Gói thầu: Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400410074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400226150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 12,423,375,160 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400324410 - Ba kích | 460,656,000 | 9,213,120 |
| 2 | PP2400324411 - Bá tử nhân | 340,924,500 | 6,818,490 |
| 3 | PP2400324412 - Bạch chỉ | 57,972,600 | 1,159,452 |
| 4 | PP2400324413 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 159,923,400 | 3,198,468 |
| 5 | PP2400324414 - Bạch mao căn | 9,744,000 | 194,880 |
| 6 | PP2400324415 - Bạch thược | 227,842,020 | 4,556,840 |
| 7 | PP2400324416 - Bạch truật | 409,279,500 | 8,185,590 |
| 8 | PP2400324417 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 15,664,000 | 313,280 |
| 9 | PP2400324418 - Bồ công anh | 9,438,450 | 188,769 |
| 10 | PP2400324419 - Cam thảo | 256,410,000 | 5,128,200 |
| 11 | PP2400324420 - Can khương | 14,962,500 | 299,250 |
| 12 | PP2400324421 - Cát căn | 25,636,800 | 512,736 |
| 13 | PP2400324422 - Cát cánh | 17,157,000 | 343,140 |
| 14 | PP2400324423 - Câu đằng | 25,464,600 | 509,292 |
| 15 | PP2400324424 - Câu kỷ tử | 206,444,700 | 4,128,894 |
| 16 | PP2400324425 - Cẩu tích | 80,318,700 | 1,606,374 |
| 17 | PP2400324426 - Chỉ thực | 10,584,000 | 211,680 |
| 18 | PP2400324427 - Chi tử | 25,116,000 | 502,320 |
| 19 | PP2400324428 - Chỉ xác | 7,749,000 | 154,980 |
| 20 | PP2400324429 - Cỏ ngọt | 2,320,500 | 46,410 |
| 21 | PP2400324430 - Cốt toái bổ | 78,110,550 | 1,562,211 |
| 22 | PP2400324431 - Cúc hoa | 103,275,900 | 2,065,518 |
| 23 | PP2400324432 - Đại táo | 181,482,000 | 3,629,640 |
| 24 | PP2400324433 - Đan sâm | 153,787,200 | 3,075,744 |
| 25 | PP2400324434 - Đảng sâm | 617,049,000 | 12,340,980 |
| 26 | PP2400324435 - Đào nhân | 86,814,000 | 1,736,280 |
| 27 | PP2400324436 - Dây đau xương | 51,707,250 | 1,034,145 |
| 28 | PP2400324437 - Địa long | 25,309,200 | 506,184 |
| 29 | PP2400324438 - Đinh lăng | 14,175,000 | 283,500 |
| 30 | PP2400324439 - Đỗ trọng | 203,330,400 | 4,066,608 |
| 31 | PP2400324440 - Độc hoạt | 154,938,000 | 3,098,760 |
| 32 | PP2400324441 - Đương quy | 778,772,400 | 15,575,448 |
| 33 | PP2400324442 - Hà thủ ô đỏ | 148,896,000 | 2,977,920 |
| 34 | PP2400324443 - Hạnh nhân | 13,988,000 | 279,760 |
| 35 | PP2400324444 - Hậu phác nam | 13,987,600 | 279,752 |
| 36 | PP2400324445 - Hoài sơn | 54,759,600 | 1,095,192 |
| 37 | PP2400324446 - Hoàng bá | 58,563,750 | 1,171,275 |
| 38 | PP2400324447 - Hoàng cầm | 64,664,000 | 1,293,280 |
| 39 | PP2400324448 - Hoàng kỳ | 458,451,000 | 9,169,020 |
| 40 | PP2400324449 - Hoàng liên | 61,725,300 | 1,234,506 |
| 41 | PP2400324450 - Hòe hoa | 30,975,000 | 619,500 |
| 42 | PP2400324451 - Hồng hoa | 158,392,080 | 3,167,842 |
| 43 | PP2400324452 - Hương phụ | 20,806,000 | 416,120 |
| 44 | PP2400324453 - Huyền hồ | 22,968,000 | 459,360 |
| 45 | PP2400324454 - Huyền sâm | 14,219,000 | 284,380 |
| 46 | PP2400324455 - Huyết giác | 100,260,000 | 2,005,200 |
| 47 | PP2400324456 - Hy thiêm | 34,579,000 | 691,580 |
| 48 | PP2400324457 - Ích mẫu | 26,460,000 | 529,200 |
| 49 | PP2400324458 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 14,364,000 | 287,280 |
| 50 | PP2400324459 - Kê huyết đằng | 126,555,000 | 2,531,100 |
| 51 | PP2400324460 - Khương hoàng/Uất kim | 23,294,250 | 465,885 |
| 52 | PP2400324461 - Khương hoạt | 523,723,200 | 10,474,464 |
| 53 | PP2400324462 - Kim ngân hoa | 71,904,000 | 1,438,080 |
| 54 | PP2400324463 - Kim tiền thảo | 8,883,000 | 177,660 |
| 55 | PP2400324464 - Lá khôi | 71,442,000 | 1,428,840 |
| 56 | PP2400324465 - Lạc tiên | 47,277,000 | 945,540 |
| 57 | PP2400324466 - Liên kiều | 70,156,800 | 1,403,136 |
| 58 | PP2400324467 - Liên nhục | 130,764,000 | 2,615,280 |
| 59 | PP2400324468 - Liên tâm | 12,920,000 | 258,400 |
| 60 | PP2400324469 - Long nhãn | 138,547,500 | 2,770,950 |
| 61 | PP2400324470 - Mạch môn | 84,672,000 | 1,693,440 |
| 62 | PP2400324471 - Mạch nha | 2,217,600 | 44,352 |
| 63 | PP2400324472 - Mạn kinh tử | 58,138,000 | 1,162,760 |
| 64 | PP2400324473 - Mẫu đơn bì | 79,902,000 | 1,598,040 |
| 65 | PP2400324474 - Mộc hương | 25,710,300 | 514,206 |
| 66 | PP2400324475 - Mộc qua | 18,096,000 | 361,920 |
| 67 | PP2400324476 - Ngũ gia bì chân chim | 27,050,000 | 541,000 |
| 68 | PP2400324477 - Ngũ vị tử | 98,758,000 | 1,975,160 |
| 69 | PP2400324478 - Ngưu tất | 244,125,000 | 4,882,500 |
| 70 | PP2400324479 - Nhân trần | 6,820,000 | 136,400 |
| 71 | PP2400324480 - Nhục thung dung | 100,520,000 | 2,010,400 |
| 72 | PP2400324481 - Ô dược | 43,956,000 | 879,120 |
| 73 | PP2400324482 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 34,810,650 | 696,213 |
| 74 | PP2400324483 - Phòng phong | 571,810,000 | 11,436,200 |
| 75 | PP2400324484 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 69,814,500 | 1,396,290 |
| 76 | PP2400324485 - Phục thần | 219,440,000 | 4,388,800 |
| 77 | PP2400324486 - Quế chi | 38,994,900 | 779,898 |
| 78 | PP2400324487 - Quế nhục | 22,890,000 | 457,800 |
| 79 | PP2400324488 - Sa nhân | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 80 | PP2400324489 - Sa sâm | 26,187,000 | 523,740 |
| 81 | PP2400324490 - Sài hồ | 224,533,050 | 4,490,661 |
| 82 | PP2400324491 - Sinh địa | 71,933,400 | 1,438,668 |
| 83 | PP2400324492 - Sơn thù | 82,687,500 | 1,653,750 |
| 84 | PP2400324493 - Sơn tra | 11,466,000 | 229,320 |
| 85 | PP2400324494 - Tần giao | 183,367,800 | 3,667,356 |
| 86 | PP2400324495 - Tang chi | 22,632,000 | 452,640 |
| 87 | PP2400324496 - Tang ký sinh | 91,245,000 | 1,824,900 |
| 88 | PP2400324497 - Táo nhân | 361,088,000 | 7,221,760 |
| 89 | PP2400324498 - Tế tân | 309,396,000 | 6,187,920 |
| 90 | PP2400324499 - Thạch xương bồ | 15,337,350 | 306,747 |
| 91 | PP2400324500 - Thăng ma | 45,423,000 | 908,460 |
| 92 | PP2400324501 - Thảo quyết minh | 15,573,600 | 311,472 |
| 93 | PP2400324502 - Thiên ma | 139,638,000 | 2,792,760 |
| 94 | PP2400324503 - Thiên môn đông | 22,491,000 | 449,820 |
| 95 | PP2400324504 - Thiên niên kiện | 109,695,000 | 2,193,900 |
| 96 | PP2400324505 - Thổ phục linh | 66,312,000 | 1,326,240 |
| 97 | PP2400324506 - Thục địa | 365,442,000 | 7,308,840 |
| 98 | PP2400324507 - Thương truật | 171,696,000 | 3,433,920 |
| 99 | PP2400324508 - Tô mộc | 28,224,000 | 564,480 |
| 100 | PP2400324509 - Trần bì | 43,355,000 | 867,100 |
| 101 | PP2400324510 - Tri mẫu | 31,657,500 | 633,150 |
| 102 | PP2400324511 - Tục đoạn | 158,054,400 | 3,161,088 |
| 103 | PP2400324512 - Uy linh tiên | 108,229,800 | 2,164,596 |
| 104 | PP2400324513 - Viễn chí | 287,680,000 | 5,753,600 |
| 105 | PP2400324514 - Xa tiền tử | 9,849,000 | 196,980 |
| 106 | PP2400324515 - Xích thược | 144,910,000 | 2,898,200 |
| 107 | PP2400324516 - Xuyên khung | 91,905,000 | 1,838,100 |
| 108 | PP2400324517 - Ý dĩ | 46,837,560 | 936,751 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400324410 |
| Giá từng phần lô | 460,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,213,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400324411 |
| Giá từng phần lô | 340,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,818,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400324412 |
| Giá từng phần lô | 57,972,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400324413 |
| Giá từng phần lô | 159,923,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400324414 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400324415 |
| Giá từng phần lô | 227,842,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,556,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400324416 |
| Giá từng phần lô | 409,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,185,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400324417 |
| Giá từng phần lô | 15,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400324418 |
| Giá từng phần lô | 9,438,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400324419 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400324420 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400324421 |
| Giá từng phần lô | 25,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400324422 |
| Giá từng phần lô | 17,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400324423 |
| Giá từng phần lô | 25,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400324424 |
| Giá từng phần lô | 206,444,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400324425 |
| Giá từng phần lô | 80,318,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400324426 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400324427 |
| Giá từng phần lô | 25,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400324428 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400324429 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400324430 |
| Giá từng phần lô | 78,110,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400324431 |
| Giá từng phần lô | 103,275,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400324432 |
| Giá từng phần lô | 181,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400324433 |
| Giá từng phần lô | 153,787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400324434 |
| Giá từng phần lô | 617,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,340,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400324435 |
| Giá từng phần lô | 86,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400324436 |
| Giá từng phần lô | 51,707,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400324437 |
| Giá từng phần lô | 25,309,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400324438 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400324439 |
| Giá từng phần lô | 203,330,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,066,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400324440 |
| Giá từng phần lô | 154,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,098,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400324441 |
| Giá từng phần lô | 778,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,575,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324442 |
| Giá từng phần lô | 148,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400324443 |
| Giá từng phần lô | 13,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400324444 |
| Giá từng phần lô | 13,987,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400324445 |
| Giá từng phần lô | 54,759,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400324446 |
| Giá từng phần lô | 58,563,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400324447 |
| Giá từng phần lô | 64,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400324448 |
| Giá từng phần lô | 458,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,169,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400324449 |
| Giá từng phần lô | 61,725,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400324450 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400324451 |
| Giá từng phần lô | 158,392,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,167,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400324452 |
| Giá từng phần lô | 20,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400324453 |
| Giá từng phần lô | 22,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400324454 |
| Giá từng phần lô | 14,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400324455 |
| Giá từng phần lô | 100,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400324456 |
| Giá từng phần lô | 34,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400324457 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400324458 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400324459 |
| Giá từng phần lô | 126,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400324460 |
| Giá từng phần lô | 23,294,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400324461 |
| Giá từng phần lô | 523,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,474,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400324462 |
| Giá từng phần lô | 71,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400324463 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400324464 |
| Giá từng phần lô | 71,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400324465 |
| Giá từng phần lô | 47,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400324466 |
| Giá từng phần lô | 70,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400324467 |
| Giá từng phần lô | 130,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,615,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400324468 |
| Giá từng phần lô | 12,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400324469 |
| Giá từng phần lô | 138,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400324470 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400324471 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400324472 |
| Giá từng phần lô | 58,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400324473 |
| Giá từng phần lô | 79,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400324474 |
| Giá từng phần lô | 25,710,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400324475 |
| Giá từng phần lô | 18,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400324476 |
| Giá từng phần lô | 27,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400324477 |
| Giá từng phần lô | 98,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400324478 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400324479 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400324480 |
| Giá từng phần lô | 100,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400324481 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324482 |
| Giá từng phần lô | 34,810,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400324483 |
| Giá từng phần lô | 571,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,436,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324484 |
| Giá từng phần lô | 69,814,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400324485 |
| Giá từng phần lô | 219,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400324486 |
| Giá từng phần lô | 38,994,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400324487 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400324488 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400324489 |
| Giá từng phần lô | 26,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400324490 |
| Giá từng phần lô | 224,533,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,490,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400324491 |
| Giá từng phần lô | 71,933,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400324492 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400324493 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400324494 |
| Giá từng phần lô | 183,367,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400324495 |
| Giá từng phần lô | 22,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400324496 |
| Giá từng phần lô | 91,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400324497 |
| Giá từng phần lô | 361,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400324498 |
| Giá từng phần lô | 309,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400324499 |
| Giá từng phần lô | 15,337,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400324500 |
| Giá từng phần lô | 45,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400324501 |
| Giá từng phần lô | 15,573,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400324502 |
| Giá từng phần lô | 139,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,792,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400324503 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400324504 |
| Giá từng phần lô | 109,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400324505 |
| Giá từng phần lô | 66,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400324506 |
| Giá từng phần lô | 365,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400324507 |
| Giá từng phần lô | 171,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400324508 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400324509 |
| Giá từng phần lô | 43,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400324510 |
| Giá từng phần lô | 31,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400324511 |
| Giá từng phần lô | 158,054,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400324512 |
| Giá từng phần lô | 108,229,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400324513 |
| Giá từng phần lô | 287,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400324514 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400324515 |
| Giá từng phần lô | 144,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400324516 |
| Giá từng phần lô | 91,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400324517 |
| Giá từng phần lô | 46,837,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi