Gói thầu: Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền (Phần còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200084447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Vị thuốc cổ truyền (Phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200072057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT), thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2022 – 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 425,558,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Câu đằng | 2,087,400 | 0 | 0 | |
| 2 | Câu kỷ tử | 5,395,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Cẩu tích | 1,556,100 | 0 | 0 | |
| 4 | Cốt toái bổ | 745,500 | 0 | 0 | |
| 5 | Cúc hoa | 4,522,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Chi tử | 1,008,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ xác | 477,750 | 0 | 0 | |
| 8 | Đại táo | 9,609,600 | 0 | 0 | |
| 9 | Đan sâm | 6,142,500 | 0 | 0 | |
| 10 | Đảng sâm | 24,400,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Đào nhân | 3,447,150 | 0 | 0 | |
| 12 | Đỗ trọng | 10,125,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Độc hoạt | 14,222,250 | 0 | 0 | |
| 14 | Hà thủ ô đỏ | 1,323,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Hoài sơn | 7,392,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Hoàng cầm | 2,887,500 | 0 | 0 | |
| 17 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 2,341,500 | 0 | 0 | |
| 18 | Hồng hoa | 8,295,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Hương phụ | 770,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Ích mẫu | 433,650 | 0 | 0 | |
| 21 | Kim ngân hoa | 3,347,500 | 0 | 0 | |
| 22 | Khương hoàng/Uất kim | 1,249,500 | 0 | 0 | |
| 23 | Khương hoạt | 8,053,500 | 0 | 0 | |
| 24 | Mẫu đơn bì | 10,395,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Ngưu tất | 9,225,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nhân sâm | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Phòng phong | 75,810,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Đương quy (toàn quy,Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 15,419,250 | 0 | 0 | |
| 29 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Quế chi | 2,251,600 | 0 | 0 | |
| 31 | Sơn thù | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Tang ký sinh | 4,563,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Tần giao | 45,937,500 | 0 | 0 | |
| 34 | Tế tân | 21,195,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Tô mộc | 415,800 | 0 | 0 | |
| 36 | Thạch xương bồ | 1,220,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Thảo quyết minh | 252,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Thổ phục linh | 1,065,750 | 0 | 0 | |
| 39 | Thục địa | 12,521,250 | 0 | 0 | |
| 40 | Thương truật | 4,244,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Trạch tả | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Trần bì | 1,173,900 | 0 | 0 | |
| 43 | Viễn chí | 7,266,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Xích thược | 3,728,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Xuyên khung | 7,760,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Bạch chỉ | 847,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bạch thược | 8,872,500 | 0 | 0 | |
| 49 | Bạch truật | 2,021,250 | 0 | 0 | |
| 50 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,176,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bồ công anh | 700,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Cam thảo (cam thảo bắc/nam) | 6,190,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Can khương | 955,500 | 0 | 0 |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 2,087,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,556,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 477,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 9,609,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,447,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 14,222,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 433,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 8,053,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 75,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (toàn quy,Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 15,419,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,251,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,563,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 45,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 21,195,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 1,065,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 12,521,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 4,244,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 3,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 2,021,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo (cam thảo bắc/nam) |
|
| Giá từng phần lô | 6,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi