Gói thầu: Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300385952-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300264889
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,262,340,145 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.623.407 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300568312 - Ba kích 32,539,500 325,395
2 PP2300568313 - Bá tử nhân 9,056,250 90,563
3 PP2300568314 - Bạch biển đậu 388,500 3,885
4 PP2300568315 - Bách bộ 178,500 1,785
5 PP2300568316 - Bạch chỉ 3,847,200 38,472
6 PP2300568317 - Bạch mao căn 325,500 3,255
7 PP2300568318 - Bán hạ nam (Củ chóc) 3,584,000 35,840
8 PP2300568319 - Bồ công anh 372,750 3,728
9 PP2300568320 - Cà gai leo 987,000 9,870
10 PP2300568321 - Can khương 302,400 3,024
11 PP2300568322 - Cát căn 8,112,000 81,120
12 PP2300568323 - Câu đằng 3,578,400 35,784
13 PP2300568324 - Cẩu tích 10,626,000 106,260
14 PP2300568325 - Chỉ thực 395,850 3,959
15 PP2300568326 - Chi tử 2,338,400 23,384
16 PP2300568327 - Chỉ xác 2,205,000 22,050
17 PP2300568328 - Cỏ ngọt 483,000 4,830
18 PP2300568329 - Cốt toái bổ 14,400,000 144,000
19 PP2300568330 - Cúc hoa 20,539,680 205,397
20 PP2300568331 - Đại hoàng 354,375 3,544
21 PP2300568332 - Đại táo 35,616,000 356,160
22 PP2300568333 - Đào nhân 34,462,800 344,628
23 PP2300568334 - Dây đau xương 7,245,000 72,450
24 PP2300568335 - Đương quy 192,751,000 1,927,510
25 PP2300568336 - Hạ khô thảo 882,000 8,820
26 PP2300568337 - Hà thủ ô đỏ 36,819,020 368,191
27 PP2300568338 - Hạnh nhân 634,400 6,344
28 PP2300568339 - Hoài sơn 8,713,500 87,135
29 PP2300568340 - Hoàng bá 1,612,800 16,128
30 PP2300568341 - Hoàng cầm 5,932,500 59,325
31 PP2300568342 - Hòe hoa 3,396,200 33,962
32 PP2300568343 - Hương phụ 3,675,000 36,750
33 PP2300568344 - Huyền hồ 2,997,750 29,978
34 PP2300568345 - Huyền sâm 1,934,100 19,341
35 PP2300568346 - Hy thiêm 2,144,000 21,440
36 PP2300568347 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 360,750 3,608
37 PP2300568348 - Kê huyết đằng 33,000,000 330,000
38 PP2300568349 - Kê nội kim 350,000 3,500
39 PP2300568350 - Khương hoàng/Uất kim 2,748,900 27,489
40 PP2300568351 - Kim tiền thảo 540,000 5,400
41 PP2300568352 - Kinh giới 442,050 4,421
42 PP2300568353 - Lá khôi 2,060,100 20,601
43 PP2300568354 - Lạc tiên 5,760,000 57,600
44 PP2300568355 - Liên kiều 6,452,000 64,520
45 PP2300568356 - Liên nhục 11,657,100 116,571
46 PP2300568357 - Long nhãn 34,230,000 342,300
47 PP2300568358 - Lục thần khúc 609,000 6,090
48 PP2300568359 - Mạch môn 22,740,000 227,400
49 PP2300568360 - Mạch nha 273,000 2,730
50 PP2300568361 - Mẫu lệ 144,000 1,440
51 PP2300568362 - Mộc hương 4,666,400 46,664
52 PP2300568363 - Mộc qua 3,780,000 37,800
53 PP2300568364 - Ngải cứu 5,712,000 57,120
54 PP2300568365 - Ngũ gia bì chân chim 10,560,000 105,600
55 PP2300568366 - Ngũ vị tử 6,552,000 65,520
56 PP2300568367 - Ngưu bàng tử 672,000 6,720
57 PP2300568368 - Ngưu tất 71,295,000 712,950
58 PP2300568369 - Nhân trần 457,800 4,578
59 PP2300568370 - Nhục thung dung 25,320,000 253,200
60 PP2300568371 - Ô dược 1,860,000 18,600
61 PP2300568372 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 882,000 8,820
62 PP2300568373 - Phòng phong 120,764,000 1,207,640
63 PP2300568374 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 2,541,000 25,410
64 PP2300568375 - Phục thần (Phần có rễ thông xuyên qua nấm phục linh) 66,560,000 665,600
65 PP2300568376 - Quế chi 5,776,000 57,760
66 PP2300568377 - Quế nhục 1,348,200 13,482
67 PP2300568378 - Sa nhân 1,753,500 17,535
68 PP2300568379 - Sa sâm 4,767,000 47,670
69 PP2300568380 - Sơn thù 15,462,000 154,620
70 PP2300568381 - Sơn tra 234,000 2,340
71 PP2300568382 - Tang chi 369,000 3,690
72 PP2300568383 - Tang ký sinh 17,050,000 170,500
73 PP2300568384 - Thạch xương bồ 6,562,500 65,625
74 PP2300568385 - Thảo quyết minh 2,860,620 28,607
75 PP2300568386 - Thiên ma 16,722,000 167,220
76 PP2300568387 - Thiên môn đông 8,379,000 83,790
77 PP2300568388 - Thiên niên kiện 5,112,000 51,120
78 PP2300568389 - Thổ phục linh 30,240,000 302,400
79 PP2300568390 - Thục địa 77,952,000 779,520
80 PP2300568391 - Tô mộc 11,970,000 119,700
81 PP2300568392 - Trần bì 8,946,000 89,460
82 PP2300568393 - Tri mẫu 666,750 6,668
83 PP2300568394 - Tục đoạn 19,440,000 194,400
84 PP2300568395 - Uy linh tiên 28,156,800 281,568
85 PP2300568396 - Xa tiền tử 2,676,000 26,760
86 PP2300568397 - Xích thược 24,597,300 245,973
87 PP2300568398 - Xuyên khung 74,880,000 748,800
Ba kích
Mã phần lô PP2300568312
Giá từng phần lô 32,539,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300568313
Giá từng phần lô 9,056,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300568314
Giá từng phần lô 388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300568315
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300568316
Giá từng phần lô 3,847,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300568317
Giá từng phần lô 325,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300568318
Giá từng phần lô 3,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300568319
Giá từng phần lô 372,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300568320
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300568321
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300568322
Giá từng phần lô 8,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300568323
Giá từng phần lô 3,578,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300568324
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300568325
Giá từng phần lô 395,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300568326
Giá từng phần lô 2,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300568327
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300568328
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300568329
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300568330
Giá từng phần lô 20,539,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300568331
Giá từng phần lô 354,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300568332
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2300568333
Giá từng phần lô 34,462,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300568334
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Đương quy
Mã phần lô PP2300568335
Giá từng phần lô 192,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300568336
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300568337
Giá từng phần lô 36,819,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300568338
Giá từng phần lô 634,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300568339
Giá từng phần lô 8,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300568340
Giá từng phần lô 1,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300568341
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300568342
Giá từng phần lô 3,396,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300568343
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300568344
Giá từng phần lô 2,997,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300568345
Giá từng phần lô 1,934,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300568346
Giá từng phần lô 2,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300568347
Giá từng phần lô 360,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300568348
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300568349
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300568350
Giá từng phần lô 2,748,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300568351
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300568352
Giá từng phần lô 442,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Lá khôi
Mã phần lô PP2300568353
Giá từng phần lô 2,060,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300568354
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300568355
Giá từng phần lô 6,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300568356
Giá từng phần lô 11,657,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300568357
Giá từng phần lô 34,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300568358
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300568359
Giá từng phần lô 22,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300568360
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300568361
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300568362
Giá từng phần lô 4,666,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300568363
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ngải cứu
Mã phần lô PP2300568364
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300568365
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300568366
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300568367
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300568368
Giá từng phần lô 71,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300568369
Giá từng phần lô 457,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300568370
Giá từng phần lô 25,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300568371
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300568372
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300568373
Giá từng phần lô 120,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300568374
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Phục thần (Phần có rễ thông xuyên qua nấm phục linh)
Mã phần lô PP2300568375
Giá từng phần lô 66,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300568376
Giá từng phần lô 5,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300568377
Giá từng phần lô 1,348,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300568378
Giá từng phần lô 1,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300568379
Giá từng phần lô 4,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2300568380
Giá từng phần lô 15,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300568381
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300568382
Giá từng phần lô 369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300568383
Giá từng phần lô 17,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300568384
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300568385
Giá từng phần lô 2,860,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300568386
Giá từng phần lô 16,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300568387
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300568388
Giá từng phần lô 5,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300568389
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300568390
Giá từng phần lô 77,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300568391
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300568392
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300568393
Giá từng phần lô 666,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300568394
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300568395
Giá từng phần lô 28,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300568396
Giá từng phần lô 2,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300568397
Giá từng phần lô 24,597,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300568398
Giá từng phần lô 74,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chương V, Phần 2-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->