Gói thầu: Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao - y cụ - khí y tế (282 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106583-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao - y cụ - khí y tế (282 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500007372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 48,493,773,570 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500025073 - Bàn chải phẫu thuật 106,444,800 73.920.000 26.611.200 87 2,128,896
2 PP2500025074 - Bảng chữ kiểm tra thị lực 3,500,000 2.430.556 875.000 1 70,000
3 PP2500025075 - Bảng chữ kiểm tra thị lực 1,700,000 1.180.556 425.000 1 34,000
4 PP2500025076 - Bảng chữ kiểm tra thị lực 2,000,000 1.388.889 500.000 1 40,000
5 PP2500025077 - Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring 201,960,000 140.250.000 50.490.000 38 4,039,200
6 PP2500025078 - Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm 1,340,900 931.181 335.225 1 26,818
7 PP2500025079 - Bình làm ẩm Oxy 198,198,000 137.637.500 49.549.500 22 3,963,960
8 PP2500025080 - Bình làm ẩm ôxy 52,272,000 36.300.000 13.068.000 6 1,045,440
9 PP2500025081 - Bộ chuông điện tim 110,080,000 76.444.444 27.520.000 14 2,201,600
10 PP2500025082 - Bộ đặt nội khí quản nhi 127,500,000 88.541.667 31.875.000 1 2,550,000
11 PP2500025083 - Bo điện tim 39,040,000 27.111.111 9.760.000 5 780,800
12 PP2500025084 - Bộ đinh chốt Titanium 132,000,000 91.666.667 33.000.000 1 2,640,000
13 PP2500025085 - Bộ đinh chốt Titanium 1,020,000,000 708.333.333 255.000.000 3 20,400,000
14 PP2500025086 - Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. 132,000,000 91.666.667 33.000.000 1 2,640,000
15 PP2500025087 - Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. 840,000,000 583.333.333 210.000.000 3 16,800,000
16 PP2500025088 - Bộ đinh nội tủy có chốt 141,856,000 98.511.111 35.464.000 2 2,837,120
17 PP2500025089 - Bộ đo huyết áp cơ 149,200,000 103.611.111 37.300.000 15 2,984,000
18 PP2500025090 - Bộ mở khí quản người lớn 195,737,850 135.929.063 48.934.463 1 3,914,757
19 PP2500025091 - Bộ mở khí quản trẻ em 182,169,750 126.506.771 45.542.438 1 3,643,395
20 PP2500025092 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ 11,440,000 7.944.444 2.860.000 1 228,800
21 PP2500025093 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ 571,200,000 396.666.667 142.800.000 3 11,424,000
22 PP2500025094 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ 12,430,000 8.631.944 3.107.500 1 248,600
23 PP2500025095 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ 18,084,000 12.558.333 4.521.000 1 361,680
24 PP2500025096 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ 14,240,000 9.888.889 3.560.000 1 284,800
25 PP2500025097 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ 495,040,000 343.777.778 123.760.000 2 9,900,800
26 PP2500025098 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ 6,215,000 4.315.972 1.553.750 1 124,300
27 PP2500025099 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ 371,280,000 257.833.333 92.820.000 2 7,425,600
28 PP2500025100 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ 6,710,000 4.659.722 1.677.500 1 134,200
29 PP2500025101 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ 399,360,000 277.333.333 99.840.000 2 7,987,200
30 PP2500025102 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ 159,720,000 110.916.667 39.930.000 8 3,194,400
31 PP2500025103 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ 430,560,000 299.000.000 107.640.000 2 8,611,200
32 PP2500025104 - Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm 27,874,000 19.356.944 6.968.500 1 557,480
33 PP2500025105 - Bộ nẹp khóa bản rộng 26,554,000 18.440.278 6.638.500 1 531,080
34 PP2500025106 - Bộ nẹp khóa bản rộng 76,000,000 52.777.778 19.000.000 1 1,520,000
35 PP2500025107 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ 58,300,000 40.486.111 14.575.000 1 1,166,000
36 PP2500025108 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ 406,640,000 282.388.889 101.660.000 2 8,132,800
37 PP2500025109 - Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ 449,280,000 312.000.000 112.320.000 2 8,985,600
38 PP2500025110 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 617,760,000 429.000.000 154.440.000 2 12,355,200
39 PP2500025111 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ 308,880,000 214.500.000 77.220.000 1 6,177,600
40 PP2500025112 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 1,406,288,000 976.588.889 351.572.000 4 28,125,760
41 PP2500025113 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ 23,364,000 16.225.000 5.841.000 1 467,280
42 PP2500025114 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xươngđùinén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium 1,415,648,000 983.088.889 353.912.000 4 28,312,960
43 PP2500025115 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi 708,240,000 491.833.333 177.060.000 2 14,164,800
44 PP2500025116 - Bộ nẹp khóa mắt xích 277,200,000 192.500.000 69.300.000 4 5,544,000
45 PP2500025117 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 355,524,000 246.891.667 88.881.000 2 7,110,480
46 PP2500025118 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích 397,280,000 275.888.889 99.320.000 2 7,945,600
47 PP2500025119 - Bộ tiểu phẩu (07 khoản) 238,712,000 165.772.222 59.678.000 2 4,774,240
48 PP2500025120 - Bồn hạt đậu 20cm 49,607,250 34.449.479 12.401.813 2 992,145
49 PP2500025121 - Bồn hạt đậu 20cm 24,624,000 17.100.000 6.156.000 1 492,480
50 PP2500025122 - Bồn hạt đậu 400ML 55,692,000 38.675.000 13.923.000 2 1,113,840
51 PP2500025123 - Bóng đèn xenon 300W 374,000,000 259.722.222 93.500.000 1 7,480,000
52 PP2500025124 - Bóng đèn xenon 300W 387,380,000 269.013.889 96.845.000 1 7,747,600
53 PP2500025125 - Bóng nước cao su 14,000,000 9.722.222 3.500.000 1 280,000
54 PP2500025126 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ 32,620,000 22.652.778 8.155.000 1 652,400
55 PP2500025127 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ 341,775,000 237.343.750 85.443.750 96 6,835,500
56 PP2500025128 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ 8,399,400 5.832.917 2.099.850 1 167,988
57 PP2500025129 - Bóp bóng sơ sinh 4,660,000 3.236.111 1.165.000 1 93,200
58 PP2500025130 - Bóp bóng sơ sinh 29,253,000 20.314.583 7.313.250 8 585,060
59 PP2500025131 - Bóp bóng sơ sinh 4,199,700 2.916.458 1.049.925 1 83,994
60 PP2500025132 - Búa gõ thử phản xạ 21,351,750 14.827.604 5.337.938 1 427,035
61 PP2500025133 - Cảm biến SpO2 34,500,000 23.958.333 8.625.000 1 690,000
62 PP2500025134 - Cân có thước đo 55,650,000 38.645.833 13.912.500 2 1,113,000
63 PP2500025135 - Cân có thước đo 22,000,000 15.277.778 5.500.000 1 440,000
64 PP2500025136 - Cân có thước đo 5,400,000 3.750.000 1.350.000 1 108,000
65 PP2500025137 - Cán gương nha 174,699,000 121.318.750 43.674.750 22 3,493,980
66 PP2500025138 - Cân sức khỏe 326,400,000 226.666.667 81.600.000 3 6,528,000
67 PP2500025139 - Cáp + đầu dò Sp02 dùng cho máy Nihon Kohden 154,500,000 107.291.667 38.625.000 4 3,090,000
68 PP2500025140 - Cây bóc tách nướu 126,564,000 87.891.667 31.641.000 4 2,531,280
69 PP2500025141 - Cây dũa xương 34,650,000 24.062.500 8.662.500 1 693,000
70 PP2500025142 - Cây treo dịch truyền 554,400,000 385.000.000 138.600.000 11 11,088,000
71 PP2500025143 - Chêm gỗ nha khoa 28,911,000 20.077.083 7.227.750 52 578,220
72 PP2500025144 - Chén chun Inox 211,799,500 147.082.986 52.949.875 20 4,235,990
73 PP2500025145 - Chén chun Inox 5,304,000 3.683.333 1.326.000 1 106,080
74 PP2500025146 - Chén Inox 06cm 164,619,000 114.318.750 41.154.750 22 3,292,380
75 PP2500025147 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi 197,050,000 136.840.278 49.262.500 23 3,941,000
76 PP2500025148 - Cố định ngoài Ba thanh 55,872,000 38.800.000 13.968.000 1 1,117,440
77 PP2500025149 - Cố định ngoài cẳng chân Muller 71,362,000 49.556.944 17.840.500 3 1,427,240
78 PP2500025150 - Cố định ngoài Chữ T 82,646,000 57.393.056 20.661.500 3 1,652,920
79 PP2500025151 - Cố định ngoài gần khớp 85,436,000 59.330.556 21.359.000 2 1,708,720
80 PP2500025152 - Cố định ngoài Khung chậu 35,464,000 24.627.778 8.866.000 1 709,280
81 PP2500025153 - Cố định ngoài Liên mấu chuyển 32,838,000 22.804.167 8.209.500 1 656,760
82 PP2500025154 - Cố định ngoài Qua gối 40,352,000 28.022.222 10.088.000 1 807,040
83 PP2500025155 - Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) 32,966,700 22.893.542 8.241.675 1 659,334
84 PP2500025156 - Cuvett lưu mẫu 20,500,000 14.236.111 5.125.000 41 410,000
85 PP2500025157 - Đai nhựa Xenluloze 10 x 1 cm 11,611,600 8.063.611 2.902.900 118 232,232
86 PP2500025158 - Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA 1,266,300,000 879.375.000 316.575.000 6 25,326,000
87 PP2500025159 - Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi 245,700,000 170.625.000 61.425.000 1 4,914,000
88 PP2500025160 - Dây cảm biến đo SpO2 82,500,000 57.291.667 20.625.000 2 1,650,000
89 PP2500025161 - Dây cáp nối điện tim, cho 3 điện cực 25,500,000 17.708.333 6.375.000 1 510,000
90 PP2500025162 - Dây dao dùng cho dao mổ hở 1,615,814,550 1.122.093.438 403.953.638 1 32,316,291
91 PP2500025163 - Dây dao dùng cho dao nội soi 805,470,750 559.354.688 201.367.688 1 16,109,415
92 PP2500025164 - Dây điện tim 27,000,000 18.750.000 6.750.000 1 540,000
93 PP2500025165 - Dây điện tim dùng cho máy Nihonkoden 16,200,000 11.250.000 4.050.000 1 324,000
94 PP2500025166 - Dây đốt điện mono 27,495,000 19.093.750 6.873.750 29 549,900
95 PP2500025167 - Đèn gù cao 1m7 98,100,000 68.125.000 24.525.000 4 1,962,000
96 PP2500025168 - Đèn trám thẩm mỹ 656,000,000 455.555.556 164.000.000 1 13,120,000
97 PP2500025169 - Điện cực – máy tán sỏi 745,200,000 517.500.000 186.300.000 57 14,904,000
98 PP2500025170 - Điện cực cắt đốt dạng con lăn cho máy nội soi olympus. 62,712,000 43.550.000 15.678.000 1 1,254,240
99 PP2500025171 - Điện cực cắt đốt dạng kim nghiêng 45 độ 57,060,000 39.625.000 14.265.000 1 1,141,200
100 PP2500025172 - Điện cực cắt đốt dạng vòng 154,560,000 107.333.333 38.640.000 1 3,091,200
101 PP2500025173 - Điện cực đất loại dán 26,611,200 18.480.000 6.652.800 12 532,224
102 PP2500025174 - Đồng hồ Oxy 12,000,000 8.333.333 3.000.000 1 240,000
103 PP2500025175 - Đồng hồ Oxy 44,800,000 31.111.111 11.200.000 5 896,000
104 PP2500025176 - Đồng hồ ôxy tường 58,800,000 40.833.333 14.700.000 6 1,176,000
105 PP2500025177 - Forcept không răng dài 22cm 48,870,000 33.937.500 12.217.500 2 977,400
106 PP2500025178 - Gắp dị vật 3 chấu, 230cm 30,000,000 20.833.333 7.500.000 1 600,000
107 PP2500025179 - Hộp chữ nhật 12x20cm 35,616,000 24.733.333 8.904.000 1 712,320
108 PP2500025180 - HỘP CHỮ NHÂT 22*10*5.5 44,756,250 31.080.729 11.189.063 1 895,125
109 PP2500025181 - Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm 15,262,500 10.598.958 3.815.625 8 305,250
110 PP2500025182 - Hộp gòn Inox các cỡ 3,510,000 2.437.500 877.500 2 70,200
111 PP2500025183 - Hộp gòn nhỏ có nắp 18,045,000 12.531.250 4.511.250 16 360,900
112 PP2500025184 - Hộp inox 11*23cm 10,741,500 7.459.375 2.685.375 1 214,830
113 PP2500025185 - Hộp inox chữ nhật các cỡ (10x20 cm; 10x30cm;26x13cm;20x30 cm; 30x40cm;60x30cm) 11,130,000 7.729.167 2.782.500 1 222,600
114 PP2500025186 - Hộp inox có nắp các cỡ 29,550,000 20.520.833 7.387.500 8 591,000
115 PP2500025187 - Hộp inox đựng dụng cụ 35,805,000 24.864.583 8.951.250 1 716,100
116 PP2500025188 - Kelly cong không mấu có khóa 20cm 53,613,000 37.231.250 13.403.250 3 1,072,260
117 PP2500025189 - Kelly cong không mấu có khóa 20cm 121,638,110 84.470.910 30.409.528 2 2,432,762
118 PP2500025190 - Kelly thẳng (đầu nhỏ) 38,520,000 26.750.000 9.630.000 3 770,400
119 PP2500025191 - Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm. 68,854,500 47.815.625 17.213.625 6 1,377,090
120 PP2500025192 - Kềm thẳng không mấu 16cm 33,423,259 23.210.597 8.355.815 1 668,465
121 PP2500025193 - Kềm bấm xương nha khoa 129,261,000 89.764.583 32.315.250 1 2,585,220
122 PP2500025194 - Kềm banh miệng 16,004,000 11.113.889 4.001.000 1 320,080
123 PP2500025195 - Kềm cong không mấu 16cm 180,306,000 125.212.500 45.076.500 13 3,606,120
124 PP2500025196 - Kềm cong không mấu 16cm 60,818,839 42.235.305 15.204.710 2 1,216,377
125 PP2500025197 - Kềm gấp dị vật phế quản 63,000,000 43.750.000 15.750.000 1 1,260,000
126 PP2500025198 - Kềm mang kim 16cm 203,832,000 141.550.000 50.958.000 12 4,076,640
127 PP2500025199 - Kềm mang kim 16cm 391,711,635 272.021.969 97.927.909 4 7,834,233
128 PP2500025200 - Kềm nhổ răng 8 hàm trên 224,910,000 156.187.500 56.227.500 4 4,498,200
129 PP2500025201 - Kềm nhổ răng các loại, các số 240,093,000 166.731.250 60.023.250 4 4,801,860
130 PP2500025202 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm 49,368,000 34.283.333 12.342.000 8 987,360
131 PP2500025203 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm 16,790,000 11.659.722 4.197.500 2 335,800
132 PP2500025204 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm 7,800,000 5.416.667 1.950.000 1 156,000
133 PP2500025205 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm 25,168,000 17.477.778 6.292.000 4 503,360
134 PP2500025206 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm 8,395,000 5.829.861 2.098.750 1 167,900
135 PP2500025207 - Kềm sinh thiết phế quản 2,500,000 1.736.111 625.000 1 50,000
136 PP2500025208 - Kềm thẳng không mấu 16cm 61,335,000 42.593.750 15.333.750 12 1,226,700
137 PP2500025209 - Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox 145,482,982 101.029.849 36.370.746 4 2,909,660
138 PP2500025210 - Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) 53,581,500 37.209.375 13.395.375 2 1,071,630
139 PP2500025211 - Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) 21,355,190 14.829.993 5.338.798 1 427,104
140 PP2500025212 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm 225,324,000 156.475.000 56.331.000 23 4,506,480
141 PP2500025213 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm 109,800,000 76.250.000 27.450.000 3 2,196,000
142 PP2500025214 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm 2,642,647 1.835.172 660.662 1 52,853
143 PP2500025215 - Kéo cong 10cm 162,504,000 112.850.000 40.626.000 12 3,250,080
144 PP2500025216 - Kéo cong 10cm 13,230,372 9.187.758 3.307.593 1 264,607
145 PP2500025217 - Kéo cong đầu tù 16.5cm 19,440,000 13.500.000 4.860.000 2 388,800
146 PP2500025218 - Kéo cong nhọn 16cm 132,561,000 92.056.250 33.140.250 12 2,651,220
147 PP2500025219 - Kéo cong nhọn 16cm 108,897,340 75.623.153 27.224.335 3 2,177,947
148 PP2500025220 - Kéo đầu tù 16cm 70,452,000 48.925.000 17.613.000 6 1,409,040
149 PP2500025221 - Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm 41,715,000 28.968.750 10.428.750 4 834,300
150 PP2500025222 - Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm 29,400,000 20.416.667 7.350.000 1 588,000
151 PP2500025223 - Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm 4,635,000 3.218.750 1.158.750 1 92,700
152 PP2500025224 - Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm 17,820,000 12.375.000 4.455.000 1 356,400
153 PP2500025225 - Kéo thẳng nhọn 16 cm 112,167,000 77.893.750 28.041.750 10 2,243,340
154 PP2500025226 - Kéo thẳng nhọn 16 cm 29,667,618 20.602.513 7.416.905 1 593,352
155 PP2500025227 - Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm 10,633,500 7.384.375 2.658.375 1 212,670
156 PP2500025228 - Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm 30,343,877 21.072.137 7.585.969 1 606,878
157 PP2500025229 - Kẹp cổ tử cung 5,701,500 3.959.375 1.425.375 1 114,030
158 PP2500025230 - Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm 31,176,000 21.650.000 7.794.000 1 623,520
159 PP2500025231 - Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm 50,000,000 34.722.222 12.500.000 1 1,000,000
160 PP2500025232 - Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17cm 25,020,000 17.375.000 6.255.000 1 500,400
161 PP2500025233 - Kẹp hình tim không răng 47,025,000 32.656.250 11.756.250 2 940,500
162 PP2500025234 - Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng) 111,929,187 77.728.602 27.982.297 1 2,238,584
163 PP2500025235 - Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm 27,270,000 18.937.500 6.817.500 2 545,400
164 PP2500025236 - Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm 29,063,703 20.183.127 7.265.926 1 581,274
165 PP2500025237 - Kẹp lấy dị vật người lớn 115,000,000 79.861.111 28.750.000 1 2,300,000
166 PP2500025238 - Kẹp lấy dị vật trẻ em 115,000,000 79.861.111 28.750.000 1 2,300,000
167 PP2500025239 - Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP 26,450,000 18.368.056 6.612.500 9 529,000
168 PP2500025240 - Kẹp mang kim 13cm 12,600,000 8.750.000 3.150.000 1 252,000
169 PP2500025241 - Kẹp mang kim 13cm 102,223,957 70.988.859 25.555.989 1 2,044,479
170 PP2500025242 - Kẹp mang kim 18cm 37,350,000 25.937.500 9.337.500 2 747,000
171 PP2500025243 - Kẹp mang kim 18cm 207,000,000 143.750.000 51.750.000 5 4,140,000
172 PP2500025244 - Kẹp mang kim 18cm 159,278,410 110.610.007 39.819.603 1 3,185,568
173 PP2500025245 - Kẹp mang kim 20cm 13,846,500 9.615.625 3.461.625 1 276,930
174 PP2500025246 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm 22,410,000 15.562.500 5.602.500 1 448,200
175 PP2500025247 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm 98,249,959 68.229.138 24.562.490 1 1,964,999
176 PP2500025248 - Kẹp phẫu thuật 20cm 4,851,000 3.368.750 1.212.750 1 97,020
177 PP2500025249 - Kẹp phẫu thuật 20cm 86,900,285 60.347.420 21.725.071 1 1,738,006
178 PP2500025250 - Kẹp rốn 70,659,000 49.068.750 17.664.750 2151 1,413,180
179 PP2500025251 - Kẹp rốn 13,000,000 9.027.778 3.250.000 267 260,000
180 PP2500025252 - Kẹp rốn 8,736,000 6.066.667 2.184.000 263 174,720
181 PP2500025253 - Kẹp thẳng inox 22cm 7,875,000 5.468.750 1.968.750 1 157,500
182 PP2500025254 - Kẹp tứ chi ECG 20,400,000 14.166.667 5.100.000 3 408,000
183 PP2500025255 - Khay inox 25x15 14,700,000 10.208.333 3.675.000 1 294,000
184 PP2500025256 - Khay inox 25x15 30,466,260 21.157.125 7.616.565 1 609,325
185 PP2500025257 - Kìm nhổ răng đa năng 150mm 232,778,000 161.651.389 58.194.500 4 4,655,560
186 PP2500025258 - Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 227,974,500 158.315.625 56.993.625 5 4,559,490
187 PP2500025259 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 198,360,000 137.750.000 49.590.000 2 3,967,200
188 PP2500025260 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm 149,700,000 103.958.333 37.425.000 2 2,994,000
189 PP2500025261 - Mặt gương nha 107,525,000 74.670.139 26.881.250 47 2,150,500
190 PP2500025262 - Máy cạo vôi Woodpecker 143,200,000 99.444.444 35.800.000 1 2,864,000
191 PP2500025263 - Máy châm cứu 345,000,000 239.583.333 86.250.000 6 6,900,000
192 PP2500025264 - Máy định vị chóp răng Apex 158,132,000 109.813.889 39.533.000 1 3,162,640
193 PP2500025265 - Máy đo huyết áp người lớn 569,600,000 395.555.556 142.400.000 59 11,392,000
194 PP2500025266 - Máy đo huyết áp nhi 39,690,000 27.562.500 9.922.500 2 793,800
195 PP2500025267 - Máy đo huyết áp nhi 41,280,000 28.666.667 10.320.000 3 825,600
196 PP2500025268 - Máy thử đường huyết cầm tay 18,300,000 12.708.333 4.575.000 1 366,000
197 PP2500025269 - Mỏ vịt (lớn, nhỏ) 126,000,000 87.500.000 31.500.000 2 2,520,000
198 PP2500025270 - Mỏ vịt nhựa 99,400,000 69.027.778 24.850.000 1021 1,988,000
199 PP2500025271 - Mũi đánh bóng Composite 47,213,100 32.786.875 11.803.275 21 944,262
200 PP2500025272 - Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 dài 32mm 105,705,000 73.406.250 26.426.250 17 2,114,100
201 PP2500025273 - Mũi phẩu thuật cắt xương 25,280,000 17.555.556 6.320.000 7 505,600
202 PP2500025274 - Muỗng đặc lớn 18,782,400 13.043.333 4.695.600 1 375,648
203 PP2500025275 - Muỗng đặc nhỏ 18,782,400 13.043.333 4.695.600 1 375,648
204 PP2500025276 - Muỗng rỗng trung 10,101,000 7.014.583 2.525.250 1 202,020
205 PP2500025277 - Nắp đậy trocar 11mm 31,000,000 21.527.778 7.750.000 1 620,000
206 PP2500025278 - Nắp đậy trocar 5.5mm 9,790,000 6.798.611 2.447.500 4 195,800
207 PP2500025279 - Nắp đậy trocar 5.5mm 31,000,000 21.527.778 7.750.000 1 620,000
208 PP2500025280 - Nắp đậy trocar, cỡ 11mm 19,580,000 13.597.222 4.895.000 4 391,600
209 PP2500025281 - Nạy chóp 147,000,000 102.083.333 36.750.000 4 2,940,000
210 PP2500025282 - Nạy Root tip số 3 49,500,000 34.375.000 12.375.000 1 990,000
211 PP2500025283 - Nạy thẳng các số 409,287,500 284.227.431 102.321.875 10 8,185,750
212 PP2500025284 - Nạy thẳng trung 258,587,500 179.574.653 64.646.875 6 5,171,750
213 PP2500025285 - Nệm giường bệnh 2,012,400,000 1.397.500.000 503.100.000 69 40,248,000
214 PP2500025286 - Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm 405,600,000 281.666.667 101.400.000 14 8,112,000
215 PP2500025287 - Nẹp bản hẹp các cỡ 89,200,000 61.944.444 22.300.000 8 1,784,000
216 PP2500025288 - Nẹp bản hẹp các cỡ 74,300,000 51.597.222 18.575.000 4 1,486,000
217 PP2500025289 - Nẹp bản rộng các cở 135,200,000 93.888.889 33.800.000 1 2,704,000
218 PP2500025290 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ 59,430,000 41.270.833 14.857.500 1 1,188,600
219 PP2500025291 - Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay 156,000,000 108.333.333 39.000.000 2 3,120,000
220 PP2500025292 - Nẹp khóa LCP mõm khuỷu 35,000,000 24.305.556 8.750.000 1 700,000
221 PP2500025293 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 2,970,000 2.062.500 742.500 4 59,400
222 PP2500025294 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 101,800 70.694 25.450 1 2,036
223 PP2500025295 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 14,040,000 9.750.000 3.510.000 19 280,800
224 PP2500025296 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 14,700,000 10.208.333 3.675.000 12 294,000
225 PP2500025297 - Nhíp các loại 41,400,000 28.750.000 10.350.000 3 828,000
226 PP2500025298 - Nhíp có mấu 12cm 6,655,500 4.621.875 1.663.875 1 133,110
227 PP2500025299 - Nhíp có mấu 16cm 51,817,500 35.984.375 12.954.375 10 1,036,350
228 PP2500025300 - Nhíp có mấu 16cm 1,600,000 1.111.111 400.000 1 32,000
229 PP2500025301 - Nhíp có mấu 16cm 20,188,363 14.019.697 5.047.091 1 403,767
230 PP2500025302 - Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm 68,310,000 47.437.500 17.077.500 7 1,366,200
231 PP2500025303 - Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm 5,462,138 3.793.151 1.365.535 1 109,243
232 PP2500025304 - Nhíp dài không mấu 73,863,884 51.294.364 18.465.971 7 1,477,278
233 PP2500025305 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm 7,453,155 5.175.802 1.863.289 1 149,063
234 PP2500025306 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm 8,265,751 5.740.105 2.066.438 1 165,315
235 PP2500025307 - Nhíp không mấu dài 16cm 28,975,500 20.121.875 7.243.875 6 579,510
236 PP2500025308 - Nhíp không mấu dài 16cm 1,100,000 763.889 275.000 1 22,000
237 PP2500025309 - Nhíp nha khoa 69,190,000 48.048.611 17.297.500 8 1,383,800
238 PP2500025310 - Nhíp thẳng không mấu các cỡ 24,581,575 17.070.538 6.145.394 2 491,632
239 PP2500025311 - Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi 8,165,000 5.670.139 2.041.250 5 163,300
240 PP2500025312 - Ô đựng gòn 18,856,000 13.094.444 4.714.000 1 377,120
241 PP2500025313 - Ống chích nha 374,088,000 259.783.333 93.522.000 9 7,481,760
242 PP2500025314 - Ống hút nước bọt nha khoa 6,448,000 4.477.778 1.612.000 255 128,960
243 PP2500025315 - Ống nghe 21,600,000 15.000.000 5.400.000 8 432,000
244 PP2500025316 - Ống nghe 90,090,000 62.562.500 22.522.500 34 1,801,800
245 PP2500025317 - Ống nghe 13,680,000 9.500.000 3.420.000 5 273,600
246 PP2500025318 - Ống tiêm nha khoa inox 141,480,000 98.250.000 35.370.000 7 2,829,600
247 PP2500025319 - Oxy y tế (bình lớn) 3,874,746,480 2.690.796.167 968.686.620 2487 77,494,930
248 PP2500025320 - Oxy y tế bình nhỏ 32,956,000 22.886.111 8.239.000 44 659,120
249 PP2500025321 - Pen các loại 83,317,500 57.859.375 20.829.375 7 1,666,350
250 PP2500025322 - Pen cong 18cm 14,962,500 10.390.625 3.740.625 1 299,250
251 PP2500025323 - Pen cong không mấu 13cm 2,340,000 1.625.000 585.000 1 46,800
252 PP2500025324 - Pen cong không mấu 13cm 21,000,000 14.583.333 5.250.000 1 420,000
253 PP2500025325 - Pen cong không mấu 13cm 35,350,060 24.548.653 8.837.515 1 707,001
254 PP2500025326 - Pen cong không mấu 20cm 51,439,500 35.721.875 12.859.875 3 1,028,790
255 PP2500025327 - Pen đầu tam giác (DUVALCOLLIN18cm) 31,078,995 21.582.635 7.769.749 1 621,580
256 PP2500025328 - Pen đầu vợt thẳng có khóa 3,622,500 2.515.625 905.625 1 72,450
257 PP2500025329 - Pen không mấu 97,807,500 67.921.875 24.451.875 6 1,956,150
258 PP2500025330 - Pen không mấu 13- 16cm 507,837,307 352.664.797 126.959.327 14 10,156,746
259 PP2500025331 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm 483,984,182 336.100.126 120.996.046 5 9,679,684
260 PP2500025332 - Pence thẳng có mấu (14-16cm) 381,137,400 264.678.750 95.284.350 8 7,622,748
261 PP2500025333 - Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn 740,000,000 513.888.889 185.000.000 1 14,800,000
262 PP2500025334 - Pipet Pasteur nhựa 3ml 40,000,000 27.777.778 10.000.000 658 800,000
263 PP2500025335 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần 10,580,000 7.347.222 2.645.000 19 211,600
264 PP2500025336 - Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ hở 1,449,000,000 1.006.250.000 362.250.000 3 28,980,000
265 PP2500025337 - Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ nội soi 966,000,000 670.833.333 241.500.000 2 19,320,000
266 PP2500025338 - Tay khoan High speed 140,000,000 97.222.222 35.000.000 1 2,800,000
267 PP2500025339 - Tay khoan High speed 126,000,000 87.500.000 31.500.000 1 2,520,000
268 PP2500025340 - Thùng điện dung 250,000,000 173.611.111 62.500.000 1 5,000,000
269 PP2500025341 - Thước đo tử cung 999,000 693.750 249.750 1 19,980
270 PP2500025342 - Tủ thuốc INOX 358,800,000 249.166.667 89.700.000 4 7,176,000
271 PP2500025343 - Van Trocar 5,5mm 11,739,000 8.152.083 2.934.750 5 234,780
272 PP2500025344 - Van trong troca cỡ 5mm 5,100,000 3.541.667 1.275.000 1 102,000
273 PP2500025345 - Van trong troca cỡ 5mm 37,800,000 26.250.000 9.450.000 2 756,000
274 PP2500025346 - Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm 99,900,000 69.375.000 24.975.000 37 1,998,000
275 PP2500025347 - Xe đẩy bệnh nằm 881,400,000 612.083.333 220.350.000 9 17,628,000
276 PP2500025348 - Xe đẩy bệnh nằm 500,000,000 347.222.222 125.000.000 1 10,000,000
277 PP2500025349 - Xe đẩy bệnh ngồi 940,800,000 653.333.333 235.200.000 12 18,816,000
278 PP2500025350 - Xe đẩy máy điện tim 72,800,000 50.555.556 18.200.000 1 1,456,000
279 PP2500025351 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc 206,550,000 143.437.500 51.637.500 6 4,131,000
280 PP2500025352 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc 40,000,000 27.777.778 10.000.000 1 800,000
281 PP2500025353 - Xe tiêm đa năng 155,400,000 107.916.667 38.850.000 3 3,108,000
282 PP2500025354 - Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm 134,400,000 93.333.333 33.600.000 4 2,688,000
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500025073
Giá từng phần lô 106,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bảng chữ kiểm tra thị lực
Mã phần lô PP2500025074
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bảng chữ kiểm tra thị lực
Mã phần lô PP2500025075
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bảng chữ kiểm tra thị lực
Mã phần lô PP2500025076
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring
Mã phần lô PP2500025077
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm
Mã phần lô PP2500025078
Giá từng phần lô 1,340,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bình làm ẩm Oxy
Mã phần lô PP2500025079
Giá từng phần lô 198,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,963,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bình làm ẩm ôxy
Mã phần lô PP2500025080
Giá từng phần lô 52,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chuông điện tim
Mã phần lô PP2500025081
Giá từng phần lô 110,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đặt nội khí quản nhi
Mã phần lô PP2500025082
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bo điện tim
Mã phần lô PP2500025083
Giá từng phần lô 39,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh chốt Titanium
Mã phần lô PP2500025084
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh chốt Titanium
Mã phần lô PP2500025085
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm.
Mã phần lô PP2500025086
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm.
Mã phần lô PP2500025087
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh nội tủy có chốt
Mã phần lô PP2500025088
Giá từng phần lô 141,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.511.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500025089
Giá từng phần lô 149,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mở khí quản người lớn
Mã phần lô PP2500025090
Giá từng phần lô 195,737,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.929.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.934.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,757
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mở khí quản trẻ em
Mã phần lô PP2500025091
Giá từng phần lô 182,169,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.506.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.542.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2500025092
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2500025093
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ
Mã phần lô PP2500025094
Giá từng phần lô 12,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.631.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025095
Giá từng phần lô 18,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.558.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025096
Giá từng phần lô 14,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025097
Giá từng phần lô 495,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2500025098
Giá từng phần lô 6,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.315.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2500025099
Giá từng phần lô 371,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ
Mã phần lô PP2500025100
Giá từng phần lô 6,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ
Mã phần lô PP2500025101
Giá từng phần lô 399,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,987,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025102
Giá từng phần lô 159,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025103
Giá từng phần lô 430,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,611,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm
Mã phần lô PP2500025104
Giá từng phần lô 27,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.356.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.968.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2500025105
Giá từng phần lô 26,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.440.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2500025106
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
Mã phần lô PP2500025107
Giá từng phần lô 58,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
Mã phần lô PP2500025108
Giá từng phần lô 406,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ
Mã phần lô PP2500025109
Giá từng phần lô 449,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500025110
Giá từng phần lô 617,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,355,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2500025111
Giá từng phần lô 308,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,177,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2500025112
Giá từng phần lô 1,406,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.588.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2500025113
Giá từng phần lô 23,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xươngđùinén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2500025114
Giá từng phần lô 1,415,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.088.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,312,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2500025115
Giá từng phần lô 708,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,164,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích
Mã phần lô PP2500025116
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8
Mã phần lô PP2500025117
Giá từng phần lô 355,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.891.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích
Mã phần lô PP2500025118
Giá từng phần lô 397,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,945,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ tiểu phẩu (07 khoản)
Mã phần lô PP2500025119
Giá từng phần lô 238,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.772.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bồn hạt đậu 20cm
Mã phần lô PP2500025120
Giá từng phần lô 49,607,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.449.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.401.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,145
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bồn hạt đậu 20cm
Mã phần lô PP2500025121
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bồn hạt đậu 400ML
Mã phần lô PP2500025122
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn xenon 300W
Mã phần lô PP2500025123
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn xenon 300W
Mã phần lô PP2500025124
Giá từng phần lô 387,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,747,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng nước cao su
Mã phần lô PP2500025125
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500025126
Giá từng phần lô 32,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.652.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500025127
Giá từng phần lô 341,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500025128
Giá từng phần lô 8,399,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.832.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,988
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng sơ sinh
Mã phần lô PP2500025129
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng sơ sinh
Mã phần lô PP2500025130
Giá từng phần lô 29,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.314.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.313.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóp bóng sơ sinh
Mã phần lô PP2500025131
Giá từng phần lô 4,199,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,994
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Búa gõ thử phản xạ
Mã phần lô PP2500025132
Giá từng phần lô 21,351,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.827.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,035
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cảm biến SpO2
Mã phần lô PP2500025133
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cân có thước đo
Mã phần lô PP2500025134
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cân có thước đo
Mã phần lô PP2500025135
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cân có thước đo
Mã phần lô PP2500025136
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cán gương nha
Mã phần lô PP2500025137
Giá từng phần lô 174,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.674.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500025138
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cáp + đầu dò Sp02 dùng cho máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2500025139
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây bóc tách nướu
Mã phần lô PP2500025140
Giá từng phần lô 126,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.891.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây dũa xương
Mã phần lô PP2500025141
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây treo dịch truyền
Mã phần lô PP2500025142
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chêm gỗ nha khoa
Mã phần lô PP2500025143
Giá từng phần lô 28,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.077.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.227.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chén chun Inox
Mã phần lô PP2500025144
Giá từng phần lô 211,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.082.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.949.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chén chun Inox
Mã phần lô PP2500025145
Giá từng phần lô 5,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.683.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chén Inox 06cm
Mã phần lô PP2500025146
Giá từng phần lô 164,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.154.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500025147
Giá từng phần lô 197,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.840.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài Ba thanh
Mã phần lô PP2500025148
Giá từng phần lô 55,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài cẳng chân Muller
Mã phần lô PP2500025149
Giá từng phần lô 71,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.556.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.840.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài Chữ T
Mã phần lô PP2500025150
Giá từng phần lô 82,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.393.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2500025151
Giá từng phần lô 85,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.330.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài Khung chậu
Mã phần lô PP2500025152
Giá từng phần lô 35,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.627.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài Liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2500025153
Giá từng phần lô 32,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.804.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài Qua gối
Mã phần lô PP2500025154
Giá từng phần lô 40,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.022.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay)
Mã phần lô PP2500025155
Giá từng phần lô 32,966,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.893.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.241.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvett lưu mẫu
Mã phần lô PP2500025156
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai nhựa Xenluloze 10 x 1 cm
Mã phần lô PP2500025157
Giá từng phần lô 11,611,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.063.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.902.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA
Mã phần lô PP2500025158
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi
Mã phần lô PP2500025159
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cảm biến đo SpO2
Mã phần lô PP2500025160
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cáp nối điện tim, cho 3 điện cực
Mã phần lô PP2500025161
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dao dùng cho dao mổ hở
Mã phần lô PP2500025162
Giá từng phần lô 1,615,814,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.093.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.953.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,316,291
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dao dùng cho dao nội soi
Mã phần lô PP2500025163
Giá từng phần lô 805,470,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.354.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.367.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,109,415
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây điện tim
Mã phần lô PP2500025164
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây điện tim dùng cho máy Nihonkoden
Mã phần lô PP2500025165
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây đốt điện mono
Mã phần lô PP2500025166
Giá từng phần lô 27,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.873.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đèn gù cao 1m7
Mã phần lô PP2500025167
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đèn trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500025168
Giá từng phần lô 656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực – máy tán sỏi
Mã phần lô PP2500025169
Giá từng phần lô 745,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực cắt đốt dạng con lăn cho máy nội soi olympus.
Mã phần lô PP2500025170
Giá từng phần lô 62,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực cắt đốt dạng kim nghiêng 45 độ
Mã phần lô PP2500025171
Giá từng phần lô 57,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực cắt đốt dạng vòng
Mã phần lô PP2500025172
Giá từng phần lô 154,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2500025173
Giá từng phần lô 26,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đồng hồ Oxy
Mã phần lô PP2500025174
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đồng hồ Oxy
Mã phần lô PP2500025175
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đồng hồ ôxy tường
Mã phần lô PP2500025176
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Forcept không răng dài 22cm
Mã phần lô PP2500025177
Giá từng phần lô 48,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm
Mã phần lô PP2500025178
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp chữ nhật 12x20cm
Mã phần lô PP2500025179
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HỘP CHỮ NHÂT 22*10*5.5
Mã phần lô PP2500025180
Giá từng phần lô 44,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.080.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.189.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm
Mã phần lô PP2500025181
Giá từng phần lô 15,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.598.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp gòn Inox các cỡ
Mã phần lô PP2500025182
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp gòn nhỏ có nắp
Mã phần lô PP2500025183
Giá từng phần lô 18,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.511.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp inox 11*23cm
Mã phần lô PP2500025184
Giá từng phần lô 10,741,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.459.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp inox chữ nhật các cỡ (10x20 cm; 10x30cm;26x13cm;20x30 cm; 30x40cm;60x30cm)
Mã phần lô PP2500025185
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp inox có nắp các cỡ
Mã phần lô PP2500025186
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp inox đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500025187
Giá từng phần lô 35,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.864.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.951.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kelly cong không mấu có khóa 20cm
Mã phần lô PP2500025188
Giá từng phần lô 53,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.403.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kelly cong không mấu có khóa 20cm
Mã phần lô PP2500025189
Giá từng phần lô 121,638,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.470.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.409.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kelly thẳng (đầu nhỏ)
Mã phần lô PP2500025190
Giá từng phần lô 38,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm.
Mã phần lô PP2500025191
Giá từng phần lô 68,854,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.815.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.213.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025192
Giá từng phần lô 33,423,259
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.210.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.355.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,465
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm bấm xương nha khoa
Mã phần lô PP2500025193
Giá từng phần lô 129,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.764.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm banh miệng
Mã phần lô PP2500025194
Giá từng phần lô 16,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.113.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm cong không mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025195
Giá từng phần lô 180,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.076.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm cong không mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025196
Giá từng phần lô 60,818,839
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.235.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,377
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm gấp dị vật phế quản
Mã phần lô PP2500025197
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm mang kim 16cm
Mã phần lô PP2500025198
Giá từng phần lô 203,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,076,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm mang kim 16cm
Mã phần lô PP2500025199
Giá từng phần lô 391,711,635
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.021.969
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.927.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,834,233
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm nhổ răng 8 hàm trên
Mã phần lô PP2500025200
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm nhổ răng các loại, các số
Mã phần lô PP2500025201
Giá từng phần lô 240,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.023.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm
Mã phần lô PP2500025202
Giá từng phần lô 49,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm
Mã phần lô PP2500025203
Giá từng phần lô 16,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm
Mã phần lô PP2500025204
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm
Mã phần lô PP2500025205
Giá từng phần lô 25,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.477.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm
Mã phần lô PP2500025206
Giá từng phần lô 8,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.829.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết phế quản
Mã phần lô PP2500025207
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025208
Giá từng phần lô 61,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.333.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox
Mã phần lô PP2500025209
Giá từng phần lô 145,482,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.029.849
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.370.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù)
Mã phần lô PP2500025210
Giá từng phần lô 53,581,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.209.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.395.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù)
Mã phần lô PP2500025211
Giá từng phần lô 21,355,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.829.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.338.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,104
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm
Mã phần lô PP2500025212
Giá từng phần lô 225,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm
Mã phần lô PP2500025213
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm
Mã phần lô PP2500025214
Giá từng phần lô 2,642,647
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.662
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,853
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong 10cm
Mã phần lô PP2500025215
Giá từng phần lô 162,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong 10cm
Mã phần lô PP2500025216
Giá từng phần lô 13,230,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,607
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong đầu tù 16.5cm
Mã phần lô PP2500025217
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong nhọn 16cm
Mã phần lô PP2500025218
Giá từng phần lô 132,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.140.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong nhọn 16cm
Mã phần lô PP2500025219
Giá từng phần lô 108,897,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.623.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.224.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,947
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo đầu tù 16cm
Mã phần lô PP2500025220
Giá từng phần lô 70,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2500025221
Giá từng phần lô 41,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.428.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2500025222
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm
Mã phần lô PP2500025223
Giá từng phần lô 4,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm
Mã phần lô PP2500025224
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn 16 cm
Mã phần lô PP2500025225
Giá từng phần lô 112,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.041.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn 16 cm
Mã phần lô PP2500025226
Giá từng phần lô 29,667,618
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.602.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.416.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,352
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm
Mã phần lô PP2500025227
Giá từng phần lô 10,633,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.384.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm
Mã phần lô PP2500025228
Giá từng phần lô 30,343,877
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.585.969
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,878
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp cổ tử cung
Mã phần lô PP2500025229
Giá từng phần lô 5,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.959.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm
Mã phần lô PP2500025230
Giá từng phần lô 31,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm
Mã phần lô PP2500025231
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17cm
Mã phần lô PP2500025232
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp hình tim không răng
Mã phần lô PP2500025233
Giá từng phần lô 47,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng)
Mã phần lô PP2500025234
Giá từng phần lô 111,929,187
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.728.602
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.982.297
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm
Mã phần lô PP2500025235
Giá từng phần lô 27,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm
Mã phần lô PP2500025236
Giá từng phần lô 29,063,703
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.183.127
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,274
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp lấy dị vật người lớn
Mã phần lô PP2500025237
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp lấy dị vật trẻ em
Mã phần lô PP2500025238
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP
Mã phần lô PP2500025239
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.368.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 13cm
Mã phần lô PP2500025240
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 13cm
Mã phần lô PP2500025241
Giá từng phần lô 102,223,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.988.859
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.555.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,479
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 18cm
Mã phần lô PP2500025242
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 18cm
Mã phần lô PP2500025243
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 18cm
Mã phần lô PP2500025244
Giá từng phần lô 159,278,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.610.007
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.819.603
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,568
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim 20cm
Mã phần lô PP2500025245
Giá từng phần lô 13,846,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.615.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.461.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm
Mã phần lô PP2500025246
Giá từng phần lô 22,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm
Mã phần lô PP2500025247
Giá từng phần lô 98,249,959
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.562.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp phẫu thuật 20cm
Mã phần lô PP2500025248
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp phẫu thuật 20cm
Mã phần lô PP2500025249
Giá từng phần lô 86,900,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.347.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.725.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500025250
Giá từng phần lô 70,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.664.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2151
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500025251
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500025252
Giá từng phần lô 8,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.066.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp thẳng inox 22cm
Mã phần lô PP2500025253
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp tứ chi ECG
Mã phần lô PP2500025254
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay inox 25x15
Mã phần lô PP2500025255
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay inox 25x15
Mã phần lô PP2500025256
Giá từng phần lô 30,466,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.157.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm nhổ răng đa năng 150mm
Mã phần lô PP2500025257
Giá từng phần lô 232,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.651.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304
Mã phần lô PP2500025258
Giá từng phần lô 227,974,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.315.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.993.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn
Mã phần lô PP2500025259
Giá từng phần lô 198,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm
Mã phần lô PP2500025260
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt gương nha
Mã phần lô PP2500025261
Giá từng phần lô 107,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.670.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy cạo vôi Woodpecker
Mã phần lô PP2500025262
Giá từng phần lô 143,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy châm cứu
Mã phần lô PP2500025263
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy định vị chóp răng Apex
Mã phần lô PP2500025264
Giá từng phần lô 158,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.813.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500025265
Giá từng phần lô 569,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo huyết áp nhi
Mã phần lô PP2500025266
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo huyết áp nhi
Mã phần lô PP2500025267
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy thử đường huyết cầm tay
Mã phần lô PP2500025268
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt (lớn, nhỏ)
Mã phần lô PP2500025269
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500025270
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1021
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2500025271
Giá từng phần lô 47,213,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.786.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.803.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,262
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 dài 32mm
Mã phần lô PP2500025272
Giá từng phần lô 105,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.426.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi phẩu thuật cắt xương
Mã phần lô PP2500025273
Giá từng phần lô 25,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muỗng đặc lớn
Mã phần lô PP2500025274
Giá từng phần lô 18,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.043.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muỗng đặc nhỏ
Mã phần lô PP2500025275
Giá từng phần lô 18,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.043.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muỗng rỗng trung
Mã phần lô PP2500025276
Giá từng phần lô 10,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.014.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đậy trocar 11mm
Mã phần lô PP2500025277
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đậy trocar 5.5mm
Mã phần lô PP2500025278
Giá từng phần lô 9,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.798.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đậy trocar 5.5mm
Mã phần lô PP2500025279
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đậy trocar, cỡ 11mm
Mã phần lô PP2500025280
Giá từng phần lô 19,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạy chóp
Mã phần lô PP2500025281
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạy Root tip số 3
Mã phần lô PP2500025282
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạy thẳng các số
Mã phần lô PP2500025283
Giá từng phần lô 409,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.227.431
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.321.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,185,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạy thẳng trung
Mã phần lô PP2500025284
Giá từng phần lô 258,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.574.653
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.646.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,171,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nệm giường bệnh
Mã phần lô PP2500025285
Giá từng phần lô 2,012,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm
Mã phần lô PP2500025286
Giá từng phần lô 405,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2500025287
Giá từng phần lô 89,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2500025288
Giá từng phần lô 74,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản rộng các cở
Mã phần lô PP2500025289
Giá từng phần lô 135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2500025290
Giá từng phần lô 59,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.270.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay
Mã phần lô PP2500025291
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp khóa LCP mõm khuỷu
Mã phần lô PP2500025292
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500025293
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500025294
Giá từng phần lô 101,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500025295
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500025296
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp các loại
Mã phần lô PP2500025297
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu 12cm
Mã phần lô PP2500025298
Giá từng phần lô 6,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.621.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025299
Giá từng phần lô 51,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.954.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025300
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu 16cm
Mã phần lô PP2500025301
Giá từng phần lô 20,188,363
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.019.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.047.091
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,767
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm
Mã phần lô PP2500025302
Giá từng phần lô 68,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm
Mã phần lô PP2500025303
Giá từng phần lô 5,462,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.793.151
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,243
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp dài không mấu
Mã phần lô PP2500025304
Giá từng phần lô 73,863,884
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.294.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.465.971
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,278
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm
Mã phần lô PP2500025305
Giá từng phần lô 7,453,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.802
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.863.289
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm
Mã phần lô PP2500025306
Giá từng phần lô 8,265,751
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.740.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.066.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,315
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp không mấu dài 16cm
Mã phần lô PP2500025307
Giá từng phần lô 28,975,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.121.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.243.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp không mấu dài 16cm
Mã phần lô PP2500025308
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp nha khoa
Mã phần lô PP2500025309
Giá từng phần lô 69,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.048.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhíp thẳng không mấu các cỡ
Mã phần lô PP2500025310
Giá từng phần lô 24,581,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.070.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.145.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,632
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi
Mã phần lô PP2500025311
Giá từng phần lô 8,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ô đựng gòn
Mã phần lô PP2500025312
Giá từng phần lô 18,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.094.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chích nha
Mã phần lô PP2500025313
Giá từng phần lô 374,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.783.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,481,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2500025314
Giá từng phần lô 6,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.477.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500025315
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500025316
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500025317
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm nha khoa inox
Mã phần lô PP2500025318
Giá từng phần lô 141,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế (bình lớn)
Mã phần lô PP2500025319
Giá từng phần lô 3,874,746,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.690.796.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.686.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2487
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,494,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế bình nhỏ
Mã phần lô PP2500025320
Giá từng phần lô 32,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.886.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen các loại
Mã phần lô PP2500025321
Giá từng phần lô 83,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.859.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.829.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen cong 18cm
Mã phần lô PP2500025322
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.390.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen cong không mấu 13cm
Mã phần lô PP2500025323
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen cong không mấu 13cm
Mã phần lô PP2500025324
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen cong không mấu 13cm
Mã phần lô PP2500025325
Giá từng phần lô 35,350,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.548.653
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.837.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen cong không mấu 20cm
Mã phần lô PP2500025326
Giá từng phần lô 51,439,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.859.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen đầu tam giác (DUVALCOLLIN18cm)
Mã phần lô PP2500025327
Giá từng phần lô 31,078,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.582.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.769.749
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen đầu vợt thẳng có khóa
Mã phần lô PP2500025328
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.515.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen không mấu
Mã phần lô PP2500025329
Giá từng phần lô 97,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.921.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.451.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen không mấu 13- 16cm
Mã phần lô PP2500025330
Giá từng phần lô 507,837,307
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.664.797
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.959.327
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,156,746
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
Mã phần lô PP2500025331
Giá từng phần lô 483,984,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.100.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.996.046
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,679,684
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pence thẳng có mấu (14-16cm)
Mã phần lô PP2500025332
Giá từng phần lô 381,137,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.284.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,622,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2500025333
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pipet Pasteur nhựa 3ml
Mã phần lô PP2500025334
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần
Mã phần lô PP2500025335
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ hở
Mã phần lô PP2500025336
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2500025337
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan High speed
Mã phần lô PP2500025338
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan High speed
Mã phần lô PP2500025339
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thùng điện dung
Mã phần lô PP2500025340
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thước đo tử cung
Mã phần lô PP2500025341
Giá từng phần lô 999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tủ thuốc INOX
Mã phần lô PP2500025342
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Van Trocar 5,5mm
Mã phần lô PP2500025343
Giá từng phần lô 11,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.152.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.934.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Van trong troca cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500025344
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Van trong troca cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500025345
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm
Mã phần lô PP2500025346
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe đẩy bệnh nằm
Mã phần lô PP2500025347
Giá từng phần lô 881,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe đẩy bệnh nằm
Mã phần lô PP2500025348
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe đẩy bệnh ngồi
Mã phần lô PP2500025349
Giá từng phần lô 940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe đẩy máy điện tim
Mã phần lô PP2500025350
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc
Mã phần lô PP2500025351
Giá từng phần lô 206,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc
Mã phần lô PP2500025352
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe tiêm đa năng
Mã phần lô PP2500025353
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm
Mã phần lô PP2500025354
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->