Gói thầu: Gói thầu số 20: Vật tư kỹ thuật cao đợt 2 năm 2022-2023 (82 phần, 142 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108013-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Vật tư kỹ thuật cao đợt 2 năm 2022-2023 (82 phần, 142 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2200088408
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác tại đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Toà nhà B1, tầng 1, Phòng Văn thư - Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 53,490,950,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 534,914,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cố định ngoài Chữ T 2,490,000 2,490,000 25,000 365 ngày
2 Cố định ngoài Tay (kiểu Muller) 3,250,000 3,250,000 33,000 365 ngày
3 Cố định ngoại vi khung chậu 2,550,000 2,550,000 26,000 365 ngày
4 Đinh Steinman các cỡ 3,600,000 3,600,000 36,000 365 ngày
5 Đinh Kirschner 95,000,000 95,000,000 950,000 365 ngày
6 Bộ nẹp khóa xương đòn loại I 376,800,000 376,800,000 3,768,000 365 ngày
7 Bộ nẹp khóa xương đòn loại II 420,300,000 420,300,000 4,203,000 365 ngày
8 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại I 106,600,000 106,600,000 1,066,000 365 ngày
9 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại II 112,400,000 112,400,000 1,124,000 365 ngày
10 Bộ nẹp khóa mini 1.5 chữ T,Y 59,500,000 59,500,000 595,000 365 ngày
11 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại I 220,500,000 220,500,000 2,205,000 365 ngày
12 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại II 220,500,000 220,500,000 2,205,000 365 ngày
13 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại I 32,700,000 32,700,000 327,000 365 ngày
14 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại II 51,250,000 51,250,000 513,000 365 ngày
15 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 565,800,000 565,800,000 5,658,000 365 ngày
16 Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại I 127,900,000 127,900,000 1,279,000 365 ngày
17 Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại II 222,600,000 222,600,000 2,226,000 365 ngày
18 Bộ nẹp khóa mắt xích 3.5, cong 46,750,000 46,750,000 468,000 365 ngày
19 Bộ nẹp thường bản hẹp 38,000,000 38,000,000 380,000 365 ngày
20 Vít xốp 4.0 31,600,000 31,600,000 316,000 365 ngày
21 Vít xốp đường kính 6,5mm, các cỡ 21,500,000 21,500,000 215,000 365 ngày
22 Vít xốp rỗng, Vật liệu: Titanium 762,000,000 762,000,000 7,620,000 365 ngày
23 Long đen các cỡ, Vật liệu: Titanium 72,000,000 72,000,000 720,000 365 ngày
24 Vít nén cố định xương tự tiêu loại I 120,000,000 120,000,000 1,200,000 365 ngày
25 Vít nén cố định xương tự tiêu loại II 120,000,000 120,000,000 1,200,000 365 ngày
26 Đinh cố định xương tự tiêu 75,000,000 75,000,000 750,000 365 ngày
27 Chỉ thép các cỡ 63,000,000 63,000,000 630,000 365 ngày
28 Vít chỉ neo đơn loại I 447,000,000 447,000,000 4,470,000 365 ngày
29 Vít chỉ neo đôi loại I 520,000,000 520,000,000 5,200,000 365 ngày
30 Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại I 1,300,000,000 1,300,000,000 13,000,000 365 ngày
31 Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại II 1,600,000,000 1,600,000,000 16,000,000 365 ngày
32 Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại III 1,620,000,000 1,620,000,000 16,200,000 365 ngày
33 Vít chỉ khâu sụn chêm 2,600,000,000 2,600,000,000 26,000,000 365 ngày
34 Kim hai thân dùng khâu sụn chêm 81,000,000 81,000,000 810,000 365 ngày
35 Chỉ siêu bền 1,530,000,000 1,530,000,000 15,300,000 365 ngày
36 Dây bơm nước 388,800,000 388,800,000 3,888,000 365 ngày
37 Lưỡi bào khớp loại I 1,350,000,000 1,350,000,000 13,500,000 365 ngày
38 Lưỡi bào khớp loại II 1,117,800,000 1,117,800,000 11,178,000 365 ngày
39 Lưỡi mài xương loại I 100,000,000 100,000,000 1,000,000 365 ngày
40 Lưỡi mài xương loại II 165,600,000 165,600,000 1,656,000 365 ngày
41 Đầu đốt bằng sóng Radio loại I 1,714,500,000 1,714,500,000 17,145,000 365 ngày
42 Đầu đốt bằng sóng Radio loại II 1,714,500,000 1,714,500,000 17,145,000 365 ngày
43 Mũi khoan ngược loại I 150,000,000 150,000,000 1,500,000 365 ngày
44 Mũi khoan ngược loại II 150,000,000 150,000,000 1,500,000 365 ngày
45 Bộ vít đa trục cột sống lưng ren đơn loại I 3,150,000,000 3,150,000,000 31,500,000 365 ngày
46 Bộ vít đa trục cột sống lưng ren đơn loại II 2,644,300,000 2,644,300,000 26,443,000 365 ngày
47 Bộ Vít cột sống đa trục cột sống lưng 2 bước ren. 2,744,300,000 2,744,300,000 27,443,000 365 ngày
48 Bộ vít đa trục cột sống lưng ren kép 2,750,000,000 2,750,000,000 27,500,000 365 ngày
49 Bộ vít đa trục cột sống thắt lưng rỗng nòng bắt qua da ren kép loại I 2,305,000,000 2,305,000,000 23,050,000 365 ngày
50 Bộ nẹp vít đa trục cột sống lưng qua da ren kép loại II 3,442,500,000 3,442,500,000 34,425,000 365 ngày
51 Bộ nẹp vít cột sống cổ sau 2,092,500,000 2,092,500,000 20,925,000 365 ngày
52 Bộ nẹp cổ trước 196,750,000 196,750,000 1,968,000 365 ngày
53 Bộ Nẹp vít cổ trước 142,920,000 142,920,000 1,430,000 365 ngày
54 Bộ nẹp, vít chẩm loại I 104,500,000 104,500,000 1,045,000 365 ngày
55 Bộ nẹp, vít chẩm loại II 36,000,000 36,000,000 360,000 365 ngày
56 Nẹp nối thanh dọc cổ ngực 15,000,000 15,000,000 150,000 365 ngày
57 Nẹp nối ngang 525,000,000 525,000,000 5,250,000 365 ngày
58 Bộ dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống 459,000,000 459,000,000 4,590,000 365 ngày
59 Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống 2,600,000,000 2,600,000,000 26,000,000 365 ngày
60 Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ 303,000,000 303,000,000 3,030,000 365 ngày
61 Miếng ghép đĩa đệm cổ 110,000,000 110,000,000 1,100,000 365 ngày
62 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại I 744,000,000 744,000,000 7,440,000 365 ngày
63 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại II 465,000,000 465,000,000 4,650,000 365 ngày
64 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại III 400,500,000 400,500,000 4,005,000 365 ngày
65 Lồng Titanium tạo hình thân đốt sống, các cỡ 700,000,000 700,000,000 7,000,000 365 ngày
66 Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 1cc 93,600,000 93,600,000 936,000 365 ngày
67 Đầu đốt sử dụng công nghệ RF trong phẫu thuật cột sống 1,100,000,000 1,100,000,000 11,000,000 365 ngày
68 Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống và đầu đốt. 1,893,240,000 1,893,240,000 18,933,000 365 ngày
69 Bộ dây nước nội soi vi phẫu cột sống 170,000,000 170,000,000 1,700,000 365 ngày
70 Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống 390,000,000 390,000,000 3,900,000 365 ngày
71 Bộ nẹp Mini thẳng 4; 6 lỗ 595,000,000 595,000,000 5,950,000 365 ngày
72 Bộ nẹp thẳng, 8 lỗ 199,750,000 199,750,000 1,998,000 365 ngày
73 Bộ nẹp vá sọ loại thẳng 4 lỗ, Vật liệu titanium 705,000,000 705,000,000 7,050,000 365 ngày
74 Bộ nẹp vá sọ, loại tròn 580,000,000 580,000,000 5,800,000 365 ngày
75 Bộ vật liệu tạo hình hộp sọ 79,500,000 79,500,000 795,000 365 ngày
76 Dẫn lưu não thất ra ngoài 205,000,000 205,000,000 2,050,000 365 ngày
77 Mũi khoan cắt sọ. 58,000,000 58,000,000 580,000 365 ngày
78 Mũi khoan mài hình quả đấu. 29,000,000 29,000,000 290,000 365 ngày
79 Mũi khoan tạo hình. 29,000,000 29,000,000 290,000 365 ngày
80 Dây cưa sọ não 19,800,000 19,800,000 198,000 365 ngày
81 Kẹp túi phình mạch máu não các loại, các cỡ 121,000,000 121,000,000 1,210,000 365 ngày
82 Keo cầm máu 5ml 770,000,000 770,000,000 7,700,000 365 ngày
Cố định ngoài Chữ T
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cố định ngoài Tay (kiểu Muller)
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cố định ngoại vi khung chậu
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh Steinman các cỡ
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh Kirschner
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa xương đòn loại I
Giá từng phần lô 376,800,000
Dự toán (VND) 376,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,768,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa xương đòn loại II
Giá từng phần lô 420,300,000
Dự toán (VND) 420,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,203,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại I
Giá từng phần lô 106,600,000
Dự toán (VND) 106,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay loại II
Giá từng phần lô 112,400,000
Dự toán (VND) 112,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,124,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa mini 1.5 chữ T,Y
Giá từng phần lô 59,500,000
Dự toán (VND) 59,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại I
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi loại II
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại I
Giá từng phần lô 32,700,000
Dự toán (VND) 32,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày loại II
Giá từng phần lô 51,250,000
Dự toán (VND) 51,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
Giá từng phần lô 565,800,000
Dự toán (VND) 565,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,658,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại I
Giá từng phần lô 127,900,000
Dự toán (VND) 127,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,279,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa bản nhỏ loại II
Giá từng phần lô 222,600,000
Dự toán (VND) 222,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,226,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa mắt xích 3.5, cong
Giá từng phần lô 46,750,000
Dự toán (VND) 46,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp thường bản hẹp
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít xốp 4.0
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 31,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít xốp đường kính 6,5mm, các cỡ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít xốp rỗng, Vật liệu: Titanium
Giá từng phần lô 762,000,000
Dự toán (VND) 762,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long đen các cỡ, Vật liệu: Titanium
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít nén cố định xương tự tiêu loại I
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít nén cố định xương tự tiêu loại II
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh cố định xương tự tiêu
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thép các cỡ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đơn loại I
Giá từng phần lô 447,000,000
Dự toán (VND) 447,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,470,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đôi loại I
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại I
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 1,300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại II
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 1,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít treo cố định loại có thể điều chỉnh chiều dài loại III
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Dự toán (VND) 1,620,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Dự toán (VND) 2,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim hai thân dùng khâu sụn chêm
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Dự toán (VND) 1,530,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây bơm nước
Giá từng phần lô 388,800,000
Dự toán (VND) 388,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,888,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại I
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 1,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp loại II
Giá từng phần lô 1,117,800,000
Dự toán (VND) 1,117,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,178,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi mài xương loại I
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưỡi mài xương loại II
Giá từng phần lô 165,600,000
Dự toán (VND) 165,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu đốt bằng sóng Radio loại I
Giá từng phần lô 1,714,500,000
Dự toán (VND) 1,714,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu đốt bằng sóng Radio loại II
Giá từng phần lô 1,714,500,000
Dự toán (VND) 1,714,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược loại I
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược loại II
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ vít đa trục cột sống lưng ren đơn loại I
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Dự toán (VND) 3,150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ vít đa trục cột sống lưng ren đơn loại II
Giá từng phần lô 2,644,300,000
Dự toán (VND) 2,644,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,443,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ Vít cột sống đa trục cột sống lưng 2 bước ren.
Giá từng phần lô 2,744,300,000
Dự toán (VND) 2,744,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,443,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ vít đa trục cột sống lưng ren kép
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Dự toán (VND) 2,750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ vít đa trục cột sống thắt lưng rỗng nòng bắt qua da ren kép loại I
Giá từng phần lô 2,305,000,000
Dự toán (VND) 2,305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp vít đa trục cột sống lưng qua da ren kép loại II
Giá từng phần lô 3,442,500,000
Dự toán (VND) 3,442,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau
Giá từng phần lô 2,092,500,000
Dự toán (VND) 2,092,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,925,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp cổ trước
Giá từng phần lô 196,750,000
Dự toán (VND) 196,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,968,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ Nẹp vít cổ trước
Giá từng phần lô 142,920,000
Dự toán (VND) 142,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,430,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp, vít chẩm loại I
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 104,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp, vít chẩm loại II
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp nối thanh dọc cổ ngực
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp nối ngang
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây bơm nước, dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống
Giá từng phần lô 459,000,000
Dự toán (VND) 459,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,590,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Dự toán (VND) 2,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
Giá từng phần lô 303,000,000
Dự toán (VND) 303,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,030,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cổ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại I
Giá từng phần lô 744,000,000
Dự toán (VND) 744,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại II
Giá từng phần lô 465,000,000
Dự toán (VND) 465,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng các cỡ loại III
Giá từng phần lô 400,500,000
Dự toán (VND) 400,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,005,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lồng Titanium tạo hình thân đốt sống, các cỡ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xương ghép nhân tạo khử khoáng, loại 1cc
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu đốt sử dụng công nghệ RF trong phẫu thuật cột sống
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 1,100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ kít dẫn đường nội soi hẹp ống sống và đầu đốt.
Giá từng phần lô 1,893,240,000
Dự toán (VND) 1,893,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,933,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây nước nội soi vi phẫu cột sống
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp Mini thẳng 4; 6 lỗ
Giá từng phần lô 595,000,000
Dự toán (VND) 595,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp thẳng, 8 lỗ
Giá từng phần lô 199,750,000
Dự toán (VND) 199,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,998,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp vá sọ loại thẳng 4 lỗ, Vật liệu titanium
Giá từng phần lô 705,000,000
Dự toán (VND) 705,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nẹp vá sọ, loại tròn
Giá từng phần lô 580,000,000
Dự toán (VND) 580,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ vật liệu tạo hình hộp sọ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dẫn lưu não thất ra ngoài
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt sọ.
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan mài hình quả đấu.
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan tạo hình.
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây cưa sọ não
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kẹp túi phình mạch máu não các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 121,000,000
Dự toán (VND) 121,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,210,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo cầm máu 5ml
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 770,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->