Gói thầu: Gói thầu số 23: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400253890-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400151266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 141,970,847,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.129.562.719 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400132699 - phần 1 | 24,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2400132700 - phần 2 | 1,862,500,000 | 27,937,500 |
| 3 | PP2400132701 - phần 3 | 38,000,000 | 570,000 |
| 4 | PP2400132702 - phần 4 | 97,600,000 | 1,464,000 |
| 5 | PP2400132703 - phần 5 | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 6 | PP2400132704 - phần 6 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 7 | PP2400132705 - phần 7 | 272,300,000 | 4,084,500 |
| 8 | PP2400132706 - phần 8 | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 9 | PP2400132707 - phần 9 | 19,600,000 | 294,000 |
| 10 | PP2400132708 - phần 10 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 11 | PP2400132709 - phần 11 | 42,500,000 | 637,500 |
| 12 | PP2400132710 - phần 12 | 805,000,000 | 12,075,000 |
| 13 | PP2400132711 - phần 13 | 1,408,500,000 | 21,127,500 |
| 14 | PP2400132712 - phần 14 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 15 | PP2400132713 - phần 15 | 203,000,000 | 3,045,000 |
| 16 | PP2400132714 - phần 16 | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 17 | PP2400132715 - phần 17 | 31,000,000 | 465,000 |
| 18 | PP2400132716 - phần 18 | 35,000,000 | 525,000 |
| 19 | PP2400132717 - phần 19 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 20 | PP2400132718 - phần 20 | 43,750,000 | 656,250 |
| 21 | PP2400132719 - phần 21 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 22 | PP2400132720 - phần 22 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 23 | PP2400132721 - phần 23 | 95,060,000 | 1,425,900 |
| 24 | PP2400132722 - phần 24 | 24,000,000 | 360,000 |
| 25 | PP2400132723 - phần 25 | 28,200,000 | 423,000 |
| 26 | PP2400132724 - phần 26 | 4,600,000 | 69,000 |
| 27 | PP2400132725 - phần 27 | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 28 | PP2400132726 - phần 28 | 99,250,000 | 1,488,750 |
| 29 | PP2400132727 - phần 29 | 14,000,000 | 210,000 |
| 30 | PP2400132728 - phần 30 | 14,050,000 | 210,750 |
| 31 | PP2400132729 - phần 31 | 19,600,000 | 294,000 |
| 32 | PP2400132730 - phần 32 | 45,000,000 | 675,000 |
| 33 | PP2400132731 - phần 33 | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 34 | PP2400132732 - phần 34 | 54,000,000 | 810,000 |
| 35 | PP2400132733 - phần 35 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 36 | PP2400132734 - phần 36 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 37 | PP2400132735 - phần 37 | 127,000,000 | 1,905,000 |
| 38 | PP2400132736 - phần 38 | 12,000,000 | 180,000 |
| 39 | PP2400132737 - phần 39 | 40,000,000 | 600,000 |
| 40 | PP2400132738 - phần 40 | 50,000,000 | 750,000 |
| 41 | PP2400132739 - phần 41 | 28,900,000 | 433,500 |
| 42 | PP2400132740 - phần 42 | 31,000,000 | 465,000 |
| 43 | PP2400132741 - phần 43 | 32,000,000 | 480,000 |
| 44 | PP2400132742 - phần 44 | 21,000,000 | 315,000 |
| 45 | PP2400132743 - phần 45 | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 46 | PP2400132744 - phần 46 | 11,000,000 | 165,000 |
| 47 | PP2400132745 - phần 47 | 16,000,000 | 240,000 |
| 48 | PP2400132746 - phần 48 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 49 | PP2400132747 - phần 49 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 50 | PP2400132748 - phần 50 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 51 | PP2400132749 - phần 51 | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 52 | PP2400132750 - phần 52 | 317,700,000 | 4,765,500 |
| 53 | PP2400132751 - phần 53 | 33,600,000 | 504,000 |
| 54 | PP2400132752 - phần 54 | 29,600,000 | 444,000 |
| 55 | PP2400132753 - phần 55 | 37,800,000 | 567,000 |
| 56 | PP2400132754 - phần 56 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 57 | PP2400132755 - phần 57 | 1,445,000,000 | 21,675,000 |
| 58 | PP2400132756 - phần 58 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 59 | PP2400132757 - phần 59 | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 60 | PP2400132758 - phần 60 | 61,000,000 | 915,000 |
| 61 | PP2400132759 - phần 61 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 62 | PP2400132760 - phần 62 | 64,000,000 | 960,000 |
| 63 | PP2400132761 - phần 63 | 2,500,000,000 | 37,500,000 |
| 64 | PP2400132762 - phần 64 | 2,781,515,000 | 41,722,725 |
| 65 | PP2400132763 - phần 65 | 86,184,000 | 1,292,760 |
| 66 | PP2400132764 - phần 66 | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 67 | PP2400132765 - phần 67 | 65,016,000 | 975,240 |
| 68 | PP2400132766 - phần 68 | 1,272,900,000 | 19,093,500 |
| 69 | PP2400132767 - phần 69 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 70 | PP2400132768 - phần 70 | 1,004,480,400 | 15,067,206 |
| 71 | PP2400132769 - phần 71 | 930,000,000 | 13,950,000 |
| 72 | PP2400132770 - phần 72 | 695,000,000 | 10,425,000 |
| 73 | PP2400132771 - phần 73 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 74 | PP2400132772 - phần 74 | 24,050,000 | 360,750 |
| 75 | PP2400132773 - phần 75 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 76 | PP2400132774 - phần 76 | 3,771,500,000 | 56,572,500 |
| 77 | PP2400132775 - phần 77 | 2,554,500,000 | 38,317,500 |
| 78 | PP2400132776 - phần 78 | 250,300,000 | 3,754,500 |
| 79 | PP2400132777 - phần 79 | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 80 | PP2400132778 - phần 80 | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 81 | PP2400132779 - phần 81 | 5,445,650,000 | 81,684,750 |
| 82 | PP2400132780 - phần 82 | 1,306,904,000 | 19,603,560 |
| 83 | PP2400132781 - phần 83 | 4,095,510,000 | 61,432,650 |
| 84 | PP2400132782 - phần 84 | 10,291,400,000 | 154,371,000 |
| 85 | PP2400132783 - phần 85 | 1,874,460,000 | 28,116,900 |
| 86 | PP2400132784 - phần 86 | 99,600,000 | 1,494,000 |
| 87 | PP2400132785 - phần 87 | 143,800,000 | 2,157,000 |
| 88 | PP2400132786 - phần 88 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 89 | PP2400132787 - phần 89 | 289,200,000 | 4,338,000 |
| 90 | PP2400132788 - phần 90 | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 91 | PP2400132789 - phần 91 | 44,500,000 | 667,500 |
| 92 | PP2400132790 - phần 92 | 16,000,000 | 240,000 |
| 93 | PP2400132791 - phần 93 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 94 | PP2400132792 - phần 94 | 247,180,000 | 3,707,700 |
| 95 | PP2400132793 - phần 95 | 9,623,780,000 | 144,356,700 |
| 96 | PP2400132794 - phần 96 | 4,500,000 | 67,500 |
| 97 | PP2400132795 - phần 97 | 370,000,000 | 5,550,000 |
| 98 | PP2400132796 - phần 98 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 99 | PP2400132797 - phần 99 | 487,400,000 | 7,311,000 |
| 100 | PP2400132798 - phần 100 | 7,008,000 | 105,120 |
| 101 | PP2400132799 - phần 101 | 38,500,000 | 577,500 |
| 102 | PP2400132800 - phần 102 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 103 | PP2400132801 - phần 103 | 1,655,000,000 | 24,825,000 |
| 104 | PP2400132802 - phần 104 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 105 | PP2400132803 - phần 105 | 209,000,000 | 3,135,000 |
| 106 | PP2400132804 - phần 106 | 191,500,000 | 2,872,500 |
| 107 | PP2400132805 - phần 107 | 22,500,000 | 337,500 |
| 108 | PP2400132806 - phần 108 | 29,400,000 | 441,000 |
| 109 | PP2400132807 - phần 109 | 19,000,000 | 285,000 |
| 110 | PP2400132808 - phần 110 | 33,200,000 | 498,000 |
| 111 | PP2400132809 - phần 111 | 41,000,000 | 615,000 |
| 112 | PP2400132810 - phần 112 | 2,250,000 | 33,750 |
| 113 | PP2400132811 - phần 113 | 52,000,000 | 780,000 |
| 114 | PP2400132812 - phần 114 | 504,258,000 | 7,563,870 |
| 115 | PP2400132813 - phần 115 | 655,500,000 | 9,832,500 |
| 116 | PP2400132814 - phần 116 | 1,026,000,000 | 15,390,000 |
| 117 | PP2400132815 - phần 117 | 6,223,000,000 | 93,345,000 |
| 118 | PP2400132816 - phần 118 | 388,300,000 | 5,824,500 |
| 119 | PP2400132817 - phần 119 | 20,000,000 | 300,000 |
| 120 | PP2400132818 - phần 120 | 1,252,500,000 | 18,787,500 |
| 121 | PP2400132819 - phần 121 | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 122 | PP2400132820 - phần 122 | 3,380,000,000 | 50,700,000 |
| 123 | PP2400132821 - phần 123 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 124 | PP2400132822 - phần 124 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 125 | PP2400132823 - phần 125 | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 126 | PP2400132824 - phần 126 | 80,800,000 | 1,212,000 |
| 127 | PP2400132825 - phần 127 | 3,660,000 | 54,900 |
| 128 | PP2400132826 - phần 128 | 95,300,000 | 1,429,500 |
| 129 | PP2400132827 - phần 129 | 277,170,000 | 4,157,550 |
| 130 | PP2400132828 - phần 130 | 456,000,000 | 6,840,000 |
| 131 | PP2400132829 - phần 131 | 24,050,000 | 360,750 |
| 132 | PP2400132830 - phần 132 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 133 | PP2400132831 - phần 133 | 149,056,500 | 2,235,848 |
| 134 | PP2400132832 - phần 134 | 1,226,610,000 | 18,399,150 |
| 135 | PP2400132833 - phần 135 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 136 | PP2400132834 - phần 136 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 137 | PP2400132835 - phần 137 | 369,180,000 | 5,537,700 |
| 138 | PP2400132836 - phần 138 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 139 | PP2400132837 - phần 139 | 539,400,000 | 8,091,000 |
| 140 | PP2400132838 - phần 140 | 2,939,750,000 | 44,096,250 |
| 141 | PP2400132839 - phần 141 | 12,900,000 | 193,500 |
| 142 | PP2400132840 - phần 142 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 143 | PP2400132841 - phần 143 | 60,000,000 | 900,000 |
| 144 | PP2400132842 - phần 144 | 1,512,000,000 | 22,680,000 |
| 145 | PP2400132843 - phần 145 | 1,056,000,000 | 15,840,000 |
| 146 | PP2400132844 - phần 146 | 1,401,750,000 | 21,026,250 |
| 147 | PP2400132845 - phần 147 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 148 | PP2400132846 - phần 148 | 1,067,900,000 | 16,018,500 |
| 149 | PP2400132847 - phần 149 | 5,555,000,000 | 83,325,000 |
| 150 | PP2400132848 - phần 150 | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 151 | PP2400132849 - phần 151 | 2,104,150,000 | 31,562,250 |
| 152 | PP2400132850 - phần 152 | 768,720,000 | 11,530,800 |
| 153 | PP2400132851 - phần 153 | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 154 | PP2400132852 - phần 154 | 1,110,000 | 16,650 |
| 155 | PP2400132853 - phần 155 | 3,855,000,000 | 57,825,000 |
| 156 | PP2400132854 - phần 156 | 213,400,000 | 3,201,000 |
| 157 | PP2400132855 - phần 157 | 330,786,000 | 4,961,790 |
| 158 | PP2400132856 - phần 158 | 6,265,500,000 | 93,982,500 |
| 159 | PP2400132857 - phần 159 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 160 | PP2400132858 - phần 160 | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 161 | PP2400132859 - phần 161 | 478,200,000 | 7,173,000 |
| 162 | PP2400132860 - phần 162 | 23,880,000,000 | 358,200,000 |
phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132699 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132700 |
| Giá từng phần lô | 1,862,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132701 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132702 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400132703 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400132704 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400132705 |
| Giá từng phần lô | 272,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400132706 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400132707 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400132708 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400132709 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400132710 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400132711 |
| Giá từng phần lô | 1,408,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400132712 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400132713 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400132714 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400132715 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400132716 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400132717 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400132718 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400132719 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400132720 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400132721 |
| Giá từng phần lô | 95,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400132722 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400132723 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400132724 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400132725 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400132726 |
| Giá từng phần lô | 99,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400132727 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400132728 |
| Giá từng phần lô | 14,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400132729 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400132730 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400132731 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400132732 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400132733 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400132734 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400132735 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400132736 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400132737 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400132738 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400132739 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400132740 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400132741 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400132742 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400132743 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400132744 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400132745 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400132746 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400132747 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400132748 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400132749 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400132750 |
| Giá từng phần lô | 317,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,765,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400132751 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400132752 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400132753 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400132754 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400132755 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400132756 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400132757 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400132758 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400132759 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400132760 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400132761 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400132762 |
| Giá từng phần lô | 2,781,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,722,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400132763 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400132764 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400132765 |
| Giá từng phần lô | 65,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400132766 |
| Giá từng phần lô | 1,272,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400132767 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400132768 |
| Giá từng phần lô | 1,004,480,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,067,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400132769 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400132770 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400132771 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400132772 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400132773 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400132774 |
| Giá từng phần lô | 3,771,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,572,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400132775 |
| Giá từng phần lô | 2,554,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400132776 |
| Giá từng phần lô | 250,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400132777 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400132778 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400132779 |
| Giá từng phần lô | 5,445,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,684,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400132780 |
| Giá từng phần lô | 1,306,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,603,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400132781 |
| Giá từng phần lô | 4,095,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,432,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400132782 |
| Giá từng phần lô | 10,291,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400132783 |
| Giá từng phần lô | 1,874,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,116,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400132784 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400132785 |
| Giá từng phần lô | 143,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400132786 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400132787 |
| Giá từng phần lô | 289,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400132788 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400132789 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400132790 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400132791 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400132792 |
| Giá từng phần lô | 247,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,707,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400132793 |
| Giá từng phần lô | 9,623,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,356,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400132794 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400132795 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400132796 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400132797 |
| Giá từng phần lô | 487,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400132798 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400132799 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400132800 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400132801 |
| Giá từng phần lô | 1,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400132802 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400132803 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400132804 |
| Giá từng phần lô | 191,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400132805 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400132806 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400132807 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400132808 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400132809 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400132810 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400132811 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400132812 |
| Giá từng phần lô | 504,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,563,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400132813 |
| Giá từng phần lô | 655,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400132814 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400132815 |
| Giá từng phần lô | 6,223,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400132816 |
| Giá từng phần lô | 388,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,824,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400132817 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400132818 |
| Giá từng phần lô | 1,252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400132819 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400132820 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400132821 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400132822 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400132823 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400132824 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400132825 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400132826 |
| Giá từng phần lô | 95,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400132827 |
| Giá từng phần lô | 277,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,157,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400132828 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400132829 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400132830 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400132831 |
| Giá từng phần lô | 149,056,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400132832 |
| Giá từng phần lô | 1,226,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,399,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400132833 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400132834 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400132835 |
| Giá từng phần lô | 369,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,537,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400132836 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400132837 |
| Giá từng phần lô | 539,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400132838 |
| Giá từng phần lô | 2,939,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,096,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400132839 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400132840 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400132841 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400132842 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400132843 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400132844 |
| Giá từng phần lô | 1,401,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,026,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400132845 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400132846 |
| Giá từng phần lô | 1,067,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400132847 |
| Giá từng phần lô | 5,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400132848 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400132849 |
| Giá từng phần lô | 2,104,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,562,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400132850 |
| Giá từng phần lô | 768,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,530,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400132851 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400132852 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400132853 |
| Giá từng phần lô | 3,855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400132854 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400132855 |
| Giá từng phần lô | 330,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400132856 |
| Giá từng phần lô | 6,265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400132857 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400132858 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400132859 |
| Giá từng phần lô | 478,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400132860 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi