18 | PP2400247918 - BDG18.24 | 1,537,800,000 | 23,067,000 |
| 19 | PP2400247919 - BDG19.24 | 236,336,000 | 3,545,040 |
| 20 | PP2400247920 - BDG20.24 | 12,075,000 | 181,125 |
| 21 | PP2400247921 - BDG21.24 | 416,560,000 | 6,248,400 |
| 22 | PP2400247922 - BDG22.24 | 23,184,000 | 347,760 |
| 23 | PP2400247923 - BDG23.24 | 226,604,000 | 3,399,060 |
| 24 | PP2400247924 - BDG24.24 | 350,700,000 | 5,260,500 |
| 25 | PP2400247925 - BDG25.24 | 203,175,000 | 3,047,625 |
| 26 | PP2400247926 - BDG26.24 | 7,350,000 | 110,250 |
| 27 | PP2400247927 - BDG27.24 | 352,650,000 | 5,289,750 |
| 28 | PP2400247928 - BDG28.24 | 113,890,000 | 1,708,350 |
| 29 | PP2400247929 - BDG29.24 | 191,000,000 | 2,865,000 |
| 30 | PP2400247930 - BDG30.24 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 31 | PP2400247931 - BDG31.24 | 56,581,500 | 848,722 |
| 32 | PP2400247932 - BDG32.24 | 186,736,000 | 2,801,040 |
| 33 | PP2400247933 - BDG33.24 | 45,899,700 | 688,495 |
| 34 | PP2400247934 - BDG34.24 | 767,800,000 | 11,517,000 |
| 35 | PP2400247935 - BDG35.24 | 673,680,000 | 10,105,200 |
| 36 | PP2400247936 - BDG36.24 | 85,245,000 | 1,278,675 |
| 37 | PP2400247937 - BDG37.24 | 601,524,000 | 9,022,860 |
| 38 | PP2400247938 - BDG38.24 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 39 | PP2400247939 - BDG39.24 | 55,872,000 | 838,080 |
| 40 | PP2400247940 - BDG40.24 | 74,529,000 | 1,117,935 |
| 41 | PP2400247941 - BDG41.24 | 48,155,200 | 722,328 |
| 42 | PP2400247942 - BDG42.24 | 26,219,800 | 393,297 |
| 43 | PP2400247943 - BDG43.24 | 672,760,000 | 10,091,400 |
| 44 | PP2400247944 - BDG44.24 | 527,300,000 | 7,909,500 |
| 45 | PP2400247945 - BDG45.24 | 415,020,000 | 6,225,300 |
| 46 | PP2400247946 - BDG46.24 | 140,416,000 | 2,106,240 |
| 47 | PP2400247947 - BDG47.24 | 120,762,500 | 1,811,437 |
| 48 | PP2400247948 - BDG48.24 | 124,316,000 | 1,864,740 |
| 49 | PP2400247949 - BDG49.24 | 71,572,000 | 1,073,580 |
| 50 | PP2400247950 - BDG50.24 | 628,065,000 | 9,420,975 |
| 51 | PP2400247951 - BDG51.24 | 31,080,000 | 466,200 |
| 52 | PP2400247952 - BDG52.24 | 70,950,000 | 1,064,250 |
| 53 | PP2400247953 - BDG53.24 | 26,150,000 | 392,250 |
| 54 | PP2400247954 - BDG54.24 | 59,998,500 | 899,977 |
| 55 | PP2400247955 - BDG55.24 | 25,230,000 | 378,450 |
| 56 | PP2400247956 - BDG56.24 | 127,339,000 | 1,910,085 |
| 57 | PP2400247957 - BDG57.24 | 1,352,500,000 | 20,287,500 |
| 58 | PP2400247958 - BDG58.24 | 45,827,400 | 687,411 |
| 59 | PP2400247959 - BDG59.24 | 26,999,700 | 404,995 |
| 60 | PP2400247960 - BDG60.24 | 31,204,000 | 468,060 |
| 61 | PP2400247961 - BDG61.24 | 3,092,500 | 46,387 |
| 62 | PP2400247962 - BDG62.24 | 9,033,000 | 135,495 |
| 63 | PP2400247963 - BDG63.24 | 137,000,000 | 2,055,000 |
| 64 | PP2400247964 - BDG64.24 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 65 | PP2400247965 - BDG65.24 | 305,820,000 | 4,587,300 |
| 66 | PP2400247966 - BDG66.24 | 1,600,500,000 | 24,007,500 |
| 67 | PP2400247967 - BDG67.24 | 110,650,000 | 1,659,750 |
| 68 | PP2400247968 - BDG68.24 | 513,659,400 | 7,704,891 |
BDG1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247901 |
| Giá từng phần lô | 758,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,371,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247902 |
| Giá từng phần lô | 94,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247903 |
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247904 |
| Giá từng phần lô | 118,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247905 |
| Giá từng phần lô | 358,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG6.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247906 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG7.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247907 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG8.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247908 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG9.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247909 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG10.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247910 |
| Giá từng phần lô | 57,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG11.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247911 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG12.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247912 |
| Giá từng phần lô | 254,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG13.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247913 |
| Giá từng phần lô | 194,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,912,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG14.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247914 |
| Giá từng phần lô | 132,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG15.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247915 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG16.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247916 |
| Giá từng phần lô | 2,011,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG17.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247917 |
| Giá từng phần lô | 1,341,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG18.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247918 |
| Giá từng phần lô | 1,537,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG19.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247919 |
| Giá từng phần lô | 236,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG20.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247920 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG21.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247921 |
| Giá từng phần lô | 416,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG22.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247922 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG23.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247923 |
| Giá từng phần lô | 226,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG24.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247924 |
| Giá từng phần lô | 350,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,260,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG25.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247925 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG26.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247926 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG27.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247927 |
| Giá từng phần lô | 352,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,289,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG28.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247928 |
| Giá từng phần lô | 113,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG29.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247929 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG30.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247930 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG31.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247931 |
| Giá từng phần lô | 56,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG32.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247932 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG33.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247933 |
| Giá từng phần lô | 45,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG34.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247934 |
| Giá từng phần lô | 767,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG35.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247935 |
| Giá từng phần lô | 673,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,105,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG36.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247936 |
| Giá từng phần lô | 85,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG37.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247937 |
| Giá từng phần lô | 601,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,022,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG38.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247938 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG39.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247939 |
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG40.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247940 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG41.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247941 |
| Giá từng phần lô | 48,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG42.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247942 |
| Giá từng phần lô | 26,219,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG43.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247943 |
| Giá từng phần lô | 672,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,091,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG44.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247944 |
| Giá từng phần lô | 527,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,909,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG45.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247945 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG46.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247946 |
| Giá từng phần lô | 140,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG47.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247947 |
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG48.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247948 |
| Giá từng phần lô | 124,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG49.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247949 |
| Giá từng phần lô | 71,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG50.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247950 |
| Giá từng phần lô | 628,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG51.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247951 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG52.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247952 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG53.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247953 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG54.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247954 |
| Giá từng phần lô | 59,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG55.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247955 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG56.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247956 |
| Giá từng phần lô | 127,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG57.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247957 |
| Giá từng phần lô | 1,352,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG58.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247958 |
| Giá từng phần lô | 45,827,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG59.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247959 |
| Giá từng phần lô | 26,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG60.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247960 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG61.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247961 |
| Giá từng phần lô | 3,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG62.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247962 |
| Giá từng phần lô | 9,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG63.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247963 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG64.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247964 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG65.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247965 |
| Giá từng phần lô | 305,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,587,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG66.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247966 |
| Giá từng phần lô | 1,600,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG67.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247967 |
| Giá từng phần lô | 110,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BDG68.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400247968 |
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi