Gói thầu: Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400410074-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400226150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 12,423,375,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400324410 - Ba kích 460,656,000 9,213,120
2 PP2400324411 - Bá tử nhân 340,924,500 6,818,490
3 PP2400324412 - Bạch chỉ 57,972,600 1,159,452
4 PP2400324413 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 159,923,400 3,198,468
5 PP2400324414 - Bạch mao căn 9,744,000 194,880
6 PP2400324415 - Bạch thược 227,842,020 4,556,840
7 PP2400324416 - Bạch truật 409,279,500 8,185,590
8 PP2400324417 - Bán hạ nam (Củ chóc) 15,664,000 313,280
9 PP2400324418 - Bồ công anh 9,438,450 188,769
10 PP2400324419 - Cam thảo 256,410,000 5,128,200
11 PP2400324420 - Can khương 14,962,500 299,250
12 PP2400324421 - Cát căn 25,636,800 512,736
13 PP2400324422 - Cát cánh 17,157,000 343,140
14 PP2400324423 - Câu đằng 25,464,600 509,292
15 PP2400324424 - Câu kỷ tử 206,444,700 4,128,894
16 PP2400324425 - Cẩu tích 80,318,700 1,606,374
17 PP2400324426 - Chỉ thực 10,584,000 211,680
18 PP2400324427 - Chi tử 25,116,000 502,320
19 PP2400324428 - Chỉ xác 7,749,000 154,980
20 PP2400324429 - Cỏ ngọt 2,320,500 46,410
21 PP2400324430 - Cốt toái bổ 78,110,550 1,562,211
22 PP2400324431 - Cúc hoa 103,275,900 2,065,518
23 PP2400324432 - Đại táo 181,482,000 3,629,640
24 PP2400324433 - Đan sâm 153,787,200 3,075,744
25 PP2400324434 - Đảng sâm 617,049,000 12,340,980
26 PP2400324435 - Đào nhân 86,814,000 1,736,280
27 PP2400324436 - Dây đau xương 51,707,250 1,034,145
28 PP2400324437 - Địa long 25,309,200 506,184
29 PP2400324438 - Đinh lăng 14,175,000 283,500
30 PP2400324439 - Đỗ trọng 203,330,400 4,066,608
31 PP2400324440 - Độc hoạt 154,938,000 3,098,760
32 PP2400324441 - Đương quy 778,772,400 15,575,448
33 PP2400324442 - Hà thủ ô đỏ 148,896,000 2,977,920
34 PP2400324443 - Hạnh nhân 13,988,000 279,760
35 PP2400324444 - Hậu phác nam 13,987,600 279,752
36 PP2400324445 - Hoài sơn 54,759,600 1,095,192
37 PP2400324446 - Hoàng bá 58,563,750 1,171,275
38 PP2400324447 - Hoàng cầm 64,664,000 1,293,280
39 PP2400324448 - Hoàng kỳ 458,451,000 9,169,020
40 PP2400324449 - Hoàng liên 61,725,300 1,234,506
41 PP2400324450 - Hòe hoa 30,975,000 619,500
42 PP2400324451 - Hồng hoa 158,392,080 3,167,842
43 PP2400324452 - Hương phụ 20,806,000 416,120
44 PP2400324453 - Huyền hồ 22,968,000 459,360
45 PP2400324454 - Huyền sâm 14,219,000 284,380
46 PP2400324455 - Huyết giác 100,260,000 2,005,200
47 PP2400324456 - Hy thiêm 34,579,000 691,580
48 PP2400324457 - Ích mẫu 26,460,000 529,200
49 PP2400324458 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 14,364,000 287,280
50 PP2400324459 - Kê huyết đằng 126,555,000 2,531,100
51 PP2400324460 - Khương hoàng/Uất kim 23,294,250 465,885
52 PP2400324461 - Khương hoạt 523,723,200 10,474,464
53 PP2400324462 - Kim ngân hoa 71,904,000 1,438,080
54 PP2400324463 - Kim tiền thảo 8,883,000 177,660
55 PP2400324464 - Lá khôi 71,442,000 1,428,840
56 PP2400324465 - Lạc tiên 47,277,000 945,540
57 PP2400324466 - Liên kiều 70,156,800 1,403,136
58 PP2400324467 - Liên nhục 130,764,000 2,615,280
59 PP2400324468 - Liên tâm 12,920,000 258,400
60 PP2400324469 - Long nhãn 138,547,500 2,770,950
61 PP2400324470 - Mạch môn 84,672,000 1,693,440
62 PP2400324471 - Mạch nha 2,217,600 44,352
63 PP2400324472 - Mạn kinh tử 58,138,000 1,162,760
64 PP2400324473 - Mẫu đơn bì 79,902,000 1,598,040
65 PP2400324474 - Mộc hương 25,710,300 514,206
66 PP2400324475 - Mộc qua 18,096,000 361,920
67 PP2400324476 - Ngũ gia bì chân chim 27,050,000 541,000
68 PP2400324477 - Ngũ vị tử 98,758,000 1,975,160
69 PP2400324478 - Ngưu tất 244,125,000 4,882,500
70 PP2400324479 - Nhân trần 6,820,000 136,400
71 PP2400324480 - Nhục thung dung 100,520,000 2,010,400
72 PP2400324481 - Ô dược 43,956,000 879,120
73 PP2400324482 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 34,810,650 696,213
74 PP2400324483 - Phòng phong 571,810,000 11,436,200
75 PP2400324484 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 69,814,500 1,396,290
76 PP2400324485 - Phục thần 219,440,000 4,388,800
77 PP2400324486 - Quế chi 38,994,900 779,898
78 PP2400324487 - Quế nhục 22,890,000 457,800
79 PP2400324488 - Sa nhân 52,920,000 1,058,400
80 PP2400324489 - Sa sâm 26,187,000 523,740
81 PP2400324490 - Sài hồ 224,533,050 4,490,661
82 PP2400324491 - Sinh địa 71,933,400 1,438,668
83 PP2400324492 - Sơn thù 82,687,500 1,653,750
84 PP2400324493 - Sơn tra 11,466,000 229,320
85 PP2400324494 - Tần giao 183,367,800 3,667,356
86 PP2400324495 - Tang chi 22,632,000 452,640
87 PP2400324496 - Tang ký sinh 91,245,000 1,824,900
88 PP2400324497 - Táo nhân 361,088,000 7,221,760
89 PP2400324498 - Tế tân 309,396,000 6,187,920
90 PP2400324499 - Thạch xương bồ 15,337,350 306,747
91 PP2400324500 - Thăng ma 45,423,000 908,460
92 PP2400324501 - Thảo quyết minh 15,573,600 311,472
93 PP2400324502 - Thiên ma 139,638,000 2,792,760
94 PP2400324503 - Thiên môn đông 22,491,000 449,820
95 PP2400324504 - Thiên niên kiện 109,695,000 2,193,900
96 PP2400324505 - Thổ phục linh 66,312,000 1,326,240
97 PP2400324506 - Thục địa 365,442,000 7,308,840
98 PP2400324507 - Thương truật 171,696,000 3,433,920
99 PP2400324508 - Tô mộc 28,224,000 564,480
100 PP2400324509 - Trần bì 43,355,000 867,100
101 PP2400324510 - Tri mẫu 31,657,500 633,150
102 PP2400324511 - Tục đoạn 158,054,400 3,161,088
103 PP2400324512 - Uy linh tiên 108,229,800 2,164,596
104 PP2400324513 - Viễn chí 287,680,000 5,753,600
105 PP2400324514 - Xa tiền tử 9,849,000 196,980
106 PP2400324515 - Xích thược 144,910,000 2,898,200
107 PP2400324516 - Xuyên khung 91,905,000 1,838,100
108 PP2400324517 - Ý dĩ 46,837,560 936,751
Ba kích
Mã phần lô PP2400324410
Giá từng phần lô 460,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400324411
Giá từng phần lô 340,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,818,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400324412
Giá từng phần lô 57,972,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,452
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400324413
Giá từng phần lô 159,923,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,468
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400324414
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400324415
Giá từng phần lô 227,842,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,556,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400324416
Giá từng phần lô 409,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,185,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400324417
Giá từng phần lô 15,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400324418
Giá từng phần lô 9,438,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,769
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400324419
Giá từng phần lô 256,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400324420
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2400324421
Giá từng phần lô 25,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,736
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2400324422
Giá từng phần lô 17,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400324423
Giá từng phần lô 25,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,292
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400324424
Giá từng phần lô 206,444,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,894
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400324425
Giá từng phần lô 80,318,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,374
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400324426
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2400324427
Giá từng phần lô 25,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400324428
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400324429
Giá từng phần lô 2,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400324430
Giá từng phần lô 78,110,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,211
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400324431
Giá từng phần lô 103,275,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,518
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400324432
Giá từng phần lô 181,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400324433
Giá từng phần lô 153,787,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,744
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400324434
Giá từng phần lô 617,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,340,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2400324435
Giá từng phần lô 86,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400324436
Giá từng phần lô 51,707,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,145
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Địa long
Mã phần lô PP2400324437
Giá từng phần lô 25,309,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,184
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400324438
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400324439
Giá từng phần lô 203,330,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,608
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400324440
Giá từng phần lô 154,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Đương quy
Mã phần lô PP2400324441
Giá từng phần lô 778,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,575,448
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400324442
Giá từng phần lô 148,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400324443
Giá từng phần lô 13,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2400324444
Giá từng phần lô 13,987,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,752
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400324445
Giá từng phần lô 54,759,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,192
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400324446
Giá từng phần lô 58,563,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400324447
Giá từng phần lô 64,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400324448
Giá từng phần lô 458,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,169,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400324449
Giá từng phần lô 61,725,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,506
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400324450
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400324451
Giá từng phần lô 158,392,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,167,842
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2400324452
Giá từng phần lô 20,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400324453
Giá từng phần lô 22,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400324454
Giá từng phần lô 14,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2400324455
Giá từng phần lô 100,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400324456
Giá từng phần lô 34,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400324457
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400324458
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400324459
Giá từng phần lô 126,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400324460
Giá từng phần lô 23,294,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,885
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400324461
Giá từng phần lô 523,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,474,464
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400324462
Giá từng phần lô 71,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400324463
Giá từng phần lô 8,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lá khôi
Mã phần lô PP2400324464
Giá từng phần lô 71,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400324465
Giá từng phần lô 47,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên kiều
Mã phần lô PP2400324466
Giá từng phần lô 70,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,136
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400324467
Giá từng phần lô 130,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Liên tâm
Mã phần lô PP2400324468
Giá từng phần lô 12,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400324469
Giá từng phần lô 138,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2400324470
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạch nha
Mã phần lô PP2400324471
Giá từng phần lô 2,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400324472
Giá từng phần lô 58,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400324473
Giá từng phần lô 79,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2400324474
Giá từng phần lô 25,710,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,206
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2400324475
Giá từng phần lô 18,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400324476
Giá từng phần lô 27,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400324477
Giá từng phần lô 98,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400324478
Giá từng phần lô 244,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhân trần
Mã phần lô PP2400324479
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400324480
Giá từng phần lô 100,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ô dược
Mã phần lô PP2400324481
Giá từng phần lô 43,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400324482
Giá từng phần lô 34,810,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,213
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400324483
Giá từng phần lô 571,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,436,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400324484
Giá từng phần lô 69,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,290
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2400324485
Giá từng phần lô 219,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400324486
Giá từng phần lô 38,994,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,898
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2400324487
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400324488
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400324489
Giá từng phần lô 26,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2400324490
Giá từng phần lô 224,533,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,490,661
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400324491
Giá từng phần lô 71,933,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,668
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400324492
Giá từng phần lô 82,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2400324493
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400324494
Giá từng phần lô 183,367,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,667,356
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2400324495
Giá từng phần lô 22,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400324496
Giá từng phần lô 91,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400324497
Giá từng phần lô 361,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,221,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2400324498
Giá từng phần lô 309,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400324499
Giá từng phần lô 15,337,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,747
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2400324500
Giá từng phần lô 45,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400324501
Giá từng phần lô 15,573,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,472
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400324502
Giá từng phần lô 139,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400324503
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400324504
Giá từng phần lô 109,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400324505
Giá từng phần lô 66,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thục địa
Mã phần lô PP2400324506
Giá từng phần lô 365,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400324507
Giá từng phần lô 171,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tô mộc
Mã phần lô PP2400324508
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400324509
Giá từng phần lô 43,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400324510
Giá từng phần lô 31,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400324511
Giá từng phần lô 158,054,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,088
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400324512
Giá từng phần lô 108,229,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,596
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400324513
Giá từng phần lô 287,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400324514
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400324515
Giá từng phần lô 144,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400324516
Giá từng phần lô 91,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400324517
Giá từng phần lô 46,837,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,751
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2, ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->