Gói thầu: Gói thầu số 26: Mua sắm hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu, miễn dịch, nước tiểu và các máy tiệt trùng của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300266289-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 26: Mua sắm hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu, miễn dịch, nước tiểu và các máy tiệt trùng của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2300184576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 8,722,465,062 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104.500.713 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300389451 - Hóa chất dùng cho các phân tích khí máu 700,000,000 1.050.000.000 3822 490.000.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
2 PP2300389452 - Hóa chất dùng cho máy nhiệt độ thấp 218,000,000 327.000.000 3808 152.600.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
3 PP2300389453 - Băng đựng hóa chất 288,953,040 433.429.560 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 202.267.128 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
4 PP2300389454 - Que chỉ thị hóa học 2,037,000 3.055.500 3822 1.425.900 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
5 PP2300389455 - Túi đóng gói kích thước 100mmx70m 4,980,000 7.470.000 4819 3.486.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
6 PP2300389456 - Túi đóng gói kích thước 150mmx70m 62,060,100 93.090.150 4819 43.442.070 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
7 PP2300389457 - Túi đóng gói kích thước 250 mmx70m 96,714,900 145.072.350 4819 67.700.430 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
8 PP2300389458 - Túi đóng gói kích thước 350mmx70m 135,991,710 203.987.565 4819 95.194.197 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
9 PP2300389459 - Chỉ thị sinh học 70,980,000 106.470.000 3822 49.686.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
10 PP2300389460 - Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt trùng dụng cụ 15,500,000 23.250.000 3822 10.850.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
11 PP2300389461 - Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt trùng đồ vải 6,000,000 9.000.000 3822 4.200.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
12 PP2300389462 - Túi nhiệt độ cao 20cmx200m 35,536,000 53.304.000 3822 24.875.200 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
13 PP2300389463 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 53,655,000 80.482.500 3822 37.558.500 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
14 PP2300389464 - Chỉ thị sinh học 85,050,000 127.575.000 3822 59.535.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
15 PP2300389465 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 231,336,000 347.004.000 3822 161.935.200 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
16 PP2300389466 - Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 154,224,000 231.336.000 3822 107.956.800 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
17 PP2300389467 - Hóa chất định lượng nội tiết tố AMH 1,688,256,675 2.532.385.012,5 3822 1.181.779.673 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
18 PP2300389468 - Cốc phản ứng và đầu côn hút mẫu 165,110,400 247.665.600 3926 115.577.280 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
19 PP2300389469 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 4,405,716 6.608.574 3822 3.084.002 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
20 PP2300389470 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,937,144 4.405.716 3822 2.056.002 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
21 PP2300389471 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AMH 25,011,420 37.517.130 3822 17.507.994 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
22 PP2300389472 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
23 PP2300389473 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 1,468,572 2.202.858 3822 1.028.000,4 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
24 PP2300389474 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estraldiol 4,895,184 7.342.776 3822 3.426.629 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
25 PP2300389475 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 4,848,480 7.272.720 3822 3.393.936 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
26 PP2300389476 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 12,600,000 18.900.000 3822 8.820.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
27 PP2300389477 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
28 PP2300389478 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
29 PP2300389479 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG 6,118,980 9.178.470 3822 4.283.286 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
30 PP2300389480 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
31 PP2300389481 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 12,600,000 18.900.000 3822 8.820.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
32 PP2300389482 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesteron 4,895,184 7.342.776 3822 3.426.629 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
33 PP2300389483 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
34 PP2300389484 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
35 PP2300389485 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosteron 3,671,388 5.507.082 3822 2.569.972 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
36 PP2300389486 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 3,672,396 5.508.594 3822 2.570.678 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
37 PP2300389487 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 110,145,000 165.217.500 3822 77.101.500 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
38 PP2300389488 - Dung dịch rửa hệ thống 343,224,000 514.836.000 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 240.256.800 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
39 PP2300389489 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgG 19,580,400 29.370.600 3822 13.706.280 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
40 PP2300389490 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM 29,370,600 44.055.900 3822 20.559.420 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
41 PP2300389491 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol 7,929,600 11.894.400 3822 5.550.720 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
42 PP2300389492 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 178,416,000 267.624.000 3822 124.891.200 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
43 PP2300389493 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 198,251,550 297.377.325 3822 138.776.085 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
44 PP2300389494 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 50,400,000 75.600.000 3822 35.280.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
45 PP2300389495 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 178,416,000 267.624.000 3822 124.891.200 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
46 PP2300389496 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do 141,330,000 211.995.000 3822 98.931.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
47 PP2300389497 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS 5,384,610 8.076.915 3822 3.769.227 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
48 PP2300389498 - Hóa chất xét nghiệm HBEAG 15,419,565 23.129.347,5 3822 10.793.696 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
49 PP2300389499 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG 53,846,100 80.769.150 3822 37.692.270 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
50 PP2300389500 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG 605,745,000 908.617.500 3822 424.021.500 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
51 PP2300389501 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 136,573,290 204.859.935 3822 95.601.303 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
52 PP2300389502 - Hóa chất xét nghiệm HIV 71,400,000 107.100.000 3822 49.980.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
53 PP2300389503 - Dung dịch rửa điện cực 9,828,000 14.742.000 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.879.600 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
54 PP2300389504 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 178,416,000 267.624.000 3822 124.891.200 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
55 PP2300389505 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A 50,400,000 75.600.000 3822 35.280.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
56 PP2300389506 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. 8,077,104 12.115.656 3822 5.653.972,8 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
57 PP2300389507 - Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 5,874,624 8.811.936 3822 4.112.237 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
58 PP2300389508 - Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin 78,321,600 117.482.400 3822 54.825.120 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
59 PP2300389509 - Hóa chất rửa bổ sung cho các xét nghiệm miễn dịch 238,140,000 357.210.000 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 166.698.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
60 PP2300389510 - Dung dịch phản ứng hệ thống 321,619,200 482.428.800 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 225.133.440 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
61 PP2300389511 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch 3,316,320 4.974.480 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.321.424 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
62 PP2300389512 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 356,832,000 535.248.000 3822 249.782.400 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
63 PP2300389513 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 118,944,000 178.416.000 3822 83.260.800 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
64 PP2300389514 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBSAGđịnh tính 1,713,285 2.569.927,5 3822 1.199.299,5 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
65 PP2300389515 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV 2,325,225 3.487.837,5 3822 1.627.658 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
66 PP2300389516 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV 3,732,519 5.598.778,5 3822 2.612.764 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
67 PP2300389517 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A 19,091,268 28.636.902 3822 13.363.888 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
68 PP2300389518 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGG 16,153,830 24.230.745 3822 11.307.681 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
69 PP2300389519 - Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IGM 23,129,505 34.694.257,5 3822 16.190.654 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
70 PP2300389520 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần 134,610,000 201.915.000 3822 94.227.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
71 PP2300389521 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 99,120,000 148.680.000 3822 69.384.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
72 PP2300389522 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH 172,300,800 258.451.200 3822 120.610.560 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
73 PP2300389523 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 77,112,000 115.668.000 3822 53.978.400 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
74 PP2300389524 - Cup phản ứng dùng cho máy E411 6,445,320 9.667.980 3926 4.511.724 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
75 PP2300389525 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 8,056,650 12.084.975 3926 5.639.655 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
76 PP2300389526 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 30,820,230 46.230.345 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.574.161 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
77 PP2300389527 - Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 1,578,675 2.368.012,5 3822 1.105.073 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
78 PP2300389528 - Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411 42,805,875 64.208.812,5 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.964.113 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
79 PP2300389529 - Hóa chất rửa hệ thống 6,781,425 10.172.137,5 Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.746.998 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
80 PP2300389530 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai 169,785,000 254.677.500 3822 118.849.500 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
81 PP2300389531 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai 12,127,500 18.191.250 3822 8.489.250 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
82 PP2300389532 - Dung dịch kiểm tra cho đa xét nghiệm 8,820,000 13.230.000 3822 6.174.000 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
83 PP2300389533 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm CMV IgG 2,802,450 4.203.675 3822 1.961.715 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
84 PP2300389534 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm CMV IgM 2,802,450 4.203.675 3822 1.961.715 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
85 PP2300389535 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm RUBELLA IGM 1,794,870 2.692.305 3822 1.256.409 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
86 PP2300389536 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS 1,713,285 2.569.927,5 3822 1.199.299,5 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
87 PP2300389537 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBEAG 1,223,775 1.835.662,5 3822 856.643 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
88 PP2300389538 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm RUBELLA IGG 1,713,285 2.569.927,5 3822 1.199.299,5 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
89 PP2300389539 - Que thử nước tiểu 10 thông số 234,612,000 351.918.000 3822 164.228.400 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
90 PP2300389540 - Que chuẩn nước tiểu 555,660 833.490 3822 388.962 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Hóa chất dùng cho các phân tích khí máu
Mã phần lô PP2300389451
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng cho máy nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300389452
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2300389453
Giá từng phần lô 288,953,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.429.560
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.267.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300389454
Giá từng phần lô 2,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đóng gói kích thước 100mmx70m
Mã phần lô PP2300389455
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đóng gói kích thước 150mmx70m
Mã phần lô PP2300389456
Giá từng phần lô 62,060,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.090.150
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.442.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đóng gói kích thước 250 mmx70m
Mã phần lô PP2300389457
Giá từng phần lô 96,714,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.072.350
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.700.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đóng gói kích thước 350mmx70m
Mã phần lô PP2300389458
Giá từng phần lô 135,991,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.987.565
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.194.197
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2300389459
Giá từng phần lô 70,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.470.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300389460
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng cho tiệt trùng đồ vải
Mã phần lô PP2300389461
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi nhiệt độ cao 20cmx200m
Mã phần lô PP2300389462
Giá từng phần lô 35,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.304.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.875.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300389463
Giá từng phần lô 53,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.482.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.558.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2300389464
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
Mã phần lô PP2300389465
Giá từng phần lô 231,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.004.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.935.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3
Mã phần lô PP2300389466
Giá từng phần lô 154,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.336.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng nội tiết tố AMH
Mã phần lô PP2300389467
Giá từng phần lô 1,688,256,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.385.012,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.779.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cốc phản ứng và đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2300389468
Giá từng phần lô 165,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.665.600
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.577.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300389469
Giá từng phần lô 4,405,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.608.574
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.084.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300389470
Giá từng phần lô 2,937,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.716
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.056.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2300389471
Giá từng phần lô 25,011,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.517.130
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.507.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300389472
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300389473
Giá từng phần lô 1,468,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.000,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estraldiol
Mã phần lô PP2300389474
Giá từng phần lô 4,895,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.776
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300389475
Giá từng phần lô 4,848,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.720
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.393.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300389476
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300389477
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300389478
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300389479
Giá từng phần lô 6,118,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.470
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.286
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300389480
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300389481
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesteron
Mã phần lô PP2300389482
Giá từng phần lô 4,895,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.776
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300389483
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2300389484
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2300389485
Giá từng phần lô 3,671,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.507.082
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300389486
Giá từng phần lô 3,672,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.508.594
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.570.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300389487
Giá từng phần lô 110,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.217.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300389488
Giá từng phần lô 343,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.836.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.256.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300389489
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.370.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300389490
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300389491
Giá từng phần lô 7,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.894.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.550.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300389492
Giá từng phần lô 178,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.624.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300389493
Giá từng phần lô 198,251,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.377.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.776.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2300389494
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300389495
Giá từng phần lô 178,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.624.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300389496
Giá từng phần lô 141,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.995.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS
Mã phần lô PP2300389497
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.076.915
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm HBEAG
Mã phần lô PP2300389498
Giá từng phần lô 15,419,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.129.347,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.793.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG
Mã phần lô PP2300389499
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300389500
Giá từng phần lô 605,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.617.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.021.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300389501
Giá từng phần lô 136,573,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.859.935
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.601.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300389502
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2300389503
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300389504
Giá từng phần lô 178,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.624.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300389505
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư.
Mã phần lô PP2300389506
Giá từng phần lô 8,077,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.115.656
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.972,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300389507
Giá từng phần lô 5,874,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.112.237
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2300389508
Giá từng phần lô 78,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.482.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.825.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất rửa bổ sung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300389509
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.210.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phản ứng hệ thống
Mã phần lô PP2300389510
Giá từng phần lô 321,619,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.428.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.133.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300389511
Giá từng phần lô 3,316,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.974.480
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.424
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300389512
Giá từng phần lô 356,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.248.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300389513
Giá từng phần lô 118,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.416.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBSAGđịnh tính
Mã phần lô PP2300389514
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.927,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.299,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2300389515
Giá từng phần lô 2,325,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.837,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.658
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300389516
Giá từng phần lô 3,732,519
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.598.778,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A
Mã phần lô PP2300389517
Giá từng phần lô 19,091,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.902
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.363.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGG
Mã phần lô PP2300389518
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.230.745
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IGM
Mã phần lô PP2300389519
Giá từng phần lô 23,129,505
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.257,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.654
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng hormonetuyến giáp T3 toàn phần
Mã phần lô PP2300389520
Giá từng phần lô 134,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.915.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300389521
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH
Mã phần lô PP2300389522
Giá từng phần lô 172,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.451.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.610.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300389523
Giá từng phần lô 77,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.668.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cup phản ứng dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300389524
Giá từng phần lô 6,445,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.667.980
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.511.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300389525
Giá từng phần lô 8,056,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.084.975
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.639.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300389526
Giá từng phần lô 30,820,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.230.345
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.574.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300389527
Giá từng phần lô 1,578,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.368.012,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.073
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411
Mã phần lô PP2300389528
Giá từng phần lô 42,805,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.208.812,5
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.964.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300389529
Giá từng phần lô 6,781,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.172.137,5
Mã hàng hóa (HS) Tương tự về chủng loại, về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai
Mã phần lô PP2300389530
Giá từng phần lô 169,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.677.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.849.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai
Mã phần lô PP2300389531
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.191.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra cho đa xét nghiệm
Mã phần lô PP2300389532
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300389533
Giá từng phần lô 2,802,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.675
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300389534
Giá từng phần lô 2,802,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.675
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm RUBELLA IGM
Mã phần lô PP2300389535
Giá từng phần lô 1,794,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.305
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.409
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBS
Mã phần lô PP2300389536
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.927,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.299,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBEAG
Mã phần lô PP2300389537
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.662,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm RUBELLA IGG
Mã phần lô PP2300389538
Giá từng phần lô 1,713,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.927,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.299,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300389539
Giá từng phần lô 234,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.918.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.228.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que chuẩn nước tiểu
Mã phần lô PP2300389540
Giá từng phần lô 555,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.490
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.962
Năng lực sản xuất hàng hóa 2x(số lượng yêu cầu của gói thầux30/365)
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->