Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp dụng cụ phẫu thuật, nẹp vít
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400104730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp dụng cụ phẫu thuật, nẹp vít |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400050857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,599,128,064 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 291.982.563 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400032537 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn | 64,400,000 | 1,288,000 |
| 2 | PP2400032538 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn | 36,400,000 | 728,000 |
| 3 | PP2400032539 - Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) | 7,875,000 | 157,500 |
| 4 | PP2400032540 - Bẩy răng các loại | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 5 | PP2400032541 - Bẩy tách chụp | 14,700,000 | 294,000 |
| 6 | PP2400032542 - Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 7 | PP2400032543 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 8 | PP2400032544 - Bộ Catheter tĩnh mạch | 21,000,000 | 420,000 |
| 9 | PP2400032545 - Bộ gương phẫu thuật hàn ngược | 4,620,000 | 92,400 |
| 10 | PP2400032546 - Bộ hàn ngược ống tủy | 3,759,000 | 75,180 |
| 11 | PP2400032547 - Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK | 8,736,000 | 174,720 |
| 12 | PP2400032548 - Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II | 19,000,800 | 380,016 |
| 13 | PP2400032549 - Bóc tách các loại | 47,722,500 | 954,450 |
| 14 | PP2400032550 - Bóc tách phủ DLC | 11,550,000 | 231,000 |
| 15 | PP2400032551 - Bóc tách xương to 1 đầu, có cán to | 4,651,500 | 93,030 |
| 16 | PP2400032552 - Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn | 19,800,000 | 396,000 |
| 17 | PP2400032553 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu ) | 7,250,000 | 145,000 |
| 18 | PP2400032554 - Cán dao mổ (các số) | 3,135,000 | 62,700 |
| 19 | PP2400032555 - Cáp lưỡng cực | 49,980,000 | 999,600 |
| 20 | PP2400032556 - Cây ấn chất hàn | 4,200,000 | 84,000 |
| 21 | PP2400032557 - Cây cào xương đầu cong | 3,622,500 | 72,450 |
| 22 | PP2400032558 - Cây cào xương đầu thẳng | 8,368,665 | 167,374 |
| 23 | PP2400032559 - Cây cắt dây chằng, cong | 3,116,200 | 62,324 |
| 24 | PP2400032560 - Cây cắt dây chằng, gập góc | 3,116,200 | 62,324 |
| 25 | PP2400032561 - Cây cắt dây chằng, thẳng | 1,357,124 | 27,143 |
| 26 | PP2400032562 - Cây đo túi lợi | 5,670,000 | 113,400 |
| 27 | PP2400032563 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược | 3,759,000 | 75,180 |
| 28 | PP2400032564 - Cây đục xương Rhodes | 3,622,500 | 72,450 |
| 29 | PP2400032565 - Cây giữ file | 1,995,000 | 39,900 |
| 30 | PP2400032566 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm | 2,245,425 | 44,909 |
| 31 | PP2400032567 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm | 4,194,750 | 83,895 |
| 32 | PP2400032568 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược | 1,680,000 | 33,600 |
| 33 | PP2400032569 - Cây nạo Gracey | 15,960,000 | 319,200 |
| 34 | PP2400032570 - Cây nạo huyệt ổ răng | 11,025,000 | 220,500 |
| 35 | PP2400032571 - Cây nạo nha chu | 23,940,000 | 478,800 |
| 36 | PP2400032572 - Cây nạo xương | 39,375,000 | 787,500 |
| 37 | PP2400032573 - Cây trám composite chống dính | 39,375,000 | 787,500 |
| 38 | PP2400032574 - Cây vén lợi | 15,750,000 | 315,000 |
| 39 | PP2400032575 - Cây vén má | 4,830,000 | 96,600 |
| 40 | PP2400032576 - Clamp kẹp đê cao su | 24,255,000 | 485,100 |
| 41 | PP2400032577 - Curette kẹp giấy cắn | 11,760,000 | 235,200 |
| 42 | PP2400032578 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 62,055,000 | 1,241,100 |
| 43 | PP2400032579 - Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad | 16,107,000 | 322,140 |
| 44 | PP2400032580 - Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron | 28,350,000 | 567,000 |
| 45 | PP2400032581 - Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN | 2,000,250 | 40,005 |
| 46 | PP2400032582 - Dây nối dùng cho bơm tiêm điện | 5,985,000 | 119,700 |
| 47 | PP2400032583 - Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg | 19,000,000 | 380,000 |
| 48 | PP2400032584 - Dây tua khoan dùng cho máy khoan rotex 782e | 6,399,000 | 127,980 |
| 49 | PP2400032585 - Dũa xương | 10,500,000 | 210,000 |
| 50 | PP2400032586 - Đục chân bướm Steinhäuser | 14,595,000 | 291,900 |
| 51 | PP2400032587 - Dụng cụ gặm xương 15cm | 15,120,000 | 302,400 |
| 52 | PP2400032588 - Dụng cụ gặm xương 18cm | 7,030,800 | 140,616 |
| 53 | PP2400032589 - Dụng cụ kẹp kim 16cm | 17,850,000 | 357,000 |
| 54 | PP2400032590 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng | 3,709,800 | 74,196 |
| 55 | PP2400032591 - Dụng cụ nạo túi lợi | 35,718,000 | 714,360 |
| 56 | PP2400032592 - Dụng cụ tách xương | 37,380,000 | 747,600 |
| 57 | PP2400032593 - Dụng cụ tạo đường hầm mini | 12,337,500 | 246,750 |
| 58 | PP2400032594 - Dụng cụ tạo đường hầm Sculean | 12,337,500 | 246,750 |
| 59 | PP2400032595 - Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm | 82,033,000 | 1,640,660 |
| 60 | PP2400032596 - Dụng cụ vén lưỡi | 47,976,000 | 959,520 |
| 61 | PP2400032597 - Dụng cụ vén má uốn dẻo | 19,886,000 | 397,720 |
| 62 | PP2400032598 - Gắp bông | 22,050,000 | 441,000 |
| 63 | PP2400032599 - Gắp khám | 12,075,000 | 241,500 |
| 64 | PP2400032600 - Gắp trơn không rănh | 7,994,500 | 159,890 |
| 65 | PP2400032601 - Huyết áp kế bắp tay điện tử | 7,700,000 | 154,000 |
| 66 | PP2400032602 - Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe | 1,155,000 | 23,100 |
| 67 | PP2400032603 - Kéo bóc tách | 22,995,000 | 459,900 |
| 68 | PP2400032604 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng | 17,640,000 | 352,800 |
| 69 | PP2400032605 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng | 95,025,000 | 1,900,500 |
| 70 | PP2400032606 - Kéo cắt mô | 1,449,000 | 28,980 |
| 71 | PP2400032607 - Kéo Metzenbaum | 3,097,500 | 61,950 |
| 72 | PP2400032608 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong | 2,373,000 | 47,460 |
| 73 | PP2400032609 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng | 66,591,000 | 1,331,820 |
| 74 | PP2400032610 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong | 19,498,500 | 389,970 |
| 75 | PP2400032611 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn | 14,095,200 | 281,904 |
| 76 | PP2400032612 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù | 7,008,750 | 140,175 |
| 77 | PP2400032613 - Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa | 1,379,400 | 27,588 |
| 78 | PP2400032614 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng | 36,603,000 | 732,060 |
| 79 | PP2400032615 - Kẹp lưỡng cực đầu tip 2,0mm | 48,006,000 | 960,120 |
| 80 | PP2400032616 - Kẹp mô có mấu | 34,140,000 | 682,800 |
| 81 | PP2400032617 - Kẹp mô không mấu | 34,140,000 | 682,800 |
| 82 | PP2400032618 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu | 3,990,000 | 79,800 |
| 83 | PP2400032619 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng | 4,189,500 | 83,790 |
| 84 | PP2400032620 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm | 26,432,200 | 528,644 |
| 85 | PP2400032621 - Kẹp sát trùng y tế | 1,180,000 | 23,600 |
| 86 | PP2400032622 - Khung đê cao su | 10,500,000 | 210,000 |
| 87 | PP2400032623 - Kìm cắt xương 18cm | 10,710,000 | 214,200 |
| 88 | PP2400032624 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau | 23,157,200 | 463,144 |
| 89 | PP2400032625 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm | 19,110,000 | 382,200 |
| 90 | PP2400032626 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm | 9,292,500 | 185,850 |
| 91 | PP2400032627 - Kìm kẹp kim 20cm | 38,388,000 | 767,760 |
| 92 | PP2400032628 - Kìm nhổ răng các loại | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 93 | PP2400032629 - Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed | 201,850,000 | 4,037,000 |
| 94 | PP2400032630 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed | 542,850,000 | 10,857,000 |
| 95 | PP2400032631 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 96 | PP2400032632 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC | 519,750,000 | 10,395,000 |
| 97 | PP2400032633 - Mở miệng phẫu thuật xương | 4,567,500 | 91,350 |
| 98 | PP2400032634 - Mũi lấy cao răng siêu âm | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 99 | PP2400032635 - Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 100 | PP2400032636 - Nạo ngà | 2,058,000 | 41,160 |
| 101 | PP2400032637 - Nạo ổ răng | 44,100,000 | 882,000 |
| 102 | PP2400032638 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 7,500,000 | 150,000 |
| 103 | PP2400032639 - Panh cong | 4,200,000 | 84,000 |
| 104 | PP2400032640 - Panh cong cầm máu | 17,010,000 | 340,200 |
| 105 | PP2400032641 - Panh cong có mấu to 18cm | 3,846,150 | 76,923 |
| 106 | PP2400032642 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm | 15,545,250 | 310,905 |
| 107 | PP2400032643 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm | 4,725,000 | 94,500 |
| 108 | PP2400032644 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm | 18,522,000 | 370,440 |
| 109 | PP2400032645 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm | 760,200 | 15,204 |
| 110 | PP2400032646 - Panh magill nhỏ 16cm | 3,076,500 | 61,530 |
| 111 | PP2400032647 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm | 4,788,000 | 95,760 |
| 112 | PP2400032648 - Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm | 6,930,000 | 138,600 |
| 113 | PP2400032649 - Pedan dùng cho máy khoan rotex 782e | 12,571,200 | 251,424 |
| 114 | PP2400032650 - Que hàn Composite | 39,690,000 | 793,800 |
| 115 | PP2400032651 - Súng trộn Silicon | 15,000,000 | 300,000 |
| 116 | PP2400032652 - Tay dao điện | 7,560,000 | 151,200 |
| 117 | PP2400032653 - Tay khoan cấy Implant | 153,000,000 | 3,060,000 |
| 118 | PP2400032654 - Tay khoan chậm dùng cho máy khoan rotex | 87,465,000 | 1,749,300 |
| 119 | PP2400032655 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 120 | PP2400032656 - Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 121 | PP2400032657 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ | 123,336,000 | 2,466,720 |
| 122 | PP2400032658 - Tay khoan phẫu thuật thẳng | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 123 | PP2400032659 - Lưỡi cưa phẫu thuật | 8,360,000 | 167,200 |
| 124 | PP2400032660 - Tay khoan phẫu thuật | 47,103,000 | 942,060 |
| 125 | PP2400032661 - Thám trâm nha chu | 5,775,000 | 115,500 |
| 126 | PP2400032662 - Thám trâm thường | 8,883,000 | 177,660 |
| 127 | PP2400032663 - Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ | 23,625,000 | 472,500 |
| 128 | PP2400032664 - Cán tuốc nơ vít 6 cạnh | 17,955,000 | 359,100 |
| 129 | PP2400032665 - Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm | 11,970,000 | 239,400 |
| 130 | PP2400032666 - Kìm cắt nẹp | 23,625,000 | 472,500 |
| 131 | PP2400032667 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium | 719,000,000 | 14,380,000 |
| 132 | PP2400032668 - Mesh xương 49x37mm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 133 | PP2400032669 - Mesh xương 99x74mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 134 | PP2400032670 - Mũi khoan Mini xuyên ép dài 10cm | 17,955,000 | 359,100 |
| 135 | PP2400032671 - Mũi khoan Maxi | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 136 | PP2400032672 - Mũi khoan Micro | 35,910,000 | 718,200 |
| 137 | PP2400032673 - Mũi khoan Mini | 299,250,000 | 5,985,000 |
| 138 | PP2400032674 - Nẹp chỉnh hình xương các kiểu các cỡ | 309,000,000 | 6,180,000 |
| 139 | PP2400032675 - Nẹp chỉnh hình xương thẳng các cỡ | 830,000,000 | 16,600,000 |
| 140 | PP2400032676 - Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 141 | PP2400032677 - Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái, quay phải góc 90/100/110 độ | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 142 | PP2400032678 - Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 143 | PP2400032679 - Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 144 | PP2400032680 - Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát | 481,500,000 | 9,630,000 |
| 145 | PP2400032681 - Nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu | 127,000,000 | 2,540,000 |
| 146 | PP2400032682 - Nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 147 | PP2400032683 - Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ | 27,800,000 | 556,000 |
| 148 | PP2400032684 - Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 149 | PP2400032685 - Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 150 | PP2400032686 - Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ | 53,800,000 | 1,076,000 |
| 151 | PP2400032687 - Nẹp tạo hình cằm 4mm | 18,600,000 | 372,000 |
| 152 | PP2400032688 - Nẹp tạo hình cằm 6mm | 12,400,000 | 248,000 |
| 153 | PP2400032689 - Nẹp tạo hình cằm 8mm | 12,400,000 | 248,000 |
| 154 | PP2400032690 - Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 155 | PP2400032691 - Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm | 670,400,000 | 13,408,000 |
| 156 | PP2400032692 - Nẹp thẳng 4 lỗ | 89,000,000 | 1,780,000 |
| 157 | PP2400032693 - Nẹp thẳng 6 lỗ | 53,400,000 | 1,068,000 |
| 158 | PP2400032694 - Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 159 | PP2400032695 - Thân tuốc nơ vít | 4,494,000 | 89,880 |
| 160 | PP2400032696 - Thân tuốc nơ vít cố định hàm | 5,985,000 | 119,700 |
| 161 | PP2400032697 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm | 5,985,000 | 119,700 |
| 162 | PP2400032698 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm | 5,985,000 | 119,700 |
| 163 | PP2400032699 - Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm | 5,985,000 | 119,700 |
| 164 | PP2400032700 - Vít cố định hàm 8; 10; 12mm | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 165 | PP2400032701 - Vít mỏ neo | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 166 | PP2400032702 - Vít neo chặn có lỗ | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 167 | PP2400032703 - Vít tự tiêu đường kính 2.1mm dùng đồng bộ với nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu | 506,100,000 | 10,122,000 |
| 168 | PP2400032704 - Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12mm | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 169 | PP2400032705 - Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm | 25,200,000 | 504,000 |
| 170 | PP2400032706 - Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm | 610,000,000 | 12,200,000 |
| 171 | PP2400032707 - Vít xương tự bắt, tự khoan | 21,000,000 | 420,000 |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032537 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032538 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) |
|
| Mã phần lô | PP2400032539 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032540 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy tách chụp |
|
| Mã phần lô | PP2400032541 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế |
|
| Mã phần lô | PP2400032542 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400032543 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400032544 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gương phẫu thuật hàn ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400032545 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hàn ngược ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400032546 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở màng giáp nhẫn cấp cứu PCK |
|
| Mã phần lô | PP2400032547 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II |
|
| Mã phần lô | PP2400032548 |
| Giá từng phần lô | 19,000,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóc tách các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032549 |
| Giá từng phần lô | 47,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóc tách phủ DLC |
|
| Mã phần lô | PP2400032550 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóc tách xương to 1 đầu, có cán to |
|
| Mã phần lô | PP2400032551 |
| Giá từng phần lô | 4,651,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032552 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao micro (Cán dao vi phẫu ) |
|
| Mã phần lô | PP2400032553 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400032554 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400032555 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây ấn chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400032556 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cào xương đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400032557 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cào xương đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032558 |
| Giá từng phần lô | 8,368,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cắt dây chằng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2400032559 |
| Giá từng phần lô | 3,116,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cắt dây chằng, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400032560 |
| Giá từng phần lô | 3,116,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cắt dây chằng, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032561 |
| Giá từng phần lô | 1,357,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đo túi lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032562 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400032563 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đục xương Rhodes |
|
| Mã phần lô | PP2400032564 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây giữ file |
|
| Mã phần lô | PP2400032565 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lật vạt 2,0/1,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032566 |
| Giá từng phần lô | 2,245,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lật vạt 2,0/2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032567 |
| Giá từng phần lô | 4,194,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn phẫu thuật hàn ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400032568 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo Gracey |
|
| Mã phần lô | PP2400032569 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo huyệt ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032570 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400032571 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo xương |
|
| Mã phần lô | PP2400032572 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây trám composite chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2400032573 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây vén lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032574 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây vén má |
|
| Mã phần lô | PP2400032575 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clamp kẹp đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400032576 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Curette kẹp giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400032577 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K dưới nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2400032578 |
| Giá từng phần lô | 62,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng siêu âm 25K trên nướu dùng cho máy lấy cao Bobcad |
|
| Mã phần lô | PP2400032579 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng siêu âm 30k dùng cho máy lấy cao cavintron |
|
| Mã phần lô | PP2400032580 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện tim dành cho máy Monitoring theo dõi BN |
|
| Mã phần lô | PP2400032581 |
| Giá từng phần lô | 2,000,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400032582 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg |
|
| Mã phần lô | PP2400032583 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây tua khoan dùng cho máy khoan rotex 782e |
|
| Mã phần lô | PP2400032584 |
| Giá từng phần lô | 6,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400032585 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đục chân bướm Steinhäuser |
|
| Mã phần lô | PP2400032586 |
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ gặm xương 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032587 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ gặm xương 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032588 |
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kẹp kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032589 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nạo mặt gốc răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032590 |
| Giá từng phần lô | 3,709,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ nạo túi lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400032591 |
| Giá từng phần lô | 35,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tách xương |
|
| Mã phần lô | PP2400032592 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tạo đường hầm mini |
|
| Mã phần lô | PP2400032593 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tạo đường hầm Sculean |
|
| Mã phần lô | PP2400032594 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tháo chụp răng kiểu bấm |
|
| Mã phần lô | PP2400032595 |
| Giá từng phần lô | 82,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ vén lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400032596 |
| Giá từng phần lô | 47,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ vén má uốn dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2400032597 |
| Giá từng phần lô | 19,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắp bông |
|
| Mã phần lô | PP2400032598 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắp khám |
|
| Mã phần lô | PP2400032599 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắp trơn không rănh |
|
| Mã phần lô | PP2400032600 |
| Giá từng phần lô | 7,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế bắp tay điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400032601 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ + ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400032602 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2400032603 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ cong, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032604 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400032605 |
| Giá từng phần lô | 95,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400032606 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2400032607 |
| Giá từng phần lô | 3,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật 12 cm cong |
|
| Mã phần lô | PP2400032608 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400032609 |
| Giá từng phần lô | 66,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400032610 |
| Giá từng phần lô | 19,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn |
|
| Mã phần lô | PP2400032611 |
| Giá từng phần lô | 14,095,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400032612 |
| Giá từng phần lô | 7,008,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400032613 |
| Giá từng phần lô | 1,379,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400032614 |
| Giá từng phần lô | 36,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp lưỡng cực đầu tip 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032615 |
| Giá từng phần lô | 48,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mô có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400032616 |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mô không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400032617 |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích 12cm có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400032618 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032619 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032620 |
| Giá từng phần lô | 26,432,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp sát trùng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400032621 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400032622 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt xương 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032623 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm đặt đê cao su cho răng sau |
|
| Mã phần lô | PP2400032624 |
| Giá từng phần lô | 23,157,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032625 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032626 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032627 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400032628 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa dọc dùng cho hệ thống máy Conmed |
|
| Mã phần lô | PP2400032629 |
| Giá từng phần lô | 201,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed |
|
| Mã phần lô | PP2400032630 |
| Giá từng phần lô | 542,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400032631 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400032632 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở miệng phẫu thuật xương |
|
| Mã phần lô | PP2400032633 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi lấy cao răng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400032634 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Lindermann 2,2mm dùng cho tay khoan chậm - thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032635 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400032636 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400032637 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400032638 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong |
|
| Mã phần lô | PP2400032639 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400032640 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong có mấu to 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032641 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032642 |
| Giá từng phần lô | 15,545,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032643 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032644 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032645 |
| Giá từng phần lô | 760,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh magill nhỏ 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032646 |
| Giá từng phần lô | 3,076,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032647 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032648 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pedan dùng cho máy khoan rotex 782e |
|
| Mã phần lô | PP2400032649 |
| Giá từng phần lô | 12,571,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que hàn Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400032650 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng trộn Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400032651 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400032652 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan cấy Implant |
|
| Mã phần lô | PP2400032653 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan chậm dùng cho máy khoan rotex |
|
| Mã phần lô | PP2400032654 |
| Giá từng phần lô | 87,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh (các loại) có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032655 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh (các loại) không có đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400032656 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400032657 |
| Giá từng phần lô | 123,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan phẫu thuật thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400032658 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400032659 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400032660 |
| Giá từng phần lô | 47,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400032661 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm thường |
|
| Mã phần lô | PP2400032662 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thìa lấy khuôn răng Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400032663 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán tuốc nơ vít 6 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400032664 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán tuốc nơ vít cho vít 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032665 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400032666 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới tạo hình ổ mắt titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400032667 |
| Giá từng phần lô | 719,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mesh xương 49x37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032668 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mesh xương 99x74mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032669 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Mini xuyên ép dài 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400032670 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Maxi |
|
| Mã phần lô | PP2400032671 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Micro |
|
| Mã phần lô | PP2400032672 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Mini |
|
| Mã phần lô | PP2400032673 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chỉnh hình xương các kiểu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400032674 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chỉnh hình xương thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400032675 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái , quay phải dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032676 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L 4 lỗ quay trái, quay phải góc 90/100/110 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400032677 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hình chữ L quay sang phải tạo góc 100 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400032678 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hình chữ L quay sang trái tạo góc 100 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400032679 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp kéo giãn xương cố định một đầu cho thân xương hàm dưới có rachet chống tái phát |
|
| Mã phần lô | PP2400032680 |
| Giá từng phần lô | 481,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400032681 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt chữ L 6 lỗ bắc cầu, quay trái, phải tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400032682 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini lồi cầu 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032683 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tái tạo 20 lỗ quay trái, quay phải dùng với vít có đường kính 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032684 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tái tạo đa chức năng 25 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032685 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tái tạo thẳng 21 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032686 |
| Giá từng phần lô | 53,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình cằm 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032687 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình cằm 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032688 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình cằm 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032689 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032690 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng 20 lỗ dùng với vít có đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032691 |
| Giá từng phần lô | 670,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032692 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032693 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp titan mini loại chữ L 4 lỗ, quay trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400032694 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2400032695 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400032696 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 1,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032697 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032698 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thân tuốc nơ vít dùng cho vít có đường kính 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032699 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định hàm 8; 10; 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032700 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mỏ neo |
|
| Mã phần lô | PP2400032701 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo chặn có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400032702 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít tự tiêu đường kính 2.1mm dùng đồng bộ với nẹp mặt 22 lỗ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400032703 |
| Giá từng phần lô | 506,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đường kính 2,4mm dài 10;12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032704 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đường kính 2mm dài 14; 16; 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032705 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương đường kính 2mm dài 6; 8; 10; 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400032706 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương tự bắt, tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400032707 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi