Gói thầu: Gói thầu số 29: Mua vật tư, y dụng cụ tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500473949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 29: Mua vật tư, y dụng cụ tại Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500267027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-03 08:15:00 đến ngày 2025-11-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 1,997,364,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500491520 - 1 | 2,250,000 |
| 2 | PP2500491521 - 2 | 205,800 |
| 3 | PP2500491522 - 3 | 243,000 |
| 4 | PP2500491523 - 4 | 840,000 |
| 5 | PP2500491524 - 5 | 125,000 |
| 6 | PP2500491525 - 6 | 3,834,000 |
| 7 | PP2500491526 - 7 | 1,710,000 |
| 8 | PP2500491527 - 8 | 80,325,000 |
| 9 | PP2500491528 - 9 | 49,455,000 |
| 10 | PP2500491529 - 10 | 975,000 |
| 11 | PP2500491530 - 11 | 135,000 |
| 12 | PP2500491531 - 12 | 7,164,000 |
| 13 | PP2500491532 - 13 | 106,000 |
| 14 | PP2500491533 - 14 | 197,000 |
| 15 | PP2500491534 - 15 | 144,000 |
| 16 | PP2500491535 - 16 | 110,200 |
| 17 | PP2500491536 - 17 | 3,750,000 |
| 18 | PP2500491537 - 18 | 2,500,000 |
| 19 | PP2500491538 - 19 | 31,600 |
| 20 | PP2500491539 - 20 | 15,800 |
| 21 | PP2500491540 - 21 | 78,750 |
| 22 | PP2500491541 - 22 | 570,000 |
| 23 | PP2500491542 - 23 | 85,000 |
| 24 | PP2500491543 - 24 | 184,000 |
| 25 | PP2500491544 - 25 | 28,000 |
| 26 | PP2500491545 - 26 | 8,912,000 |
| 27 | PP2500491546 - 27 | 2,475,000 |
| 28 | PP2500491547 - 28 | 33,600 |
| 29 | PP2500491548 - 29 | 340,000 |
| 30 | PP2500491549 - 30 | 340,000 |
| 31 | PP2500491550 - 31 | 4,200,000 |
| 32 | PP2500491551 - 32 | 180,000 |
| 33 | PP2500491552 - 33 | 68,000 |
| 34 | PP2500491553 - 34 | 5,100,000 |
| 35 | PP2500491554 - 35 | 540,000 |
| 36 | PP2500491555 - 36 | 48,000 |
| 37 | PP2500491556 - 37 | 100,000 |
| 38 | PP2500491557 - 38 | 210,000 |
| 39 | PP2500491558 - 39 | 437,000 |
| 40 | PP2500491559 - 40 | 177,600 |
| 41 | PP2500491560 - 41 | 94,500 |
| 42 | PP2500491561 - 42 | 18,900 |
| 43 | PP2500491562 - 43 | 109,620 |
| 44 | PP2500491563 - 44 | 8,600 |
| 45 | PP2500491564 - 45 | 189,000 |
| 46 | PP2500491565 - 46 | 173,250 |
| 47 | PP2500491566 - 47 | 138,600 |
| 48 | PP2500491567 - 48 | 26,600 |
| 49 | PP2500491568 - 49 | 38,000 |
| 50 | PP2500491569 - 50 | 210,000 |
| 51 | PP2500491570 - 51 | 120,000 |
| 52 | PP2500491571 - 52 | 105,840 |
| 53 | PP2500491572 - 53 | 40,320 |
| 54 | PP2500491573 - 54 | 630,000 |
| 55 | PP2500491574 - 55 | 62,400 |
| 56 | PP2500491575 - 56 | 1,200,000 |
| 57 | PP2500491576 - 57 | 296,000 |
| 58 | PP2500491577 - 58 | 1,204,000 |
| 59 | PP2500491578 - 59 | 37,500 |
| 60 | PP2500491579 - 60 | 907,200 |
| 61 | PP2500491580 - 61 | 110,000 |
| 62 | PP2500491581 - 62 | 34,000 |
| 63 | PP2500491582 - 63 | 205,000 |
| 64 | PP2500491583 - 64 | 17,100 |
| 65 | PP2500491584 - 65 | 39,900 |
| 66 | PP2500491585 - 66 | 339,700 |
| 67 | PP2500491586 - 67 | 20,500 |
| 68 | PP2500491587 - 68 | 700,000 |
| 69 | PP2500491588 - 69 | 56,700 |
| 70 | PP2500491589 - 70 | 37,800 |
| 71 | PP2500491590 - 71 | 820,000 |
| 72 | PP2500491591 - 72 | 1,040,000 |
| 73 | PP2500491592 - 73 | 22,050 |
| 74 | PP2500491593 - 74 | 11,200,000 |
| 75 | PP2500491594 - 75 | 1,260,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2500491520 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2500491521 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2500491522 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2500491523 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2500491524 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2500491525 |
| Giá từng phần lô | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2500491526 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2500491527 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2500491528 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2500491529 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2500491530 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2500491531 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2500491532 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2500491533 |
| Giá từng phần lô | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2500491534 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2500491535 |
| Giá từng phần lô | 110,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2500491536 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2500491537 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2500491538 |
| Giá từng phần lô | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2500491539 |
| Giá từng phần lô | 15,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2500491540 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2500491541 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2500491542 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2500491543 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2500491544 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2500491545 |
| Giá từng phần lô | 8,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2500491546 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2500491547 |
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2500491548 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2500491549 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2500491550 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2500491551 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2500491552 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2500491553 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2500491554 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2500491555 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2500491556 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2500491557 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2500491558 |
| Giá từng phần lô | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2500491559 |
| Giá từng phần lô | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2500491560 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2500491561 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2500491562 |
| Giá từng phần lô | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2500491563 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2500491564 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2500491565 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2500491566 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2500491567 |
| Giá từng phần lô | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2500491568 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2500491569 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2500491570 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2500491571 |
| Giá từng phần lô | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2500491572 |
| Giá từng phần lô | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2500491573 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2500491574 |
| Giá từng phần lô | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2500491575 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2500491576 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2500491577 |
| Giá từng phần lô | 1,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2500491578 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2500491579 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2500491580 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2500491581 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2500491582 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2500491583 |
| Giá từng phần lô | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2500491584 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2500491585 |
| Giá từng phần lô | 339,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2500491586 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2500491587 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2500491588 |
| Giá từng phần lô | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2500491589 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2500491590 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2500491591 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2500491592 |
| Giá từng phần lô | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2500491593 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2500491594 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi