Gói thầu: Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao - y cụ - khí y tế (282 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500106583-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao - y cụ - khí y tế (282 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 48,493,773,570 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500025073 - Bàn chải phẫu thuật | 106,444,800 | 73.920.000 | 26.611.200 | 87 | 2,128,896 | |
| 2 | PP2500025074 - Bảng chữ kiểm tra thị lực | 3,500,000 | 2.430.556 | 875.000 | 1 | 70,000 | |
| 3 | PP2500025075 - Bảng chữ kiểm tra thị lực | 1,700,000 | 1.180.556 | 425.000 | 1 | 34,000 | |
| 4 | PP2500025076 - Bảng chữ kiểm tra thị lực | 2,000,000 | 1.388.889 | 500.000 | 1 | 40,000 | |
| 5 | PP2500025077 - Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring | 201,960,000 | 140.250.000 | 50.490.000 | 38 | 4,039,200 | |
| 6 | PP2500025078 - Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm | 1,340,900 | 931.181 | 335.225 | 1 | 26,818 | |
| 7 | PP2500025079 - Bình làm ẩm Oxy | 198,198,000 | 137.637.500 | 49.549.500 | 22 | 3,963,960 | |
| 8 | PP2500025080 - Bình làm ẩm ôxy | 52,272,000 | 36.300.000 | 13.068.000 | 6 | 1,045,440 | |
| 9 | PP2500025081 - Bộ chuông điện tim | 110,080,000 | 76.444.444 | 27.520.000 | 14 | 2,201,600 | |
| 10 | PP2500025082 - Bộ đặt nội khí quản nhi | 127,500,000 | 88.541.667 | 31.875.000 | 1 | 2,550,000 | |
| 11 | PP2500025083 - Bo điện tim | 39,040,000 | 27.111.111 | 9.760.000 | 5 | 780,800 | |
| 12 | PP2500025084 - Bộ đinh chốt Titanium | 132,000,000 | 91.666.667 | 33.000.000 | 1 | 2,640,000 | |
| 13 | PP2500025085 - Bộ đinh chốt Titanium | 1,020,000,000 | 708.333.333 | 255.000.000 | 3 | 20,400,000 | |
| 14 | PP2500025086 - Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. | 132,000,000 | 91.666.667 | 33.000.000 | 1 | 2,640,000 | |
| 15 | PP2500025087 - Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. | 840,000,000 | 583.333.333 | 210.000.000 | 3 | 16,800,000 | |
| 16 | PP2500025088 - Bộ đinh nội tủy có chốt | 141,856,000 | 98.511.111 | 35.464.000 | 2 | 2,837,120 | |
| 17 | PP2500025089 - Bộ đo huyết áp cơ | 149,200,000 | 103.611.111 | 37.300.000 | 15 | 2,984,000 | |
| 18 | PP2500025090 - Bộ mở khí quản người lớn | 195,737,850 | 135.929.063 | 48.934.463 | 1 | 3,914,757 | |
| 19 | PP2500025091 - Bộ mở khí quản trẻ em | 182,169,750 | 126.506.771 | 45.542.438 | 1 | 3,643,395 | |
| 20 | PP2500025092 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ | 11,440,000 | 7.944.444 | 2.860.000 | 1 | 228,800 | |
| 21 | PP2500025093 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ | 571,200,000 | 396.666.667 | 142.800.000 | 3 | 11,424,000 | |
| 22 | PP2500025094 - Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ | 12,430,000 | 8.631.944 | 3.107.500 | 1 | 248,600 | |
| 23 | PP2500025095 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ | 18,084,000 | 12.558.333 | 4.521.000 | 1 | 361,680 | |
| 24 | PP2500025096 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ | 14,240,000 | 9.888.889 | 3.560.000 | 1 | 284,800 | |
| 25 | PP2500025097 - Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ | 495,040,000 | 343.777.778 | 123.760.000 | 2 | 9,900,800 | |
| 26 | PP2500025098 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ | 6,215,000 | 4.315.972 | 1.553.750 | 1 | 124,300 | |
| 27 | PP2500025099 - Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ | 371,280,000 | 257.833.333 | 92.820.000 | 2 | 7,425,600 | |
| 28 | PP2500025100 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ | 6,710,000 | 4.659.722 | 1.677.500 | 1 | 134,200 | |
| 29 | PP2500025101 - Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ | 399,360,000 | 277.333.333 | 99.840.000 | 2 | 7,987,200 | |
| 30 | PP2500025102 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ | 159,720,000 | 110.916.667 | 39.930.000 | 8 | 3,194,400 | |
| 31 | PP2500025103 - Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ | 430,560,000 | 299.000.000 | 107.640.000 | 2 | 8,611,200 | |
| 32 | PP2500025104 - Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm | 27,874,000 | 19.356.944 | 6.968.500 | 1 | 557,480 | |
| 33 | PP2500025105 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 26,554,000 | 18.440.278 | 6.638.500 | 1 | 531,080 | |
| 34 | PP2500025106 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 76,000,000 | 52.777.778 | 19.000.000 | 1 | 1,520,000 | |
| 35 | PP2500025107 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ | 58,300,000 | 40.486.111 | 14.575.000 | 1 | 1,166,000 | |
| 36 | PP2500025108 - Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ | 406,640,000 | 282.388.889 | 101.660.000 | 2 | 8,132,800 | |
| 37 | PP2500025109 - Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ | 449,280,000 | 312.000.000 | 112.320.000 | 2 | 8,985,600 | |
| 38 | PP2500025110 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày | 617,760,000 | 429.000.000 | 154.440.000 | 2 | 12,355,200 | |
| 39 | PP2500025111 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ | 308,880,000 | 214.500.000 | 77.220.000 | 1 | 6,177,600 | |
| 40 | PP2500025112 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 1,406,288,000 | 976.588.889 | 351.572.000 | 4 | 28,125,760 | |
| 41 | PP2500025113 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ | 23,364,000 | 16.225.000 | 5.841.000 | 1 | 467,280 | |
| 42 | PP2500025114 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xươngđùinén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium | 1,415,648,000 | 983.088.889 | 353.912.000 | 4 | 28,312,960 | |
| 43 | PP2500025115 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi | 708,240,000 | 491.833.333 | 177.060.000 | 2 | 14,164,800 | |
| 44 | PP2500025116 - Bộ nẹp khóa mắt xích | 277,200,000 | 192.500.000 | 69.300.000 | 4 | 5,544,000 | |
| 45 | PP2500025117 - Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 | 355,524,000 | 246.891.667 | 88.881.000 | 2 | 7,110,480 | |
| 46 | PP2500025118 - Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích | 397,280,000 | 275.888.889 | 99.320.000 | 2 | 7,945,600 | |
| 47 | PP2500025119 - Bộ tiểu phẩu (07 khoản) | 238,712,000 | 165.772.222 | 59.678.000 | 2 | 4,774,240 | |
| 48 | PP2500025120 - Bồn hạt đậu 20cm | 49,607,250 | 34.449.479 | 12.401.813 | 2 | 992,145 | |
| 49 | PP2500025121 - Bồn hạt đậu 20cm | 24,624,000 | 17.100.000 | 6.156.000 | 1 | 492,480 | |
| 50 | PP2500025122 - Bồn hạt đậu 400ML | 55,692,000 | 38.675.000 | 13.923.000 | 2 | 1,113,840 | |
| 51 | PP2500025123 - Bóng đèn xenon 300W | 374,000,000 | 259.722.222 | 93.500.000 | 1 | 7,480,000 | |
| 52 | PP2500025124 - Bóng đèn xenon 300W | 387,380,000 | 269.013.889 | 96.845.000 | 1 | 7,747,600 | |
| 53 | PP2500025125 - Bóng nước cao su | 14,000,000 | 9.722.222 | 3.500.000 | 1 | 280,000 | |
| 54 | PP2500025126 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ | 32,620,000 | 22.652.778 | 8.155.000 | 1 | 652,400 | |
| 55 | PP2500025127 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ | 341,775,000 | 237.343.750 | 85.443.750 | 96 | 6,835,500 | |
| 56 | PP2500025128 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ | 8,399,400 | 5.832.917 | 2.099.850 | 1 | 167,988 | |
| 57 | PP2500025129 - Bóp bóng sơ sinh | 4,660,000 | 3.236.111 | 1.165.000 | 1 | 93,200 | |
| 58 | PP2500025130 - Bóp bóng sơ sinh | 29,253,000 | 20.314.583 | 7.313.250 | 8 | 585,060 | |
| 59 | PP2500025131 - Bóp bóng sơ sinh | 4,199,700 | 2.916.458 | 1.049.925 | 1 | 83,994 | |
| 60 | PP2500025132 - Búa gõ thử phản xạ | 21,351,750 | 14.827.604 | 5.337.938 | 1 | 427,035 | |
| 61 | PP2500025133 - Cảm biến SpO2 | 34,500,000 | 23.958.333 | 8.625.000 | 1 | 690,000 | |
| 62 | PP2500025134 - Cân có thước đo | 55,650,000 | 38.645.833 | 13.912.500 | 2 | 1,113,000 | |
| 63 | PP2500025135 - Cân có thước đo | 22,000,000 | 15.277.778 | 5.500.000 | 1 | 440,000 | |
| 64 | PP2500025136 - Cân có thước đo | 5,400,000 | 3.750.000 | 1.350.000 | 1 | 108,000 | |
| 65 | PP2500025137 - Cán gương nha | 174,699,000 | 121.318.750 | 43.674.750 | 22 | 3,493,980 | |
| 66 | PP2500025138 - Cân sức khỏe | 326,400,000 | 226.666.667 | 81.600.000 | 3 | 6,528,000 | |
| 67 | PP2500025139 - Cáp + đầu dò Sp02 dùng cho máy Nihon Kohden | 154,500,000 | 107.291.667 | 38.625.000 | 4 | 3,090,000 | |
| 68 | PP2500025140 - Cây bóc tách nướu | 126,564,000 | 87.891.667 | 31.641.000 | 4 | 2,531,280 | |
| 69 | PP2500025141 - Cây dũa xương | 34,650,000 | 24.062.500 | 8.662.500 | 1 | 693,000 | |
| 70 | PP2500025142 - Cây treo dịch truyền | 554,400,000 | 385.000.000 | 138.600.000 | 11 | 11,088,000 | |
| 71 | PP2500025143 - Chêm gỗ nha khoa | 28,911,000 | 20.077.083 | 7.227.750 | 52 | 578,220 | |
| 72 | PP2500025144 - Chén chun Inox | 211,799,500 | 147.082.986 | 52.949.875 | 20 | 4,235,990 | |
| 73 | PP2500025145 - Chén chun Inox | 5,304,000 | 3.683.333 | 1.326.000 | 1 | 106,080 | |
| 74 | PP2500025146 - Chén Inox 06cm | 164,619,000 | 114.318.750 | 41.154.750 | 22 | 3,292,380 | |
| 75 | PP2500025147 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi | 197,050,000 | 136.840.278 | 49.262.500 | 23 | 3,941,000 | |
| 76 | PP2500025148 - Cố định ngoài Ba thanh | 55,872,000 | 38.800.000 | 13.968.000 | 1 | 1,117,440 | |
| 77 | PP2500025149 - Cố định ngoài cẳng chân Muller | 71,362,000 | 49.556.944 | 17.840.500 | 3 | 1,427,240 | |
| 78 | PP2500025150 - Cố định ngoài Chữ T | 82,646,000 | 57.393.056 | 20.661.500 | 3 | 1,652,920 | |
| 79 | PP2500025151 - Cố định ngoài gần khớp | 85,436,000 | 59.330.556 | 21.359.000 | 2 | 1,708,720 | |
| 80 | PP2500025152 - Cố định ngoài Khung chậu | 35,464,000 | 24.627.778 | 8.866.000 | 1 | 709,280 | |
| 81 | PP2500025153 - Cố định ngoài Liên mấu chuyển | 32,838,000 | 22.804.167 | 8.209.500 | 1 | 656,760 | |
| 82 | PP2500025154 - Cố định ngoài Qua gối | 40,352,000 | 28.022.222 | 10.088.000 | 1 | 807,040 | |
| 83 | PP2500025155 - Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) | 32,966,700 | 22.893.542 | 8.241.675 | 1 | 659,334 | |
| 84 | PP2500025156 - Cuvett lưu mẫu | 20,500,000 | 14.236.111 | 5.125.000 | 41 | 410,000 | |
| 85 | PP2500025157 - Đai nhựa Xenluloze 10 x 1 cm | 11,611,600 | 8.063.611 | 2.902.900 | 118 | 232,232 | |
| 86 | PP2500025158 - Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA | 1,266,300,000 | 879.375.000 | 316.575.000 | 6 | 25,326,000 | |
| 87 | PP2500025159 - Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi | 245,700,000 | 170.625.000 | 61.425.000 | 1 | 4,914,000 | |
| 88 | PP2500025160 - Dây cảm biến đo SpO2 | 82,500,000 | 57.291.667 | 20.625.000 | 2 | 1,650,000 | |
| 89 | PP2500025161 - Dây cáp nối điện tim, cho 3 điện cực | 25,500,000 | 17.708.333 | 6.375.000 | 1 | 510,000 | |
| 90 | PP2500025162 - Dây dao dùng cho dao mổ hở | 1,615,814,550 | 1.122.093.438 | 403.953.638 | 1 | 32,316,291 | |
| 91 | PP2500025163 - Dây dao dùng cho dao nội soi | 805,470,750 | 559.354.688 | 201.367.688 | 1 | 16,109,415 | |
| 92 | PP2500025164 - Dây điện tim | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 1 | 540,000 | |
| 93 | PP2500025165 - Dây điện tim dùng cho máy Nihonkoden | 16,200,000 | 11.250.000 | 4.050.000 | 1 | 324,000 | |
| 94 | PP2500025166 - Dây đốt điện mono | 27,495,000 | 19.093.750 | 6.873.750 | 29 | 549,900 | |
| 95 | PP2500025167 - Đèn gù cao 1m7 | 98,100,000 | 68.125.000 | 24.525.000 | 4 | 1,962,000 | |
| 96 | PP2500025168 - Đèn trám thẩm mỹ | 656,000,000 | 455.555.556 | 164.000.000 | 1 | 13,120,000 | |
| 97 | PP2500025169 - Điện cực – máy tán sỏi | 745,200,000 | 517.500.000 | 186.300.000 | 57 | 14,904,000 | |
| 98 | PP2500025170 - Điện cực cắt đốt dạng con lăn cho máy nội soi olympus. | 62,712,000 | 43.550.000 | 15.678.000 | 1 | 1,254,240 | |
| 99 | PP2500025171 - Điện cực cắt đốt dạng kim nghiêng 45 độ | 57,060,000 | 39.625.000 | 14.265.000 | 1 | 1,141,200 | |
| 100 | PP2500025172 - Điện cực cắt đốt dạng vòng | 154,560,000 | 107.333.333 | 38.640.000 | 1 | 3,091,200 | |
| 101 | PP2500025173 - Điện cực đất loại dán | 26,611,200 | 18.480.000 | 6.652.800 | 12 | 532,224 | |
| 102 | PP2500025174 - Đồng hồ Oxy | 12,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 1 | 240,000 | |
| 103 | PP2500025175 - Đồng hồ Oxy | 44,800,000 | 31.111.111 | 11.200.000 | 5 | 896,000 | |
| 104 | PP2500025176 - Đồng hồ ôxy tường | 58,800,000 | 40.833.333 | 14.700.000 | 6 | 1,176,000 | |
| 105 | PP2500025177 - Forcept không răng dài 22cm | 48,870,000 | 33.937.500 | 12.217.500 | 2 | 977,400 | |
| 106 | PP2500025178 - Gắp dị vật 3 chấu, 230cm | 30,000,000 | 20.833.333 | 7.500.000 | 1 | 600,000 | |
| 107 | PP2500025179 - Hộp chữ nhật 12x20cm | 35,616,000 | 24.733.333 | 8.904.000 | 1 | 712,320 | |
| 108 | PP2500025180 - HỘP CHỮ NHÂT 22*10*5.5 | 44,756,250 | 31.080.729 | 11.189.063 | 1 | 895,125 | |
| 109 | PP2500025181 - Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm | 15,262,500 | 10.598.958 | 3.815.625 | 8 | 305,250 | |
| 110 | PP2500025182 - Hộp gòn Inox các cỡ | 3,510,000 | 2.437.500 | 877.500 | 2 | 70,200 | |
| 111 | PP2500025183 - Hộp gòn nhỏ có nắp | 18,045,000 | 12.531.250 | 4.511.250 | 16 | 360,900 | |
| 112 | PP2500025184 - Hộp inox 11*23cm | 10,741,500 | 7.459.375 | 2.685.375 | 1 | 214,830 | |
| 113 | PP2500025185 - Hộp inox chữ nhật các cỡ (10x20 cm; 10x30cm;26x13cm;20x30 cm; 30x40cm;60x30cm) | 11,130,000 | 7.729.167 | 2.782.500 | 1 | 222,600 | |
| 114 | PP2500025186 - Hộp inox có nắp các cỡ | 29,550,000 | 20.520.833 | 7.387.500 | 8 | 591,000 | |
| 115 | PP2500025187 - Hộp inox đựng dụng cụ | 35,805,000 | 24.864.583 | 8.951.250 | 1 | 716,100 | |
| 116 | PP2500025188 - Kelly cong không mấu có khóa 20cm | 53,613,000 | 37.231.250 | 13.403.250 | 3 | 1,072,260 | |
| 117 | PP2500025189 - Kelly cong không mấu có khóa 20cm | 121,638,110 | 84.470.910 | 30.409.528 | 2 | 2,432,762 | |
| 118 | PP2500025190 - Kelly thẳng (đầu nhỏ) | 38,520,000 | 26.750.000 | 9.630.000 | 3 | 770,400 | |
| 119 | PP2500025191 - Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm. | 68,854,500 | 47.815.625 | 17.213.625 | 6 | 1,377,090 | |
| 120 | PP2500025192 - Kềm thẳng không mấu 16cm | 33,423,259 | 23.210.597 | 8.355.815 | 1 | 668,465 | |
| 121 | PP2500025193 - Kềm bấm xương nha khoa | 129,261,000 | 89.764.583 | 32.315.250 | 1 | 2,585,220 | |
| 122 | PP2500025194 - Kềm banh miệng | 16,004,000 | 11.113.889 | 4.001.000 | 1 | 320,080 | |
| 123 | PP2500025195 - Kềm cong không mấu 16cm | 180,306,000 | 125.212.500 | 45.076.500 | 13 | 3,606,120 | |
| 124 | PP2500025196 - Kềm cong không mấu 16cm | 60,818,839 | 42.235.305 | 15.204.710 | 2 | 1,216,377 | |
| 125 | PP2500025197 - Kềm gấp dị vật phế quản | 63,000,000 | 43.750.000 | 15.750.000 | 1 | 1,260,000 | |
| 126 | PP2500025198 - Kềm mang kim 16cm | 203,832,000 | 141.550.000 | 50.958.000 | 12 | 4,076,640 | |
| 127 | PP2500025199 - Kềm mang kim 16cm | 391,711,635 | 272.021.969 | 97.927.909 | 4 | 7,834,233 | |
| 128 | PP2500025200 - Kềm nhổ răng 8 hàm trên | 224,910,000 | 156.187.500 | 56.227.500 | 4 | 4,498,200 | |
| 129 | PP2500025201 - Kềm nhổ răng các loại, các số | 240,093,000 | 166.731.250 | 60.023.250 | 4 | 4,801,860 | |
| 130 | PP2500025202 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm | 49,368,000 | 34.283.333 | 12.342.000 | 8 | 987,360 | |
| 131 | PP2500025203 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm | 16,790,000 | 11.659.722 | 4.197.500 | 2 | 335,800 | |
| 132 | PP2500025204 - Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm | 7,800,000 | 5.416.667 | 1.950.000 | 1 | 156,000 | |
| 133 | PP2500025205 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm | 25,168,000 | 17.477.778 | 6.292.000 | 4 | 503,360 | |
| 134 | PP2500025206 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm | 8,395,000 | 5.829.861 | 2.098.750 | 1 | 167,900 | |
| 135 | PP2500025207 - Kềm sinh thiết phế quản | 2,500,000 | 1.736.111 | 625.000 | 1 | 50,000 | |
| 136 | PP2500025208 - Kềm thẳng không mấu 16cm | 61,335,000 | 42.593.750 | 15.333.750 | 12 | 1,226,700 | |
| 137 | PP2500025209 - Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox | 145,482,982 | 101.029.849 | 36.370.746 | 4 | 2,909,660 | |
| 138 | PP2500025210 - Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) | 53,581,500 | 37.209.375 | 13.395.375 | 2 | 1,071,630 | |
| 139 | PP2500025211 - Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) | 21,355,190 | 14.829.993 | 5.338.798 | 1 | 427,104 | |
| 140 | PP2500025212 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm | 225,324,000 | 156.475.000 | 56.331.000 | 23 | 4,506,480 | |
| 141 | PP2500025213 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm | 109,800,000 | 76.250.000 | 27.450.000 | 3 | 2,196,000 | |
| 142 | PP2500025214 - Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm | 2,642,647 | 1.835.172 | 660.662 | 1 | 52,853 | |
| 143 | PP2500025215 - Kéo cong 10cm | 162,504,000 | 112.850.000 | 40.626.000 | 12 | 3,250,080 | |
| 144 | PP2500025216 - Kéo cong 10cm | 13,230,372 | 9.187.758 | 3.307.593 | 1 | 264,607 | |
| 145 | PP2500025217 - Kéo cong đầu tù 16.5cm | 19,440,000 | 13.500.000 | 4.860.000 | 2 | 388,800 | |
| 146 | PP2500025218 - Kéo cong nhọn 16cm | 132,561,000 | 92.056.250 | 33.140.250 | 12 | 2,651,220 | |
| 147 | PP2500025219 - Kéo cong nhọn 16cm | 108,897,340 | 75.623.153 | 27.224.335 | 3 | 2,177,947 | |
| 148 | PP2500025220 - Kéo đầu tù 16cm | 70,452,000 | 48.925.000 | 17.613.000 | 6 | 1,409,040 | |
| 149 | PP2500025221 - Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm | 41,715,000 | 28.968.750 | 10.428.750 | 4 | 834,300 | |
| 150 | PP2500025222 - Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 1 | 588,000 | |
| 151 | PP2500025223 - Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm | 4,635,000 | 3.218.750 | 1.158.750 | 1 | 92,700 | |
| 152 | PP2500025224 - Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm | 17,820,000 | 12.375.000 | 4.455.000 | 1 | 356,400 | |
| 153 | PP2500025225 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 112,167,000 | 77.893.750 | 28.041.750 | 10 | 2,243,340 | |
| 154 | PP2500025226 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 29,667,618 | 20.602.513 | 7.416.905 | 1 | 593,352 | |
| 155 | PP2500025227 - Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm | 10,633,500 | 7.384.375 | 2.658.375 | 1 | 212,670 | |
| 156 | PP2500025228 - Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm | 30,343,877 | 21.072.137 | 7.585.969 | 1 | 606,878 | |
| 157 | PP2500025229 - Kẹp cổ tử cung | 5,701,500 | 3.959.375 | 1.425.375 | 1 | 114,030 | |
| 158 | PP2500025230 - Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm | 31,176,000 | 21.650.000 | 7.794.000 | 1 | 623,520 | |
| 159 | PP2500025231 - Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm | 50,000,000 | 34.722.222 | 12.500.000 | 1 | 1,000,000 | |
| 160 | PP2500025232 - Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17cm | 25,020,000 | 17.375.000 | 6.255.000 | 1 | 500,400 | |
| 161 | PP2500025233 - Kẹp hình tim không răng | 47,025,000 | 32.656.250 | 11.756.250 | 2 | 940,500 | |
| 162 | PP2500025234 - Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng) | 111,929,187 | 77.728.602 | 27.982.297 | 1 | 2,238,584 | |
| 163 | PP2500025235 - Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm | 27,270,000 | 18.937.500 | 6.817.500 | 2 | 545,400 | |
| 164 | PP2500025236 - Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm | 29,063,703 | 20.183.127 | 7.265.926 | 1 | 581,274 | |
| 165 | PP2500025237 - Kẹp lấy dị vật người lớn | 115,000,000 | 79.861.111 | 28.750.000 | 1 | 2,300,000 | |
| 166 | PP2500025238 - Kẹp lấy dị vật trẻ em | 115,000,000 | 79.861.111 | 28.750.000 | 1 | 2,300,000 | |
| 167 | PP2500025239 - Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP | 26,450,000 | 18.368.056 | 6.612.500 | 9 | 529,000 | |
| 168 | PP2500025240 - Kẹp mang kim 13cm | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 1 | 252,000 | |
| 169 | PP2500025241 - Kẹp mang kim 13cm | 102,223,957 | 70.988.859 | 25.555.989 | 1 | 2,044,479 | |
| 170 | PP2500025242 - Kẹp mang kim 18cm | 37,350,000 | 25.937.500 | 9.337.500 | 2 | 747,000 | |
| 171 | PP2500025243 - Kẹp mang kim 18cm | 207,000,000 | 143.750.000 | 51.750.000 | 5 | 4,140,000 | |
| 172 | PP2500025244 - Kẹp mang kim 18cm | 159,278,410 | 110.610.007 | 39.819.603 | 1 | 3,185,568 | |
| 173 | PP2500025245 - Kẹp mang kim 20cm | 13,846,500 | 9.615.625 | 3.461.625 | 1 | 276,930 | |
| 174 | PP2500025246 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm | 22,410,000 | 15.562.500 | 5.602.500 | 1 | 448,200 | |
| 175 | PP2500025247 - Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm | 98,249,959 | 68.229.138 | 24.562.490 | 1 | 1,964,999 | |
| 176 | PP2500025248 - Kẹp phẫu thuật 20cm | 4,851,000 | 3.368.750 | 1.212.750 | 1 | 97,020 | |
| 177 | PP2500025249 - Kẹp phẫu thuật 20cm | 86,900,285 | 60.347.420 | 21.725.071 | 1 | 1,738,006 | |
| 178 | PP2500025250 - Kẹp rốn | 70,659,000 | 49.068.750 | 17.664.750 | 2151 | 1,413,180 | |
| 179 | PP2500025251 - Kẹp rốn | 13,000,000 | 9.027.778 | 3.250.000 | 267 | 260,000 | |
| 180 | PP2500025252 - Kẹp rốn | 8,736,000 | 6.066.667 | 2.184.000 | 263 | 174,720 | |
| 181 | PP2500025253 - Kẹp thẳng inox 22cm | 7,875,000 | 5.468.750 | 1.968.750 | 1 | 157,500 | |
| 182 | PP2500025254 - Kẹp tứ chi ECG | 20,400,000 | 14.166.667 | 5.100.000 | 3 | 408,000 | |
| 183 | PP2500025255 - Khay inox 25x15 | 14,700,000 | 10.208.333 | 3.675.000 | 1 | 294,000 | |
| 184 | PP2500025256 - Khay inox 25x15 | 30,466,260 | 21.157.125 | 7.616.565 | 1 | 609,325 | |
| 185 | PP2500025257 - Kìm nhổ răng đa năng 150mm | 232,778,000 | 161.651.389 | 58.194.500 | 4 | 4,655,560 | |
| 186 | PP2500025258 - Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 | 227,974,500 | 158.315.625 | 56.993.625 | 5 | 4,559,490 | |
| 187 | PP2500025259 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn | 198,360,000 | 137.750.000 | 49.590.000 | 2 | 3,967,200 | |
| 188 | PP2500025260 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm | 149,700,000 | 103.958.333 | 37.425.000 | 2 | 2,994,000 | |
| 189 | PP2500025261 - Mặt gương nha | 107,525,000 | 74.670.139 | 26.881.250 | 47 | 2,150,500 | |
| 190 | PP2500025262 - Máy cạo vôi Woodpecker | 143,200,000 | 99.444.444 | 35.800.000 | 1 | 2,864,000 | |
| 191 | PP2500025263 - Máy châm cứu | 345,000,000 | 239.583.333 | 86.250.000 | 6 | 6,900,000 | |
| 192 | PP2500025264 - Máy định vị chóp răng Apex | 158,132,000 | 109.813.889 | 39.533.000 | 1 | 3,162,640 | |
| 193 | PP2500025265 - Máy đo huyết áp người lớn | 569,600,000 | 395.555.556 | 142.400.000 | 59 | 11,392,000 | |
| 194 | PP2500025266 - Máy đo huyết áp nhi | 39,690,000 | 27.562.500 | 9.922.500 | 2 | 793,800 | |
| 195 | PP2500025267 - Máy đo huyết áp nhi | 41,280,000 | 28.666.667 | 10.320.000 | 3 | 825,600 | |
| 196 | PP2500025268 - Máy thử đường huyết cầm tay | 18,300,000 | 12.708.333 | 4.575.000 | 1 | 366,000 | |
| 197 | PP2500025269 - Mỏ vịt (lớn, nhỏ) | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 2 | 2,520,000 | |
| 198 | PP2500025270 - Mỏ vịt nhựa | 99,400,000 | 69.027.778 | 24.850.000 | 1021 | 1,988,000 | |
| 199 | PP2500025271 - Mũi đánh bóng Composite | 47,213,100 | 32.786.875 | 11.803.275 | 21 | 944,262 | |
| 200 | PP2500025272 - Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 dài 32mm | 105,705,000 | 73.406.250 | 26.426.250 | 17 | 2,114,100 | |
| 201 | PP2500025273 - Mũi phẩu thuật cắt xương | 25,280,000 | 17.555.556 | 6.320.000 | 7 | 505,600 | |
| 202 | PP2500025274 - Muỗng đặc lớn | 18,782,400 | 13.043.333 | 4.695.600 | 1 | 375,648 | |
| 203 | PP2500025275 - Muỗng đặc nhỏ | 18,782,400 | 13.043.333 | 4.695.600 | 1 | 375,648 | |
| 204 | PP2500025276 - Muỗng rỗng trung | 10,101,000 | 7.014.583 | 2.525.250 | 1 | 202,020 | |
| 205 | PP2500025277 - Nắp đậy trocar 11mm | 31,000,000 | 21.527.778 | 7.750.000 | 1 | 620,000 | |
| 206 | PP2500025278 - Nắp đậy trocar 5.5mm | 9,790,000 | 6.798.611 | 2.447.500 | 4 | 195,800 | |
| 207 | PP2500025279 - Nắp đậy trocar 5.5mm | 31,000,000 | 21.527.778 | 7.750.000 | 1 | 620,000 | |
| 208 | PP2500025280 - Nắp đậy trocar, cỡ 11mm | 19,580,000 | 13.597.222 | 4.895.000 | 4 | 391,600 | |
| 209 | PP2500025281 - Nạy chóp | 147,000,000 | 102.083.333 | 36.750.000 | 4 | 2,940,000 | |
| 210 | PP2500025282 - Nạy Root tip số 3 | 49,500,000 | 34.375.000 | 12.375.000 | 1 | 990,000 | |
| 211 | PP2500025283 - Nạy thẳng các số | 409,287,500 | 284.227.431 | 102.321.875 | 10 | 8,185,750 | |
| 212 | PP2500025284 - Nạy thẳng trung | 258,587,500 | 179.574.653 | 64.646.875 | 6 | 5,171,750 | |
| 213 | PP2500025285 - Nệm giường bệnh | 2,012,400,000 | 1.397.500.000 | 503.100.000 | 69 | 40,248,000 | |
| 214 | PP2500025286 - Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm | 405,600,000 | 281.666.667 | 101.400.000 | 14 | 8,112,000 | |
| 215 | PP2500025287 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 89,200,000 | 61.944.444 | 22.300.000 | 8 | 1,784,000 | |
| 216 | PP2500025288 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 74,300,000 | 51.597.222 | 18.575.000 | 4 | 1,486,000 | |
| 217 | PP2500025289 - Nẹp bản rộng các cở | 135,200,000 | 93.888.889 | 33.800.000 | 1 | 2,704,000 | |
| 218 | PP2500025290 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 59,430,000 | 41.270.833 | 14.857.500 | 1 | 1,188,600 | |
| 219 | PP2500025291 - Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay | 156,000,000 | 108.333.333 | 39.000.000 | 2 | 3,120,000 | |
| 220 | PP2500025292 - Nẹp khóa LCP mõm khuỷu | 35,000,000 | 24.305.556 | 8.750.000 | 1 | 700,000 | |
| 221 | PP2500025293 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 2,970,000 | 2.062.500 | 742.500 | 4 | 59,400 | |
| 222 | PP2500025294 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 101,800 | 70.694 | 25.450 | 1 | 2,036 | |
| 223 | PP2500025295 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 14,040,000 | 9.750.000 | 3.510.000 | 19 | 280,800 | |
| 224 | PP2500025296 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 14,700,000 | 10.208.333 | 3.675.000 | 12 | 294,000 | |
| 225 | PP2500025297 - Nhíp các loại | 41,400,000 | 28.750.000 | 10.350.000 | 3 | 828,000 | |
| 226 | PP2500025298 - Nhíp có mấu 12cm | 6,655,500 | 4.621.875 | 1.663.875 | 1 | 133,110 | |
| 227 | PP2500025299 - Nhíp có mấu 16cm | 51,817,500 | 35.984.375 | 12.954.375 | 10 | 1,036,350 | |
| 228 | PP2500025300 - Nhíp có mấu 16cm | 1,600,000 | 1.111.111 | 400.000 | 1 | 32,000 | |
| 229 | PP2500025301 - Nhíp có mấu 16cm | 20,188,363 | 14.019.697 | 5.047.091 | 1 | 403,767 | |
| 230 | PP2500025302 - Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm | 68,310,000 | 47.437.500 | 17.077.500 | 7 | 1,366,200 | |
| 231 | PP2500025303 - Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm | 5,462,138 | 3.793.151 | 1.365.535 | 1 | 109,243 | |
| 232 | PP2500025304 - Nhíp dài không mấu | 73,863,884 | 51.294.364 | 18.465.971 | 7 | 1,477,278 | |
| 233 | PP2500025305 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm | 7,453,155 | 5.175.802 | 1.863.289 | 1 | 149,063 | |
| 234 | PP2500025306 - Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm | 8,265,751 | 5.740.105 | 2.066.438 | 1 | 165,315 | |
| 235 | PP2500025307 - Nhíp không mấu dài 16cm | 28,975,500 | 20.121.875 | 7.243.875 | 6 | 579,510 | |
| 236 | PP2500025308 - Nhíp không mấu dài 16cm | 1,100,000 | 763.889 | 275.000 | 1 | 22,000 | |
| 237 | PP2500025309 - Nhíp nha khoa | 69,190,000 | 48.048.611 | 17.297.500 | 8 | 1,383,800 | |
| 238 | PP2500025310 - Nhíp thẳng không mấu các cỡ | 24,581,575 | 17.070.538 | 6.145.394 | 2 | 491,632 | |
| 239 | PP2500025311 - Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi | 8,165,000 | 5.670.139 | 2.041.250 | 5 | 163,300 | |
| 240 | PP2500025312 - Ô đựng gòn | 18,856,000 | 13.094.444 | 4.714.000 | 1 | 377,120 | |
| 241 | PP2500025313 - Ống chích nha | 374,088,000 | 259.783.333 | 93.522.000 | 9 | 7,481,760 | |
| 242 | PP2500025314 - Ống hút nước bọt nha khoa | 6,448,000 | 4.477.778 | 1.612.000 | 255 | 128,960 | |
| 243 | PP2500025315 - Ống nghe | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 8 | 432,000 | |
| 244 | PP2500025316 - Ống nghe | 90,090,000 | 62.562.500 | 22.522.500 | 34 | 1,801,800 | |
| 245 | PP2500025317 - Ống nghe | 13,680,000 | 9.500.000 | 3.420.000 | 5 | 273,600 | |
| 246 | PP2500025318 - Ống tiêm nha khoa inox | 141,480,000 | 98.250.000 | 35.370.000 | 7 | 2,829,600 | |
| 247 | PP2500025319 - Oxy y tế (bình lớn) | 3,874,746,480 | 2.690.796.167 | 968.686.620 | 2487 | 77,494,930 | |
| 248 | PP2500025320 - Oxy y tế bình nhỏ | 32,956,000 | 22.886.111 | 8.239.000 | 44 | 659,120 | |
| 249 | PP2500025321 - Pen các loại | 83,317,500 | 57.859.375 | 20.829.375 | 7 | 1,666,350 | |
| 250 | PP2500025322 - Pen cong 18cm | 14,962,500 | 10.390.625 | 3.740.625 | 1 | 299,250 | |
| 251 | PP2500025323 - Pen cong không mấu 13cm | 2,340,000 | 1.625.000 | 585.000 | 1 | 46,800 | |
| 252 | PP2500025324 - Pen cong không mấu 13cm | 21,000,000 | 14.583.333 | 5.250.000 | 1 | 420,000 | |
| 253 | PP2500025325 - Pen cong không mấu 13cm | 35,350,060 | 24.548.653 | 8.837.515 | 1 | 707,001 | |
| 254 | PP2500025326 - Pen cong không mấu 20cm | 51,439,500 | 35.721.875 | 12.859.875 | 3 | 1,028,790 | |
| 255 | PP2500025327 - Pen đầu tam giác (DUVALCOLLIN18cm) | 31,078,995 | 21.582.635 | 7.769.749 | 1 | 621,580 | |
| 256 | PP2500025328 - Pen đầu vợt thẳng có khóa | 3,622,500 | 2.515.625 | 905.625 | 1 | 72,450 | |
| 257 | PP2500025329 - Pen không mấu | 97,807,500 | 67.921.875 | 24.451.875 | 6 | 1,956,150 | |
| 258 | PP2500025330 - Pen không mấu 13- 16cm | 507,837,307 | 352.664.797 | 126.959.327 | 14 | 10,156,746 | |
| 259 | PP2500025331 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm | 483,984,182 | 336.100.126 | 120.996.046 | 5 | 9,679,684 | |
| 260 | PP2500025332 - Pence thẳng có mấu (14-16cm) | 381,137,400 | 264.678.750 | 95.284.350 | 8 | 7,622,748 | |
| 261 | PP2500025333 - Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn | 740,000,000 | 513.888.889 | 185.000.000 | 1 | 14,800,000 | |
| 262 | PP2500025334 - Pipet Pasteur nhựa 3ml | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 658 | 800,000 | |
| 263 | PP2500025335 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần | 10,580,000 | 7.347.222 | 2.645.000 | 19 | 211,600 | |
| 264 | PP2500025336 - Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ hở | 1,449,000,000 | 1.006.250.000 | 362.250.000 | 3 | 28,980,000 | |
| 265 | PP2500025337 - Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ nội soi | 966,000,000 | 670.833.333 | 241.500.000 | 2 | 19,320,000 | |
| 266 | PP2500025338 - Tay khoan High speed | 140,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 1 | 2,800,000 | |
| 267 | PP2500025339 - Tay khoan High speed | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 1 | 2,520,000 | |
| 268 | PP2500025340 - Thùng điện dung | 250,000,000 | 173.611.111 | 62.500.000 | 1 | 5,000,000 | |
| 269 | PP2500025341 - Thước đo tử cung | 999,000 | 693.750 | 249.750 | 1 | 19,980 | |
| 270 | PP2500025342 - Tủ thuốc INOX | 358,800,000 | 249.166.667 | 89.700.000 | 4 | 7,176,000 | |
| 271 | PP2500025343 - Van Trocar 5,5mm | 11,739,000 | 8.152.083 | 2.934.750 | 5 | 234,780 | |
| 272 | PP2500025344 - Van trong troca cỡ 5mm | 5,100,000 | 3.541.667 | 1.275.000 | 1 | 102,000 | |
| 273 | PP2500025345 - Van trong troca cỡ 5mm | 37,800,000 | 26.250.000 | 9.450.000 | 2 | 756,000 | |
| 274 | PP2500025346 - Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm | 99,900,000 | 69.375.000 | 24.975.000 | 37 | 1,998,000 | |
| 275 | PP2500025347 - Xe đẩy bệnh nằm | 881,400,000 | 612.083.333 | 220.350.000 | 9 | 17,628,000 | |
| 276 | PP2500025348 - Xe đẩy bệnh nằm | 500,000,000 | 347.222.222 | 125.000.000 | 1 | 10,000,000 | |
| 277 | PP2500025349 - Xe đẩy bệnh ngồi | 940,800,000 | 653.333.333 | 235.200.000 | 12 | 18,816,000 | |
| 278 | PP2500025350 - Xe đẩy máy điện tim | 72,800,000 | 50.555.556 | 18.200.000 | 1 | 1,456,000 | |
| 279 | PP2500025351 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc | 206,550,000 | 143.437.500 | 51.637.500 | 6 | 4,131,000 | |
| 280 | PP2500025352 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 1 | 800,000 | |
| 281 | PP2500025353 - Xe tiêm đa năng | 155,400,000 | 107.916.667 | 38.850.000 | 3 | 3,108,000 | |
| 282 | PP2500025354 - Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm | 134,400,000 | 93.333.333 | 33.600.000 | 4 | 2,688,000 |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500025073 |
| Giá từng phần lô | 106,444,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng chữ kiểm tra thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2500025074 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng chữ kiểm tra thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2500025075 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng chữ kiểm tra thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2500025076 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2500025077 |
| Giá từng phần lô | 201,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025078 |
| Giá từng phần lô | 1,340,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình làm ẩm Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500025079 |
| Giá từng phần lô | 198,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.549.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,963,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình làm ẩm ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2500025080 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chuông điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500025081 |
| Giá từng phần lô | 110,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500025082 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500025083 |
| Giá từng phần lô | 39,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500025084 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh chốt Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500025085 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500025086 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh chốt TitaniumUTN thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm,dài 260-420mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500025087 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tủy có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2500025088 |
| Giá từng phần lô | 141,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.511.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500025089 |
| Giá từng phần lô | 149,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mở khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500025090 |
| Giá từng phần lô | 195,737,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.929.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.934.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,914,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mở khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500025091 |
| Giá từng phần lô | 182,169,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.506.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.542.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025092 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025093 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản nhỏ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025094 |
| Giá từng phần lô | 12,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.631.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025095 |
| Giá từng phần lô | 18,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.558.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.521.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025096 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp bản rộng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025097 |
| Giá từng phần lô | 495,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025098 |
| Giá từng phần lô | 6,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.315.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025099 |
| Giá từng phần lô | 371,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025100 |
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cẳng tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025101 |
| Giá từng phần lô | 399,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025102 |
| Giá từng phần lô | 159,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025103 |
| Giá từng phần lô | 430,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp 12 lỗ vít Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025104 |
| Giá từng phần lô | 27,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.356.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.968.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500025105 |
| Giá từng phần lô | 26,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.440.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.638.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500025106 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025107 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025108 |
| Giá từng phần lô | 406,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500025109 |
| Giá từng phần lô | 449,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500025110 |
| Giá từng phần lô | 617,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025111 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025112 |
| Giá từng phần lô | 1,406,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.588.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025113 |
| Giá từng phần lô | 23,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xươngđùinén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500025114 |
| Giá từng phần lô | 1,415,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.088.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,312,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500025115 |
| Giá từng phần lô | 708,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500025116 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa mắt xích 5,6,7,8 |
|
| Mã phần lô | PP2500025117 |
| Giá từng phần lô | 355,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.891.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp khóa tạo hình mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2500025118 |
| Giá từng phần lô | 397,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,945,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tiểu phẩu (07 khoản) |
|
| Mã phần lô | PP2500025119 |
| Giá từng phần lô | 238,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.772.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,774,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồn hạt đậu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025120 |
| Giá từng phần lô | 49,607,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.449.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.401.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồn hạt đậu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025121 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bồn hạt đậu 400ML |
|
| Mã phần lô | PP2500025122 |
| Giá từng phần lô | 55,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn xenon 300W |
|
| Mã phần lô | PP2500025123 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn xenon 300W |
|
| Mã phần lô | PP2500025124 |
| Giá từng phần lô | 387,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,747,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng nước cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500025125 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025126 |
| Giá từng phần lô | 32,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025127 |
| Giá từng phần lô | 341,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025128 |
| Giá từng phần lô | 8,399,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.832.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500025129 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500025130 |
| Giá từng phần lô | 29,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.314.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.313.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóp bóng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500025131 |
| Giá từng phần lô | 4,199,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Búa gõ thử phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500025132 |
| Giá từng phần lô | 21,351,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.827.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.337.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025133 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500025134 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500025135 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500025136 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500025137 |
| Giá từng phần lô | 174,699,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.674.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,493,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500025138 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp + đầu dò Sp02 dùng cho máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2500025139 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây bóc tách nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500025140 |
| Giá từng phần lô | 126,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.891.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500025141 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây treo dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500025142 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chêm gỗ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500025143 |
| Giá từng phần lô | 28,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.077.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.227.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chén chun Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500025144 |
| Giá từng phần lô | 211,799,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.082.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.949.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,235,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chén chun Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500025145 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.683.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chén Inox 06cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025146 |
| Giá từng phần lô | 164,619,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.154.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025147 |
| Giá từng phần lô | 197,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.840.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài Ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500025148 |
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài cẳng chân Muller |
|
| Mã phần lô | PP2500025149 |
| Giá từng phần lô | 71,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.556.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.840.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500025150 |
| Giá từng phần lô | 82,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.393.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500025151 |
| Giá từng phần lô | 85,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.330.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài Khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500025152 |
| Giá từng phần lô | 35,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.627.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài Liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2500025153 |
| Giá từng phần lô | 32,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.804.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài Qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2500025154 |
| Giá từng phần lô | 40,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.022.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cố định ngoài tay (đầu dưới xương quay) |
|
| Mã phần lô | PP2500025155 |
| Giá từng phần lô | 32,966,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.893.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.241.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvett lưu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500025156 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai nhựa Xenluloze 10 x 1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025157 |
| Giá từng phần lô | 11,611,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.063.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.902.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500025158 |
| Giá từng phần lô | 1,266,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500025159 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cảm biến đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500025160 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp nối điện tim, cho 3 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500025161 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dao dùng cho dao mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500025162 |
| Giá từng phần lô | 1,615,814,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.093.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.953.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,316,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dao dùng cho dao nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025163 |
| Giá từng phần lô | 805,470,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.354.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.367.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,109,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500025164 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây điện tim dùng cho máy Nihonkoden |
|
| Mã phần lô | PP2500025165 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đốt điện mono |
|
| Mã phần lô | PP2500025166 |
| Giá từng phần lô | 27,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.873.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn gù cao 1m7 |
|
| Mã phần lô | PP2500025167 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500025168 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực – máy tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500025169 |
| Giá từng phần lô | 745,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt đốt dạng con lăn cho máy nội soi olympus. |
|
| Mã phần lô | PP2500025170 |
| Giá từng phần lô | 62,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt đốt dạng kim nghiêng 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500025171 |
| Giá từng phần lô | 57,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500025172 |
| Giá từng phần lô | 154,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500025173 |
| Giá từng phần lô | 26,611,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500025174 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500025175 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ ôxy tường |
|
| Mã phần lô | PP2500025176 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Forcept không răng dài 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025177 |
| Giá từng phần lô | 48,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025178 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp chữ nhật 12x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025179 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HỘP CHỮ NHÂT 22*10*5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500025180 |
| Giá từng phần lô | 44,756,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.080.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.189.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025181 |
| Giá từng phần lô | 15,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.598.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp gòn Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025182 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp gòn nhỏ có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500025183 |
| Giá từng phần lô | 18,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.511.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp inox 11*23cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025184 |
| Giá từng phần lô | 10,741,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.459.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.685.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp inox chữ nhật các cỡ (10x20 cm; 10x30cm;26x13cm;20x30 cm; 30x40cm;60x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500025185 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp inox có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025186 |
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp inox đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500025187 |
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.864.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.951.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly cong không mấu có khóa 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025188 |
| Giá từng phần lô | 53,613,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.403.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly cong không mấu có khóa 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025189 |
| Giá từng phần lô | 121,638,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.470.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.409.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly thẳng (đầu nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500025190 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly thẳng không mấu răng liền 14cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500025191 |
| Giá từng phần lô | 68,854,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.815.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.213.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025192 |
| Giá từng phần lô | 33,423,259 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.210.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.355.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm bấm xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500025193 |
| Giá từng phần lô | 129,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.764.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm banh miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500025194 |
| Giá từng phần lô | 16,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.113.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm cong không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025195 |
| Giá từng phần lô | 180,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.076.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm cong không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025196 |
| Giá từng phần lô | 60,818,839 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.235.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.204.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm gấp dị vật phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500025197 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm mang kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025198 |
| Giá từng phần lô | 203,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,076,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm mang kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025199 |
| Giá từng phần lô | 391,711,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.021.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.927.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,834,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm nhổ răng 8 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500025200 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm nhổ răng các loại, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025201 |
| Giá từng phần lô | 240,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.731.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.023.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,801,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025202 |
| Giá từng phần lô | 49,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025203 |
| Giá từng phần lô | 16,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày, 2,2mm dài 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025204 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025205 |
| Giá từng phần lô | 25,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.477.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng, đk 2,2mm dài 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025206 |
| Giá từng phần lô | 8,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.829.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.098.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500025207 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025208 |
| Giá từng phần lô | 61,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.333.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo 18cm, 20cm, 22cm inox |
|
| Mã phần lô | PP2500025209 |
| Giá từng phần lô | 145,482,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.029.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.370.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,909,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) |
|
| Mã phần lô | PP2500025210 |
| Giá từng phần lô | 53,581,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.209.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.395.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo 20cm (1 đầu nhọn, 1 đầu tù) |
|
| Mã phần lô | PP2500025211 |
| Giá từng phần lô | 21,355,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.829.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.338.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025212 |
| Giá từng phần lô | 225,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,506,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025213 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ 10cm- 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025214 |
| Giá từng phần lô | 2,642,647 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.662 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025215 |
| Giá từng phần lô | 162,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025216 |
| Giá từng phần lô | 13,230,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong đầu tù 16.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025217 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025218 |
| Giá từng phần lô | 132,561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.056.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.140.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,651,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025219 |
| Giá từng phần lô | 108,897,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.623.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.224.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo đầu tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025220 |
| Giá từng phần lô | 70,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025221 |
| Giá từng phần lô | 41,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.428.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo một đầu tù, một đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025222 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo mũi bằng (thẳng tù) 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025223 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo phẫu tích Mayo, thẳng tù/tù 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025224 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025225 |
| Giá từng phần lô | 112,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.041.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025226 |
| Giá từng phần lô | 29,667,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.602.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.416.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025227 |
| Giá từng phần lô | 10,633,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.384.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp cầm máu Kocher 1x2t thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025228 |
| Giá từng phần lô | 30,343,877 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.072.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.585.969 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500025229 |
| Giá từng phần lô | 5,701,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.959.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025230 |
| Giá từng phần lô | 31,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp giữ xương FarabeufLambotterăng chuột, có khóa, dài 26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025231 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp giữ xương Lane, có khóa, có răng chuột, dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025232 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp hình tim không răng |
|
| Mã phần lô | PP2500025233 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp Hoaney sản khoa (02 răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500025234 |
| Giá từng phần lô | 111,929,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.728.602 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.982.297 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025235 |
| Giá từng phần lô | 27,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp khăn mổ (Fixcham) 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025236 |
| Giá từng phần lô | 29,063,703 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.183.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.265.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp lấy dị vật người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500025237 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp lấy dị vật trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500025238 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp lấy mẫu làm Clotest thử HP |
|
| Mã phần lô | PP2500025239 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.368.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025240 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025241 |
| Giá từng phần lô | 102,223,957 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.988.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.555.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025242 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025243 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025244 |
| Giá từng phần lô | 159,278,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.610.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.819.603 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025245 |
| Giá từng phần lô | 13,846,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.615.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.461.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025246 |
| Giá từng phần lô | 22,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp mang kim Mayo- hegar 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025247 |
| Giá từng phần lô | 98,249,959 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.229.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.562.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,964,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp phẫu thuật 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025248 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp phẫu thuật 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025249 |
| Giá từng phần lô | 86,900,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.347.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.725.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500025250 |
| Giá từng phần lô | 70,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.664.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500025251 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500025252 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp thẳng inox 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025253 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp tứ chi ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500025254 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay inox 25x15 |
|
| Mã phần lô | PP2500025255 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay inox 25x15 |
|
| Mã phần lô | PP2500025256 |
| Giá từng phần lô | 30,466,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.157.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.616.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm nhổ răng đa năng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025257 |
| Giá từng phần lô | 232,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.651.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.194.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2500025258 |
| Giá từng phần lô | 227,974,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.315.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.993.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
|
| Mã phần lô | PP2500025259 |
| Giá từng phần lô | 198,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15*20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025260 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500025261 |
| Giá từng phần lô | 107,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.670.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy cạo vôi Woodpecker |
|
| Mã phần lô | PP2500025262 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500025263 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy định vị chóp răng Apex |
|
| Mã phần lô | PP2500025264 |
| Giá từng phần lô | 158,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.813.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500025265 |
| Giá từng phần lô | 569,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500025266 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500025267 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy thử đường huyết cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025268 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt (lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500025269 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500025270 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500025271 |
| Giá từng phần lô | 47,213,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.786.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.803.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi Gate Glidden Mani số 1-6 dài 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025272 |
| Giá từng phần lô | 105,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.426.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi phẩu thuật cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2500025273 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muỗng đặc lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500025274 |
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.043.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.695.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muỗng đặc nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500025275 |
| Giá từng phần lô | 18,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.043.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.695.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muỗng rỗng trung |
|
| Mã phần lô | PP2500025276 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.014.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đậy trocar 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025277 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đậy trocar 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025278 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.798.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đậy trocar 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025279 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đậy trocar, cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025280 |
| Giá từng phần lô | 19,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạy chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500025281 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạy Root tip số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500025282 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạy thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500025283 |
| Giá từng phần lô | 409,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.227.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.321.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,185,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạy thẳng trung |
|
| Mã phần lô | PP2500025284 |
| Giá từng phần lô | 258,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.574.653 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.646.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,171,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nệm giường bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500025285 |
| Giá từng phần lô | 2,012,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm |
|
| Mã phần lô | PP2500025286 |
| Giá từng phần lô | 405,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025287 |
| Giá từng phần lô | 89,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025288 |
| Giá từng phần lô | 74,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản rộng các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500025289 |
| Giá từng phần lô | 135,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025290 |
| Giá từng phần lô | 59,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.270.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khoá LC-LCP bản hẹp xương cẳng chân/ xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500025291 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp khóa LCP mõm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500025292 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025293 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025294 |
| Giá từng phần lô | 101,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025295 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025296 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500025297 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025298 |
| Giá từng phần lô | 6,655,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.621.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025299 |
| Giá từng phần lô | 51,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.984.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.954.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025300 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025301 |
| Giá từng phần lô | 20,188,363 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.019.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.047.091 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025302 |
| Giá từng phần lô | 68,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.077.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp có mấu các cỡ 13cm-22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025303 |
| Giá từng phần lô | 5,462,138 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.793.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp dài không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500025304 |
| Giá từng phần lô | 73,863,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.294.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.465.971 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025305 |
| Giá từng phần lô | 7,453,155 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.802 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.863.289 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp gắp mô, ngàm trung bình, 1x2t thẳng dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025306 |
| Giá từng phần lô | 8,265,751 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.740.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.066.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025307 |
| Giá từng phần lô | 28,975,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.121.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.243.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025308 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500025309 |
| Giá từng phần lô | 69,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.048.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhíp thẳng không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500025310 |
| Giá từng phần lô | 24,581,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.070.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.145.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025311 |
| Giá từng phần lô | 8,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô đựng gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500025312 |
| Giá từng phần lô | 18,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.094.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chích nha |
|
| Mã phần lô | PP2500025313 |
| Giá từng phần lô | 374,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.783.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,481,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500025314 |
| Giá từng phần lô | 6,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.477.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500025315 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500025316 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500025317 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm nha khoa inox |
|
| Mã phần lô | PP2500025318 |
| Giá từng phần lô | 141,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế (bình lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500025319 |
| Giá từng phần lô | 3,874,746,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.690.796.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968.686.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2487 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,494,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế bình nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500025320 |
| Giá từng phần lô | 32,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.886.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500025321 |
| Giá từng phần lô | 83,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.859.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.829.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025322 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.390.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.740.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025323 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025324 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025325 |
| Giá từng phần lô | 35,350,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.548.653 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.837.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen cong không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025326 |
| Giá từng phần lô | 51,439,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.859.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen đầu tam giác (DUVALCOLLIN18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500025327 |
| Giá từng phần lô | 31,078,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.582.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.769.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen đầu vợt thẳng có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500025328 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.515.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500025329 |
| Giá từng phần lô | 97,807,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.451.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen không mấu 13- 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025330 |
| Giá từng phần lô | 507,837,307 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.664.797 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.959.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,156,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025331 |
| Giá từng phần lô | 483,984,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.100.126 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.996.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,679,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pence thẳng có mấu (14-16cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500025332 |
| Giá từng phần lô | 381,137,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.678.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.284.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,622,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500025333 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipet Pasteur nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500025334 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500025335 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500025336 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch kèm cắt, đầu cong, dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500025337 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan High speed |
|
| Mã phần lô | PP2500025338 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan High speed |
|
| Mã phần lô | PP2500025339 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thùng điện dung |
|
| Mã phần lô | PP2500025340 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thước đo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500025341 |
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tủ thuốc INOX |
|
| Mã phần lô | PP2500025342 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van Trocar 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025343 |
| Giá từng phần lô | 11,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.152.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.934.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van trong troca cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025344 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Van trong troca cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025345 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng SYN 4.5mm, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500025346 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy bệnh nằm |
|
| Mã phần lô | PP2500025347 |
| Giá từng phần lô | 881,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy bệnh nằm |
|
| Mã phần lô | PP2500025348 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy bệnh ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2500025349 |
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500025350 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500025351 |
| Giá từng phần lô | 206,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500025352 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe tiêm đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500025353 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500025354 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi