Gói thầu: Gói thầu số 3- Mua vị thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300114000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3- Mua vị thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300084902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 7,207,873,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72.124.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 19/06/2023 10:17:00 | 19/06/2023 10:00:00 | 23/06/2023 10:00:00 | không có nhà thầu dự thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300192598 - Bạch chỉ | 7,812,000 | 79,000 |
| 2 | PP2300192599 - Kinh giới | 2,866,500 | 29,000 |
| 3 | PP2300192600 - Quế chi | 25,200,000 | 252,000 |
| 4 | PP2300192601 - Tế tân | 2,442,000 | 25,000 |
| 5 | PP2300192602 - Cát căn | 11,550,000 | 116,000 |
| 6 | PP2300192603 - Cúc hoa | 39,112,500 | 392,000 |
| 7 | PP2300192604 - Ngưu bàng tử | 610,000 | 7,000 |
| 8 | PP2300192605 - Sài hồ | 91,800,000 | 918,000 |
| 9 | PP2300192606 - Thăng ma | 13,450,500 | 135,000 |
| 10 | PP2300192607 - Dây đau xương | 17,100,000 | 171,000 |
| 11 | PP2300192608 - Độc hoạt | 162,376,200 | 1,624,000 |
| 12 | PP2300192609 - Hy thiêm | 2,690,100 | 27,000 |
| 13 | PP2300192610 - Ké đầu ngựa ( Thươngnhĩ tử) | 1,760,000 | 18,000 |
| 14 | PP2300192611 - Khương hoạt | 453,600,000 | 4,536,000 |
| 15 | PP2300192612 - Mộc qua | 3,420,000 | 35,000 |
| 16 | PP2300192613 - Ngũ gia bì chân chim | 25,200,000 | 252,000 |
| 17 | PP2300192614 - Phòng phong | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 18 | PP2300192615 - Tang ký sinh | 34,000,000 | 340,000 |
| 19 | PP2300192616 - Tần giao | 160,650,000 | 1,607,000 |
| 20 | PP2300192617 - Thiên niên kiện | 13,200,000 | 132,000 |
| 21 | PP2300192618 - Uy linh tiên | 14,720,000 | 148,000 |
| 22 | PP2300192619 - Can khương | 7,280,000 | 73,000 |
| 23 | PP2300192620 - Địa liền | 568,000 | 6,000 |
| 24 | PP2300192621 - Quế nhục | 2,295,300 | 23,000 |
| 25 | PP2300192622 - Bạch biển đậu | 1,367,100 | 14,000 |
| 26 | PP2300192623 - Hương nhu | 1,147,500 | 12,000 |
| 27 | PP2300192624 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 378,000 | 4,000 |
| 28 | PP2300192625 - Bồ công anh | 1,039,500 | 11,000 |
| 29 | PP2300192626 - Kim ngân hoa | 25,470,000 | 255,000 |
| 30 | PP2300192627 - Thổ phục linh | 90,000,000 | 900,000 |
| 31 | PP2300192628 - Chi tử | 3,202,500 | 33,000 |
| 32 | PP2300192629 - Huyền sâm | 7,665,000 | 77,000 |
| 33 | PP2300192630 - Tri mẫu | 1,340,000 | 14,000 |
| 34 | PP2300192631 - Bán chi liên | 472,500 | 5,000 |
| 35 | PP2300192632 - Hoàng bá | 7,717,500 | 78,000 |
| 36 | PP2300192633 - Hoàng cầm | 5,360,000 | 54,000 |
| 37 | PP2300192634 - Hoàng liên | 10,164,000 | 102,000 |
| 38 | PP2300192635 - Nhân trần | 1,320,000 | 14,000 |
| 39 | PP2300192636 - Bạch mao căn | 1,029,000 | 11,000 |
| 40 | PP2300192637 - Mẫu đơn bì | 5,985,000 | 60,000 |
| 41 | PP2300192638 - Sinh địa | 36,400,000 | 364,000 |
| 42 | PP2300192639 - Thiên hoa phấn | 3,720,000 | 38,000 |
| 43 | PP2300192640 - Xích thược | 51,300,000 | 513,000 |
| 44 | PP2300192641 - Bách bộ | 2,025,000 | 21,000 |
| 45 | PP2300192642 - Cát cánh | 11,400,000 | 114,000 |
| 46 | PP2300192643 - Hạnh nhân | 3,880,000 | 39,000 |
| 47 | PP2300192644 - Tang bạch bì | 1,012,500 | 11,000 |
| 48 | PP2300192645 - Bạch tật lê | 720,000 | 8,000 |
| 49 | PP2300192646 - Câu đằng | 30,400,000 | 304,000 |
| 50 | PP2300192647 - Địa long | 46,440,000 | 465,000 |
| 51 | PP2300192648 - Thiên ma | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 52 | PP2300192649 - Lạc tiên | 708,750 | 8,000 |
| 53 | PP2300192650 - Liên tâm | 80,955,000 | 810,000 |
| 54 | PP2300192651 - Phục thần | 13,500,000 | 135,000 |
| 55 | PP2300192652 - Táo nhân | 465,750,000 | 4,658,000 |
| 56 | PP2300192653 - Thảo quyết minh | 17,850,000 | 179,000 |
| 57 | PP2300192654 - Viễn chí | 174,825,000 | 1,749,000 |
| 58 | PP2300192655 - Thạch xương bồ | 3,664,500 | 37,000 |
| 59 | PP2300192656 - Chỉ xác | 1,450,000 | 15,000 |
| 60 | PP2300192657 - Hương phụ | 4,357,500 | 44,000 |
| 61 | PP2300192658 - Mộc hương | 1,440,000 | 15,000 |
| 62 | PP2300192659 - Sa nhân | 2,058,000 | 21,000 |
| 63 | PP2300192660 - Trần bì | 37,380,000 | 374,000 |
| 64 | PP2300192661 - Đan sâm | 51,520,000 | 516,000 |
| 65 | PP2300192662 - Đào nhân | 88,620,000 | 887,000 |
| 66 | PP2300192663 - Hồng hoa | 27,230,000 | 273,000 |
| 67 | PP2300192664 - Ích mẫu | 378,000 | 4,000 |
| 68 | PP2300192665 - Kê huyết đằng | 36,000,000 | 360,000 |
| 69 | PP2300192666 - Khương hoàng/Uất kim | 9,880,000 | 99,000 |
| 70 | PP2300192667 - Ngưu tất | 320,050,500 | 3,201,000 |
| 71 | PP2300192668 - Xuyên khung | 266,070,000 | 2,661,000 |
| 72 | PP2300192669 - Cỏ nhọ nồi | 202,500 | 3,000 |
| 73 | PP2300192670 - Hòe hoa | 55,156,500 | 552,000 |
| 74 | PP2300192671 - Tam thất | 2,532,000 | 26,000 |
| 75 | PP2300192672 - Trắc bách diệp | 410,000 | 5,000 |
| 76 | PP2300192673 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 77 | PP2300192674 - Kim tiền thảo | 660,000 | 7,000 |
| 78 | PP2300192675 - Trạch tả | 83,475,000 | 835,000 |
| 79 | PP2300192676 - Tỳ giải | 470,000 | 5,000 |
| 80 | PP2300192677 - Xa tiền tử | 2,299,500 | 23,000 |
| 81 | PP2300192678 - Ý dĩ | 12,075,000 | 121,000 |
| 82 | PP2300192679 - Đại hoàng | 900,000 | 9,000 |
| 83 | PP2300192680 - Kê nội kim | 337,500 | 4,000 |
| 84 | PP2300192681 - Mạch nha | 720,000 | 8,000 |
| 85 | PP2300192682 - Ô tặc cốt | 1,350,000 | 14,000 |
| 86 | PP2300192683 - Sơn tra | 1,596,000 | 16,000 |
| 87 | PP2300192684 - Thương truật | 19,241,250 | 193,000 |
| 88 | PP2300192685 - Khiếm thực | 1,940,000 | 20,000 |
| 89 | PP2300192686 - Kim anh | 920,000 | 10,000 |
| 90 | PP2300192687 - Liên nhục | 13,597,500 | 136,000 |
| 91 | PP2300192688 - Ngũ vị tử | 13,770,000 | 138,000 |
| 92 | PP2300192689 - Sơn thù | 7,350,000 | 74,000 |
| 93 | PP2300192690 - Bạch thược | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 94 | PP2300192691 - Đương quy (Toàn quy) | 629,160,000 | 6,292,000 |
| 95 | PP2300192692 - Hà thủ ô đỏ | 202,125,000 | 2,022,000 |
| 96 | PP2300192693 - Long nhãn | 50,600,000 | 506,000 |
| 97 | PP2300192694 - Thục địa | 200,970,000 | 2,010,000 |
| 98 | PP2300192695 - Câu kỷ tử | 42,000,000 | 420,000 |
| 99 | PP2300192696 - Mạch môn | 24,660,000 | 247,000 |
| 100 | PP2300192697 - Sa sâm | 3,990,000 | 40,000 |
| 101 | PP2300192698 - Thiên môn đông | 5,040,000 | 51,000 |
| 102 | PP2300192699 - Ba kích | 345,555,000 | 3,456,000 |
| 103 | PP2300192700 - Cẩu tích | 81,480,000 | 815,000 |
| 104 | PP2300192701 - Cốt toái bổ | 22,890,000 | 229,000 |
| 105 | PP2300192702 - Dâm dương hoắc | 3,100,000 | 31,000 |
| 106 | PP2300192703 - Đỗ trọng | 118,125,000 | 1,182,000 |
| 107 | PP2300192704 - Ích trí nhân | 1,070,000 | 11,000 |
| 108 | PP2300192705 - Nhục thung dung | 50,137,500 | 502,000 |
| 109 | PP2300192706 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 645,750 | 7,000 |
| 110 | PP2300192707 - Tục đoạn | 154,280,000 | 1,543,000 |
| 111 | PP2300192708 - Bạch truật | 152,460,000 | 1,525,000 |
| 112 | PP2300192709 - Cam thảo | 35,640,000 | 357,000 |
| 113 | PP2300192710 - Đại táo | 32,400,000 | 324,000 |
| 114 | PP2300192711 - Đảng sâm | 549,000,000 | 5,490,000 |
| 115 | PP2300192712 - Đinh lăng | 1,879,500 | 19,000 |
| 116 | PP2300192713 - Hoài sơn | 67,987,500 | 680,000 |
| 117 | PP2300192714 - Hoàng kỳ | 111,100,000 | 1,111,000 |
| 118 | PP2300192715 - Nhân sâm | 13,230,000 | 133,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300192598 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300192599 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300192600 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300192601 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300192602 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300192603 |
| Giá từng phần lô | 39,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300192604 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300192605 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300192606 |
| Giá từng phần lô | 13,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300192607 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300192608 |
| Giá từng phần lô | 162,376,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300192609 |
| Giá từng phần lô | 2,690,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa ( Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300192610 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300192611 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300192612 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300192613 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300192614 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300192615 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300192616 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300192617 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300192618 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300192619 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300192620 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300192621 |
| Giá từng phần lô | 2,295,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300192622 |
| Giá từng phần lô | 1,367,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300192623 |
| Giá từng phần lô | 1,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300192624 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300192625 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300192626 |
| Giá từng phần lô | 25,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300192627 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300192628 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192629 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300192630 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300192631 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300192632 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300192633 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300192634 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300192635 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300192636 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300192637 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300192638 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300192639 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300192640 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300192641 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300192642 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300192643 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300192644 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300192645 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300192646 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300192647 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300192648 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300192649 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192650 |
| Giá từng phần lô | 80,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300192651 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300192652 |
| Giá từng phần lô | 465,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300192653 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300192654 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300192655 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300192656 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300192657 |
| Giá từng phần lô | 4,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300192658 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300192659 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300192660 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192661 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300192662 |
| Giá từng phần lô | 88,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300192663 |
| Giá từng phần lô | 27,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300192664 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300192665 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300192666 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300192667 |
| Giá từng phần lô | 320,050,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300192668 |
| Giá từng phần lô | 266,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300192669 |
| Giá từng phần lô | 202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300192670 |
| Giá từng phần lô | 55,156,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300192671 |
| Giá từng phần lô | 2,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300192672 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300192673 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300192674 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300192675 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300192676 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300192677 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300192678 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300192679 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300192680 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300192681 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300192682 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300192683 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300192684 |
| Giá từng phần lô | 19,241,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300192685 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300192686 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300192687 |
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300192688 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300192689 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300192690 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300192691 |
| Giá từng phần lô | 629,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300192692 |
| Giá từng phần lô | 202,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300192693 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300192694 |
| Giá từng phần lô | 200,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300192695 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300192696 |
| Giá từng phần lô | 24,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192697 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300192698 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300192699 |
| Giá từng phần lô | 345,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300192700 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300192701 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300192702 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300192703 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300192704 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300192705 |
| Giá từng phần lô | 50,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300192706 |
| Giá từng phần lô | 645,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300192707 |
| Giá từng phần lô | 154,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300192708 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300192709 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300192710 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192711 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300192712 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300192713 |
| Giá từng phần lô | 67,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300192714 |
| Giá từng phần lô | 111,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300192715 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi