Gói thầu: Gói thầu số 25: Mua vật tư, hóa chất hỗ trợ sinh sản tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400478258-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 25: Mua vật tư, hóa chất hỗ trợ sinh sản tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400264064
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,224,369,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400422140 - Phần 1 64,000,000 700,000
2 PP2400422141 - Phần 2 15,600,000 200,000
3 PP2400422142 - Phần 3 28,500,000 300,000
4 PP2400422143 - Phần 4 5,300,000 55,000
5 PP2400422144 - Phần 5 24,000,000 300,000
6 PP2400422145 - Phần 6 9,720,000 100,000
7 PP2400422146 - Phần 7 3,888,000 50,000
8 PP2400422147 - Phần 8 704,000,000 8,000,000
9 PP2400422148 - Phần 9 79,200,000 1,000,000
10 PP2400422149 - Phần 10 47,670,000 500,000
11 PP2400422150 - Phần 11 4,066,300 50,000
12 PP2400422151 - Phần 12 25,578,000 300,000
13 PP2400422152 - Phần 13 33,600,000 400,000
14 PP2400422153 - Phần 14 3,307,500 35,000
15 PP2400422154 - Phần 15 71,995,000 800,000
16 PP2400422155 - Phần 16 61,710,000 700,000
17 PP2400422156 - Phần 17 11,400,000 120,000
18 PP2400422157 - Phần 18 7,603,200 80,000
19 PP2400422158 - Phần 19 1,120,000,000 11,500,000
20 PP2400422159 - Phần 20 82,500,000 1,000,000
21 PP2400422160 - Phần 21 14,720,000 150,000
22 PP2400422161 - Phần 22 7,680,000 80,000
23 PP2400422162 - Phần 23 15,680,000 200,000
24 PP2400422163 - Phần 24 13,832,400 150,000
25 PP2400422164 - Phần 25 8,605,800 100,000
26 PP2400422165 - Phần 26 25,000,000 300,000
27 PP2400422166 - Phần 27 75,558,000 1,000,000
28 PP2400422167 - Phần 28 108,240,000 1,200,000
29 PP2400422168 - Phần 29 93,660,000 1,000,000
30 PP2400422169 - Phần 30 162,750,000 2,000,000
31 PP2400422170 - Phần 31 291,648,000 3,000,000
32 PP2400422171 - Phần 32 262,290,000 3,000,000
33 PP2400422172 - Phần 33 36,603,000 500,000
34 PP2400422173 - Phần 34 37,422,000 500,000
35 PP2400422174 - Phần 35 96,000,000 1,000,000
36 PP2400422175 - Phần 36 27,165,600 300,000
37 PP2400422176 - Phần 37 23,400,000 250,000
38 PP2400422177 - Phần 38 5,405,976,370 60,000,000
39 PP2400422178 - Phần 39 14,900,000 150,000
40 PP2400422179 - Phần 40 99,600,000 1,200,000
Phần 1
Mã phần lô PP2400422140
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 2
Mã phần lô PP2400422141
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 3
Mã phần lô PP2400422142
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 4
Mã phần lô PP2400422143
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 5
Mã phần lô PP2400422144
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 6
Mã phần lô PP2400422145
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 7
Mã phần lô PP2400422146
Giá từng phần lô 3,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 8
Mã phần lô PP2400422147
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 9
Mã phần lô PP2400422148
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 10
Mã phần lô PP2400422149
Giá từng phần lô 47,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 11
Mã phần lô PP2400422150
Giá từng phần lô 4,066,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 12
Mã phần lô PP2400422151
Giá từng phần lô 25,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 13
Mã phần lô PP2400422152
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 14
Mã phần lô PP2400422153
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 15
Mã phần lô PP2400422154
Giá từng phần lô 71,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 16
Mã phần lô PP2400422155
Giá từng phần lô 61,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 17
Mã phần lô PP2400422156
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 18
Mã phần lô PP2400422157
Giá từng phần lô 7,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 19
Mã phần lô PP2400422158
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 20
Mã phần lô PP2400422159
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 21
Mã phần lô PP2400422160
Giá từng phần lô 14,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 22
Mã phần lô PP2400422161
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 23
Mã phần lô PP2400422162
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 24
Mã phần lô PP2400422163
Giá từng phần lô 13,832,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 25
Mã phần lô PP2400422164
Giá từng phần lô 8,605,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 26
Mã phần lô PP2400422165
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 27
Mã phần lô PP2400422166
Giá từng phần lô 75,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 28
Mã phần lô PP2400422167
Giá từng phần lô 108,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 29
Mã phần lô PP2400422168
Giá từng phần lô 93,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 30
Mã phần lô PP2400422169
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 31
Mã phần lô PP2400422170
Giá từng phần lô 291,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 32
Mã phần lô PP2400422171
Giá từng phần lô 262,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 33
Mã phần lô PP2400422172
Giá từng phần lô 36,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 34
Mã phần lô PP2400422173
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 35
Mã phần lô PP2400422174
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 36
Mã phần lô PP2400422175
Giá từng phần lô 27,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 37
Mã phần lô PP2400422176
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 38
Mã phần lô PP2400422177
Giá từng phần lô 5,405,976,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 39
Mã phần lô PP2400422178
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Phần 40
Mã phần lô PP2400422179
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 7 ngày kể từ ngày có yêu cầu từ chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->