Gói thầu: Gói thầu số 23: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 – 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400253890-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 23: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 – 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400151266
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 141,970,847,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.129.562.719 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400132699 - phần 1 24,000,000 360,000
2 PP2400132700 - phần 2 1,862,500,000 27,937,500
3 PP2400132701 - phần 3 38,000,000 570,000
4 PP2400132702 - phần 4 97,600,000 1,464,000
5 PP2400132703 - phần 5 435,000,000 6,525,000
6 PP2400132704 - phần 6 96,000,000 1,440,000
7 PP2400132705 - phần 7 272,300,000 4,084,500
8 PP2400132706 - phần 8 117,600,000 1,764,000
9 PP2400132707 - phần 9 19,600,000 294,000
10 PP2400132708 - phần 10 240,000,000 3,600,000
11 PP2400132709 - phần 11 42,500,000 637,500
12 PP2400132710 - phần 12 805,000,000 12,075,000
13 PP2400132711 - phần 13 1,408,500,000 21,127,500
14 PP2400132712 - phần 14 360,000,000 5,400,000
15 PP2400132713 - phần 15 203,000,000 3,045,000
16 PP2400132714 - phần 16 215,000,000 3,225,000
17 PP2400132715 - phần 17 31,000,000 465,000
18 PP2400132716 - phần 18 35,000,000 525,000
19 PP2400132717 - phần 19 126,000,000 1,890,000
20 PP2400132718 - phần 20 43,750,000 656,250
21 PP2400132719 - phần 21 74,000,000 1,110,000
22 PP2400132720 - phần 22 140,000,000 2,100,000
23 PP2400132721 - phần 23 95,060,000 1,425,900
24 PP2400132722 - phần 24 24,000,000 360,000
25 PP2400132723 - phần 25 28,200,000 423,000
26 PP2400132724 - phần 26 4,600,000 69,000
27 PP2400132725 - phần 27 89,000,000 1,335,000
28 PP2400132726 - phần 28 99,250,000 1,488,750
29 PP2400132727 - phần 29 14,000,000 210,000
30 PP2400132728 - phần 30 14,050,000 210,750
31 PP2400132729 - phần 31 19,600,000 294,000
32 PP2400132730 - phần 32 45,000,000 675,000
33 PP2400132731 - phần 33 425,000,000 6,375,000
34 PP2400132732 - phần 34 54,000,000 810,000
35 PP2400132733 - phần 35 180,000,000 2,700,000
36 PP2400132734 - phần 36 252,000,000 3,780,000
37 PP2400132735 - phần 37 127,000,000 1,905,000
38 PP2400132736 - phần 38 12,000,000 180,000
39 PP2400132737 - phần 39 40,000,000 600,000
40 PP2400132738 - phần 40 50,000,000 750,000
41 PP2400132739 - phần 41 28,900,000 433,500
42 PP2400132740 - phần 42 31,000,000 465,000
43 PP2400132741 - phần 43 32,000,000 480,000
44 PP2400132742 - phần 44 21,000,000 315,000
45 PP2400132743 - phần 45 380,000,000 5,700,000
46 PP2400132744 - phần 46 11,000,000 165,000
47 PP2400132745 - phần 47 16,000,000 240,000
48 PP2400132746 - phần 48 70,000,000 1,050,000
49 PP2400132747 - phần 49 165,000,000 2,475,000
50 PP2400132748 - phần 50 295,000,000 4,425,000
51 PP2400132749 - phần 51 164,000,000 2,460,000
52 PP2400132750 - phần 52 317,700,000 4,765,500
53 PP2400132751 - phần 53 33,600,000 504,000
54 PP2400132752 - phần 54 29,600,000 444,000
55 PP2400132753 - phần 55 37,800,000 567,000
56 PP2400132754 - phần 56 200,000,000 3,000,000
57 PP2400132755 - phần 57 1,445,000,000 21,675,000
58 PP2400132756 - phần 58 275,000,000 4,125,000
59 PP2400132757 - phần 59 490,000,000 7,350,000
60 PP2400132758 - phần 60 61,000,000 915,000
61 PP2400132759 - phần 61 600,000,000 9,000,000
62 PP2400132760 - phần 62 64,000,000 960,000
63 PP2400132761 - phần 63 2,500,000,000 37,500,000
64 PP2400132762 - phần 64 2,781,515,000 41,722,725
65 PP2400132763 - phần 65 86,184,000 1,292,760
66 PP2400132764 - phần 66 186,000,000 2,790,000
67 PP2400132765 - phần 67 65,016,000 975,240
68 PP2400132766 - phần 68 1,272,900,000 19,093,500
69 PP2400132767 - phần 69 67,200,000 1,008,000
70 PP2400132768 - phần 70 1,004,480,400 15,067,206
71 PP2400132769 - phần 71 930,000,000 13,950,000
72 PP2400132770 - phần 72 695,000,000 10,425,000
73 PP2400132771 - phần 73 660,000,000 9,900,000
74 PP2400132772 - phần 74 24,050,000 360,750
75 PP2400132773 - phần 75 195,000,000 2,925,000
76 PP2400132774 - phần 76 3,771,500,000 56,572,500
77 PP2400132775 - phần 77 2,554,500,000 38,317,500
78 PP2400132776 - phần 78 250,300,000 3,754,500
79 PP2400132777 - phần 79 141,750,000 2,126,250
80 PP2400132778 - phần 80 158,000,000 2,370,000
81 PP2400132779 - phần 81 5,445,650,000 81,684,750
82 PP2400132780 - phần 82 1,306,904,000 19,603,560
83 PP2400132781 - phần 83 4,095,510,000 61,432,650
84 PP2400132782 - phần 84 10,291,400,000 154,371,000
85 PP2400132783 - phần 85 1,874,460,000 28,116,900
86 PP2400132784 - phần 86 99,600,000 1,494,000
87 PP2400132785 - phần 87 143,800,000 2,157,000
88 PP2400132786 - phần 88 138,000,000 2,070,000
89 PP2400132787 - phần 89 289,200,000 4,338,000
90 PP2400132788 - phần 90 414,000,000 6,210,000
91 PP2400132789 - phần 91 44,500,000 667,500
92 PP2400132790 - phần 92 16,000,000 240,000
93 PP2400132791 - phần 93 90,000,000 1,350,000
94 PP2400132792 - phần 94 247,180,000 3,707,700
95 PP2400132793 - phần 95 9,623,780,000 144,356,700
96 PP2400132794 - phần 96 4,500,000 67,500
97 PP2400132795 - phần 97 370,000,000 5,550,000
98 PP2400132796 - phần 98 75,000,000 1,125,000
99 PP2400132797 - phần 99 487,400,000 7,311,000
100 PP2400132798 - phần 100 7,008,000 105,120
101 PP2400132799 - phần 101 38,500,000 577,500
102 PP2400132800 - phần 102 200,000,000 3,000,000
103 PP2400132801 - phần 103 1,655,000,000 24,825,000
104 PP2400132802 - phần 104 170,000,000 2,550,000
105 PP2400132803 - phần 105 209,000,000 3,135,000
106 PP2400132804 - phần 106 191,500,000 2,872,500
107 PP2400132805 - phần 107 22,500,000 337,500
108 PP2400132806 - phần 108 29,400,000 441,000
109 PP2400132807 - phần 109 19,000,000 285,000
110 PP2400132808 - phần 110 33,200,000 498,000
111 PP2400132809 - phần 111 41,000,000 615,000
112 PP2400132810 - phần 112 2,250,000 33,750
113 PP2400132811 - phần 113 52,000,000 780,000
114 PP2400132812 - phần 114 504,258,000 7,563,870
115 PP2400132813 - phần 115 655,500,000 9,832,500
116 PP2400132814 - phần 116 1,026,000,000 15,390,000
117 PP2400132815 - phần 117 6,223,000,000 93,345,000
118 PP2400132816 - phần 118 388,300,000 5,824,500
119 PP2400132817 - phần 119 20,000,000 300,000
120 PP2400132818 - phần 120 1,252,500,000 18,787,500
121 PP2400132819 - phần 121 215,000,000 3,225,000
122 PP2400132820 - phần 122 3,380,000,000 50,700,000
123 PP2400132821 - phần 123 190,000,000 2,850,000
124 PP2400132822 - phần 124 540,000,000 8,100,000
125 PP2400132823 - phần 125 510,000,000 7,650,000
126 PP2400132824 - phần 126 80,800,000 1,212,000
127 PP2400132825 - phần 127 3,660,000 54,900
128 PP2400132826 - phần 128 95,300,000 1,429,500
129 PP2400132827 - phần 129 277,170,000 4,157,550
130 PP2400132828 - phần 130 456,000,000 6,840,000
131 PP2400132829 - phần 131 24,050,000 360,750
132 PP2400132830 - phần 132 132,000,000 1,980,000
133 PP2400132831 - phần 133 149,056,500 2,235,848
134 PP2400132832 - phần 134 1,226,610,000 18,399,150
135 PP2400132833 - phần 135 160,000,000 2,400,000
136 PP2400132834 - phần 136 1,680,000,000 25,200,000
137 PP2400132835 - phần 137 369,180,000 5,537,700
138 PP2400132836 - phần 138 258,000,000 3,870,000
139 PP2400132837 - phần 139 539,400,000 8,091,000
140 PP2400132838 - phần 140 2,939,750,000 44,096,250
141 PP2400132839 - phần 141 12,900,000 193,500
142 PP2400132840 - phần 142 100,000,000 1,500,000
143 PP2400132841 - phần 143 60,000,000 900,000
144 PP2400132842 - phần 144 1,512,000,000 22,680,000
145 PP2400132843 - phần 145 1,056,000,000 15,840,000
146 PP2400132844 - phần 146 1,401,750,000 21,026,250
147 PP2400132845 - phần 147 315,000,000 4,725,000
148 PP2400132846 - phần 148 1,067,900,000 16,018,500
149 PP2400132847 - phần 149 5,555,000,000 83,325,000
150 PP2400132848 - phần 150 1,260,000,000 18,900,000
151 PP2400132849 - phần 151 2,104,150,000 31,562,250
152 PP2400132850 - phần 152 768,720,000 11,530,800
153 PP2400132851 - phần 153 130,500,000 1,957,500
154 PP2400132852 - phần 154 1,110,000 16,650
155 PP2400132853 - phần 155 3,855,000,000 57,825,000
156 PP2400132854 - phần 156 213,400,000 3,201,000
157 PP2400132855 - phần 157 330,786,000 4,961,790
158 PP2400132856 - phần 158 6,265,500,000 93,982,500
159 PP2400132857 - phần 159 125,000,000 1,875,000
160 PP2400132858 - phần 160 85,050,000 1,275,750
161 PP2400132859 - phần 161 478,200,000 7,173,000
162 PP2400132860 - phần 162 23,880,000,000 358,200,000
phần 1
Mã phần lô PP2400132699
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 2
Mã phần lô PP2400132700
Giá từng phần lô 1,862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 3
Mã phần lô PP2400132701
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 4
Mã phần lô PP2400132702
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 5
Mã phần lô PP2400132703
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 6
Mã phần lô PP2400132704
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 7
Mã phần lô PP2400132705
Giá từng phần lô 272,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 8
Mã phần lô PP2400132706
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 9
Mã phần lô PP2400132707
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 10
Mã phần lô PP2400132708
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 11
Mã phần lô PP2400132709
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 12
Mã phần lô PP2400132710
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 13
Mã phần lô PP2400132711
Giá từng phần lô 1,408,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 14
Mã phần lô PP2400132712
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 15
Mã phần lô PP2400132713
Giá từng phần lô 203,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 16
Mã phần lô PP2400132714
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 17
Mã phần lô PP2400132715
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 18
Mã phần lô PP2400132716
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 19
Mã phần lô PP2400132717
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 20
Mã phần lô PP2400132718
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 21
Mã phần lô PP2400132719
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 22
Mã phần lô PP2400132720
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 23
Mã phần lô PP2400132721
Giá từng phần lô 95,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 24
Mã phần lô PP2400132722
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 25
Mã phần lô PP2400132723
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 26
Mã phần lô PP2400132724
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 27
Mã phần lô PP2400132725
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 28
Mã phần lô PP2400132726
Giá từng phần lô 99,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 29
Mã phần lô PP2400132727
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 30
Mã phần lô PP2400132728
Giá từng phần lô 14,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 31
Mã phần lô PP2400132729
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 32
Mã phần lô PP2400132730
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 33
Mã phần lô PP2400132731
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 34
Mã phần lô PP2400132732
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 35
Mã phần lô PP2400132733
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 36
Mã phần lô PP2400132734
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 37
Mã phần lô PP2400132735
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 38
Mã phần lô PP2400132736
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 39
Mã phần lô PP2400132737
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 40
Mã phần lô PP2400132738
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 41
Mã phần lô PP2400132739
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 42
Mã phần lô PP2400132740
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 43
Mã phần lô PP2400132741
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 44
Mã phần lô PP2400132742
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 45
Mã phần lô PP2400132743
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 46
Mã phần lô PP2400132744
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 47
Mã phần lô PP2400132745
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 48
Mã phần lô PP2400132746
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 49
Mã phần lô PP2400132747
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 50
Mã phần lô PP2400132748
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 51
Mã phần lô PP2400132749
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 52
Mã phần lô PP2400132750
Giá từng phần lô 317,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,765,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 53
Mã phần lô PP2400132751
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 54
Mã phần lô PP2400132752
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 55
Mã phần lô PP2400132753
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 56
Mã phần lô PP2400132754
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 57
Mã phần lô PP2400132755
Giá từng phần lô 1,445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 58
Mã phần lô PP2400132756
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 59
Mã phần lô PP2400132757
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 60
Mã phần lô PP2400132758
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 61
Mã phần lô PP2400132759
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 62
Mã phần lô PP2400132760
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 63
Mã phần lô PP2400132761
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 64
Mã phần lô PP2400132762
Giá từng phần lô 2,781,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,722,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 65
Mã phần lô PP2400132763
Giá từng phần lô 86,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 66
Mã phần lô PP2400132764
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 67
Mã phần lô PP2400132765
Giá từng phần lô 65,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 68
Mã phần lô PP2400132766
Giá từng phần lô 1,272,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,093,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 69
Mã phần lô PP2400132767
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 70
Mã phần lô PP2400132768
Giá từng phần lô 1,004,480,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,067,206
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 71
Mã phần lô PP2400132769
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 72
Mã phần lô PP2400132770
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 73
Mã phần lô PP2400132771
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 74
Mã phần lô PP2400132772
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 75
Mã phần lô PP2400132773
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 76
Mã phần lô PP2400132774
Giá từng phần lô 3,771,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,572,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 77
Mã phần lô PP2400132775
Giá từng phần lô 2,554,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 78
Mã phần lô PP2400132776
Giá từng phần lô 250,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 79
Mã phần lô PP2400132777
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 80
Mã phần lô PP2400132778
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 81
Mã phần lô PP2400132779
Giá từng phần lô 5,445,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,684,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 82
Mã phần lô PP2400132780
Giá từng phần lô 1,306,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,603,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 83
Mã phần lô PP2400132781
Giá từng phần lô 4,095,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,432,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 84
Mã phần lô PP2400132782
Giá từng phần lô 10,291,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,371,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 85
Mã phần lô PP2400132783
Giá từng phần lô 1,874,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,116,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 86
Mã phần lô PP2400132784
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 87
Mã phần lô PP2400132785
Giá từng phần lô 143,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 88
Mã phần lô PP2400132786
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 89
Mã phần lô PP2400132787
Giá từng phần lô 289,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 90
Mã phần lô PP2400132788
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 91
Mã phần lô PP2400132789
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 92
Mã phần lô PP2400132790
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 93
Mã phần lô PP2400132791
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 94
Mã phần lô PP2400132792
Giá từng phần lô 247,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 95
Mã phần lô PP2400132793
Giá từng phần lô 9,623,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,356,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 96
Mã phần lô PP2400132794
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 97
Mã phần lô PP2400132795
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 98
Mã phần lô PP2400132796
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 99
Mã phần lô PP2400132797
Giá từng phần lô 487,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,311,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 100
Mã phần lô PP2400132798
Giá từng phần lô 7,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 101
Mã phần lô PP2400132799
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 102
Mã phần lô PP2400132800
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 103
Mã phần lô PP2400132801
Giá từng phần lô 1,655,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 104
Mã phần lô PP2400132802
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 105
Mã phần lô PP2400132803
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 106
Mã phần lô PP2400132804
Giá từng phần lô 191,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 107
Mã phần lô PP2400132805
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 108
Mã phần lô PP2400132806
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 109
Mã phần lô PP2400132807
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 110
Mã phần lô PP2400132808
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 111
Mã phần lô PP2400132809
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 112
Mã phần lô PP2400132810
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 113
Mã phần lô PP2400132811
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 114
Mã phần lô PP2400132812
Giá từng phần lô 504,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,563,870
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 115
Mã phần lô PP2400132813
Giá từng phần lô 655,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 116
Mã phần lô PP2400132814
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 117
Mã phần lô PP2400132815
Giá từng phần lô 6,223,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 118
Mã phần lô PP2400132816
Giá từng phần lô 388,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 119
Mã phần lô PP2400132817
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 120
Mã phần lô PP2400132818
Giá từng phần lô 1,252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 121
Mã phần lô PP2400132819
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 122
Mã phần lô PP2400132820
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 123
Mã phần lô PP2400132821
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 124
Mã phần lô PP2400132822
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 125
Mã phần lô PP2400132823
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 126
Mã phần lô PP2400132824
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 127
Mã phần lô PP2400132825
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 128
Mã phần lô PP2400132826
Giá từng phần lô 95,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 129
Mã phần lô PP2400132827
Giá từng phần lô 277,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 130
Mã phần lô PP2400132828
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 131
Mã phần lô PP2400132829
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 132
Mã phần lô PP2400132830
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 133
Mã phần lô PP2400132831
Giá từng phần lô 149,056,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,848
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 134
Mã phần lô PP2400132832
Giá từng phần lô 1,226,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,399,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 135
Mã phần lô PP2400132833
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 136
Mã phần lô PP2400132834
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 137
Mã phần lô PP2400132835
Giá từng phần lô 369,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 138
Mã phần lô PP2400132836
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 139
Mã phần lô PP2400132837
Giá từng phần lô 539,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 140
Mã phần lô PP2400132838
Giá từng phần lô 2,939,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,096,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 141
Mã phần lô PP2400132839
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 142
Mã phần lô PP2400132840
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 143
Mã phần lô PP2400132841
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 144
Mã phần lô PP2400132842
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 145
Mã phần lô PP2400132843
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 146
Mã phần lô PP2400132844
Giá từng phần lô 1,401,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,026,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 147
Mã phần lô PP2400132845
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 148
Mã phần lô PP2400132846
Giá từng phần lô 1,067,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,018,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 149
Mã phần lô PP2400132847
Giá từng phần lô 5,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 150
Mã phần lô PP2400132848
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 151
Mã phần lô PP2400132849
Giá từng phần lô 2,104,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,562,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 152
Mã phần lô PP2400132850
Giá từng phần lô 768,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,530,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 153
Mã phần lô PP2400132851
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 154
Mã phần lô PP2400132852
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 155
Mã phần lô PP2400132853
Giá từng phần lô 3,855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 156
Mã phần lô PP2400132854
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 157
Mã phần lô PP2400132855
Giá từng phần lô 330,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 158
Mã phần lô PP2400132856
Giá từng phần lô 6,265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 159
Mã phần lô PP2400132857
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 160
Mã phần lô PP2400132858
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 161
Mã phần lô PP2400132859
Giá từng phần lô 478,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
phần 162
Mã phần lô PP2400132860
Giá từng phần lô 23,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->