Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp dụng cụ phẫu thuật, nẹp vít

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400104730-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp dụng cụ phẫu thuật, nẹp vít
Số hiệu KHLCNT PL2400050857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,599,128,064 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 291.982.563 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400032537 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn 64,400,000 1,288,000
2 PP2400032538 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn 36,400,000 728,000
3 PP2400032539 - Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) 7,875,000 157,500
4 PP2400032540 - Bẩy răng các loại 78,750,000 1,575,000
5 PP2400032541 - Bẩy tách chụp 14,700,000 294,000
6 PP2400032542 - Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế 84,000,000 1,680,000
7 PP2400032543 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch 105,000,000 2,100,000
8 PP2400032544 - Bộ Catheter tĩnh mạch 21,000,000 420,000
9 PP2400032545 - Bộ gương phẫu thuật hàn ngược 4,620,000 92,400
10 PP2400032546 - Bộ hàn ngược ống tủy 3,759,000 75,180
11 PP2400032547 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK 8,736,000 174,720
12 PP2400032548 - Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II 19,000,800 380,016
13 PP2400032549 - Bóc tách các loại 47,722,500 954,450
14 PP2400032550 - Bóc tách phủ DLC 11,550,000 231,000
15 PP2400032551 - Bóc tách xương to 1 đầu, có cán to 4,651,500 93,030
16 PP2400032552 - Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn 19,800,000 396,000
17 PP2400032553 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu ) 7,250,000 145,000
18 PP2400032554 - Cán dao mổ (các số) 3,135,000 62,700
19 PP2400032555 - Cáp lưỡng cực 49,980,000 999,600
20 PP2400032556 - Cây ấn chất hàn 4,200,000 84,000
21 PP2400032557 - Cây cào xương đầu cong 3,622,500 72,450
22 PP2400032558 - Cây cào xương đầu thẳng 8,368,665 167,374
23 PP2400032559 - Cây cắt dây chằng, cong 3,116,200 62,324
24 PP2400032560 - Cây cắt dây chằng, gập góc 3,116,200 62,324
25 PP2400032561 - Cây cắt dây chằng, thẳng 1,357,124 27,143
26 PP2400032562 - Cây đo túi lợi 5,670,000 113,400
27 PP2400032563 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược 3,759,000 75,180
28 PP2400032564 - Cây đục xương Rhodes 3,622,500 72,450
29 PP2400032565 - Cây giữ file 1,995,000 39,900
30 PP2400032566 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm 2,245,425 44,909
31 PP2400032567 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm 4,194,750 83,895
32 PP2400032568 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược 1,680,000 33,600
33 PP2400032569 - Cây nạo Gracey 15,960,000 319,200
34 PP2400032570 - Cây nạo huyệt ổ răng 11,025,000 220,500
35 PP2400032571 - Cây nạo nha chu 23,940,000 478,800
36 PP2400032572 - Cây nạo xương 39,375,000 787,500
37 PP2400032573 - Cây trám composite chống dính 39,375,000 787,500
38 PP2400032574 - Cây vén lợi 15,750,000 315,000
39 PP2400032575 - Cây vén má 4,830,000 96,600
40 PP2400032576 - Clamp kẹp đê cao su 24,255,000 485,100
41 PP2400032577 - Curette kẹp giấy cắn 11,760,000 235,200
42 PP2400032578 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad 62,055,000 1,241,100
43 PP2400032579 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad 16,107,000 322,140
44 PP2400032580 - Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron 28,350,000 567,000
45 PP2400032581 - Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN 2,000,250 40,005
46 PP2400032582 - Dây nối dùng cho bơm tiêm điện 5,985,000 119,700
47 PP2400032583 - Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg 19,000,000 380,000
48 PP2400032584 - Dây tua khoan dùng cho máy khoan rotex 782e 6,399,000 127,980
49 PP2400032585 - Dũa xương 10,500,000 210,000
50 PP2400032586 - Đục chân bướm Steinhäuser 14,595,000 291,900
51 PP2400032587 - Dụng cụ gặm xương 15cm 15,120,000 302,400
52 PP2400032588 - Dụng cụ gặm xương 18cm 7,030,800 140,616
53 PP2400032589 - Dụng cụ kẹp kim 16cm 17,850,000 357,000
54 PP2400032590 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng 3,709,800 74,196
55 PP2400032591 - Dụng cụ nạo túi lợi 35,718,000 714,360
56 PP2400032592 - Dụng cụ tách xương 37,380,000 747,600
57 PP2400032593 - Dụng cụ tạo đường hầm mini 12,337,500 246,750
58 PP2400032594 - Dụng cụ tạo đường hầm Sculean 12,337,500 246,750
59 PP2400032595 - Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm 82,033,000 1,640,660
60 PP2400032596 - Dụng cụ vén lưỡi 47,976,000 959,520
61 PP2400032597 - Dụng cụ vén má uốn dẻo 19,886,000 397,720
62 PP2400032598 - Gắp bông 22,050,000 441,000
63 PP2400032599 - Gắp khám 12,075,000 241,500
64 PP2400032600 - Gắp trơn không rănh 7,994,500 159,890
65 PP2400032601 - Huyết áp kế bắp tay điện tử 7,700,000 154,000
66 PP2400032602 - Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe 1,155,000 23,100
67 PP2400032603 - Kéo bóc tách 22,995,000 459,900
68 PP2400032604 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng 17,640,000 352,800
69 PP2400032605 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng 95,025,000 1,900,500
70 PP2400032606 - Kéo cắt mô 1,449,000 28,980
71 PP2400032607 - Kéo Metzenbaum 3,097,500 61,950
72 PP2400032608 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong 2,373,000 47,460
73 PP2400032609 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng 66,591,000 1,331,820
74 PP2400032610 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong 19,498,500 389,970
75 PP2400032611 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn 14,095,200 281,904
76 PP2400032612 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù 7,008,750 140,175
77 PP2400032613 - Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa 1,379,400 27,588
78 PP2400032614 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng 36,603,000 732,060
79 PP2400032615 - Kẹp lưỡng cực đầu tip 2,0mm 48,006,000 960,120
80 PP2400032616 - Kẹp mô có mấu 34,140,000 682,800
81 PP2400032617 - Kẹp mô không mấu 34,140,000 682,800
82 PP2400032618 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu 3,990,000 79,800
83 PP2400032619 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng 4,189,500 83,790
84 PP2400032620 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm 26,432,200 528,644
85 PP2400032621 - Kẹp sát trùng y tế 1,180,000 23,600
86 PP2400032622 - Khung đê cao su 10,500,000 210,000
87 PP2400032623 - Kìm cắt xương 18cm 10,710,000 214,200
88 PP2400032624 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau 23,157,200 463,144
89 PP2400032625 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm 19,110,000 382,200
90 PP2400032626 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm 9,292,500 185,850
91 PP2400032627 - Kìm kẹp kim 20cm 38,388,000 767,760
92 PP2400032628 - Kìm nhổ răng các loại 136,500,000 2,730,000
93 PP2400032629 - Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed 201,850,000 4,037,000
94 PP2400032630 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed 542,850,000 10,857,000
95 PP2400032631 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker 54,600,000 1,092,000
96 PP2400032632 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC 519,750,000 10,395,000
97 PP2400032633 - Mở miệng phẫu thuật xương 4,567,500 91,350
98 PP2400032634 - Mũi lấy cao răng siêu âm 119,000,000 2,380,000
99 PP2400032635 - Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng 66,150,000 1,323,000
100 PP2400032636 - Nạo ngà 2,058,000 41,160
101 PP2400032637 - Nạo ổ răng 44,100,000 882,000
102 PP2400032638 - Nhiệt kế điện tử đo trán 7,500,000 150,000
103 PP2400032639 - Panh cong 4,200,000 84,000
104 PP2400032640 - Panh cong cầm máu 17,010,000 340,200
105 PP2400032641 - Panh cong có mấu to 18cm 3,846,150 76,923
106 PP2400032642 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm 15,545,250 310,905
107 PP2400032643 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm 4,725,000 94,500
108 PP2400032644 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm 18,522,000 370,440
109 PP2400032645 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm 760,200 15,204
110 PP2400032646 - Panh magill nhỏ 16cm 3,076,500 61,530
111 PP2400032647 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm 4,788,000 95,760
112 PP2400032648 - Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm 6,930,000 138,600
113 PP2400032649 - Pedan dùng cho máy khoan rotex 782e 12,571,200 251,424
114 PP2400032650 - Que hàn Composite 39,690,000 793,800
115 PP2400032651 - Súng trộn Silicon 15,000,000 300,000
116 PP2400032652 - Tay dao điện 7,560,000 151,200
117 PP2400032653 - Tay khoan cấy Implant 153,000,000 3,060,000
118 PP2400032654 - Tay khoan chậm dùng cho máy khoan rotex 87,465,000 1,749,300
119 PP2400032655 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn 834,000,000 16,680,000
120 PP2400032656 - Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn 144,000,000 2,880,000
121 PP2400032657 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ 123,336,000 2,466,720
122 PP2400032658 - Tay khoan phẫu thuật thẳng 157,500,000 3,150,000
123 PP2400032659 - Lưỡi cưa phẫu thuật 8,360,000 167,200
124 PP2400032660 - Tay khoan phẫu thuật 47,103,000 942,060
125 PP2400032661 - Thám trâm nha chu 5,775,000 115,500
126 PP2400032662 - Thám trâm thường 8,883,000 177,660
127 PP2400032663 - Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ 23,625,000 472,500
128 PP2400032664 - Cán tuốc nơ vít 6 cạnh 17,955,000 359,100
129 PP2400032665 - Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm 11,970,000 239,400
130 PP2400032666 - Kìm cắt nẹp 23,625,000 472,500
131 PP2400032667 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium 719,000,000 14,380,000
132 PP2400032668 - Mesh xương 49x37mm 60,000,000 1,200,000
133 PP2400032669 - Mesh xương 99x74mm 75,000,000 1,500,000
134 PP2400032670 - Mũi khoan Mini xuyên ép dài 10cm 17,955,000 359,100
135 PP2400032671 - Mũi khoan Maxi 59,850,000 1,197,000
136 PP2400032672 - Mũi khoan Micro 35,910,000 718,200
137 PP2400032673 - Mũi khoan Mini 299,250,000 5,985,000
138 PP2400032674 - Nẹp chỉnh hình xương các kiểu các cỡ 309,000,000 6,180,000
139 PP2400032675 - Nẹp chỉnh hình xương thẳng các cỡ 830,000,000 16,600,000
140 PP2400032676 - Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm 348,000,000 6,960,000
141 PP2400032677 - Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái, quay phải góc 90/100/110 độ 174,000,000 3,480,000
142 PP2400032678 - Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ 65,000,000 1,300,000
143 PP2400032679 - Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ 65,000,000 1,300,000
144 PP2400032680 - Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát 481,500,000 9,630,000
145 PP2400032681 - Nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu 127,000,000 2,540,000
146 PP2400032682 - Nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu 144,000,000 2,880,000
147 PP2400032683 - Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ 27,800,000 556,000
148 PP2400032684 - Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm 84,000,000 1,680,000
149 PP2400032685 - Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ 62,000,000 1,240,000
150 PP2400032686 - Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ 53,800,000 1,076,000
151 PP2400032687 - Nẹp tạo hình cằm 4mm 18,600,000 372,000
152 PP2400032688 - Nẹp tạo hình cằm 6mm 12,400,000 248,000
153 PP2400032689 - Nẹp tạo hình cằm 8mm 12,400,000 248,000
154 PP2400032690 - Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm 92,000,000 1,840,000
155 PP2400032691 - Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm 670,400,000 13,408,000
156 PP2400032692 - Nẹp thẳng 4 lỗ 89,000,000 1,780,000
157 PP2400032693 - Nẹp thẳng 6 lỗ 53,400,000 1,068,000
158 PP2400032694 - Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải 174,000,000 3,480,000
159 PP2400032695 - Thân tuốc nơ vít 4,494,000 89,880
160 PP2400032696 - Thân tuốc nơ vít cố định hàm 5,985,000 119,700
161 PP2400032697 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm 5,985,000 119,700
162 PP2400032698 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm 5,985,000 119,700
163 PP2400032699 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm 5,985,000 119,700
164 PP2400032700 - Vít cố định hàm 8; 10; 12mm 1,890,000,000 37,800,000
165 PP2400032701 - Vít mỏ neo 525,000,000 10,500,000
166 PP2400032702 - Vít neo chặn có lỗ 250,000,000 5,000,000
167 PP2400032703 - Vít tự tiêu đường kính 2.1mm dùng đồng bộ với nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu 506,100,000 10,122,000
168 PP2400032704 - Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12mm 199,500,000 3,990,000
169 PP2400032705 - Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm 25,200,000 504,000
170 PP2400032706 - Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm 610,000,000 12,200,000
171 PP2400032707 - Vít xương tự bắt, tự khoan 21,000,000 420,000
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn
Mã phần lô PP2400032537
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn
Mã phần lô PP2400032538
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài)
Mã phần lô PP2400032539
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẩy răng các loại
Mã phần lô PP2400032540
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẩy tách chụp
Mã phần lô PP2400032541
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế
Mã phần lô PP2400032542
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch
Mã phần lô PP2400032543
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Catheter tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400032544
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gương phẫu thuật hàn ngược
Mã phần lô PP2400032545
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hàn ngược ống tủy
Mã phần lô PP2400032546
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK
Mã phần lô PP2400032547
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II
Mã phần lô PP2400032548
Giá từng phần lô 19,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách các loại
Mã phần lô PP2400032549
Giá từng phần lô 47,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách phủ DLC
Mã phần lô PP2400032550
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách xương to 1 đầu, có cán to
Mã phần lô PP2400032551
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn
Mã phần lô PP2400032552
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )
Mã phần lô PP2400032553
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ (các số)
Mã phần lô PP2400032554
Giá từng phần lô 3,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp lưỡng cực
Mã phần lô PP2400032555
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây ấn chất hàn
Mã phần lô PP2400032556
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cào xương đầu cong
Mã phần lô PP2400032557
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cào xương đầu thẳng
Mã phần lô PP2400032558
Giá từng phần lô 8,368,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cắt dây chằng, cong
Mã phần lô PP2400032559
Giá từng phần lô 3,116,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cắt dây chằng, gập góc
Mã phần lô PP2400032560
Giá từng phần lô 3,116,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cắt dây chằng, thẳng
Mã phần lô PP2400032561
Giá từng phần lô 1,357,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đo túi lợi
Mã phần lô PP2400032562
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược
Mã phần lô PP2400032563
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đục xương Rhodes
Mã phần lô PP2400032564
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây giữ file
Mã phần lô PP2400032565
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lật vạt 2,0/1,5mm
Mã phần lô PP2400032566
Giá từng phần lô 2,245,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lật vạt 2,0/2,5mm
Mã phần lô PP2400032567
Giá từng phần lô 4,194,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lèn phẫu thuật hàn ngược
Mã phần lô PP2400032568
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nạo Gracey
Mã phần lô PP2400032569
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nạo huyệt ổ răng
Mã phần lô PP2400032570
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nạo nha chu
Mã phần lô PP2400032571
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nạo xương
Mã phần lô PP2400032572
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây trám composite chống dính
Mã phần lô PP2400032573
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây vén lợi
Mã phần lô PP2400032574
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây vén má
Mã phần lô PP2400032575
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clamp kẹp đê cao su
Mã phần lô PP2400032576
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Curette kẹp giấy cắn
Mã phần lô PP2400032577
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
Mã phần lô PP2400032578
Giá từng phần lô 62,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad
Mã phần lô PP2400032579
Giá từng phần lô 16,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron
Mã phần lô PP2400032580
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN
Mã phần lô PP2400032581
Giá từng phần lô 2,000,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400032582
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg
Mã phần lô PP2400032583
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây tua khoan dùng cho máy khoan rotex 782e
Mã phần lô PP2400032584
Giá từng phần lô 6,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dũa xương
Mã phần lô PP2400032585
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đục chân bướm Steinhäuser
Mã phần lô PP2400032586
Giá từng phần lô 14,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ gặm xương 15cm
Mã phần lô PP2400032587
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ gặm xương 18cm
Mã phần lô PP2400032588
Giá từng phần lô 7,030,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ kẹp kim 16cm
Mã phần lô PP2400032589
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nạo mặt gốc răng
Mã phần lô PP2400032590
Giá từng phần lô 3,709,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nạo túi lợi
Mã phần lô PP2400032591
Giá từng phần lô 35,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tách xương
Mã phần lô PP2400032592
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tạo đường hầm mini
Mã phần lô PP2400032593
Giá từng phần lô 12,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tạo đường hầm Sculean
Mã phần lô PP2400032594
Giá từng phần lô 12,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm
Mã phần lô PP2400032595
Giá từng phần lô 82,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ vén lưỡi
Mã phần lô PP2400032596
Giá từng phần lô 47,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ vén má uốn dẻo
Mã phần lô PP2400032597
Giá từng phần lô 19,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gắp bông
Mã phần lô PP2400032598
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gắp khám
Mã phần lô PP2400032599
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gắp trơn không rănh
Mã phần lô PP2400032600
Giá từng phần lô 7,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế bắp tay điện tử
Mã phần lô PP2400032601
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe
Mã phần lô PP2400032602
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo bóc tách
Mã phần lô PP2400032603
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ cong, thẳng
Mã phần lô PP2400032604
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
Mã phần lô PP2400032605
Giá từng phần lô 95,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt mô
Mã phần lô PP2400032606
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo Metzenbaum
Mã phần lô PP2400032607
Giá từng phần lô 3,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật 12 cm cong
Mã phần lô PP2400032608
Giá từng phần lô 2,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
Mã phần lô PP2400032609
Giá từng phần lô 66,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong
Mã phần lô PP2400032610
Giá từng phần lô 19,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn
Mã phần lô PP2400032611
Giá từng phần lô 14,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù
Mã phần lô PP2400032612
Giá từng phần lô 7,008,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa
Mã phần lô PP2400032613
Giá từng phần lô 1,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng
Mã phần lô PP2400032614
Giá từng phần lô 36,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp lưỡng cực đầu tip 2,0mm
Mã phần lô PP2400032615
Giá từng phần lô 48,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mô có mấu
Mã phần lô PP2400032616
Giá từng phần lô 34,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mô không mấu
Mã phần lô PP2400032617
Giá từng phần lô 34,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
Mã phần lô PP2400032618
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích đầu thẳng
Mã phần lô PP2400032619
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
Mã phần lô PP2400032620
Giá từng phần lô 26,432,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp sát trùng y tế
Mã phần lô PP2400032621
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung đê cao su
Mã phần lô PP2400032622
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt xương 18cm
Mã phần lô PP2400032623
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm đặt đê cao su cho răng sau
Mã phần lô PP2400032624
Giá từng phần lô 23,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm
Mã phần lô PP2400032625
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm
Mã phần lô PP2400032626
Giá từng phần lô 9,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim 20cm
Mã phần lô PP2400032627
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm nhổ răng các loại
Mã phần lô PP2400032628
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed
Mã phần lô PP2400032629
Giá từng phần lô 201,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed
Mã phần lô PP2400032630
Giá từng phần lô 542,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,857,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker
Mã phần lô PP2400032631
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC
Mã phần lô PP2400032632
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mở miệng phẫu thuật xương
Mã phần lô PP2400032633
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi lấy cao răng siêu âm
Mã phần lô PP2400032634
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng
Mã phần lô PP2400032635
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà
Mã phần lô PP2400032636
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ổ răng
Mã phần lô PP2400032637
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2400032638
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong
Mã phần lô PP2400032639
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong cầm máu
Mã phần lô PP2400032640
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong có mấu to 18cm
Mã phần lô PP2400032641
Giá từng phần lô 3,846,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm
Mã phần lô PP2400032642
Giá từng phần lô 15,545,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm
Mã phần lô PP2400032643
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm
Mã phần lô PP2400032644
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm
Mã phần lô PP2400032645
Giá từng phần lô 760,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh magill nhỏ 16cm
Mã phần lô PP2400032646
Giá từng phần lô 3,076,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm
Mã phần lô PP2400032647
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm
Mã phần lô PP2400032648
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pedan dùng cho máy khoan rotex 782e
Mã phần lô PP2400032649
Giá từng phần lô 12,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que hàn Composite
Mã phần lô PP2400032650
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng trộn Silicon
Mã phần lô PP2400032651
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao điện
Mã phần lô PP2400032652
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan cấy Implant
Mã phần lô PP2400032653
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan chậm dùng cho máy khoan rotex
Mã phần lô PP2400032654
Giá từng phần lô 87,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh (các loại) có đèn
Mã phần lô PP2400032655
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn
Mã phần lô PP2400032656
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ
Mã phần lô PP2400032657
Giá từng phần lô 123,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan phẫu thuật thẳng
Mã phần lô PP2400032658
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cưa phẫu thuật
Mã phần lô PP2400032659
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan phẫu thuật
Mã phần lô PP2400032660
Giá từng phần lô 47,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm nha chu
Mã phần lô PP2400032661
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm thường
Mã phần lô PP2400032662
Giá từng phần lô 8,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ
Mã phần lô PP2400032663
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán tuốc nơ vít 6 cạnh
Mã phần lô PP2400032664
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm
Mã phần lô PP2400032665
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm cắt nẹp
Mã phần lô PP2400032666
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới tạo hình ổ mắt titanium
Mã phần lô PP2400032667
Giá từng phần lô 719,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mesh xương 49x37mm
Mã phần lô PP2400032668
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mesh xương 99x74mm
Mã phần lô PP2400032669
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Mini xuyên ép dài 10cm
Mã phần lô PP2400032670
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Maxi
Mã phần lô PP2400032671
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Micro
Mã phần lô PP2400032672
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Mini
Mã phần lô PP2400032673
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chỉnh hình xương các kiểu các cỡ
Mã phần lô PP2400032674
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chỉnh hình xương thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2400032675
Giá từng phần lô 830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400032676
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái, quay phải góc 90/100/110 độ
Mã phần lô PP2400032677
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ
Mã phần lô PP2400032678
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ
Mã phần lô PP2400032679
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát
Mã phần lô PP2400032680
Giá từng phần lô 481,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu
Mã phần lô PP2400032681
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu
Mã phần lô PP2400032682
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ
Mã phần lô PP2400032683
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm
Mã phần lô PP2400032684
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ
Mã phần lô PP2400032685
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ
Mã phần lô PP2400032686
Giá từng phần lô 53,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình cằm 4mm
Mã phần lô PP2400032687
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình cằm 6mm
Mã phần lô PP2400032688
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình cằm 8mm
Mã phần lô PP2400032689
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400032690
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400032691
Giá từng phần lô 670,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thẳng 4 lỗ
Mã phần lô PP2400032692
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400032693
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải
Mã phần lô PP2400032694
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2400032695
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít cố định hàm
Mã phần lô PP2400032696
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm
Mã phần lô PP2400032697
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2400032698
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm
Mã phần lô PP2400032699
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm
Mã phần lô PP2400032700
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mỏ neo
Mã phần lô PP2400032701
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo chặn có lỗ
Mã phần lô PP2400032702
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít tự tiêu đường kính 2.1mm dùng đồng bộ với nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu
Mã phần lô PP2400032703
Giá từng phần lô 506,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12mm
Mã phần lô PP2400032704
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm
Mã phần lô PP2400032705
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm
Mã phần lô PP2400032706
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương tự bắt, tự khoan
Mã phần lô PP2400032707
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->