Gói thầu: Gói thầu số 2: Vật tư y tế, vật liệu nha khoa năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500555558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vật tư y tế, vật liệu nha khoa năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500304299 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 29,215,057,390 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500564086 - Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu | 24,850,000 | 35.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.425.000 | 1 | 372,750 |
| 2 | PP2500564087 - Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu | 55,199,760 | 78.856.800 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 27.599.880 | 3 | 827,997 |
| 3 | PP2500564088 - Nước vệ sinh dùng cho máy tra dầu | 44,378,400 | 63.397.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 22.189.200 | 3 | 665,676 |
| 4 | PP2500564089 - Hệ thống cấy ghép chân răng cấp độ 4 | 4,248,340,000 | 6.069.057.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.124.170.000 | 205 | 63,725,100 |
| 5 | PP2500564090 - Chân răng nhân tạo hình trụ thẳng, thân thuôn, ren xoắn, cổ láng, xử lý bề mặt ( RBM) | 2,400,000,000 | 3.428.571.429 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.200.000.000 | 37 | 36,000,000 |
| 6 | PP2500564091 - Hệ thống cấy ghép chân răng nhân tạo Titanium 5 (TA6V ELI) | 5,707,000,000 | 8.152.857.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.853.500.000 | 263 | 85,605,000 |
| 7 | PP2500564092 - Silicon đệm hàm mềm | 184,660,000 | 263.800.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 92.330.000 | 4 | 2,769,900 |
| 8 | PP2500564093 - Trâm dẻo nội nha dò tìm ống tuỷ cong, khó các số | 58,065,480 | 82.950.686 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 29.032.740 | 96 | 870,983 |
| 9 | PP2500564094 - Vật liệu tái tạo mô nướu nhân tạo dùng trong nha khoa | 471,101,400 | 673.002.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 235.550.700 | 5 | 7,066,521 |
| 10 | PP2500564095 - Bộ kít đánh bóng phục hình sứ | 290,925,000 | 415.607.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 145.462.500 | 6 | 4,363,875 |
| 11 | PP2500564096 - Bộ hoàn tất và đánh bóng composite | 241,425,000 | 344.892.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 120.712.500 | 6 | 3,621,375 |
| 12 | PP2500564097 - Bột tự cứng trắng trong | 9,450,000 | 13.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.725.000 | 740 | 141,750 |
| 13 | PP2500564098 - Bột xương ghép dị chủng 0,5g | 1,167,600,000 | 1.668.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 583.800.000 | 37 | 17,514,000 |
| 14 | PP2500564099 - Mắc cài răng 6 | 45,600,000 | 65.142.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 22.800.000 | 50 | 684,000 |
| 15 | PP2500564100 - Mắc cài răng 7 | 57,570,000 | 82.242.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 28.785.000 | 63 | 863,550 |
| 16 | PP2500564101 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa | 25,620,000 | 36.600.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.810.000 | 16 | 384,300 |
| 17 | PP2500564102 - Vật liệu co nướu răng tạm thời | 24,000,000 | 34.285.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.000.000 | 19 | 360,000 |
| 18 | PP2500564103 - Dây+ khóa 3 chia dài 25 cm | 73,350,000 | 104.785.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 36.675.000 | 2010 | 1,100,250 |
| 19 | PP2500564104 - Mũi thép mài nhựa các số | 205,500,000 | 293.571.429 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 102.750.000 | 37 | 3,082,500 |
| 20 | PP2500564105 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần | 157,500,000 | 225.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 78.750.000 | 13 | 2,362,500 |
| 21 | PP2500564106 - Tay dao cắt đốt điện 2 nút bấm 3 chấu | 98,700,000 | 141.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 49.350.000 | 124 | 1,480,500 |
| 22 | PP2500564107 - Mask silicone thanh quản định dạng có lò xo | 535,500,000 | 765.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 267.750.000 | 19 | 8,032,500 |
| 23 | PP2500564108 - Lưỡi dao kim phẫu thuật | 38,850,000 | 55.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.425.000 | 13 | 582,750 |
| 24 | PP2500564109 - Vật liệu ngừa sâu răng | 73,584,000 | 105.120.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 36.792.000 | 4 | 1,103,760 |
| 25 | PP2500564110 - Gạc phẫu thuật ổ bụng10cm x 30cm x 8 lớp không tiệt trùng | 11,550,000 | 16.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.775.000 | 617 | 173,250 |
| 26 | PP2500564111 - Xi măng gắn phục hình đa năng | 114,240,000 | 163.200.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 57.120.000 | 9 | 1,713,600 |
| 27 | PP2500564112 - Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng | 182,700,000 | 261.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 91.350.000 | 9 | 2,740,500 |
| 28 | PP2500564113 - Vật liệu tái khoáng hóa men răng dạng bọt | 13,290,000 | 18.985.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.645.000 | 2 | 199,350 |
| 29 | PP2500564114 - Gel bôi ngăn ngừa sâu răng giảm ê buốt | 54,500,000 | 77.857.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 27.250.000 | 13 | 817,500 |
| 30 | PP2500564115 - Vật liệu ốp tủy răng vĩnh viễn | 1,128,150,000 | 1.611.642.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 564.075.000 | 26 | 16,922,250 |
| 31 | PP2500564116 - Vật liệu giảm ê buốt | 105,682,500 | 150.975.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 52.841.250 | 37 | 1,585,238 |
| 32 | PP2500564117 - Vật liệu cắt chóp trám ngược màu trắng | 136,825,000 | 195.464.286 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 68.412.500 | 9 | 2,052,375 |
| 33 | PP2500564118 - Đầu hút dịch phẫu thuật cầm tay | 720,000 | 1.028.572 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 360.000 | 13 | 10,800 |
| 34 | PP2500564119 - Bộ săng mổ giấy phẫu thuật sử dụng 1 lần | 56,700,000 | 81.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 28.350.000 | 56 | 850,500 |
| 35 | PP2500564120 - Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 32mm - 4.0oz | 14,000,000 | 20.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.000.000 | 62 | 210,000 |
| 36 | PP2500564121 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6,4mm -3.5oz | 84,000,000 | 120.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 42.000.000 | 370 | 1,260,000 |
| 37 | PP2500564122 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4,6mm - 3.5oz | 92,736,000 | 132.480.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 46.368.000 | 409 | 1,391,040 |
| 38 | PP2500564123 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm -6.0oz | 201,040,000 | 287.200.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 100.520.000 | 886 | 3,015,600 |
| 39 | PP2500564124 - Vật liệu trám đóng chóp ống tủy | 1,624,025,000 | 2.320.035.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 812.012.500 | 163 | 24,360,375 |
| 40 | PP2500564125 - Nút chặn lưỡi | 29,670,000 | 42.385.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 14.835.000 | 57 | 445,050 |
| 41 | PP2500564126 - Xi măng trám hoàn tất có cản quang | 398,475,000 | 569.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 199.237.500 | 39 | 5,977,125 |
| 42 | PP2500564127 - Đài đánh bóng composite | 125,160,000 | 178.800.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 62.580.000 | 368 | 1,877,400 |
| 43 | PP2500564128 - Dầu máy bảo dưỡng tay khoan | 330,750,000 | 472.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 165.375.000 | 87 | 4,961,250 |
| 44 | PP2500564129 - Nước muối sinh lý | 36,451,800 | 52.074.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18.225.900 | 390 | 546,777 |
| 45 | PP2500564130 - Mũi khoan xương các số | 189,800,000 | 271.142.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 94.900.000 | 17 | 2,847,000 |
| 46 | PP2500564131 - Nẹp mini chữ L quay trái, phải 4 lỗ, nghiêng 100 độ, vít 2.0mm | 142,400,000 | 203.428.572 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 71.200.000 | 20 | 2,136,000 |
| 47 | PP2500564132 - Nẹp titan, góc hàm dày 2.6mm, 25 lỗ,27 lỗ | 685,000,000 | 978.571.429 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 342.500.000 | 7 | 10,275,000 |
| 48 | PP2500564133 - Nẹp mặt chữ X 4 lỗ bắc cầu ngắn dùng vít 2,0mm | 6,500,000 | 9.285.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.250.000 | 1 | 97,500 |
| 49 | PP2500564134 - Nẹp mặt chữ X 6 lỗ bắc cầu ngắn dùng vít 2,0mm | 4,500,000 | 6.428.572 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.250.000 | 1 | 67,500 |
| 50 | PP2500564135 - Bộ nẹp, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt | 1,380,160,000 | 1.971.657.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 690.080.000 | 1575 | 20,702,400 |
| 51 | PP2500564136 - Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt | 156,600,000 | 223.714.286 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 78.300.000 | 25 | 2,349,000 |
| 52 | PP2500564137 - Bộ nẹp tái tạo tương thích vít 2.4mm phẫu thuật hàm mặt | 583,443,800 | 833.491.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 291.721.900 | 103 | 8,751,657 |
| 53 | PP2500564138 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml/23G | 13,060,000 | 18.657.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.530.000 | 2466 | 195,900 |
| 54 | PP2500564139 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml/ 23G | 41,139,000 | 58.770.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.569.500 | 7768 | 617,085 |
| 55 | PP2500564140 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml/25G | 16,978,000 | 24.254.286 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8.489.000 | 3206 | 254,670 |
| 56 | PP2500564141 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml/23G | 34,891,000 | 49.844.286 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17.445.500 | 4562 | 523,365 |
| 57 | PP2500564142 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml/23G | 33,000,000 | 47.142.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.500.000 | 2466 | 495,000 |
| 58 | PP2500564143 - Chủng vi khuẩn ATCC 25922 | 43,836,000 | 62.622.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 21.918.000 | 2 | 657,540 |
| 59 | PP2500564144 - Chủng vi khuẩn ATCC 25923 | 37,200,000 | 53.142.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18.600.000 | 2 | 558,000 |
| 60 | PP2500564145 - Chủng vi khuẩn ATCC 27853 | 24,948,000 | 35.640.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.474.000 | 2 | 374,220 |
| 61 | PP2500564146 - Chủng vi khuẩn ATCC49619 (S.pneumoniae) | 19,320,000 | 27.600.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 9.660.000 | 2 | 289,800 |
| 62 | PP2500564147 - Chủng vi khuẩn ATCC12228 (S.epidermidis) | 16,440,000 | 23.485.715 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8.220.000 | 2 | 246,600 |
| 63 | PP2500564148 - Chủng vi khuẩn ATCC19615 (S.Pyogenes) | 41,856,000 | 59.794.286 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 20.928.000 | 2 | 627,840 |
| 64 | PP2500564149 - Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng | 149,000,000 | 212.857.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 74.500.000 | 62 | 2,235,000 |
| 65 | PP2500564150 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Dafilon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 19mm | 39,375,000 | 56.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19.687.500 | 185 | 590,625 |
| 66 | PP2500564151 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 7/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 12,060,000 | 17.228.572 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.030.000 | 45 | 180,900 |
| 67 | PP2500564152 - Bộ dây truyền dịch có bầu 150ml | 32,550,000 | 46.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 16.275.000 | 62 | 488,250 |
| 68 | PP2500564153 - Môi trường cấy máu 2 phase | 4,950,000 | 7.071.429 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.475.000 | 19 | 74,250 |
| 69 | PP2500564154 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,233,750 | 1.762.500 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 616.875 | 1 | 18,507 |
| 70 | PP2500564155 - Đĩa kháng sinh các loại | 4,042,500 | 5.775.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.021.250 | 7 | 60,638 |
| 71 | PP2500564156 - Bộ định danh Baci Gram(-) IDS 14 GNR | 4,240,000 | 6.057.143 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.120.000 | 20 | 63,600 |
| 72 | PP2500564157 - Xi măng bổ sung gốc nhựa trám bít ống tủy | 1,012,500,000 | 1.446.428.57 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 506.250.000 | 56 | 15,187,500 |
| 73 | PP2500564158 - Hệ thống cấy ghép chân răng nhân tạo | 3,503,600,000 | 5.005.142.858 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.751.800.000 | 219 | 52,554,000 |
| 74 | PP2500564159 - Môi trường lỏng dùng để giữ giống sinh vật | 1,000,000 | 1.428.572 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 500.000 | 13 | 15,000 |
Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500564086 |
| Giá từng phần lô | 24,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500564087 |
| Giá từng phần lô | 55,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.856.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.599.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước vệ sinh dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500564088 |
| Giá từng phần lô | 44,378,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.397.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.189.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cấy ghép chân răng cấp độ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500564089 |
| Giá từng phần lô | 4,248,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.069.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.124.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,725,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân răng nhân tạo hình trụ thẳng, thân thuôn, ren xoắn, cổ láng, xử lý bề mặt ( RBM) |
|
| Mã phần lô | PP2500564090 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cấy ghép chân răng nhân tạo Titanium 5 (TA6V ELI) |
|
| Mã phần lô | PP2500564091 |
| Giá từng phần lô | 5,707,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.152.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silicon đệm hàm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500564092 |
| Giá từng phần lô | 184,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dẻo nội nha dò tìm ống tuỷ cong, khó các số |
|
| Mã phần lô | PP2500564093 |
| Giá từng phần lô | 58,065,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.950.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.032.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tái tạo mô nướu nhân tạo dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500564094 |
| Giá từng phần lô | 471,101,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.550.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,066,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đánh bóng phục hình sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500564095 |
| Giá từng phần lô | 290,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,363,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoàn tất và đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500564096 |
| Giá từng phần lô | 241,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tự cứng trắng trong |
|
| Mã phần lô | PP2500564097 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương ghép dị chủng 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500564098 |
| Giá từng phần lô | 1,167,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500564099 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắc cài răng 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500564100 |
| Giá từng phần lô | 57,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500564101 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu co nướu răng tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500564102 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây+ khóa 3 chia dài 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500564103 |
| Giá từng phần lô | 73,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi thép mài nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500564104 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500564105 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt đốt điện 2 nút bấm 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500564106 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask silicone thanh quản định dạng có lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500564107 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500564108 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2500564109 |
| Giá từng phần lô | 73,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng10cm x 30cm x 8 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500564110 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500564111 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tẩy đốm trắng bề mặt răng |
|
| Mã phần lô | PP2500564112 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu tái khoáng hóa men răng dạng bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500564113 |
| Giá từng phần lô | 13,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi ngăn ngừa sâu răng giảm ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2500564114 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu ốp tủy răng vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500564115 |
| Giá từng phần lô | 1,128,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,922,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu giảm ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2500564116 |
| Giá từng phần lô | 105,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.841.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cắt chóp trám ngược màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500564117 |
| Giá từng phần lô | 136,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút dịch phẫu thuật cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500564118 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ săng mổ giấy phẫu thuật sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500564119 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 32mm - 4.0oz |
|
| Mã phần lô | PP2500564120 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6,4mm -3.5oz |
|
| Mã phần lô | PP2500564121 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4,6mm - 3.5oz |
|
| Mã phần lô | PP2500564122 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm -6.0oz |
|
| Mã phần lô | PP2500564123 |
| Giá từng phần lô | 201,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám đóng chóp ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500564124 |
| Giá từng phần lô | 1,624,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.320.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500564125 |
| Giá từng phần lô | 29,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám hoàn tất có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500564126 |
| Giá từng phần lô | 398,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,977,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500564127 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu máy bảo dưỡng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500564128 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500564129 |
| Giá từng phần lô | 36,451,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.225.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương các số |
|
| Mã phần lô | PP2500564130 |
| Giá từng phần lô | 189,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini chữ L quay trái, phải 4 lỗ, nghiêng 100 độ, vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500564131 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp titan, góc hàm dày 2.6mm, 25 lỗ,27 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500564132 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ X 4 lỗ bắc cầu ngắn dùng vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500564133 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ X 6 lỗ bắc cầu ngắn dùng vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500564134 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500564135 |
| Giá từng phần lô | 1,380,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,702,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500564136 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp tái tạo tương thích vít 2.4mm phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500564137 |
| Giá từng phần lô | 583,443,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.491.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.721.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,751,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2500564138 |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml/ 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500564139 |
| Giá từng phần lô | 41,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.569.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml/25G |
|
| Mã phần lô | PP2500564140 |
| Giá từng phần lô | 16,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.254.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2500564141 |
| Giá từng phần lô | 34,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.844.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.445.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2500564142 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2500564143 |
| Giá từng phần lô | 43,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2500564144 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2500564145 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC49619 (S.pneumoniae) |
|
| Mã phần lô | PP2500564146 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC12228 (S.epidermidis) |
|
| Mã phần lô | PP2500564147 |
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn ATCC19615 (S.Pyogenes) |
|
| Mã phần lô | PP2500564148 |
| Giá từng phần lô | 41,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mở tuỷ hình trụ thuôn có khía màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500564149 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Dafilon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500564150 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 7/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500564151 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có bầu 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2500564152 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường cấy máu 2 phase |
|
| Mã phần lô | PP2500564153 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500564154 |
| Giá từng phần lô | 1,233,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500564155 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.021.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh Baci Gram(-) IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2500564156 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng bổ sung gốc nhựa trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500564157 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.428.57 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống cấy ghép chân răng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500564158 |
| Giá từng phần lô | 3,503,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.005.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.751.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lỏng dùng để giữ giống sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500564159 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi