Gói thầu: Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500241593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vật tư y tế kỹ thuật cao năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 40,920,120,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500257395 - Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng | 82,500,000 | 114.583.333 | 41.250.000 | 1 | 1,650,000 | |
| 2 | PP2500257396 - Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F. | 164,800,000 | 228.888.889 | 82.400.000 | 1 | 3,296,000 | |
| 3 | PP2500257397 - Vi ống thông 2 lòng có bóng | 51,000,000 | 70.833.333 | 25.500.000 | 1 | 1,020,000 | |
| 4 | PP2500257398 - Vi ống thông có đường kính nhỏ, tự trôi theo dòng chảy của mạch máu | 28,000,000 | 38.888.889 | 14.000.000 | 1 | 560,000 | |
| 5 | PP2500257399 - Vi ống thông chọn lọc can thiệp mạch não . | 540,000,000 | 750.000.000 | 270.000.000 | 3 | 10,800,000 | |
| 6 | PP2500257400 - Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước | 316,000,000 | 438.888.889 | 158.000.000 | 3 | 6,320,000 | |
| 7 | PP2500257401 - Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm, kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy | 925,000,000 | 1.284.722.222 | 462.500.000 | 1 | 18,500,000 | |
| 8 | PP2500257402 - Stent can thiệp túi phình mạch não kết hợp coils | 144,000,000 | 200.000.000 | 72.000.000 | 1 | 2,880,000 | |
| 9 | PP2500257403 - Stent lấy huyết khối | 752,000,000 | 1.044.444.444 | 376.000.000 | 1 | 15,040,000 | |
| 10 | PP2500257404 - Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil | 17,500,000 | 24.305.556 | 8.750.000 | 1 | 350,000 | |
| 11 | PP2500257405 - Vòng xoắn kim loại (coil) dùng can thiệp thần kinh và ngoại biên. | 112,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 1 | 2,240,000 | |
| 12 | PP2500257406 - Ống thông mở đường dài , đường kính lớn | 112,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 1 | 2,240,000 | |
| 13 | PP2500257407 - Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh | 104,000,000 | 144.444.444 | 52.000.000 | 1 | 2,080,000 | |
| 14 | PP2500257408 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | 155,760,000 | 216.333.333 | 77.880.000 | 2 | 3,115,200 | |
| 15 | PP2500257409 - Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương | 106,800,000 | 148.333.333 | 53.400.000 | 2 | 2,136,000 | |
| 16 | PP2500257410 - Kim chọc dò dùng trong bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương | 62,400,000 | 86.666.667 | 31.200.000 | 4 | 1,248,000 | |
| 17 | PP2500257411 - Nẹp dọc cột sống | 67,200,000 | 93.333.333 | 33.600.000 | 3 | 1,344,000 | |
| 18 | PP2500257412 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 685,440,000 | 952.000.000 | 342.720.000 | 9 | 13,708,800 | |
| 19 | PP2500257413 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm | 158,400,000 | 220.000.000 | 79.200.000 | 2 | 3,168,000 | |
| 20 | PP2500257414 - Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1,6 mm | 47,462,400 | 65.920.000 | 23.731.200 | 2 | 949,248 | |
| 21 | PP2500257415 - Vít sọ não Titan loại tự khoan (Tự taro) | 554,400,000 | 770.000.000 | 277.200.000 | 61 | 11,088,000 | |
| 22 | PP2500257416 - Miếng vá khuyết sọ Titanium | 336,480,000 | 467.333.333 | 168.240.000 | 2 | 6,729,600 | |
| 23 | PP2500257417 - Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác | 64,800,000 | 90.000.000 | 32.400.000 | 2 | 1,296,000 | |
| 24 | PP2500257418 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimusvà PLA tự tiêu | 700,000,000 | 972.222.222 | 350.000.000 | 2 | 14,000,000 | |
| 25 | PP2500257419 - Bóng nong mạch vành không giãn nở | 199,584,000 | 277.200.000 | 99.792.000 | 2 | 3,991,680 | |
| 26 | PP2500257420 - Miếng dán cầm máu | 96,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 20 | 1,920,000 | |
| 27 | PP2500257421 - Thiết bị băng ép cầm máu động mạch quay đi kèm miếng dán cầm máu ChitoClotPad 2 x 3 cm với núm xoay điều chỉnh lực nén | 32,000,000 | 44.444.444 | 16.000.000 | 3 | 640,000 | |
| 28 | PP2500257422 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ | 286,500,000 | 397.916.667 | 143.250.000 | 1 | 5,730,000 | |
| 29 | PP2500257423 - Bóng nong động mạch vành (8 bar) | 204,800,000 | 284.444.444 | 102.400.000 | 3 | 4,096,000 | |
| 30 | PP2500257424 - Bóng nong động mạch vành (10 bar) | 166,400,000 | 231.111.111 | 83.200.000 | 2 | 3,328,000 | |
| 31 | PP2500257425 - Stent (Giá đỡ) động mạch chậu 0,035", có màng bọc, bung bằng bóng | 195,000,000 | 270.833.333 | 97.500.000 | 1 | 3,900,000 | |
| 32 | PP2500257426 - Bóng nong mạch máu dưới gối phủ thuốc 0.1μm | 117,500,000 | 163.194.444 | 58.750.000 | 1 | 2,350,000 | |
| 33 | PP2500257427 - Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn phần. | 912,000,000 | 1.266.666.667 | 456.000.000 | 2 | 18,240,000 | |
| 34 | PP2500257428 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn phần. | 504,000,000 | 700.000.000 | 252.000.000 | 1 | 10,080,000 | |
| 35 | PP2500257429 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi | 396,000,000 | 550.000.000 | 198.000.000 | 2 | 7,920,000 | |
| 36 | PP2500257430 - Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày | 396,000,000 | 550.000.000 | 198.000.000 | 2 | 7,920,000 | |
| 37 | PP2500257431 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành | 176,000,000 | 244.444.444 | 88.000.000 | 1 | 3,520,000 | |
| 38 | PP2500257432 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 435,600,000 | 605.000.000 | 217.800.000 | 1 | 8,712,000 | |
| 39 | PP2500257433 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | 144,000,000 | 200.000.000 | 72.000.000 | 2 | 2,880,000 | |
| 40 | PP2500257434 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 144,000,000 | 200.000.000 | 72.000.000 | 2 | 2,880,000 | |
| 41 | PP2500257435 - Nút tắt mạch platinumtách nhiệt điện (tại đoạn PVA), coil ghi nhớ hình dạng thấp | 64,000,000 | 88.888.889 | 32.000.000 | 1 | 1,280,000 | |
| 42 | PP2500257436 - Bộđiều khiển cắt coil tương thích với ED Coil và i-ED Coil | 12,500,000 | 17.361.111 | 6.250.000 | 1 | 250,000 | |
| 43 | PP2500257437 - Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm | 237,500,000 | 329.861.111 | 118.750.000 | 1 | 4,750,000 | |
| 44 | PP2500257438 - Ống thông chẩn đoán mạch máu | 23,600,000 | 32.777.778 | 11.800.000 | 3 | 472,000 | |
| 45 | PP2500257439 - Giá đỡ động mạch cảnh | 252,000,000 | 350.000.000 | 126.000.000 | 1 | 5,040,000 | |
| 46 | PP2500257440 - Stent sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 chủ động làm lành lòng mạch | 790,000,000 | 1.097.222.222 | 395.000.000 | 2 | 15,800,000 | |
| 47 | PP2500257441 - Bóng nong áp lực thường | 474,000,000 | 658.333.333 | 237.000.000 | 5 | 9,480,000 | |
| 48 | PP2500257442 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ | 44,000,000 | 61.111.111 | 22.000.000 | 1 | 880,000 | |
| 49 | PP2500257443 - Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép | 575,920,000 | 799.888.889 | 287.960.000 | 21 | 11,518,400 | |
| 50 | PP2500257444 - Bóng nong áp lực thường | 316,000,000 | 438.888.889 | 158.000.000 | 3 | 6,320,000 | |
| 51 | PP2500257445 - Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345” | 442,400,000 | 614.444.444 | 221.200.000 | 5 | 8,848,000 | |
| 52 | PP2500257446 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm | 120,000,000 | 166.666.667 | 60.000.000 | 1 | 2,400,000 | |
| 53 | PP2500257447 - Vi ống thông hôtrợca CTO với đầu tip 1.3 F, thiết kế ống Shinka | 77,500,000 | 107.638.889 | 38.750.000 | 1 | 1,550,000 | |
| 54 | PP2500257448 - Vi ống thông, đầu tip 1.4F | 55,000,000 | 76.388.889 | 27.500.000 | 1 | 1,100,000 | |
| 55 | PP2500257449 - Ống thông can thiệp với đường viền henka | 46,000,000 | 63.888.889 | 23.000.000 | 2 | 920,000 | |
| 56 | PP2500257450 - Bộbơm bóng với khóa tựđộng | 38,000,000 | 52.777.778 | 19.000.000 | 3 | 760,000 | |
| 57 | PP2500257451 - Bơm tiêm 1ml, 3ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer), có 7 màu để lựa chọn, được dùng trong tim mạch can thiệp. | 168,000,000 | 233.333.333 | 84.000.000 | 197 | 3,360,000 | |
| 58 | PP2500257452 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | 870,000,000 | 1.208.333.333 | 435.000.000 | 2 | 17,400,000 | |
| 59 | PP2500257453 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus | 696,000,000 | 966.666.667 | 348.000.000 | 1 | 13,920,000 | |
| 60 | PP2500257454 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi (3 nếp gấp) | 252,000,000 | 350.000.000 | 126.000.000 | 3 | 5,040,000 | |
| 61 | PP2500257455 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi | 100,800,000 | 140.000.000 | 50.400.000 | 1 | 2,016,000 | |
| 62 | PP2500257456 - Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại | 130,112,000 | 180.711.111 | 65.056.000 | 25 | 2,602,240 | |
| 63 | PP2500257457 - Ống thông chẩn đoán | 1,150,000 | 1.597.222 | 575.000 | 1 | 23,000 | |
| 64 | PP2500257458 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành | 118,000,000 | 163.888.889 | 59.000.000 | 33 | 2,360,000 | |
| 65 | PP2500257459 - Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục. | 45,000,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1 | 900,000 | |
| 66 | PP2500257460 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F | 45,000,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1 | 900,000 | |
| 67 | PP2500257461 - Bơm tiêm 10 ml có đầu xoáy (luer) | 25,200,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 30 | 504,000 | |
| 68 | PP2500257462 - Dây đo áp lực | 48,000,000 | 66.666.667 | 24.000.000 | 53 | 960,000 | |
| 69 | PP2500257463 - Bộ bơm bóng áp lực cao, Ống nối 33cm | 46,000,000 | 63.888.889 | 23.000.000 | 3 | 920,000 | |
| 70 | PP2500257464 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay có kèm dây dẫn 0.018" | 41,600,000 | 57.777.778 | 20.800.000 | 7 | 832,000 | |
| 71 | PP2500257465 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm | 12,040,000 | 16.722.222 | 6.020.000 | 2 | 240,800 | |
| 72 | PP2500257466 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm | 20,800,000 | 28.888.889 | 10.400.000 | 3 | 416,000 | |
| 73 | PP2500257467 - Bộ kết nối (Manifold), vật liệu Poly carbonate | 14,000,000 | 19.444.444 | 7.000.000 | 7 | 280,000 | |
| 74 | PP2500257468 - Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ. | 2,320,000 | 3.222.222 | 1.160.000 | 3 | 46,400 | |
| 75 | PP2500257469 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 12,750,000 | 17.708.333 | 6.375.000 | 1 | 255,000 | |
| 76 | PP2500257470 - Giá đỡ động mạch và mạch máu | 680,000,000 | 944.444.444 | 340.000.000 | 2 | 13,600,000 | |
| 77 | PP2500257471 - Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp | 230,400,000 | 320.000.000 | 115.200.000 | 3 | 4,608,000 | |
| 78 | PP2500257472 - Bóng nong động mạch và mạch máu không đàn hồi, 3 nếp gấp | 374,400,000 | 520.000.000 | 187.200.000 | 4 | 7,488,000 | |
| 79 | PP2500257473 - Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel | 137,500,000 | 190.972.222 | 68.750.000 | 1 | 2,750,000 | |
| 80 | PP2500257474 - Dây dẫn nước trong nội soi | 43,200,000 | 60.000.000 | 21.600.000 | 2 | 864,000 | |
| 81 | PP2500257475 - Lưỡi bào khớp tiệt trùng, các cỡ | 109,200,000 | 151.666.667 | 54.600.000 | 2 | 2,184,000 | |
| 82 | PP2500257476 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có ren ngược | 61,200,000 | 85.000.000 | 30.600.000 | 1 | 1,224,000 | |
| 83 | PP2500257477 - Vít neo cố đinh dây chằng chéo các cỡ | 122,160,000 | 169.666.667 | 61.080.000 | 1 | 2,443,200 | |
| 84 | PP2500257478 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | 36,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 2 | 720,000 | |
| 85 | PP2500257479 - Dây dẫn dùng trong can thiệp tim mạch | 141,000,000 | 195.833.333 | 70.500.000 | 5 | 2,820,000 | |
| 86 | PP2500257480 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | 282,000,000 | 391.666.667 | 141.000.000 | 10 | 5,640,000 | |
| 87 | PP2500257481 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch | 61,500,000 | 85.416.667 | 30.750.000 | 1 | 1,230,000 | |
| 88 | PP2500257482 - Ống thông siêu âm nội mạch (40MHz) | 115,500,000 | 160.416.667 | 57.750.000 | 1 | 2,310,000 | |
| 89 | PP2500257483 - Ống thông siêu âm nội mạch (60MHz) | 150,400,000 | 208.888.889 | 75.200.000 | 1 | 3,008,000 | |
| 90 | PP2500257484 - Ống thông siêu âm nội mạch | 15,360,000 | 21.333.333 | 7.680.000 | 1 | 307,200 | |
| 91 | PP2500257485 - Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa | 7,050,000 | 9.791.667 | 3.525.000 | 1 | 141,000 | |
| 92 | PP2500257486 - Dây dẫn bào mảng xơ vữa lòng mạch | 8,850,000 | 12.291.667 | 4.425.000 | 1 | 177,000 | |
| 93 | PP2500257487 - Ống thông mũi khoan có núm xoay | 127,500,000 | 177.083.333 | 63.750.000 | 1 | 2,550,000 | |
| 94 | PP2500257488 - Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ | 435,600,000 | 605.000.000 | 217.800.000 | 18 | 8,712,000 | |
| 95 | PP2500257489 - Giả đỡ mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | 1,060,560,000 | 1.473.000.000 | 530.280.000 | 2 | 21,211,200 | |
| 96 | PP2500257490 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 179,400,000 | 249.166.667 | 89.700.000 | 2 | 3,588,000 | |
| 97 | PP2500257491 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 92,000,000 | 127.777.778 | 46.000.000 | 7 | 1,840,000 | |
| 98 | PP2500257492 - Dụng cụ mở đường động mạch quay | 128,960,000 | 179.111.111 | 64.480.000 | 20 | 2,579,200 | |
| 99 | PP2500257493 - Dụng cụ mở đường động mạch đùi | 136,680,000 | 189.833.333 | 68.340.000 | 22 | 2,733,600 | |
| 100 | PP2500257494 - Ống thông chẩn đoán mạch máu não | 136,000,000 | 188.888.889 | 68.000.000 | 13 | 2,720,000 | |
| 101 | PP2500257495 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước | 88,000,000 | 122.222.222 | 44.000.000 | 13 | 1,760,000 | |
| 102 | PP2500257496 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước (dài 260cm) | 49,600,000 | 68.888.889 | 24.800.000 | 7 | 992,000 | |
| 103 | PP2500257497 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | 12,800,000 | 17.777.778 | 6.400.000 | 7 | 256,000 | |
| 104 | PP2500257498 - Co nối chữ Y | 28,800,000 | 40.000.000 | 14.400.000 | 13 | 576,000 | |
| 105 | PP2500257499 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 968,800,000 | 1.345.555.5 | 484.400.000 | 2 | 19,376,000 | |
| 106 | PP2500257500 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon | 345,000,000 | 479.166.667 | 172.500.000 | 4 | 6,900,000 | |
| 107 | PP2500257501 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước | 633,600,000 | 880.000.000 | 316.800.000 | 7 | 12,672,000 | |
| 108 | PP2500257502 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp Polymer tự tiêu | 624,000,000 | 866.666.667 | 312.000.000 | 1 | 12,480,000 | |
| 109 | PP2500257503 - Ống thông can thiệp | 151,200,000 | 210.000.000 | 75.600.000 | 7 | 3,024,000 | |
| 110 | PP2500257504 - Ống thông chẩn đoán đa năng | 138,600,000 | 192.500.000 | 69.300.000 | 25 | 2,772,000 | |
| 111 | PP2500257505 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước | 66,000,000 | 91.666.667 | 33.000.000 | 10 | 1,320,000 | |
| 112 | PP2500257506 - Khóa 3 ngã áp lực cao | 15,040,000 | 20.888.889 | 7.520.000 | 7 | 300,800 | |
| 113 | PP2500257507 - Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ | 124,800,000 | 173.333.333 | 62.400.000 | 197 | 2,496,000 | |
| 114 | PP2500257508 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ | 480,000,000 | 666.666.667 | 240.000.000 | 33 | 9,600,000 | |
| 115 | PP2500257509 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter),bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | 9,200,000 | 12.777.778 | 4.600.000 | 7 | 184,000 | |
| 116 | PP2500257510 - Van cầm máu loại trượt | 35,200,000 | 48.888.889 | 17.600.000 | 13 | 704,000 | |
| 117 | PP2500257511 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | 9,600,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 7 | 192,000 | |
| 118 | PP2500257512 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller] | 8,990,800 | 12.487.222 | 4.495.400 | 1 | 179,816 | |
| 119 | PP2500257513 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài Chữ T] | 10,412,000 | 14.461.111 | 5.206.000 | 1 | 208,240 | |
| 120 | PP2500257514 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài gần khớp] | 19,254,600 | 26.742.500 | 9.627.300 | 1 | 385,092 | |
| 121 | PP2500257515 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài khung chậu] | 7,997,100 | 11.107.083 | 3.998.550 | 1 | 159,942 | |
| 122 | PP2500257516 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài liên mấu chuyển (Hoffmann)] | 8,025,600 | 11.146.667 | 4.012.800 | 1 | 160,512 | |
| 123 | PP2500257517 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mâm chày] | 11,559,600 | 16.055.000 | 5.779.800 | 1 | 231,192 | |
| 124 | PP2500257518 - Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối] | 3,030,500 | 4.209.028 | 1.515.250 | 1 | 60,610 | |
| 125 | PP2500257519 - Khung bất động cẳng chân / đùi | 31,200,000 | 43.333.333 | 15.600.000 | 1 | 624,000 | |
| 126 | PP2500257520 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi) các cỡ | 85,920,000 | 119.333.333 | 42.960.000 | 1 | 1,718,400 | |
| 127 | PP2500257521 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ | 145,008,000 | 201.400.000 | 72.504.000 | 2 | 2,900,160 | |
| 128 | PP2500257522 - Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ | 88,488,000 | 122.900.000 | 44.244.000 | 2 | 1,769,760 | |
| 129 | PP2500257523 - Bộ nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ | 90,688,000 | 125.955.556 | 45.344.000 | 1 | 1,813,760 | |
| 130 | PP2500257524 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 74,808,000 | 103.900.000 | 37.404.000 | 2 | 1,496,160 | |
| 131 | PP2500257525 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ cẳng tay các cỡ | 38,944,000 | 54.088.889 | 19.472.000 | 1 | 778,880 | |
| 132 | PP2500257526 - Bộ nẹp khóa xương đòn | 57,120,000 | 79.333.333 | 28.560.000 | 1 | 1,142,400 | |
| 133 | PP2500257527 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (có móc và không móc) trái, phải các cỡ | 100,960,000 | 140.222.222 | 50.480.000 | 1 | 2,019,200 | |
| 134 | PP2500257528 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | 100,000,000 | 138.888.889 | 50.000.000 | 1 | 2,000,000 | |
| 135 | PP2500257529 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.014" | 142,000,000 | 197.222.222 | 71.000.000 | 3 | 2,840,000 | |
| 136 | PP2500257530 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 200- 260cm | 78,400,000 | 108.888.889 | 39.200.000 | 7 | 1,568,000 | |
| 137 | PP2500257531 - Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước | 88,000,000 | 122.222.222 | 44.000.000 | 7 | 1,760,000 | |
| 138 | PP2500257532 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ | 126,400,000 | 175.555.556 | 63.200.000 | 7 | 2,528,000 | |
| 139 | PP2500257533 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ từ 5F- 9F | 116,800,000 | 162.222.222 | 58.400.000 | 13 | 2,336,000 | |
| 140 | PP2500257534 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.016" | 23,200,000 | 32.222.222 | 11.600.000 | 1 | 464,000 | |
| 141 | PP2500257535 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 45- 180cm | 60,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | 7 | 1,200,000 | |
| 142 | PP2500257536 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao không chứa pyrogenic | 46,000,000 | 63.888.889 | 23.000.000 | 3 | 920,000 | |
| 143 | PP2500257537 - Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối | 46,400,000 | 64.444.444 | 23.200.000 | 7 | 928,000 | |
| 144 | PP2500257538 - Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối, kích thước 9F | 40,800,000 | 56.666.667 | 20.400.000 | 7 | 816,000 | |
| 145 | PP2500257539 - Stent động mạch cảnh | 224,000,000 | 311.111.111 | 112.000.000 | 1 | 4,480,000 | |
| 146 | PP2500257540 - Bóng nong động mạch cảnh đường kính 4- 7mm | 42,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 1 | 840,000 | |
| 147 | PP2500257541 - Dụng cụ bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh | 59,000,000 | 81.944.444 | 29.500.000 | 1 | 1,180,000 | |
| 148 | PP2500257542 - Đinh Kirschnercác cỡ | 10,080,000 | 14.000.000 | 5.040.000 | 20 | 201,600 | |
| 149 | PP2500257543 - Đinh kirschnercó ren các cỡ | 16,800,000 | 23.333.333 | 8.400.000 | 23 | 336,000 | |
| 150 | PP2500257544 - Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,6 lỗ | 14,208,000 | 19.733.333 | 7.104.000 | 2 | 284,160 | |
| 151 | PP2500257545 - Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,7 lỗ | 15,312,000 | 21.266.667 | 7.656.000 | 2 | 306,240 | |
| 152 | PP2500257546 - Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,8 lỗ | 10,944,000 | 15.200.000 | 5.472.000 | 1 | 218,880 | |
| 153 | PP2500257547 - Bộ nẹp bản hẹp cẳng chân/ cánh tay các cỡ | 14,512,000 | 20.155.556 | 7.256.000 | 1 | 290,240 | |
| 154 | PP2500257548 - Bộ nẹp bản rộng xương đùi | 24,312,000 | 33.766.667 | 12.156.000 | 2 | 486,240 | |
| 155 | PP2500257549 - Bộ nẹp mắc xích 06 lỗ | 19,968,000 | 27.733.333 | 9.984.000 | 3 | 399,360 | |
| 156 | PP2500257550 - Bộ nẹp mắc xích 07 lỗ | 10,720,000 | 14.888.889 | 5.360.000 | 1 | 214,400 | |
| 157 | PP2500257551 - Bộ nẹp mắc xích 08 lỗ | 5,728,000 | 7.955.556 | 2.864.000 | 1 | 114,560 | |
| 158 | PP2500257552 - Bộ nẹp mắc xích 12 lỗ | 7,200,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 1 | 144,000 | |
| 159 | PP2500257553 - Đinh Stemain kéo tạ xương đùi | 1,512,000 | 2.100.000 | 756.000 | 2 | 30,240 | |
| 160 | PP2500257554 - Vít xốp 6.5mm các cỡ | 5,376,000 | 7.466.667 | 2.688.000 | 4 | 107,520 | |
| 161 | PP2500257555 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ | 8,480,000 | 11.777.778 | 4.240.000 | 13 | 169,600 | |
| 162 | PP2500257556 - Vít vỏ 3.5mm các cỡ | 3,680,000 | 5.111.111 | 1.840.000 | 7 | 73,600 | |
| 163 | PP2500257557 - Đầu đốt bằng sóng radio, các loại | 152,400,000 | 211.666.667 | 76.200.000 | 2 | 3,048,000 | |
| 164 | PP2500257558 - Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn | 188,000,000 | 261.111.111 | 94.000.000 | 1 | 3,760,000 | |
| 165 | PP2500257559 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, phủ HA toàn phần. | 1,248,000,000 | 1.733.333.333 | 624.000.000 | 2 | 24,960,000 | |
| 166 | PP2500257560 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | 1,488,000,000 | 2.066.666.667 | 744.000.000 | 2 | 29,760,000 | |
| 167 | PP2500257561 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 416,000,000 | 577.777.778 | 208.000.000 | 1 | 8,320,000 | |
| 168 | PP2500257562 - Đĩa đệm lưng cong TLIF | 228,000,000 | 316.666.667 | 114.000.000 | 2 | 4,560,000 | |
| 169 | PP2500257563 - Đầu nối chữ Y | 36,800,000 | 51.111.111 | 18.400.000 | 7 | 736,000 | |
| 170 | PP2500257564 - Manifold2, 3 cửa áp lực 500 psi | 10,800,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 7 | 216,000 | |
| 171 | PP2500257565 - Bộ bóng đối xung nội động mạch chủ | 122,000,000 | 169.444.444 | 61.000.000 | 1 | 2,440,000 | |
| 172 | PP2500257566 - Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần | 94,800,000 | 131.666.667 | 47.400.000 | 1 | 1,896,000 | |
| 173 | PP2500257567 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch não đường kính từ 1-6mm | 94,800,000 | 131.666.667 | 47.400.000 | 1 | 1,896,000 | |
| 174 | PP2500257568 - Phụ kiện cắt coil | 12,500,000 | 17.361.111 | 6.250.000 | 1 | 250,000 | |
| 175 | PP2500257569 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | 96,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 1 | 1,920,000 | |
| 176 | PP2500257570 - Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm | 80,000,000 | 111.111.111 | 40.000.000 | 1 | 1,600,000 | |
| 177 | PP2500257571 - Vi ống thông đầu thẳng | 80,000,000 | 111.111.111 | 40.000.000 | 1 | 1,600,000 | |
| 178 | PP2500257572 - Vi ống thông đầu gập góc | 96,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 1 | 1,920,000 | |
| 179 | PP2500257573 - Vi ống thông thả stent thường | 216,000,000 | 300.000.000 | 108.000.000 | 2 | 4,320,000 | |
| 180 | PP2500257574 - Vi ống thông đầu có thể tách rời | 158,400,000 | 220.000.000 | 79.200.000 | 1 | 3,168,000 | |
| 181 | PP2500257575 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng | 85,000,000 | 118.055.556 | 42.500.000 | 1 | 1,700,000 | |
| 182 | PP2500257576 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch | 130,000,000 | 180.555.556 | 65.000.000 | 1 | 2,600,000 | |
| 183 | PP2500257577 - Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não | 720,000,000 | 1.000.000.000 | 360.000.000 | 1 | 14,400,000 | |
| 184 | PP2500257578 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình | 90,000,000 | 125.000.000 | 45.000.000 | 1 | 1,800,000 | |
| 185 | PP2500257579 - Ống thông dẫn đường mạch máu não | 800,000,000 | 1.111.111.111 | 400.000.000 | 3 | 16,000,000 | |
| 186 | PP2500257580 - Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh | 144,000,000 | 200.000.000 | 72.000.000 | 1 | 2,880,000 | |
| 187 | PP2500257581 - Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt | 232,000,000 | 322.222.222 | 116.000.000 | 1 | 4,640,000 | |
| 188 | PP2500257582 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone) | 1,008,000,000 | 1.400.000.000 | 504.000.000 | 2 | 20,160,000 | |
| 189 | PP2500257583 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp | 155,760,000 | 216.333.333 | 77.880.000 | 2 | 3,115,200 | |
| 190 | PP2500257584 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic | 504,960,000 | 701.333.333 | 252.480.000 | 17 | 10,099,200 | |
| 191 | PP2500257585 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | 62,160,000 | 86.333.333 | 31.080.000 | 10 | 1,243,200 | |
| 192 | PP2500257586 - Chất bôi trơn LubricantRotaglide | 10,000,000 | 13.888.889 | 5.000.000 | 1 | 200,000 | |
| 193 | PP2500257587 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải | 55,200,000 | 76.666.667 | 27.600.000 | 7 | 1,104,000 | |
| 194 | PP2500257588 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 294,000,000 | 408.333.333 | 147.000.000 | 3 | 5,880,000 | |
| 195 | PP2500257589 - Nẹp xương sườn 8 lỗ (thẳng) | 74,880,000 | 104.000.000 | 37.440.000 | 2 | 1,497,600 | |
| 196 | PP2500257590 - Nẹp xương sườn 16 lỗ (uốn sẵn) | 51,200,000 | 71.111.111 | 25.600.000 | 1 | 1,024,000 | |
| 197 | PP2500257591 - Vít xương sườn (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình xương sườn) | 207,360,000 | 288.000.000 | 103.680.000 | 14 | 4,147,200 | |
| 198 | PP2500257592 - Van dẫn lưu khí 1 chiều kiểu van heimlich | 11,904,000 | 16.533.333 | 5.952.000 | 2 | 238,080 | |
| 199 | PP2500257593 - Bộ tập thở 3 khoang | 11,520,000 | 16.000.000 | 5.760.000 | 2 | 230,400 | |
| 200 | PP2500257594 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus | 879,000,000 | 1.220.833.333 | 439.500.000 | 2 | 17,580,000 | |
| 201 | PP2500257595 - Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh | 486,400,000 | 675.555.556 | 243.200.000 | 1 | 9,728,000 | |
| 202 | PP2500257596 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu | 59,500,000 | 82.638.889 | 29.750.000 | 1 | 1,190,000 | |
| 203 | PP2500257597 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 42,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 1 | 840,000 | |
| 204 | PP2500257598 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel | 120,000,000 | 166.666.667 | 60.000.000 | 1 | 2,400,000 | |
| 205 | PP2500257599 - Bóng nong can thiệp mạch vành | 182,000,000 | 252.777.778 | 91.000.000 | 2 | 3,640,000 | |
| 206 | PP2500257600 - Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung Co-Cr, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. | 1,047,200,000 | 1.454.444.444 | 523.600.000 | 2 | 20,944,000 | |
| 207 | PP2500257601 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | 167,360,000 | 232.444.444 | 83.680.000 | 3 | 3,347,200 | |
| 208 | PP2500257602 - Bộ bơm bóng áp lực cao, mặt đồng hồ phát quang | 104,400,000 | 145.000.000 | 52.200.000 | 10 | 2,088,000 | |
| 209 | PP2500257603 - Bộ kết nối Manifolds 3 cửa, đi kèm bơm tiêm, dây truyền dịch | 28,200,000 | 39.166.667 | 14.100.000 | 10 | 564,000 | |
| 210 | PP2500257604 - Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động | 52,800,000 | 73.333.333 | 26.400.000 | 1 | 1,056,000 | |
| 211 | PP2500257605 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng | 40,000,000 | 55.555.556 | 20.000.000 | 1 | 800,000 | |
| 212 | PP2500257606 - Bóng nong mạch vành loại thường | 100,800,000 | 140.000.000 | 50.400.000 | 1 | 2,016,000 | |
| 213 | PP2500257607 - Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 315,000,000 | 437.500.000 | 157.500.000 | 1 | 6,300,000 | |
| 214 | PP2500257608 - Mũi khoan cắt sọ | 121,600,000 | 168.888.889 | 60.800.000 | 3 | 2,432,000 |
Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500257395 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F. |
|
| Mã phần lô | PP2500257396 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông 2 lòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500257397 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông có đường kính nhỏ, tự trôi theo dòng chảy của mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257398 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông chọn lọc can thiệp mạch não . |
|
| Mã phần lô | PP2500257399 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500257400 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm, kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500257401 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent can thiệp túi phình mạch não kết hợp coils |
|
| Mã phần lô | PP2500257402 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500257403 |
| Giá từng phần lô | 752,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil |
|
| Mã phần lô | PP2500257404 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coil) dùng can thiệp thần kinh và ngoại biên. |
|
| Mã phần lô | PP2500257405 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông mở đường dài , đường kính lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500257406 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500257407 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500257408 |
| Giá từng phần lô | 155,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng dùng trong tạo hình đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500257409 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò dùng trong bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống SPINE FIX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500257410 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500257411 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500257412 |
| Giá từng phần lô | 685,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm |
|
| Mã phần lô | PP2500257413 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1,6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500257414 |
| Giá từng phần lô | 47,462,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít sọ não Titan loại tự khoan (Tự taro) |
|
| Mã phần lô | PP2500257415 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá khuyết sọ Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500257416 |
| Giá từng phần lô | 336,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác |
|
| Mã phần lô | PP2500257417 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimusvà PLA tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500257418 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành không giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2500257419 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257420 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiết bị băng ép cầm máu động mạch quay đi kèm miếng dán cầm máu ChitoClotPad 2 x 3 cm với núm xoay điều chỉnh lực nén |
|
| Mã phần lô | PP2500257421 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500257422 |
| Giá từng phần lô | 286,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành (8 bar) |
|
| Mã phần lô | PP2500257423 |
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành (10 bar) |
|
| Mã phần lô | PP2500257424 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent (Giá đỡ) động mạch chậu 0,035", có màng bọc, bung bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500257425 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu dưới gối phủ thuốc 0.1μm |
|
| Mã phần lô | PP2500257426 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500257427 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500257428 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500257429 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt Titaniumthế hệ mới, dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500257430 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500257431 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257432 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500257433 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500257434 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút tắt mạch platinumtách nhiệt điện (tại đoạn PVA), coil ghi nhớ hình dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500257435 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộđiều khiển cắt coil tương thích với ED Coil và i-ED Coil |
|
| Mã phần lô | PP2500257436 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500257437 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257438 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500257439 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 chủ động làm lành lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257440 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500257441 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500257442 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2500257443 |
| Giá từng phần lô | 575,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2500257444 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345” |
|
| Mã phần lô | PP2500257445 |
| Giá từng phần lô | 442,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm |
|
| Mã phần lô | PP2500257446 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông hôtrợca CTO với đầu tip 1.3 F, thiết kế ống Shinka |
|
| Mã phần lô | PP2500257447 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông, đầu tip 1.4F |
|
| Mã phần lô | PP2500257448 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp với đường viền henka |
|
| Mã phần lô | PP2500257449 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộbơm bóng với khóa tựđộng |
|
| Mã phần lô | PP2500257450 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml, 3ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer), có 7 màu để lựa chọn, được dùng trong tim mạch can thiệp. |
|
| Mã phần lô | PP2500257451 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257452 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257453 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi (3 nếp gấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500257454 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, không đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500257455 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500257456 |
| Giá từng phần lô | 130,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.711.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2500257457 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500257458 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục. |
|
| Mã phần lô | PP2500257459 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F |
|
| Mã phần lô | PP2500257460 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml có đầu xoáy (luer) |
|
| Mã phần lô | PP2500257461 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500257462 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao, Ống nối 33cm |
|
| Mã phần lô | PP2500257463 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay có kèm dây dẫn 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2500257464 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500257465 |
| Giá từng phần lô | 12,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500257466 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối (Manifold), vật liệu Poly carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500257467 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch quay, đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500257468 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500257469 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ động mạch và mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257470 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2500257471 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu không đàn hồi, 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2500257472 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500257473 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500257474 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257475 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu có ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500257476 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố đinh dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257477 |
| Giá từng phần lô | 122,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500257478 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257479 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257480 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257481 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông siêu âm nội mạch (40MHz) |
|
| Mã phần lô | PP2500257482 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông siêu âm nội mạch (60MHz) |
|
| Mã phần lô | PP2500257483 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông siêu âm nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257484 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2500257485 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn bào mảng xơ vữa lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257486 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông mũi khoan có núm xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500257487 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257488 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giả đỡ mạch vành phủ thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257489 |
| Giá từng phần lô | 1,060,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500257490 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500257491 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2500257492 |
| Giá từng phần lô | 128,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500257493 |
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,733,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500257494 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500257495 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước (dài 260cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500257496 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500257497 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500257498 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257499 |
| Giá từng phần lô | 968,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.345.555.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500257500 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500257501 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp Polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500257502 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500257503 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500257504 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500257505 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500257506 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257507 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257508 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter),bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257509 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van cầm máu loại trượt |
|
| Mã phần lô | PP2500257510 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257511 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài cẳng chân Muller] |
|
| Mã phần lô | PP2500257512 |
| Giá từng phần lô | 8,990,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.487.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.495.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài Chữ T] |
|
| Mã phần lô | PP2500257513 |
| Giá từng phần lô | 10,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.461.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài gần khớp] |
|
| Mã phần lô | PP2500257514 |
| Giá từng phần lô | 19,254,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.627.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài khung chậu] |
|
| Mã phần lô | PP2500257515 |
| Giá từng phần lô | 7,997,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.107.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.998.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài liên mấu chuyển (Hoffmann)] |
|
| Mã phần lô | PP2500257516 |
| Giá từng phần lô | 8,025,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.146.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.012.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài mâm chày] |
|
| Mã phần lô | PP2500257517 |
| Giá từng phần lô | 11,559,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.779.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng [Cố định ngoài qua gối] |
|
| Mã phần lô | PP2500257518 |
| Giá từng phần lô | 3,030,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.209.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.515.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung bất động cẳng chân / đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500257519 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257520 |
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257521 |
| Giá từng phần lô | 145,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257522 |
| Giá từng phần lô | 88,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257523 |
| Giá từng phần lô | 90,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.955.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500257524 |
| Giá từng phần lô | 74,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257525 |
| Giá từng phần lô | 38,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.088.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500257526 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (có móc và không móc) trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257527 |
| Giá từng phần lô | 100,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500257528 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500257529 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 200- 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500257530 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chẩn đoán động mạch, ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500257531 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257532 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ từ 5F- 9F |
|
| Mã phần lô | PP2500257533 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, đường kính: 0.016" |
|
| Mã phần lô | PP2500257534 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước, chiều dài 45- 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500257535 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao không chứa pyrogenic |
|
| Mã phần lô | PP2500257536 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2500257537 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối, kích thước 9F |
|
| Mã phần lô | PP2500257538 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500257539 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch cảnh đường kính 4- 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500257540 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500257541 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257542 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kirschnercó ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257543 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257544 |
| Giá từng phần lô | 14,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257545 |
| Giá từng phần lô | 15,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm,8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257546 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản hẹp cẳng chân/ cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257547 |
| Giá từng phần lô | 14,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.155.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp bản rộng xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500257548 |
| Giá từng phần lô | 24,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích 06 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257549 |
| Giá từng phần lô | 19,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích 07 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257550 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích 08 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257551 |
| Giá từng phần lô | 5,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.955.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp mắc xích 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500257552 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Stemain kéo tạ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500257553 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257554 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257555 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500257556 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt bằng sóng radio, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500257557 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500257558 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, phủ HA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2500257559 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.733.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500257560 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.066.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500257561 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm lưng cong TLIF |
|
| Mã phần lô | PP2500257562 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500257563 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Manifold2, 3 cửa áp lực 500 psi |
|
| Mã phần lô | PP2500257564 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bóng đối xung nội động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500257565 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coil nút mạch não loại không phủ gel các vòng xoắn kim loại lõi trần |
|
| Mã phần lô | PP2500257566 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch não đường kính từ 1-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500257567 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện cắt coil |
|
| Mã phần lô | PP2500257568 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500257569 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500257570 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500257571 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông đầu gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500257572 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông thả stent thường |
|
| Mã phần lô | PP2500257573 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông đầu có thể tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2500257574 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500257575 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500257576 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500257577 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não chẹn cổ túi phình |
|
| Mã phần lô | PP2500257578 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500257579 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500257580 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt |
|
| Mã phần lô | PP2500257581 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone) |
|
| Mã phần lô | PP2500257582 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500257583 |
| Giá từng phần lô | 155,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500257584 |
| Giá từng phần lô | 504,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,099,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257585 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bôi trơn LubricantRotaglide |
|
| Mã phần lô | PP2500257586 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2500257587 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2500257588 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương sườn 8 lỗ (thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2500257589 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương sườn 16 lỗ (uốn sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2500257590 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương sườn (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình xương sườn) |
|
| Mã phần lô | PP2500257591 |
| Giá từng phần lô | 207,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van dẫn lưu khí 1 chiều kiểu van heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2500257592 |
| Giá từng phần lô | 11,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tập thở 3 khoang |
|
| Mã phần lô | PP2500257593 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257594 |
| Giá từng phần lô | 879,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.220.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500257595 |
| Giá từng phần lô | 486,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500257596 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500257597 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500257598 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500257599 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung Co-Cr, phủ lớp polymer tự tiêu, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500257600 |
| Giá từng phần lô | 1,047,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500257601 |
| Giá từng phần lô | 167,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,347,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao, mặt đồng hồ phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500257602 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối Manifolds 3 cửa, đi kèm bơm tiêm, dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500257603 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động |
|
| Mã phần lô | PP2500257604 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500257605 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2500257606 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257607 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500257608 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi