Gói thầu: Gói thầu số 2: Vật tư y tế thuộc dự toán mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2022 của Bệnh viện Tim Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200050383-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vật tư y tế thuộc dự toán mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2022 của Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200047223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí Viện phí, Quỹ Bảo hiểm y tế và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 64,944,531,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 974,167,985 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phim khô 35x43cm | 2,392,740,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Phim khô 20x25cm | 1,741,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Film Xquang răng | 12,760,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bóng đối xung động mạch chủ | 1,665,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ | 1,640,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đầu đôm bơm bóng đối xung | 22,947,750 | 0 | 0 | |
| 7 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 100mm x70m | 296,864,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 150mm x 70m | 339,245,550 | 0 | 0 | |
| 9 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 200mm x 70m | 406,154,700 | 0 | 0 | |
| 10 | Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch, tĩnh mạch cảnh | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m | 67,848,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Băng vô trùng trong suốt không thấm nước | 819,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml | 234,048,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 250mm x 70m | 440,571,600 | 0 | 0 | |
| 16 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 350mm x 70m | 82,598,880 | 0 | 0 | |
| 17 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 75mm x 70m | 328,734,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Túi ép tiệt trùng 10cmx200m | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Túi ép tiệt trùng 15cmx200m | 74,250,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Túi ép tiệt trùng 20cmx200m | 96,750,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim | 15,060,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng khít | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Van động mạch chủ sinh học từ màng ngoài tim bò | 860,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Canuyn động mạch tĩnh mạch Ecmo | 945,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Bộ dây dẫn đường tĩnh mạch, động mạch | 155,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Canuyn tĩnh mạch ECMO các loại các cỡ | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Canuyn động mạch ECMO các loại các cỡ | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Kit thử đo độ đông máu | 489,250,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, dài 7.5cm | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, chiều dài 24cm | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Găng tay khám các cỡ | 1,058,640,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Găng tay không phủ bột polyme | 840,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Áo phẫu thuật 2 lớp size L+M | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Túi ép tiệt trùng 30cmx200m | 17,900,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Túi ép tiệt trùng 5cmx200m | 17,200,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Túi ép tiệt trùng 7,5cmx200m | 37,680,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Túi ép tiệt trùng 35cmx200m | 35,850,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Túi ép tiệt trùng 40cmx200m | 47,868,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Băng giấy chỉ thị nhiệt độ | 50,274,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Test vi sinh lò hấp ướt và nhiệt độ thấp | 61,446,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Găng phẫu thuật tiệt trùng | 919,200,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Băng xô cuộn 10cmx5m | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Băng cuộn nhỏ 5cm x 5m | 803,250 | 0 | 0 | |
| 44 | Bông thấm nước y tế | 71,022,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bông không thấm nước | 692,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Đầu nối thẳng (racord) hai đầu đực (male-male) | 45,045,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ, túi 1 cái | 7,392,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ, túi 1 cái | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Túi lấy máu/trữ máu 250ml | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Sond dạ dày các số cỡ 12Fr-18Fr | 65,492,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Sond dạ dày các số cỡ 6Fr-10Fr | 17,886,400 | 0 | 0 | |
| 52 | Bowie disk test | 7,150,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Chỉ thị đa thông số cho máy plassma | 4,076,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Chỉ thị hóa học đa thông số ( hấp ướt) | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Chỉ thị hoá học đơn thông số (hấp ướt) | 87,600,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Giấy in ảnh siêu âm | 263,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm) | 272,640,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Giấy điện tim 12 cần | 191,520,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Giấy điện tim cho mornitor | 195,800 | 0 | 0 | |
| 60 | Van động mạch chủ sinh học | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Van hai lá sinh học từ màng ngoài tim bò | 860,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Mạch máu nhân tạo các loại các cỡ | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Mạch máu nhân tạo thẳng, dài 30cm, đường kính 16mm | 78,400,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bộ khăn chụp mạch vành đùi và tay | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bộ khăn mổ tim hở người lớn | 322,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Chăn làm ấm trẻ em dùng trong phẫu thuật | 60,060,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chỉ Polypropylene 7/0,dài 60cm,2 kim tròn | 22,344,480 | 0 | 0 | |
| 68 | Chỉ thép số 5 | 126,690,480 | 0 | 0 | |
| 69 | Chỉ thép số 1 | 31,752,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Sond dạ dày silicon | 7,770,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Sond Foley 2 nhánh size số 6, 8, 10 | 28,413,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Sond foley 2 nhánh không nòng, các số 12, 14, 16, 18 | 99,824,640 | 0 | 0 | |
| 73 | Sond Foley 3 nhánh size số 16, 18 | 2,268,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Giấy in monitor điện tim 1 cần | 165,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Giấy in cho máy đo xơ vữa ĐM | 18,050,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Giấy in nhiệt 11cm | 1,760,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Giấy in nhiệt 5cm | 3,375,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Giấy in mã vạch 50x30 | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Giấy in máy dán code in code tự động | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Mực in hạn máy dán túi | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Màng lọc dùng cho hộp hấp tiệt trùng | 36,500,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Chất hàn Composite A2 đặc | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Chất hàn Composite lỏng A2 | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5mm x 50cm, có vòng xoắn | 38,940,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Chỉ phẫu thuật số 3/0 | 136,690,920 | 0 | 0 | |
| 86 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 3/0 | 58,344,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0 | 29,961,480 | 0 | 0 | |
| 88 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 7/0 | 43,546,452 | 0 | 0 | |
| 89 | Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0 | 4,590,900 | 0 | 0 | |
| 90 | Chỉ tiêu tồng hợp phủ Polyglactin 910, số 3/0 | 13,751,640 | 0 | 0 | |
| 91 | Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin, số 2/0 | 56,698,488 | 0 | 0 | |
| 92 | Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 0 | 78,576,720 | 0 | 0 | |
| 93 | Sond hút các số | 478,406,250 | 0 | 0 | |
| 94 | Ống dẫn lưu Sillicon người lớn, trẻ em tiệt trùng | 51,660,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Sonde Nelaton các cỡ | 5,938,800 | 0 | 0 | |
| 96 | Túi nước tiểu đóng bao tiệt trùng | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Canuyn mở khí quản 2 nòng không cửa sổ không bóng các số | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Ống Carlen các số | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Chất hàn Composite A3,5 đặc | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Cán dao mổ | 72,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Cốc đánh bóng | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Vật liệu hàn răng Fuji | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Chỉ tơ nha khoa | 450,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Chổi cước | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Dụng cụ đặt thuốc tủy răng Paste carriers (Lentulo) | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Mũi khoan trụ thuôn xanh | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Thuốc chống viêm lợi | 80,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Đầu lấy cao răng | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Vật liệu trám chữa răng Eugenol | 168,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Lèn nha khoa | 4,560,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Keo dán cầm máu 5ml | 38,499,995 | 0 | 0 | |
| 113 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mm x 50cm, không vòng xoắn | 12,980,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 50cm, không vòng xoắn | 12,980,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 80cm, không vòng xoắn | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 80cm, có vòng xoắn toàn phần | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Mạch nhân tạo chữ Y 16*8 | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Mạch nhân tạo thẳng các cỡ | 760,500,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Keo dán sinh học 2ml | 36,697,500 | 0 | 0 | |
| 120 | Bông cắt vô khuẩn (1x100g) | 97,740,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Gạc chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 12 lớp | 294,700,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Gạc củ ấu (gạc cầu) đường kính 3cm | 136,604,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Gạc đã tiệt trùng 10cm x 10cm x 12 lớp | 1,050,840,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Gạc miếng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp (có cản quang) | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Gạc đã tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 2 | 19,391,040 | 0 | 0 | |
| 127 | Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng) | 11,440,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng) | 180,762,710 | 0 | 0 | |
| 130 | Ống NKQ mềm các số | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Dây hút dịch kín các số 12Fr, 14Fr | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Bộ lấy đờm phế quản | 63,227,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Canuyn mayo các số | 2,938,500 | 0 | 0 | |
| 134 | Canuyn mở khí quản tiệt trùng | 6,804,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F | 135,135,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F | 45,045,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Giác hơi bằng trúc | 440,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Mũi khoan | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Mũi khoan mở xương tay khoan chậm | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Tay khoan chậm thẳng | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Chất gắn răng Fuji 1 | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Chỉ co lợi | 594,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Phổi nhân tạo cho trẻ em (Phổi nhân tạo hạng cân 12-25kg) | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Phổi nhân tạo cho người lớn (Phổi nhân tạo giảm siêu bọt khí với bộ lọc động mạch ) | 2,175,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn | 706,450,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Gạc dẫn lưu dùng trong TMH | 770,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Khẩu trang giấy ba lớp đeo tai, tiệt trùng | 603,540,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Khẩu trang giấy phẫu thuật 3 lớp, dây buộc, tiệt trùng | 88,140,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Khẩu trang N95 | 74,520,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Mũ phẫu thuật giấy | 161,868,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Mũ phẫu thuật chùm kín cổ vô trùng | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Màng mổ vô trùng | 485,940,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Túi chụp bóng đèn 60cm x 100cm vô trùng | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 3/0 | 9,797,544 | 0 | 0 | |
| 155 | Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0 | 6,480,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Chỉ tiêu chậm đơn sợi 6/0 | 6,669,180 | 0 | 0 | |
| 157 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Cardioxyl 2/0 | 706,080,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 4.0 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 5.0 | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Chỉ Monomax số 1, dài 90cm, kim 40mm, 1/2 vòng tròn | 13,608,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Chỉ nylon 4/0 khâu da | 1,728,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chỉ nylon 5/0 khâu da | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Catheter tĩnh mạch trung ương ba đường trẻ em | 307,544,400 | 0 | 0 | |
| 164 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn | 43,708,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn | 1,606,506,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 6,401,860 | 0 | 0 | |
| 167 | Catheter Forgatty các cỡ | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) | 561,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Kim động mạch trẻ em 22G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) | 396,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Catheter tĩnh mạch, động mạch rốn các cỡ | 850,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 109,500,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Côn giấy thấm hút ống tủy | 546,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Acid áo (Etching acid) | 309,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Bôi trơn ống tủy | 890,400 | 0 | 0 | |
| 175 | Xốp cầm máu | 220,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Mũi khoan đuôi chuột xanh | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Mũi khoan ngọn lửa đỏ | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Mũi khoan quả trám xanh | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Mũi quả trám mài nhựa | 600,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Mũi khoan tạo chốt | 40,250,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Thạch cao vàng | 200,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Chổi bond | 325,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Trâm gai | 650,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Mặt gương | 300,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Gương nha khoa | 475,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Tấm trải nylon vô trùng 1,2m x 1,5m | 109,800,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Tấm trải nylon vô trùng 1,5m x 2,8m | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Tấm trải Nylon vô trùng 1,8mx2,2m | 55,913,600 | 0 | 0 | |
| 189 | Túi camera vô trùng | 9,157,500 | 0 | 0 | |
| 190 | Túi bảo vệ vết thương cỡ 2cm-5cm | 28,200,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Túi bảo vệ vết thương cỡ 2.5cm -6cm | 8,460,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Tạp dề nylon vô trùng | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Bao giầy phẫu thuật 40gr/m2 | 6,026,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Chỉ nylon 6/0 khâu da | 2,584,008 | 0 | 0 | |
| 195 | Miếng cầm máu mũi | 4,780,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Clip titan cỡ S + M | 886,500,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Xốp phủ vết thương loại lớn | 52,900,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Kim tiêm | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml tiệt trùng | 88,448,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Bơm tiêm 3ml | 4,672,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml tiệt trùng | 572,650,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Catheter lọc máu 2 nòng | 16,700,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Catheter gây tê ngoài màng cứng | 52,437,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Kim chọc não tủy | 698,250 | 0 | 0 | |
| 205 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ | 1,169,500 | 0 | 0 | |
| 206 | Bộ kim truyền dịch thẩm phân màng bụng người lớn, trẻ em | 20,520,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Catheter nuôi ăn tĩnh mạch các cỡ | 288,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Mặt nạ giúp thở người lớn, trẻ em(Mask oxy) | 194,700,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Dây đo áp lực đỏ, xanh, vàng (Dây đo áp lực tiệt trùng) | 336,105,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Mask gây mê | 4,683,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Sâu thở dùng 1 lần | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Chất hàn tạm Caviton | 1,645,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Giấy cắn | 315,000 | 0 | 0 | |
| 214 | File máy điều trị tủy | 6,325,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Calcium hydroxide powder | 306,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Ống chống đông Natricitrat | 276,771,600 | 0 | 0 | |
| 217 | Ồng nghiệm chống đông EDTA nút cao su | 356,099,900 | 0 | 0 | |
| 218 | Ống nghiệm Heparin các cỡ | 395,136,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Ống eppendorf 2ml | 6,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Băng cá nhân 2cmx 6cm | 265,542,720 | 0 | 0 | |
| 222 | Băng chun 3 móc | 26,674,200 | 0 | 0 | |
| 223 | Băng thun tự dính | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5m | 845,958,300 | 0 | 0 | |
| 225 | Băng dính lụa | 1,070,498,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Băng dính giấy | 4,173,750 | 0 | 0 | |
| 227 | Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm | 20,370,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 22,125,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml tiệt trùng | 221,760,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Bơm kim nhựa 20ml tiệt trùng | 25,670,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Bơm cho ăn 50ml tiệt trùng | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Bơm tiêm Insulin các cỡ | 5,440,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Bơm tiêm điện 20ml | 320,880,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Bơm tiêm điện 20ml, đầu xoắn | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Bơm tiêm điện 50ml | 1,163,400,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Dây nối bơm tiêm điện (150cm) | 614,250,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Bộ dây thở người lớn cho máy thở, dùng một lần 2 bẫy nước, tiệt trùng (Dây máy thở y tế, 2 dây) | 461,472,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Bộ dây thở trẻ em cho máy thở, dùng một lần 2 bẫy nước, tiệt trùng (Dây máy thở y tế, 2 dây) | 50,160,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Bộ dây thở trẻ em Silicon | 32,230,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Bộ xông khí dung mặt nạ người lớn, trẻ em | 112,266,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Phin lọc có làm ẩm dùng 1 lần người lớn- Phin lọc khuẩn dùng trong y tế | 33,250,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Filter lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp | 217,120,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Filter lọc khuẩn, làm ấm làm ẩm loại dùng một lần cho trẻ em, tiệt trùng | 1,071,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Lọ lấy bệnh phẩm vô khuẩn 50 ml | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Ống nghiệm thủy tinh 5ml | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Ống nghiệm chống tiêu đường (chống đông NaF) | 10,710,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Que Bond | 325,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Que cấy nhựa 10 µl | 680,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Que máu lắng | 3,018,500 | 0 | 0 | |
| 250 | Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Que lấy mẫu dịch tỵ hầu | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Que xiên tre | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Quả lọc máu người lớn(Bộ lọc cô đọng máu dành cho người lớn) | 564,000,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho người lớn | 1,460,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho trẻ nhũ nhi | 266,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục có hấp phụ cytokin và nội độc tố | 1,282,500,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn cho người lớn | 297,500,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Dây nối bơm tiêm điện (75cm) | 237,820,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Dây nối truyền dịch dài 75cm | 160,140,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Dây nối truyền dịch dài 30cm | 83,945,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Dây nối 3 nòng cho bộ bơm tiêm điện hai nòng (Dây chữ Y) | 178,500,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Dây truyền dịch, bầu đếm giọt 2 ngăn | 513,059,300 | 0 | 0 | |
| 263 | Dây truyền dịch | 333,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Bộ dây truyền kèm túi chứa dịch 200ml | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Dây truyền máu | 269,514,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Filter lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm, dùng cho người lớn có cổng CO2 tiệt trùng | 99,750,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Van thở CPAP Boussignac | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Bộ kit đo huyết áp xâm nhập (hệ thống đo áp lực động mạch, tĩnh mạch 1 đường người lớn, trẻ em) | 1,298,250,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán | 94,600,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Catheter theo dõi huyết động và nhiệt độ, 5F | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Cảm biến đo áp lực và nhiệt độ (Picco) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Dao mở mạch vi phẫu | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối trẻ em | 204,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn | 12,852,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Ống xét nghiệm Serum có hạt, nắp đỏ | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Tăm bông bôi Bond | 130,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Giá đựng ống nghiệm nước tiểu | 345,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Giá xét nghiệm máu lắng | 300,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Ống hút nước bọt | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Que lấy tế bào âm đạo | 330,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Đầu côn vàng | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Bộ lọc máu hoàn hồi | 101,620,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Bộ phổi ECMO hoàn chỉnh bao gồm dây dẫn máu và đầu bơm ly tâm | 2,275,000,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Màng trao đổi oxy ECMO dùng cho người lớn | 1,173,000,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg | 288,500,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg | 139,000,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Cannulae động mạch chủ thẳng các cỡ | 65,047,500 | 0 | 0 | |
| 289 | Cannulae động mạch đầu thẳng | 12,899,250 | 0 | 0 | |
| 290 | Cannulae động mạch trẻ em | 31,993,500 | 0 | 0 | |
| 291 | Cannulae truyền động mạch vành | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Kim bướm | 124,040,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Kim lấy máu, lấy thuốc tiệt trùng các số | 92,512,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 667,926,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 17,420,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh | 327,684,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Chạc 3 | 501,637,500 | 0 | 0 | |
| 298 | Chạc 3 không dây nối | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Chạc 3 kèm dây nối 10cm | 1,184,300,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Đầu nối thẳng racord | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần | 680,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Băng ghim nội soi màu tím 60mm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ | 72,500,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Clip cầm máu (Loại kèm tay cầm) | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Kìm sinh thiết dạ dày (đường miệng, đường mũi) | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Kim tiêm cầm máu dạ dày/ đại tràng | 85,950,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Đầu côn xanh | 270,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Pipet nhựa pasteur 1ml | 700,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Lam kính thường | 972,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Lam kính mài | 151,200 | 0 | 0 | |
| 312 | Đĩa Petri 55mm | 900,000 | 0 | 0 | |
| 313 | La men 20x20 mm | 204,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Giấy Paraphin | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Test nhanh kháng nguyên COVID-19 | 412,125,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Trang phục phòng dịch đặc thù-cấp độ 4 | 34,800,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Trang phục phòng chống dịch-cấp độ 2 | 223,080,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Tấm che mặt | 200,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm | 20,754,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Nắp bảo vệ đầu dây soi | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Clip cầm máu dùng 1 lần ( không kèm tay cầm) | 16,380,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Chổi cọ máy | 4,998,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Ngáng miệng | 836,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Tay kẹp clip | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản cao su | 800,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Que thử tồn dư Clo | 34,840,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Que thử độ cứng của nước | 41,700,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 | 500,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22 | 13,300,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Quả lọc máu thận nhân tạo | 101,400,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Bẫy khí | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Dây lọc máu | 23,996,700 | 0 | 0 | |
| 333 | Túi đựng nước thải cho máy lọc máu | 11,750,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Dịch lọc thận nhân tạo A | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Dịch lọc thận nhân tạo B | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Kim chạy thận nhân tạo | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Muối tinh khiết hoàn nguyên | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Muối tinh khiết hoàn nguyên | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Nhiệt kế 42 độ | 137,046,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Bóng đèn hồng ngoại 25W | 180,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Bóng Ampu Người lớn, Trẻ em | 12,210,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Bóng bóp áp lực cho chai dịch truyền | 41,875,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Mỏ vịt nhựa | 640,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Nẹp cẳng chân | 1,023,750 | 0 | 0 | |
| 345 | Nẹp cẳng tay | 350,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Nẹp cổ cứng | 880,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Nẹp đùi | 900,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Nong ống tủy | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Ống nghe | 1,160,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Cannulae gốc động mạch chủ các cỡ | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Cannulae động mạch đùi trẻ em các cỡ | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Nhiệt kế điện tử | 550,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Bao cao su | 357,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Dây garo có khóa | 6,132,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Cốc nhựa xúc miệng | 500,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Dây thít | 4,560,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Đai băng ngực | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Đè lưỡi gỗ | 1,960,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Điện cực tim người lớn, trẻ em tiệt trùng | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Điện cực tim người lớn tiệt trùng | 420,997,500 | 0 | 0 | |
| 361 | Dụng cụ tập thở | 37,200,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Ống thở oxy hai nhánh tiệt trùng người lớn, trẻ em | 67,650,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Cannulae động mạch thẳng có van kiểm soát các cỡ | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Cannulae Tĩnh mạch đùi trẻ em các cỡ | 80,500,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Cannulae động mạch đùi | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Cannulae động mạch đùi Biomedicus | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Canule tĩnh mạch Biomedicus | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Cannulae tĩnh mạch đùi mổ nội soi cỡ 22Fr/22Fr | 43,925,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Bộ kít Cannulae tĩnh mạch mổ nội soi cỡ 23Fr/25Fr | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Điện cực ECG dùng trong phòng MRI | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Syringe cho bơm tiêm cản quang | 210,105,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Syring cho Bơm tiêm điện cản quang hai nòng | 424,305,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Syringe cho bơm thuốc chụp cộng hưởng từ 65ml và 115ml | 82,909,255 | 0 | 0 | |
| 375 | Xylanh dùng cho máy chụp mạch DSA | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Hộp chia thuốc | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Sản phẩm phòng chống loét | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Dây ruy băng (cuộn to) 3mm | 300,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Dây ruy băng (cuộn nhỏ) 5mm | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Bàn Chải rửa tay ngoại khoa | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Bộ đồng hồ Oxy + Van giảm áp + Bình làm ẩm cho bình khí Oxy | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Cáp nối nhĩ thất cho máy tạo nhịp | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Sensor theo dõi độ mê BIS | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Vòng tay định danh người bệnh | 46,483,200 | 0 | 0 | |
| 387 | Đai đeo ngực | 26,400,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Baloon ôxy | 2,184,000 | 0 | 0 |
Phim khô 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,392,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,741,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Film Xquang răng |
|
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đối xung động mạch chủ |
|
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đôm bơm bóng đối xung |
|
| Giá từng phần lô | 22,947,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 100mm x70m |
|
| Giá từng phần lô | 296,864,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 150mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 339,245,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 200mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 406,154,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch, tĩnh mạch cảnh |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 67,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 234,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 250mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 440,571,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 350mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 82,598,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn Tyvek với chỉ thị hóa học 75mm x 70m |
|
| Giá từng phần lô | 328,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 10cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 15cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 20cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim |
|
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng khít |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van động mạch chủ sinh học từ màng ngoài tim bò |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn động mạch tĩnh mạch Ecmo |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn đường tĩnh mạch, động mạch |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn tĩnh mạch ECMO các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn động mạch ECMO các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit thử đo độ đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 489,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, dài 7.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, chiều dài 24cm |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay không phủ bột polyme |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật 2 lớp size L+M |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 30cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 5cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 7,5cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 35cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 40cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 47,868,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng giấy chỉ thị nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test vi sinh lò hấp ướt và nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 61,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 919,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng xô cuộn 10cmx5m |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn nhỏ 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 803,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông thấm nước y tế |
|
| Giá từng phần lô | 71,022,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 692,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối thẳng (racord) hai đầu đực (male-male) |
|
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ, túi 1 cái |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ, túi 1 cái |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi lấy máu/trữ máu 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dạ dày các số cỡ 12Fr-18Fr |
|
| Giá từng phần lô | 65,492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dạ dày các số cỡ 6Fr-10Fr |
|
| Giá từng phần lô | 17,886,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bowie disk test |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị đa thông số cho máy plassma |
|
| Giá từng phần lô | 4,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học đa thông số ( hấp ướt) |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hoá học đơn thông số (hấp ướt) |
|
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 263,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm) |
|
| Giá từng phần lô | 272,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim cho mornitor |
|
| Giá từng phần lô | 195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van động mạch chủ sinh học |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van hai lá sinh học từ màng ngoài tim bò |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo thẳng, dài 30cm, đường kính 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chụp mạch vành đùi và tay |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ tim hở người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chăn làm ấm trẻ em dùng trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene 7/0,dài 60cm,2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 22,344,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 126,690,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dạ dày silicon |
|
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond Foley 2 nhánh size số 6, 8, 10 |
|
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond foley 2 nhánh không nòng, các số 12, 14, 16, 18 |
|
| Giá từng phần lô | 99,824,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond Foley 3 nhánh size số 16, 18 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor điện tim 1 cần |
|
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in cho máy đo xơ vữa ĐM |
|
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 11cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 5cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in mã vạch 50x30 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy dán code in code tự động |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mực in hạn máy dán túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc dùng cho hộp hấp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn Composite A2 đặc |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn Composite lỏng A2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5mm x 50cm, có vòng xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 136,690,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 58,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 29,961,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 43,546,452 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,590,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tồng hợp phủ Polyglactin 910, số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,751,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin, số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,698,488 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 78,576,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond hút các số |
|
| Giá từng phần lô | 478,406,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu Sillicon người lớn, trẻ em tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Nelaton các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,938,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu đóng bao tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản 2 nòng không cửa sổ không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Carlen các số |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn Composite A3,5 đặc |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cán dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hàn răng Fuji |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi cước |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đặt thuốc tủy răng Paste carriers (Lentulo) |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan trụ thuôn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc chống viêm lợi |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lấy cao răng |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám chữa răng Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lèn nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán cầm máu 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 38,499,995 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6mm x 50cm, không vòng xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 50cm, không vòng xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 80cm, không vòng xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 8mm x 80cm, có vòng xoắn toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nhân tạo chữ Y 16*8 |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch nhân tạo thẳng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 760,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán sinh học 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 36,697,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cắt vô khuẩn (1x100g) |
|
| Giá từng phần lô | 97,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc chưa tiệt trùng 10cm x 10cm x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 294,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc củ ấu (gạc cầu) đường kính 3cm |
|
| Giá từng phần lô | 136,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đã tiệt trùng 10cm x 10cm x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng vô trùng 30cm x 40cm x 6 lớp (có cản quang) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đã tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,391,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 180,762,710 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ mềm các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch kín các số 12Fr, 14Fr |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 63,227,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mayo các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,938,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn mở khí quản tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F |
|
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F |
|
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giác hơi bằng trúc |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan mở xương tay khoan chậm |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay khoan chậm thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất gắn răng Fuji 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co lợi |
|
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo cho trẻ em (Phổi nhân tạo hạng cân 12-25kg) |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo cho người lớn (Phổi nhân tạo giảm siêu bọt khí với bộ lọc động mạch ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn |
|
| Giá từng phần lô | 706,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu dùng trong TMH |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy ba lớp đeo tai, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 603,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang giấy phẫu thuật 3 lớp, dây buộc, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 88,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật giấy |
|
| Giá từng phần lô | 161,868,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật chùm kín cổ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng mổ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 485,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chụp bóng đèn 60cm x 100cm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp phủ Polyglactin 910, số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,797,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,669,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Cardioxyl 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 706,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu chất liệu PTFE Suture dùng cho phẫu thuật van tim, thay mạch máu nhân tạo, cỡ 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Monomax số 1, dài 90cm, kim 40mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 4/0 khâu da |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 5/0 khâu da |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung ương ba đường trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 307,544,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 43,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,606,506,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 6,401,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter Forgatty các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) |
|
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim động mạch trẻ em 22G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) |
|
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch, động mạch rốn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn giấy thấm hút ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid áo (Etching acid) |
|
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan đuôi chuột xanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngọn lửa đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan quả trám xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi quả trám mài nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan tạo chốt |
|
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao vàng |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi bond |
|
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt gương |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nylon vô trùng 1,2m x 1,5m |
|
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nylon vô trùng 1,5m x 2,8m |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải Nylon vô trùng 1,8mx2,2m |
|
| Giá từng phần lô | 55,913,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 9,157,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bảo vệ vết thương cỡ 2cm-5cm |
|
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi bảo vệ vết thương cỡ 2.5cm -6cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề nylon vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao giầy phẫu thuật 40gr/m2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 6/0 khâu da |
|
| Giá từng phần lô | 2,584,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titan cỡ S + M |
|
| Giá từng phần lô | 886,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp phủ vết thương loại lớn |
|
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 88,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 572,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter lọc máu 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 52,437,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kim truyền dịch thẩm phân màng bụng người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ giúp thở người lớn, trẻ em(Mask oxy) |
|
| Giá từng phần lô | 194,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đo áp lực đỏ, xanh, vàng (Dây đo áp lực tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 336,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sâu thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn tạm Caviton |
|
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
File máy điều trị tủy |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium hydroxide powder |
|
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chống đông Natricitrat |
|
| Giá từng phần lô | 276,771,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ồng nghiệm chống đông EDTA nút cao su |
|
| Giá từng phần lô | 356,099,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 395,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống eppendorf 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân 2cmx 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 265,542,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 26,674,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun tự dính |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 845,958,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 1,070,498,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính giấy |
|
| Giá từng phần lô | 4,173,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim nhựa 20ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 320,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 20ml, đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện (150cm) |
|
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở người lớn cho máy thở, dùng một lần 2 bẫy nước, tiệt trùng (Dây máy thở y tế, 2 dây) |
|
| Giá từng phần lô | 461,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở trẻ em cho máy thở, dùng một lần 2 bẫy nước, tiệt trùng (Dây máy thở y tế, 2 dây) |
|
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở trẻ em Silicon |
|
| Giá từng phần lô | 32,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xông khí dung mặt nạ người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 112,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc có làm ẩm dùng 1 lần người lớn- Phin lọc khuẩn dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter lọc khuẩn của máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 217,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter lọc khuẩn, làm ấm làm ẩm loại dùng một lần cho trẻ em, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy bệnh phẩm vô khuẩn 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm thủy tinh 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống tiêu đường (chống đông NaF) |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que Bond |
|
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa 10 µl |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 3,018,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy mẫu dịch tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que xiên tre |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu người lớn(Bộ lọc cô đọng máu dành cho người lớn) |
|
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho trẻ nhũ nhi |
|
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục có hấp phụ cytokin và nội độc tố |
|
| Giá từng phần lô | 1,282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện (75cm) |
|
| Giá từng phần lô | 237,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối truyền dịch dài 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 160,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối truyền dịch dài 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 83,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối 3 nòng cho bộ bơm tiêm điện hai nòng (Dây chữ Y) |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch, bầu đếm giọt 2 ngăn |
|
| Giá từng phần lô | 513,059,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền kèm túi chứa dịch 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 269,514,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm, dùng cho người lớn có cổng CO2 tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van thở CPAP Boussignac |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit đo huyết áp xâm nhập (hệ thống đo áp lực động mạch, tĩnh mạch 1 đường người lớn, trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 1,298,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán |
|
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter theo dõi huyết động và nhiệt độ, 5F |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến đo áp lực và nhiệt độ (Picco) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mở mạch vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính kèm cáp nối trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xét nghiệm Serum có hạt, nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông bôi Bond |
|
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đựng ống nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá xét nghiệm máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc máu hoàn hồi |
|
| Giá từng phần lô | 101,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phổi ECMO hoàn chỉnh bao gồm dây dẫn máu và đầu bơm ly tâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng trao đổi oxy ECMO dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg |
|
| Giá từng phần lô | 288,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch chủ thẳng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 65,047,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đầu thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 12,899,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 31,993,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae truyền động mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm |
|
| Giá từng phần lô | 124,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu, lấy thuốc tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 92,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Giá từng phần lô | 667,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh |
|
| Giá từng phần lô | 327,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 |
|
| Giá từng phần lô | 501,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 kèm dây nối 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,184,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối thẳng racord |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim nội soi màu tím 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu (Loại kèm tay cầm) |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm sinh thiết dạ dày (đường miệng, đường mũi) |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm cầm máu dạ dày/ đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 85,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet nhựa pasteur 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính thường |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mài |
|
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa Petri 55mm |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
La men 20x20 mm |
|
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy Paraphin |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh kháng nguyên COVID-19 |
|
| Giá từng phần lô | 412,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang phục phòng dịch đặc thù-cấp độ 4 |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang phục phòng chống dịch-cấp độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 223,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm che mặt |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 20,754,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp bảo vệ đầu dây soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu dùng 1 lần ( không kèm tay cầm) |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi cọ máy |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngáng miệng |
|
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay kẹp clip |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản cao su |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử tồn dư Clo |
|
| Giá từng phần lô | 34,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22 |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bẫy khí |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,996,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước thải cho máy lọc máu |
|
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc thận nhân tạo A |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc thận nhân tạo B |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Muối tinh khiết hoàn nguyên |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Muối tinh khiết hoàn nguyên |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế 42 độ |
|
| Giá từng phần lô | 137,046,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn hồng ngoại 25W |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng Ampu Người lớn, Trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bóp áp lực cho chai dịch truyền |
|
| Giá từng phần lô | 41,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đùi |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae gốc động mạch chủ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đùi trẻ em các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc nhựa xúc miệng |
|
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thít |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai băng ngực |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim người lớn, trẻ em tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim người lớn tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 420,997,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tập thở |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thở oxy hai nhánh tiệt trùng người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch thẳng có van kiểm soát các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae Tĩnh mạch đùi trẻ em các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đùi |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đùi Biomedicus |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canule tĩnh mạch Biomedicus |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae tĩnh mạch đùi mổ nội soi cỡ 22Fr/22Fr |
|
| Giá từng phần lô | 43,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít Cannulae tĩnh mạch mổ nội soi cỡ 23Fr/25Fr |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực ECG dùng trong phòng MRI |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syringe cho bơm tiêm cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 210,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syring cho Bơm tiêm điện cản quang hai nòng |
|
| Giá từng phần lô | 424,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Syringe cho bơm thuốc chụp cộng hưởng từ 65ml và 115ml |
|
| Giá từng phần lô | 82,909,255 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylanh dùng cho máy chụp mạch DSA |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp chia thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm phòng chống loét |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây ruy băng (cuộn to) 3mm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây ruy băng (cuộn nhỏ) 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn Chải rửa tay ngoại khoa |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đồng hồ Oxy + Van giảm áp + Bình làm ẩm cho bình khí Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp nối nhĩ thất cho máy tạo nhịp |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor theo dõi độ mê BIS |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor theo dõi độ bão hòa O2 mô não (NIRS) người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng tay định danh người bệnh |
|
| Giá từng phần lô | 46,483,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai đeo ngực |
|
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Baloon ôxy |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi