Gói thầu: Gói thầu số 3- Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược chất kết hợp với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122749-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3- Cung ứng thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược chất kết hợp với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500065767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 24,770,714,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500166346 - 760,000,000 570.000.000 532.000.000 15,200,000
2 PP2500166347 - 260,000,000 195.000.000 182.000.000 5,200,000
3 PP2500166348 - 29,200,000 21.900.000 20.440.000 584,000
4 PP2500166349 - 28,525,000 21.393.750 19.967.500 570,500
5 PP2500166350 - 190,000,000 142.500.000 133.000.000 3,800,000
6 PP2500166351 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000 6,600,000
7 PP2500166352 - 436,800,000 327.600.000 305.760.000 8,736,000
8 PP2500166353 - 390,000,000 292.500.000 273.000.000 7,800,000
9 PP2500166354 - 834,000,000 625.500.000 583.800.000 16,680,000
10 PP2500166355 - 264,607,500 198.455.625 185.225.250 5,292,150
11 PP2500166356 - 607,000,000 455.250.000 424.900.000 12,140,000
12 PP2500166357 - 60,000,000 45.000.000 42.000.000 1,200,000
13 PP2500166358 - 525,760,000 394.320.000 368.032.000 10,515,200
14 PP2500166359 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 3,600,000
15 PP2500166360 - 1,619,450,000 1.214.587.500 1.133.615.000 32,389,000
16 PP2500166361 - 51,204,000 38.403.000 35.842.800 1,024,080
17 PP2500166362 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000 7,000,000
18 PP2500166363 - 217,000,000 162.750.000 151.900.000 4,340,000
19 PP2500166364 - 199,920,000 149.940.000 139.944.000 3,998,400
20 PP2500166365 - 96,000,000 72.000.000 67.200.000 1,920,000
21 PP2500166366 - 950,000,000 712.500.000 665.000.000 19,000,000
22 PP2500166367 - 2,730,000,000 2.047.500.000 1.911.000.000 54,600,000
23 PP2500166368 - 1,560,000,000 1.170.000.000 1.092.000.000 31,200,000
24 PP2500166369 - 640,000,000 480.000.000 448.000.000 12,800,000
25 PP2500166370 - 15,840,000 11.880.000 11.088.000 316,800
26 PP2500166371 - 113,900,000 85.425.000 79.730.000 2,278,000
27 PP2500166372 - 55,200,000 41.400.000 38.640.000 1,104,000
28 PP2500166373 - 1,290,000,000 967.500.000 903.000.000 25,800,000
29 PP2500166374 - 552,000,000 414.000.000 386.400.000 11,040,000
30 PP2500166375 - 147,900,000 110.925.000 103.530.000 2,958,000
31 PP2500166376 - 1,218,000 913.500 852.600 24,360
32 PP2500166377 - 606,250,000 454.687.500 424.375.000 12,125,000
33 PP2500166378 - 3,243,000,000 2.432.250.000 2.270.100.000 64,860,000
34 PP2500166379 - 596,000,000 447.000.000 417.200.000 11,920,000
35 PP2500166380 - 3,420,000 2.565.000 2.394.000 68,400
36 PP2500166381 - 2,850,000 2.137.500 1.995.000 57,000
37 PP2500166382 - 8,800,000 6.600.000 6.160.000 176,000
38 PP2500166383 - 107,730,000 80.797.500 75.411.000 2,154,600
39 PP2500166384 - 304,200,000 228.150.000 212.940.000 6,084,000
40 PP2500166385 - 3,990,000,000 2.992.500.000 2.793.000.000 79,800,000
41 PP2500166386 - 422,940,000 317.205.000 296.058.000 8,458,800
Mã phần lô PP2500166346
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166347
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166348
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166349
Giá từng phần lô 28,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166350
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166351
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166352
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166353
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166354
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166355
Giá từng phần lô 264,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.455.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.225.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166356
Giá từng phần lô 607,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166357
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166358
Giá từng phần lô 525,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,515,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166359
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166360
Giá từng phần lô 1,619,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166361
Giá từng phần lô 51,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166362
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166363
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166364
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166365
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166366
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166367
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166368
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166369
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166370
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166371
Giá từng phần lô 113,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166372
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166373
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166374
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166375
Giá từng phần lô 147,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166376
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166377
Giá từng phần lô 606,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166378
Giá từng phần lô 3,243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.432.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166379
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166380
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166381
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166382
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166383
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166384
Giá từng phần lô 304,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166385
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500166386
Giá từng phần lô 422,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,458,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chi tiết tại ChươngV- Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->