Gói thầu: Gói thầu số 3: Các loại chỉ phẫu thuật và vật tư y tế dùng cho kiểm soát chống nhiễm khuẩn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Các loại chỉ phẫu thuật và vật tư y tế dùng cho kiểm soát chống nhiễm khuẩn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư - Thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4 số 9 Sư Vạn Hạnh, phường 9, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh - DS Thảo 0978904202 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,793,640,913 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,936,410 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ black silk 2/0 kim tam giác | 11,025,000 | 11,025,000 | 110,250 | 365 ngày |
| 2 | Chỉ black silk 2/0 kim tam giác | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 365 ngày |
| 3 | Chỉ black silk 2/0 kim tròn | 22,050,000 | 22,050,000 | 220,500 | 365 ngày |
| 4 | Chỉ black silk 2/0 kim tròn | 30,945,000 | 30,945,000 | 309,450 | 365 ngày |
| 5 | Chỉ black silk 3/0 kim tròn | 66,150,000 | 66,150,000 | 661,500 | 365 ngày |
| 6 | Chỉ black silk 3/0 kim tròn | 61,890,000 | 61,890,000 | 618,900 | 365 ngày |
| 7 | Chỉ black silk 3/0 không kim | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 8 | Chỉ black silk 3/0 không kim | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 9 | Chỉ chromic 4/0 kim tam giác | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 365 ngày |
| 10 | Chỉ khâu đặc biệt số 2/0 | 56,805,000 | 56,805,000 | 568,050 | 365 ngày |
| 11 | Chỉ khâu đặc biệt số 3/0 | 56,805,000 | 56,805,000 | 568,050 | 365 ngày |
| 12 | Chỉ khâu đặc biệt số 4/0 | 56,889,000 | 56,889,000 | 568,890 | 365 ngày |
| 13 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 10/0 dài 30cm, 3/8 vòng tròn | 19,740,000 | 19,740,000 | 197,400 | 365 ngày |
| 14 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm | 32,004,000 | 32,004,000 | 320,040 | 365 ngày |
| 15 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm | 105,840,000 | 105,840,000 | 1,058,400 | 365 ngày |
| 16 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 0 | 19,452,000 | 19,452,000 | 194,520 | 365 ngày |
| 17 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 1 | 39,375,000 | 39,375,000 | 393,750 | 365 ngày |
| 18 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 | 104,580,000 | 104,580,000 | 1,045,800 | 365 ngày |
| 19 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 2/0 | 34,620,000 | 34,620,000 | 346,200 | 365 ngày |
| 20 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 | 217,800,000 | 217,800,000 | 2,178,000 | 365 ngày |
| 21 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 3/0 | 57,725,000 | 57,725,000 | 577,250 | 365 ngày |
| 22 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 | 9,900,000 | 9,900,000 | 99,000 | 365 ngày |
| 23 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 4/0 | 12,969,000 | 12,969,000 | 129,690 | 365 ngày |
| 24 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 5/0 | 76,545,000 | 76,545,000 | 765,450 | 365 ngày |
| 25 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 5/0 | 78,595,000 | 78,595,000 | 785,950 | 365 ngày |
| 26 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 6/0 | 67,830,000 | 67,830,000 | 678,300 | 365 ngày |
| 27 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 6/0 | 196,875,000 | 196,875,000 | 1,968,750 | 365 ngày |
| 28 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 | 40,560,000 | 40,560,000 | 405,600 | 365 ngày |
| 29 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 365 ngày |
| 30 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0 | 28,600,000 | 28,600,000 | 286,000 | 365 ngày |
| 31 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0 | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 365 ngày |
| 32 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1 | 16,955,400 | 16,955,400 | 169,554 | 365 ngày |
| 33 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0 | 33,411,000 | 33,411,000 | 334,110 | 365 ngày |
| 34 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0 | 43,806,000 | 43,806,000 | 438,060 | 365 ngày |
| 35 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 5/0 | 23,877,000 | 23,877,000 | 238,770 | 365 ngày |
| 36 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 5/0 | 20,223,000 | 20,223,000 | 202,230 | 365 ngày |
| 37 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0 | 14,685,300 | 14,685,300 | 146,853 | 365 ngày |
| 38 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0 | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 365 ngày |
| 39 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 | 35,815,500 | 35,815,500 | 358,155 | 365 ngày |
| 40 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 | 49,795,200 | 49,795,200 | 497,952 | 365 ngày |
| 41 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 | 20,700,000 | 20,700,000 | 207,000 | 365 ngày |
| 42 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 0 | 14,204,400 | 14,204,400 | 142,044 | 365 ngày |
| 43 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 0 | 14,608,200 | 14,608,200 | 146,082 | 365 ngày |
| 44 | Chỉ Polyglactin 1/0 khâu gan (Vicryl 1/0) | 9,308,880 | 9,308,880 | 93,089 | 365 ngày |
| 45 | Chỉ Polyglactin 910 số 1 khâu gan | 7,260,000 | 7,260,000 | 72,600 | 365 ngày |
| 46 | Chỉ Polyglactin 910, số 0, dài 90cm, kim 40mm | 113,400,000 | 113,400,000 | 1,134,000 | 365 ngày |
| 47 | Chỉ Polyglactin 910, số 0, dài 90cm, kim 40mm | 115,440,000 | 115,440,000 | 1,154,400 | 365 ngày |
| 48 | Chỉ Polypropylen 2/0 kim tam giác, thẳng | 25,053,000 | 25,053,000 | 250,530 | 365 ngày |
| 49 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1 | 288,750,000 | 288,750,000 | 2,887,500 | 365 ngày |
| 50 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0 | 12,240,000 | 12,240,000 | 122,400 | 365 ngày |
| 51 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0 | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 365 ngày |
| 52 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 4/0 | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 365 ngày |
| 53 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2 | 9,960,000 | 9,960,000 | 99,600 | 365 ngày |
| 54 | Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 365 ngày |
| 55 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 51,000,000 | 51,000,000 | 510,000 | 365 ngày |
| 56 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 88,800,000 | 88,800,000 | 888,000 | 365 ngày |
| 57 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 43,680,000 | 43,680,000 | 436,800 | 365 ngày |
| 58 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 73,800,000 | 73,800,000 | 738,000 | 365 ngày |
| 59 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 | 101,760,000 | 101,760,000 | 1,017,600 | 365 ngày |
| 60 | Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 | 20,250,000 | 20,250,000 | 202,500 | 365 ngày |
| 61 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 | 128,625,000 | 128,625,000 | 1,286,250 | 365 ngày |
| 62 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 | 92,950,000 | 92,950,000 | 929,500 | 365 ngày |
| 63 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 198,222,000 | 198,222,000 | 1,982,220 | 365 ngày |
| 64 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 111,540,000 | 111,540,000 | 1,115,400 | 365 ngày |
| 65 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 131,670,000 | 131,670,000 | 1,316,700 | 365 ngày |
| 66 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 185,900,000 | 185,900,000 | 1,859,000 | 365 ngày |
| 67 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 102,900,000 | 102,900,000 | 1,029,000 | 365 ngày |
| 68 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 365 ngày |
| 69 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 119,235,000 | 119,235,000 | 1,192,350 | 365 ngày |
| 70 | Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 0 kim tròn | 19,530,000 | 19,530,000 | 195,300 | 365 ngày |
| 71 | Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 1 kim tròn | 16,275,000 | 16,275,000 | 162,750 | 365 ngày |
| 72 | Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 2/0 kim tròn | 5,660,000 | 5,660,000 | 56,600 | 365 ngày |
| 73 | Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 3/0 kim tròn | 28,300,000 | 28,300,000 | 283,000 | 365 ngày |
| 74 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 643,923,000 | 643,923,000 | 6,439,230 | 365 ngày |
| 75 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 220,080,000 | 220,080,000 | 2,200,800 | 365 ngày |
| 76 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 137,385,000 | 137,385,000 | 1,373,850 | 365 ngày |
| 77 | Chỉ silk 2/0 không kim 150 cm | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 78 | Chỉ silk 2/0 không kim 75 cm | 34,240,000 | 34,240,000 | 342,400 | 365 ngày |
| 79 | Chỉ silk 3/0 có kim | 35,405,000 | 35,405,000 | 354,050 | 365 ngày |
| 80 | Chỉ silk 6/0 có kim | 5,704,000 | 5,704,000 | 57,040 | 365 ngày |
| 81 | Chỉ silk 6/0 kim tam giác | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 82 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 | 47,224,800 | 47,224,800 | 472,248 | 365 ngày |
| 83 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 | 27,364,680 | 27,364,680 | 273,647 | 365 ngày |
| 84 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 7/0 | 47,804,400 | 47,804,400 | 478,044 | 365 ngày |
| 85 | Chỉ tiêu chậm Polydioxane 5/0 | 49,966,560 | 49,966,560 | 499,666 | 365 ngày |
| 86 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 3/0, kim tròn | 92,925,000 | 92,925,000 | 929,250 | 365 ngày |
| 87 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 3/0, kim tròn | 75,836,250 | 75,836,250 | 758,363 | 365 ngày |
| 88 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 2/0 | 92,925,000 | 92,925,000 | 929,250 | 365 ngày |
| 89 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 4/0 | 121,338,000 | 179,928,000 | 1,799,280 | 365 ngày |
| 90 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 4/0 | 179,928,000 | 121,338,000 | 1,213,380 | 365 ngày |
| 91 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 | 56,847,000 | 56,847,000 | 568,470 | 365 ngày |
| 92 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 | 119,235,000 | 119,235,000 | 1,192,350 | 365 ngày |
| 93 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 | 138,558,000 | 138,558,000 | 1,385,580 | 365 ngày |
| 94 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 365 ngày |
| 95 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 | 76,960,000 | 76,960,000 | 769,600 | 365 ngày |
| 96 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 113,694,000 | 113,694,000 | 1,136,940 | 365 ngày |
| 97 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 107,000,000 | 107,000,000 | 1,070,000 | 365 ngày |
| 98 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 77,360,000 | 77,360,000 | 773,600 | 365 ngày |
| 99 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 113,694,000 | 113,694,000 | 1,136,940 | 365 ngày |
| 100 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 107,000,000 | 107,000,000 | 1,070,000 | 365 ngày |
| 101 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 74,360,000 | 74,360,000 | 743,600 | 365 ngày |
| 102 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 | 158,550,000 | 158,550,000 | 1,585,500 | 365 ngày |
| 103 | Chỉ thép số 7, 2X75cm, kim tam giác 55mm, 1/2 C | 19,334,700 | 19,334,700 | 193,347 | 365 ngày |
| 104 | Test thử áp suất gói hấp (Chỉ thị hóa học 03 thông số) | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 365 ngày |
| 105 | Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 100mm x 70m - 12410 | 26,717,796 | 26,717,796 | 267,178 | 365 ngày |
| 106 | Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 150mm x 70m - 12415 | 70,110,747 | 70,110,747 | 701,107 | 365 ngày |
| 107 | Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 200mm x 70m - 12420 | 81,230,940 | 81,230,940 | 812,309 | 365 ngày |
| 108 | Cuộn Tyvek với chị thị hóa học Sterrad màu đỏ 250mm x 70m -12425 | 26,434,296 | 26,434,296 | 264,343 | 365 ngày |
| 109 | Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 350mm x 70m - 12435 | 148,677,984 | 148,677,984 | 1,486,780 | 365 ngày |
| 110 | Băng đựng hydrogen peroxyd máy STERRAD | 666,814,680 | 666,814,680 | 6,668,147 | 365 ngày |
| 111 | Túi ép dẹp tiệt trùng 350mmx 200m có chỉ thị màu đỏ | 31,872,000 | 31,872,000 | 318,720 | 365 ngày |
| 112 | Túi ép dẹp tiệt trùng 400mmx 200m có chỉ thị màu đỏ | 32,335,200 | 32,335,200 | 323,352 | 365 ngày |
| 113 | Túi ép dẹp tiệt trùng 50mmx 200m có chỉ thị màu đỏ | 10,296,000 | 10,296,000 | 102,960 | 365 ngày |
| 114 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mmx 200m | 15,500,000 | 15,500,000 | 155,000 | 365 ngày |
| 115 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mmx 200m hoặc tương đương | 44,100,000 | 44,100,000 | 441,000 | 365 ngày |
| 116 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mmx 200m hoặc tương đương | 151,250,000 | 151,250,000 | 1,512,500 | 365 ngày |
| 117 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mmx 200m hoặc tương đương | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 118 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300mmx 200m hoặc tương đương | 42,500,000 | 42,500,000 | 425,000 | 365 ngày |
| 119 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 75mmx 200m hoặc tương đương | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 120 | Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mmx100m hoặc tương đương | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 365 ngày |
Chỉ black silk 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 30,945,000 |
| Dự toán (VND) | 30,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 66,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 661,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 61,890,000 |
| Dự toán (VND) | 61,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 3/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ black silk 3/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ chromic 4/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đặc biệt số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,805,000 |
| Dự toán (VND) | 56,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đặc biệt số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,805,000 |
| Dự toán (VND) | 56,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đặc biệt số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,889,000 |
| Dự toán (VND) | 56,889,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,890 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 10/0 dài 30cm, 3/8 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 19,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 6-0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Dự toán (VND) | 32,004,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Surgipro số 8-0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 105,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 19,452,000 |
| Dự toán (VND) | 19,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Dự toán (VND) | 39,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Dự toán (VND) | 104,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 34,620,000 |
| Dự toán (VND) | 34,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Dự toán (VND) | 217,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 57,725,000 |
| Dự toán (VND) | 57,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,969,000 |
| Dự toán (VND) | 12,969,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,690 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Dự toán (VND) | 76,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 765,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 78,595,000 |
| Dự toán (VND) | 78,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Dự toán (VND) | 67,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 678,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Dự toán (VND) | 196,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Dự toán (VND) | 40,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,955,400 |
| Dự toán (VND) | 16,955,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,554 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 33,411,000 |
| Dự toán (VND) | 33,411,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,110 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Dự toán (VND) | 43,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,060 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 23,877,000 |
| Dự toán (VND) | 23,877,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,770 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,223,000 |
| Dự toán (VND) | 20,223,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,230 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Dự toán (VND) | 14,685,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,853 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 35,815,500 |
| Dự toán (VND) | 35,815,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,155 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 49,795,200 |
| Dự toán (VND) | 49,795,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 497,952 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,204,400 |
| Dự toán (VND) | 14,204,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,044 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,608,200 |
| Dự toán (VND) | 14,608,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,082 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 1/0 khâu gan (Vicryl 1/0) |
|
| Giá từng phần lô | 9,308,880 |
| Dự toán (VND) | 9,308,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,089 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 1 khâu gan |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910, số 0, dài 90cm, kim 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910, số 0, dài 90cm, kim 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 115,440,000 |
| Dự toán (VND) | 115,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,154,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 2/0 kim tam giác, thẳng |
|
| Giá từng phần lô | 25,053,000 |
| Dự toán (VND) | 25,053,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,530 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Dự toán (VND) | 288,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolide cỡ số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Dự toán (VND) | 9,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 888,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 43,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Dự toán (VND) | 73,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 738,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 101,760,000 |
| Dự toán (VND) | 101,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 20,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 128,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Dự toán (VND) | 92,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 198,222,000 |
| Dự toán (VND) | 198,222,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,982,220 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 111,540,000 |
| Dự toán (VND) | 111,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,115,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Dự toán (VND) | 131,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 185,900,000 |
| Dự toán (VND) | 185,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,859,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 102,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 119,235,000 |
| Dự toán (VND) | 119,235,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 1 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 16,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Dự toán (VND) | 5,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tiêu tự nhiên từ muối chrom và collagene số 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 28,300,000 |
| Dự toán (VND) | 28,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 643,923,000 |
| Dự toán (VND) | 643,923,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,439,230 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 220,080,000 |
| Dự toán (VND) | 220,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 137,385,000 |
| Dự toán (VND) | 137,385,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,373,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 2/0 không kim 150 cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 2/0 không kim 75 cm |
|
| Giá từng phần lô | 34,240,000 |
| Dự toán (VND) | 34,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 342,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 3/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 35,405,000 |
| Dự toán (VND) | 35,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 6/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 5,704,000 |
| Dự toán (VND) | 5,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 6/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 47,224,800 |
| Dự toán (VND) | 47,224,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,248 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,364,680 |
| Dự toán (VND) | 27,364,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,647 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 47,804,400 |
| Dự toán (VND) | 47,804,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 478,044 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm Polydioxane 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 49,966,560 |
| Dự toán (VND) | 49,966,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 499,666 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Dự toán (VND) | 92,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 75,836,250 |
| Dự toán (VND) | 75,836,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 758,363 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Dự toán (VND) | 92,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 121,338,000 |
| Dự toán (VND) | 179,928,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,799,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanonesố 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 179,928,000 |
| Dự toán (VND) | 121,338,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,213,380 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 56,847,000 |
| Dự toán (VND) | 56,847,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,470 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 119,235,000 |
| Dự toán (VND) | 119,235,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 138,558,000 |
| Dự toán (VND) | 138,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,385,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 76,960,000 |
| Dự toán (VND) | 76,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 769,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 113,694,000 |
| Dự toán (VND) | 113,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 107,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 77,360,000 |
| Dự toán (VND) | 77,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 773,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 113,694,000 |
| Dự toán (VND) | 113,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 107,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 74,360,000 |
| Dự toán (VND) | 74,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 743,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 158,550,000 |
| Dự toán (VND) | 158,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,585,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thép số 7, 2X75cm, kim tam giác 55mm, 1/2 C |
|
| Giá từng phần lô | 19,334,700 |
| Dự toán (VND) | 19,334,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,347 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử áp suất gói hấp (Chỉ thị hóa học 03 thông số) |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 100mm x 70m - 12410 |
|
| Giá từng phần lô | 26,717,796 |
| Dự toán (VND) | 26,717,796 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,178 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 150mm x 70m - 12415 |
|
| Giá từng phần lô | 70,110,747 |
| Dự toán (VND) | 70,110,747 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,107 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 200mm x 70m - 12420 |
|
| Giá từng phần lô | 81,230,940 |
| Dự toán (VND) | 81,230,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,309 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn Tyvek với chị thị hóa học Sterrad màu đỏ 250mm x 70m -12425 |
|
| Giá từng phần lô | 26,434,296 |
| Dự toán (VND) | 26,434,296 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,343 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuộn Tyvek với chỉ thị hóa học Sterrad màu đỏ 350mm x 70m - 12435 |
|
| Giá từng phần lô | 148,677,984 |
| Dự toán (VND) | 148,677,984 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,486,780 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng đựng hydrogen peroxyd máy STERRAD |
|
| Giá từng phần lô | 666,814,680 |
| Dự toán (VND) | 666,814,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,668,147 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp tiệt trùng 350mmx 200m có chỉ thị màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 31,872,000 |
| Dự toán (VND) | 31,872,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp tiệt trùng 400mmx 200m có chỉ thị màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 32,335,200 |
| Dự toán (VND) | 32,335,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,352 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp tiệt trùng 50mmx 200m có chỉ thị màu đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Dự toán (VND) | 10,296,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 100mmx 200m |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mmx 200m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mmx 200m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 151,250,000 |
| Dự toán (VND) | 151,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mmx 200m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300mmx 200m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 75mmx 200m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 200mmx100m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi