Gói thầu: Gói thầu số 2:Vật tư phẫu thuật nội soi thay khớp và chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105913-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 199 Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2:Vật tư phẫu thuật nội soi thay khớp và chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086533 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | + Kinh phí từ nguồn BHYT + Kinh phí từ nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng 301, Khoa Dược Bệnh viện 199, 216 Nguyễn Công Trứ, TP Đà Nẵng |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 7,482,672,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,826,728 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít cột sống đa trục, các cỡ | 770,000,000 | 770,000,000 | 7,700,000 | 365 ngày |
| 2 | Ốc khóa trong tự gãy cho vít cột sống đơn trục/đa trục | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 3 | Nẹp dọc cố định cột sống đường kính 5.5mm, các cỡ | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 4 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống dạng cong, các cỡ | 358,500,000 | 358,500,000 | 3,585,000 | 365 ngày |
| 5 | Nẹp cột sống cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm 2 vít tự khoan) | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 6 | Kim chọc dò cuốn sống cột sống thắt lưng (Đinh chọc xuyên qua cuống cung) | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 365 ngày |
| 7 | Vít đa trục cột sống qua da, các cỡ | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 365 ngày |
| 8 | Vít khóa trong cột sống qua da | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 9 | Nẹp dọc uốn sẵn | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 365 ngày |
| 10 | Nẹp dọc đa tầng qua da cỡ từ 70mm-120mm | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 11 | Hệ thống bơm ciment-Bóng nong các cỡ | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 12 | Bộ trộn và phân phối xi măng (Hệ thống bơm ximăng) | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 13 | Hệ thống bơm ciment-Xilanh bơm phồng bóng nong | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 14 | Kim đưa xi măng vào đốt sống, size 3 (hệ thống bơm xi măng) | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 15 | Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 16 | Bộ kim và mũi khoan đốt sống, Size 3 | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 17 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 18 | Vít đa trục cột sống ngực/thắt lưng rỗng nòng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm | 80,000,000 | 80,000,000 | 800,000 | 365 ngày |
| 19 | Vít cột sống đa trục hai bước ren | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 20 | Vít khóa trong cho vít 2 bước ren | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 365 ngày |
| 21 | Nẹp dọc thẳng 500mm Cobalt Chrom | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 365 ngày |
| 22 | Vít chỉ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 23 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đường kính 2.8mm | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 365 ngày |
| 24 | Vít chỉ tự tiêu | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 25 | Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 365 ngày |
| 26 | Vít neo cố định sụn viền các loại ( đk 1.3mm, 1.8mm) | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 27 | Khớp háng bán phần không xi măng, được phủ 2 lớp vật liệu gồm hydroxyapatite và titanium khoảng 80-120µm toàn chuôi, ổ cối có khóa bên trong chống trật đầu xương đùi, góc cổ chuôi 135 độ | 226,500,000 | 226,500,000 | 2,265,000 | 365 ngày |
| 28 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, ổ cối bằng vật liệu Cobalt-chrome, 6 đinh chống xoay và 4 đinh chống lật được phủ 2 lớp vật liệu gồm hydroxyapatite và titanium khoảng 80-120µm toàn chuôi và ổ cối, góc cổ chuôi 135 độ | 980,250,000 | 980,250,000 | 9,802,500 | 365 ngày |
| 29 | Khớp háng bán phần không xi măng | 225,000,000 | 225,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 30 | Khớp háng bán phần chuôi dài | 332,500,000 | 332,500,000 | 3,325,000 | 365 ngày |
| 31 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 277,500,000 | 277,500,000 | 2,775,000 | 365 ngày |
| 32 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic | 350,000,000 | 350,000,000 | 3,500,000 | 365 ngày |
| 33 | Khớp háng toàn phần chuôi dài | 387,500,000 | 387,500,000 | 3,875,000 | 365 ngày |
| 34 | Chỉ Thép Cuộn | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 35 | Nẹp DHS các cỡ (2lỗ->12lỗ) | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 36 | Vít DHS/DCS các cỡ (dài 60->90mm) | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 37 | Vít nén DHS/DCS | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 38 | Đinh Kít-ne các cỡ, dài 310mm, một đầu nhọn | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 365 ngày |
| 39 | Nẹp lòng máng 1/3, 6->8lỗ, dùng vít 3.5 | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 40 | Nẹp mắt xích (nẹp tái tạo) các cỡ; (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ; 12 lỗ; 14 lỗ; 16 lỗ ), dùng vít 3.5 mm | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 41 | Vít xốp 6,5mm, ren 22mm đến 32 mm dài các cỡ (từ 32mm->90mm) | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 42 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ (từ 16mm->40mm) | 15,400,000 | 15,400,000 | 154,000 | 365 ngày |
| 43 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài các cỡ (từ 20mm->60mm) | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 365 ngày |
| 44 | Đinh Kirschner (8->2.5x310mm) | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 45 | Vít mini răng hàm mặt (Hàm trên, hàm dưới), titanium | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 365 ngày |
| 46 | Nẹp mini 8 lổ thẳng (Hàm trên, Hàm dưới), titanium | 6,880,000 | 6,880,000 | 68,800 | 365 ngày |
| 47 | Nẹp khóa thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 48 | Nẹp khóa thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 49 | Nẹp khóa thân xương đùi loại thẳng các cỡ | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 50 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 74,900,000 | 74,900,000 | 749,000 | 365 ngày |
| 51 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 44,940,000 | 44,940,000 | 449,400 | 365 ngày |
| 52 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 14,300,000 | 14,300,000 | 143,000 | 365 ngày |
| 53 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 365 ngày |
| 54 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 55 | Nẹp khoá xương cùng đòn (khớp cùng đòn) | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 365 ngày |
| 56 | Nẹp khóa xương đòn hình chữ S trái,phải các cỡ | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 57 | Vít khóa thép không gỉ 2.4,3.5 các cỡ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 58 | Vít khóa thép không gỉ 5.0mm | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 59 | Vít khóa thép không gỉ 6.5mm | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 60 | Vít khóa thép không gỉ 7.5 các cỡ | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 61 | Vít xốp 4.0mm ren bán phần dài các cỡ (từ 30mm->60mm) | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 365 ngày |
| 62 | Đinh stecman đường kính các cỡ | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 63 | Vít khóa đa hướng 3.5mm, tự taro các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 64 | Nẹp khóa bàn ngón Titanium thẳng/ chữ T/ lồi cầu/ chữ H dùng vít khóa đường kính 2.0mm tự taro | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 365 ngày |
| 65 | Nẹp khóa đa hướng xương gót 3.5 các cỡ | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 66 | Đinh nội tủy xương đùi trái/ phải dài các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 365 ngày |
| 67 | Đinh nội tủy xương đùi ngắn Titanium Alloy đa phương tiện | 260,000,000 | 260,000,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 68 | Nắp đinh xương đùi | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 69 | Vít khóa tái tạo đinh nội tủy dài các cỡ | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 70 | Vít chốt cổ xương đùi | 49,800,000 | 49,800,000 | 498,000 | 365 ngày |
| 71 | Vít khóa đinh nội tủy dài các cỡ | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 365 ngày |
| 72 | Vít khóa bàn ngón Titanium Alloy đường kính 2.0mm tự taro | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 365 ngày |
| 73 | Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 3 khoang | 60,872,720 | 60,872,720 | 608,728 | 365 ngày |
| 74 | Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 3 khoang loại 15ml | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 75 | Chất làm đầy bôi trơn khớp | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 76 | Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 | 19,840,000 | 19,840,000 | 198,400 | 365 ngày |
| 77 | Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 90x90x0,6mm, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 | 6,740,000 | 6,740,000 | 67,400 | 365 ngày |
| 78 | Vít titan mini ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm | 5,000,000 | 5,000,000 | 50,000 | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 770,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong tự gãy cho vít cột sống đơn trục/đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cố định cột sống đường kính 5.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống dạng cong, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 358,500,000 |
| Dự toán (VND) | 358,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,585,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước liền đĩa đệm, các cỡ (Kèm 2 vít tự khoan) |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò cuốn sống cột sống thắt lưng (Đinh chọc xuyên qua cuống cung) |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống qua da, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong cột sống qua da |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc đa tầng qua da cỡ từ 70mm-120mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hệ thống bơm ciment-Bóng nong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ trộn và phân phối xi măng (Hệ thống bơm ximăng) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hệ thống bơm ciment-Xilanh bơm phồng bóng nong |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim đưa xi măng vào đốt sống, size 3 (hệ thống bơm xi măng) |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ kim và mũi khoan đốt sống, Size 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống ngực/thắt lưng rỗng nòng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong cho vít 2 bước ren |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng 500mm Cobalt Chrom |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đường kính 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định sụn viền các loại ( đk 1.3mm, 1.8mm) |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, được phủ 2 lớp vật liệu gồm hydroxyapatite và titanium khoảng 80-120µm toàn chuôi, ổ cối có khóa bên trong chống trật đầu xương đùi, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Dự toán (VND) | 226,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,265,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, ổ cối bằng vật liệu Cobalt-chrome, 6 đinh chống xoay và 4 đinh chống lật được phủ 2 lớp vật liệu gồm hydroxyapatite và titanium khoảng 80-120µm toàn chuôi và ổ cối, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Giá từng phần lô | 980,250,000 |
| Dự toán (VND) | 980,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,802,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Dự toán (VND) | 332,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Dự toán (VND) | 277,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Dự toán (VND) | 387,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Thép Cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp DHS các cỡ (2lỗ->12lỗ) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít DHS/DCS các cỡ (dài 60->90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh Kít-ne các cỡ, dài 310mm, một đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3, 6->8lỗ, dùng vít 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp mắt xích (nẹp tái tạo) các cỡ; (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ; 12 lỗ; 14 lỗ; 16 lỗ ), dùng vít 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít xốp 6,5mm, ren 22mm đến 32 mm dài các cỡ (từ 32mm->90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ (từ 16mm->40mm) |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài các cỡ (từ 20mm->60mm) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner (8->2.5x310mm) |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít mini răng hàm mặt (Hàm trên, hàm dưới), titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp mini 8 lổ thẳng (Hàm trên, Hàm dưới), titanium |
|
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Dự toán (VND) | 6,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thân xương cẳng tay, cánh tay dùng vít 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thân xương chày dùng vít 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thân xương đùi loại thẳng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 74,900,000 |
| Dự toán (VND) | 74,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Dự toán (VND) | 44,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 14,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá xương cùng đòn (khớp cùng đòn) |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn hình chữ S trái,phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa thép không gỉ 2.4,3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa thép không gỉ 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa thép không gỉ 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa thép không gỉ 7.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít xốp 4.0mm ren bán phần dài các cỡ (từ 30mm->60mm) |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh stecman đường kính các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng 3.5mm, tự taro các cỡ, dùng cho nẹp đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón Titanium thẳng/ chữ T/ lồi cầu/ chữ H dùng vít khóa đường kính 2.0mm tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng xương gót 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi trái/ phải dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi ngắn Titanium Alloy đa phương tiện |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nắp đinh xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa tái tạo đinh nội tủy dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít chốt cổ xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 49,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa đinh nội tủy dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít khóa bàn ngón Titanium Alloy đường kính 2.0mm tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ Kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 3 khoang |
|
| Giá từng phần lô | 60,872,720 |
| Dự toán (VND) | 60,872,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,728 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu 3 khoang loại 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất làm đầy bôi trơn khớp |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 19,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 90x90x0,6mm, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,740,000 |
| Dự toán (VND) | 6,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít titan mini ESD tự khoan kích thước 2.0x6 mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi