Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thuốc Generic, bao gồm 919 danh mục thuốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500546956-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Sở Y tế Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Thuốc Generic, bao gồm 919 danh mục thuốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500298433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 289,209,233,457 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500573113 - Atropin sulfat | 26,810,000 | 38.300.000 | 18.767.000 | ||
| 2 | PP2500573114 - Bupivacain hydroclorid | 241,696,000 | 345.280.000 | 169.187.200 | ||
| 3 | PP2500573115 - Bupivacain hydroclorid | 2,472,500 | 3.532.143 | 1.730.750 | ||
| 4 | PP2500573116 - Bupivacain hydroclorid | 3,024,000 | 4.320.000 | 2.116.800 | ||
| 5 | PP2500573117 - Desflurane | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | ||
| 6 | PP2500573118 - Diazepam | 84,275,250 | 120.393.214 | 58.992.675 | ||
| 7 | PP2500573119 - Diazepam | 213,882,060 | 305.545.800 | 149.717.442 | ||
| 8 | PP2500573120 - Etomidat | 13,200,000 | 18.857.143 | 9.240.000 | ||
| 9 | PP2500573121 - Fentanyl | 113,300,000 | 161.857.143 | 79.310.000 | ||
| 10 | PP2500573122 - Fentanyl | 77,250,000 | 110.357.143 | 54.075.000 | ||
| 11 | PP2500573123 - Fentanyl | 527,490,000 | 753.557.143 | 369.243.000 | ||
| 12 | PP2500573124 - Fentanyl | 233,100,000 | 333.000.000 | 163.170.000 | ||
| 13 | PP2500573125 - Ketamin | 23,366,200 | 33.380.286 | 16.356.340 | ||
| 14 | PP2500573126 - Lidocain hydroclorid | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | ||
| 15 | PP2500573127 - Lidocain hydroclorid | 54,842,000 | 78.345.714 | 38.389.400 | ||
| 16 | PP2500573128 - Lidocain | 18,682,500 | 26.689.286 | 13.077.750 | ||
| 17 | PP2500573129 - Lidocain hydroclodrid | 39,390,000 | 56.271.429 | 27.573.000 | ||
| 18 | PP2500573130 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) | 269,421,600 | 384.888.000 | 188.595.120 | ||
| 19 | PP2500573131 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) | 15,697,500 | 22.425.000 | 10.988.250 | ||
| 20 | PP2500573132 - Midazolam | 266,437,500 | 380.625.000 | 186.506.250 | ||
| 21 | PP2500573133 - Midazolam | 237,930,000 | 339.900.000 | 166.551.000 | ||
| 22 | PP2500573134 - Midazolam | 365,000,000 | 521.428.571 | 255.500.000 | ||
| 23 | PP2500573135 - Morphin hydroclorid | 344,148,000 | 491.640.000 | 240.903.600 | ||
| 24 | PP2500573136 - Morphin sulfat | 167,953,500 | 239.933.571 | 117.567.450 | ||
| 25 | PP2500573137 - Pethidin hydroclorid | 74,122,035 | 105.888.621 | 51.885.425 | ||
| 26 | PP2500573138 - Proparacain hydroclorid | 6,694,600 | 9.563.714 | 4.686.220 | ||
| 27 | PP2500573139 - Propofol | 194,950,000 | 278.500.000 | 136.465.000 | ||
| 28 | PP2500573140 - Propofol | 98,700,000 | 141.000.000 | 69.090.000 | ||
| 29 | PP2500573141 - Sevoflurane | 483,448,000 | 690.640.000 | 338.413.600 | ||
| 30 | PP2500573142 - Neostigmin methylsulfat | 27,877,500 | 39.825.000 | 19.514.250 | ||
| 31 | PP2500573143 - Neostigmin methylsulfat | 38,165,400 | 54.522.000 | 26.715.780 | ||
| 32 | PP2500573144 - Naproxen | 150,150,000 | 214.500.000 | 105.105.000 | ||
| 33 | PP2500573145 - Rocuronium bromide | 261,900,000 | 374.142.857 | 183.330.000 | ||
| 34 | PP2500573146 - Rocuronium bromid | 122,627,700 | 175.182.429 | 85.839.390 | ||
| 35 | PP2500573147 - Suxamethonium clorid | 139,500,000 | 199.285.714 | 97.650.000 | ||
| 36 | PP2500573148 - Aceclofenac | 27,140,000 | 38.771.429 | 18.998.000 | ||
| 37 | PP2500573149 - Aescin | 739,200,000 | 1.056.000.000 | 517.440.000 | ||
| 38 | PP2500573150 - Celecoxib | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | ||
| 39 | PP2500573151 - Celecoxib | 732,887,760 | 1.046.982.514 | 513.021.432 | ||
| 40 | PP2500573152 - Celecoxib | 19,950,000 | 28.500.000 | 13.965.000 | ||
| 41 | PP2500573153 - Diclofenac natri | 573,763,550 | 819.662.214 | 401.634.485 | ||
| 42 | PP2500573154 - Diclofenac | 51,032,500 | 72.903.571 | 35.722.750 | ||
| 43 | PP2500573155 - Diclofenac natri | 11,460,000 | 16.371.429 | 8.022.000 | ||
| 44 | PP2500573156 - Ibuprofen | 163,090,000 | 232.985.714 | 114.163.000 | ||
| 45 | PP2500573157 - Ibuprofen | 562,120,000 | 803.028.571 | 393.484.000 | ||
| 46 | PP2500573158 - Ibuprofen | 15,500,000 | 22.142.857 | 10.850.000 | ||
| 47 | PP2500573159 - Ibuprofen | 40,500,000 | 57.857.143 | 28.350.000 | ||
| 48 | PP2500573160 - Ibuprofen | 75,068,000 | 107.240.000 | 52.547.600 | ||
| 49 | PP2500573161 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 132,750,000 | 189.642.857 | 92.925.000 | ||
| 50 | PP2500573162 - Ketoprofen | 81,296,250 | 116.137.500 | 56.907.375 | ||
| 51 | PP2500573163 - Ketoprofen | 344,400,000 | 492.000.000 | 241.080.000 | ||
| 52 | PP2500573164 - Loxoprofen natri | 145,750,000 | 208.214.286 | 102.025.000 | ||
| 53 | PP2500573165 - Meloxicam | 426,075,000 | 608.678.571 | 298.252.500 | ||
| 54 | PP2500573166 - Meloxicam | 110,286,000 | 157.551.429 | 77.200.200 | ||
| 55 | PP2500573167 - Meloxicam | 174,090,000 | 248.700.000 | 121.863.000 | ||
| 56 | PP2500573168 - Morphin sulfat | 255,162,495 | 364.517.850 | 178.613.747 | ||
| 57 | PP2500573169 - Nefopam hydroclorid | 6,378,750 | 9.112.500 | 4.465.125 | ||
| 58 | PP2500573170 - Nefopam hydroclorid | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | ||
| 59 | PP2500573171 - Paracetamol | 1,822,243,500 | 2.603.205.000 | 1.275.570.450 | ||
| 60 | PP2500573172 - Paracetamol | 92,815,500 | 132.593.571 | 64.970.850 | ||
| 61 | PP2500573173 - Paracetamol | 44,100,000 | 63.000.000 | 30.870.000 | ||
| 62 | PP2500573174 - Paracetamol | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | ||
| 63 | PP2500573175 - Paracetamol | 58,180,000 | 83.114.286 | 40.726.000 | ||
| 64 | PP2500573176 - Paracetamol | 17,161,875 | 24.516.964 | 12.013.313 | ||
| 65 | PP2500573177 - Paracetamol | 31,774,600 | 45.392.286 | 22.242.220 | ||
| 66 | PP2500573178 - Paracetamol | 24,205,050 | 34.578.643 | 16.943.535 | ||
| 67 | PP2500573179 - Paracetamol | 540,319,500 | 771.885.000 | 378.223.650 | ||
| 68 | PP2500573180 - Paracetamol | 372,528,000 | 532.182.857 | 260.769.600 | ||
| 69 | PP2500573181 - Paracetamol | 70,875,000 | 101.250.000 | 49.612.500 | ||
| 70 | PP2500573182 - Paracetamol | 319,725,000 | 456.750.000 | 223.807.500 | ||
| 71 | PP2500573183 - Paracetamol | 88,725,000 | 126.750.000 | 62.107.500 | ||
| 72 | PP2500573184 - Paracetamol | 379,000,000 | 541.428.571 | 265.300.000 | ||
| 73 | PP2500573185 - Paracetamol | 98,910,000 | 141.300.000 | 69.237.000 | ||
| 74 | PP2500573186 - Paracetamol | 141,180,000 | 201.685.714 | 98.826.000 | ||
| 75 | PP2500573187 - Paracetamol | 291,500,000 | 416.428.571 | 204.050.000 | ||
| 76 | PP2500573188 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 512,775,000 | 732.535.714 | 358.942.500 | ||
| 77 | PP2500573189 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 266,400,000 | 380.571.429 | 186.480.000 | ||
| 78 | PP2500573190 - Paracetamol + chlorpheniramin | 26,175,000 | 37.392.857 | 18.322.500 | ||
| 79 | PP2500573191 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 39,500,000 | 56.428.571 | 27.650.000 | ||
| 80 | PP2500573192 - Paracetamol + Clopheniramin maleat | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | ||
| 81 | PP2500573193 - Paracetamol + Codein phosphat | 299,910,000 | 428.442.857 | 209.937.000 | ||
| 82 | PP2500573194 - Paracetamol + diphenhydramin | 35,640,000 | 50.914.286 | 24.948.000 | ||
| 83 | PP2500573195 - Paracetamol + Ibuprofen | 45,486,000 | 64.980.000 | 31.840.200 | ||
| 84 | PP2500573196 - Paracetamol + methocarbamol | 55,093,500 | 78.705.000 | 38.565.450 | ||
| 85 | PP2500573197 - Paracetamol + chlorpheniramin maleat + phenylephrin | 66,685,500 | 95.265.000 | 46.679.850 | ||
| 86 | PP2500573198 - Piroxicam | 29,900,000 | 42.714.286 | 20.930.000 | ||
| 87 | PP2500573199 - Piroxicam | 336,600,000 | 480.857.143 | 235.620.000 | ||
| 88 | PP2500573200 - Piroxicam | 93,240,000 | 133.200.000 | 65.268.000 | ||
| 89 | PP2500573201 - Piroxicam | 28,050,000 | 40.071.429 | 19.635.000 | ||
| 90 | PP2500573202 - Piroxicam | 77,532,000 | 110.760.000 | 54.272.400 | ||
| 91 | PP2500573203 - Allopurinol | 84,236,900 | 120.338.429 | 58.965.830 | ||
| 92 | PP2500573204 - Allopurinol | 13,340,000 | 19.057.143 | 9.338.000 | ||
| 93 | PP2500573205 - Allopurinol | 44,880,000 | 64.114.286 | 31.416.000 | ||
| 94 | PP2500573206 - Allopurinol | 128,832,000 | 184.045.714 | 90.182.400 | ||
| 95 | PP2500573207 - Colchicin | 31,302,500 | 44.717.857 | 21.911.750 | ||
| 96 | PP2500573208 - Colchicine | 331,782,375 | 473.974.821 | 232.247.663 | ||
| 97 | PP2500573209 - Colchicin | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | ||
| 98 | PP2500573210 - Glucosamin hydroclorid | 31,640,000 | 45.200.000 | 22.148.000 | ||
| 99 | PP2500573211 - Glucosamin sulfat | 155,100,000 | 221.571.429 | 108.570.000 | ||
| 100 | PP2500573212 - Glucosamin sulfat | 38,500,000 | 55.000.000 | 26.950.000 | ||
| 101 | PP2500573213 - Alpha chymotrypsin | 120,750,000 | 172.500.000 | 84.525.000 | ||
| 102 | PP2500573214 - Alpha chymotrypsin | 194,400,000 | 277.714.286 | 136.080.000 | ||
| 103 | PP2500573215 - Alpha chymotrypsin | 277,137,000 | 395.910.000 | 193.995.900 | ||
| 104 | PP2500573216 - Methocarbamol | 78,093,750 | 111.562.500 | 54.665.625 | ||
| 105 | PP2500573217 - Methocarbamol | 12,043,500 | 17.205.000 | 8.430.450 | ||
| 106 | PP2500573218 - Alimemazin | 62,356,000 | 89.080.000 | 43.649.200 | ||
| 107 | PP2500573219 - Alimemazin tartrat | 28,130,000 | 40.185.714 | 19.691.000 | ||
| 108 | PP2500573220 - Cetirizine Dihydrochlorid | 214,200,000 | 306.000.000 | 149.940.000 | ||
| 109 | PP2500573221 - Cetirizin Dihydrochlorid | 13,640,000 | 19.485.714 | 9.548.000 | ||
| 110 | PP2500573222 - Chlorpheniramin maleat | 165,537,500 | 236.482.143 | 115.876.250 | ||
| 111 | PP2500573223 - Desloratadin | 190,564,000 | 272.234.286 | 133.394.800 | ||
| 112 | PP2500573224 - Desloratadin | 171,360,000 | 244.800.000 | 119.952.000 | ||
| 113 | PP2500573225 - Desloratadin | 220,220,700 | 314.601.000 | 154.154.490 | ||
| 114 | PP2500573226 - Desloratadin | 131,950,000 | 188.500.000 | 92.365.000 | ||
| 115 | PP2500573227 - Diphenhydramin hydroclorid | 109,883,650 | 156.976.643 | 76.918.555 | ||
| 116 | PP2500573228 - Adrenalin | 38,442,000 | 54.917.143 | 26.909.400 | ||
| 117 | PP2500573229 - Adrenalin | 13,125,000 | 18.750.000 | 9.187.500 | ||
| 118 | PP2500573230 - Fexofenadin hydroclorid | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | ||
| 119 | PP2500573231 - Fexofenadin hydroclorid | 101,000,000 | 144.285.714 | 70.700.000 | ||
| 120 | PP2500573232 - Fexofenadin hydroclorid | 61,897,500 | 88.425.000 | 43.328.250 | ||
| 121 | PP2500573233 - Fexofenadin hydroclorid | 64,260,000 | 91.800.000 | 44.982.000 | ||
| 122 | PP2500573234 - Amoxicillin | 136,000,000 | 194.285.714 | 95.200.000 | ||
| 123 | PP2500573235 - Loratadine | 59,675,000 | 85.250.000 | 41.772.500 | ||
| 124 | PP2500573236 - Loratadin | 47,880,000 | 68.400.000 | 33.516.000 | ||
| 125 | PP2500573237 - Loratadin | 67,590,000 | 96.557.143 | 47.313.000 | ||
| 126 | PP2500573238 - Loratadin | 91,875,000 | 131.250.000 | 64.312.500 | ||
| 127 | PP2500573239 - Loratadin | 18,450,000 | 26.357.143 | 12.915.000 | ||
| 128 | PP2500573240 - Mequitazin | 49,375,000 | 70.535.714 | 34.562.500 | ||
| 129 | PP2500573241 - Promethazin hydroclorid | 75,603,000 | 108.004.286 | 52.922.100 | ||
| 130 | PP2500573242 - Acetylcystein | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | ||
| 131 | PP2500573243 - Acetylcystein | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | ||
| 132 | PP2500573244 - Acetylcystein | 684,800,000 | 978.285.714 | 479.360.000 | ||
| 133 | PP2500573245 - Acetylcystein | 37,980,000 | 54.257.143 | 26.586.000 | ||
| 134 | PP2500573246 - Deferoxamine mesylate | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | ||
| 135 | PP2500573247 - Ephedrin hydroclorid | 206,456,250 | 294.937.500 | 144.519.375 | ||
| 136 | PP2500573248 - Ephedrin hydroclorid | 16,122,750 | 23.032.500 | 11.285.925 | ||
| 137 | PP2500573249 - Naloxon hydroclorid | 22,638,000 | 32.340.000 | 15.846.600 | ||
| 138 | PP2500573250 - Natri bicarbonat | 68,640,000 | 98.057.143 | 48.048.000 | ||
| 139 | PP2500573251 - Natri bicarbonat | 7,896,000 | 11.280.000 | 5.527.200 | ||
| 140 | PP2500573252 - Nor-adrenalin | 398,750,000 | 569.642.857 | 279.125.000 | ||
| 141 | PP2500573253 - Noradrenalin | 77,301,000 | 110.430.000 | 54.110.700 | ||
| 142 | PP2500573254 - Noradrenalin | 106,400,000 | 152.000.000 | 74.480.000 | ||
| 143 | PP2500573255 - Noradrenalin base | 22,470,000 | 32.100.000 | 15.729.000 | ||
| 144 | PP2500573256 - Phenylephrin | 61,341,000 | 87.630.000 | 42.938.700 | ||
| 145 | PP2500573257 - Calci polystyren sulfonat | 191,835,000 | 274.050.000 | 134.284.500 | ||
| 146 | PP2500573258 - Natri polystyren sulfonat | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | ||
| 147 | PP2500573259 - Sugammadex | 39,375,000 | 56.250.000 | 27.562.500 | ||
| 148 | PP2500573260 - Gabapentin | 46,875,000 | 66.964.286 | 32.812.500 | ||
| 149 | PP2500573261 - Gabapentin | 12,400,000 | 17.714.286 | 8.680.000 | ||
| 150 | PP2500573262 - Gabapentin | 151,725,000 | 216.750.000 | 106.207.500 | ||
| 151 | PP2500573263 - Natri phenobarbital | 4,977,000 | 7.110.000 | 3.483.900 | ||
| 152 | PP2500573264 - Phenobarbital | 94,185,000 | 134.550.000 | 65.929.500 | ||
| 153 | PP2500573265 - Phenobarbital | 4,903,500 | 7.005.000 | 3.432.450 | ||
| 154 | PP2500573266 - Phenytoin | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | ||
| 155 | PP2500573267 - Pregabalin | 13,027,500 | 18.610.714 | 9.119.250 | ||
| 156 | PP2500573268 - Pregabalin | 44,500,000 | 63.571.429 | 31.150.000 | ||
| 157 | PP2500573269 - Pregabalin | 81,250,000 | 116.071.429 | 56.875.000 | ||
| 158 | PP2500573270 - Albendazol | 15,690,000 | 22.414.286 | 10.983.000 | ||
| 159 | PP2500573271 - Mebendazol | 18,325,000 | 26.178.571 | 12.827.500 | ||
| 160 | PP2500573272 - Amoxicilin | 1,425,960,000 | 2.037.085.714 | 998.172.000 | ||
| 161 | PP2500573273 - Amoxicillin | 185,535,000 | 265.050.000 | 129.874.500 | ||
| 162 | PP2500573274 - Amoxicilin | 1,758,785,000 | 2.512.550.000 | 1.231.149.500 | ||
| 163 | PP2500573275 - Amoxicilin | 263,900,000 | 377.000.000 | 184.730.000 | ||
| 164 | PP2500573276 - Amoxicilin | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | ||
| 165 | PP2500573277 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,873,760,000 | 2.676.800.000 | 1.311.632.000 | ||
| 166 | PP2500573278 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 320,100,000 | 457.285.714 | 224.070.000 | ||
| 167 | PP2500573279 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 566,250,000 | 808.928.571 | 396.375.000 | ||
| 168 | PP2500573280 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 168,147,000 | 240.210.000 | 117.702.900 | ||
| 169 | PP2500573281 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 1,618,942,500 | 2.312.775.000 | 1.133.259.750 | ||
| 170 | PP2500573282 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 782,800,000 | 1.118.285.714 | 547.960.000 | ||
| 171 | PP2500573283 - Amoxicilin + acid clavulanic | 255,020,000 | 364.314.286 | 178.514.000 | ||
| 172 | PP2500573284 - Amoxicilin + acid clavulanic | 225,070,000 | 321.528.571 | 157.549.000 | ||
| 173 | PP2500573285 - Amoxicilin + acid clavulanic | 156,959,100 | 224.227.286 | 109.871.370 | ||
| 174 | PP2500573286 - Amoxicilin + acid clavulanic | 161,192,500 | 230.275.000 | 112.834.750 | ||
| 175 | PP2500573287 - Amoxicilin + acid clavulanic | 465,108,000 | 664.440.000 | 325.575.600 | ||
| 176 | PP2500573288 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 236,197,500 | 337.425.000 | 165.338.250 | ||
| 177 | PP2500573289 - Amoxicilin + acid clavulanic | 81,675,000 | 116.678.571 | 57.172.500 | ||
| 178 | PP2500573290 - Amoxicilin + acid clavulanic | 874,125,000 | 1.248.750.000 | 611.887.500 | ||
| 179 | PP2500573291 - Ampicilin + Sulbactam | 1,364,000,000 | 1.948.571.429 | 954.800.000 | ||
| 180 | PP2500573292 - Ampicilin + Sulbactam | 825,000,000 | 1.178.571.429 | 577.500.000 | ||
| 181 | PP2500573293 - Ampicilin + Sulbactam | 600,000,000 | 857.142.857 | 420.000.000 | ||
| 182 | PP2500573294 - Ampicilin + sulbactam | 567,000,000 | 810.000.000 | 396.900.000 | ||
| 183 | PP2500573295 - Ampicilin + sulbactam | 195,000,000 | 278.571.429 | 136.500.000 | ||
| 184 | PP2500573296 - Cefaclor | 1,094,700,000 | 1.563.857.143 | 766.290.000 | ||
| 185 | PP2500573297 - Cefaclor | 92,925,000 | 132.750.000 | 65.047.500 | ||
| 186 | PP2500573298 - Cefaclor | 193,467,750 | 276.382.500 | 135.427.425 | ||
| 187 | PP2500573299 - Cefadroxil | 47,992,500 | 68.560.714 | 33.594.750 | ||
| 188 | PP2500573300 - Cefadroxil | 99,225,000 | 141.750.000 | 69.457.500 | ||
| 189 | PP2500573301 - Cefalexin | 144,900,000 | 207.000.000 | 101.430.000 | ||
| 190 | PP2500573302 - Cefalexin | 2,142,432,000 | 3.060.617.143 | 1.499.702.400 | ||
| 191 | PP2500573303 - Cefalexin | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | ||
| 192 | PP2500573304 - Cefamandol | 4,810,000,000 | 6.871.428.571 | 3.367.000.000 | ||
| 193 | PP2500573305 - Cefamandol | 812,500,000 | 1.160.714.286 | 568.750.000 | ||
| 194 | PP2500573306 - Cefdinir | 54,383,700 | 77.691.000 | 38.068.590 | ||
| 195 | PP2500573307 - Cefdinir | 109,632,000 | 156.617.143 | 76.742.400 | ||
| 196 | PP2500573308 - Cefixim | 232,500,000 | 332.142.857 | 162.750.000 | ||
| 197 | PP2500573309 - Cefixim | 511,875,000 | 731.250.000 | 358.312.500 | ||
| 198 | PP2500573310 - Cefixim | 692,580,000 | 989.400.000 | 484.806.000 | ||
| 199 | PP2500573311 - Cefoperazon | 1,387,125,000 | 1.981.607.143 | 970.987.500 | ||
| 200 | PP2500573312 - Cefoperazon | 4,459,500,000 | 6.370.714.286 | 3.121.650.000 | ||
| 201 | PP2500573313 - Cefoperazon | 4,374,000,000 | 6.248.571.429 | 3.061.800.000 | ||
| 202 | PP2500573314 - Cefoperazon | 1,657,800,000 | 2.368.285.714 | 1.160.460.000 | ||
| 203 | PP2500573315 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,275,000,000 | 1.821.428.571 | 892.500.000 | ||
| 204 | PP2500573316 - Cefoperazon + Sulbactam | 2,760,000,000 | 3.942.857.143 | 1.932.000.000 | ||
| 205 | PP2500573317 - Cefoperazon + Sulbactam | 942,500,000 | 1.346.428.571 | 659.750.000 | ||
| 206 | PP2500573318 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,186,500,000 | 1.695.000.000 | 830.550.000 | ||
| 207 | PP2500573319 - Cefotaxim | 52,577,000 | 75.110.000 | 36.803.900 | ||
| 208 | PP2500573320 - Cefotiam | 324,000,000 | 462.857.143 | 226.800.000 | ||
| 209 | PP2500573321 - Cefotiam | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 210 | PP2500573322 - Cefpodoxim | 239,875,000 | 342.678.571 | 167.912.500 | ||
| 211 | PP2500573323 - Cefpodoxim | 114,000,000 | 162.857.143 | 79.800.000 | ||
| 212 | PP2500573324 - Cefpodoxim | 143,500,000 | 205.000.000 | 100.450.000 | ||
| 213 | PP2500573325 - Cefpodoxim | 246,960,000 | 352.800.000 | 172.872.000 | ||
| 214 | PP2500573326 - Cefradin | 681,250,000 | 973.214.286 | 476.875.000 | ||
| 215 | PP2500573327 - Cefradin | 798,425,000 | 1.140.607.143 | 558.897.500 | ||
| 216 | PP2500573328 - Ceftizoxim | 1,400,000,000 | 2.000.000.000 | 980.000.000 | ||
| 217 | PP2500573329 - Ceftizoxim | 5,460,500,000 | 7.800.714.286 | 3.822.350.000 | ||
| 218 | PP2500573330 - Ceftizoxim | 1,449,925,000 | 2.071.321.429 | 1.014.947.500 | ||
| 219 | PP2500573331 - Ceftizoxim | 829,800,000 | 1.185.428.571 | 580.860.000 | ||
| 220 | PP2500573332 - Cefuroxim | 579,684,500 | 828.120.714 | 405.779.150 | ||
| 221 | PP2500573333 - Cefuroxim | 480,900,000 | 687.000.000 | 336.630.000 | ||
| 222 | PP2500573334 - Cefuroxim | 76,500,000 | 109.285.714 | 53.550.000 | ||
| 223 | PP2500573335 - Cefuroxim | 190,500,000 | 272.142.857 | 133.350.000 | ||
| 224 | PP2500573336 - Cloxacilin | 1,172,250,000 | 1.674.642.857 | 820.575.000 | ||
| 225 | PP2500573337 - Cloxacilin | 1,567,800,000 | 2.239.714.286 | 1.097.460.000 | ||
| 226 | PP2500573338 - Cloxacilin | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | ||
| 227 | PP2500573339 - Doripenem* | 995,000,000 | 1.421.428.571 | 696.500.000 | ||
| 228 | PP2500573340 - Imipenem + cilastatin* | 58,080,000 | 82.971.429 | 40.656.000 | ||
| 229 | PP2500573341 - Imipenem + cilastatin* | 396,000,000 | 565.714.286 | 277.200.000 | ||
| 230 | PP2500573342 - Oxacilin | 906,500,000 | 1.295.000.000 | 634.550.000 | ||
| 231 | PP2500573343 - Oxacilin | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | ||
| 232 | PP2500573344 - Piperacilin + tazobactam | 154,000,000 | 220.000.000 | 107.800.000 | ||
| 233 | PP2500573345 - Piperacilin + tazobactam | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | ||
| 234 | PP2500573346 - Ticarcillin + acid Clavulanic | 472,500,000 | 675.000.000 | 330.750.000 | ||
| 235 | PP2500573347 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 948,750,000 | 1.355.357.143 | 664.125.000 | ||
| 236 | PP2500573348 - Amikacin | 529,459,875 | 756.371.250 | 370.621.913 | ||
| 237 | PP2500573349 - Amikacin | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | ||
| 238 | PP2500573350 - Amikacin | 108,750,000 | 155.357.143 | 76.125.000 | ||
| 239 | PP2500573351 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | 203,946,750 | 291.352.500 | 142.762.725 | ||
| 240 | PP2500573352 - Gentamicin (dưới dạng gentamicinsulfat) | 60,930,000 | 87.042.857 | 42.651.000 | ||
| 241 | PP2500573353 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | 231,250,000 | 330.357.143 | 161.875.000 | ||
| 242 | PP2500573354 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | 51,900,000 | 74.142.857 | 36.330.000 | ||
| 243 | PP2500573355 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason | 91,960,000 | 131.371.429 | 64.372.000 | ||
| 244 | PP2500573356 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason | 456,904,000 | 652.720.000 | 319.832.800 | ||
| 245 | PP2500573357 - Tobramycin | 267,642,900 | 382.347.000 | 187.350.030 | ||
| 246 | PP2500573358 - Tobramycin | 43,400,000 | 62.000.000 | 30.380.000 | ||
| 247 | PP2500573359 - Tobramycin | 207,852,750 | 296.932.500 | 145.496.925 | ||
| 248 | PP2500573360 - Tobramycin + dexamethason | 177,502,500 | 253.575.000 | 124.251.750 | ||
| 249 | PP2500573361 - Tobramycin + dexamethason | 31,185,000 | 44.550.000 | 21.829.500 | ||
| 250 | PP2500573362 - Metronidazol | 162,309,900 | 231.871.286 | 113.616.930 | ||
| 251 | PP2500573363 - Metronidazol | 472,500,000 | 675.000.000 | 330.750.000 | ||
| 252 | PP2500573364 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 548,640,000 | 783.771.429 | 384.048.000 | ||
| 253 | PP2500573365 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 24,750,000 | 35.357.143 | 17.325.000 | ||
| 254 | PP2500573366 - Tinidazol | 189,525,000 | 270.750.000 | 132.667.500 | ||
| 255 | PP2500573367 - Tinidazol | 8,662,500 | 12.375.000 | 6.063.750 | ||
| 256 | PP2500573368 - Clindamycin | 77,600,000 | 110.857.143 | 54.320.000 | ||
| 257 | PP2500573369 - Clindamycin | 60,847,500 | 86.925.000 | 42.593.250 | ||
| 258 | PP2500573370 - Clindamycin | 13,950,000 | 19.928.571 | 9.765.000 | ||
| 259 | PP2500573371 - Furosemid | 39,437,150 | 56.338.786 | 27.606.005 | ||
| 260 | PP2500573372 - Azithromycin | 119,000,000 | 170.000.000 | 83.300.000 | ||
| 261 | PP2500573373 - Azithromycin | 126,389,000 | 180.555.714 | 88.472.300 | ||
| 262 | PP2500573374 - Azithromycin | 283,500,000 | 405.000.000 | 198.450.000 | ||
| 263 | PP2500573375 - Azithromycin | 594,000,000 | 848.571.429 | 415.800.000 | ||
| 264 | PP2500573376 - Azithromycin | 23,040,000 | 32.914.286 | 16.128.000 | ||
| 265 | PP2500573377 - Erythromycin | 12,700,000 | 18.142.857 | 8.890.000 | ||
| 266 | PP2500573378 - Erythromycin | 47,712,000 | 68.160.000 | 33.398.400 | ||
| 267 | PP2500573379 - Spiramycin | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | ||
| 268 | PP2500573380 - Spiramycin | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | ||
| 269 | PP2500573381 - Spiramycin + Metronidazol | 293,127,000 | 418.752.857 | 205.188.900 | ||
| 270 | PP2500573382 - Spiramycin + Metronidazol | 389,410,000 | 556.300.000 | 272.587.000 | ||
| 271 | PP2500573383 - Ciprofloxacin | 507,478,125 | 724.968.750 | 355.234.688 | ||
| 272 | PP2500573384 - Ciprofloxacin | 84,825,300 | 121.179.000 | 59.377.710 | ||
| 273 | PP2500573385 - Ciprofloxacin | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | ||
| 274 | PP2500573386 - Ciprofloxacin | 402,000,000 | 574.285.714 | 281.400.000 | ||
| 275 | PP2500573387 - Levofloxacin | 655,000,000 | 935.714.286 | 458.500.000 | ||
| 276 | PP2500573388 - Levofloxacin | 156,598,650 | 223.712.357 | 109.619.055 | ||
| 277 | PP2500573389 - Levofloxacin | 158,700,000 | 226.714.286 | 111.090.000 | ||
| 278 | PP2500573390 - Levofloxacin | 134,250,000 | 191.785.714 | 93.975.000 | ||
| 279 | PP2500573391 - Levofloxacin | 666,500,000 | 952.142.857 | 466.550.000 | ||
| 280 | PP2500573392 - Moxifloxacin | 169,050,000 | 241.500.000 | 118.335.000 | ||
| 281 | PP2500573393 - Moxifloxacin | 19,415,000 | 27.735.714 | 13.590.500 | ||
| 282 | PP2500573394 - Moxifloxacin | 259,350,000 | 370.500.000 | 181.545.000 | ||
| 283 | PP2500573395 - Celecoxib | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | ||
| 284 | PP2500573396 - Ofloxacin | 722,250,000 | 1.031.785.714 | 505.575.000 | ||
| 285 | PP2500573397 - Ofloxacin | 247,600,000 | 353.714.286 | 173.320.000 | ||
| 286 | PP2500573398 - Ofloxacin | 105,339,150 | 150.484.500 | 73.737.405 | ||
| 287 | PP2500573399 - Ofloxacin | 156,441,600 | 223.488.000 | 109.509.120 | ||
| 288 | PP2500573400 - Ofloxacin | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | ||
| 289 | PP2500573401 - Ofloxacin | 130,427,500 | 186.325.000 | 91.299.250 | ||
| 290 | PP2500573402 - Sulfadiazin bạc | 58,300,000 | 83.285.714 | 40.810.000 | ||
| 291 | PP2500573403 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 161,492,500 | 230.703.571 | 113.044.750 | ||
| 292 | PP2500573404 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 33,000,000 | 47.142.857 | 23.100.000 | ||
| 293 | PP2500573405 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 89,175,000 | 127.392.857 | 62.422.500 | ||
| 294 | PP2500573406 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 347,000,000 | 495.714.286 | 242.900.000 | ||
| 295 | PP2500573407 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 26,250,000 | 37.500.000 | 18.375.000 | ||
| 296 | PP2500573408 - Doxycyclin | 52,636,500 | 75.195.000 | 36.845.550 | ||
| 297 | PP2500573409 - Tigecyclin | 180,000,000 | 257.142.857 | 126.000.000 | ||
| 298 | PP2500573410 - Tigecyclin | 276,000,000 | 394.285.714 | 193.200.000 | ||
| 299 | PP2500573411 - Tetracyclin hydroclorid | 14,490,000 | 20.700.000 | 10.143.000 | ||
| 300 | PP2500573412 - Colistin | 442,500,000 | 632.142.857 | 309.750.000 | ||
| 301 | PP2500573413 - Colistimethat natri | 448,879,200 | 641.256.000 | 314.215.440 | ||
| 302 | PP2500573414 - Colistimethat natri | 997,500,000 | 1.425.000.000 | 698.250.000 | ||
| 303 | PP2500573415 - Colistin | 346,500,000 | 495.000.000 | 242.550.000 | ||
| 304 | PP2500573416 - Fosfomycin sodium | 50,500,000 | 72.142.857 | 35.350.000 | ||
| 305 | PP2500573417 - Fosfomycin | 145,250,000 | 207.500.000 | 101.675.000 | ||
| 306 | PP2500573418 - Linezolid | 185,750,000 | 265.357.143 | 130.025.000 | ||
| 307 | PP2500573419 - Linezolid | 250,000,000 | 357.142.857 | 175.000.000 | ||
| 308 | PP2500573420 - Linezolid | 240,500,000 | 343.571.429 | 168.350.000 | ||
| 309 | PP2500573421 - Vancomycin | 371,952,000 | 531.360.000 | 260.366.400 | ||
| 310 | PP2500573422 - Vancomycin | 119,700,000 | 171.000.000 | 83.790.000 | ||
| 311 | PP2500573423 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 535,500,000 | 765.000.000 | 374.850.000 | ||
| 312 | PP2500573424 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 470,000,000 | 671.428.571 | 329.000.000 | ||
| 313 | PP2500573425 - Acyclovir | 43,120,000 | 61.600.000 | 30.184.000 | ||
| 314 | PP2500573426 - Acyclovir | 124,000,000 | 177.142.857 | 86.800.000 | ||
| 315 | PP2500573427 - Aciclovir | 188,800,000 | 269.714.286 | 132.160.000 | ||
| 316 | PP2500573428 - Aciclovir | 99,000,000 | 141.428.571 | 69.300.000 | ||
| 317 | PP2500573429 - Aciclovir | 49,728,000 | 71.040.000 | 34.809.600 | ||
| 318 | PP2500573430 - Aciclovir | 168,200,000 | 240.285.714 | 117.740.000 | ||
| 319 | PP2500573431 - Aciclovir | 89,302,500 | 127.575.000 | 62.511.750 | ||
| 320 | PP2500573432 - Aciclovir | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | ||
| 321 | PP2500573433 - Aciclovir | 23,595,000 | 33.707.143 | 16.516.500 | ||
| 322 | PP2500573434 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 593,895,000 | 848.421.429 | 415.726.500 | ||
| 323 | PP2500573435 - Fluconazol | 121,000,000 | 172.857.143 | 84.700.000 | ||
| 324 | PP2500573436 - Fluconazol | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | ||
| 325 | PP2500573437 - Fluconazol | 28,160,000 | 40.228.571 | 19.712.000 | ||
| 326 | PP2500573438 - Griseofulvin | 35,910,000 | 51.300.000 | 25.137.000 | ||
| 327 | PP2500573439 - Itraconazol | 97,650,000 | 139.500.000 | 68.355.000 | ||
| 328 | PP2500573440 - Ketoconazol | 35,945,000 | 51.350.000 | 25.161.500 | ||
| 329 | PP2500573441 - Miconazol nitrat | 27,900,000 | 39.857.143 | 19.530.000 | ||
| 330 | PP2500573442 - Nystatin | 14,726,250 | 21.037.500 | 10.308.375 | ||
| 331 | PP2500573443 - Nystatin | 15,781,500 | 22.545.000 | 11.047.050 | ||
| 332 | PP2500573444 - Terbinafin hydroclorid | 94,380,000 | 134.828.571 | 66.066.000 | ||
| 333 | PP2500573445 - Terbinafin (hydroclorid) | 143,760,000 | 205.371.429 | 100.632.000 | ||
| 334 | PP2500573446 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 11,880,000 | 16.971.429 | 8.316.000 | ||
| 335 | PP2500573447 - Flunarizin | 15,600,000 | 22.285.714 | 10.920.000 | ||
| 336 | PP2500573448 - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 41,343,750 | 59.062.500 | 28.940.625 | ||
| 337 | PP2500573449 - Docetaxel | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | ||
| 338 | PP2500573450 - Docetaxel | 8,237,250 | 11.767.500 | 5.766.075 | ||
| 339 | PP2500573451 - Methotrexat | 6,999,300 | 9.999.000 | 4.899.510 | ||
| 340 | PP2500573452 - Methotrexat | 6,250,000 | 8.928.571 | 4.375.000 | ||
| 341 | PP2500573453 - Oxaliplatin | 51,399,600 | 73.428.000 | 35.979.720 | ||
| 342 | PP2500573454 - Oxaliplatin | 1,312,500,000 | 1.875.000.000 | 918.750.000 | ||
| 343 | PP2500573455 - Paclitaxel | 279,993,000 | 399.990.000 | 195.995.100 | ||
| 344 | PP2500573456 - Paclitaxel | 271,446,000 | 387.780.000 | 190.012.200 | ||
| 345 | PP2500573457 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 592,500,000 | 846.428.571 | 414.750.000 | ||
| 346 | PP2500573458 - Alfuzosin hydrocloride | 95,200,000 | 136.000.000 | 66.640.000 | ||
| 347 | PP2500573459 - Alfuzosin hydrocloride | 196,875,000 | 281.250.000 | 137.812.500 | ||
| 348 | PP2500573460 - Levodopa + Carbidopa (khan) | 67,725,000 | 96.750.000 | 47.407.500 | ||
| 349 | PP2500573461 - Levodopa + Carbidopa | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | ||
| 350 | PP2500573462 - Levodopa + Carbidopa | 71,463,000 | 102.090.000 | 50.024.100 | ||
| 351 | PP2500573463 - Carbidopa + Levodopa | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | ||
| 352 | PP2500573464 - Sắt fumarat + Acid folic | 108,970,000 | 155.671.429 | 76.279.000 | ||
| 353 | PP2500573465 - Enoxaparin (natri) | 162,223,900 | 231.748.429 | 113.556.730 | ||
| 354 | PP2500573466 - Heparin (natri) | 3,426,200,000 | 4.894.571.429 | 2.398.340.000 | ||
| 355 | PP2500573467 - Heparin (natri) | 1,513,350,000 | 2.161.928.571 | 1.059.345.000 | ||
| 356 | PP2500573468 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 4,805,955,000 | 6.865.650.000 | 3.364.168.500 | ||
| 357 | PP2500573469 - Phytomenadion (vitamin K1) | 18,483,750 | 26.405.357 | 12.938.625 | ||
| 358 | PP2500573470 - Phytomenadion (vitamin K1) | 4,772,250 | 6.817.500 | 3.340.575 | ||
| 359 | PP2500573471 - Acid tranexamic | 35,616,000 | 50.880.000 | 24.931.200 | ||
| 360 | PP2500573472 - Tranexamic acid | 43,741,000 | 62.487.143 | 30.618.700 | ||
| 361 | PP2500573473 - Tranexamic acid | 423,080,000 | 604.400.000 | 296.156.000 | ||
| 362 | PP2500573474 - Tranexamic acid | 88,036,200 | 125.766.000 | 61.625.340 | ||
| 363 | PP2500573475 - Albumin | 5,067,431,290 | 7.239.187.557 | 3.547.201.903 | ||
| 364 | PP2500573476 - Albumin | 574,220,660 | 820.315.229 | 401.954.462 | ||
| 365 | PP2500573477 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 111,735,000 | 159.621.429 | 78.214.500 | ||
| 366 | PP2500573478 - Erythropoietin | 2,196,750,000 | 3.138.214.286 | 1.537.725.000 | ||
| 367 | PP2500573479 - Recombinant Human Erythropoietin alpha | 1,647,000,000 | 2.352.857.143 | 1.152.900.000 | ||
| 368 | PP2500573480 - Erythropoietin | 5,657,600,000 | 8.082.285.714 | 3.960.320.000 | ||
| 369 | PP2500573481 - Erythropoietin | 1,257,600,000 | 1.796.571.429 | 880.320.000 | ||
| 370 | PP2500573482 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 466,331,250 | 666.187.500 | 326.431.875 | ||
| 371 | PP2500573483 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10,705,500 | 15.293.571 | 7.493.850 | ||
| 372 | PP2500573484 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | ||
| 373 | PP2500573485 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 29,590,000 | 42.271.429 | 20.713.000 | ||
| 374 | PP2500573486 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | ||
| 375 | PP2500573487 - Isosorbid mononitrat | 42,875,000 | 61.250.000 | 30.012.500 | ||
| 376 | PP2500573488 - Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | ||
| 377 | PP2500573489 - Isosorbid mononitrate | 29,000,000 | 41.428.571 | 20.300.000 | ||
| 378 | PP2500573490 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 8,923,750 | 12.748.214 | 6.246.625 | ||
| 379 | PP2500573491 - Nicorandil | 152,378,100 | 217.683.000 | 106.664.670 | ||
| 380 | PP2500573492 - Nicorandil | 483,450,000 | 690.642.857 | 338.415.000 | ||
| 381 | PP2500573493 - Nicorandil | 78,050,000 | 111.500.000 | 54.635.000 | ||
| 382 | PP2500573494 - Nicorandil | 383,336,100 | 547.623.000 | 268.335.270 | ||
| 383 | PP2500573495 - Trimetazidin dihydrochlorid | 327,253,500 | 467.505.000 | 229.077.450 | ||
| 384 | PP2500573496 - Trimetazidin dihydrochloride | 139,848,500 | 199.783.571 | 97.893.950 | ||
| 385 | PP2500573497 - Trimetazidin hydroclorid | 14,877,500 | 21.253.571 | 10.414.250 | ||
| 386 | PP2500573498 - Amiodarone hydrochloride | 101,317,500 | 144.739.286 | 70.922.250 | ||
| 387 | PP2500573499 - Amiodaron hydroclorid | 28,800,000 | 41.142.857 | 20.160.000 | ||
| 388 | PP2500573500 - Amiodaron hydroclorid | 18,329,280 | 26.184.686 | 12.830.496 | ||
| 389 | PP2500573501 - Propranolol hydroclorid | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | ||
| 390 | PP2500573502 - Propranolol hydroclorid | 6,187,500 | 8.839.286 | 4.331.250 | ||
| 391 | PP2500573503 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 341,068,000 | 487.240.000 | 238.747.600 | ||
| 392 | PP2500573504 - Amlodipin + atorvastatin | 1,396,200,000 | 1.994.571.429 | 977.340.000 | ||
| 393 | PP2500573505 - Amlodipin+ Atorvastatin | 727,401,400 | 1.039.144.857 | 509.180.980 | ||
| 394 | PP2500573506 - Amlodipin+ Atorvastatin | 74,000,000 | 105.714.286 | 51.800.000 | ||
| 395 | PP2500573507 - Amlodipin + indapamid | 1,296,570,130 | 1.852.243.043 | 907.599.091 | ||
| 396 | PP2500573508 - Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine | 1,257,451,150 | 1.796.358.786 | 880.215.805 | ||
| 397 | PP2500573509 - Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine | 222,600,000 | 318.000.000 | 155.820.000 | ||
| 398 | PP2500573510 - Atenolol | 231,275,000 | 330.392.857 | 161.892.500 | ||
| 399 | PP2500573511 - Bisoprolol fumarat | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | ||
| 400 | PP2500573512 - Bisoprolol fumarat | 79,999,500 | 114.285.000 | 55.999.650 | ||
| 401 | PP2500573513 - Bisoprolol fumarat | 106,020,000 | 151.457.143 | 74.214.000 | ||
| 402 | PP2500573514 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 98,100,000 | 140.142.857 | 68.670.000 | ||
| 403 | PP2500573515 - Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid | 540,000,000 | 771.428.571 | 378.000.000 | ||
| 404 | PP2500573516 - Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid | 89,076,750 | 127.252.500 | 62.353.725 | ||
| 405 | PP2500573517 - Candesartan Cilexetil | 1,167,360,000 | 1.667.657.143 | 817.152.000 | ||
| 406 | PP2500573518 - Candesartan Cilexetil | 294,472,500 | 420.675.000 | 206.130.750 | ||
| 407 | PP2500573519 - Candesartan cilexetil | 411,750,000 | 588.214.286 | 288.225.000 | ||
| 408 | PP2500573520 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | 2,402,240,000 | 3.431.771.429 | 1.681.568.000 | ||
| 409 | PP2500573521 - Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | 446,500,000 | 637.857.143 | 312.550.000 | ||
| 410 | PP2500573522 - Captopril | 63,074,500 | 90.106.429 | 44.152.150 | ||
| 411 | PP2500573523 - Captopril | 31,395,000 | 44.850.000 | 21.976.500 | ||
| 412 | PP2500573524 - Captopril + Hydroclorothiazid | 1,564,767,500 | 2.235.382.143 | 1.095.337.250 | ||
| 413 | PP2500573525 - Captopril + hydroclorothiazid | 453,750,000 | 648.214.286 | 317.625.000 | ||
| 414 | PP2500573526 - Carvedilol | 246,500,000 | 352.142.857 | 172.550.000 | ||
| 415 | PP2500573527 - Carvedilol | 214,500,000 | 306.428.571 | 150.150.000 | ||
| 416 | PP2500573528 - Enalapril maleat | 73,250,000 | 104.642.857 | 51.275.000 | ||
| 417 | PP2500573529 - Enalapril maleat | 273,350,000 | 390.500.000 | 191.345.000 | ||
| 418 | PP2500573530 - Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 568,750,000 | 812.500.000 | 398.125.000 | ||
| 419 | PP2500573531 - Enalapril maleat | 143,640,000 | 205.200.000 | 100.548.000 | ||
| 420 | PP2500573532 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 1,144,000,000 | 1.634.285.714 | 800.800.000 | ||
| 421 | PP2500573533 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 992,000,000 | 1.417.142.857 | 694.400.000 | ||
| 422 | PP2500573534 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazid | 682,500,000 | 975.000.000 | 477.750.000 | ||
| 423 | PP2500573535 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 379,050,000 | 541.500.000 | 265.335.000 | ||
| 424 | PP2500573536 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | 390,639,600 | 558.056.571 | 273.447.720 | ||
| 425 | PP2500573537 - Felodipin | 330,000,000 | 471.428.571 | 231.000.000 | ||
| 426 | PP2500573538 - Lisinopril | 491,474,760 | 702.106.800 | 344.032.332 | ||
| 427 | PP2500573539 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 909,225,000 | 1.298.892.857 | 636.457.500 | ||
| 428 | PP2500573540 - Lisinopril +hydroclorothiazid | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | ||
| 429 | PP2500573541 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 102,900,000 | 147.000.000 | 72.030.000 | ||
| 430 | PP2500573542 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 54,000,000 | 77.142.857 | 37.800.000 | ||
| 431 | PP2500573543 - Losartan kali | 119,217,000 | 170.310.000 | 83.451.900 | ||
| 432 | PP2500573544 - Losartan kali | 385,940,000 | 551.342.857 | 270.158.000 | ||
| 433 | PP2500573545 - Losartan kali + Hydroclorothiazid | 155,610,000 | 222.300.000 | 108.927.000 | ||
| 434 | PP2500573546 - Losartan kali + Hydroclorothiazid | 1,256,997,000 | 1.795.710.000 | 879.897.900 | ||
| 435 | PP2500573547 - Losartan kali + Hydroclorothiazid | 567,680,000 | 810.971.429 | 397.376.000 | ||
| 436 | PP2500573548 - Losartan kali + hydroclorothiazid | 371,250,000 | 530.357.143 | 259.875.000 | ||
| 437 | PP2500573549 - Losartan kali + hydroclorothiazid | 229,125,000 | 327.321.429 | 160.387.500 | ||
| 438 | PP2500573550 - Methyldopa | 462,000,000 | 660.000.000 | 323.400.000 | ||
| 439 | PP2500573551 - Methyldopa | 480,795,000 | 686.850.000 | 336.556.500 | ||
| 440 | PP2500573552 - Metoprolol succinat | 139,131,300 | 198.759.000 | 97.391.910 | ||
| 441 | PP2500573553 - Metoprolol succinat | 114,741,000 | 163.915.714 | 80.318.700 | ||
| 442 | PP2500573554 - Metoprolol tartrat | 75,050,000 | 107.214.286 | 52.535.000 | ||
| 443 | PP2500573555 - Metoprolol tartrat | 21,600,000 | 30.857.143 | 15.120.000 | ||
| 444 | PP2500573556 - Metoprolol tartrat | 51,600,000 | 73.714.286 | 36.120.000 | ||
| 445 | PP2500573557 - Nicardipin hydroclorid | 219,660,000 | 313.800.000 | 153.762.000 | ||
| 446 | PP2500573558 - Nicardipin hydroclorid | 108,000,000 | 154.285.714 | 75.600.000 | ||
| 447 | PP2500573559 - Nifedipine | 801,850,000 | 1.145.500.000 | 561.295.000 | ||
| 448 | PP2500573560 - Nifedipin | 266,727,500 | 381.039.286 | 186.709.250 | ||
| 449 | PP2500573561 - Nifedipin | 45,500,000 | 65.000.000 | 31.850.000 | ||
| 450 | PP2500573562 - Perindopril arginine | 213,690,000 | 305.271.429 | 149.583.000 | ||
| 451 | PP2500573563 - Perindopril erbumin | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | ||
| 452 | PP2500573564 - Perindopril arginine | 187,500,000 | 267.857.143 | 131.250.000 | ||
| 453 | PP2500573565 - Perindopril arginine + Amlodipin | 659,888,350 | 942.697.643 | 461.921.845 | ||
| 454 | PP2500573566 - Perindopril arginine + Amlodipin | 655,600,000 | 936.571.429 | 458.920.000 | ||
| 455 | PP2500573567 - Perindopril arginine + Amlodipin | 770,913,000 | 1.101.304.286 | 539.639.100 | ||
| 456 | PP2500573568 - Perindopril arginine + Indapamid | 3,281,070,000 | 4.687.242.857 | 2.296.749.000 | ||
| 457 | PP2500573569 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 654,550,000 | 935.071.429 | 458.185.000 | ||
| 458 | PP2500573570 - Perindopril tert-butylamine + indapamid | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | ||
| 459 | PP2500573571 - Quinapril | 504,798,000 | 721.140.000 | 353.358.600 | ||
| 460 | PP2500573572 - Ramipril | 457,852,500 | 654.075.000 | 320.496.750 | ||
| 461 | PP2500573573 - Ramipril | 272,195,000 | 388.850.000 | 190.536.500 | ||
| 462 | PP2500573574 - Ramipril | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | ||
| 463 | PP2500573575 - Telmisartan + hydrochlorothiazid | 882,700,000 | 1.261.000.000 | 617.890.000 | ||
| 464 | PP2500573576 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 230,480,000 | 329.257.143 | 161.336.000 | ||
| 465 | PP2500573577 - Heptaminol hydroclorid | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | ||
| 466 | PP2500573578 - Digoxin | 28,008,180 | 40.011.686 | 19.605.726 | ||
| 467 | PP2500573579 - Digoxin | 21,840,000 | 31.200.000 | 15.288.000 | ||
| 468 | PP2500573580 - Digoxin | 70,500,000 | 100.714.286 | 49.350.000 | ||
| 469 | PP2500573581 - Dobutamin | 240,500,000 | 343.571.429 | 168.350.000 | ||
| 470 | PP2500573582 - Dobutamin | 190,800,000 | 272.571.429 | 133.560.000 | ||
| 471 | PP2500573583 - Dopamin hydroclorid | 76,050,000 | 108.642.857 | 53.235.000 | ||
| 472 | PP2500573584 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) | 175,500,000 | 250.714.286 | 122.850.000 | ||
| 473 | PP2500573585 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) | 147,900,000 | 211.285.714 | 103.530.000 | ||
| 474 | PP2500573586 - Acid acetylsalicylic (Aspirin) | 42,147,000 | 60.210.000 | 29.502.900 | ||
| 475 | PP2500573587 - Acetylsalicylic acid (Aspirin) + Clopidogrel | 80,750,000 | 115.357.143 | 56.525.000 | ||
| 476 | PP2500573588 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (Aspirin) | 107,500,000 | 153.571.429 | 75.250.000 | ||
| 477 | PP2500573589 - Alteplase | 649,800,000 | 928.285.714 | 454.860.000 | ||
| 478 | PP2500573590 - Atorvastatin | 353,400,000 | 504.857.143 | 247.380.000 | ||
| 479 | PP2500573591 - Rivaroxaban | 65,100,000 | 93.000.000 | 45.570.000 | ||
| 480 | PP2500573592 - Rivaroxaban | 114,180,000 | 163.114.286 | 79.926.000 | ||
| 481 | PP2500573593 - Rivaroxaban | 73,000,000 | 104.285.714 | 51.100.000 | ||
| 482 | PP2500573594 - Atorvastatin + Ezetimib | 289,680,000 | 413.828.571 | 202.776.000 | ||
| 483 | PP2500573595 - Bezafibrat | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 484 | PP2500573596 - Fenofibrat | 87,000,000 | 124.285.714 | 60.900.000 | ||
| 485 | PP2500573597 - Fenofibrat | 204,750,000 | 292.500.000 | 143.325.000 | ||
| 486 | PP2500573598 - Fenofibrat | 395,120,000 | 564.457.143 | 276.584.000 | ||
| 487 | PP2500573599 - Fenofibrat | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | ||
| 488 | PP2500573600 - Fluvastatin | 283,500,000 | 405.000.000 | 198.450.000 | ||
| 489 | PP2500573601 - Fluvastatin | 289,000,000 | 412.857.143 | 202.300.000 | ||
| 490 | PP2500573602 - Fluvastatin | 217,854,000 | 311.220.000 | 152.497.800 | ||
| 491 | PP2500573603 - Lovastatin | 586,530,000 | 837.900.000 | 410.571.000 | ||
| 492 | PP2500573604 - Lovastatin | 892,500,000 | 1.275.000.000 | 624.750.000 | ||
| 493 | PP2500573605 - Pravastatin sodium | 47,880,000 | 68.400.000 | 33.516.000 | ||
| 494 | PP2500573606 - Pravastatin sodium | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 495 | PP2500573607 - Pravastatin sodium | 332,175,000 | 474.535.714 | 232.522.500 | ||
| 496 | PP2500573608 - Pravastatin natri | 74,970,000 | 107.100.000 | 52.479.000 | ||
| 497 | PP2500573609 - Simvastatin | 133,738,500 | 191.055.000 | 93.616.950 | ||
| 498 | PP2500573610 - Ezetimib + Simvastatin | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | ||
| 499 | PP2500573611 - Ezetimibe + Simvastatin | 290,000,000 | 414.285.714 | 203.000.000 | ||
| 500 | PP2500573612 - Nimodipin | 175,350,000 | 250.500.000 | 122.745.000 | ||
| 501 | PP2500573613 - Nimodipin | 167,580,000 | 239.400.000 | 117.306.000 | ||
| 502 | PP2500573614 - Nimodipin | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | ||
| 503 | PP2500573615 - Clobetasol propionat | 21,361,500 | 30.516.429 | 14.953.050 | ||
| 504 | PP2500573616 - Dexpanthenol | 7,905,250 | 11.293.214 | 5.533.675 | ||
| 505 | PP2500573617 - Fusidic acid | 25,256,000 | 36.080.000 | 17.679.200 | ||
| 506 | PP2500573618 - Fusidic acid + Hydrocortisone acetate | 137,280,000 | 196.114.286 | 96.096.000 | ||
| 507 | PP2500573619 - Kẽm oxyd | 30,600,000 | 43.714.286 | 21.420.000 | ||
| 508 | PP2500573620 - Mupirocin | 51,450,000 | 73.500.000 | 36.015.000 | ||
| 509 | PP2500573621 - Lactobacillus acidophilus | 89,838,000 | 128.340.000 | 62.886.600 | ||
| 510 | PP2500573622 - Mupirocin | 35,625,000 | 50.892.857 | 24.937.500 | ||
| 511 | PP2500573623 - Mupirocin | 26,250,000 | 37.500.000 | 18.375.000 | ||
| 512 | PP2500573624 - Nước oxy già đậm đặc (50%) | 16,537,500 | 23.625.000 | 11.576.250 | ||
| 513 | PP2500573625 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 147,250,000 | 210.357.143 | 103.075.000 | ||
| 514 | PP2500573626 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat | 150,447,000 | 214.924.286 | 105.312.900 | ||
| 515 | PP2500573627 - Tyrothricin | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | ||
| 516 | PP2500573628 - Gliclazid + Metformin hydrochlorid | 993,700,000 | 1.419.571.429 | 695.590.000 | ||
| 517 | PP2500573629 - Gadoteric acid | 343,200,000 | 490.285.714 | 240.240.000 | ||
| 518 | PP2500573630 - Iobitridol | 282,000,000 | 402.857.143 | 197.400.000 | ||
| 519 | PP2500573631 - Iobitridol | 741,000,000 | 1.058.571.429 | 518.700.000 | ||
| 520 | PP2500573632 - Iopamidol | 462,315,000 | 660.450.000 | 323.620.500 | ||
| 521 | PP2500573633 - Iopamidol | 924,000,000 | 1.320.000.000 | 646.800.000 | ||
| 522 | PP2500573634 - Iopamidol | 897,750,000 | 1.282.500.000 | 628.425.000 | ||
| 523 | PP2500573635 - Iopamidol | 441,000,000 | 630.000.000 | 308.700.000 | ||
| 524 | PP2500573636 - Cồn 70° | 310,233,000 | 443.190.000 | 217.163.100 | ||
| 525 | PP2500573637 - Povidon iodin | 104,325,000 | 149.035.714 | 73.027.500 | ||
| 526 | PP2500573638 - Povidon iodin | 407,700,000 | 582.428.571 | 285.390.000 | ||
| 527 | PP2500573639 - Povidon Iod | 404,325,000 | 577.607.143 | 283.027.500 | ||
| 528 | PP2500573640 - Povidon iodin | 61,130,475 | 87.329.250 | 42.791.333 | ||
| 529 | PP2500573641 - Natri clorid | 595,000,000 | 850.000.000 | 416.500.000 | ||
| 530 | PP2500573642 - Furosemid | 21,570,500 | 30.815.000 | 15.099.350 | ||
| 531 | PP2500573643 - Furosemid | 57,420,000 | 82.028.571 | 40.194.000 | ||
| 532 | PP2500573644 - Spironolacton | 25,656,400 | 36.652.000 | 17.959.480 | ||
| 533 | PP2500573645 - Spironolacton | 318,906,250 | 455.580.357 | 223.234.375 | ||
| 534 | PP2500573646 - Spironolacton | 160,098,750 | 228.712.500 | 112.069.125 | ||
| 535 | PP2500573647 - Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+Magnesi carbonat | 416,955,000 | 595.650.000 | 291.868.500 | ||
| 536 | PP2500573648 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 548,268,000 | 783.240.000 | 383.787.600 | ||
| 537 | PP2500573649 - Famotidin | 229,687,500 | 328.125.000 | 160.781.250 | ||
| 538 | PP2500573650 - Famotidin | 277,400,000 | 396.285.714 | 194.180.000 | ||
| 539 | PP2500573651 - Famotidin | 61,425,000 | 87.750.000 | 42.997.500 | ||
| 540 | PP2500573652 - Lansoprazol | 192,500,000 | 275.000.000 | 134.750.000 | ||
| 541 | PP2500573653 - Lansoprazol | 1,002,250,000 | 1.431.785.714 | 701.575.000 | ||
| 542 | PP2500573654 - Lansoprazol | 78,750,000 | 112.500.000 | 55.125.000 | ||
| 543 | PP2500573655 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,816,100 | 1.144.023.000 | 560.571.270 | ||
| 544 | PP2500573656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 99,225,000 | 141.750.000 | 69.457.500 | ||
| 545 | PP2500573657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 259,550,000 | 370.785.714 | 181.685.000 | ||
| 546 | PP2500573658 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 112,750,000 | 161.071.429 | 78.925.000 | ||
| 547 | PP2500573659 - Magnesi hydroxyd + nhôm hyoxyd + simethicon | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | ||
| 548 | PP2500573660 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon | 327,850,000 | 468.357.143 | 229.495.000 | ||
| 549 | PP2500573661 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) + Simethicon | 26,775,000 | 38.250.000 | 18.742.500 | ||
| 550 | PP2500573662 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 52,185,000 | 74.550.000 | 36.529.500 | ||
| 551 | PP2500573663 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 89,375,000 | 127.678.571 | 62.562.500 | ||
| 552 | PP2500573664 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | ||
| 553 | PP2500573665 - Nhôm Hyroxyd+ Magnesil trisilicat | 46,966,500 | 67.095.000 | 32.876.550 | ||
| 554 | PP2500573666 - Omeprazol | 670,320,000 | 957.600.000 | 469.224.000 | ||
| 555 | PP2500573667 - Omeprazol | 179,025,000 | 255.750.000 | 125.317.500 | ||
| 556 | PP2500573668 - Omeprazol | 726,800,000 | 1.038.285.714 | 508.760.000 | ||
| 557 | PP2500573669 - Esomeprazol | 97,500,000 | 139.285.714 | 68.250.000 | ||
| 558 | PP2500573670 - Esomeprazol | 523,032,000 | 747.188.571 | 366.122.400 | ||
| 559 | PP2500573671 - Esomeprazol | 611,000,000 | 872.857.143 | 427.700.000 | ||
| 560 | PP2500573672 - Esomeprazol | 54,400,000 | 77.714.286 | 38.080.000 | ||
| 561 | PP2500573673 - Pantoprazol | 254,625,000 | 363.750.000 | 178.237.500 | ||
| 562 | PP2500573674 - Pantoprazol | 125,600,000 | 179.428.571 | 87.920.000 | ||
| 563 | PP2500573675 - Pantoprazol | 105,300,000 | 150.428.571 | 73.710.000 | ||
| 564 | PP2500573676 - Rabeprazol | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | ||
| 565 | PP2500573677 - Rabeprazol | 364,000,000 | 520.000.000 | 254.800.000 | ||
| 566 | PP2500573678 - Sucralfat | 71,557,500 | 102.225.000 | 50.090.250 | ||
| 567 | PP2500573679 - Sucralfat | 33,250,000 | 47.500.000 | 23.275.000 | ||
| 568 | PP2500573680 - Domperidon | 11,025,000 | 15.750.000 | 7.717.500 | ||
| 569 | PP2500573681 - Metoclopramid hydroclorid | 20,650,000 | 29.500.000 | 14.455.000 | ||
| 570 | PP2500573682 - Ondansetron | 23,900,000 | 34.142.857 | 16.730.000 | ||
| 571 | PP2500573683 - Ondansetron | 101,650,000 | 145.214.286 | 71.155.000 | ||
| 572 | PP2500573684 - Ondansetron | 58,275,000 | 83.250.000 | 40.792.500 | ||
| 573 | PP2500573685 - Alverin citrat | 11,310,000 | 16.157.143 | 7.917.000 | ||
| 574 | PP2500573686 - Alverin cifrat + simethicon | 63,787,500 | 91.125.000 | 44.651.250 | ||
| 575 | PP2500573687 - Drotaverin clohydrat | 160,684,650 | 229.549.500 | 112.479.255 | ||
| 576 | PP2500573688 - Drotaverin hydroclorid | 284,865,000 | 406.950.000 | 199.405.500 | ||
| 577 | PP2500573689 - Drotaverin hydroclorid | 99,918,000 | 142.740.000 | 69.942.600 | ||
| 578 | PP2500573690 - Papaverin hydroclorid | 24,428,250 | 34.897.500 | 17.099.775 | ||
| 579 | PP2500573691 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | 497,000,000 | 710.000.000 | 347.900.000 | ||
| 580 | PP2500573692 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol | 200,000,000 | 285.714.286 | 140.000.000 | ||
| 581 | PP2500573693 - Glycerol | 67,290,300 | 96.129.000 | 47.103.210 | ||
| 582 | PP2500573694 - Lactulose | 107,745,000 | 153.921.429 | 75.421.500 | ||
| 583 | PP2500573695 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 66,000,000 | 94.285.714 | 46.200.000 | ||
| 584 | PP2500573696 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | 188,800,000 | 269.714.286 | 132.160.000 | ||
| 585 | PP2500573697 - Sorbitol | 177,450,000 | 253.500.000 | 124.215.000 | ||
| 586 | PP2500573698 - Bacillus subtilis | 1,921,500,000 | 2.745.000.000 | 1.345.050.000 | ||
| 587 | PP2500573699 - Bacillus subtilis | 316,387,500 | 451.982.143 | 221.471.250 | ||
| 588 | PP2500573700 - Bacillus subtilis | 204,750,000 | 292.500.000 | 143.325.000 | ||
| 589 | PP2500573701 - Bacillus clausii | 333,984,000 | 477.120.000 | 233.788.800 | ||
| 590 | PP2500573702 - Berberin clorid | 15,015,000 | 21.450.000 | 10.510.500 | ||
| 591 | PP2500573703 - Dioctahedral smectit | 275,639,000 | 393.770.000 | 192.947.300 | ||
| 592 | PP2500573704 - Diosmectit | 69,300,000 | 99.000.000 | 48.510.000 | ||
| 593 | PP2500573705 - Diosmectit | 88,171,200 | 125.958.857 | 61.719.840 | ||
| 594 | PP2500573706 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | 415,065,000 | 592.950.000 | 290.545.500 | ||
| 595 | PP2500573707 - Kẽm gluconat | 71,250,000 | 101.785.714 | 49.875.000 | ||
| 596 | PP2500573708 - Lactobacillus acidophilus | 38,493,000 | 54.990.000 | 26.945.100 | ||
| 597 | PP2500573709 - Racecadotril | 15,316,600 | 21.880.857 | 10.721.620 | ||
| 598 | PP2500573710 - Racecadotril | 25,693,500 | 36.705.000 | 17.985.450 | ||
| 599 | PP2500573711 - Racecadotril | 37,485,000 | 53.550.000 | 26.239.500 | ||
| 600 | PP2500573712 - Saccharomyces boulardii | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | ||
| 601 | PP2500573713 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 14,766,000 | 21.094.286 | 10.336.200 | ||
| 602 | PP2500573714 - Diosmin + Hesperidin | 313,405,900 | 447.722.714 | 219.384.130 | ||
| 603 | PP2500573715 - Diosmin + Hesperidin | 376,082,720 | 537.261.029 | 263.257.904 | ||
| 604 | PP2500573716 - L-Omithin - L- aspartat | 262,500,000 | 375.000.000 | 183.750.000 | ||
| 605 | PP2500573717 - L-Omithin - L- aspartat | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | ||
| 606 | PP2500573718 - Octreotide | 519,636,600 | 742.338.000 | 363.745.620 | ||
| 607 | PP2500573719 - Octreotid | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | ||
| 608 | PP2500573720 - Simethicon | 10,706,955 | 15.295.650 | 7.494.869 | ||
| 609 | PP2500573721 - Simethicon | 13,980,750 | 19.972.500 | 9.786.525 | ||
| 610 | PP2500573722 - Simethicone | 53,865,000 | 76.950.000 | 37.705.500 | ||
| 611 | PP2500573723 - Silymarin | 439,520,000 | 627.885.714 | 307.664.000 | ||
| 612 | PP2500573724 - Silymarin | 76,500,000 | 109.285.714 | 53.550.000 | ||
| 613 | PP2500573725 - Silymarin | 152,000,000 | 217.142.857 | 106.400.000 | ||
| 614 | PP2500573726 - Acid ursodeoxycholic | 55,900,000 | 79.857.143 | 39.130.000 | ||
| 615 | PP2500573727 - Beclometason dipropionat | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | ||
| 616 | PP2500573728 - Betamethason | 186,037,500 | 265.767.857 | 130.226.250 | ||
| 617 | PP2500573729 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 47,027,500 | 67.182.143 | 32.919.250 | ||
| 618 | PP2500573730 - Betamethason dipropionat | 18,067,500 | 25.810.714 | 12.647.250 | ||
| 619 | PP2500573731 - Methyl prednisolon | 14,437,500 | 20.625.000 | 10.106.250 | ||
| 620 | PP2500573732 - Dexamethason phosphat | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | ||
| 621 | PP2500573733 - Betamethasone + dexchlorpheniramin | 133,920,000 | 191.314.286 | 93.744.000 | ||
| 622 | PP2500573734 - Hydrocortison | 3,244,500 | 4.635.000 | 2.271.150 | ||
| 623 | PP2500573735 - Methyl prednisolon | 56,160,000 | 80.228.571 | 39.312.000 | ||
| 624 | PP2500573736 - Methyl prednisolon | 284,310,000 | 406.157.143 | 199.017.000 | ||
| 625 | PP2500573737 - Methyl prednisolon | 756,000,000 | 1.080.000.000 | 529.200.000 | ||
| 626 | PP2500573738 - Methyl prednisolon | 514,144,260 | 734.491.800 | 359.900.982 | ||
| 627 | PP2500573739 - Methyl prednisolon | 11,682,000 | 16.688.571 | 8.177.400 | ||
| 628 | PP2500573740 - Methyl prednisolon | 64,500,000 | 92.142.857 | 45.150.000 | ||
| 629 | PP2500573741 - Methyl prednisolon | 30,345,000 | 43.350.000 | 21.241.500 | ||
| 630 | PP2500573742 - Methyl prednisolon | 518,400,000 | 740.571.429 | 362.880.000 | ||
| 631 | PP2500573743 - Methyl prednisolon | 10,608,000 | 15.154.286 | 7.425.600 | ||
| 632 | PP2500573744 - Prednisolon | 39,071,250 | 55.816.071 | 27.349.875 | ||
| 633 | PP2500573745 - Prednisolon | 13,450,500 | 19.215.000 | 9.415.350 | ||
| 634 | PP2500573746 - Dydrogesterone | 39,847,500 | 56.925.000 | 27.893.250 | ||
| 635 | PP2500573747 - Estriol | 25,500,000 | 36.428.571 | 17.850.000 | ||
| 636 | PP2500573748 - Progesteron | 64,790,000 | 92.557.143 | 45.353.000 | ||
| 637 | PP2500573749 - Progesteron | 20,520,000 | 29.314.286 | 14.364.000 | ||
| 638 | PP2500573750 - Acarbose | 32,634,000 | 46.620.000 | 22.843.800 | ||
| 639 | PP2500573751 - Acarbose | 170,300,000 | 243.285.714 | 119.210.000 | ||
| 640 | PP2500573752 - Acarbose | 362,000,000 | 517.142.857 | 253.400.000 | ||
| 641 | PP2500573753 - Acarbose | 48,499,500 | 69.285.000 | 33.949.650 | ||
| 642 | PP2500573754 - Dapagliflozin | 825,360,000 | 1.179.085.714 | 577.752.000 | ||
| 643 | PP2500573755 - Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid | 1,405,293,120 | 2.007.561.600 | 983.705.184 | ||
| 644 | PP2500573756 - Glibenclamide + Metformin Hydrochloride | 531,200,000 | 758.857.143 | 371.840.000 | ||
| 645 | PP2500573757 - Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid | 471,750,000 | 673.928.571 | 330.225.000 | ||
| 646 | PP2500573758 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid | 40,625,000 | 58.035.714 | 28.437.500 | ||
| 647 | PP2500573759 - Gliclazide | 2,469,853,800 | 3.528.362.571 | 1.728.897.660 | ||
| 648 | PP2500573760 - Gliclazide | 3,034,592,000 | 4.335.131.429 | 2.124.214.400 | ||
| 649 | PP2500573761 - Gliclazid | 60,175,000 | 85.964.286 | 42.122.500 | ||
| 650 | PP2500573762 - Gliclazid | 641,080,000 | 915.828.571 | 448.756.000 | ||
| 651 | PP2500573763 - Gliclazid | 476,000,000 | 680.000.000 | 333.200.000 | ||
| 652 | PP2500573764 - Gliclazide | 78,000,000 | 111.428.571 | 54.600.000 | ||
| 653 | PP2500573765 - Gliclazid + Metformin Hydrochlorid | 693,450,000 | 990.642.857 | 485.415.000 | ||
| 654 | PP2500573766 - Glimepirid | 35,640,000 | 50.914.286 | 24.948.000 | ||
| 655 | PP2500573767 - Glimepirid | 122,720,000 | 175.314.286 | 85.904.000 | ||
| 656 | PP2500573768 - Glimepirid | 57,600,000 | 82.285.714 | 40.320.000 | ||
| 657 | PP2500573769 - Glimepirid | 68,250,000 | 97.500.000 | 47.775.000 | ||
| 658 | PP2500573770 - Glimepirid | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | ||
| 659 | PP2500573771 - Glimepirid | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | ||
| 660 | PP2500573772 - Glimepiride + Metformin hydrochloride | 631,500,000 | 902.142.857 | 442.050.000 | ||
| 661 | PP2500573773 - Glimepiride + Metformin hydrochloride | 1,029,000,000 | 1.470.000.000 | 720.300.000 | ||
| 662 | PP2500573774 - Glimepirid + Metformin hydroclorid | 890,000,000 | 1.271.428.571 | 623.000.000 | ||
| 663 | PP2500573775 - Glipizid | 340,725,000 | 486.750.000 | 238.507.500 | ||
| 664 | PP2500573776 - Glipizid | 187,110,000 | 267.300.000 | 130.977.000 | ||
| 665 | PP2500573777 - Glipizid | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | ||
| 666 | PP2500573778 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 207,000,000 | 295.714.286 | 144.900.000 | ||
| 667 | PP2500573779 - Regular human insulin | 381,576,000 | 545.108.571 | 267.103.200 | ||
| 668 | PP2500573780 - Isophane human insulin | 295,750,000 | 422.500.000 | 207.025.000 | ||
| 669 | PP2500573781 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 338,000,000 | 482.857.143 | 236.600.000 | ||
| 670 | PP2500573782 - Recombinant human insulin | 1,144,000,000 | 1.634.285.714 | 800.800.000 | ||
| 671 | PP2500573783 - Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 2,784,600,000 | 3.978.000.000 | 1.949.220.000 | ||
| 672 | PP2500573784 - Insulin người, trộn, hỗn hợp | 1,868,750,000 | 2.669.642.857 | 1.308.125.000 | ||
| 673 | PP2500573785 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,408,750,000 | 2.012.500.000 | 986.125.000 | ||
| 674 | PP2500573786 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 696,000,000 | 994.285.714 | 487.200.000 | ||
| 675 | PP2500573787 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 81,250,000 | 116.071.429 | 56.875.000 | ||
| 676 | PP2500573788 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 334,400,000 | 477.714.286 | 234.080.000 | ||
| 677 | PP2500573789 - Metformin hydroclorid | 1,198,200,000 | 1.711.714.286 | 838.740.000 | ||
| 678 | PP2500573790 - Metformin hydrochlorid | 313,519,000 | 447.884.286 | 219.463.300 | ||
| 679 | PP2500573791 - Metformin hydrochlorid | 276,160,500 | 394.515.000 | 193.312.350 | ||
| 680 | PP2500573792 - Metformin hydrochlorid | 217,602,000 | 310.860.000 | 152.321.400 | ||
| 681 | PP2500573793 - Metformin hydrochlorid | 183,750,000 | 262.500.000 | 128.625.000 | ||
| 682 | PP2500573794 - Metformin hydroclorid | 80,070,000 | 114.385.714 | 56.049.000 | ||
| 683 | PP2500573795 - Sitagliptin | 108,000,000 | 154.285.714 | 75.600.000 | ||
| 684 | PP2500573796 - Sitagliptin | 175,500,000 | 250.714.286 | 122.850.000 | ||
| 685 | PP2500573797 - Levothyroxin natri | 41,400,000 | 59.142.857 | 28.980.000 | ||
| 686 | PP2500573798 - Levothyroxin natri | 17,787,000 | 25.410.000 | 12.450.900 | ||
| 687 | PP2500573799 - Levothyroxin natri | 32,187,500 | 45.982.143 | 22.531.250 | ||
| 688 | PP2500573800 - Propylthiouracil (PTU) | 232,811,250 | 332.587.500 | 162.967.875 | ||
| 689 | PP2500573801 - Thiamazol | 48,289,500 | 68.985.000 | 33.802.650 | ||
| 690 | PP2500573802 - Thiamazol | 54,873,000 | 78.390.000 | 38.411.100 | ||
| 691 | PP2500573803 - Thiamazol | 166,320,000 | 237.600.000 | 116.424.000 | ||
| 692 | PP2500573804 - Huyết thanh kháng dại | 21,509,300 | 30.727.571 | 15.056.510 | ||
| 693 | PP2500573805 - Globulin kháng độc tố uốn ván | 374,659,000 | 535.227.143 | 262.261.300 | ||
| 694 | PP2500573806 - Tizanidin | 26,775,000 | 38.250.000 | 18.742.500 | ||
| 695 | PP2500573807 - Tizanidin | 37,758,000 | 53.940.000 | 26.430.600 | ||
| 696 | PP2500573808 - Thiocolchicosid | 39,980,000 | 57.114.286 | 27.986.000 | ||
| 697 | PP2500573809 - Thiocolchicosid | 162,000,000 | 231.428.571 | 113.400.000 | ||
| 698 | PP2500573810 - Thiocolchicosid | 77,425,000 | 110.607.143 | 54.197.500 | ||
| 699 | PP2500573811 - Atropin sulfat | 7,056,000 | 10.080.000 | 4.939.200 | ||
| 700 | PP2500573812 - Carbomer | 47,450,000 | 67.785.714 | 33.215.000 | ||
| 701 | PP2500573813 - Hydroxypropyl methylcellulose | 35,380,000 | 50.542.857 | 24.766.000 | ||
| 702 | PP2500573814 - Hydroxypropylmethylcellulose | 224,680,000 | 320.971.429 | 157.276.000 | ||
| 703 | PP2500573815 - Hydroxypropylmethylcellulose | 27,500,000 | 39.285.714 | 19.250.000 | ||
| 704 | PP2500573816 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 141,240,000 | 201.771.429 | 98.868.000 | ||
| 705 | PP2500573817 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat | 21,175,000 | 30.250.000 | 14.822.500 | ||
| 706 | PP2500573818 - Natri clorid | 113,810,000 | 162.585.714 | 79.667.000 | ||
| 707 | PP2500573819 - Natri hyaluronat | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | ||
| 708 | PP2500573820 - Natri hyaluronat | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | ||
| 709 | PP2500573821 - Natri hyaluronat | 70,200,000 | 100.285.714 | 49.140.000 | ||
| 710 | PP2500573822 - Natri hyaluronat | 17,100,000 | 24.428.571 | 11.970.000 | ||
| 711 | PP2500573823 - Natri hyaluronat | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | ||
| 712 | PP2500573824 - Natri hyaluronat | 50,000,000 | 71.428.571 | 35.000.000 | ||
| 713 | PP2500573825 - Natri hyaluronat | 80,625,000 | 115.178.571 | 56.437.500 | ||
| 714 | PP2500573826 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | 11,440,000 | 16.342.857 | 8.008.000 | ||
| 715 | PP2500573827 - Olopatadin hydroclorid | 70,200,000 | 100.285.714 | 49.140.000 | ||
| 716 | PP2500573828 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 6,412,500 | 9.160.714 | 4.488.750 | ||
| 717 | PP2500573829 - Betahistin dihydrochlorid | 38,760,000 | 55.371.429 | 27.132.000 | ||
| 718 | PP2500573830 - Betahistin dihydrochlorid | 65,205,000 | 93.150.000 | 45.643.500 | ||
| 719 | PP2500573831 - Betahistin mesilat | 278,817,000 | 398.310.000 | 195.171.900 | ||
| 720 | PP2500573832 - Betahistin dihydrochlorid | 64,330,000 | 91.900.000 | 45.031.000 | ||
| 721 | PP2500573833 - Fluticason propionat | 136,850,000 | 195.500.000 | 95.795.000 | ||
| 722 | PP2500573834 - Fluticason propionat | 331,200,000 | 473.142.857 | 231.840.000 | ||
| 723 | PP2500573835 - Naphazolin nitrat | 8,662,500 | 12.375.000 | 6.063.750 | ||
| 724 | PP2500573836 - Rifamycin | 62,400,000 | 89.142.857 | 43.680.000 | ||
| 725 | PP2500573837 - Xylometazolin hydroclorid | 66,040,000 | 94.342.857 | 46.228.000 | ||
| 726 | PP2500573838 - Xylometazolin hydroclorid | 117,500,000 | 167.857.143 | 82.250.000 | ||
| 727 | PP2500573839 - Carbetocin | 351,000,000 | 501.428.571 | 245.700.000 | ||
| 728 | PP2500573840 - Methylergometrin maleat | 21,777,000 | 31.110.000 | 15.243.900 | ||
| 729 | PP2500573841 - Methyl ergometrin maleat | 15,862,000 | 22.660.000 | 11.103.400 | ||
| 730 | PP2500573842 - Oxytocin | 358,600,000 | 512.285.714 | 251.020.000 | ||
| 731 | PP2500573843 - Oxytocin | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | ||
| 732 | PP2500573844 - Misoprostol | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | ||
| 733 | PP2500573845 - Misoprostol | 18,260,000 | 26.085.714 | 12.782.000 | ||
| 734 | PP2500573846 - Salbutamol sulfat | 166,102,650 | 237.289.500 | 116.271.855 | ||
| 735 | PP2500573847 - Salbutamol sulfat | 215,250,000 | 307.500.000 | 150.675.000 | ||
| 736 | PP2500573848 - Dung dịch lọc màng bụng | 985,042,800 | 1.407.204.000 | 689.529.960 | ||
| 737 | PP2500573849 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 844,322,400 | 1.206.174.857 | 591.025.680 | ||
| 738 | PP2500573850 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 187,627,200 | 268.038.857 | 131.339.040 | ||
| 739 | PP2500573851 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 42,720,000 | 61.028.571 | 29.904.000 | ||
| 740 | PP2500573852 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 21,360,000 | 30.514.286 | 14.952.000 | ||
| 741 | PP2500573853 - Dung dịch lọc màng bụng | 721,980,000 | 1.031.400.000 | 505.386.000 | ||
| 742 | PP2500573854 - Rotundin | 95,991,000 | 137.130.000 | 67.193.700 | ||
| 743 | PP2500573855 - Clorpromazin hydroclorid | 3,192,000 | 4.560.000 | 2.234.400 | ||
| 744 | PP2500573856 - Clorpromazin hydroclorid | 102,375,000 | 146.250.000 | 71.662.500 | ||
| 745 | PP2500573857 - Haloperidol | 13,356,000 | 19.080.000 | 9.349.200 | ||
| 746 | PP2500573858 - Haloperidol | 6,037,500 | 8.625.000 | 4.226.250 | ||
| 747 | PP2500573859 - Haloperidol | 72,410,000 | 103.442.857 | 50.687.000 | ||
| 748 | PP2500573860 - Levomepromazin | 174,000,000 | 248.571.429 | 121.800.000 | ||
| 749 | PP2500573861 - Meclofenoxat hydroclorid | 916,400,000 | 1.309.142.857 | 641.480.000 | ||
| 750 | PP2500573862 - Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | ||
| 751 | PP2500573863 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 110,000,000 | 157.142.857 | 77.000.000 | ||
| 752 | PP2500573864 - Amitriptylin hydroclorid | 12,350,000 | 17.642.857 | 8.645.000 | ||
| 753 | PP2500573865 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | ||
| 754 | PP2500573866 - N-Acetyl-dl- leucin | 604,800,000 | 864.000.000 | 423.360.000 | ||
| 755 | PP2500573867 - N-Acetyl-DL-Leucin | 822,800,000 | 1.175.428.571 | 575.960.000 | ||
| 756 | PP2500573868 - N-acetyl-dl-leucin | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | ||
| 757 | PP2500573869 - Acetyl leucin | 656,500,000 | 937.857.143 | 459.550.000 | ||
| 758 | PP2500573870 - Acetyl leucin | 27,672,000 | 39.531.429 | 19.370.400 | ||
| 759 | PP2500573871 - Acetyl leucin | 89,271,000 | 127.530.000 | 62.489.700 | ||
| 760 | PP2500573872 - Citicolin | 233,750,000 | 333.928.571 | 163.625.000 | ||
| 761 | PP2500573873 - Citicolin | 318,750,000 | 455.357.143 | 223.125.000 | ||
| 762 | PP2500573874 - Citicolin | 243,000,000 | 347.142.857 | 170.100.000 | ||
| 763 | PP2500573875 - Ginkgo biloba | 30,400,000 | 43.428.571 | 21.280.000 | ||
| 764 | PP2500573876 - Ginkgo biloba | 12,369,000 | 17.670.000 | 8.658.300 | ||
| 765 | PP2500573877 - Piracetam | 611,000,000 | 872.857.143 | 427.700.000 | ||
| 766 | PP2500573878 - Piracetam | 99,630,000 | 142.328.571 | 69.741.000 | ||
| 767 | PP2500573879 - Piracetam | 94,080,000 | 134.400.000 | 65.856.000 | ||
| 768 | PP2500573880 - Piracetam | 8,295,000 | 11.850.000 | 5.806.500 | ||
| 769 | PP2500573881 - Piracetam | 61,446,000 | 87.780.000 | 43.012.200 | ||
| 770 | PP2500573882 - Piracetam | 126,900,000 | 181.285.714 | 88.830.000 | ||
| 771 | PP2500573883 - Piracetam | 114,450,000 | 163.500.000 | 80.115.000 | ||
| 772 | PP2500573884 - Piracetam | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | ||
| 773 | PP2500573885 - Piracetam | 44,075,000 | 62.964.286 | 30.852.500 | ||
| 774 | PP2500573886 - Piracetam | 42,750,000 | 61.071.429 | 29.925.000 | ||
| 775 | PP2500573887 - Piracetam | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | ||
| 776 | PP2500573888 - Bambuterol hydroclorid | 87,360,000 | 124.800.000 | 61.152.000 | ||
| 777 | PP2500573889 - Bambuterol hydroclorid | 110,250,000 | 157.500.000 | 77.175.000 | ||
| 778 | PP2500573890 - Bambuterol hydroclorid | 102,375,000 | 146.250.000 | 71.662.500 | ||
| 779 | PP2500573891 - Budesonid | 913,500,000 | 1.305.000.000 | 639.450.000 | ||
| 780 | PP2500573892 - Budesonid | 207,510,000 | 296.442.857 | 145.257.000 | ||
| 781 | PP2500573893 - Budesonid | 304,348,000 | 434.782.857 | 213.043.600 | ||
| 782 | PP2500573894 - Budesonid | 367,200,000 | 524.571.429 | 257.040.000 | ||
| 783 | PP2500573895 - Budesonid | 152,000,000 | 217.142.857 | 106.400.000 | ||
| 784 | PP2500573896 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | 190,300,000 | 271.857.143 | 133.210.000 | ||
| 785 | PP2500573897 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | 750,075,000 | 1.071.535.714 | 525.052.500 | ||
| 786 | PP2500573898 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | 193,285,000 | 276.121.429 | 135.299.500 | ||
| 787 | PP2500573899 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 377,120,550 | 538.743.643 | 263.984.385 | ||
| 788 | PP2500573900 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid | 175,770,000 | 251.100.000 | 123.039.000 | ||
| 789 | PP2500573901 - Montelukast | 186,300,000 | 266.142.857 | 130.410.000 | ||
| 790 | PP2500573902 - Montelukast | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | ||
| 791 | PP2500573903 - Montelukast | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | ||
| 792 | PP2500573904 - Montelukast | 66,000,000 | 94.285.714 | 46.200.000 | ||
| 793 | PP2500573905 - Salbutamol | 340,520,000 | 486.457.143 | 238.364.000 | ||
| 794 | PP2500573906 - Salbutamol | 369,600,000 | 528.000.000 | 258.720.000 | ||
| 795 | PP2500573907 - Salbutamol | 503,566,747 | 719.381.067 | 352.496.723 | ||
| 796 | PP2500573908 - Salbutamol | 94,027,500 | 134.325.000 | 65.819.250 | ||
| 797 | PP2500573909 - Salbutamol | 192,000,000 | 274.285.714 | 134.400.000 | ||
| 798 | PP2500573910 - Salbutamol | 26,731,950 | 38.188.500 | 18.712.365 | ||
| 799 | PP2500573911 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 441,000,000 | 630.000.000 | 308.700.000 | ||
| 800 | PP2500573912 - Salbutamol + Ipratropium bromid | 729,540,000 | 1.042.200.000 | 510.678.000 | ||
| 801 | PP2500573913 - Salmeterol + Fluticason propionate | 903,387,625 | 1.290.553.750 | 632.371.338 | ||
| 802 | PP2500573914 - Salmeterol + Fluticason propionate | 112,125,000 | 160.178.571 | 78.487.500 | ||
| 803 | PP2500573915 - Salmeterol + Fluticasone propionate | 335,928,000 | 479.897.143 | 235.149.600 | ||
| 804 | PP2500573916 - Salmeterol + Fluticason propionat | 1,140,248,000 | 1.628.925.714 | 798.173.600 | ||
| 805 | PP2500573917 - Salmeterol + fluticason propionat | 26,281,625 | 37.545.179 | 18.397.138 | ||
| 806 | PP2500573918 - Salmeterol + fluticason propionat | 31,074,375 | 44.391.964 | 21.752.063 | ||
| 807 | PP2500573919 - Salmeterol + fluticason propionat | 83,790,000 | 119.700.000 | 58.653.000 | ||
| 808 | PP2500573920 - Terbutalin sulfat | 538,351,800 | 769.074.000 | 376.846.260 | ||
| 809 | PP2500573921 - Terbutalin sulfat | 178,600,000 | 255.142.857 | 125.020.000 | ||
| 810 | PP2500573922 - Ambroxol hydrochlorid | 389,580,000 | 556.542.857 | 272.706.000 | ||
| 811 | PP2500573923 - Ambroxol hydrochlorid | 287,600,000 | 410.857.143 | 201.320.000 | ||
| 812 | PP2500573924 - Ambroxol hydrochlorid | 63,600,000 | 90.857.143 | 44.520.000 | ||
| 813 | PP2500573925 - Ambroxol hydroclorid | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | ||
| 814 | PP2500573926 - Ambroxol hydroclorid | 62,100,000 | 88.714.286 | 43.470.000 | ||
| 815 | PP2500573927 - Bromhexine hydroclorid | 108,800,000 | 155.428.571 | 76.160.000 | ||
| 816 | PP2500573928 - Bromhexin hydroclorid | 205,065,000 | 292.950.000 | 143.545.500 | ||
| 817 | PP2500573929 - Bromhexin hydroclorid | 257,355,000 | 367.650.000 | 180.148.500 | ||
| 818 | PP2500573930 - Bromhexin hydroclorid | 64,400,000 | 92.000.000 | 45.080.000 | ||
| 819 | PP2500573931 - Carbocistein | 195,510,000 | 279.300.000 | 136.857.000 | ||
| 820 | PP2500573932 - Carbocistein | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 821 | PP2500573933 - Carbocistein | 29,032,500 | 41.475.000 | 20.322.750 | ||
| 822 | PP2500573934 - Carbocistein | 22,050,000 | 31.500.000 | 15.435.000 | ||
| 823 | PP2500573935 - Carbocistein | 110,565,000 | 157.950.000 | 77.395.500 | ||
| 824 | PP2500573936 - Carbocistein | 31,237,500 | 44.625.000 | 21.866.250 | ||
| 825 | PP2500573937 - Codein + terpin hydrat | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | ||
| 826 | PP2500573938 - Eprazinon dihydroclorid | 119,700,000 | 171.000.000 | 83.790.000 | ||
| 827 | PP2500573939 - Acetylcystein | 200,800,000 | 286.857.143 | 140.560.000 | ||
| 828 | PP2500573940 - Acetylcystein | 15,915,900 | 22.737.000 | 11.141.130 | ||
| 829 | PP2500573941 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 559,600,000 | 799.428.571 | 391.720.000 | ||
| 830 | PP2500573942 - Kali clorid | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | ||
| 831 | PP2500573943 - Kali clorid | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | ||
| 832 | PP2500573944 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 169,470,000 | 242.100.000 | 118.629.000 | ||
| 833 | PP2500573945 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | 295,149,750 | 421.642.500 | 206.604.825 | ||
| 834 | PP2500573946 - Acid amin* | 106,548,750 | 152.212.500 | 74.584.125 | ||
| 835 | PP2500573947 - Acid amin* | 351,750,000 | 502.500.000 | 246.225.000 | ||
| 836 | PP2500573948 - Acid amin* | 153,400,000 | 219.142.857 | 107.380.000 | ||
| 837 | PP2500573949 - Acid amin* | 169,312,500 | 241.875.000 | 118.518.750 | ||
| 838 | PP2500573950 - Acid amin* | 268,800,000 | 384.000.000 | 188.160.000 | ||
| 839 | PP2500573951 - Acid amin* | 494,500,000 | 706.428.571 | 346.150.000 | ||
| 840 | PP2500573952 - Acid amin* | 44,200,000 | 63.142.857 | 30.940.000 | ||
| 841 | PP2500573953 - Acid amin* | 31,750,000 | 45.357.143 | 22.225.000 | ||
| 842 | PP2500573954 - Acid amin* | 114,996,000 | 164.280.000 | 80.497.200 | ||
| 843 | PP2500573955 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 716,945,000 | 1.024.207.143 | 501.861.500 | ||
| 844 | PP2500573956 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 86,000,000 | 122.857.143 | 60.200.000 | ||
| 845 | PP2500573957 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 69,650,000 | 99.500.000 | 48.755.000 | ||
| 846 | PP2500573958 - Calci clorid dihydrat | 6,748,700 | 9.641.000 | 4.724.090 | ||
| 847 | PP2500573959 - Glucose khan | 878,330,250 | 1.254.757.500 | 614.831.175 | ||
| 848 | PP2500573960 - Glucose khan | 134,000,000 | 191.428.571 | 93.800.000 | ||
| 849 | PP2500573961 - Glucose khan | 38,272,500 | 54.675.000 | 26.790.750 | ||
| 850 | PP2500573962 - Glucose khan | 386,695,050 | 552.421.500 | 270.686.535 | ||
| 851 | PP2500573963 - Glucose | 86,378,355 | 123.397.650 | 60.464.849 | ||
| 852 | PP2500573964 - Kali Clorid | 61,803,000 | 88.290.000 | 43.262.100 | ||
| 853 | PP2500573965 - Kali clorid | 12,127,500 | 17.325.000 | 8.489.250 | ||
| 854 | PP2500573966 - Magnesi sulfat heptahydrat | 5,790,500 | 8.272.143 | 4.053.350 | ||
| 855 | PP2500573967 - Manitol | 93,345,000 | 133.350.000 | 65.341.500 | ||
| 856 | PP2500573968 - Natri clorid | 1,377,600,000 | 1.968.000.000 | 964.320.000 | ||
| 857 | PP2500573969 - Natri clorid | 4,588,801,000 | 6.555.430.000 | 3.212.160.700 | ||
| 858 | PP2500573970 - Natri clorid | 710,000,000 | 1.014.285.714 | 497.000.000 | ||
| 859 | PP2500573971 - Natri clorid | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | ||
| 860 | PP2500573972 - Natri clorid | 6,678,000 | 9.540.000 | 4.674.600 | ||
| 861 | PP2500573973 - Natri clorid | 784,350,000 | 1.120.500.000 | 549.045.000 | ||
| 862 | PP2500573974 - Natri clorid | 78,540,000 | 112.200.000 | 54.978.000 | ||
| 863 | PP2500573975 - Natri clorid | 62,500,000 | 89.285.714 | 43.750.000 | ||
| 864 | PP2500573976 - Nhũ dịch lipid | 56,100,000 | 80.142.857 | 39.270.000 | ||
| 865 | PP2500573977 - Nhũ dịch lipid | 140,272,000 | 200.388.571 | 98.190.400 | ||
| 866 | PP2500573978 - Nhũ dịch lipid | 484,980,000 | 692.828.571 | 339.486.000 | ||
| 867 | PP2500573979 - Nhũ dịch Lipid | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | ||
| 868 | PP2500573980 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magnesi sulfat 7H2O + Kẽm sulfat 7H2O + Dextrose Anhydrous | 85,000,000 | 121.428.571 | 59.500.000 | ||
| 869 | PP2500573981 - Ringer lactat | 1,007,002,500 | 1.438.575.000 | 704.901.750 | ||
| 870 | PP2500573982 - Nước cất pha tiêm | 672,882,000 | 961.260.000 | 471.017.400 | ||
| 871 | PP2500573983 - Nước cất pha tiêm | 879,900 | 1.257.000 | 615.930 | ||
| 872 | PP2500573984 - Nước cất pha tiêm | 117,495,000 | 167.850.000 | 82.246.500 | ||
| 873 | PP2500573985 - Calci acetat | 720,100,000 | 1.028.714.286 | 504.070.000 | ||
| 874 | PP2500573986 - Calci carbonat | 54,600,000 | 78.000.000 | 38.220.000 | ||
| 875 | PP2500573987 - Calci carbonat | 10,537,500 | 15.053.571 | 7.376.250 | ||
| 876 | PP2500573988 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 877 | PP2500573989 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 264,936,000 | 378.480.000 | 185.455.200 | ||
| 878 | PP2500573990 - Calcium + Colecalciferol | 196,100,000 | 280.142.857 | 137.270.000 | ||
| 879 | PP2500573991 - Calci Carbonat + Vitamin D3 | 17,100,000 | 24.428.571 | 11.970.000 | ||
| 880 | PP2500573992 - Calci carbonat + vitamin D3 | 18,060,000 | 25.800.000 | 12.642.000 | ||
| 881 | PP2500573993 - Calci lactat pentahydrat | 357,000,000 | 510.000.000 | 249.900.000 | ||
| 882 | PP2500573994 - Calci lactat pentahydrat | 44,560,000 | 63.657.143 | 31.192.000 | ||
| 883 | PP2500573995 - Vitamin A + Vitamin D2 | 44,640,000 | 63.771.429 | 31.248.000 | ||
| 884 | PP2500573996 - Vitamin A + Vitamin D2 | 8,985,000 | 12.835.714 | 6.289.500 | ||
| 885 | PP2500573997 - Thiamin hydroclorid | 40,560,000 | 57.942.857 | 28.392.000 | ||
| 886 | PP2500573998 - Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 446,673,750 | 638.105.357 | 312.671.625 | ||
| 887 | PP2500573999 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 468,000,000 | 668.571.429 | 327.600.000 | ||
| 888 | PP2500574000 - Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 477,900,000 | 682.714.286 | 334.530.000 | ||
| 889 | PP2500574001 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 34,650,000 | 49.500.000 | 24.255.000 | ||
| 890 | PP2500574002 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 912,727,200 | 1.303.896.000 | 638.909.040 | ||
| 891 | PP2500574003 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 25,714,000 | 36.734.286 | 17.999.800 | ||
| 892 | PP2500574004 - Thiamin hydroclorid + pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 195,750,000 | 279.642.857 | 137.025.000 | ||
| 893 | PP2500574005 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 53,025,000 | 75.750.000 | 37.117.500 | ||
| 894 | PP2500574006 - Riboflavin | 300,000 | 428.571 | 210.000 | ||
| 895 | PP2500574007 - Pyridoxin hydroclorid | 15,200,000 | 21.714.286 | 10.640.000 | ||
| 896 | PP2500574008 - Pyridoxin hydroclorid | 48,384,000 | 69.120.000 | 33.868.800 | ||
| 897 | PP2500574009 - Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat | 68,250,000 | 97.500.000 | 47.775.000 | ||
| 898 | PP2500574010 - Cyanocobalamin | 53,000,000 | 75.714.286 | 37.100.000 | ||
| 899 | PP2500574011 - Vitamin C | 66,175,250 | 94.536.071 | 46.322.675 | ||
| 900 | PP2500574012 - Vitamin C | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | ||
| 901 | PP2500574013 - Vitamin C | 58,400,000 | 83.428.571 | 40.880.000 | ||
| 902 | PP2500574014 - Vitamin C | 26,650,000 | 38.071.429 | 18.655.000 | ||
| 903 | PP2500574015 - Vitamin D3 | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | ||
| 904 | PP2500574016 - Vitamin D3 | 35,500,000 | 50.714.286 | 24.850.000 | ||
| 905 | PP2500574017 - Vitamin E acetat | 98,990,000 | 141.414.286 | 69.293.000 | ||
| 906 | PP2500574018 - Nicotinamid | 2,530,000 | 3.614.286 | 1.771.000 | ||
| 907 | PP2500574019 - Cefoperazon + Sulbactam | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 908 | PP2500574020 - Piperacilin + tazobactam | 419,958,000 | 599.940.000 | 293.970.600 | ||
| 909 | PP2500574021 - Piperacilin + tazobactam | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 910 | PP2500574022 - Amikacin | 61,500,000 | 87.857.143 | 43.050.000 | ||
| 911 | PP2500574023 - Tobramycin | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | ||
| 912 | PP2500574024 - Ofloxacin | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | ||
| 913 | PP2500574025 - Linezolid | 58,500,000 | 83.571.429 | 40.950.000 | ||
| 914 | PP2500574026 - Sắt sulfat khô + Acid folic khan | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | ||
| 915 | PP2500574027 - Etamsylat | 250,000,000 | 357.142.857 | 175.000.000 | ||
| 916 | PP2500574028 - Perindopril tertbutylamin + Amlodipin (dưới dạng amlopidin besylate) | 22,720,000 | 32.457.143 | 15.904.000 | ||
| 917 | PP2500574029 - Ambroxol hydrochlorid | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | ||
| 918 | PP2500574030 - Kali Clorid | 26,775,000 | 38.250.000 | 18.742.500 | ||
| 919 | PP2500574031 - Cefazolin | 275,250,000 | 393.214.286 | 192.675.000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573113 |
| Giá từng phần lô | 26,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.767.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573114 |
| Giá từng phần lô | 241,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 169.187.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573115 |
| Giá từng phần lô | 2,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.532.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.730.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573116 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.116.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500573117 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500573118 |
| Giá từng phần lô | 84,275,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.393.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.992.675 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500573119 |
| Giá từng phần lô | 213,882,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.545.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.717.442 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2500573120 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500573121 |
| Giá từng phần lô | 113,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500573122 |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500573123 |
| Giá từng phần lô | 527,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 369.243.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500573124 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500573125 |
| Giá từng phần lô | 23,366,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.380.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.356.340 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573126 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573127 |
| Giá từng phần lô | 54,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.345.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.389.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500573128 |
| Giá từng phần lô | 18,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.689.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.077.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500573129 |
| Giá từng phần lô | 39,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.573.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573130 |
| Giá từng phần lô | 269,421,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 188.595.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573131 |
| Giá từng phần lô | 15,697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.988.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500573132 |
| Giá từng phần lô | 266,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.506.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500573133 |
| Giá từng phần lô | 237,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 166.551.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500573134 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 255.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573135 |
| Giá từng phần lô | 344,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 240.903.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573136 |
| Giá từng phần lô | 167,953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.933.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.567.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573137 |
| Giá từng phần lô | 74,122,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.888.621 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.885.425 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573138 |
| Giá từng phần lô | 6,694,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.563.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.686.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500573139 |
| Giá từng phần lô | 194,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.465.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500573140 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.090.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500573141 |
| Giá từng phần lô | 483,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 338.413.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573142 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.514.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573143 |
| Giá từng phần lô | 38,165,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.715.780 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500573144 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.105.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500573145 |
| Giá từng phần lô | 261,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500573146 |
| Giá từng phần lô | 122,627,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.182.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.839.390 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573147 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500573148 |
| Giá từng phần lô | 27,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.998.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500573149 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 517.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500573150 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500573151 |
| Giá từng phần lô | 732,887,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.982.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | 513.021.432 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500573152 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573153 |
| Giá từng phần lô | 573,763,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.662.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 401.634.485 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500573154 |
| Giá từng phần lô | 51,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.903.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.722.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573155 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.022.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573156 |
| Giá từng phần lô | 163,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 114.163.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573157 |
| Giá từng phần lô | 562,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 393.484.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573158 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573159 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573160 |
| Giá từng phần lô | 75,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.547.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573161 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573162 |
| Giá từng phần lô | 81,296,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.907.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573163 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loxoprofen natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573164 |
| Giá từng phần lô | 145,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573165 |
| Giá từng phần lô | 426,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 298.252.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573166 |
| Giá từng phần lô | 110,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.551.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.200.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573167 |
| Giá từng phần lô | 174,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.863.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573168 |
| Giá từng phần lô | 255,162,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.517.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.613.747 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573169 |
| Giá từng phần lô | 6,378,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.465.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573170 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573171 |
| Giá từng phần lô | 1,822,243,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.603.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.275.570.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573172 |
| Giá từng phần lô | 92,815,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.593.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.970.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573173 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573174 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573175 |
| Giá từng phần lô | 58,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.726.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573176 |
| Giá từng phần lô | 17,161,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.516.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.013.313 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573177 |
| Giá từng phần lô | 31,774,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.392.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.242.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573178 |
| Giá từng phần lô | 24,205,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.578.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.943.535 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573179 |
| Giá từng phần lô | 540,319,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.223.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573180 |
| Giá từng phần lô | 372,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.182.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 260.769.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573181 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.612.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573182 |
| Giá từng phần lô | 319,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 223.807.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573183 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.107.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573184 |
| Giá từng phần lô | 379,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573185 |
| Giá từng phần lô | 98,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.237.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573186 |
| Giá từng phần lô | 141,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.826.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573187 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 204.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573188 |
| Giá từng phần lô | 512,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 358.942.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573189 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500573190 |
| Giá từng phần lô | 26,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.322.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573191 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573192 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500573193 |
| Giá từng phần lô | 299,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 209.937.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500573194 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.948.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500573195 |
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.840.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573196 |
| Giá từng phần lô | 55,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.565.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + chlorpheniramin maleat + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500573197 |
| Giá từng phần lô | 66,685,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.679.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573198 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573199 |
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573200 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573201 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.635.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500573202 |
| Giá từng phần lô | 77,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.272.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573203 |
| Giá từng phần lô | 84,236,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.338.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.965.830 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573204 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.338.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573205 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.416.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573206 |
| Giá từng phần lô | 128,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.045.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.182.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500573207 |
| Giá từng phần lô | 31,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.717.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.911.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicine |
|
| Mã phần lô | PP2500573208 |
| Giá từng phần lô | 331,782,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.974.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | 232.247.663 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500573209 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573210 |
| Giá từng phần lô | 31,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.148.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573211 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573212 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500573213 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500573214 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500573215 |
| Giá từng phần lô | 277,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.995.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573216 |
| Giá từng phần lô | 78,093,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.665.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573217 |
| Giá từng phần lô | 12,043,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.430.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2500573218 |
| Giá từng phần lô | 62,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.649.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alimemazin tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573219 |
| Giá từng phần lô | 28,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.691.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizine Dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573220 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin Dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573221 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.548.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573222 |
| Giá từng phần lô | 165,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.876.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573223 |
| Giá từng phần lô | 190,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.394.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573224 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.952.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573225 |
| Giá từng phần lô | 220,220,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.154.490 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573226 |
| Giá từng phần lô | 131,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.365.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573227 |
| Giá từng phần lô | 109,883,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.976.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.918.555 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573228 |
| Giá từng phần lô | 38,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.917.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.909.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573229 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.187.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573230 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573231 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573232 |
| Giá từng phần lô | 61,897,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.328.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573233 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.982.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500573234 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadine |
|
| Mã phần lô | PP2500573235 |
| Giá từng phần lô | 59,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.772.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573236 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.516.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573237 |
| Giá từng phần lô | 67,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.313.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573238 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.312.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500573239 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.915.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2500573240 |
| Giá từng phần lô | 49,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.562.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573241 |
| Giá từng phần lô | 75,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.004.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.922.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573242 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573243 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573244 |
| Giá từng phần lô | 684,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 479.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573245 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.586.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferoxamine mesylate |
|
| Mã phần lô | PP2500573246 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573247 |
| Giá từng phần lô | 206,456,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.519.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573248 |
| Giá từng phần lô | 16,122,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.285.925 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573249 |
| Giá từng phần lô | 22,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.846.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573250 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.048.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573251 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.527.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573252 |
| Giá từng phần lô | 398,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573253 |
| Giá từng phần lô | 77,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.110.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573254 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Noradrenalin base |
|
| Mã phần lô | PP2500573255 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.729.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500573256 |
| Giá từng phần lô | 61,341,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.938.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573257 |
| Giá từng phần lô | 191,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.284.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573258 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500573259 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.562.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500573260 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.812.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500573261 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500573262 |
| Giá từng phần lô | 151,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.207.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500573263 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.483.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500573264 |
| Giá từng phần lô | 94,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.929.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500573265 |
| Giá từng phần lô | 4,903,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.432.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500573266 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573267 |
| Giá từng phần lô | 13,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.610.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.119.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573268 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500573269 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573270 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.983.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573271 |
| Giá từng phần lô | 18,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.827.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573272 |
| Giá từng phần lô | 1,425,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 998.172.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500573273 |
| Giá từng phần lô | 185,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.874.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573274 |
| Giá từng phần lô | 1,758,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.512.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.231.149.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573275 |
| Giá từng phần lô | 263,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573276 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573277 |
| Giá từng phần lô | 1,873,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.676.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.311.632.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573278 |
| Giá từng phần lô | 320,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 224.070.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573279 |
| Giá từng phần lô | 566,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 396.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573280 |
| Giá từng phần lô | 168,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.702.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573281 |
| Giá từng phần lô | 1,618,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.312.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.133.259.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573282 |
| Giá từng phần lô | 782,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 547.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573283 |
| Giá từng phần lô | 255,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.514.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573284 |
| Giá từng phần lô | 225,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.528.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.549.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573285 |
| Giá từng phần lô | 156,959,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.227.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.871.370 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573286 |
| Giá từng phần lô | 161,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.834.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573287 |
| Giá từng phần lô | 465,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 325.575.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573288 |
| Giá từng phần lô | 236,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 165.338.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573289 |
| Giá từng phần lô | 81,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.172.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573290 |
| Giá từng phần lô | 874,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 611.887.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573291 |
| Giá từng phần lô | 1,364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.948.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 954.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573292 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 577.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573293 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573294 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 396.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573295 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500573296 |
| Giá từng phần lô | 1,094,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 766.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500573297 |
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.047.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500573298 |
| Giá từng phần lô | 193,467,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 135.427.425 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500573299 |
| Giá từng phần lô | 47,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.560.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.594.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500573300 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.457.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500573301 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500573302 |
| Giá từng phần lô | 2,142,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.499.702.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500573303 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500573304 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.871.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.367.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2500573305 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 568.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500573306 |
| Giá từng phần lô | 54,383,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.068.590 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500573307 |
| Giá từng phần lô | 109,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.742.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500573308 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 162.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500573309 |
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 358.312.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500573310 |
| Giá từng phần lô | 692,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 484.806.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500573311 |
| Giá từng phần lô | 1,387,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 970.987.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500573312 |
| Giá từng phần lô | 4,459,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.370.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.121.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500573313 |
| Giá từng phần lô | 4,374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.061.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500573314 |
| Giá từng phần lô | 1,657,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.368.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.160.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573315 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 892.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573316 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.932.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573317 |
| Giá từng phần lô | 942,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 659.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573318 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 830.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573319 |
| Giá từng phần lô | 52,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.803.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500573320 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 226.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500573321 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573322 |
| Giá từng phần lô | 239,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 167.912.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573323 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573324 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573325 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 172.872.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500573326 |
| Giá từng phần lô | 681,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 476.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500573327 |
| Giá từng phần lô | 798,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 558.897.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573328 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573329 |
| Giá từng phần lô | 5,460,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.822.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573330 |
| Giá từng phần lô | 1,449,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.014.947.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573331 |
| Giá từng phần lô | 829,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 580.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573332 |
| Giá từng phần lô | 579,684,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.120.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 405.779.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573333 |
| Giá từng phần lô | 480,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573334 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500573335 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573336 |
| Giá từng phần lô | 1,172,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.674.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 820.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573337 |
| Giá từng phần lô | 1,567,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.239.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.097.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573338 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem* |
|
| Mã phần lô | PP2500573339 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 696.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573340 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.656.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573341 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 277.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573342 |
| Giá từng phần lô | 906,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 634.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500573343 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573344 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500573345 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 462.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573346 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500573347 |
| Giá từng phần lô | 948,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 664.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573348 |
| Giá từng phần lô | 529,459,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.371.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 370.621.913 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573349 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573350 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573351 |
| Giá từng phần lô | 203,946,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.762.725 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gentamicin (dưới dạng gentamicinsulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573352 |
| Giá từng phần lô | 60,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.651.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573353 |
| Giá từng phần lô | 231,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573354 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573355 |
| Giá từng phần lô | 91,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.372.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573356 |
| Giá từng phần lô | 456,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 319.832.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573357 |
| Giá từng phần lô | 267,642,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.350.030 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573358 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573359 |
| Giá từng phần lô | 207,852,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.496.925 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573360 |
| Giá từng phần lô | 177,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.251.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573361 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.829.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573362 |
| Giá từng phần lô | 162,309,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.871.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.616.930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573363 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573364 |
| Giá từng phần lô | 548,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 384.048.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573365 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573366 |
| Giá từng phần lô | 189,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.667.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573367 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.063.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573368 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573369 |
| Giá từng phần lô | 60,847,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.593.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573370 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.765.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500573371 |
| Giá từng phần lô | 39,437,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.338.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.606.005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573372 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573373 |
| Giá từng phần lô | 126,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.555.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.472.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573374 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573375 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 415.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573376 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.128.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573377 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573378 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.398.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573379 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573380 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573381 |
| Giá từng phần lô | 293,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.752.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.188.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573382 |
| Giá từng phần lô | 389,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 272.587.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573383 |
| Giá từng phần lô | 507,478,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 355.234.688 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573384 |
| Giá từng phần lô | 84,825,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.377.710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573385 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573386 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 281.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573387 |
| Giá từng phần lô | 655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 458.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573388 |
| Giá từng phần lô | 156,598,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.712.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.619.055 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573389 |
| Giá từng phần lô | 158,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 111.090.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573390 |
| Giá từng phần lô | 134,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573391 |
| Giá từng phần lô | 666,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 466.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573392 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.335.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573393 |
| Giá từng phần lô | 19,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.735.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.590.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573394 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 181.545.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500573395 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573396 |
| Giá từng phần lô | 722,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 505.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573397 |
| Giá từng phần lô | 247,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 173.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573398 |
| Giá từng phần lô | 105,339,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.484.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.737.405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573399 |
| Giá từng phần lô | 156,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.509.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573400 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500573401 |
| Giá từng phần lô | 130,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.299.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500573402 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500573403 |
| Giá từng phần lô | 161,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.703.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.044.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500573404 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500573405 |
| Giá từng phần lô | 89,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.422.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500573406 |
| Giá từng phần lô | 347,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 242.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500573407 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500573408 |
| Giá từng phần lô | 52,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.845.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500573409 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500573410 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573411 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.143.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500573412 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 309.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistimethat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573413 |
| Giá từng phần lô | 448,879,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 314.215.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistimethat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573414 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 698.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500573415 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 242.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500573416 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573417 |
| Giá từng phần lô | 145,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500573418 |
| Giá từng phần lô | 185,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500573419 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 175.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500573420 |
| Giá từng phần lô | 240,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573421 |
| Giá từng phần lô | 371,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 260.366.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573422 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500573423 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 374.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500573424 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 329.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573425 |
| Giá từng phần lô | 43,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.184.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573426 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573427 |
| Giá từng phần lô | 188,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573428 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573429 |
| Giá từng phần lô | 49,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.809.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573430 |
| Giá từng phần lô | 168,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573431 |
| Giá từng phần lô | 89,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.511.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573432 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500573433 |
| Giá từng phần lô | 23,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.516.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573434 |
| Giá từng phần lô | 593,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 415.726.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573435 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573436 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573437 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.712.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2500573438 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.137.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573439 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.355.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573440 |
| Giá từng phần lô | 35,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.161.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miconazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573441 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573442 |
| Giá từng phần lô | 14,726,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.308.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573443 |
| Giá từng phần lô | 15,781,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.047.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573444 |
| Giá từng phần lô | 94,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.066.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500573445 |
| Giá từng phần lô | 143,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.632.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573446 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.316.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500573447 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500573448 |
| Giá từng phần lô | 41,343,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.940.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500573449 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.174.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500573450 |
| Giá từng phần lô | 8,237,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.766.075 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500573451 |
| Giá từng phần lô | 6,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.899.510 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500573452 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573453 |
| Giá từng phần lô | 51,399,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.979.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxaliplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573454 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 918.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500573455 |
| Giá từng phần lô | 279,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 195.995.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500573456 |
| Giá từng phần lô | 271,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.012.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2500573457 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 414.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573458 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573459 |
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.812.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa (khan) |
|
| Mã phần lô | PP2500573460 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.407.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500573461 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500573462 |
| Giá từng phần lô | 71,463,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.024.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbidopa + Levodopa |
|
| Mã phần lô | PP2500573463 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500573464 |
| Giá từng phần lô | 108,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.279.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500573465 |
| Giá từng phần lô | 162,223,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.748.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.556.730 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500573466 |
| Giá từng phần lô | 3,426,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.894.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.398.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500573467 |
| Giá từng phần lô | 1,513,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.161.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.059.345.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573468 |
| Giá từng phần lô | 4,805,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.865.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.364.168.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500573469 |
| Giá từng phần lô | 18,483,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.405.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.938.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500573470 |
| Giá từng phần lô | 4,772,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.340.575 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2500573471 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.931.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500573472 |
| Giá từng phần lô | 43,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.487.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.618.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500573473 |
| Giá từng phần lô | 423,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 296.156.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500573474 |
| Giá từng phần lô | 88,036,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.625.340 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500573475 |
| Giá từng phần lô | 5,067,431,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.239.187.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.547.201.903 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500573476 |
| Giá từng phần lô | 574,220,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.315.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 401.954.462 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2500573477 |
| Giá từng phần lô | 111,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.214.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500573478 |
| Giá từng phần lô | 2,196,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.138.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.537.725.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500573479 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.152.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500573480 |
| Giá từng phần lô | 5,657,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.082.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.960.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2500573481 |
| Giá từng phần lô | 1,257,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 880.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500573482 |
| Giá từng phần lô | 466,331,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 326.431.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573483 |
| Giá từng phần lô | 10,705,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.293.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.493.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573484 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573485 |
| Giá từng phần lô | 29,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.713.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573486 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573487 |
| Giá từng phần lô | 42,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.012.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) |
|
| Mã phần lô | PP2500573488 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid mononitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500573489 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573490 |
| Giá từng phần lô | 8,923,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.748.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.246.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500573491 |
| Giá từng phần lô | 152,378,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.664.670 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500573492 |
| Giá từng phần lô | 483,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 338.415.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500573493 |
| Giá từng phần lô | 78,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.635.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500573494 |
| Giá từng phần lô | 383,336,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 268.335.270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573495 |
| Giá từng phần lô | 327,253,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.077.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573496 |
| Giá từng phần lô | 139,848,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.783.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.893.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573497 |
| Giá từng phần lô | 14,877,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.253.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.414.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573498 |
| Giá từng phần lô | 101,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.739.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.922.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573499 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573500 |
| Giá từng phần lô | 18,329,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.184.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.830.496 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573501 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573502 |
| Giá từng phần lô | 6,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.331.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573503 |
| Giá từng phần lô | 341,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.747.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573504 |
| Giá từng phần lô | 1,396,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.994.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 977.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin+ Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573505 |
| Giá từng phần lô | 727,401,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.144.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 509.180.980 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin+ Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573506 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500573507 |
| Giá từng phần lô | 1,296,570,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.243.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | 907.599.091 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500573508 |
| Giá từng phần lô | 1,257,451,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.358.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 880.215.805 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500573509 |
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 155.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500573510 |
| Giá từng phần lô | 231,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.892.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500573511 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500573512 |
| Giá từng phần lô | 79,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.999.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500573513 |
| Giá từng phần lô | 106,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.214.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573514 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.670.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573515 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573516 |
| Giá từng phần lô | 89,076,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.353.725 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan Cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500573517 |
| Giá từng phần lô | 1,167,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.667.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 817.152.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan Cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500573518 |
| Giá từng phần lô | 294,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.130.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil |
|
| Mã phần lô | PP2500573519 |
| Giá từng phần lô | 411,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 288.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573520 |
| Giá từng phần lô | 2,402,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.431.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.681.568.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573521 |
| Giá từng phần lô | 446,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 312.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500573522 |
| Giá từng phần lô | 63,074,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.106.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.152.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2500573523 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.976.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573524 |
| Giá từng phần lô | 1,564,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.235.382.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.095.337.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573525 |
| Giá từng phần lô | 453,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 317.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500573526 |
| Giá từng phần lô | 246,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 172.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500573527 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573528 |
| Giá từng phần lô | 73,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573529 |
| Giá từng phần lô | 273,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 191.345.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573530 |
| Giá từng phần lô | 568,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 398.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573531 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.548.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573532 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 800.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573533 |
| Giá từng phần lô | 992,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 694.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573534 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 477.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573535 |
| Giá từng phần lô | 379,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.335.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573536 |
| Giá từng phần lô | 390,639,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.056.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.447.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573537 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500573538 |
| Giá từng phần lô | 491,474,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.106.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 344.032.332 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573539 |
| Giá từng phần lô | 909,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 636.457.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573540 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573541 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573542 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500573543 |
| Giá từng phần lô | 119,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.451.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500573544 |
| Giá từng phần lô | 385,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 270.158.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573545 |
| Giá từng phần lô | 155,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.927.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573546 |
| Giá từng phần lô | 1,256,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 879.897.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573547 |
| Giá từng phần lô | 567,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 397.376.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573548 |
| Giá từng phần lô | 371,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573549 |
| Giá từng phần lô | 229,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.387.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500573550 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 323.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500573551 |
| Giá từng phần lô | 480,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.556.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500573552 |
| Giá từng phần lô | 139,131,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.391.910 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500573553 |
| Giá từng phần lô | 114,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.915.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.318.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573554 |
| Giá từng phần lô | 75,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.535.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573555 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573556 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573557 |
| Giá từng phần lô | 219,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.762.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573558 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2500573559 |
| Giá từng phần lô | 801,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 561.295.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573560 |
| Giá từng phần lô | 266,727,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.039.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 186.709.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573561 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500573562 |
| Giá từng phần lô | 213,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.583.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500573563 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500573564 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573565 |
| Giá từng phần lô | 659,888,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.697.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 461.921.845 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573566 |
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 458.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573567 |
| Giá từng phần lô | 770,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.304.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 539.639.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500573568 |
| Giá từng phần lô | 3,281,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.687.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.296.749.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573569 |
| Giá từng phần lô | 654,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 458.185.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamine + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500573570 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500573571 |
| Giá từng phần lô | 504,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 353.358.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500573572 |
| Giá từng phần lô | 457,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 320.496.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500573573 |
| Giá từng phần lô | 272,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.536.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500573574 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 141.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573575 |
| Giá từng phần lô | 882,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 617.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573576 |
| Giá từng phần lô | 230,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.336.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573577 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500573578 |
| Giá từng phần lô | 28,008,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.011.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.605.726 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500573579 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.288.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500573580 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500573581 |
| Giá từng phần lô | 240,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500573582 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573583 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.235.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid acetylsalicylic (Aspirin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573584 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid acetylsalicylic (Aspirin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573585 |
| Giá từng phần lô | 147,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid acetylsalicylic (Aspirin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573586 |
| Giá từng phần lô | 42,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.502.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylsalicylic acid (Aspirin) + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500573587 |
| Giá từng phần lô | 80,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (Aspirin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573588 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2500573589 |
| Giá từng phần lô | 649,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 454.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573590 |
| Giá từng phần lô | 353,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 247.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500573591 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500573592 |
| Giá từng phần lô | 114,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500573593 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500573594 |
| Giá từng phần lô | 289,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.776.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573595 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573596 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573597 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573598 |
| Giá từng phần lô | 395,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.584.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573599 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 220.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573600 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573601 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573602 |
| Giá từng phần lô | 217,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.497.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573603 |
| Giá từng phần lô | 586,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 410.571.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573604 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 624.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500573605 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.516.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500573606 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500573607 |
| Giá từng phần lô | 332,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 232.522.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573608 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.479.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573609 |
| Giá từng phần lô | 133,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.616.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimib + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573610 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500573611 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573612 |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573613 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.306.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500573614 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573615 |
| Giá từng phần lô | 21,361,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.516.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.953.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2500573616 |
| Giá từng phần lô | 7,905,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.293.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.533.675 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500573617 |
| Giá từng phần lô | 25,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.679.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500573618 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.096.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573619 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573620 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500573621 |
| Giá từng phần lô | 89,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.886.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573622 |
| Giá từng phần lô | 35,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.937.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573623 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
|
| Mã phần lô | PP2500573624 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.576.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573625 |
| Giá từng phần lô | 147,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573626 |
| Giá từng phần lô | 150,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.924.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.312.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500573627 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.305.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573628 |
| Giá từng phần lô | 993,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 695.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500573629 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 240.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2500573630 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 197.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2500573631 |
| Giá từng phần lô | 741,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 518.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573632 |
| Giá từng phần lô | 462,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 323.620.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573633 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 646.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573634 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 628.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573635 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500573636 |
| Giá từng phần lô | 310,233,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.163.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500573637 |
| Giá từng phần lô | 104,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.027.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500573638 |
| Giá từng phần lô | 407,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 285.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500573639 |
| Giá từng phần lô | 404,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 283.027.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500573640 |
| Giá từng phần lô | 61,130,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.329.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.791.333 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573641 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 416.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500573642 |
| Giá từng phần lô | 21,570,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.099.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500573643 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.194.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500573644 |
| Giá từng phần lô | 25,656,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.959.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500573645 |
| Giá từng phần lô | 318,906,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.580.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 223.234.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500573646 |
| Giá từng phần lô | 160,098,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.069.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+Magnesi carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573647 |
| Giá từng phần lô | 416,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 291.868.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573648 |
| Giá từng phần lô | 548,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 383.787.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573649 |
| Giá từng phần lô | 229,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.781.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573650 |
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.180.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573651 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.997.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573652 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573653 |
| Giá từng phần lô | 1,002,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 701.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573654 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573655 |
| Giá từng phần lô | 800,816,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.144.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.571.270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573656 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.457.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573657 |
| Giá từng phần lô | 259,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 181.685.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573658 |
| Giá từng phần lô | 112,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hyoxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573659 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573660 |
| Giá từng phần lô | 327,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.495.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573661 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.742.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573662 |
| Giá từng phần lô | 52,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.529.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573663 |
| Giá từng phần lô | 89,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.562.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500573664 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhôm Hyroxyd+ Magnesil trisilicat |
|
| Mã phần lô | PP2500573665 |
| Giá từng phần lô | 46,966,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.876.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573666 |
| Giá từng phần lô | 670,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 469.224.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573667 |
| Giá từng phần lô | 179,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.317.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573668 |
| Giá từng phần lô | 726,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 508.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573669 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573670 |
| Giá từng phần lô | 523,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 366.122.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573671 |
| Giá từng phần lô | 611,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 427.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573672 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573673 |
| Giá từng phần lô | 254,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.237.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573674 |
| Giá từng phần lô | 125,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573675 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573676 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573677 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 254.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573678 |
| Giá từng phần lô | 71,557,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.090.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573679 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500573680 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.717.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573681 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.455.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500573682 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500573683 |
| Giá từng phần lô | 101,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.155.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500573684 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.792.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573685 |
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.917.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin cifrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573686 |
| Giá từng phần lô | 63,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.651.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573687 |
| Giá từng phần lô | 160,684,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.549.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.479.255 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573688 |
| Giá từng phần lô | 284,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.405.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573689 |
| Giá từng phần lô | 99,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.942.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573690 |
| Giá từng phần lô | 24,428,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.099.775 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573691 |
| Giá từng phần lô | 497,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 347.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500573692 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500573693 |
| Giá từng phần lô | 67,290,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.103.210 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500573694 |
| Giá từng phần lô | 107,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.421.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500573695 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500573696 |
| Giá từng phần lô | 188,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500573697 |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.215.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500573698 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.345.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500573699 |
| Giá từng phần lô | 316,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.982.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 221.471.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500573700 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500573701 |
| Giá từng phần lô | 333,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.788.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Berberin clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573702 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.510.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500573703 |
| Giá từng phần lô | 275,639,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.947.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500573704 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500573705 |
| Giá từng phần lô | 88,171,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.958.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.719.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573706 |
| Giá từng phần lô | 415,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 290.545.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500573707 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500573708 |
| Giá từng phần lô | 38,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.945.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500573709 |
| Giá từng phần lô | 15,316,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.880.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.721.620 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500573710 |
| Giá từng phần lô | 25,693,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.985.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500573711 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.239.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500573712 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500573713 |
| Giá từng phần lô | 14,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.094.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.336.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573714 |
| Giá từng phần lô | 313,405,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.722.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 219.384.130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573715 |
| Giá từng phần lô | 376,082,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.261.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 263.257.904 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Omithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500573716 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Omithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500573717 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2500573718 |
| Giá từng phần lô | 519,636,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 363.745.620 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500573719 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573720 |
| Giá từng phần lô | 10,706,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.295.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.494.869 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500573721 |
| Giá từng phần lô | 13,980,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.786.525 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicone |
|
| Mã phần lô | PP2500573722 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.705.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500573723 |
| Giá từng phần lô | 439,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 307.664.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500573724 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500573725 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid ursodeoxycholic |
|
| Mã phần lô | PP2500573726 |
| Giá từng phần lô | 55,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.130.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573727 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500573728 |
| Giá từng phần lô | 186,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.767.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.226.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500573729 |
| Giá từng phần lô | 47,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.182.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.919.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573730 |
| Giá từng phần lô | 18,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.810.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.647.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573731 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.106.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500573732 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 264.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500573733 |
| Giá từng phần lô | 133,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.744.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500573734 |
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.271.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573735 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.312.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573736 |
| Giá từng phần lô | 284,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.017.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573737 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573738 |
| Giá từng phần lô | 514,144,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.491.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 359.900.982 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573739 |
| Giá từng phần lô | 11,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.688.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.177.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573740 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573741 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.241.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573742 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 362.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573743 |
| Giá từng phần lô | 10,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.154.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.425.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573744 |
| Giá từng phần lô | 39,071,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.816.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.349.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500573745 |
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.415.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500573746 |
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.893.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500573747 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500573748 |
| Giá từng phần lô | 64,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.353.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500573749 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.364.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500573750 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.843.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500573751 |
| Giá từng phần lô | 170,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500573752 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 253.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500573753 |
| Giá từng phần lô | 48,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.949.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500573754 |
| Giá từng phần lô | 825,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 577.752.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573755 |
| Giá từng phần lô | 1,405,293,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.007.561.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 983.705.184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamide + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573756 |
| Giá từng phần lô | 531,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 371.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573757 |
| Giá từng phần lô | 471,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glibenclamid + metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573758 |
| Giá từng phần lô | 40,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.437.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2500573759 |
| Giá từng phần lô | 2,469,853,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.362.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.728.897.660 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2500573760 |
| Giá từng phần lô | 3,034,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.335.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.124.214.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573761 |
| Giá từng phần lô | 60,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.122.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573762 |
| Giá từng phần lô | 641,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 448.756.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500573763 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 333.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2500573764 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573765 |
| Giá từng phần lô | 693,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.415.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573766 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.948.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573767 |
| Giá từng phần lô | 122,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573768 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573769 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573770 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500573771 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573772 |
| Giá từng phần lô | 631,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 442.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500573773 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 720.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573774 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 623.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500573775 |
| Giá từng phần lô | 340,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.507.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500573776 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.977.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500573777 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500573778 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Regular human insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500573779 |
| Giá từng phần lô | 381,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.108.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 267.103.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isophane human insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500573780 |
| Giá từng phần lô | 295,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 207.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500573781 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 236.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Recombinant human insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500573782 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 800.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500573783 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.978.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.949.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người, trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500573784 |
| Giá từng phần lô | 1,868,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.669.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.308.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500573785 |
| Giá từng phần lô | 1,408,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 986.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500573786 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 487.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500573787 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500573788 |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 234.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573789 |
| Giá từng phần lô | 1,198,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 838.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573790 |
| Giá từng phần lô | 313,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.884.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 219.463.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573791 |
| Giá từng phần lô | 276,160,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.312.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573792 |
| Giá từng phần lô | 217,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.321.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573793 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573794 |
| Giá từng phần lô | 80,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.049.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500573795 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500573796 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573797 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573798 |
| Giá từng phần lô | 17,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.450.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500573799 |
| Giá từng phần lô | 32,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.982.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.531.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2500573800 |
| Giá từng phần lô | 232,811,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 162.967.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573801 |
| Giá từng phần lô | 48,289,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.802.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573802 |
| Giá từng phần lô | 54,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.411.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500573803 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.424.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng dại |
|
| Mã phần lô | PP2500573804 |
| Giá từng phần lô | 21,509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.727.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.056.510 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500573805 |
| Giá từng phần lô | 374,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.227.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.261.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573806 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.742.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin |
|
| Mã phần lô | PP2500573807 |
| Giá từng phần lô | 37,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.430.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500573808 |
| Giá từng phần lô | 39,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.986.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500573809 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500573810 |
| Giá từng phần lô | 77,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.197.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573811 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.939.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2500573812 |
| Giá từng phần lô | 47,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.215.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500573813 |
| Giá từng phần lô | 35,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.766.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500573814 |
| Giá từng phần lô | 224,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.276.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500573815 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573816 |
| Giá từng phần lô | 141,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.868.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin + dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500573817 |
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.822.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573818 |
| Giá từng phần lô | 113,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.667.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573819 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573820 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573821 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573822 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573823 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573824 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500573825 |
| Giá từng phần lô | 80,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.437.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500573826 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.008.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573827 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573828 |
| Giá từng phần lô | 6,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.160.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.488.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573829 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.132.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573830 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.643.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin mesilat |
|
| Mã phần lô | PP2500573831 |
| Giá từng phần lô | 278,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 195.171.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573832 |
| Giá từng phần lô | 64,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.031.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573833 |
| Giá từng phần lô | 136,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.795.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573834 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naphazolin nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573835 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.063.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500573836 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573837 |
| Giá từng phần lô | 66,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.228.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573838 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573839 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573840 |
| Giá từng phần lô | 21,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.243.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500573841 |
| Giá từng phần lô | 15,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.103.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573842 |
| Giá từng phần lô | 358,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 251.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500573843 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500573844 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.990.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500573845 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.782.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573846 |
| Giá từng phần lô | 166,102,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.289.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.271.855 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573847 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500573848 |
| Giá từng phần lô | 985,042,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 689.529.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500573849 |
| Giá từng phần lô | 844,322,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.174.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 591.025.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500573850 |
| Giá từng phần lô | 187,627,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.038.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.339.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500573851 |
| Giá từng phần lô | 42,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500573852 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.952.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500573853 |
| Giá từng phần lô | 721,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 505.386.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500573854 |
| Giá từng phần lô | 95,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.193.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573855 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.234.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573856 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.662.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573857 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.349.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573858 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.226.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500573859 |
| Giá từng phần lô | 72,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.687.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500573860 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meclofenoxat hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573861 |
| Giá từng phần lô | 916,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 641.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573862 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2500573863 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573864 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.645.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500573865 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetyl-dl- leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573866 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 423.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-Acetyl-DL-Leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573867 |
| Giá từng phần lô | 822,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.175.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 575.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetyl-dl-leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573868 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573869 |
| Giá từng phần lô | 656,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 459.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573870 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.370.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500573871 |
| Giá từng phần lô | 89,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.489.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500573872 |
| Giá từng phần lô | 233,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 163.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500573873 |
| Giá từng phần lô | 318,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 223.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500573874 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 170.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500573875 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500573876 |
| Giá từng phần lô | 12,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.658.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573877 |
| Giá từng phần lô | 611,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 427.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573878 |
| Giá từng phần lô | 99,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.741.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573879 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.856.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573880 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.806.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573881 |
| Giá từng phần lô | 61,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.012.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573882 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.830.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573883 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573884 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573885 |
| Giá từng phần lô | 44,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.852.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573886 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.925.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500573887 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573888 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.152.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573889 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.175.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573890 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.662.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500573891 |
| Giá từng phần lô | 913,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 639.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500573892 |
| Giá từng phần lô | 207,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.257.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500573893 |
| Giá từng phần lô | 304,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.782.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 213.043.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500573894 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500573895 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500573896 |
| Giá từng phần lô | 190,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500573897 |
| Giá từng phần lô | 750,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.052.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573898 |
| Giá từng phần lô | 193,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 135.299.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2500573899 |
| Giá từng phần lô | 377,120,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.743.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 263.984.385 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500573900 |
| Giá từng phần lô | 175,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.039.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500573901 |
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500573902 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500573903 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500573904 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573905 |
| Giá từng phần lô | 340,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.364.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573906 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 258.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573907 |
| Giá từng phần lô | 503,566,747 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.381.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.496.723 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573908 |
| Giá từng phần lô | 94,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.819.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573909 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500573910 |
| Giá từng phần lô | 26,731,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.188.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.712.365 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500573911 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500573912 |
| Giá từng phần lô | 729,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 510.678.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionate |
|
| Mã phần lô | PP2500573913 |
| Giá từng phần lô | 903,387,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.553.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 632.371.338 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionate |
|
| Mã phần lô | PP2500573914 |
| Giá từng phần lô | 112,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.487.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2500573915 |
| Giá từng phần lô | 335,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.897.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.149.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573916 |
| Giá từng phần lô | 1,140,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.925.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 798.173.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573917 |
| Giá từng phần lô | 26,281,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.545.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.397.138 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573918 |
| Giá từng phần lô | 31,074,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.391.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.752.063 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500573919 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.653.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573920 |
| Giá từng phần lô | 538,351,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 376.846.260 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500573921 |
| Giá từng phần lô | 178,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.020.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573922 |
| Giá từng phần lô | 389,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 272.706.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573923 |
| Giá từng phần lô | 287,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573924 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573925 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573926 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573927 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573928 |
| Giá từng phần lô | 205,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.545.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573929 |
| Giá từng phần lô | 257,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.148.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573930 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573931 |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.857.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573932 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573933 |
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.322.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573934 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.435.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573935 |
| Giá từng phần lô | 110,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.395.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500573936 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.866.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573937 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573938 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573939 |
| Giá từng phần lô | 200,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500573940 |
| Giá từng phần lô | 15,915,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.141.130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2500573941 |
| Giá từng phần lô | 559,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 391.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573942 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573943 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500573944 |
| Giá từng phần lô | 169,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.629.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573945 |
| Giá từng phần lô | 295,149,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 206.604.825 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573946 |
| Giá từng phần lô | 106,548,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.584.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573947 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573948 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573949 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.518.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573950 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 188.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573951 |
| Giá từng phần lô | 494,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 346.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573952 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573953 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500573954 |
| Giá từng phần lô | 114,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.497.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500573955 |
| Giá từng phần lô | 716,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 501.861.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500573956 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500573957 |
| Giá từng phần lô | 69,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.755.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573958 |
| Giá từng phần lô | 6,748,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.724.090 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500573959 |
| Giá từng phần lô | 878,330,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 614.831.175 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500573960 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500573961 |
| Giá từng phần lô | 38,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.790.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500573962 |
| Giá từng phần lô | 386,695,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.421.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 270.686.535 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500573963 |
| Giá từng phần lô | 86,378,355 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.397.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.464.849 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573964 |
| Giá từng phần lô | 61,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.262.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573965 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.489.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat heptahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573966 |
| Giá từng phần lô | 5,790,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.272.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.053.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500573967 |
| Giá từng phần lô | 93,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 65.341.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573968 |
| Giá từng phần lô | 1,377,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 964.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573969 |
| Giá từng phần lô | 4,588,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.555.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.212.160.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573970 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 497.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573971 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573972 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.674.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573973 |
| Giá từng phần lô | 784,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 549.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573974 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.978.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573975 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500573976 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500573977 |
| Giá từng phần lô | 140,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.388.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.190.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500573978 |
| Giá từng phần lô | 484,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 339.486.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500573979 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magnesi sulfat 7H2O + Kẽm sulfat 7H2O + Dextrose Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500573980 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500573981 |
| Giá từng phần lô | 1,007,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.438.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 704.901.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500573982 |
| Giá từng phần lô | 672,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 471.017.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500573983 |
| Giá từng phần lô | 879,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 615.930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500573984 |
| Giá từng phần lô | 117,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.246.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500573985 |
| Giá từng phần lô | 720,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 504.070.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573986 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500573987 |
| Giá từng phần lô | 10,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.053.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.376.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500573988 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500573989 |
| Giá từng phần lô | 264,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 185.455.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcium + Colecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2500573990 |
| Giá từng phần lô | 196,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500573991 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.970.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500573992 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.642.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573993 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 249.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500573994 |
| Giá từng phần lô | 44,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.192.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + Vitamin D2 |
|
| Mã phần lô | PP2500573995 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.248.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + Vitamin D2 |
|
| Mã phần lô | PP2500573996 |
| Giá từng phần lô | 8,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.289.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500573997 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.392.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500573998 |
| Giá từng phần lô | 446,673,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.105.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | 312.671.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500573999 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 327.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574000 |
| Giá từng phần lô | 477,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 334.530.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574001 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.255.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574002 |
| Giá từng phần lô | 912,727,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 638.909.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574003 |
| Giá từng phần lô | 25,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.734.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.999.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamin hydroclorid + pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574004 |
| Giá từng phần lô | 195,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500574005 |
| Giá từng phần lô | 53,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.117.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Riboflavin |
|
| Mã phần lô | PP2500574006 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridoxin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574007 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridoxin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574008 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.868.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574009 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574010 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500574011 |
| Giá từng phần lô | 66,175,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.536.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.322.675 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500574012 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500574013 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500574014 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.655.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574015 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574016 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500574017 |
| Giá từng phần lô | 98,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.293.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574018 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.771.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574019 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574020 |
| Giá từng phần lô | 419,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 293.970.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574021 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574022 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574023 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574024 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500574025 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat khô + Acid folic khan |
|
| Mã phần lô | PP2500574026 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500574027 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 175.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tertbutylamin + Amlodipin (dưới dạng amlopidin besylate) |
|
| Mã phần lô | PP2500574028 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574029 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574030 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.742.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500574031 |
| Giá từng phần lô | 275,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi