Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thuốc Generic, bao gồm 919 danh mục thuốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500546956-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Lạng Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3 - Thuốc Generic, bao gồm 919 danh mục thuốc
Số hiệu KHLCNT PL2500298433
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 289,209,233,457 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500573113 - Atropin sulfat 26,810,000 38.300.000 18.767.000
2 PP2500573114 - Bupivacain hydroclorid 241,696,000 345.280.000 169.187.200
3 PP2500573115 - Bupivacain hydroclorid 2,472,500 3.532.143 1.730.750
4 PP2500573116 - Bupivacain hydroclorid 3,024,000 4.320.000 2.116.800
5 PP2500573117 - Desflurane 27,000,000 38.571.429 18.900.000
6 PP2500573118 - Diazepam 84,275,250 120.393.214 58.992.675
7 PP2500573119 - Diazepam 213,882,060 305.545.800 149.717.442
8 PP2500573120 - Etomidat 13,200,000 18.857.143 9.240.000
9 PP2500573121 - Fentanyl 113,300,000 161.857.143 79.310.000
10 PP2500573122 - Fentanyl 77,250,000 110.357.143 54.075.000
11 PP2500573123 - Fentanyl 527,490,000 753.557.143 369.243.000
12 PP2500573124 - Fentanyl 233,100,000 333.000.000 163.170.000
13 PP2500573125 - Ketamin 23,366,200 33.380.286 16.356.340
14 PP2500573126 - Lidocain hydroclorid 60,000,000 85.714.286 42.000.000
15 PP2500573127 - Lidocain hydroclorid 54,842,000 78.345.714 38.389.400
16 PP2500573128 - Lidocain 18,682,500 26.689.286 13.077.750
17 PP2500573129 - Lidocain hydroclodrid 39,390,000 56.271.429 27.573.000
18 PP2500573130 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) 269,421,600 384.888.000 188.595.120
19 PP2500573131 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) 15,697,500 22.425.000 10.988.250
20 PP2500573132 - Midazolam 266,437,500 380.625.000 186.506.250
21 PP2500573133 - Midazolam 237,930,000 339.900.000 166.551.000
22 PP2500573134 - Midazolam 365,000,000 521.428.571 255.500.000
23 PP2500573135 - Morphin hydroclorid 344,148,000 491.640.000 240.903.600
24 PP2500573136 - Morphin sulfat 167,953,500 239.933.571 117.567.450
25 PP2500573137 - Pethidin hydroclorid 74,122,035 105.888.621 51.885.425
26 PP2500573138 - Proparacain hydroclorid 6,694,600 9.563.714 4.686.220
27 PP2500573139 - Propofol 194,950,000 278.500.000 136.465.000
28 PP2500573140 - Propofol 98,700,000 141.000.000 69.090.000
29 PP2500573141 - Sevoflurane 483,448,000 690.640.000 338.413.600
30 PP2500573142 - Neostigmin methylsulfat 27,877,500 39.825.000 19.514.250
31 PP2500573143 - Neostigmin methylsulfat 38,165,400 54.522.000 26.715.780
32 PP2500573144 - Naproxen 150,150,000 214.500.000 105.105.000
33 PP2500573145 - Rocuronium bromide 261,900,000 374.142.857 183.330.000
34 PP2500573146 - Rocuronium bromid 122,627,700 175.182.429 85.839.390
35 PP2500573147 - Suxamethonium clorid 139,500,000 199.285.714 97.650.000
36 PP2500573148 - Aceclofenac 27,140,000 38.771.429 18.998.000
37 PP2500573149 - Aescin 739,200,000 1.056.000.000 517.440.000
38 PP2500573150 - Celecoxib 36,000,000 51.428.571 25.200.000
39 PP2500573151 - Celecoxib 732,887,760 1.046.982.514 513.021.432
40 PP2500573152 - Celecoxib 19,950,000 28.500.000 13.965.000
41 PP2500573153 - Diclofenac natri 573,763,550 819.662.214 401.634.485
42 PP2500573154 - Diclofenac 51,032,500 72.903.571 35.722.750
43 PP2500573155 - Diclofenac natri 11,460,000 16.371.429 8.022.000
44 PP2500573156 - Ibuprofen 163,090,000 232.985.714 114.163.000
45 PP2500573157 - Ibuprofen 562,120,000 803.028.571 393.484.000
46 PP2500573158 - Ibuprofen 15,500,000 22.142.857 10.850.000
47 PP2500573159 - Ibuprofen 40,500,000 57.857.143 28.350.000
48 PP2500573160 - Ibuprofen 75,068,000 107.240.000 52.547.600
49 PP2500573161 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 132,750,000 189.642.857 92.925.000
50 PP2500573162 - Ketoprofen 81,296,250 116.137.500 56.907.375
51 PP2500573163 - Ketoprofen 344,400,000 492.000.000 241.080.000
52 PP2500573164 - Loxoprofen natri 145,750,000 208.214.286 102.025.000
53 PP2500573165 - Meloxicam 426,075,000 608.678.571 298.252.500
54 PP2500573166 - Meloxicam 110,286,000 157.551.429 77.200.200
55 PP2500573167 - Meloxicam 174,090,000 248.700.000 121.863.000
56 PP2500573168 - Morphin sulfat 255,162,495 364.517.850 178.613.747
57 PP2500573169 - Nefopam hydroclorid 6,378,750 9.112.500 4.465.125
58 PP2500573170 - Nefopam hydroclorid 147,000,000 210.000.000 102.900.000
59 PP2500573171 - Paracetamol 1,822,243,500 2.603.205.000 1.275.570.450
60 PP2500573172 - Paracetamol 92,815,500 132.593.571 64.970.850
61 PP2500573173 - Paracetamol 44,100,000 63.000.000 30.870.000
62 PP2500573174 - Paracetamol 115,500,000 165.000.000 80.850.000
63 PP2500573175 - Paracetamol 58,180,000 83.114.286 40.726.000
64 PP2500573176 - Paracetamol 17,161,875 24.516.964 12.013.313
65 PP2500573177 - Paracetamol 31,774,600 45.392.286 22.242.220
66 PP2500573178 - Paracetamol 24,205,050 34.578.643 16.943.535
67 PP2500573179 - Paracetamol 540,319,500 771.885.000 378.223.650
68 PP2500573180 - Paracetamol 372,528,000 532.182.857 260.769.600
69 PP2500573181 - Paracetamol 70,875,000 101.250.000 49.612.500
70 PP2500573182 - Paracetamol 319,725,000 456.750.000 223.807.500
71 PP2500573183 - Paracetamol 88,725,000 126.750.000 62.107.500
72 PP2500573184 - Paracetamol 379,000,000 541.428.571 265.300.000
73 PP2500573185 - Paracetamol 98,910,000 141.300.000 69.237.000
74 PP2500573186 - Paracetamol 141,180,000 201.685.714 98.826.000
75 PP2500573187 - Paracetamol 291,500,000 416.428.571 204.050.000
76 PP2500573188 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 512,775,000 732.535.714 358.942.500
77 PP2500573189 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 266,400,000 380.571.429 186.480.000
78 PP2500573190 - Paracetamol + chlorpheniramin 26,175,000 37.392.857 18.322.500
79 PP2500573191 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 39,500,000 56.428.571 27.650.000
80 PP2500573192 - Paracetamol + Clopheniramin maleat 73,500,000 105.000.000 51.450.000
81 PP2500573193 - Paracetamol + Codein phosphat 299,910,000 428.442.857 209.937.000
82 PP2500573194 - Paracetamol + diphenhydramin 35,640,000 50.914.286 24.948.000
83 PP2500573195 - Paracetamol + Ibuprofen 45,486,000 64.980.000 31.840.200
84 PP2500573196 - Paracetamol + methocarbamol 55,093,500 78.705.000 38.565.450
85 PP2500573197 - Paracetamol + chlorpheniramin maleat + phenylephrin 66,685,500 95.265.000 46.679.850
86 PP2500573198 - Piroxicam 29,900,000 42.714.286 20.930.000
87 PP2500573199 - Piroxicam 336,600,000 480.857.143 235.620.000
88 PP2500573200 - Piroxicam 93,240,000 133.200.000 65.268.000
89 PP2500573201 - Piroxicam 28,050,000 40.071.429 19.635.000
90 PP2500573202 - Piroxicam 77,532,000 110.760.000 54.272.400
91 PP2500573203 - Allopurinol 84,236,900 120.338.429 58.965.830
92 PP2500573204 - Allopurinol 13,340,000 19.057.143 9.338.000
93 PP2500573205 - Allopurinol 44,880,000 64.114.286 31.416.000
94 PP2500573206 - Allopurinol 128,832,000 184.045.714 90.182.400
95 PP2500573207 - Colchicin 31,302,500 44.717.857 21.911.750
96 PP2500573208 - Colchicine 331,782,375 473.974.821 232.247.663
97 PP2500573209 - Colchicin 12,600,000 18.000.000 8.820.000
98 PP2500573210 - Glucosamin hydroclorid 31,640,000 45.200.000 22.148.000
99 PP2500573211 - Glucosamin sulfat 155,100,000 221.571.429 108.570.000
100 PP2500573212 - Glucosamin sulfat 38,500,000 55.000.000 26.950.000
101 PP2500573213 - Alpha chymotrypsin 120,750,000 172.500.000 84.525.000
102 PP2500573214 - Alpha chymotrypsin 194,400,000 277.714.286 136.080.000
103 PP2500573215 - Alpha chymotrypsin 277,137,000 395.910.000 193.995.900
104 PP2500573216 - Methocarbamol 78,093,750 111.562.500 54.665.625
105 PP2500573217 - Methocarbamol 12,043,500 17.205.000 8.430.450
106 PP2500573218 - Alimemazin 62,356,000 89.080.000 43.649.200
107 PP2500573219 - Alimemazin tartrat 28,130,000 40.185.714 19.691.000
108 PP2500573220 - Cetirizine Dihydrochlorid 214,200,000 306.000.000 149.940.000
109 PP2500573221 - Cetirizin Dihydrochlorid 13,640,000 19.485.714 9.548.000
110 PP2500573222 - Chlorpheniramin maleat 165,537,500 236.482.143 115.876.250
111 PP2500573223 - Desloratadin 190,564,000 272.234.286 133.394.800
112 PP2500573224 - Desloratadin 171,360,000 244.800.000 119.952.000
113 PP2500573225 - Desloratadin 220,220,700 314.601.000 154.154.490
114 PP2500573226 - Desloratadin 131,950,000 188.500.000 92.365.000
115 PP2500573227 - Diphenhydramin hydroclorid 109,883,650 156.976.643 76.918.555
116 PP2500573228 - Adrenalin 38,442,000 54.917.143 26.909.400
117 PP2500573229 - Adrenalin 13,125,000 18.750.000 9.187.500
118 PP2500573230 - Fexofenadin hydroclorid 31,500,000 45.000.000 22.050.000
119 PP2500573231 - Fexofenadin hydroclorid 101,000,000 144.285.714 70.700.000
120 PP2500573232 - Fexofenadin hydroclorid 61,897,500 88.425.000 43.328.250
121 PP2500573233 - Fexofenadin hydroclorid 64,260,000 91.800.000 44.982.000
122 PP2500573234 - Amoxicillin 136,000,000 194.285.714 95.200.000
123 PP2500573235 - Loratadine 59,675,000 85.250.000 41.772.500
124 PP2500573236 - Loratadin 47,880,000 68.400.000 33.516.000
125 PP2500573237 - Loratadin 67,590,000 96.557.143 47.313.000
126 PP2500573238 - Loratadin 91,875,000 131.250.000 64.312.500
127 PP2500573239 - Loratadin 18,450,000 26.357.143 12.915.000
128 PP2500573240 - Mequitazin 49,375,000 70.535.714 34.562.500
129 PP2500573241 - Promethazin hydroclorid 75,603,000 108.004.286 52.922.100
130 PP2500573242 - Acetylcystein 21,000,000 30.000.000 14.700.000
131 PP2500573243 - Acetylcystein 12,600,000 18.000.000 8.820.000
132 PP2500573244 - Acetylcystein 684,800,000 978.285.714 479.360.000
133 PP2500573245 - Acetylcystein 37,980,000 54.257.143 26.586.000
134 PP2500573246 - Deferoxamine mesylate 115,500,000 165.000.000 80.850.000
135 PP2500573247 - Ephedrin hydroclorid 206,456,250 294.937.500 144.519.375
136 PP2500573248 - Ephedrin hydroclorid 16,122,750 23.032.500 11.285.925
137 PP2500573249 - Naloxon hydroclorid 22,638,000 32.340.000 15.846.600
138 PP2500573250 - Natri bicarbonat 68,640,000 98.057.143 48.048.000
139 PP2500573251 - Natri bicarbonat 7,896,000 11.280.000 5.527.200
140 PP2500573252 - Nor-adrenalin 398,750,000 569.642.857 279.125.000
141 PP2500573253 - Noradrenalin 77,301,000 110.430.000 54.110.700
142 PP2500573254 - Noradrenalin 106,400,000 152.000.000 74.480.000
143 PP2500573255 - Noradrenalin base 22,470,000 32.100.000 15.729.000
144 PP2500573256 - Phenylephrin 61,341,000 87.630.000 42.938.700
145 PP2500573257 - Calci polystyren sulfonat 191,835,000 274.050.000 134.284.500
146 PP2500573258 - Natri polystyren sulfonat 120,000,000 171.428.571 84.000.000
147 PP2500573259 - Sugammadex 39,375,000 56.250.000 27.562.500
148 PP2500573260 - Gabapentin 46,875,000 66.964.286 32.812.500
149 PP2500573261 - Gabapentin 12,400,000 17.714.286 8.680.000
150 PP2500573262 - Gabapentin 151,725,000 216.750.000 106.207.500
151 PP2500573263 - Natri phenobarbital 4,977,000 7.110.000 3.483.900
152 PP2500573264 - Phenobarbital 94,185,000 134.550.000 65.929.500
153 PP2500573265 - Phenobarbital 4,903,500 7.005.000 3.432.450
154 PP2500573266 - Phenytoin 28,000,000 40.000.000 19.600.000
155 PP2500573267 - Pregabalin 13,027,500 18.610.714 9.119.250
156 PP2500573268 - Pregabalin 44,500,000 63.571.429 31.150.000
157 PP2500573269 - Pregabalin 81,250,000 116.071.429 56.875.000
158 PP2500573270 - Albendazol 15,690,000 22.414.286 10.983.000
159 PP2500573271 - Mebendazol 18,325,000 26.178.571 12.827.500
160 PP2500573272 - Amoxicilin 1,425,960,000 2.037.085.714 998.172.000
161 PP2500573273 - Amoxicillin 185,535,000 265.050.000 129.874.500
162 PP2500573274 - Amoxicilin 1,758,785,000 2.512.550.000 1.231.149.500
163 PP2500573275 - Amoxicilin 263,900,000 377.000.000 184.730.000
164 PP2500573276 - Amoxicilin 82,500,000 117.857.143 57.750.000
165 PP2500573277 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,873,760,000 2.676.800.000 1.311.632.000
166 PP2500573278 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 320,100,000 457.285.714 224.070.000
167 PP2500573279 - Amoxicilin + Acid clavulanic 566,250,000 808.928.571 396.375.000
168 PP2500573280 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 168,147,000 240.210.000 117.702.900
169 PP2500573281 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 1,618,942,500 2.312.775.000 1.133.259.750
170 PP2500573282 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 782,800,000 1.118.285.714 547.960.000
171 PP2500573283 - Amoxicilin + acid clavulanic 255,020,000 364.314.286 178.514.000
172 PP2500573284 - Amoxicilin + acid clavulanic 225,070,000 321.528.571 157.549.000
173 PP2500573285 - Amoxicilin + acid clavulanic 156,959,100 224.227.286 109.871.370
174 PP2500573286 - Amoxicilin + acid clavulanic 161,192,500 230.275.000 112.834.750
175 PP2500573287 - Amoxicilin + acid clavulanic 465,108,000 664.440.000 325.575.600
176 PP2500573288 - Amoxicilin + Acid clavulanic 236,197,500 337.425.000 165.338.250
177 PP2500573289 - Amoxicilin + acid clavulanic 81,675,000 116.678.571 57.172.500
178 PP2500573290 - Amoxicilin + acid clavulanic 874,125,000 1.248.750.000 611.887.500
179 PP2500573291 - Ampicilin + Sulbactam 1,364,000,000 1.948.571.429 954.800.000
180 PP2500573292 - Ampicilin + Sulbactam 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000
181 PP2500573293 - Ampicilin + Sulbactam 600,000,000 857.142.857 420.000.000
182 PP2500573294 - Ampicilin + sulbactam 567,000,000 810.000.000 396.900.000
183 PP2500573295 - Ampicilin + sulbactam 195,000,000 278.571.429 136.500.000
184 PP2500573296 - Cefaclor 1,094,700,000 1.563.857.143 766.290.000
185 PP2500573297 - Cefaclor 92,925,000 132.750.000 65.047.500
186 PP2500573298 - Cefaclor 193,467,750 276.382.500 135.427.425
187 PP2500573299 - Cefadroxil 47,992,500 68.560.714 33.594.750
188 PP2500573300 - Cefadroxil 99,225,000 141.750.000 69.457.500
189 PP2500573301 - Cefalexin 144,900,000 207.000.000 101.430.000
190 PP2500573302 - Cefalexin 2,142,432,000 3.060.617.143 1.499.702.400
191 PP2500573303 - Cefalexin 39,600,000 56.571.429 27.720.000
192 PP2500573304 - Cefamandol 4,810,000,000 6.871.428.571 3.367.000.000
193 PP2500573305 - Cefamandol 812,500,000 1.160.714.286 568.750.000
194 PP2500573306 - Cefdinir 54,383,700 77.691.000 38.068.590
195 PP2500573307 - Cefdinir 109,632,000 156.617.143 76.742.400
196 PP2500573308 - Cefixim 232,500,000 332.142.857 162.750.000
197 PP2500573309 - Cefixim 511,875,000 731.250.000 358.312.500
198 PP2500573310 - Cefixim 692,580,000 989.400.000 484.806.000
199 PP2500573311 - Cefoperazon 1,387,125,000 1.981.607.143 970.987.500
200 PP2500573312 - Cefoperazon 4,459,500,000 6.370.714.286 3.121.650.000
201 PP2500573313 - Cefoperazon 4,374,000,000 6.248.571.429 3.061.800.000
202 PP2500573314 - Cefoperazon 1,657,800,000 2.368.285.714 1.160.460.000
203 PP2500573315 - Cefoperazon + Sulbactam 1,275,000,000 1.821.428.571 892.500.000
204 PP2500573316 - Cefoperazon + Sulbactam 2,760,000,000 3.942.857.143 1.932.000.000
205 PP2500573317 - Cefoperazon + Sulbactam 942,500,000 1.346.428.571 659.750.000
206 PP2500573318 - Cefoperazon + Sulbactam 1,186,500,000 1.695.000.000 830.550.000
207 PP2500573319 - Cefotaxim 52,577,000 75.110.000 36.803.900
208 PP2500573320 - Cefotiam 324,000,000 462.857.143 226.800.000
209 PP2500573321 - Cefotiam 126,000,000 180.000.000 88.200.000
210 PP2500573322 - Cefpodoxim 239,875,000 342.678.571 167.912.500
211 PP2500573323 - Cefpodoxim 114,000,000 162.857.143 79.800.000
212 PP2500573324 - Cefpodoxim 143,500,000 205.000.000 100.450.000
213 PP2500573325 - Cefpodoxim 246,960,000 352.800.000 172.872.000
214 PP2500573326 - Cefradin 681,250,000 973.214.286 476.875.000
215 PP2500573327 - Cefradin 798,425,000 1.140.607.143 558.897.500
216 PP2500573328 - Ceftizoxim 1,400,000,000 2.000.000.000 980.000.000
217 PP2500573329 - Ceftizoxim 5,460,500,000 7.800.714.286 3.822.350.000
218 PP2500573330 - Ceftizoxim 1,449,925,000 2.071.321.429 1.014.947.500
219 PP2500573331 - Ceftizoxim 829,800,000 1.185.428.571 580.860.000
220 PP2500573332 - Cefuroxim 579,684,500 828.120.714 405.779.150
221 PP2500573333 - Cefuroxim 480,900,000 687.000.000 336.630.000
222 PP2500573334 - Cefuroxim 76,500,000 109.285.714 53.550.000
223 PP2500573335 - Cefuroxim 190,500,000 272.142.857 133.350.000
224 PP2500573336 - Cloxacilin 1,172,250,000 1.674.642.857 820.575.000
225 PP2500573337 - Cloxacilin 1,567,800,000 2.239.714.286 1.097.460.000
226 PP2500573338 - Cloxacilin 210,000,000 300.000.000 147.000.000
227 PP2500573339 - Doripenem* 995,000,000 1.421.428.571 696.500.000
228 PP2500573340 - Imipenem + cilastatin* 58,080,000 82.971.429 40.656.000
229 PP2500573341 - Imipenem + cilastatin* 396,000,000 565.714.286 277.200.000
230 PP2500573342 - Oxacilin 906,500,000 1.295.000.000 634.550.000
231 PP2500573343 - Oxacilin 93,000,000 132.857.143 65.100.000
232 PP2500573344 - Piperacilin + tazobactam 154,000,000 220.000.000 107.800.000
233 PP2500573345 - Piperacilin + tazobactam 660,000,000 942.857.143 462.000.000
234 PP2500573346 - Ticarcillin + acid Clavulanic 472,500,000 675.000.000 330.750.000
235 PP2500573347 - Ticarcilin + Acid clavulanic 948,750,000 1.355.357.143 664.125.000
236 PP2500573348 - Amikacin 529,459,875 756.371.250 370.621.913
237 PP2500573349 - Amikacin 450,000,000 642.857.143 315.000.000
238 PP2500573350 - Amikacin 108,750,000 155.357.143 76.125.000
239 PP2500573351 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 203,946,750 291.352.500 142.762.725
240 PP2500573352 - Gentamicin (dưới dạng gentamicinsulfat) 60,930,000 87.042.857 42.651.000
241 PP2500573353 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 231,250,000 330.357.143 161.875.000
242 PP2500573354 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 51,900,000 74.142.857 36.330.000
243 PP2500573355 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason 91,960,000 131.371.429 64.372.000
244 PP2500573356 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason 456,904,000 652.720.000 319.832.800
245 PP2500573357 - Tobramycin 267,642,900 382.347.000 187.350.030
246 PP2500573358 - Tobramycin 43,400,000 62.000.000 30.380.000
247 PP2500573359 - Tobramycin 207,852,750 296.932.500 145.496.925
248 PP2500573360 - Tobramycin + dexamethason 177,502,500 253.575.000 124.251.750
249 PP2500573361 - Tobramycin + dexamethason 31,185,000 44.550.000 21.829.500
250 PP2500573362 - Metronidazol 162,309,900 231.871.286 113.616.930
251 PP2500573363 - Metronidazol 472,500,000 675.000.000 330.750.000
252 PP2500573364 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin 548,640,000 783.771.429 384.048.000
253 PP2500573365 - Metronidazol + neomycin + nystatin 24,750,000 35.357.143 17.325.000
254 PP2500573366 - Tinidazol 189,525,000 270.750.000 132.667.500
255 PP2500573367 - Tinidazol 8,662,500 12.375.000 6.063.750
256 PP2500573368 - Clindamycin 77,600,000 110.857.143 54.320.000
257 PP2500573369 - Clindamycin 60,847,500 86.925.000 42.593.250
258 PP2500573370 - Clindamycin 13,950,000 19.928.571 9.765.000
259 PP2500573371 - Furosemid 39,437,150 56.338.786 27.606.005
260 PP2500573372 - Azithromycin 119,000,000 170.000.000 83.300.000
261 PP2500573373 - Azithromycin 126,389,000 180.555.714 88.472.300
262 PP2500573374 - Azithromycin 283,500,000 405.000.000 198.450.000
263 PP2500573375 - Azithromycin 594,000,000 848.571.429 415.800.000
264 PP2500573376 - Azithromycin 23,040,000 32.914.286 16.128.000
265 PP2500573377 - Erythromycin 12,700,000 18.142.857 8.890.000
266 PP2500573378 - Erythromycin 47,712,000 68.160.000 33.398.400
267 PP2500573379 - Spiramycin 157,500,000 225.000.000 110.250.000
268 PP2500573380 - Spiramycin 90,000,000 128.571.429 63.000.000
269 PP2500573381 - Spiramycin + Metronidazol 293,127,000 418.752.857 205.188.900
270 PP2500573382 - Spiramycin + Metronidazol 389,410,000 556.300.000 272.587.000
271 PP2500573383 - Ciprofloxacin 507,478,125 724.968.750 355.234.688
272 PP2500573384 - Ciprofloxacin 84,825,300 121.179.000 59.377.710
273 PP2500573385 - Ciprofloxacin 100,000,000 142.857.143 70.000.000
274 PP2500573386 - Ciprofloxacin 402,000,000 574.285.714 281.400.000
275 PP2500573387 - Levofloxacin 655,000,000 935.714.286 458.500.000
276 PP2500573388 - Levofloxacin 156,598,650 223.712.357 109.619.055
277 PP2500573389 - Levofloxacin 158,700,000 226.714.286 111.090.000
278 PP2500573390 - Levofloxacin 134,250,000 191.785.714 93.975.000
279 PP2500573391 - Levofloxacin 666,500,000 952.142.857 466.550.000
280 PP2500573392 - Moxifloxacin 169,050,000 241.500.000 118.335.000
281 PP2500573393 - Moxifloxacin 19,415,000 27.735.714 13.590.500
282 PP2500573394 - Moxifloxacin 259,350,000 370.500.000 181.545.000
283 PP2500573395 - Celecoxib 22,500,000 32.142.857 15.750.000
284 PP2500573396 - Ofloxacin 722,250,000 1.031.785.714 505.575.000
285 PP2500573397 - Ofloxacin 247,600,000 353.714.286 173.320.000
286 PP2500573398 - Ofloxacin 105,339,150 150.484.500 73.737.405
287 PP2500573399 - Ofloxacin 156,441,600 223.488.000 109.509.120
288 PP2500573400 - Ofloxacin 198,000,000 282.857.143 138.600.000
289 PP2500573401 - Ofloxacin 130,427,500 186.325.000 91.299.250
290 PP2500573402 - Sulfadiazin bạc 58,300,000 83.285.714 40.810.000
291 PP2500573403 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 161,492,500 230.703.571 113.044.750
292 PP2500573404 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 33,000,000 47.142.857 23.100.000
293 PP2500573405 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 89,175,000 127.392.857 62.422.500
294 PP2500573406 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 347,000,000 495.714.286 242.900.000
295 PP2500573407 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 26,250,000 37.500.000 18.375.000
296 PP2500573408 - Doxycyclin 52,636,500 75.195.000 36.845.550
297 PP2500573409 - Tigecyclin 180,000,000 257.142.857 126.000.000
298 PP2500573410 - Tigecyclin 276,000,000 394.285.714 193.200.000
299 PP2500573411 - Tetracyclin hydroclorid 14,490,000 20.700.000 10.143.000
300 PP2500573412 - Colistin 442,500,000 632.142.857 309.750.000
301 PP2500573413 - Colistimethat natri 448,879,200 641.256.000 314.215.440
302 PP2500573414 - Colistimethat natri 997,500,000 1.425.000.000 698.250.000
303 PP2500573415 - Colistin 346,500,000 495.000.000 242.550.000
304 PP2500573416 - Fosfomycin sodium 50,500,000 72.142.857 35.350.000
305 PP2500573417 - Fosfomycin 145,250,000 207.500.000 101.675.000
306 PP2500573418 - Linezolid 185,750,000 265.357.143 130.025.000
307 PP2500573419 - Linezolid 250,000,000 357.142.857 175.000.000
308 PP2500573420 - Linezolid 240,500,000 343.571.429 168.350.000
309 PP2500573421 - Vancomycin 371,952,000 531.360.000 260.366.400
310 PP2500573422 - Vancomycin 119,700,000 171.000.000 83.790.000
311 PP2500573423 - Sofosbuvir + Velpatasvir 535,500,000 765.000.000 374.850.000
312 PP2500573424 - Sofosbuvir + Velpatasvir 470,000,000 671.428.571 329.000.000
313 PP2500573425 - Acyclovir 43,120,000 61.600.000 30.184.000
314 PP2500573426 - Acyclovir 124,000,000 177.142.857 86.800.000
315 PP2500573427 - Aciclovir 188,800,000 269.714.286 132.160.000
316 PP2500573428 - Aciclovir 99,000,000 141.428.571 69.300.000
317 PP2500573429 - Aciclovir 49,728,000 71.040.000 34.809.600
318 PP2500573430 - Aciclovir 168,200,000 240.285.714 117.740.000
319 PP2500573431 - Aciclovir 89,302,500 127.575.000 62.511.750
320 PP2500573432 - Aciclovir 31,500,000 45.000.000 22.050.000
321 PP2500573433 - Aciclovir 23,595,000 33.707.143 16.516.500
322 PP2500573434 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 593,895,000 848.421.429 415.726.500
323 PP2500573435 - Fluconazol 121,000,000 172.857.143 84.700.000
324 PP2500573436 - Fluconazol 65,000,000 92.857.143 45.500.000
325 PP2500573437 - Fluconazol 28,160,000 40.228.571 19.712.000
326 PP2500573438 - Griseofulvin 35,910,000 51.300.000 25.137.000
327 PP2500573439 - Itraconazol 97,650,000 139.500.000 68.355.000
328 PP2500573440 - Ketoconazol 35,945,000 51.350.000 25.161.500
329 PP2500573441 - Miconazol nitrat 27,900,000 39.857.143 19.530.000
330 PP2500573442 - Nystatin 14,726,250 21.037.500 10.308.375
331 PP2500573443 - Nystatin 15,781,500 22.545.000 11.047.050
332 PP2500573444 - Terbinafin hydroclorid 94,380,000 134.828.571 66.066.000
333 PP2500573445 - Terbinafin (hydroclorid) 143,760,000 205.371.429 100.632.000
334 PP2500573446 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 11,880,000 16.971.429 8.316.000
335 PP2500573447 - Flunarizin 15,600,000 22.285.714 10.920.000
336 PP2500573448 - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 41,343,750 59.062.500 28.940.625
337 PP2500573449 - Docetaxel 8,820,000 12.600.000 6.174.000
338 PP2500573450 - Docetaxel 8,237,250 11.767.500 5.766.075
339 PP2500573451 - Methotrexat 6,999,300 9.999.000 4.899.510
340 PP2500573452 - Methotrexat 6,250,000 8.928.571 4.375.000
341 PP2500573453 - Oxaliplatin 51,399,600 73.428.000 35.979.720
342 PP2500573454 - Oxaliplatin 1,312,500,000 1.875.000.000 918.750.000
343 PP2500573455 - Paclitaxel 279,993,000 399.990.000 195.995.100
344 PP2500573456 - Paclitaxel 271,446,000 387.780.000 190.012.200
345 PP2500573457 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 592,500,000 846.428.571 414.750.000
346 PP2500573458 - Alfuzosin hydrocloride 95,200,000 136.000.000 66.640.000
347 PP2500573459 - Alfuzosin hydrocloride 196,875,000 281.250.000 137.812.500
348 PP2500573460 - Levodopa + Carbidopa (khan) 67,725,000 96.750.000 47.407.500
349 PP2500573461 - Levodopa + Carbidopa 47,250,000 67.500.000 33.075.000
350 PP2500573462 - Levodopa + Carbidopa 71,463,000 102.090.000 50.024.100
351 PP2500573463 - Carbidopa + Levodopa 55,000,000 78.571.429 38.500.000
352 PP2500573464 - Sắt fumarat + Acid folic 108,970,000 155.671.429 76.279.000
353 PP2500573465 - Enoxaparin (natri) 162,223,900 231.748.429 113.556.730
354 PP2500573466 - Heparin (natri) 3,426,200,000 4.894.571.429 2.398.340.000
355 PP2500573467 - Heparin (natri) 1,513,350,000 2.161.928.571 1.059.345.000
356 PP2500573468 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 4,805,955,000 6.865.650.000 3.364.168.500
357 PP2500573469 - Phytomenadion (vitamin K1) 18,483,750 26.405.357 12.938.625
358 PP2500573470 - Phytomenadion (vitamin K1) 4,772,250 6.817.500 3.340.575
359 PP2500573471 - Acid tranexamic 35,616,000 50.880.000 24.931.200
360 PP2500573472 - Tranexamic acid 43,741,000 62.487.143 30.618.700
361 PP2500573473 - Tranexamic acid 423,080,000 604.400.000 296.156.000
362 PP2500573474 - Tranexamic acid 88,036,200 125.766.000 61.625.340
363 PP2500573475 - Albumin 5,067,431,290 7.239.187.557 3.547.201.903
364 PP2500573476 - Albumin 574,220,660 820.315.229 401.954.462
365 PP2500573477 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 111,735,000 159.621.429 78.214.500
366 PP2500573478 - Erythropoietin 2,196,750,000 3.138.214.286 1.537.725.000
367 PP2500573479 - Recombinant Human Erythropoietin alpha 1,647,000,000 2.352.857.143 1.152.900.000
368 PP2500573480 - Erythropoietin 5,657,600,000 8.082.285.714 3.960.320.000
369 PP2500573481 - Erythropoietin 1,257,600,000 1.796.571.429 880.320.000
370 PP2500573482 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 466,331,250 666.187.500 326.431.875
371 PP2500573483 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10,705,500 15.293.571 7.493.850
372 PP2500573484 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 52,500,000 75.000.000 36.750.000
373 PP2500573485 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 29,590,000 42.271.429 20.713.000
374 PP2500573486 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 36,000,000 51.428.571 25.200.000
375 PP2500573487 - Isosorbid mononitrat 42,875,000 61.250.000 30.012.500
376 PP2500573488 - Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) 130,000,000 185.714.286 91.000.000
377 PP2500573489 - Isosorbid mononitrate 29,000,000 41.428.571 20.300.000
378 PP2500573490 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 8,923,750 12.748.214 6.246.625
379 PP2500573491 - Nicorandil 152,378,100 217.683.000 106.664.670
380 PP2500573492 - Nicorandil 483,450,000 690.642.857 338.415.000
381 PP2500573493 - Nicorandil 78,050,000 111.500.000 54.635.000
382 PP2500573494 - Nicorandil 383,336,100 547.623.000 268.335.270
383 PP2500573495 - Trimetazidin dihydrochlorid 327,253,500 467.505.000 229.077.450
384 PP2500573496 - Trimetazidin dihydrochloride 139,848,500 199.783.571 97.893.950
385 PP2500573497 - Trimetazidin hydroclorid 14,877,500 21.253.571 10.414.250
386 PP2500573498 - Amiodarone hydrochloride 101,317,500 144.739.286 70.922.250
387 PP2500573499 - Amiodaron hydroclorid 28,800,000 41.142.857 20.160.000
388 PP2500573500 - Amiodaron hydroclorid 18,329,280 26.184.686 12.830.496
389 PP2500573501 - Propranolol hydroclorid 1,750,000 2.500.000 1.225.000
390 PP2500573502 - Propranolol hydroclorid 6,187,500 8.839.286 4.331.250
391 PP2500573503 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 341,068,000 487.240.000 238.747.600
392 PP2500573504 - Amlodipin + atorvastatin 1,396,200,000 1.994.571.429 977.340.000
393 PP2500573505 - Amlodipin+ Atorvastatin 727,401,400 1.039.144.857 509.180.980
394 PP2500573506 - Amlodipin+ Atorvastatin 74,000,000 105.714.286 51.800.000
395 PP2500573507 - Amlodipin + indapamid 1,296,570,130 1.852.243.043 907.599.091
396 PP2500573508 - Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine 1,257,451,150 1.796.358.786 880.215.805
397 PP2500573509 - Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine 222,600,000 318.000.000 155.820.000
398 PP2500573510 - Atenolol 231,275,000 330.392.857 161.892.500
399 PP2500573511 - Bisoprolol fumarat 30,000,000 42.857.143 21.000.000
400 PP2500573512 - Bisoprolol fumarat 79,999,500 114.285.000 55.999.650
401 PP2500573513 - Bisoprolol fumarat 106,020,000 151.457.143 74.214.000
402 PP2500573514 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 98,100,000 140.142.857 68.670.000
403 PP2500573515 - Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid 540,000,000 771.428.571 378.000.000
404 PP2500573516 - Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid 89,076,750 127.252.500 62.353.725
405 PP2500573517 - Candesartan Cilexetil 1,167,360,000 1.667.657.143 817.152.000
406 PP2500573518 - Candesartan Cilexetil 294,472,500 420.675.000 206.130.750
407 PP2500573519 - Candesartan cilexetil 411,750,000 588.214.286 288.225.000
408 PP2500573520 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid 2,402,240,000 3.431.771.429 1.681.568.000
409 PP2500573521 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid 446,500,000 637.857.143 312.550.000
410 PP2500573522 - Captopril 63,074,500 90.106.429 44.152.150
411 PP2500573523 - Captopril 31,395,000 44.850.000 21.976.500
412 PP2500573524 - Captopril + Hydroclorothiazid 1,564,767,500 2.235.382.143 1.095.337.250
413 PP2500573525 - Captopril + hydroclorothiazid 453,750,000 648.214.286 317.625.000
414 PP2500573526 - Carvedilol 246,500,000 352.142.857 172.550.000
415 PP2500573527 - Carvedilol 214,500,000 306.428.571 150.150.000
416 PP2500573528 - Enalapril maleat 73,250,000 104.642.857 51.275.000
417 PP2500573529 - Enalapril maleat 273,350,000 390.500.000 191.345.000
418 PP2500573530 - Enalapril maleat + hydrochlorothiazid 568,750,000 812.500.000 398.125.000
419 PP2500573531 - Enalapril maleat 143,640,000 205.200.000 100.548.000
420 PP2500573532 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 1,144,000,000 1.634.285.714 800.800.000
421 PP2500573533 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid 992,000,000 1.417.142.857 694.400.000
422 PP2500573534 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazid 682,500,000 975.000.000 477.750.000
423 PP2500573535 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid 379,050,000 541.500.000 265.335.000
424 PP2500573536 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid 390,639,600 558.056.571 273.447.720
425 PP2500573537 - Felodipin 330,000,000 471.428.571 231.000.000
426 PP2500573538 - Lisinopril 491,474,760 702.106.800 344.032.332
427 PP2500573539 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 909,225,000 1.298.892.857 636.457.500
428 PP2500573540 - Lisinopril +hydroclorothiazid 120,000,000 171.428.571 84.000.000
429 PP2500573541 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 102,900,000 147.000.000 72.030.000
430 PP2500573542 - Lisinopril + hydroclorothiazid 54,000,000 77.142.857 37.800.000
431 PP2500573543 - Losartan kali 119,217,000 170.310.000 83.451.900
432 PP2500573544 - Losartan kali 385,940,000 551.342.857 270.158.000
433 PP2500573545 - Losartan kali + Hydroclorothiazid 155,610,000 222.300.000 108.927.000
434 PP2500573546 - Losartan kali + Hydroclorothiazid 1,256,997,000 1.795.710.000 879.897.900
435 PP2500573547 - Losartan kali + Hydroclorothiazid 567,680,000 810.971.429 397.376.000
436 PP2500573548 - Losartan kali + hydroclorothiazid 371,250,000 530.357.143 259.875.000
437 PP2500573549 - Losartan kali + hydroclorothiazid 229,125,000 327.321.429 160.387.500
438 PP2500573550 - Methyldopa 462,000,000 660.000.000 323.400.000
439 PP2500573551 - Methyldopa 480,795,000 686.850.000 336.556.500
440 PP2500573552 - Metoprolol succinat 139,131,300 198.759.000 97.391.910
441 PP2500573553 - Metoprolol succinat 114,741,000 163.915.714 80.318.700
442 PP2500573554 - Metoprolol tartrat 75,050,000 107.214.286 52.535.000
443 PP2500573555 - Metoprolol tartrat 21,600,000 30.857.143 15.120.000
444 PP2500573556 - Metoprolol tartrat 51,600,000 73.714.286 36.120.000
445 PP2500573557 - Nicardipin hydroclorid 219,660,000 313.800.000 153.762.000
446 PP2500573558 - Nicardipin hydroclorid 108,000,000 154.285.714 75.600.000
447 PP2500573559 - Nifedipine 801,850,000 1.145.500.000 561.295.000
448 PP2500573560 - Nifedipin 266,727,500 381.039.286 186.709.250
449 PP2500573561 - Nifedipin 45,500,000 65.000.000 31.850.000
450 PP2500573562 - Perindopril arginine 213,690,000 305.271.429 149.583.000
451 PP2500573563 - Perindopril erbumin 210,000,000 300.000.000 147.000.000
452 PP2500573564 - Perindopril arginine 187,500,000 267.857.143 131.250.000
453 PP2500573565 - Perindopril arginine + Amlodipin 659,888,350 942.697.643 461.921.845
454 PP2500573566 - Perindopril arginine + Amlodipin 655,600,000 936.571.429 458.920.000
455 PP2500573567 - Perindopril arginine + Amlodipin 770,913,000 1.101.304.286 539.639.100
456 PP2500573568 - Perindopril arginine + Indapamid 3,281,070,000 4.687.242.857 2.296.749.000
457 PP2500573569 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat 654,550,000 935.071.429 458.185.000
458 PP2500573570 - Perindopril tert-butylamine + indapamid 56,700,000 81.000.000 39.690.000
459 PP2500573571 - Quinapril 504,798,000 721.140.000 353.358.600
460 PP2500573572 - Ramipril 457,852,500 654.075.000 320.496.750
461 PP2500573573 - Ramipril 272,195,000 388.850.000 190.536.500
462 PP2500573574 - Ramipril 201,600,000 288.000.000 141.120.000
463 PP2500573575 - Telmisartan + hydrochlorothiazid 882,700,000 1.261.000.000 617.890.000
464 PP2500573576 - Telmisartan + hydroclorothiazid 230,480,000 329.257.143 161.336.000
465 PP2500573577 - Heptaminol hydroclorid 27,000,000 38.571.429 18.900.000
466 PP2500573578 - Digoxin 28,008,180 40.011.686 19.605.726
467 PP2500573579 - Digoxin 21,840,000 31.200.000 15.288.000
468 PP2500573580 - Digoxin 70,500,000 100.714.286 49.350.000
469 PP2500573581 - Dobutamin 240,500,000 343.571.429 168.350.000
470 PP2500573582 - Dobutamin 190,800,000 272.571.429 133.560.000
471 PP2500573583 - Dopamin hydroclorid 76,050,000 108.642.857 53.235.000
472 PP2500573584 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) 175,500,000 250.714.286 122.850.000
473 PP2500573585 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) 147,900,000 211.285.714 103.530.000
474 PP2500573586 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) 42,147,000 60.210.000 29.502.900
475 PP2500573587 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + Clopidogrel 80,750,000 115.357.143 56.525.000
476 PP2500573588 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (Aspirin) 107,500,000 153.571.429 75.250.000
477 PP2500573589 - Alteplase 649,800,000 928.285.714 454.860.000
478 PP2500573590 - Atorvastatin 353,400,000 504.857.143 247.380.000
479 PP2500573591 - Rivaroxaban 65,100,000 93.000.000 45.570.000
480 PP2500573592 - Rivaroxaban 114,180,000 163.114.286 79.926.000
481 PP2500573593 - Rivaroxaban 73,000,000 104.285.714 51.100.000
482 PP2500573594 - Atorvastatin + Ezetimib 289,680,000 413.828.571 202.776.000
483 PP2500573595 - Bezafibrat 126,000,000 180.000.000 88.200.000
484 PP2500573596 - Fenofibrat 87,000,000 124.285.714 60.900.000
485 PP2500573597 - Fenofibrat 204,750,000 292.500.000 143.325.000
486 PP2500573598 - Fenofibrat 395,120,000 564.457.143 276.584.000
487 PP2500573599 - Fenofibrat 315,000,000 450.000.000 220.500.000
488 PP2500573600 - Fluvastatin 283,500,000 405.000.000 198.450.000
489 PP2500573601 - Fluvastatin 289,000,000 412.857.143 202.300.000
490 PP2500573602 - Fluvastatin 217,854,000 311.220.000 152.497.800
491 PP2500573603 - Lovastatin 586,530,000 837.900.000 410.571.000
492 PP2500573604 - Lovastatin 892,500,000 1.275.000.000 624.750.000
493 PP2500573605 - Pravastatin sodium 47,880,000 68.400.000 33.516.000
494 PP2500573606 - Pravastatin sodium 126,000,000 180.000.000 88.200.000
495 PP2500573607 - Pravastatin sodium 332,175,000 474.535.714 232.522.500
496 PP2500573608 - Pravastatin natri 74,970,000 107.100.000 52.479.000
497 PP2500573609 - Simvastatin 133,738,500 191.055.000 93.616.950
498 PP2500573610 - Ezetimib + Simvastatin 93,000,000 132.857.143 65.100.000
499 PP2500573611 - Ezetimibe + Simvastatin 290,000,000 414.285.714 203.000.000
500 PP2500573612 - Nimodipin 175,350,000 250.500.000 122.745.000
501 PP2500573613 - Nimodipin 167,580,000 239.400.000 117.306.000
502 PP2500573614 - Nimodipin 37,800,000 54.000.000 26.460.000
503 PP2500573615 - Clobetasol propionat 21,361,500 30.516.429 14.953.050
504 PP2500573616 - Dexpanthenol 7,905,250 11.293.214 5.533.675
505 PP2500573617 - Fusidic acid 25,256,000 36.080.000 17.679.200
506 PP2500573618 - Fusidic acid + Hydrocortisone acetate 137,280,000 196.114.286 96.096.000
507 PP2500573619 - Kẽm oxyd 30,600,000 43.714.286 21.420.000
508 PP2500573620 - Mupirocin 51,450,000 73.500.000 36.015.000
509 PP2500573621 - Lactobacillus acidophilus 89,838,000 128.340.000 62.886.600
510 PP2500573622 - Mupirocin 35,625,000 50.892.857 24.937.500
511 PP2500573623 - Mupirocin 26,250,000 37.500.000 18.375.000
512 PP2500573624 - Nước oxy già đậm đặc (50%) 16,537,500 23.625.000 11.576.250
513 PP2500573625 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 147,250,000 210.357.143 103.075.000
514 PP2500573626 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat 150,447,000 214.924.286 105.312.900
515 PP2500573627 - Tyrothricin 66,150,000 94.500.000 46.305.000
516 PP2500573628 - Gliclazid + Metformin hydrochlorid 993,700,000 1.419.571.429 695.590.000
517 PP2500573629 - Gadoteric acid 343,200,000 490.285.714 240.240.000
518 PP2500573630 - Iobitridol 282,000,000 402.857.143 197.400.000
519 PP2500573631 - Iobitridol 741,000,000 1.058.571.429 518.700.000
520 PP2500573632 - Iopamidol 462,315,000 660.450.000 323.620.500
521 PP2500573633 - Iopamidol 924,000,000 1.320.000.000 646.800.000
522 PP2500573634 - Iopamidol 897,750,000 1.282.500.000 628.425.000
523 PP2500573635 - Iopamidol 441,000,000 630.000.000 308.700.000
524 PP2500573636 - Cồn 70° 310,233,000 443.190.000 217.163.100
525 PP2500573637 - Povidon iodin 104,325,000 149.035.714 73.027.500
526 PP2500573638 - Povidon iodin 407,700,000 582.428.571 285.390.000
527 PP2500573639 - Povidon Iod 404,325,000 577.607.143 283.027.500
528 PP2500573640 - Povidon iodin 61,130,475 87.329.250 42.791.333
529 PP2500573641 - Natri clorid 595,000,000 850.000.000 416.500.000
530 PP2500573642 - Furosemid 21,570,500 30.815.000 15.099.350
531 PP2500573643 - Furosemid 57,420,000 82.028.571 40.194.000
532 PP2500573644 - Spironolacton 25,656,400 36.652.000 17.959.480
533 PP2500573645 - Spironolacton 318,906,250 455.580.357 223.234.375
534 PP2500573646 - Spironolacton 160,098,750 228.712.500 112.069.125
535 PP2500573647 - Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+Magnesi carbonat 416,955,000 595.650.000 291.868.500
536 PP2500573648 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 548,268,000 783.240.000 383.787.600
537 PP2500573649 - Famotidin 229,687,500 328.125.000 160.781.250
538 PP2500573650 - Famotidin 277,400,000 396.285.714 194.180.000
539 PP2500573651 - Famotidin 61,425,000 87.750.000 42.997.500
540 PP2500573652 - Lansoprazol 192,500,000 275.000.000 134.750.000
541 PP2500573653 - Lansoprazol 1,002,250,000 1.431.785.714 701.575.000
542 PP2500573654 - Lansoprazol 78,750,000 112.500.000 55.125.000
543 PP2500573655 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,816,100 1.144.023.000 560.571.270
544 PP2500573656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 99,225,000 141.750.000 69.457.500
545 PP2500573657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 259,550,000 370.785.714 181.685.000
546 PP2500573658 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 112,750,000 161.071.429 78.925.000
547 PP2500573659 - Magnesi hydroxyd + nhôm hyoxyd + simethicon 36,000,000 51.428.571 25.200.000
548 PP2500573660 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon 327,850,000 468.357.143 229.495.000
549 PP2500573661 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) + Simethicon 26,775,000 38.250.000 18.742.500
550 PP2500573662 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 52,185,000 74.550.000 36.529.500
551 PP2500573663 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 89,375,000 127.678.571 62.562.500
552 PP2500573664 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 40,000,000 57.142.857 28.000.000
553 PP2500573665 - Nhôm Hyroxyd+ Magnesil trisilicat 46,966,500 67.095.000 32.876.550
554 PP2500573666 - Omeprazol 670,320,000 957.600.000 469.224.000
555 PP2500573667 - Omeprazol 179,025,000 255.750.000 125.317.500
556 PP2500573668 - Omeprazol 726,800,000 1.038.285.714 508.760.000
557 PP2500573669 - Esomeprazol 97,500,000 139.285.714 68.250.000
558 PP2500573670 - Esomeprazol 523,032,000 747.188.571 366.122.400
559 PP2500573671 - Esomeprazol 611,000,000 872.857.143 427.700.000
560 PP2500573672 - Esomeprazol 54,400,000 77.714.286 38.080.000
561 PP2500573673 - Pantoprazol 254,625,000 363.750.000 178.237.500
562 PP2500573674 - Pantoprazol 125,600,000 179.428.571 87.920.000
563 PP2500573675 - Pantoprazol 105,300,000 150.428.571 73.710.000
564 PP2500573676 - Rabeprazol 240,000,000 342.857.143 168.000.000
565 PP2500573677 - Rabeprazol 364,000,000 520.000.000 254.800.000
566 PP2500573678 - Sucralfat 71,557,500 102.225.000 50.090.250
567 PP2500573679 - Sucralfat 33,250,000 47.500.000 23.275.000
568 PP2500573680 - Domperidon 11,025,000 15.750.000 7.717.500
569 PP2500573681 - Metoclopramid hydroclorid 20,650,000 29.500.000 14.455.000
570 PP2500573682 - Ondansetron 23,900,000 34.142.857 16.730.000
571 PP2500573683 - Ondansetron 101,650,000 145.214.286 71.155.000
572 PP2500573684 - Ondansetron 58,275,000 83.250.000 40.792.500
573 PP2500573685 - Alverin citrat 11,310,000 16.157.143 7.917.000
574 PP2500573686 - Alverin cifrat + simethicon 63,787,500 91.125.000 44.651.250
575 PP2500573687 - Drotaverin clohydrat 160,684,650 229.549.500 112.479.255
576 PP2500573688 - Drotaverin hydroclorid 284,865,000 406.950.000 199.405.500
577 PP2500573689 - Drotaverin hydroclorid 99,918,000 142.740.000 69.942.600
578 PP2500573690 - Papaverin hydroclorid 24,428,250 34.897.500 17.099.775
579 PP2500573691 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol 497,000,000 710.000.000 347.900.000
580 PP2500573692 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol 200,000,000 285.714.286 140.000.000
581 PP2500573693 - Glycerol 67,290,300 96.129.000 47.103.210
582 PP2500573694 - Lactulose 107,745,000 153.921.429 75.421.500
583 PP2500573695 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 66,000,000 94.285.714 46.200.000
584 PP2500573696 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat 188,800,000 269.714.286 132.160.000
585 PP2500573697 - Sorbitol 177,450,000 253.500.000 124.215.000
586 PP2500573698 - Bacillus subtilis 1,921,500,000 2.745.000.000 1.345.050.000
587 PP2500573699 - Bacillus subtilis 316,387,500 451.982.143 221.471.250
588 PP2500573700 - Bacillus subtilis 204,750,000 292.500.000 143.325.000
589 PP2500573701 - Bacillus clausii 333,984,000 477.120.000 233.788.800
590 PP2500573702 - Berberin clorid 15,015,000 21.450.000 10.510.500
591 PP2500573703 - Dioctahedral smectit 275,639,000 393.770.000 192.947.300
592 PP2500573704 - Diosmectit 69,300,000 99.000.000 48.510.000
593 PP2500573705 - Diosmectit 88,171,200 125.958.857 61.719.840
594 PP2500573706 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 415,065,000 592.950.000 290.545.500
595 PP2500573707 - Kẽm gluconat 71,250,000 101.785.714 49.875.000
596 PP2500573708 - Lactobacillus acidophilus 38,493,000 54.990.000 26.945.100
597 PP2500573709 - Racecadotril 15,316,600 21.880.857 10.721.620
598 PP2500573710 - Racecadotril 25,693,500 36.705.000 17.985.450
599 PP2500573711 - Racecadotril 37,485,000 53.550.000 26.239.500
600 PP2500573712 - Saccharomyces boulardii 100,800,000 144.000.000 70.560.000
601 PP2500573713 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 14,766,000 21.094.286 10.336.200
602 PP2500573714 - Diosmin + Hesperidin 313,405,900 447.722.714 219.384.130
603 PP2500573715 - Diosmin + Hesperidin 376,082,720 537.261.029 263.257.904
604 PP2500573716 - L-Omithin - L- aspartat 262,500,000 375.000.000 183.750.000
605 PP2500573717 - L-Omithin - L- aspartat 90,000,000 128.571.429 63.000.000
606 PP2500573718 - Octreotide 519,636,600 742.338.000 363.745.620
607 PP2500573719 - Octreotid 50,400,000 72.000.000 35.280.000
608 PP2500573720 - Simethicon 10,706,955 15.295.650 7.494.869
609 PP2500573721 - Simethicon 13,980,750 19.972.500 9.786.525
610 PP2500573722 - Simethicone 53,865,000 76.950.000 37.705.500
611 PP2500573723 - Silymarin 439,520,000 627.885.714 307.664.000
612 PP2500573724 - Silymarin 76,500,000 109.285.714 53.550.000
613 PP2500573725 - Silymarin 152,000,000 217.142.857 106.400.000
614 PP2500573726 - Acid ursodeoxycholic 55,900,000 79.857.143 39.130.000
615 PP2500573727 - Beclometason dipropionat 35,000,000 50.000.000 24.500.000
616 PP2500573728 - Betamethason 186,037,500 265.767.857 130.226.250
617 PP2500573729 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 47,027,500 67.182.143 32.919.250
618 PP2500573730 - Betamethason dipropionat 18,067,500 25.810.714 12.647.250
619 PP2500573731 - Methyl prednisolon 14,437,500 20.625.000 10.106.250
620 PP2500573732 - Dexamethason phosphat 378,000,000 540.000.000 264.600.000
621 PP2500573733 - Betamethasone + dexchlorpheniramin 133,920,000 191.314.286 93.744.000
622 PP2500573734 - Hydrocortison 3,244,500 4.635.000 2.271.150
623 PP2500573735 - Methyl prednisolon 56,160,000 80.228.571 39.312.000
624 PP2500573736 - Methyl prednisolon 284,310,000 406.157.143 199.017.000
625 PP2500573737 - Methyl prednisolon 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000
626 PP2500573738 - Methyl prednisolon 514,144,260 734.491.800 359.900.982
627 PP2500573739 - Methyl prednisolon 11,682,000 16.688.571 8.177.400
628 PP2500573740 - Methyl prednisolon 64,500,000 92.142.857 45.150.000
629 PP2500573741 - Methyl prednisolon 30,345,000 43.350.000 21.241.500
630 PP2500573742 - Methyl prednisolon 518,400,000 740.571.429 362.880.000
631 PP2500573743 - Methyl prednisolon 10,608,000 15.154.286 7.425.600
632 PP2500573744 - Prednisolon 39,071,250 55.816.071 27.349.875
633 PP2500573745 - Prednisolon 13,450,500 19.215.000 9.415.350
634 PP2500573746 - Dydrogesterone 39,847,500 56.925.000 27.893.250
635 PP2500573747 - Estriol 25,500,000 36.428.571 17.850.000
636 PP2500573748 - Progesteron 64,790,000 92.557.143 45.353.000
637 PP2500573749 - Progesteron 20,520,000 29.314.286 14.364.000
638 PP2500573750 - Acarbose 32,634,000 46.620.000 22.843.800
639 PP2500573751 - Acarbose 170,300,000 243.285.714 119.210.000
640 PP2500573752 - Acarbose 362,000,000 517.142.857 253.400.000
641 PP2500573753 - Acarbose 48,499,500 69.285.000 33.949.650
642 PP2500573754 - Dapagliflozin 825,360,000 1.179.085.714 577.752.000
643 PP2500573755 - Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid 1,405,293,120 2.007.561.600 983.705.184
644 PP2500573756 - Glibenclamide + Metformin Hydrochloride 531,200,000 758.857.143 371.840.000
645 PP2500573757 - Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid 471,750,000 673.928.571 330.225.000
646 PP2500573758 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid 40,625,000 58.035.714 28.437.500
647 PP2500573759 - Gliclazide 2,469,853,800 3.528.362.571 1.728.897.660
648 PP2500573760 - Gliclazide 3,034,592,000 4.335.131.429 2.124.214.400
649 PP2500573761 - Gliclazid 60,175,000 85.964.286 42.122.500
650 PP2500573762 - Gliclazid 641,080,000 915.828.571 448.756.000
651 PP2500573763 - Gliclazid 476,000,000 680.000.000 333.200.000
652 PP2500573764 - Gliclazide 78,000,000 111.428.571 54.600.000
653 PP2500573765 - Gliclazid + Metformin Hydrochlorid 693,450,000 990.642.857 485.415.000
654 PP2500573766 - Glimepirid 35,640,000 50.914.286 24.948.000
655 PP2500573767 - Glimepirid 122,720,000 175.314.286 85.904.000
656 PP2500573768 - Glimepirid 57,600,000 82.285.714 40.320.000
657 PP2500573769 - Glimepirid 68,250,000 97.500.000 47.775.000
658 PP2500573770 - Glimepirid 37,500,000 53.571.429 26.250.000
659 PP2500573771 - Glimepirid 65,000,000 92.857.143 45.500.000
660 PP2500573772 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 631,500,000 902.142.857 442.050.000
661 PP2500573773 - Glimepiride + Metformin hydrochloride 1,029,000,000 1.470.000.000 720.300.000
662 PP2500573774 - Glimepirid + Metformin hydroclorid 890,000,000 1.271.428.571 623.000.000
663 PP2500573775 - Glipizid 340,725,000 486.750.000 238.507.500
664 PP2500573776 - Glipizid 187,110,000 267.300.000 130.977.000
665 PP2500573777 - Glipizid 75,000,000 107.142.857 52.500.000
666 PP2500573778 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 207,000,000 295.714.286 144.900.000
667 PP2500573779 - Regular human insulin 381,576,000 545.108.571 267.103.200
668 PP2500573780 - Isophane human insulin 295,750,000 422.500.000 207.025.000
669 PP2500573781 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 338,000,000 482.857.143 236.600.000
670 PP2500573782 - Recombinant human insulin 1,144,000,000 1.634.285.714 800.800.000
671 PP2500573783 - Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 2,784,600,000 3.978.000.000 1.949.220.000
672 PP2500573784 - Insulin người, trộn, hỗn hợp 1,868,750,000 2.669.642.857 1.308.125.000
673 PP2500573785 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,408,750,000 2.012.500.000 986.125.000
674 PP2500573786 - Insulin người trộn, hỗn hợp 696,000,000 994.285.714 487.200.000
675 PP2500573787 - Insulin người trộn, hỗn hợp 81,250,000 116.071.429 56.875.000
676 PP2500573788 - Insulin người trộn, hỗn hợp 334,400,000 477.714.286 234.080.000
677 PP2500573789 - Metformin hydroclorid 1,198,200,000 1.711.714.286 838.740.000
678 PP2500573790 - Metformin hydrochlorid 313,519,000 447.884.286 219.463.300
679 PP2500573791 - Metformin hydrochlorid 276,160,500 394.515.000 193.312.350
680 PP2500573792 - Metformin hydrochlorid 217,602,000 310.860.000 152.321.400
681 PP2500573793 - Metformin hydrochlorid 183,750,000 262.500.000 128.625.000
682 PP2500573794 - Metformin hydroclorid 80,070,000 114.385.714 56.049.000
683 PP2500573795 - Sitagliptin 108,000,000 154.285.714 75.600.000
684 PP2500573796 - Sitagliptin 175,500,000 250.714.286 122.850.000
685 PP2500573797 - Levothyroxin natri 41,400,000 59.142.857 28.980.000
686 PP2500573798 - Levothyroxin natri 17,787,000 25.410.000 12.450.900
687 PP2500573799 - Levothyroxin natri 32,187,500 45.982.143 22.531.250
688 PP2500573800 - Propylthiouracil (PTU) 232,811,250 332.587.500 162.967.875
689 PP2500573801 - Thiamazol 48,289,500 68.985.000 33.802.650
690 PP2500573802 - Thiamazol 54,873,000 78.390.000 38.411.100
691 PP2500573803 - Thiamazol 166,320,000 237.600.000 116.424.000
692 PP2500573804 - Huyết thanh kháng dại 21,509,300 30.727.571 15.056.510
693 PP2500573805 - Globulin kháng độc tố uốn ván 374,659,000 535.227.143 262.261.300
694 PP2500573806 - Tizanidin 26,775,000 38.250.000 18.742.500
695 PP2500573807 - Tizanidin 37,758,000 53.940.000 26.430.600
696 PP2500573808 - Thiocolchicosid 39,980,000 57.114.286 27.986.000
697 PP2500573809 - Thiocolchicosid 162,000,000 231.428.571 113.400.000
698 PP2500573810 - Thiocolchicosid 77,425,000 110.607.143 54.197.500
699 PP2500573811 - Atropin sulfat 7,056,000 10.080.000 4.939.200
700 PP2500573812 - Carbomer 47,450,000 67.785.714 33.215.000
701 PP2500573813 - Hydroxypropyl methylcellulose 35,380,000 50.542.857 24.766.000
702 PP2500573814 - Hydroxypropylmethylcellulose 224,680,000 320.971.429 157.276.000
703 PP2500573815 - Hydroxypropylmethylcellulose 27,500,000 39.285.714 19.250.000
704 PP2500573816 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 141,240,000 201.771.429 98.868.000
705 PP2500573817 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat 21,175,000 30.250.000 14.822.500
706 PP2500573818 - Natri clorid 113,810,000 162.585.714 79.667.000
707 PP2500573819 - Natri hyaluronat 27,000,000 38.571.429 18.900.000
708 PP2500573820 - Natri hyaluronat 25,000,000 35.714.286 17.500.000
709 PP2500573821 - Natri hyaluronat 70,200,000 100.285.714 49.140.000
710 PP2500573822 - Natri hyaluronat 17,100,000 24.428.571 11.970.000
711 PP2500573823 - Natri hyaluronat 39,000,000 55.714.286 27.300.000
712 PP2500573824 - Natri hyaluronat 50,000,000 71.428.571 35.000.000
713 PP2500573825 - Natri hyaluronat 80,625,000 115.178.571 56.437.500
714 PP2500573826 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) 11,440,000 16.342.857 8.008.000
715 PP2500573827 - Olopatadin hydroclorid 70,200,000 100.285.714 49.140.000
716 PP2500573828 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid 6,412,500 9.160.714 4.488.750
717 PP2500573829 - Betahistin dihydrochlorid 38,760,000 55.371.429 27.132.000
718 PP2500573830 - Betahistin dihydrochlorid 65,205,000 93.150.000 45.643.500
719 PP2500573831 - Betahistin mesilat 278,817,000 398.310.000 195.171.900
720 PP2500573832 - Betahistin dihydrochlorid 64,330,000 91.900.000 45.031.000
721 PP2500573833 - Fluticason propionat 136,850,000 195.500.000 95.795.000
722 PP2500573834 - Fluticason propionat 331,200,000 473.142.857 231.840.000
723 PP2500573835 - Naphazolin nitrat 8,662,500 12.375.000 6.063.750
724 PP2500573836 - Rifamycin 62,400,000 89.142.857 43.680.000
725 PP2500573837 - Xylometazolin hydroclorid 66,040,000 94.342.857 46.228.000
726 PP2500573838 - Xylometazolin hydroclorid 117,500,000 167.857.143 82.250.000
727 PP2500573839 - Carbetocin 351,000,000 501.428.571 245.700.000
728 PP2500573840 - Methylergometrin maleat 21,777,000 31.110.000 15.243.900
729 PP2500573841 - Methyl ergometrin maleat 15,862,000 22.660.000 11.103.400
730 PP2500573842 - Oxytocin 358,600,000 512.285.714 251.020.000
731 PP2500573843 - Oxytocin 82,500,000 117.857.143 57.750.000
732 PP2500573844 - Misoprostol 35,700,000 51.000.000 24.990.000
733 PP2500573845 - Misoprostol 18,260,000 26.085.714 12.782.000
734 PP2500573846 - Salbutamol sulfat 166,102,650 237.289.500 116.271.855
735 PP2500573847 - Salbutamol sulfat 215,250,000 307.500.000 150.675.000
736 PP2500573848 - Dung dịch lọc màng bụng 985,042,800 1.407.204.000 689.529.960
737 PP2500573849 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 844,322,400 1.206.174.857 591.025.680
738 PP2500573850 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 187,627,200 268.038.857 131.339.040
739 PP2500573851 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 42,720,000 61.028.571 29.904.000
740 PP2500573852 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 21,360,000 30.514.286 14.952.000
741 PP2500573853 - Dung dịch lọc màng bụng 721,980,000 1.031.400.000 505.386.000
742 PP2500573854 - Rotundin 95,991,000 137.130.000 67.193.700
743 PP2500573855 - Clorpromazin hydroclorid 3,192,000 4.560.000 2.234.400
744 PP2500573856 - Clorpromazin hydroclorid 102,375,000 146.250.000 71.662.500
745 PP2500573857 - Haloperidol 13,356,000 19.080.000 9.349.200
746 PP2500573858 - Haloperidol 6,037,500 8.625.000 4.226.250
747 PP2500573859 - Haloperidol 72,410,000 103.442.857 50.687.000
748 PP2500573860 - Levomepromazin 174,000,000 248.571.429 121.800.000
749 PP2500573861 - Meclofenoxat hydroclorid 916,400,000 1.309.142.857 641.480.000
750 PP2500573862 - Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 375,000,000 535.714.286 262.500.000
751 PP2500573863 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 110,000,000 157.142.857 77.000.000
752 PP2500573864 - Amitriptylin hydroclorid 12,350,000 17.642.857 8.645.000
753 PP2500573865 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 26,400,000 37.714.286 18.480.000
754 PP2500573866 - N-Acetyl-dl- leucin 604,800,000 864.000.000 423.360.000
755 PP2500573867 - N-Acetyl-DL-Leucin 822,800,000 1.175.428.571 575.960.000
756 PP2500573868 - N-acetyl-dl-leucin 22,500,000 32.142.857 15.750.000
757 PP2500573869 - Acetyl leucin 656,500,000 937.857.143 459.550.000
758 PP2500573870 - Acetyl leucin 27,672,000 39.531.429 19.370.400
759 PP2500573871 - Acetyl leucin 89,271,000 127.530.000 62.489.700
760 PP2500573872 - Citicolin 233,750,000 333.928.571 163.625.000
761 PP2500573873 - Citicolin 318,750,000 455.357.143 223.125.000
762 PP2500573874 - Citicolin 243,000,000 347.142.857 170.100.000
763 PP2500573875 - Ginkgo biloba 30,400,000 43.428.571 21.280.000
764 PP2500573876 - Ginkgo biloba 12,369,000 17.670.000 8.658.300
765 PP2500573877 - Piracetam 611,000,000 872.857.143 427.700.000
766 PP2500573878 - Piracetam 99,630,000 142.328.571 69.741.000
767 PP2500573879 - Piracetam 94,080,000 134.400.000 65.856.000
768 PP2500573880 - Piracetam 8,295,000 11.850.000 5.806.500
769 PP2500573881 - Piracetam 61,446,000 87.780.000 43.012.200
770 PP2500573882 - Piracetam 126,900,000 181.285.714 88.830.000
771 PP2500573883 - Piracetam 114,450,000 163.500.000 80.115.000
772 PP2500573884 - Piracetam 144,000,000 205.714.286 100.800.000
773 PP2500573885 - Piracetam 44,075,000 62.964.286 30.852.500
774 PP2500573886 - Piracetam 42,750,000 61.071.429 29.925.000
775 PP2500573887 - Piracetam 75,000,000 107.142.857 52.500.000
776 PP2500573888 - Bambuterol hydroclorid 87,360,000 124.800.000 61.152.000
777 PP2500573889 - Bambuterol hydroclorid 110,250,000 157.500.000 77.175.000
778 PP2500573890 - Bambuterol hydroclorid 102,375,000 146.250.000 71.662.500
779 PP2500573891 - Budesonid 913,500,000 1.305.000.000 639.450.000
780 PP2500573892 - Budesonid 207,510,000 296.442.857 145.257.000
781 PP2500573893 - Budesonid 304,348,000 434.782.857 213.043.600
782 PP2500573894 - Budesonid 367,200,000 524.571.429 257.040.000
783 PP2500573895 - Budesonid 152,000,000 217.142.857 106.400.000
784 PP2500573896 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 190,300,000 271.857.143 133.210.000
785 PP2500573897 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate 750,075,000 1.071.535.714 525.052.500
786 PP2500573898 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat 193,285,000 276.121.429 135.299.500
787 PP2500573899 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 377,120,550 538.743.643 263.984.385
788 PP2500573900 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid 175,770,000 251.100.000 123.039.000
789 PP2500573901 - Montelukast 186,300,000 266.142.857 130.410.000
790 PP2500573902 - Montelukast 120,000,000 171.428.571 84.000.000
791 PP2500573903 - Montelukast 30,000,000 42.857.143 21.000.000
792 PP2500573904 - Montelukast 66,000,000 94.285.714 46.200.000
793 PP2500573905 - Salbutamol 340,520,000 486.457.143 238.364.000
794 PP2500573906 - Salbutamol 369,600,000 528.000.000 258.720.000
795 PP2500573907 - Salbutamol 503,566,747 719.381.067 352.496.723
796 PP2500573908 - Salbutamol 94,027,500 134.325.000 65.819.250
797 PP2500573909 - Salbutamol 192,000,000 274.285.714 134.400.000
798 PP2500573910 - Salbutamol 26,731,950 38.188.500 18.712.365
799 PP2500573911 - Salbutamol + Ipratropium bromid 441,000,000 630.000.000 308.700.000
800 PP2500573912 - Salbutamol + Ipratropium bromid 729,540,000 1.042.200.000 510.678.000
801 PP2500573913 - Salmeterol + Fluticason propionate 903,387,625 1.290.553.750 632.371.338
802 PP2500573914 - Salmeterol + Fluticason propionate 112,125,000 160.178.571 78.487.500
803 PP2500573915 - Salmeterol + Fluticasone propionate 335,928,000 479.897.143 235.149.600
804 PP2500573916 - Salmeterol + Fluticason propionat 1,140,248,000 1.628.925.714 798.173.600
805 PP2500573917 - Salmeterol + fluticason propionat 26,281,625 37.545.179 18.397.138
806 PP2500573918 - Salmeterol + fluticason propionat 31,074,375 44.391.964 21.752.063
807 PP2500573919 - Salmeterol + fluticason propionat 83,790,000 119.700.000 58.653.000
808 PP2500573920 - Terbutalin sulfat 538,351,800 769.074.000 376.846.260
809 PP2500573921 - Terbutalin sulfat 178,600,000 255.142.857 125.020.000
810 PP2500573922 - Ambroxol hydrochlorid 389,580,000 556.542.857 272.706.000
811 PP2500573923 - Ambroxol hydrochlorid 287,600,000 410.857.143 201.320.000
812 PP2500573924 - Ambroxol hydrochlorid 63,600,000 90.857.143 44.520.000
813 PP2500573925 - Ambroxol hydroclorid 81,000,000 115.714.286 56.700.000
814 PP2500573926 - Ambroxol hydroclorid 62,100,000 88.714.286 43.470.000
815 PP2500573927 - Bromhexine hydroclorid 108,800,000 155.428.571 76.160.000
816 PP2500573928 - Bromhexin hydroclorid 205,065,000 292.950.000 143.545.500
817 PP2500573929 - Bromhexin hydroclorid 257,355,000 367.650.000 180.148.500
818 PP2500573930 - Bromhexin hydroclorid 64,400,000 92.000.000 45.080.000
819 PP2500573931 - Carbocistein 195,510,000 279.300.000 136.857.000
820 PP2500573932 - Carbocistein 126,000,000 180.000.000 88.200.000
821 PP2500573933 - Carbocistein 29,032,500 41.475.000 20.322.750
822 PP2500573934 - Carbocistein 22,050,000 31.500.000 15.435.000
823 PP2500573935 - Carbocistein 110,565,000 157.950.000 77.395.500
824 PP2500573936 - Carbocistein 31,237,500 44.625.000 21.866.250
825 PP2500573937 - Codein + terpin hydrat 210,000,000 300.000.000 147.000.000
826 PP2500573938 - Eprazinon dihydroclorid 119,700,000 171.000.000 83.790.000
827 PP2500573939 - Acetylcystein 200,800,000 286.857.143 140.560.000
828 PP2500573940 - Acetylcystein 15,915,900 22.737.000 11.141.130
829 PP2500573941 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 559,600,000 799.428.571 391.720.000
830 PP2500573942 - Kali clorid 115,500,000 165.000.000 80.850.000
831 PP2500573943 - Kali clorid 60,000,000 85.714.286 42.000.000
832 PP2500573944 - Magnesi aspartat + kali aspartat 169,470,000 242.100.000 118.629.000
833 PP2500573945 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid 295,149,750 421.642.500 206.604.825
834 PP2500573946 - Acid amin* 106,548,750 152.212.500 74.584.125
835 PP2500573947 - Acid amin* 351,750,000 502.500.000 246.225.000
836 PP2500573948 - Acid amin* 153,400,000 219.142.857 107.380.000
837 PP2500573949 - Acid amin* 169,312,500 241.875.000 118.518.750
838 PP2500573950 - Acid amin* 268,800,000 384.000.000 188.160.000
839 PP2500573951 - Acid amin* 494,500,000 706.428.571 346.150.000
840 PP2500573952 - Acid amin* 44,200,000 63.142.857 30.940.000
841 PP2500573953 - Acid amin* 31,750,000 45.357.143 22.225.000
842 PP2500573954 - Acid amin* 114,996,000 164.280.000 80.497.200
843 PP2500573955 - Acid amin + glucose + lipid (*) 716,945,000 1.024.207.143 501.861.500
844 PP2500573956 - Acid amin + glucose + lipid (*) 86,000,000 122.857.143 60.200.000
845 PP2500573957 - Acid amin + glucose + lipid (*) 69,650,000 99.500.000 48.755.000
846 PP2500573958 - Calci clorid dihydrat 6,748,700 9.641.000 4.724.090
847 PP2500573959 - Glucose khan 878,330,250 1.254.757.500 614.831.175
848 PP2500573960 - Glucose khan 134,000,000 191.428.571 93.800.000
849 PP2500573961 - Glucose khan 38,272,500 54.675.000 26.790.750
850 PP2500573962 - Glucose khan 386,695,050 552.421.500 270.686.535
851 PP2500573963 - Glucose 86,378,355 123.397.650 60.464.849
852 PP2500573964 - Kali Clorid 61,803,000 88.290.000 43.262.100
853 PP2500573965 - Kali clorid 12,127,500 17.325.000 8.489.250
854 PP2500573966 - Magnesi sulfat heptahydrat 5,790,500 8.272.143 4.053.350
855 PP2500573967 - Manitol 93,345,000 133.350.000 65.341.500
856 PP2500573968 - Natri clorid 1,377,600,000 1.968.000.000 964.320.000
857 PP2500573969 - Natri clorid 4,588,801,000 6.555.430.000 3.212.160.700
858 PP2500573970 - Natri clorid 710,000,000 1.014.285.714 497.000.000
859 PP2500573971 - Natri clorid 275,000,000 392.857.143 192.500.000
860 PP2500573972 - Natri clorid 6,678,000 9.540.000 4.674.600
861 PP2500573973 - Natri clorid 784,350,000 1.120.500.000 549.045.000
862 PP2500573974 - Natri clorid 78,540,000 112.200.000 54.978.000
863 PP2500573975 - Natri clorid 62,500,000 89.285.714 43.750.000
864 PP2500573976 - Nhũ dịch lipid 56,100,000 80.142.857 39.270.000
865 PP2500573977 - Nhũ dịch lipid 140,272,000 200.388.571 98.190.400
866 PP2500573978 - Nhũ dịch lipid 484,980,000 692.828.571 339.486.000
867 PP2500573979 - Nhũ dịch Lipid 22,000,000 31.428.571 15.400.000
868 PP2500573980 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magnesi sulfat 7H2O + Kẽm sulfat 7H2O + Dextrose Anhydrous 85,000,000 121.428.571 59.500.000
869 PP2500573981 - Ringer lactat 1,007,002,500 1.438.575.000 704.901.750
870 PP2500573982 - Nước cất pha tiêm 672,882,000 961.260.000 471.017.400
871 PP2500573983 - Nước cất pha tiêm 879,900 1.257.000 615.930
872 PP2500573984 - Nước cất pha tiêm 117,495,000 167.850.000 82.246.500
873 PP2500573985 - Calci acetat 720,100,000 1.028.714.286 504.070.000
874 PP2500573986 - Calci carbonat 54,600,000 78.000.000 38.220.000
875 PP2500573987 - Calci carbonat 10,537,500 15.053.571 7.376.250
876 PP2500573988 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat 70,000,000 100.000.000 49.000.000
877 PP2500573989 - Calci carbonat + Vitamin D3 264,936,000 378.480.000 185.455.200
878 PP2500573990 - Calcium + Colecalciferol 196,100,000 280.142.857 137.270.000
879 PP2500573991 - Calci Carbonat + Vitamin D3 17,100,000 24.428.571 11.970.000
880 PP2500573992 - Calci carbonat + vitamin D3 18,060,000 25.800.000 12.642.000
881 PP2500573993 - Calci lactat pentahydrat 357,000,000 510.000.000 249.900.000
882 PP2500573994 - Calci lactat pentahydrat 44,560,000 63.657.143 31.192.000
883 PP2500573995 - Vitamin A + Vitamin D2 44,640,000 63.771.429 31.248.000
884 PP2500573996 - Vitamin A + Vitamin D2 8,985,000 12.835.714 6.289.500
885 PP2500573997 - Thiamin hydroclorid 40,560,000 57.942.857 28.392.000
886 PP2500573998 - Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 446,673,750 638.105.357 312.671.625
887 PP2500573999 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 468,000,000 668.571.429 327.600.000
888 PP2500574000 - Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 477,900,000 682.714.286 334.530.000
889 PP2500574001 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin 34,650,000 49.500.000 24.255.000
890 PP2500574002 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 912,727,200 1.303.896.000 638.909.040
891 PP2500574003 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin 25,714,000 36.734.286 17.999.800
892 PP2500574004 - Thiamin hydroclorid + pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin 195,750,000 279.642.857 137.025.000
893 PP2500574005 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 53,025,000 75.750.000 37.117.500
894 PP2500574006 - Riboflavin 300,000 428.571 210.000
895 PP2500574007 - Pyridoxin hydroclorid 15,200,000 21.714.286 10.640.000
896 PP2500574008 - Pyridoxin hydroclorid 48,384,000 69.120.000 33.868.800
897 PP2500574009 - Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat 68,250,000 97.500.000 47.775.000
898 PP2500574010 - Cyanocobalamin 53,000,000 75.714.286 37.100.000
899 PP2500574011 - Vitamin C 66,175,250 94.536.071 46.322.675
900 PP2500574012 - Vitamin C 76,000,000 108.571.429 53.200.000
901 PP2500574013 - Vitamin C 58,400,000 83.428.571 40.880.000
902 PP2500574014 - Vitamin C 26,650,000 38.071.429 18.655.000
903 PP2500574015 - Vitamin D3 16,500,000 23.571.429 11.550.000
904 PP2500574016 - Vitamin D3 35,500,000 50.714.286 24.850.000
905 PP2500574017 - Vitamin E acetat 98,990,000 141.414.286 69.293.000
906 PP2500574018 - Nicotinamid 2,530,000 3.614.286 1.771.000
907 PP2500574019 - Cefoperazon + Sulbactam 105,000,000 150.000.000 73.500.000
908 PP2500574020 - Piperacilin + tazobactam 419,958,000 599.940.000 293.970.600
909 PP2500574021 - Piperacilin + tazobactam 105,000,000 150.000.000 73.500.000
910 PP2500574022 - Amikacin 61,500,000 87.857.143 43.050.000
911 PP2500574023 - Tobramycin 189,000,000 270.000.000 132.300.000
912 PP2500574024 - Ofloxacin 480,000,000 685.714.286 336.000.000
913 PP2500574025 - Linezolid 58,500,000 83.571.429 40.950.000
914 PP2500574026 - Sắt sulfat khô + Acid folic khan 22,000,000 31.428.571 15.400.000
915 PP2500574027 - Etamsylat 250,000,000 357.142.857 175.000.000
916 PP2500574028 - Perindopril tertbutylamin + Amlodipin (dưới dạng amlopidin besylate) 22,720,000 32.457.143 15.904.000
917 PP2500574029 - Ambroxol hydrochlorid 49,000,000 70.000.000 34.300.000
918 PP2500574030 - Kali Clorid 26,775,000 38.250.000 18.742.500
919 PP2500574031 - Cefazolin 275,250,000 393.214.286 192.675.000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500573113
Giá từng phần lô 26,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.300.000
Mã hàng hóa (HS) 18.767.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573114
Giá từng phần lô 241,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.280.000
Mã hàng hóa (HS) 169.187.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573115
Giá từng phần lô 2,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.532.143
Mã hàng hóa (HS) 1.730.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573116
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 2.116.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desflurane
Mã phần lô PP2500573117
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500573118
Giá từng phần lô 84,275,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.393.214
Mã hàng hóa (HS) 58.992.675
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500573119
Giá từng phần lô 213,882,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.545.800
Mã hàng hóa (HS) 149.717.442
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etomidat
Mã phần lô PP2500573120
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500573121
Giá từng phần lô 113,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500573122
Giá từng phần lô 77,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS) 54.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500573123
Giá từng phần lô 527,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.557.143
Mã hàng hóa (HS) 369.243.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500573124
Giá từng phần lô 233,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS) 163.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500573125
Giá từng phần lô 23,366,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.380.286
Mã hàng hóa (HS) 16.356.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573126
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573127
Giá từng phần lô 54,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.345.714
Mã hàng hóa (HS) 38.389.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500573128
Giá từng phần lô 18,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.689.286
Mã hàng hóa (HS) 13.077.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500573129
Giá từng phần lô 39,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.271.429
Mã hàng hóa (HS) 27.573.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500573130
Giá từng phần lô 269,421,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.888.000
Mã hàng hóa (HS) 188.595.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500573131
Giá từng phần lô 15,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS) 10.988.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500573132
Giá từng phần lô 266,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.625.000
Mã hàng hóa (HS) 186.506.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500573133
Giá từng phần lô 237,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.900.000
Mã hàng hóa (HS) 166.551.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500573134
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.571
Mã hàng hóa (HS) 255.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573135
Giá từng phần lô 344,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.640.000
Mã hàng hóa (HS) 240.903.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500573136
Giá từng phần lô 167,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.933.571
Mã hàng hóa (HS) 117.567.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573137
Giá từng phần lô 74,122,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.888.621
Mã hàng hóa (HS) 51.885.425
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500573138
Giá từng phần lô 6,694,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.563.714
Mã hàng hóa (HS) 4.686.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500573139
Giá từng phần lô 194,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.500.000
Mã hàng hóa (HS) 136.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500573140
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS) 69.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevoflurane
Mã phần lô PP2500573141
Giá từng phần lô 483,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.640.000
Mã hàng hóa (HS) 338.413.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2500573142
Giá từng phần lô 27,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS) 19.514.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2500573143
Giá từng phần lô 38,165,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.522.000
Mã hàng hóa (HS) 26.715.780
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500573144
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS) 105.105.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2500573145
Giá từng phần lô 261,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.142.857
Mã hàng hóa (HS) 183.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500573146
Giá từng phần lô 122,627,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.182.429
Mã hàng hóa (HS) 85.839.390
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500573147
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.714
Mã hàng hóa (HS) 97.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aceclofenac
Mã phần lô PP2500573148
Giá từng phần lô 27,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.771.429
Mã hàng hóa (HS) 18.998.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500573149
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000.000
Mã hàng hóa (HS) 517.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500573150
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500573151
Giá từng phần lô 732,887,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.982.514
Mã hàng hóa (HS) 513.021.432
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500573152
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500573153
Giá từng phần lô 573,763,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.662.214
Mã hàng hóa (HS) 401.634.485
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500573154
Giá từng phần lô 51,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.903.571
Mã hàng hóa (HS) 35.722.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500573155
Giá từng phần lô 11,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.371.429
Mã hàng hóa (HS) 8.022.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573156
Giá từng phần lô 163,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.985.714
Mã hàng hóa (HS) 114.163.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573157
Giá từng phần lô 562,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.028.571
Mã hàng hóa (HS) 393.484.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573158
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS) 10.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573159
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573160
Giá từng phần lô 75,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.240.000
Mã hàng hóa (HS) 52.547.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Mã phần lô PP2500573161
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.642.857
Mã hàng hóa (HS) 92.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500573162
Giá từng phần lô 81,296,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.137.500
Mã hàng hóa (HS) 56.907.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500573163
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS) 241.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2500573164
Giá từng phần lô 145,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.214.286
Mã hàng hóa (HS) 102.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500573165
Giá từng phần lô 426,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.678.571
Mã hàng hóa (HS) 298.252.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500573166
Giá từng phần lô 110,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.551.429
Mã hàng hóa (HS) 77.200.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500573167
Giá từng phần lô 174,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.700.000
Mã hàng hóa (HS) 121.863.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500573168
Giá từng phần lô 255,162,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.517.850
Mã hàng hóa (HS) 178.613.747
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500573169
Giá từng phần lô 6,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.112.500
Mã hàng hóa (HS) 4.465.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500573170
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 102.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573171
Giá từng phần lô 1,822,243,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.205.000
Mã hàng hóa (HS) 1.275.570.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573172
Giá từng phần lô 92,815,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.593.571
Mã hàng hóa (HS) 64.970.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573173
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573174
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573175
Giá từng phần lô 58,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.114.286
Mã hàng hóa (HS) 40.726.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573176
Giá từng phần lô 17,161,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.516.964
Mã hàng hóa (HS) 12.013.313
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573177
Giá từng phần lô 31,774,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.392.286
Mã hàng hóa (HS) 22.242.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573178
Giá từng phần lô 24,205,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.578.643
Mã hàng hóa (HS) 16.943.535
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573179
Giá từng phần lô 540,319,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.885.000
Mã hàng hóa (HS) 378.223.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573180
Giá từng phần lô 372,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.182.857
Mã hàng hóa (HS) 260.769.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573181
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 49.612.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573182
Giá từng phần lô 319,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.750.000
Mã hàng hóa (HS) 223.807.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573183
Giá từng phần lô 88,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS) 62.107.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573184
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.428.571
Mã hàng hóa (HS) 265.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573185
Giá từng phần lô 98,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.300.000
Mã hàng hóa (HS) 69.237.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573186
Giá từng phần lô 141,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.685.714
Mã hàng hóa (HS) 98.826.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500573187
Giá từng phần lô 291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.428.571
Mã hàng hóa (HS) 204.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2500573188
Giá từng phần lô 512,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.535.714
Mã hàng hóa (HS) 358.942.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2500573189
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.571.429
Mã hàng hóa (HS) 186.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500573190
Giá từng phần lô 26,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.392.857
Mã hàng hóa (HS) 18.322.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2500573191
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571
Mã hàng hóa (HS) 27.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2500573192
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2500573193
Giá từng phần lô 299,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.442.857
Mã hàng hóa (HS) 209.937.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + diphenhydramin
Mã phần lô PP2500573194
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS) 24.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500573195
Giá từng phần lô 45,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS) 31.840.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500573196
Giá từng phần lô 55,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.705.000
Mã hàng hóa (HS) 38.565.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin maleat + phenylephrin
Mã phần lô PP2500573197
Giá từng phần lô 66,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.265.000
Mã hàng hóa (HS) 46.679.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500573198
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.286
Mã hàng hóa (HS) 20.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500573199
Giá từng phần lô 336,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.857.143
Mã hàng hóa (HS) 235.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500573200
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS) 65.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500573201
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.071.429
Mã hàng hóa (HS) 19.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500573202
Giá từng phần lô 77,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.760.000
Mã hàng hóa (HS) 54.272.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500573203
Giá từng phần lô 84,236,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.338.429
Mã hàng hóa (HS) 58.965.830
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500573204
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS) 9.338.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500573205
Giá từng phần lô 44,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.114.286
Mã hàng hóa (HS) 31.416.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500573206
Giá từng phần lô 128,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.045.714
Mã hàng hóa (HS) 90.182.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500573207
Giá từng phần lô 31,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.717.857
Mã hàng hóa (HS) 21.911.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicine
Mã phần lô PP2500573208
Giá từng phần lô 331,782,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.974.821
Mã hàng hóa (HS) 232.247.663
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500573209
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573210
Giá từng phần lô 31,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.200.000
Mã hàng hóa (HS) 22.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500573211
Giá từng phần lô 155,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.571.429
Mã hàng hóa (HS) 108.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500573212
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS) 26.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500573213
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500573214
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.714.286
Mã hàng hóa (HS) 136.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500573215
Giá từng phần lô 277,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.910.000
Mã hàng hóa (HS) 193.995.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500573216
Giá từng phần lô 78,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.562.500
Mã hàng hóa (HS) 54.665.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500573217
Giá từng phần lô 12,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.205.000
Mã hàng hóa (HS) 8.430.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin
Mã phần lô PP2500573218
Giá từng phần lô 62,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.080.000
Mã hàng hóa (HS) 43.649.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin tartrat
Mã phần lô PP2500573219
Giá từng phần lô 28,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.185.714
Mã hàng hóa (HS) 19.691.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizine Dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573220
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS) 149.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin Dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573221
Giá từng phần lô 13,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.485.714
Mã hàng hóa (HS) 9.548.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500573222
Giá từng phần lô 165,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.482.143
Mã hàng hóa (HS) 115.876.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500573223
Giá từng phần lô 190,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.234.286
Mã hàng hóa (HS) 133.394.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500573224
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS) 119.952.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500573225
Giá từng phần lô 220,220,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.601.000
Mã hàng hóa (HS) 154.154.490
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500573226
Giá từng phần lô 131,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.500.000
Mã hàng hóa (HS) 92.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573227
Giá từng phần lô 109,883,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.976.643
Mã hàng hóa (HS) 76.918.555
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adrenalin
Mã phần lô PP2500573228
Giá từng phần lô 38,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.917.143
Mã hàng hóa (HS) 26.909.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adrenalin
Mã phần lô PP2500573229
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9.187.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573230
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573231
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.285.714
Mã hàng hóa (HS) 70.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573232
Giá từng phần lô 61,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.425.000
Mã hàng hóa (HS) 43.328.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573233
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS) 44.982.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin
Mã phần lô PP2500573234
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS) 95.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadine
Mã phần lô PP2500573235
Giá từng phần lô 59,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.250.000
Mã hàng hóa (HS) 41.772.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500573236
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 33.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500573237
Giá từng phần lô 67,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.557.143
Mã hàng hóa (HS) 47.313.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500573238
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 64.312.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500573239
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.143
Mã hàng hóa (HS) 12.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mequitazin
Mã phần lô PP2500573240
Giá từng phần lô 49,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.535.714
Mã hàng hóa (HS) 34.562.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573241
Giá từng phần lô 75,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.004.286
Mã hàng hóa (HS) 52.922.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573242
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573243
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573244
Giá từng phần lô 684,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.285.714
Mã hàng hóa (HS) 479.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573245
Giá từng phần lô 37,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.257.143
Mã hàng hóa (HS) 26.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferoxamine mesylate
Mã phần lô PP2500573246
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573247
Giá từng phần lô 206,456,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.937.500
Mã hàng hóa (HS) 144.519.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573248
Giá từng phần lô 16,122,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.032.500
Mã hàng hóa (HS) 11.285.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500573249
Giá từng phần lô 22,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.340.000
Mã hàng hóa (HS) 15.846.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500573250
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.057.143
Mã hàng hóa (HS) 48.048.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500573251
Giá từng phần lô 7,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.280.000
Mã hàng hóa (HS) 5.527.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-adrenalin
Mã phần lô PP2500573252
Giá từng phần lô 398,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.642.857
Mã hàng hóa (HS) 279.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Noradrenalin
Mã phần lô PP2500573253
Giá từng phần lô 77,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.430.000
Mã hàng hóa (HS) 54.110.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Noradrenalin
Mã phần lô PP2500573254
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS) 74.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Noradrenalin base
Mã phần lô PP2500573255
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS) 15.729.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500573256
Giá từng phần lô 61,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.630.000
Mã hàng hóa (HS) 42.938.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2500573257
Giá từng phần lô 191,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.050.000
Mã hàng hóa (HS) 134.284.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2500573258
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2500573259
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 27.562.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500573260
Giá từng phần lô 46,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.964.286
Mã hàng hóa (HS) 32.812.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500573261
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS) 8.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500573262
Giá từng phần lô 151,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.750.000
Mã hàng hóa (HS) 106.207.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri phenobarbital
Mã phần lô PP2500573263
Giá từng phần lô 4,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3.483.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500573264
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS) 65.929.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500573265
Giá từng phần lô 4,903,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.005.000
Mã hàng hóa (HS) 3.432.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenytoin
Mã phần lô PP2500573266
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500573267
Giá từng phần lô 13,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.610.714
Mã hàng hóa (HS) 9.119.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500573268
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS) 31.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500573269
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS) 56.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500573270
Giá từng phần lô 15,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.414.286
Mã hàng hóa (HS) 10.983.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebendazol
Mã phần lô PP2500573271
Giá từng phần lô 18,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.178.571
Mã hàng hóa (HS) 12.827.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500573272
Giá từng phần lô 1,425,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.085.714
Mã hàng hóa (HS) 998.172.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin
Mã phần lô PP2500573273
Giá từng phần lô 185,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS) 129.874.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500573274
Giá từng phần lô 1,758,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.550.000
Mã hàng hóa (HS) 1.231.149.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500573275
Giá từng phần lô 263,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.000.000
Mã hàng hóa (HS) 184.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500573276
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573277
Giá từng phần lô 1,873,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.676.800.000
Mã hàng hóa (HS) 1.311.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500573278
Giá từng phần lô 320,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.285.714
Mã hàng hóa (HS) 224.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573279
Giá từng phần lô 566,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.928.571
Mã hàng hóa (HS) 396.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500573280
Giá từng phần lô 168,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.210.000
Mã hàng hóa (HS) 117.702.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500573281
Giá từng phần lô 1,618,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.775.000
Mã hàng hóa (HS) 1.133.259.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500573282
Giá từng phần lô 782,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.285.714
Mã hàng hóa (HS) 547.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573283
Giá từng phần lô 255,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.314.286
Mã hàng hóa (HS) 178.514.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573284
Giá từng phần lô 225,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.528.571
Mã hàng hóa (HS) 157.549.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573285
Giá từng phần lô 156,959,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.227.286
Mã hàng hóa (HS) 109.871.370
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573286
Giá từng phần lô 161,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.275.000
Mã hàng hóa (HS) 112.834.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573287
Giá từng phần lô 465,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.440.000
Mã hàng hóa (HS) 325.575.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573288
Giá từng phần lô 236,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.425.000
Mã hàng hóa (HS) 165.338.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573289
Giá từng phần lô 81,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.678.571
Mã hàng hóa (HS) 57.172.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573290
Giá từng phần lô 874,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.750.000
Mã hàng hóa (HS) 611.887.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573291
Giá từng phần lô 1,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.571.429
Mã hàng hóa (HS) 954.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573292
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS) 577.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573293
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500573294
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 396.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500573295
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS) 136.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500573296
Giá từng phần lô 1,094,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.857.143
Mã hàng hóa (HS) 766.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500573297
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS) 65.047.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500573298
Giá từng phần lô 193,467,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.382.500
Mã hàng hóa (HS) 135.427.425
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500573299
Giá từng phần lô 47,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.560.714
Mã hàng hóa (HS) 33.594.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500573300
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 69.457.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500573301
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) 101.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500573302
Giá từng phần lô 2,142,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.617.143
Mã hàng hóa (HS) 1.499.702.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500573303
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) 27.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500573304
Giá từng phần lô 4,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.871.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3.367.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500573305
Giá từng phần lô 812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714.286
Mã hàng hóa (HS) 568.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500573306
Giá từng phần lô 54,383,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.691.000
Mã hàng hóa (HS) 38.068.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500573307
Giá từng phần lô 109,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.617.143
Mã hàng hóa (HS) 76.742.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500573308
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.857
Mã hàng hóa (HS) 162.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500573309
Giá từng phần lô 511,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250.000
Mã hàng hóa (HS) 358.312.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500573310
Giá từng phần lô 692,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.400.000
Mã hàng hóa (HS) 484.806.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500573311
Giá từng phần lô 1,387,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.607.143
Mã hàng hóa (HS) 970.987.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500573312
Giá từng phần lô 4,459,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.370.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3.121.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500573313
Giá từng phần lô 4,374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.248.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3.061.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500573314
Giá từng phần lô 1,657,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.368.285.714
Mã hàng hóa (HS) 1.160.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573315
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.428.571
Mã hàng hóa (HS) 892.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573316
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.932.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573317
Giá từng phần lô 942,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.428.571
Mã hàng hóa (HS) 659.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500573318
Giá từng phần lô 1,186,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000.000
Mã hàng hóa (HS) 830.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500573319
Giá từng phần lô 52,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.110.000
Mã hàng hóa (HS) 36.803.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500573320
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS) 226.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500573321
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500573322
Giá từng phần lô 239,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.678.571
Mã hàng hóa (HS) 167.912.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500573323
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500573324
Giá từng phần lô 143,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.000.000
Mã hàng hóa (HS) 100.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500573325
Giá từng phần lô 246,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS) 172.872.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500573326
Giá từng phần lô 681,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.214.286
Mã hàng hóa (HS) 476.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500573327
Giá từng phần lô 798,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.607.143
Mã hàng hóa (HS) 558.897.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500573328
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 980.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500573329
Giá từng phần lô 5,460,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3.822.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500573330
Giá từng phần lô 1,449,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.321.429
Mã hàng hóa (HS) 1.014.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500573331
Giá từng phần lô 829,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.428.571
Mã hàng hóa (HS) 580.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500573332
Giá từng phần lô 579,684,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.120.714
Mã hàng hóa (HS) 405.779.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500573333
Giá từng phần lô 480,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.000.000
Mã hàng hóa (HS) 336.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500573334
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.714
Mã hàng hóa (HS) 53.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500573335
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.142.857
Mã hàng hóa (HS) 133.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500573336
Giá từng phần lô 1,172,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.642.857
Mã hàng hóa (HS) 820.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500573337
Giá từng phần lô 1,567,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.239.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.097.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500573338
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem*
Mã phần lô PP2500573339
Giá từng phần lô 995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.428.571
Mã hàng hóa (HS) 696.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500573340
Giá từng phần lô 58,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.429
Mã hàng hóa (HS) 40.656.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500573341
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS) 277.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500573342
Giá từng phần lô 906,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.000.000
Mã hàng hóa (HS) 634.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500573343
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 65.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500573344
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500573345
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS) 462.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500573346
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500573347
Giá từng phần lô 948,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.357.143
Mã hàng hóa (HS) 664.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500573348
Giá từng phần lô 529,459,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.371.250
Mã hàng hóa (HS) 370.621.913
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500573349
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500573350
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.357.143
Mã hàng hóa (HS) 76.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Mã phần lô PP2500573351
Giá từng phần lô 203,946,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.352.500
Mã hàng hóa (HS) 142.762.725
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin (dưới dạng gentamicinsulfat)
Mã phần lô PP2500573352
Giá từng phần lô 60,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.042.857
Mã hàng hóa (HS) 42.651.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Mã phần lô PP2500573353
Giá từng phần lô 231,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.357.143
Mã hàng hóa (HS) 161.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Mã phần lô PP2500573354
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.142.857
Mã hàng hóa (HS) 36.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
Mã phần lô PP2500573355
Giá từng phần lô 91,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.371.429
Mã hàng hóa (HS) 64.372.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
Mã phần lô PP2500573356
Giá từng phần lô 456,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.720.000
Mã hàng hóa (HS) 319.832.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500573357
Giá từng phần lô 267,642,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.347.000
Mã hàng hóa (HS) 187.350.030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500573358
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS) 30.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500573359
Giá từng phần lô 207,852,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.932.500
Mã hàng hóa (HS) 145.496.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500573360
Giá từng phần lô 177,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS) 124.251.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500573361
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS) 21.829.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500573362
Giá từng phần lô 162,309,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.871.286
Mã hàng hóa (HS) 113.616.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500573363
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
Mã phần lô PP2500573364
Giá từng phần lô 548,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.771.429
Mã hàng hóa (HS) 384.048.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2500573365
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS) 17.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500573366
Giá từng phần lô 189,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS) 132.667.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500573367
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6.063.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500573368
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS) 54.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500573369
Giá từng phần lô 60,847,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.925.000
Mã hàng hóa (HS) 42.593.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500573370
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9.765.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500573371
Giá từng phần lô 39,437,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.338.786
Mã hàng hóa (HS) 27.606.005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500573372
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 83.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500573373
Giá từng phần lô 126,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.555.714
Mã hàng hóa (HS) 88.472.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500573374
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500573375
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS) 415.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500573376
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS) 16.128.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500573377
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.142.857
Mã hàng hóa (HS) 8.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500573378
Giá từng phần lô 47,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.160.000
Mã hàng hóa (HS) 33.398.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500573379
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500573380
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500573381
Giá từng phần lô 293,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.752.857
Mã hàng hóa (HS) 205.188.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500573382
Giá từng phần lô 389,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.300.000
Mã hàng hóa (HS) 272.587.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500573383
Giá từng phần lô 507,478,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.968.750
Mã hàng hóa (HS) 355.234.688
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500573384
Giá từng phần lô 84,825,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.179.000
Mã hàng hóa (HS) 59.377.710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500573385
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500573386
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.285.714
Mã hàng hóa (HS) 281.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500573387
Giá từng phần lô 655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.714.286
Mã hàng hóa (HS) 458.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500573388
Giá từng phần lô 156,598,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.712.357
Mã hàng hóa (HS) 109.619.055
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500573389
Giá từng phần lô 158,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.714.286
Mã hàng hóa (HS) 111.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500573390
Giá từng phần lô 134,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.785.714
Mã hàng hóa (HS) 93.975.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500573391
Giá từng phần lô 666,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.142.857
Mã hàng hóa (HS) 466.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500573392
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS) 118.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500573393
Giá từng phần lô 19,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.735.714
Mã hàng hóa (HS) 13.590.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500573394
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500.000
Mã hàng hóa (HS) 181.545.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500573395
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573396
Giá từng phần lô 722,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.785.714
Mã hàng hóa (HS) 505.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573397
Giá từng phần lô 247,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.714.286
Mã hàng hóa (HS) 173.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573398
Giá từng phần lô 105,339,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.484.500
Mã hàng hóa (HS) 73.737.405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573399
Giá từng phần lô 156,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.488.000
Mã hàng hóa (HS) 109.509.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573400
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500573401
Giá từng phần lô 130,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.325.000
Mã hàng hóa (HS) 91.299.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500573402
Giá từng phần lô 58,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.285.714
Mã hàng hóa (HS) 40.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500573403
Giá từng phần lô 161,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.703.571
Mã hàng hóa (HS) 113.044.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500573404
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500573405
Giá từng phần lô 89,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.392.857
Mã hàng hóa (HS) 62.422.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500573406
Giá từng phần lô 347,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.714.286
Mã hàng hóa (HS) 242.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500573407
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500573408
Giá từng phần lô 52,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.195.000
Mã hàng hóa (HS) 36.845.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin
Mã phần lô PP2500573409
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin
Mã phần lô PP2500573410
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS) 193.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573411
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 10.143.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500573412
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.142.857
Mã hàng hóa (HS) 309.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2500573413
Giá từng phần lô 448,879,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.256.000
Mã hàng hóa (HS) 314.215.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistimethat natri
Mã phần lô PP2500573414
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS) 698.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500573415
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 242.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2500573416
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.857
Mã hàng hóa (HS) 35.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500573417
Giá từng phần lô 145,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.500.000
Mã hàng hóa (HS) 101.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500573418
Giá từng phần lô 185,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.357.143
Mã hàng hóa (HS) 130.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500573419
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500573420
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.571.429
Mã hàng hóa (HS) 168.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500573421
Giá từng phần lô 371,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.360.000
Mã hàng hóa (HS) 260.366.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500573422
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500573423
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS) 374.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500573424
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.571
Mã hàng hóa (HS) 329.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acyclovir
Mã phần lô PP2500573425
Giá từng phần lô 43,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS) 30.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acyclovir
Mã phần lô PP2500573426
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.857
Mã hàng hóa (HS) 86.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573427
Giá từng phần lô 188,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.714.286
Mã hàng hóa (HS) 132.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573428
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS) 69.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573429
Giá từng phần lô 49,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.040.000
Mã hàng hóa (HS) 34.809.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573430
Giá từng phần lô 168,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.285.714
Mã hàng hóa (HS) 117.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573431
Giá từng phần lô 89,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS) 62.511.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573432
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500573433
Giá từng phần lô 23,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.707.143
Mã hàng hóa (HS) 16.516.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Mã phần lô PP2500573434
Giá từng phần lô 593,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.421.429
Mã hàng hóa (HS) 415.726.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500573435
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS) 84.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500573436
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500573437
Giá từng phần lô 28,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.228.571
Mã hàng hóa (HS) 19.712.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Griseofulvin
Mã phần lô PP2500573438
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 25.137.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500573439
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS) 68.355.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500573440
Giá từng phần lô 35,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.350.000
Mã hàng hóa (HS) 25.161.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2500573441
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS) 19.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500573442
Giá từng phần lô 14,726,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.037.500
Mã hàng hóa (HS) 10.308.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500573443
Giá từng phần lô 15,781,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.545.000
Mã hàng hóa (HS) 11.047.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573444
Giá từng phần lô 94,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.828.571
Mã hàng hóa (HS) 66.066.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500573445
Giá từng phần lô 143,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.371.429
Mã hàng hóa (HS) 100.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2500573446
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS) 8.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500573447
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS) 10.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
Mã phần lô PP2500573448
Giá từng phần lô 41,343,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) 28.940.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500573449
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docetaxel
Mã phần lô PP2500573450
Giá từng phần lô 8,237,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.767.500
Mã hàng hóa (HS) 5.766.075
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500573451
Giá từng phần lô 6,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.999.000
Mã hàng hóa (HS) 4.899.510
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat
Mã phần lô PP2500573452
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS) 4.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500573453
Giá từng phần lô 51,399,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.428.000
Mã hàng hóa (HS) 35.979.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500573454
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS) 918.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500573455
Giá từng phần lô 279,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.990.000
Mã hàng hóa (HS) 195.995.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500573456
Giá từng phần lô 271,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.780.000
Mã hàng hóa (HS) 190.012.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2500573457
Giá từng phần lô 592,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.428.571
Mã hàng hóa (HS) 414.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin hydrocloride
Mã phần lô PP2500573458
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS) 66.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin hydrocloride
Mã phần lô PP2500573459
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 137.812.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa (khan)
Mã phần lô PP2500573460
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS) 47.407.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500573461
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500573462
Giá từng phần lô 71,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.090.000
Mã hàng hóa (HS) 50.024.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbidopa + Levodopa
Mã phần lô PP2500573463
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500573464
Giá từng phần lô 108,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.671.429
Mã hàng hóa (HS) 76.279.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500573465
Giá từng phần lô 162,223,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.748.429
Mã hàng hóa (HS) 113.556.730
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500573466
Giá từng phần lô 3,426,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.894.571.429
Mã hàng hóa (HS) 2.398.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500573467
Giá từng phần lô 1,513,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.161.928.571
Mã hàng hóa (HS) 1.059.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573468
Giá từng phần lô 4,805,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.865.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3.364.168.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500573469
Giá từng phần lô 18,483,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.405.357
Mã hàng hóa (HS) 12.938.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500573470
Giá từng phần lô 4,772,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.817.500
Mã hàng hóa (HS) 3.340.575
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2500573471
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.880.000
Mã hàng hóa (HS) 24.931.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500573472
Giá từng phần lô 43,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.487.143
Mã hàng hóa (HS) 30.618.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500573473
Giá từng phần lô 423,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.400.000
Mã hàng hóa (HS) 296.156.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500573474
Giá từng phần lô 88,036,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.766.000
Mã hàng hóa (HS) 61.625.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500573475
Giá từng phần lô 5,067,431,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.239.187.557
Mã hàng hóa (HS) 3.547.201.903
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500573476
Giá từng phần lô 574,220,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.315.229
Mã hàng hóa (HS) 401.954.462
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500573477
Giá từng phần lô 111,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.621.429
Mã hàng hóa (HS) 78.214.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500573478
Giá từng phần lô 2,196,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.138.214.286
Mã hàng hóa (HS) 1.537.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Recombinant Human Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500573479
Giá từng phần lô 1,647,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.152.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500573480
Giá từng phần lô 5,657,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3.960.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500573481
Giá từng phần lô 1,257,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.571.429
Mã hàng hóa (HS) 880.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2500573482
Giá từng phần lô 466,331,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.187.500
Mã hàng hóa (HS) 326.431.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500573483
Giá từng phần lô 10,705,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.293.571
Mã hàng hóa (HS) 7.493.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500573484
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500573485
Giá từng phần lô 29,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.271.429
Mã hàng hóa (HS) 20.713.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500573486
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2500573487
Giá từng phần lô 42,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS) 30.012.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose)
Mã phần lô PP2500573488
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid mononitrate
Mã phần lô PP2500573489
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS) 20.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500573490
Giá từng phần lô 8,923,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.748.214
Mã hàng hóa (HS) 6.246.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500573491
Giá từng phần lô 152,378,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.683.000
Mã hàng hóa (HS) 106.664.670
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500573492
Giá từng phần lô 483,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.642.857
Mã hàng hóa (HS) 338.415.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500573493
Giá từng phần lô 78,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.500.000
Mã hàng hóa (HS) 54.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500573494
Giá từng phần lô 383,336,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.623.000
Mã hàng hóa (HS) 268.335.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573495
Giá từng phần lô 327,253,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.505.000
Mã hàng hóa (HS) 229.077.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydrochloride
Mã phần lô PP2500573496
Giá từng phần lô 139,848,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.783.571
Mã hàng hóa (HS) 97.893.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573497
Giá từng phần lô 14,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.253.571
Mã hàng hóa (HS) 10.414.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2500573498
Giá từng phần lô 101,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.739.286
Mã hàng hóa (HS) 70.922.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500573499
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS) 20.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500573500
Giá từng phần lô 18,329,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.184.686
Mã hàng hóa (HS) 12.830.496
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573501
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573502
Giá từng phần lô 6,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.839.286
Mã hàng hóa (HS) 4.331.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2500573503
Giá từng phần lô 341,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.240.000
Mã hàng hóa (HS) 238.747.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500573504
Giá từng phần lô 1,396,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.994.571.429
Mã hàng hóa (HS) 977.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin+ Atorvastatin
Mã phần lô PP2500573505
Giá từng phần lô 727,401,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.144.857
Mã hàng hóa (HS) 509.180.980
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin+ Atorvastatin
Mã phần lô PP2500573506
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS) 51.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500573507
Giá từng phần lô 1,296,570,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.243.043
Mã hàng hóa (HS) 907.599.091
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2500573508
Giá từng phần lô 1,257,451,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.358.786
Mã hàng hóa (HS) 880.215.805
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2500573509
Giá từng phần lô 222,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS) 155.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atenolol
Mã phần lô PP2500573510
Giá từng phần lô 231,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.392.857
Mã hàng hóa (HS) 161.892.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500573511
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500573512
Giá từng phần lô 79,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.000
Mã hàng hóa (HS) 55.999.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500573513
Giá từng phần lô 106,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.457.143
Mã hàng hóa (HS) 74.214.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573514
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.142.857
Mã hàng hóa (HS) 68.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573515
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573516
Giá từng phần lô 89,076,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.252.500
Mã hàng hóa (HS) 62.353.725
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan Cilexetil
Mã phần lô PP2500573517
Giá từng phần lô 1,167,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.657.143
Mã hàng hóa (HS) 817.152.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan Cilexetil
Mã phần lô PP2500573518
Giá từng phần lô 294,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.675.000
Mã hàng hóa (HS) 206.130.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil
Mã phần lô PP2500573519
Giá từng phần lô 411,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.214.286
Mã hàng hóa (HS) 288.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573520
Giá từng phần lô 2,402,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.771.429
Mã hàng hóa (HS) 1.681.568.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573521
Giá từng phần lô 446,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.857.143
Mã hàng hóa (HS) 312.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500573522
Giá từng phần lô 63,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.106.429
Mã hàng hóa (HS) 44.152.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500573523
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS) 21.976.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573524
Giá từng phần lô 1,564,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.235.382.143
Mã hàng hóa (HS) 1.095.337.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573525
Giá từng phần lô 453,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.214.286
Mã hàng hóa (HS) 317.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500573526
Giá từng phần lô 246,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.142.857
Mã hàng hóa (HS) 172.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500573527
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428.571
Mã hàng hóa (HS) 150.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat
Mã phần lô PP2500573528
Giá từng phần lô 73,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.642.857
Mã hàng hóa (HS) 51.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat
Mã phần lô PP2500573529
Giá từng phần lô 273,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.500.000
Mã hàng hóa (HS) 191.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573530
Giá từng phần lô 568,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.500.000
Mã hàng hóa (HS) 398.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat
Mã phần lô PP2500573531
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 100.548.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573532
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.285.714
Mã hàng hóa (HS) 800.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573533
Giá từng phần lô 992,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.142.857
Mã hàng hóa (HS) 694.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573534
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS) 477.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573535
Giá từng phần lô 379,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500.000
Mã hàng hóa (HS) 265.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573536
Giá từng phần lô 390,639,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.056.571
Mã hàng hóa (HS) 273.447.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500573537
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500573538
Giá từng phần lô 491,474,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.106.800
Mã hàng hóa (HS) 344.032.332
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573539
Giá từng phần lô 909,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.892.857
Mã hàng hóa (HS) 636.457.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573540
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573541
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) 72.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573542
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali
Mã phần lô PP2500573543
Giá từng phần lô 119,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.310.000
Mã hàng hóa (HS) 83.451.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali
Mã phần lô PP2500573544
Giá từng phần lô 385,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.342.857
Mã hàng hóa (HS) 270.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573545
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS) 108.927.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573546
Giá từng phần lô 1,256,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.710.000
Mã hàng hóa (HS) 879.897.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573547
Giá từng phần lô 567,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.971.429
Mã hàng hóa (HS) 397.376.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573548
Giá từng phần lô 371,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.357.143
Mã hàng hóa (HS) 259.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan kali + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573549
Giá từng phần lô 229,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.321.429
Mã hàng hóa (HS) 160.387.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500573550
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 323.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500573551
Giá từng phần lô 480,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.850.000
Mã hàng hóa (HS) 336.556.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500573552
Giá từng phần lô 139,131,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.759.000
Mã hàng hóa (HS) 97.391.910
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500573553
Giá từng phần lô 114,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.915.714
Mã hàng hóa (HS) 80.318.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500573554
Giá từng phần lô 75,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.214.286
Mã hàng hóa (HS) 52.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500573555
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) 15.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500573556
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.714.286
Mã hàng hóa (HS) 36.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573557
Giá từng phần lô 219,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.800.000
Mã hàng hóa (HS) 153.762.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573558
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipine
Mã phần lô PP2500573559
Giá từng phần lô 801,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.500.000
Mã hàng hóa (HS) 561.295.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500573560
Giá từng phần lô 266,727,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.039.286
Mã hàng hóa (HS) 186.709.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500573561
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500573562
Giá từng phần lô 213,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.271.429
Mã hàng hóa (HS) 149.583.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500573563
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500573564
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS) 131.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500573565
Giá từng phần lô 659,888,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.697.643
Mã hàng hóa (HS) 461.921.845
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500573566
Giá từng phần lô 655,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.571.429
Mã hàng hóa (HS) 458.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500573567
Giá từng phần lô 770,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.304.286
Mã hàng hóa (HS) 539.639.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500573568
Giá từng phần lô 3,281,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.242.857
Mã hàng hóa (HS) 2.296.749.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
Mã phần lô PP2500573569
Giá từng phần lô 654,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.071.429
Mã hàng hóa (HS) 458.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamine + indapamid
Mã phần lô PP2500573570
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quinapril
Mã phần lô PP2500573571
Giá từng phần lô 504,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.140.000
Mã hàng hóa (HS) 353.358.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500573572
Giá từng phần lô 457,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.075.000
Mã hàng hóa (HS) 320.496.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500573573
Giá từng phần lô 272,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.850.000
Mã hàng hóa (HS) 190.536.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500573574
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 141.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500573575
Giá từng phần lô 882,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 617.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500573576
Giá từng phần lô 230,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.257.143
Mã hàng hóa (HS) 161.336.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573577
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500573578
Giá từng phần lô 28,008,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.011.686
Mã hàng hóa (HS) 19.605.726
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500573579
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 15.288.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500573580
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.286
Mã hàng hóa (HS) 49.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500573581
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.571.429
Mã hàng hóa (HS) 168.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500573582
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.571.429
Mã hàng hóa (HS) 133.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573583
Giá từng phần lô 76,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.642.857
Mã hàng hóa (HS) 53.235.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
Mã phần lô PP2500573584
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS) 122.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
Mã phần lô PP2500573585
Giá từng phần lô 147,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.285.714
Mã hàng hóa (HS) 103.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
Mã phần lô PP2500573586
Giá từng phần lô 42,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.210.000
Mã hàng hóa (HS) 29.502.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + Clopidogrel
Mã phần lô PP2500573587
Giá từng phần lô 80,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.357.143
Mã hàng hóa (HS) 56.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (Aspirin)
Mã phần lô PP2500573588
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS) 75.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alteplase
Mã phần lô PP2500573589
Giá từng phần lô 649,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.285.714
Mã hàng hóa (HS) 454.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500573590
Giá từng phần lô 353,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.857.143
Mã hàng hóa (HS) 247.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500573591
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 45.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500573592
Giá từng phần lô 114,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.114.286
Mã hàng hóa (HS) 79.926.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500573593
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS) 51.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500573594
Giá từng phần lô 289,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.828.571
Mã hàng hóa (HS) 202.776.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500573595
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500573596
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500573597
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 143.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500573598
Giá từng phần lô 395,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.457.143
Mã hàng hóa (HS) 276.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500573599
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500573600
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500573601
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS) 202.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500573602
Giá từng phần lô 217,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.220.000
Mã hàng hóa (HS) 152.497.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500573603
Giá từng phần lô 586,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.900.000
Mã hàng hóa (HS) 410.571.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500573604
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 624.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin sodium
Mã phần lô PP2500573605
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 33.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin sodium
Mã phần lô PP2500573606
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin sodium
Mã phần lô PP2500573607
Giá từng phần lô 332,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.535.714
Mã hàng hóa (HS) 232.522.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin natri
Mã phần lô PP2500573608
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS) 52.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500573609
Giá từng phần lô 133,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.055.000
Mã hàng hóa (HS) 93.616.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2500573610
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS) 65.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2500573611
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714
Mã hàng hóa (HS) 203.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500573612
Giá từng phần lô 175,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.500.000
Mã hàng hóa (HS) 122.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500573613
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 117.306.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500573614
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500573615
Giá từng phần lô 21,361,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.516.429
Mã hàng hóa (HS) 14.953.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexpanthenol
Mã phần lô PP2500573616
Giá từng phần lô 7,905,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.293.214
Mã hàng hóa (HS) 5.533.675
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid
Mã phần lô PP2500573617
Giá từng phần lô 25,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.080.000
Mã hàng hóa (HS) 17.679.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
Mã phần lô PP2500573618
Giá từng phần lô 137,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.114.286
Mã hàng hóa (HS) 96.096.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm oxyd
Mã phần lô PP2500573619
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS) 21.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500573620
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.015.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500573621
Giá từng phần lô 89,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.340.000
Mã hàng hóa (HS) 62.886.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500573622
Giá từng phần lô 35,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.892.857
Mã hàng hóa (HS) 24.937.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500573623
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già đậm đặc (50%)
Mã phần lô PP2500573624
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 11.576.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500573625
Giá từng phần lô 147,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.357.143
Mã hàng hóa (HS) 103.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500573626
Giá từng phần lô 150,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.924.286
Mã hàng hóa (HS) 105.312.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500573627
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 46.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573628
Giá từng phần lô 993,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.571.429
Mã hàng hóa (HS) 695.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500573629
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.714
Mã hàng hóa (HS) 240.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iobitridol
Mã phần lô PP2500573630
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS) 197.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iobitridol
Mã phần lô PP2500573631
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.571.429
Mã hàng hóa (HS) 518.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopamidol
Mã phần lô PP2500573632
Giá từng phần lô 462,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.450.000
Mã hàng hóa (HS) 323.620.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopamidol
Mã phần lô PP2500573633
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) 646.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopamidol
Mã phần lô PP2500573634
Giá từng phần lô 897,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS) 628.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iopamidol
Mã phần lô PP2500573635
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 308.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500573636
Giá từng phần lô 310,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.190.000
Mã hàng hóa (HS) 217.163.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500573637
Giá từng phần lô 104,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.035.714
Mã hàng hóa (HS) 73.027.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500573638
Giá từng phần lô 407,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.428.571
Mã hàng hóa (HS) 285.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iod
Mã phần lô PP2500573639
Giá từng phần lô 404,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.607.143
Mã hàng hóa (HS) 283.027.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500573640
Giá từng phần lô 61,130,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.329.250
Mã hàng hóa (HS) 42.791.333
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573641
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS) 416.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500573642
Giá từng phần lô 21,570,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.815.000
Mã hàng hóa (HS) 15.099.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500573643
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.028.571
Mã hàng hóa (HS) 40.194.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500573644
Giá từng phần lô 25,656,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.652.000
Mã hàng hóa (HS) 17.959.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500573645
Giá từng phần lô 318,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.580.357
Mã hàng hóa (HS) 223.234.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500573646
Giá từng phần lô 160,098,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.712.500
Mã hàng hóa (HS) 112.069.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+Magnesi carbonat
Mã phần lô PP2500573647
Giá từng phần lô 416,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.650.000
Mã hàng hóa (HS) 291.868.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573648
Giá từng phần lô 548,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.240.000
Mã hàng hóa (HS) 383.787.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500573649
Giá từng phần lô 229,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.125.000
Mã hàng hóa (HS) 160.781.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500573650
Giá từng phần lô 277,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.285.714
Mã hàng hóa (HS) 194.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500573651
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.997.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500573652
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 134.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500573653
Giá từng phần lô 1,002,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.785.714
Mã hàng hóa (HS) 701.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500573654
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573655
Giá từng phần lô 800,816,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.023.000
Mã hàng hóa (HS) 560.571.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573656
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 69.457.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500573657
Giá từng phần lô 259,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.785.714
Mã hàng hóa (HS) 181.685.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573658
Giá từng phần lô 112,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.071.429
Mã hàng hóa (HS) 78.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hyoxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500573659
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500573660
Giá từng phần lô 327,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.357.143
Mã hàng hóa (HS) 229.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) + Simethicon
Mã phần lô PP2500573661
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 18.742.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500573662
Giá từng phần lô 52,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS) 36.529.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573663
Giá từng phần lô 89,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.678.571
Mã hàng hóa (HS) 62.562.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500573664
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhôm Hyroxyd+ Magnesil trisilicat
Mã phần lô PP2500573665
Giá từng phần lô 46,966,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.095.000
Mã hàng hóa (HS) 32.876.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500573666
Giá từng phần lô 670,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS) 469.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500573667
Giá từng phần lô 179,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.750.000
Mã hàng hóa (HS) 125.317.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500573668
Giá từng phần lô 726,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.285.714
Mã hàng hóa (HS) 508.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500573669
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS) 68.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500573670
Giá từng phần lô 523,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.188.571
Mã hàng hóa (HS) 366.122.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500573671
Giá từng phần lô 611,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.857.143
Mã hàng hóa (HS) 427.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500573672
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS) 38.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500573673
Giá từng phần lô 254,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.750.000
Mã hàng hóa (HS) 178.237.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500573674
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.428.571
Mã hàng hóa (HS) 87.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500573675
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.428.571
Mã hàng hóa (HS) 73.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500573676
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500573677
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS) 254.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500573678
Giá từng phần lô 71,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.225.000
Mã hàng hóa (HS) 50.090.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500573679
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS) 23.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500573680
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 7.717.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500573681
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.500.000
Mã hàng hóa (HS) 14.455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500573682
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.142.857
Mã hàng hóa (HS) 16.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500573683
Giá từng phần lô 101,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.214.286
Mã hàng hóa (HS) 71.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500573684
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 40.792.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500573685
Giá từng phần lô 11,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.157.143
Mã hàng hóa (HS) 7.917.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin cifrat + simethicon
Mã phần lô PP2500573686
Giá từng phần lô 63,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS) 44.651.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500573687
Giá từng phần lô 160,684,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.549.500
Mã hàng hóa (HS) 112.479.255
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573688
Giá từng phần lô 284,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.950.000
Mã hàng hóa (HS) 199.405.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573689
Giá từng phần lô 99,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.740.000
Mã hàng hóa (HS) 69.942.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573690
Giá từng phần lô 24,428,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.897.500
Mã hàng hóa (HS) 17.099.775
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500573691
Giá từng phần lô 497,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.000.000
Mã hàng hóa (HS) 347.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500573692
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerol
Mã phần lô PP2500573693
Giá từng phần lô 67,290,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.129.000
Mã hàng hóa (HS) 47.103.210
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500573694
Giá từng phần lô 107,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.921.429
Mã hàng hóa (HS) 75.421.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500573695
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500573696
Giá từng phần lô 188,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.714.286
Mã hàng hóa (HS) 132.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500573697
Giá từng phần lô 177,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.500.000
Mã hàng hóa (HS) 124.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500573698
Giá từng phần lô 1,921,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.345.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500573699
Giá từng phần lô 316,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.982.143
Mã hàng hóa (HS) 221.471.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500573700
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 143.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500573701
Giá từng phần lô 333,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.120.000
Mã hàng hóa (HS) 233.788.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Berberin clorid
Mã phần lô PP2500573702
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS) 10.510.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500573703
Giá từng phần lô 275,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.770.000
Mã hàng hóa (HS) 192.947.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500573704
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500573705
Giá từng phần lô 88,171,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.958.857
Mã hàng hóa (HS) 61.719.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Mã phần lô PP2500573706
Giá từng phần lô 415,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.950.000
Mã hàng hóa (HS) 290.545.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500573707
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.714
Mã hàng hóa (HS) 49.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500573708
Giá từng phần lô 38,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.990.000
Mã hàng hóa (HS) 26.945.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500573709
Giá từng phần lô 15,316,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.880.857
Mã hàng hóa (HS) 10.721.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500573710
Giá từng phần lô 25,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.705.000
Mã hàng hóa (HS) 17.985.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500573711
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS) 26.239.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500573712
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2500573713
Giá từng phần lô 14,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.094.286
Mã hàng hóa (HS) 10.336.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500573714
Giá từng phần lô 313,405,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.722.714
Mã hàng hóa (HS) 219.384.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500573715
Giá từng phần lô 376,082,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.261.029
Mã hàng hóa (HS) 263.257.904
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Omithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500573716
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 183.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Omithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500573717
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotide
Mã phần lô PP2500573718
Giá từng phần lô 519,636,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.338.000
Mã hàng hóa (HS) 363.745.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500573719
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500573720
Giá từng phần lô 10,706,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.295.650
Mã hàng hóa (HS) 7.494.869
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500573721
Giá từng phần lô 13,980,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.972.500
Mã hàng hóa (HS) 9.786.525
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicone
Mã phần lô PP2500573722
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) 37.705.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500573723
Giá từng phần lô 439,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.885.714
Mã hàng hóa (HS) 307.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500573724
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.714
Mã hàng hóa (HS) 53.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500573725
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid ursodeoxycholic
Mã phần lô PP2500573726
Giá từng phần lô 55,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.857.143
Mã hàng hóa (HS) 39.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500573727
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500573728
Giá từng phần lô 186,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.767.857
Mã hàng hóa (HS) 130.226.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
Mã phần lô PP2500573729
Giá từng phần lô 47,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.182.143
Mã hàng hóa (HS) 32.919.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500573730
Giá từng phần lô 18,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.810.714
Mã hàng hóa (HS) 12.647.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573731
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS) 10.106.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500573732
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2500573733
Giá từng phần lô 133,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.314.286
Mã hàng hóa (HS) 93.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500573734
Giá từng phần lô 3,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.635.000
Mã hàng hóa (HS) 2.271.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573735
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.571
Mã hàng hóa (HS) 39.312.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573736
Giá từng phần lô 284,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.157.143
Mã hàng hóa (HS) 199.017.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573737
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 529.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573738
Giá từng phần lô 514,144,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.491.800
Mã hàng hóa (HS) 359.900.982
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573739
Giá từng phần lô 11,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.688.571
Mã hàng hóa (HS) 8.177.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573740
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS) 45.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573741
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS) 21.241.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573742
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.571.429
Mã hàng hóa (HS) 362.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500573743
Giá từng phần lô 10,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.154.286
Mã hàng hóa (HS) 7.425.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500573744
Giá từng phần lô 39,071,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.816.071
Mã hàng hóa (HS) 27.349.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500573745
Giá từng phần lô 13,450,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS) 9.415.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2500573746
Giá từng phần lô 39,847,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.925.000
Mã hàng hóa (HS) 27.893.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Estriol
Mã phần lô PP2500573747
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS) 17.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500573748
Giá từng phần lô 64,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.557.143
Mã hàng hóa (HS) 45.353.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500573749
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.314.286
Mã hàng hóa (HS) 14.364.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500573750
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS) 22.843.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500573751
Giá từng phần lô 170,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.285.714
Mã hàng hóa (HS) 119.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500573752
Giá từng phần lô 362,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.142.857
Mã hàng hóa (HS) 253.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500573753
Giá từng phần lô 48,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.000
Mã hàng hóa (HS) 33.949.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500573754
Giá từng phần lô 825,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.085.714
Mã hàng hóa (HS) 577.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573755
Giá từng phần lô 1,405,293,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.561.600
Mã hàng hóa (HS) 983.705.184
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamide + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2500573756
Giá từng phần lô 531,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.857.143
Mã hàng hóa (HS) 371.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573757
Giá từng phần lô 471,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.928.571
Mã hàng hóa (HS) 330.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573758
Giá từng phần lô 40,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.035.714
Mã hàng hóa (HS) 28.437.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazide
Mã phần lô PP2500573759
Giá từng phần lô 2,469,853,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.362.571
Mã hàng hóa (HS) 1.728.897.660
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazide
Mã phần lô PP2500573760
Giá từng phần lô 3,034,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.335.131.429
Mã hàng hóa (HS) 2.124.214.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500573761
Giá từng phần lô 60,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.964.286
Mã hàng hóa (HS) 42.122.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500573762
Giá từng phần lô 641,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.828.571
Mã hàng hóa (HS) 448.756.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500573763
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000.000
Mã hàng hóa (HS) 333.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazide
Mã phần lô PP2500573764
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573765
Giá từng phần lô 693,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.642.857
Mã hàng hóa (HS) 485.415.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573766
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS) 24.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573767
Giá từng phần lô 122,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.314.286
Mã hàng hóa (HS) 85.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573768
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573769
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 47.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573770
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500573771
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500573772
Giá từng phần lô 631,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.142.857
Mã hàng hóa (HS) 442.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500573773
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000.000
Mã hàng hóa (HS) 720.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573774
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.571
Mã hàng hóa (HS) 623.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500573775
Giá từng phần lô 340,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.750.000
Mã hàng hóa (HS) 238.507.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500573776
Giá từng phần lô 187,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS) 130.977.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500573777
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500573778
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS) 144.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Regular human insulin
Mã phần lô PP2500573779
Giá từng phần lô 381,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.108.571
Mã hàng hóa (HS) 267.103.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isophane human insulin
Mã phần lô PP2500573780
Giá từng phần lô 295,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.500.000
Mã hàng hóa (HS) 207.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500573781
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.857.143
Mã hàng hóa (HS) 236.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Recombinant human insulin
Mã phần lô PP2500573782
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.285.714
Mã hàng hóa (HS) 800.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Mã phần lô PP2500573783
Giá từng phần lô 2,784,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.978.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.949.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người, trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500573784
Giá từng phần lô 1,868,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.642.857
Mã hàng hóa (HS) 1.308.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500573785
Giá từng phần lô 1,408,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.500.000
Mã hàng hóa (HS) 986.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500573786
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.714
Mã hàng hóa (HS) 487.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500573787
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS) 56.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500573788
Giá từng phần lô 334,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.714.286
Mã hàng hóa (HS) 234.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573789
Giá từng phần lô 1,198,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.714.286
Mã hàng hóa (HS) 838.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573790
Giá từng phần lô 313,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.884.286
Mã hàng hóa (HS) 219.463.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573791
Giá từng phần lô 276,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.515.000
Mã hàng hóa (HS) 193.312.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573792
Giá từng phần lô 217,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.860.000
Mã hàng hóa (HS) 152.321.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573793
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 128.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573794
Giá từng phần lô 80,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.385.714
Mã hàng hóa (HS) 56.049.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500573795
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500573796
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS) 122.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500573797
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500573798
Giá từng phần lô 17,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS) 12.450.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500573799
Giá từng phần lô 32,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.982.143
Mã hàng hóa (HS) 22.531.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500573800
Giá từng phần lô 232,811,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.587.500
Mã hàng hóa (HS) 162.967.875
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500573801
Giá từng phần lô 48,289,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.985.000
Mã hàng hóa (HS) 33.802.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500573802
Giá từng phần lô 54,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.390.000
Mã hàng hóa (HS) 38.411.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500573803
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 116.424.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng dại
Mã phần lô PP2500573804
Giá từng phần lô 21,509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.727.571
Mã hàng hóa (HS) 15.056.510
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Globulin kháng độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2500573805
Giá từng phần lô 374,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.227.143
Mã hàng hóa (HS) 262.261.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin
Mã phần lô PP2500573806
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 18.742.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin
Mã phần lô PP2500573807
Giá từng phần lô 37,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.940.000
Mã hàng hóa (HS) 26.430.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500573808
Giá từng phần lô 39,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.114.286
Mã hàng hóa (HS) 27.986.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500573809
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS) 113.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500573810
Giá từng phần lô 77,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.607.143
Mã hàng hóa (HS) 54.197.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500573811
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) 4.939.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbomer
Mã phần lô PP2500573812
Giá từng phần lô 47,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.785.714
Mã hàng hóa (HS) 33.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500573813
Giá từng phần lô 35,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.542.857
Mã hàng hóa (HS) 24.766.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500573814
Giá từng phần lô 224,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.971.429
Mã hàng hóa (HS) 157.276.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500573815
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2500573816
Giá từng phần lô 141,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.771.429
Mã hàng hóa (HS) 98.868.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500573817
Giá từng phần lô 21,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.250.000
Mã hàng hóa (HS) 14.822.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573818
Giá từng phần lô 113,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.585.714
Mã hàng hóa (HS) 79.667.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573819
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573820
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573821
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714
Mã hàng hóa (HS) 49.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573822
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS) 11.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573823
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573824
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500573825
Giá từng phần lô 80,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.178.571
Mã hàng hóa (HS) 56.437.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
Mã phần lô PP2500573826
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.342.857
Mã hàng hóa (HS) 8.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573827
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714
Mã hàng hóa (HS) 49.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573828
Giá từng phần lô 6,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.160.714
Mã hàng hóa (HS) 4.488.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573829
Giá từng phần lô 38,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.371.429
Mã hàng hóa (HS) 27.132.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573830
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.150.000
Mã hàng hóa (HS) 45.643.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin mesilat
Mã phần lô PP2500573831
Giá từng phần lô 278,817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.310.000
Mã hàng hóa (HS) 195.171.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500573832
Giá từng phần lô 64,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.900.000
Mã hàng hóa (HS) 45.031.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573833
Giá từng phần lô 136,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.500.000
Mã hàng hóa (HS) 95.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573834
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.142.857
Mã hàng hóa (HS) 231.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naphazolin nitrat
Mã phần lô PP2500573835
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6.063.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifamycin
Mã phần lô PP2500573836
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS) 43.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573837
Giá từng phần lô 66,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.342.857
Mã hàng hóa (HS) 46.228.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573838
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.143
Mã hàng hóa (HS) 82.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500573839
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS) 245.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2500573840
Giá từng phần lô 21,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.110.000
Mã hàng hóa (HS) 15.243.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2500573841
Giá từng phần lô 15,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.660.000
Mã hàng hóa (HS) 11.103.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500573842
Giá từng phần lô 358,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.285.714
Mã hàng hóa (HS) 251.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500573843
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500573844
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500573845
Giá từng phần lô 18,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.085.714
Mã hàng hóa (HS) 12.782.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500573846
Giá từng phần lô 166,102,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.289.500
Mã hàng hóa (HS) 116.271.855
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500573847
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS) 150.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500573848
Giá từng phần lô 985,042,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.204.000
Mã hàng hóa (HS) 689.529.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500573849
Giá từng phần lô 844,322,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.174.857
Mã hàng hóa (HS) 591.025.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500573850
Giá từng phần lô 187,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.038.857
Mã hàng hóa (HS) 131.339.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500573851
Giá từng phần lô 42,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.028.571
Mã hàng hóa (HS) 29.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2500573852
Giá từng phần lô 21,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.514.286
Mã hàng hóa (HS) 14.952.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500573853
Giá từng phần lô 721,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.400.000
Mã hàng hóa (HS) 505.386.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500573854
Giá từng phần lô 95,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.130.000
Mã hàng hóa (HS) 67.193.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573855
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS) 2.234.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573856
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 71.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500573857
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9.349.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500573858
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) 4.226.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500573859
Giá từng phần lô 72,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.442.857
Mã hàng hóa (HS) 50.687.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500573860
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclofenoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2500573861
Giá từng phần lô 916,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.142.857
Mã hàng hóa (HS) 641.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
Mã phần lô PP2500573862
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) 262.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Mã phần lô PP2500573863
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573864
Giá từng phần lô 12,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.642.857
Mã hàng hóa (HS) 8.645.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2500573865
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetyl-dl- leucin
Mã phần lô PP2500573866
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS) 423.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-Acetyl-DL-Leucin
Mã phần lô PP2500573867
Giá từng phần lô 822,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.428.571
Mã hàng hóa (HS) 575.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetyl-dl-leucin
Mã phần lô PP2500573868
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500573869
Giá từng phần lô 656,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.857.143
Mã hàng hóa (HS) 459.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500573870
Giá từng phần lô 27,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.531.429
Mã hàng hóa (HS) 19.370.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500573871
Giá từng phần lô 89,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.530.000
Mã hàng hóa (HS) 62.489.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500573872
Giá từng phần lô 233,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.571
Mã hàng hóa (HS) 163.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500573873
Giá từng phần lô 318,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.357.143
Mã hàng hóa (HS) 223.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citicolin
Mã phần lô PP2500573874
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857
Mã hàng hóa (HS) 170.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500573875
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS) 21.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500573876
Giá từng phần lô 12,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS) 8.658.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573877
Giá từng phần lô 611,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.857.143
Mã hàng hóa (HS) 427.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573878
Giá từng phần lô 99,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.328.571
Mã hàng hóa (HS) 69.741.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573879
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS) 65.856.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573880
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS) 5.806.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573881
Giá từng phần lô 61,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.780.000
Mã hàng hóa (HS) 43.012.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573882
Giá từng phần lô 126,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.285.714
Mã hàng hóa (HS) 88.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573883
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS) 80.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573884
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573885
Giá từng phần lô 44,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.964.286
Mã hàng hóa (HS) 30.852.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573886
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS) 29.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500573887
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573888
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS) 61.152.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573889
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 77.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573890
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 71.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500573891
Giá từng phần lô 913,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS) 639.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500573892
Giá từng phần lô 207,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.442.857
Mã hàng hóa (HS) 145.257.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500573893
Giá từng phần lô 304,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.782.857
Mã hàng hóa (HS) 213.043.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500573894
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.571.429
Mã hàng hóa (HS) 257.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500573895
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2500573896
Giá từng phần lô 190,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.857.143
Mã hàng hóa (HS) 133.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
Mã phần lô PP2500573897
Giá từng phần lô 750,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.535.714
Mã hàng hóa (HS) 525.052.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500573898
Giá từng phần lô 193,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.121.429
Mã hàng hóa (HS) 135.299.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2500573899
Giá từng phần lô 377,120,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.743.643
Mã hàng hóa (HS) 263.984.385
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2500573900
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS) 123.039.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500573901
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.142.857
Mã hàng hóa (HS) 130.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500573902
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500573903
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast
Mã phần lô PP2500573904
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573905
Giá từng phần lô 340,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.457.143
Mã hàng hóa (HS) 238.364.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573906
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS) 258.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573907
Giá từng phần lô 503,566,747
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.381.067
Mã hàng hóa (HS) 352.496.723
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573908
Giá từng phần lô 94,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.325.000
Mã hàng hóa (HS) 65.819.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573909
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol
Mã phần lô PP2500573910
Giá từng phần lô 26,731,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.188.500
Mã hàng hóa (HS) 18.712.365
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2500573911
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 308.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2500573912
Giá từng phần lô 729,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.200.000
Mã hàng hóa (HS) 510.678.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionate
Mã phần lô PP2500573913
Giá từng phần lô 903,387,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.553.750
Mã hàng hóa (HS) 632.371.338
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionate
Mã phần lô PP2500573914
Giá từng phần lô 112,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.178.571
Mã hàng hóa (HS) 78.487.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2500573915
Giá từng phần lô 335,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.897.143
Mã hàng hóa (HS) 235.149.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573916
Giá từng phần lô 1,140,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.925.714
Mã hàng hóa (HS) 798.173.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573917
Giá từng phần lô 26,281,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.545.179
Mã hàng hóa (HS) 18.397.138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573918
Giá từng phần lô 31,074,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.391.964
Mã hàng hóa (HS) 21.752.063
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500573919
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 58.653.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500573920
Giá từng phần lô 538,351,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.074.000
Mã hàng hóa (HS) 376.846.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500573921
Giá từng phần lô 178,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.142.857
Mã hàng hóa (HS) 125.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573922
Giá từng phần lô 389,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.542.857
Mã hàng hóa (HS) 272.706.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573923
Giá từng phần lô 287,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.857.143
Mã hàng hóa (HS) 201.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500573924
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS) 44.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573925
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500573926
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.286
Mã hàng hóa (HS) 43.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexine hydroclorid
Mã phần lô PP2500573927
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.428.571
Mã hàng hóa (HS) 76.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573928
Giá từng phần lô 205,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.950.000
Mã hàng hóa (HS) 143.545.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573929
Giá từng phần lô 257,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.650.000
Mã hàng hóa (HS) 180.148.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573930
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS) 45.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573931
Giá từng phần lô 195,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS) 136.857.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573932
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573933
Giá từng phần lô 29,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.475.000
Mã hàng hóa (HS) 20.322.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573934
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573935
Giá từng phần lô 110,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.950.000
Mã hàng hóa (HS) 77.395.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500573936
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS) 21.866.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500573937
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2500573938
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573939
Giá từng phần lô 200,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.857.143
Mã hàng hóa (HS) 140.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500573940
Giá từng phần lô 15,915,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.737.000
Mã hàng hóa (HS) 11.141.130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2500573941
Giá từng phần lô 559,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.428.571
Mã hàng hóa (HS) 391.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500573942
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500573943
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500573944
Giá từng phần lô 169,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.100.000
Mã hàng hóa (HS) 118.629.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
Mã phần lô PP2500573945
Giá từng phần lô 295,149,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.642.500
Mã hàng hóa (HS) 206.604.825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573946
Giá từng phần lô 106,548,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.212.500
Mã hàng hóa (HS) 74.584.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573947
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS) 246.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573948
Giá từng phần lô 153,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.142.857
Mã hàng hóa (HS) 107.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573949
Giá từng phần lô 169,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.875.000
Mã hàng hóa (HS) 118.518.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573950
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS) 188.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573951
Giá từng phần lô 494,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.428.571
Mã hàng hóa (HS) 346.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573952
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.142.857
Mã hàng hóa (HS) 30.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573953
Giá từng phần lô 31,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.357.143
Mã hàng hóa (HS) 22.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500573954
Giá từng phần lô 114,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.280.000
Mã hàng hóa (HS) 80.497.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500573955
Giá từng phần lô 716,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.207.143
Mã hàng hóa (HS) 501.861.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500573956
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS) 60.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500573957
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.500.000
Mã hàng hóa (HS) 48.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid dihydrat
Mã phần lô PP2500573958
Giá từng phần lô 6,748,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.641.000
Mã hàng hóa (HS) 4.724.090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan
Mã phần lô PP2500573959
Giá từng phần lô 878,330,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.757.500
Mã hàng hóa (HS) 614.831.175
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan
Mã phần lô PP2500573960
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.571
Mã hàng hóa (HS) 93.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan
Mã phần lô PP2500573961
Giá từng phần lô 38,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.675.000
Mã hàng hóa (HS) 26.790.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose khan
Mã phần lô PP2500573962
Giá từng phần lô 386,695,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.421.500
Mã hàng hóa (HS) 270.686.535
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500573963
Giá từng phần lô 86,378,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.397.650
Mã hàng hóa (HS) 60.464.849
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali Clorid
Mã phần lô PP2500573964
Giá từng phần lô 61,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.290.000
Mã hàng hóa (HS) 43.262.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500573965
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 8.489.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat heptahydrat
Mã phần lô PP2500573966
Giá từng phần lô 5,790,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.272.143
Mã hàng hóa (HS) 4.053.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500573967
Giá từng phần lô 93,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.350.000
Mã hàng hóa (HS) 65.341.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573968
Giá từng phần lô 1,377,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.000.000
Mã hàng hóa (HS) 964.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573969
Giá từng phần lô 4,588,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.430.000
Mã hàng hóa (HS) 3.212.160.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573970
Giá từng phần lô 710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.285.714
Mã hàng hóa (HS) 497.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573971
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) 192.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573972
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS) 4.674.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573973
Giá từng phần lô 784,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.500.000
Mã hàng hóa (HS) 549.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573974
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS) 54.978.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500573975
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS) 43.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500573976
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.142.857
Mã hàng hóa (HS) 39.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500573977
Giá từng phần lô 140,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.388.571
Mã hàng hóa (HS) 98.190.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500573978
Giá từng phần lô 484,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.828.571
Mã hàng hóa (HS) 339.486.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch Lipid
Mã phần lô PP2500573979
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magnesi sulfat 7H2O + Kẽm sulfat 7H2O + Dextrose Anhydrous
Mã phần lô PP2500573980
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS) 59.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500573981
Giá từng phần lô 1,007,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.438.575.000
Mã hàng hóa (HS) 704.901.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500573982
Giá từng phần lô 672,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.260.000
Mã hàng hóa (HS) 471.017.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500573983
Giá từng phần lô 879,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000
Mã hàng hóa (HS) 615.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500573984
Giá từng phần lô 117,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.850.000
Mã hàng hóa (HS) 82.246.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci acetat
Mã phần lô PP2500573985
Giá từng phần lô 720,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.714.286
Mã hàng hóa (HS) 504.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500573986
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500573987
Giá từng phần lô 10,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.053.571
Mã hàng hóa (HS) 7.376.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
Mã phần lô PP2500573988
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500573989
Giá từng phần lô 264,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.480.000
Mã hàng hóa (HS) 185.455.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcium + Colecalciferol
Mã phần lô PP2500573990
Giá từng phần lô 196,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.142.857
Mã hàng hóa (HS) 137.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500573991
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS) 11.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500573992
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS) 12.642.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2500573993
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 249.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2500573994
Giá từng phần lô 44,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.657.143
Mã hàng hóa (HS) 31.192.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + Vitamin D2
Mã phần lô PP2500573995
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS) 31.248.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + Vitamin D2
Mã phần lô PP2500573996
Giá từng phần lô 8,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.835.714
Mã hàng hóa (HS) 6.289.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500573997
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.942.857
Mã hàng hóa (HS) 28.392.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500573998
Giá từng phần lô 446,673,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.105.357
Mã hàng hóa (HS) 312.671.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500573999
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS) 327.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574000
Giá từng phần lô 477,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.714.286
Mã hàng hóa (HS) 334.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574001
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 24.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574002
Giá từng phần lô 912,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.896.000
Mã hàng hóa (HS) 638.909.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574003
Giá từng phần lô 25,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.734.286
Mã hàng hóa (HS) 17.999.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamin hydroclorid + pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574004
Giá từng phần lô 195,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.642.857
Mã hàng hóa (HS) 137.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Mã phần lô PP2500574005
Giá từng phần lô 53,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.750.000
Mã hàng hóa (HS) 37.117.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Riboflavin
Mã phần lô PP2500574006
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS) 210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574007
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) 10.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574008
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS) 33.868.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500574009
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 47.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500574010
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS) 37.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500574011
Giá từng phần lô 66,175,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.536.071
Mã hàng hóa (HS) 46.322.675
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500574012
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500574013
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.571
Mã hàng hóa (HS) 40.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500574014
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.071.429
Mã hàng hóa (HS) 18.655.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574015
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574016
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS) 24.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E acetat
Mã phần lô PP2500574017
Giá từng phần lô 98,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.414.286
Mã hàng hóa (HS) 69.293.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicotinamid
Mã phần lô PP2500574018
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.286
Mã hàng hóa (HS) 1.771.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574019
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500574020
Giá từng phần lô 419,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.940.000
Mã hàng hóa (HS) 293.970.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500574021
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500574022
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.143
Mã hàng hóa (HS) 43.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500574023
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500574024
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500574025
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS) 40.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat khô + Acid folic khan
Mã phần lô PP2500574026
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etamsylat
Mã phần lô PP2500574027
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS) 175.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tertbutylamin + Amlodipin (dưới dạng amlopidin besylate)
Mã phần lô PP2500574028
Giá từng phần lô 22,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.457.143
Mã hàng hóa (HS) 15.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500574029
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 34.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali Clorid
Mã phần lô PP2500574030
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 18.742.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500574031
Giá từng phần lô 275,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.214.286
Mã hàng hóa (HS) 192.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->