Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500527217-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2025 15:24:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500296078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 119,515,314,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500543884 - Abutmentcá nhân bằng Titannium | 112,000,000 | 84.000.000 | 28.000.000 | 4 | |
| 2 | PP2500543885 - Abutmentcá nhân Zirconia | 33,000,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 1 | |
| 3 | PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37% | 40,092,500 | 28.637.500 | 10.023.125 | 21 | |
| 4 | PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% | 307,800,000 | 219.857.143 | 76.950.000 | 110 | |
| 5 | PP2500543888 - Ấn band | 10,122,000 | 7.230.000 | 2.530.500 | 0 | |
| 6 | PP2500543889 - Analog kỹ thuật số cho implant BioHorizons | 3,420,000 | 2.442.857 | 855.000 | 0 | |
| 7 | PP2500543890 - Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i | 20,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1 | |
| 8 | PP2500543891 - Analog kỹ thuật số cho implant Dentium | 19,200,000 | 13.090.910 | 4.800.000 | 2 | |
| 9 | PP2500543892 - Analog kỹ thuật số cho implant ETK | 27,200,000 | 18.888.889 | 6.800.000 | 2 | |
| 10 | PP2500543893 - Analog kỹ thuật số cho implant Neodent | 6,790,000 | 4.629.546 | 1.697.500 | 1 | |
| 11 | PP2500543894 - Analog kỹ thuật số cho implant Nobel | 24,000,000 | 17.142.857 | 6.000.000 | 2 | |
| 12 | PP2500543895 - Analog kỹ thuật số cho implant Osstem | 28,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | 2 | |
| 13 | PP2500543896 - Analog kỹ thuật số cho implant Paltop | 17,600,000 | 12.571.429 | 4.400.000 | 1 | |
| 14 | PP2500543897 - Analog kỹ thuật số cho implant SIC | 42,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 2 | |
| 15 | PP2500543898 - Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT | 30,250,000 | 20.625.000 | 7.562.500 | 1 | |
| 16 | PP2500543899 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Neo biotech | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 1 | |
| 17 | PP2500543900 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX | 30,250,000 | 20.625.000 | 7.562.500 | 1 | |
| 18 | PP2500543901 - Axit xói mòn sứ 9% | 18,300,000 | 13.071.429 | 4.575.000 | 1 | |
| 19 | PP2500543902 - Band forsus | 6,400,000 | 4.571.429 | 1.600.000 | 2 | |
| 20 | PP2500543903 - Band răng 6; 7 | 4,160,000,000 | 2.971.428.571 | 1.040.000.000 | 1602 | |
| 21 | PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6 | 102,750,000 | 73.392.857 | 25.687.500 | 92 | |
| 22 | PP2500543905 - Bảng so màu sứ | 28,950,000 | 20.678.571 | 7.237.500 | 0 | |
| 23 | PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng | 1,029,600 | 715.000 | 257.400 | 0 | |
| 24 | PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn | 5,040,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 1 | |
| 25 | PP2500543908 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon | 11,629,800 | 8.307.000 | 2.907.450 | 0 | |
| 26 | PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang | 85,000,000 | 60.714.286 | 21.250.000 | 0 | |
| 27 | PP2500543910 - Bộ dụng cụ tháo implant | 68,540,000 | 48.957.143 | 17.135.000 | 0 | |
| 28 | PP2500543911 - Bộ dụng cụ tháo vít implant | 68,540,000 | 48.957.143 | 17.135.000 | 0 | |
| 29 | PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su | 155,090,000 | 110.778.571 | 38.772.500 | 0 | |
| 30 | PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ | 6,930,000 | 4.950.000 | 1.732.500 | 1 | |
| 31 | PP2500543914 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh | 11,886,000 | 8.490.000 | 2.971.500 | 0 | |
| 32 | PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia | 8,862,000 | 6.330.000 | 2.215.500 | 0 | |
| 33 | PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer | 16,830,000 | 12.021.429 | 4.207.500 | 0 | |
| 34 | PP2500543917 - Bộ nong chẻ xương | 59,000,000 | 42.142.857 | 14.750.000 | 0 | |
| 35 | PP2500543918 - Bộ Stain màu không kim loại | 25,200,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 0 | |
| 36 | PP2500543919 - Bộ tháo ốc liên kết implant | 23,000,000 | 16.428.571 | 5.750.000 | 0 | |
| 37 | PP2500543920 - Bộ tháo trụ implant | 60,000,000 | 42.857.143 | 15.000.000 | 0 | |
| 38 | PP2500543921 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em | 88,800,000 | 63.428.571 | 22.200.000 | 9 | |
| 39 | PP2500543922 - Bột băng nha chu | 36,800,000 | 26.285.714 | 9.200.000 | 2 | |
| 40 | PP2500543923 - Bột chỉnh nha | 37,400,000 | 25.500.000 | 9.350.000 | 1 | |
| 41 | PP2500543924 - Bột đánh bóng dạng cốc | 22,468,000 | 16.048.571 | 5.617.000 | 246 | |
| 42 | PP2500543925 - Bột đúc sứ ép | 23,830,000 | 16.247.728 | 5.957.500 | 0 | |
| 43 | PP2500543926 - Bột nhựa luộc số 0 | 2,024,000 | 1.380.000 | 506.000 | 0 | |
| 44 | PP2500543927 - Bột nhựa tự cứng | 20,196,000 | 13.770.000 | 5.049.000 | 1 | |
| 45 | PP2500543928 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại | 94,500,000 | 67.500.000 | 23.625.000 | 3 | |
| 46 | PP2500543929 - Bút đắp sứ số 6 | 20,260,000 | 14.069.444 | 5.065.000 | 0 | |
| 47 | PP2500543930 - Bút đắp sứ số 8 | 6,496,000 | 4.511.111 | 1.624.000 | 0 | |
| 48 | PP2500543931 - Button đế hình elip | 259,875,000 | 185.625.000 | 64.968.750 | 27 | |
| 49 | PP2500543932 - Button đế hình vuông, chữ nhật | 57,750,000 | 41.250.000 | 14.437.500 | 6 | |
| 50 | PP2500543933 - Cán gương có thước đo | 5,985,000 | 4.275.000 | 1.496.250 | 0 | |
| 51 | PP2500543934 - Cán gương dùng trong nha khoa | 5,580,000 | 3.985.714 | 1.395.000 | 36 | |
| 52 | PP2500543935 - Canxi hydroxyd | 694,000,000 | 495.714.286 | 173.500.000 | 123 | |
| 53 | PP2500543936 - Canxiumhydroxide dạng bột | 900,000 | 642.857 | 225.000 | 0 | |
| 54 | PP2500543937 - Cao su đánh bóng | 336,000 | 233.333 | 84.000 | 0 | |
| 55 | PP2500543938 - Cây ấn band | 20,244,000 | 14.460.000 | 5.061.000 | 0 | |
| 56 | PP2500543939 - Cây ấn ligature | 4,725,000 | 3.375.000 | 1.181.250 | 0 | |
| 57 | PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay | 17,020,000 | 12.157.143 | 4.255.000 | 0 | |
| 58 | PP2500543941 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D | 3,499,920 | 2.499.943 | 874.980 | 0 | |
| 59 | PP2500543942 - Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon | 73,038,000 | 52.170.000 | 18.259.500 | 2 | |
| 60 | PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol | 24,820,000 | 17.728.571 | 6.205.000 | 2 | |
| 61 | PP2500543944 - C-files | 13,284,000 | 9.488.571 | 3.321.000 | 7 | |
| 62 | PP2500543945 - Châm gai | 93,600,000 | 66.857.143 | 23.400.000 | 80 | |
| 63 | PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng | 9,300,000 | 6.642.857 | 2.325.000 | 1 | |
| 64 | PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa | 23,100,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 6 | |
| 65 | PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng | 10,571,000 | 7.550.714 | 2.642.750 | 1 | |
| 66 | PP2500543949 - Chất chống oxy hóa | 19,750,000 | 14.107.143 | 4.937.500 | 3 | |
| 67 | PP2500543950 - Chất đệm hàm mềm | 5,392,000 | 3.676.364 | 1.348.000 | 0 | |
| 68 | PP2500543951 - Chất diệt tủy răng | 1,932,000 | 1.380.000 | 483.000 | 0 | |
| 69 | PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính | 20,700,000 | 14.785.714 | 5.175.000 | 0 | |
| 70 | PP2500543953 - Chất gắn Veneer | 46,920,000 | 33.514.286 | 11.730.000 | 1 | |
| 71 | PP2500543954 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica | 773,000,000 | 552.142.857 | 193.250.000 | 6 | |
| 72 | PP2500543955 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate | 516,780,000 | 369.128.571 | 129.195.000 | 1 | |
| 73 | PP2500543956 - Chất hàn tạm | 140,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 30 | |
| 74 | PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh | 481,000,000 | 343.571.429 | 120.250.000 | 160 | |
| 75 | PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây | 59,700,000 | 42.642.857 | 14.925.000 | 18 | |
| 76 | PP2500543959 - Chất lót nền sứ | 15,150,000 | 10.821.429 | 3.787.500 | 1 | |
| 77 | PP2500543960 - Chất tẩy trắng nội tủy | 2,080,000 | 1.485.714 | 520.000 | 0 | |
| 78 | PP2500543961 - Chất xoi mòn cơ học men răng | 513,000 | 366.429 | 128.250 | 0 | |
| 79 | PP2500543962 - Chất xúc tác | 9,900,000 | 6.750.000 | 2.475.000 | 0 | |
| 80 | PP2500543963 - Chêm đê cao su | 846,000 | 604.286 | 211.500 | 0 | |
| 81 | PP2500543964 - Chỉ co lợi các số | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 6 | |
| 82 | PP2500543965 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 6 | |
| 83 | PP2500543966 - Chổi đánh bóng răng | 44,100,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 739 | |
| 84 | PP2500543967 - Chốt sợi | 458,700,000 | 327.642.857 | 114.675.000 | 184 | |
| 85 | PP2500543968 - Chun chuỗi dài | 40,000,000 | 28.571.429 | 10.000.000 | 3 | |
| 86 | PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa | 444,000,000 | 317.142.857 | 111.000.000 | 36 | |
| 87 | PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. | 690,000,000 | 492.857.143 | 172.500.000 | 1849 | |
| 88 | PP2500543971 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz | 67,368,000 | 48.120.000 | 16.842.000 | 73 | |
| 89 | PP2500543972 - Chun tách khe | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 4 | |
| 90 | PP2500543973 - Chun tại chỗ | 487,200,000 | 348.000.000 | 121.800.000 | 36 | |
| 91 | PP2500543974 - Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên Implant | 71,100,000 | 53.325.000 | 17.775.000 | 9 | |
| 92 | PP2500543975 - Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên răng thật | 1,382,500,000 | 1.036.875.000 | 345.625.000 | 215 | |
| 93 | PP2500543976 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant | 33,000,000 | 24.750.000 | 8.250.000 | 6 | |
| 94 | PP2500543977 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật | 693,000,000 | 519.750.000 | 173.250.000 | 155 | |
| 95 | PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em | 1,100,000,000 | 785.714.286 | 275.000.000 | 123 | |
| 96 | PP2500543979 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant | 840,000,000 | 630.000.000 | 210.000.000 | 30 | |
| 97 | PP2500543980 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật | 3,500,000,000 | 2.625.000.000 | 875.000.000 | 154 | |
| 98 | PP2500543981 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 375.000.000 | 154 | |
| 99 | PP2500543982 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant | 360,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | 30 | |
| 100 | PP2500543983 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật | 1,500,000,000 | 1.125.000.000 | 375.000.000 | 154 | |
| 101 | PP2500543984 - Chụp thép Cr-Ni | 60,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 18 | |
| 102 | PP2500543985 - Chụp thép răng 6 | 206,800,000 | 147.714.286 | 51.700.000 | 123 | |
| 103 | PP2500543986 - Chụp thép răng sữa | 2,880,000,000 | 2.057.142.857 | 720.000.000 | 1849 | |
| 104 | PP2500543987 - Composite có độ đặc cao | 5,120,000 | 3.657.143 | 1.280.000 | 0 | |
| 105 | PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu | 506,000,000 | 361.428.571 | 126.500.000 | 49 | |
| 106 | PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano | 31,380,000 | 22.414.286 | 7.845.000 | 3 | |
| 107 | PP2500543990 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu | 7,000,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 12 | |
| 108 | PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu | 537,000,000 | 383.571.429 | 134.250.000 | 73 | |
| 109 | PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu | 7,866,000 | 5.618.571 | 1.966.500 | 7 | |
| 110 | PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano | 503,700,000 | 359.785.714 | 125.925.000 | 73 | |
| 111 | PP2500543994 - Côn giấy | 176,000,000 | 125.714.286 | 44.000.000 | 123 | |
| 112 | PP2500543995 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% | 40,500,000 | 28.928.571 | 10.125.000 | 18 | |
| 113 | PP2500543996 - Cortisomol | 13,387,500 | 9.562.500 | 3.346.875 | 0 | |
| 114 | PP2500543997 - CPC | 1,120,000 | 800.000 | 280.000 | 0 | |
| 115 | PP2500543998 - Cục cắn cao su | 18,950,000 | 13.535.714 | 4.737.500 | 3 | |
| 116 | PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha | 1,147,650,000 | 819.750.000 | 286.912.500 | 61 | |
| 117 | PP2500544000 - Đai nhám kẽ | 12,705,000 | 9.075.000 | 3.176.250 | 3 | |
| 118 | PP2500544001 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) | 45,000,000 | 32.142.857 | 11.250.000 | 6 | |
| 119 | PP2500544002 - Đầu bơm gutta của máy hàn nhiệt Eighteeth | 14,980,000 | 10.213.637 | 3.745.000 | 1 | |
| 120 | PP2500544003 - Đầu cắt nhiệt dùng cho máy Eighteeth | 14,100,000 | 10.071.429 | 3.525.000 | 1 | |
| 121 | PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên | 69,300,000 | 49.500.000 | 17.325.000 | 1 | |
| 122 | PP2500544005 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát | 44,520,000 | 31.800.000 | 11.130.000 | 1 | |
| 123 | PP2500544006 - Đầu laser Easy Tip 320 | 47,250,000 | 33.750.000 | 11.812.500 | 0 | |
| 124 | PP2500544007 - Đầu lấy Gutta Percha | 3,900,000 | 2.785.714 | 975.000 | 0 | |
| 125 | PP2500544008 - Đầu mũi laser | 125,100,000 | 89.357.143 | 31.275.000 | 1 | |
| 126 | PP2500544009 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) | 21,940,000 | 15.671.429 | 5.485.000 | 0 | |
| 127 | PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5 | 16,955,000 | 11.774.306 | 4.238.750 | 0 | |
| 128 | PP2500544011 - Đầu tip của máy rung rửa siêu âm | 4,020,000 | 2.740.910 | 1.005.000 | 1 | |
| 129 | PP2500544012 - Dầu tra tay khoan | 201,600,000 | 144.000.000 | 50.400.000 | 36 | |
| 130 | PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm | 9,240,000 | 6.600.000 | 2.310.000 | 64 | |
| 131 | PP2500544014 - Đầu trộn Silicon | 39,000,000 | 27.857.143 | 9.750.000 | 924 | |
| 132 | PP2500544015 - Dây Blue ellgiloy | 30,000,000 | 21.428.571 | 7.500.000 | 30 | |
| 133 | PP2500544016 - Dây Cu Niti diện các số | 560,070,000 | 400.050.000 | 140.017.500 | 215 | |
| 134 | PP2500544017 - Dây Cu Niti tròn các số | 400,050,000 | 285.750.000 | 100.012.500 | 154 | |
| 135 | PP2500544018 - Dây duy trì cố định | 7,920,000 | 5.657.143 | 1.980.000 | 7 | |
| 136 | PP2500544019 - Dây Ligature | 2,863,500 | 2.045.357 | 715.875 | 0 | |
| 137 | PP2500544020 - Dây Niti diện các số | 351,000,000 | 250.714.286 | 87.750.000 | 369 | |
| 138 | PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên | 250,000,000 | 178.571.429 | 62.500.000 | 123 | |
| 139 | PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 | 448,500,000 | 320.357.143 | 112.125.000 | 801 | |
| 140 | PP2500544023 - Dây niti tròn số 012 | 75,900,000 | 54.214.286 | 18.975.000 | 135 | |
| 141 | PP2500544024 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH | 387,680,000 | 264.327.273 | 96.920.000 | 4 | |
| 142 | PP2500544025 - Dây Reverse | 34,431,000 | 24.593.571 | 8.607.750 | 18 | |
| 143 | PP2500544026 - Dây SS diện các số | 129,950,000 | 92.821.429 | 32.487.500 | 308 | |
| 144 | PP2500544027 - Dây SS tròn các số | 18,860,000 | 13.471.429 | 4.715.000 | 49 | |
| 145 | PP2500544028 - Dây TMA | 28,350,000 | 20.250.000 | 7.087.500 | 12 | |
| 146 | PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch | 138,600,000 | 99.000.000 | 34.650.000 | 12 | |
| 147 | PP2500544030 - Đèn hàn chỉnh nha | 10,584,000 | 7.560.000 | 2.646.000 | 0 | |
| 148 | PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm | 654,500,000 | 446.250.000 | 163.625.000 | 10 | |
| 149 | PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm | 748,000,000 | 510.000.000 | 187.000.000 | 10 | |
| 150 | PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm | 825,000,000 | 562.500.000 | 206.250.000 | 9 | |
| 151 | PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm | 650,400,000 | 443.454.546 | 162.600.000 | 7 | |
| 152 | PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm | 153,750,000 | 104.829.546 | 38.437.500 | 1 | |
| 153 | PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm | 162,500,000 | 110.795.455 | 40.625.000 | 1 | |
| 154 | PP2500544037 - Dụng cụ giữ file | 19,950,000 | 14.250.000 | 4.987.500 | 0 | |
| 155 | PP2500544038 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy | 6,530,000 | 4.664.286 | 1.632.500 | 0 | |
| 156 | PP2500544039 - Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân | 708,900,000 | 506.357.143 | 177.225.000 | 18 | |
| 157 | PP2500544040 - Dung dịch khử khuẩn dấu | 24,972,000 | 17.026.364 | 6.243.000 | 0 | |
| 158 | PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta | 6,600,000 | 4.714.286 | 1.650.000 | 1 | |
| 159 | PP2500544042 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA | 148,140,000 | 105.814.286 | 37.035.000 | 3 | |
| 160 | PP2500544043 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl | 104,500,000 | 74.642.857 | 26.125.000 | 6 | |
| 161 | PP2500544044 - Eugenol | 7,372,050 | 5.265.750 | 1.843.012 | 3 | |
| 162 | PP2500544045 - Gel cầm máu lợi | 10,750,000 | 7.678.571 | 2.687.500 | 3 | |
| 163 | PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi | 41,150,000 | 29.392.857 | 10.287.500 | 3 | |
| 164 | PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ | 150,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | 36 | |
| 165 | PP2500544048 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen | 34,740,000 | 24.814.286 | 8.685.000 | 1 | |
| 166 | PP2500544049 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao | 567,000,000 | 405.000.000 | 141.750.000 | 12 | |
| 167 | PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa | 512,500,000 | 366.071.429 | 128.125.000 | 15 | |
| 168 | PP2500544051 - Glass ionomer HTH I | 876,000,000 | 625.714.286 | 219.000.000 | 36 | |
| 169 | PP2500544052 - Glass ionomer HTH II | 25,987,500 | 18.562.500 | 6.496.875 | 0 | |
| 170 | PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX | 2,000,000,000 | 1.428.571.429 | 500.000.000 | 98 | |
| 171 | PP2500544054 - Glass ionomer II dạng nhộng | 49,000,000 | 35.000.000 | 12.250.000 | 1 | |
| 172 | PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng | 19,000,000 | 13.571.429 | 4.750.000 | 0 | |
| 173 | PP2500544056 - Glass ionomer VII | 90,000,000 | 64.285.714 | 22.500.000 | 3 | |
| 174 | PP2500544057 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 109,307,000 | 78.076.429 | 27.326.750 | 11 | |
| 175 | PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium | 105,840,000 | 75.600.000 | 26.460.000 | 1 | |
| 176 | PP2500544059 - Gutta percha 6-8% | 39,240,000 | 28.028.571 | 9.810.000 | 6 | |
| 177 | PP2500544060 - Gutta percha point | 116,100,000 | 82.928.571 | 29.025.000 | 53 | |
| 178 | PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha | 42,930,000 | 30.664.286 | 10.732.500 | 4 | |
| 179 | PP2500544062 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold | 175,788,000 | 125.562.857 | 43.947.000 | 17 | |
| 180 | PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace | 414,000,000 | 295.714.286 | 103.500.000 | 24 | |
| 181 | PP2500544064 - Hàm duy trì tháo lắp | 770,000,000 | 577.500.000 | 192.500.000 | 123 | |
| 182 | PP2500544065 - Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 1-5 răng | 170,000,000 | 127.500.000 | 42.500.000 | 12 | |
| 183 | PP2500544066 - Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 6-13 răng | 405,000,000 | 303.750.000 | 101.250.000 | 18 | |
| 184 | PP2500544067 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng | 126,000,000 | 94.500.000 | 31.500.000 | 11 | |
| 185 | PP2500544068 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng | 165,000,000 | 123.750.000 | 41.250.000 | 9 | |
| 186 | PP2500544069 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng | 75,000,000 | 56.250.000 | 18.750.000 | 30 | |
| 187 | PP2500544070 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng | 100,000,000 | 75.000.000 | 25.000.000 | 30 | |
| 188 | PP2500544071 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng | 125,000,000 | 93.750.000 | 31.250.000 | 30 | |
| 189 | PP2500544072 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng | 175,000,000 | 131.250.000 | 43.750.000 | 30 | |
| 190 | PP2500544073 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng | 250,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | 30 | |
| 191 | PP2500544074 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% | 59,400,000 | 42.428.571 | 14.850.000 | 18 | |
| 192 | PP2500544075 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% | 69,300,000 | 49.500.000 | 17.325.000 | 18 | |
| 193 | PP2500544076 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% | 4,200,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 0 | |
| 194 | PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm | 51,000,000 | 36.428.571 | 12.750.000 | 36 | |
| 195 | PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm | 238,000,000 | 170.000.000 | 59.500.000 | 172 | |
| 196 | PP2500544079 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q | 21,341,250 | 15.243.750 | 5.335.312 | 27 | |
| 197 | PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít | 1,298,000 | 927.143 | 324.500 | 0 | |
| 198 | PP2500544081 - Hợp kim đúc Verabond | 5,340,000 | 3.640.910 | 1.335.000 | 0 | |
| 199 | PP2500544082 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao | 270,000,000 | 202.500.000 | 67.500.000 | 18 | |
| 200 | PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1 | 408,250,000 | 291.607.143 | 102.062.500 | 30 | |
| 201 | PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 | 9,487,500 | 6.776.786 | 2.371.875 | 0 | |
| 202 | PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | 590,000,000 | 421.428.571 | 147.500.000 | 12 | |
| 203 | PP2500544086 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix | 57,500,000 | 41.071.429 | 14.375.000 | 15 | |
| 204 | PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt | 9,379,944,210 | 6.699.960.150 | 2.344.986.052 | 8 | |
| 205 | PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt | 19,800,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 3 | |
| 206 | PP2500544089 - Khung đê cao su | 4,788,000 | 3.420.000 | 1.197.000 | 0 | |
| 207 | PP2500544090 - Khuôn trám răng bằng kim loại | 18,768,750 | 13.406.250 | 4.692.187 | 1 | |
| 208 | PP2500544091 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em | 12,127,500 | 8.662.500 | 3.031.875 | 4 | |
| 209 | PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa | 207,900,000 | 148.500.000 | 51.975.000 | 73 | |
| 210 | PP2500544093 - Kobayashi | 41,745,000 | 29.817.857 | 10.436.250 | 3 | |
| 211 | PP2500544094 - Lá ép máng | 24,500,000 | 17.500.000 | 6.125.000 | 30 | |
| 212 | PP2500544095 - Lentulo | 63,000,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 43 | |
| 213 | PP2500544096 - Ligature sợi | 4,991,000 | 3.565.000 | 1.247.750 | 0 | |
| 214 | PP2500544097 - Lò xo đẩy | 260,700,000 | 186.214.286 | 65.175.000 | 20 | |
| 215 | PP2500544098 - Lò xo kéo dài 12mm | 50,692,000 | 36.208.571 | 12.673.000 | 4 | |
| 216 | PP2500544099 - Lò xo kéo dài 8mm | 107,272,000 | 76.622.857 | 26.818.000 | 4 | |
| 217 | PP2500544100 - Mắc cài kim loại | 520,800,000 | 372.000.000 | 130.200.000 | 61 | |
| 218 | PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc | 1,275,120,000 | 910.800.000 | 318.780.000 | 7 | |
| 219 | PP2500544102 - Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ | 55,324,500 | 39.517.500 | 13.831.125 | 0 | |
| 220 | PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây | 7,805,250,000 | 5.575.178.571 | 1.951.312.500 | 92 | |
| 221 | PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt | 16,916,130,000 | 12.082.950.000 | 4.229.032.500 | 135 | |
| 222 | PP2500544105 - Màng chậm tiêu Collagen~15x20mm | 554,447,200 | 396.033.714 | 138.611.800 | 12 | |
| 223 | PP2500544106 - Màng chậm tiêu Collagen~20x30mm | 509,106,900 | 363.647.786 | 127.276.725 | 9 | |
| 224 | PP2500544107 - Màng collagen 10x20mm | 675,000,000 | 506.250.000 | 168.750.000 | 18 | |
| 225 | PP2500544108 - Màng collagen 15x20mm | 1,250,000,000 | 937.500.000 | 312.500.000 | 30 | |
| 226 | PP2500544109 - Màng collagen 20x30mm | 600,000,000 | 450.000.000 | 150.000.000 | 12 | |
| 227 | PP2500544110 - Máng cứng | 6,517,500 | 4.655.357 | 1.629.375 | 4 | |
| 228 | PP2500544111 - Màng không tiêu | 73,500,000 | 52.500.000 | 18.375.000 | 3 | |
| 229 | PP2500544112 - Máng nâng khớp thái dương hàm | 1,445,000,000 | 1.083.750.000 | 361.250.000 | 104 | |
| 230 | PP2500544113 - Mặt gương khám | 100,000,000 | 71.428.571 | 25.000.000 | 246 | |
| 231 | PP2500544114 - Matrix thép | 5,522,000 | 3.944.286 | 1.380.500 | 12 | |
| 232 | PP2500544115 - Mở miệng | 10,288,000 | 7.144.444 | 2.572.000 | 0 | |
| 233 | PP2500544116 - Móc số 10 | 305,000 | 217.857 | 76.250 | 0 | |
| 234 | PP2500544117 - Móc số 7 | 457,500 | 326.786 | 114.375 | 0 | |
| 235 | PP2500544118 - Móc số 8 | 457,500 | 326.786 | 114.375 | 0 | |
| 236 | PP2500544119 - Móc số 9 | 549,000 | 392.143 | 137.250 | 1 | |
| 237 | PP2500544120 - Mũi đánh bóng composit | 69,646,500 | 49.747.500 | 17.411.625 | 61 | |
| 238 | PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng | 17,400,000 | 12.428.571 | 4.350.000 | 1 | |
| 239 | PP2500544122 - Mũi khoan đặt chốt sứ | 9,620,000 | 6.871.429 | 2.405.000 | 1 | |
| 240 | PP2500544123 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm | 65,760,000 | 44.836.364 | 16.440.000 | 1 | |
| 241 | PP2500544124 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm | 657,600,000 | 448.363.637 | 164.400.000 | 12 | |
| 242 | PP2500544125 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm | 657,600,000 | 448.363.637 | 164.400.000 | 12 | |
| 243 | PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại | 528,840,000 | 377.742.857 | 132.210.000 | 1393 | |
| 244 | PP2500544127 - Mũi khoan kim cương siêu nhỏ | 4,680,000 | 3.342.857 | 1.170.000 | 12 | |
| 245 | PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng | 177,480,000 | 123.250.000 | 44.370.000 | 94 | |
| 246 | PP2500544129 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn | 49,280,000 | 35.200.000 | 12.320.000 | 17 | |
| 247 | PP2500544130 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide | 7,080,000 | 4.827.273 | 1.770.000 | 12 | |
| 248 | PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access | 21,280,000 | 15.200.000 | 5.320.000 | 9 | |
| 249 | PP2500544132 - Mũi mài nhựa | 112,000,000 | 76.363.637 | 28.000.000 | 8 | |
| 250 | PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số | 145,410,000 | 103.864.286 | 36.352.500 | 22 | |
| 251 | PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số | 405,000,000 | 289.285.714 | 101.250.000 | 308 | |
| 252 | PP2500544135 - Nước cách ly | 2,310,000 | 1.575.000 | 577.500 | 0 | |
| 253 | PP2500544136 - Nước nhựa chỉnh nha | 22,176,000 | 15.120.000 | 5.544.000 | 4 | |
| 254 | PP2500544137 - Nước nhựa luộc | 1,716,000 | 1.170.000 | 429.000 | 0 | |
| 255 | PP2500544138 - Nước nhựa tự cứng | 3,432,000 | 2.340.000 | 858.000 | 1 | |
| 256 | PP2500544139 - Nước pha bột bóng + Stain | 5,040,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 0 | |
| 257 | PP2500544140 - Ốc nong nhanh | 1,663,200,000 | 1.188.000.000 | 415.800.000 | 110 | |
| 258 | PP2500544141 - Ốc nong thường | 11,497,500 | 8.212.500 | 2.874.375 | 9 | |
| 259 | PP2500544142 - Ốc nong xương Wonmoon | 2,280,000,000 | 1.628.571.429 | 570.000.000 | 18 | |
| 260 | PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 | 600,000,000 | 428.571.429 | 150.000.000 | 308 | |
| 261 | PP2500544144 - Ống hút nước bọt | 441,000,000 | 315.000.000 | 110.250.000 | 369 | |
| 262 | PP2500544145 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại | 50,025,000 | 35.732.143 | 12.506.250 | 3 | |
| 263 | PP2500544146 - OPAQUEChe phủ KL | 39,600,000 | 28.285.714 | 9.900.000 | 1 | |
| 264 | PP2500544147 - Oxit kẽm | 850,500 | 607.500 | 212.625 | 0 | |
| 265 | PP2500544148 - Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | 324,000,000 | 243.000.000 | 81.000.000 | 1 | |
| 266 | PP2500544149 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar | 500,000,000 | 375.000.000 | 125.000.000 | 1 | |
| 267 | PP2500544150 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | 608,000,000 | 456.000.000 | 152.000.000 | 1 | |
| 268 | PP2500544151 - Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | 1,620,000,000 | 1.215.000.000 | 405.000.000 | 3 | |
| 269 | PP2500544152 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. | 230,000,000 | 172.500.000 | 57.500.000 | 1 | |
| 270 | PP2500544153 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. | 270,000,000 | 202.500.000 | 67.500.000 | 1 | |
| 271 | PP2500544154 - Pin cố định màng xương | 216,300,000 | 154.500.000 | 54.075.000 | 3 | |
| 272 | PP2500544155 - Pittong đúc, ống 2 viên | 18,144,000 | 12.600.000 | 4.536.000 | 0 | |
| 273 | PP2500544156 - Quad helix | 29,280,000 | 19.963.637 | 7.320.000 | 3 | |
| 274 | PP2500544157 - Sáp chỉnh nha | 23,800,000 | 16.227.273 | 5.950.000 | 1 | |
| 275 | PP2500544158 - Sáp lá | 172,453,050 | 123.180.750 | 43.113.262 | 43 | |
| 276 | PP2500544159 - Sáp sườn | 10,058,400 | 6.858.000 | 2.514.600 | 0 | |
| 277 | PP2500544160 - Scanbodycho implant BioHorizons | 8,650,000 | 6.178.571 | 2.162.500 | 0 | |
| 278 | PP2500544161 - Scanbodycho implant Biomet 3i | 63,000,000 | 47.250.000 | 15.750.000 | 1 | |
| 279 | PP2500544162 - Scanbodycho implant Dentium | 48,400,000 | 34.571.429 | 12.100.000 | 2 | |
| 280 | PP2500544163 - Scanbodycho implant ETK | 42,400,000 | 30.285.714 | 10.600.000 | 2 | |
| 281 | PP2500544164 - Scanbodycho implant Neo biotech | 22,500,000 | 16.071.429 | 5.625.000 | 1 | |
| 282 | PP2500544165 - Scanbodycho implant Neodent | 17,720,000 | 12.657.143 | 4.430.000 | 1 | |
| 283 | PP2500544166 - Scanbodycho implant Nobel | 134,400,000 | 96.000.000 | 33.600.000 | 2 | |
| 284 | PP2500544167 - Scanbodycho implant Osstem | 108,000,000 | 77.142.857 | 27.000.000 | 2 | |
| 285 | PP2500544168 - Scanbodycho implant Paltop | 26,340,000 | 18.814.286 | 6.585.000 | 1 | |
| 286 | PP2500544169 - Scanbodycho implant SIC | 106,000,000 | 75.714.286 | 26.500.000 | 2 | |
| 287 | PP2500544170 - Scanbodycho implant Straumann BLT | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1 | |
| 288 | PP2500544171 - Scanbodycho implant Straumann BLX | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1 | |
| 289 | PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn | 28,350,000 | 20.250.000 | 7.087.500 | 5 | |
| 290 | PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to | 1,113,200,000 | 795.142.857 | 278.300.000 | 24 | |
| 291 | PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng | 457,600,000 | 326.857.143 | 114.400.000 | 49 | |
| 292 | PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ | 18,480,000 | 13.200.000 | 4.620.000 | 0 | |
| 293 | PP2500544176 - Súng trộn chất làm răng tạm | 6,600,000 | 4.714.286 | 1.650.000 | 0 | |
| 294 | PP2500544177 - Tăm bông nha khoa | 84,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 49 | |
| 295 | PP2500544178 - Tê bôi benzocain | 24,300,000 | 17.357.143 | 6.075.000 | 9 | |
| 296 | PP2500544179 - Thạch cao đá | 792,000,000 | 540.000.000 | 198.000.000 | 221 | |
| 297 | PP2500544180 - Thạch cao siêu cứng | 72,000,000 | 51.428.571 | 18.000.000 | 18 | |
| 298 | PP2500544181 - Thám trâm nội nha | 7,880,000 | 5.628.571 | 1.970.000 | 6 | |
| 299 | PP2500544182 - Thép sứ | 20,150,000 | 13.738.637 | 5.037.500 | 0 | |
| 300 | PP2500544183 - Thước đo mắc cài. | 5,190,000 | 3.707.143 | 1.297.500 | 0 | |
| 301 | PP2500544184 - Thước đo nội nha | 13,860,000 | 9.900.000 | 3.465.000 | 1 | |
| 302 | PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi | 188,400,000 | 134.571.429 | 47.100.000 | 6 | |
| 303 | PP2500544186 - Trâm protaper next | 55,000,000 | 39.285.714 | 13.750.000 | 6 | |
| 304 | PP2500544187 - Trâm Protaper Ultimate | 115,600,000 | 82.571.429 | 28.900.000 | 3 | |
| 305 | PP2500544188 - Trâm thăm dò ống tuỷ | 32,400,000 | 23.142.857 | 8.100.000 | 18 | |
| 306 | PP2500544189 - Trâm xoay máy độ thuôn 3% | 51,600,000 | 36.857.143 | 12.900.000 | 1 | |
| 307 | PP2500544190 - Trâm xoay máy dùng 1 lần | 957,600,000 | 684.000.000 | 239.400.000 | 21 | |
| 308 | PP2500544191 - Trâm xoay niti máy loại 2% | 77,400,000 | 55.285.714 | 19.350.000 | 1 | |
| 309 | PP2500544192 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi | 129,000,000 | 92.142.857 | 32.250.000 | 3 | |
| 310 | PP2500544193 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold | 555,120,000 | 396.514.286 | 138.780.000 | 18 | |
| 311 | PP2500544194 - Trâm xoay nội nha dùng tay | 55,512,000 | 39.651.429 | 13.878.000 | 1 | |
| 312 | PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt | 3,096,000,000 | 2.211.428.571 | 774.000.000 | 73 | |
| 313 | PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng | 1,566,670 | 1.068.185 | 391.667 | 0 | |
| 314 | PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt | 16,460,000 | 11.757.143 | 4.115.000 | 1 | |
| 315 | PP2500544198 - Vật liệu điều trị tủy | 83,212,500 | 59.437.500 | 20.803.125 | 3 | |
| 316 | PP2500544199 - Vật liệu điều trị tủy | 88,000,000 | 62.857.143 | 22.000.000 | 1 | |
| 317 | PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | 480,000,000 | 342.857.143 | 120.000.000 | 19 | |
| 318 | PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | 736,622,700 | 526.159.071 | 184.155.675 | 18 | |
| 319 | PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc | 750,000,000 | 535.714.286 | 187.500.000 | 18 | |
| 320 | PP2500544203 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | 1,450,000,000 | 1.087.500.000 | 362.500.000 | 30 | |
| 321 | PP2500544204 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc | 1,950,000,000 | 1.462.500.000 | 487.500.000 | 30 | |
| 322 | PP2500544205 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc | 800,000,000 | 600.000.000 | 200.000.000 | 6 | |
| 323 | PP2500544206 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 83,959,140 | 59.970.814 | 20.989.785 | 3 | |
| 324 | PP2500544207 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 190,096,200 | 135.783.000 | 47.524.050 | 6 | |
| 325 | PP2500544208 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | 137,291,700 | 98.065.500 | 34.322.925 | 3 | |
| 326 | PP2500544209 - Vật liệu hàn ngược chóp răng sau phẫu thuật | 6,000,000 | 4.285.714 | 1.500.000 | 1 | |
| 327 | PP2500544210 - Vật liệu hàn tủy sinh học | 136,250,000 | 97.321.429 | 34.062.500 | 1 | |
| 328 | PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm | 151,008,000 | 107.862.857 | 37.752.000 | 3 | |
| 329 | PP2500544212 - Vật liệu sinh học dạng putty | 5,720,000 | 4.085.714 | 1.430.000 | 0 | |
| 330 | PP2500544213 - Vật liệu sinh học thay thế ngà | 360,000,000 | 257.142.857 | 90.000.000 | 9 | |
| 331 | PP2500544214 - Vật liệu tái tạo men răng | 588,555,000 | 420.396.429 | 147.138.750 | 12 | |
| 332 | PP2500544215 - Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml | 70,875,000 | 50.625.000 | 17.718.750 | 1 | |
| 333 | PP2500544216 - Vật liệu trám răng | 3,385,000 | 2.417.857 | 846.250 | 0 | |
| 334 | PP2500544217 - Vật liệu trám răng | 16,905,000 | 12.075.000 | 4.226.250 | 1 | |
| 335 | PP2500544218 - Vật liệu xử lý chân răng | 1,500,000 | 1.071.429 | 375.000 | 0 | |
| 336 | PP2500544219 - Vẩy hàn | 180,000,000 | 128.571.429 | 45.000.000 | 12 | |
| 337 | PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng | 1,156,000,000 | 825.714.286 | 289.000.000 | 1232 | |
| 338 | PP2500544221 - Vít cố định xương khối | 332,325,000 | 237.375.000 | 83.081.250 | 6 | |
| 339 | PP2500544222 - Xi măng gắn phục hình | 721,500,000 | 515.357.143 | 180.375.000 | 18 | |
| 340 | PP2500544223 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa | 28,750,000 | 20.535.714 | 7.187.500 | 1 | |
| 341 | PP2500544224 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh | 106,177,500 | 75.841.071 | 26.544.375 | 3 |
Abutmentcá nhân bằng Titannium |
|
| Mã phần lô | PP2500543884 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Abutmentcá nhân Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500543885 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Mã phần lô | PP2500543886 |
| Giá từng phần lô | 40,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% |
|
| Mã phần lô | PP2500543887 |
| Giá từng phần lô | 307,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ấn band |
|
| Mã phần lô | PP2500543888 |
| Giá từng phần lô | 10,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant BioHorizons |
|
| Mã phần lô | PP2500543889 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i |
|
| Mã phần lô | PP2500543890 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Dentium |
|
| Mã phần lô | PP2500543891 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant ETK |
|
| Mã phần lô | PP2500543892 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Neodent |
|
| Mã phần lô | PP2500543893 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.629.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Nobel |
|
| Mã phần lô | PP2500543894 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Osstem |
|
| Mã phần lô | PP2500543895 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Paltop |
|
| Mã phần lô | PP2500543896 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant SIC |
|
| Mã phần lô | PP2500543897 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT |
|
| Mã phần lô | PP2500543898 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho trên implant Neo biotech |
|
| Mã phần lô | PP2500543899 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX |
|
| Mã phần lô | PP2500543900 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Axit xói mòn sứ 9% |
|
| Mã phần lô | PP2500543901 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Band forsus |
|
| Mã phần lô | PP2500543902 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Band răng 6; 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500543903 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Band trơn răng 4; 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500543904 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bảng so màu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500543905 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bánh cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500543906 |
| Giá từng phần lô | 1,029,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn |
|
| Mã phần lô | PP2500543907 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon |
|
| Mã phần lô | PP2500543908 |
| Giá từng phần lô | 11,629,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.907.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500543909 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ tháo implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543910 |
| Giá từng phần lô | 68,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ tháo vít implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543911 |
| Giá từng phần lô | 68,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kít đặt đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500543912 |
| Giá từng phần lô | 155,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.778.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500543913 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500543914 |
| Giá từng phần lô | 11,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.971.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500543915 |
| Giá từng phần lô | 8,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer |
|
| Mã phần lô | PP2500543916 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.021.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nong chẻ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500543917 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Stain màu không kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500543918 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ tháo ốc liên kết implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543919 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ tháo trụ implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543920 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500543921 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500543922 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500543923 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột đánh bóng dạng cốc |
|
| Mã phần lô | PP2500543924 |
| Giá từng phần lô | 22,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.048.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột đúc sứ ép |
|
| Mã phần lô | PP2500543925 |
| Giá từng phần lô | 23,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.247.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.957.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột nhựa luộc số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500543926 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500543927 |
| Giá từng phần lô | 20,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.049.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500543928 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bút đắp sứ số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500543929 |
| Giá từng phần lô | 20,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bút đắp sứ số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500543930 |
| Giá từng phần lô | 6,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.511.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Button đế hình elip |
|
| Mã phần lô | PP2500543931 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Button đế hình vuông, chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500543932 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cán gương có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500543933 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cán gương dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500543934 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canxi hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500543935 |
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canxiumhydroxide dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500543936 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500543937 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây ấn band |
|
| Mã phần lô | PP2500543938 |
| Giá từng phần lô | 20,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây ấn ligature |
|
| Mã phần lô | PP2500543939 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây lấy cao cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500543940 |
| Giá từng phần lô | 17,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2500543941 |
| Giá từng phần lô | 3,499,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.499.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon |
|
| Mã phần lô | PP2500543942 |
| Giá từng phần lô | 73,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cement gắn tạm không chứa Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500543943 |
| Giá từng phần lô | 24,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
C-files |
|
| Mã phần lô | PP2500543944 |
| Giá từng phần lô | 13,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.488.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500543945 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500543946 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500543947 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất chống ê buốt răng |
|
| Mã phần lô | PP2500543948 |
| Giá từng phần lô | 10,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.550.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.642.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất chống oxy hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500543949 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất đệm hàm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500543950 |
| Giá từng phần lô | 5,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.676.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500543951 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính |
|
| Mã phần lô | PP2500543952 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất gắn Veneer |
|
| Mã phần lô | PP2500543953 |
| Giá từng phần lô | 46,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica |
|
| Mã phần lô | PP2500543954 |
| Giá từng phần lô | 773,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate |
|
| Mã phần lô | PP2500543955 |
| Giá từng phần lô | 516,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500543956 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất lấy dấu alginate đông nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500543957 |
| Giá từng phần lô | 481,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây |
|
| Mã phần lô | PP2500543958 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất lót nền sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500543959 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất tẩy trắng nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500543960 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất xoi mòn cơ học men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500543961 |
| Giá từng phần lô | 513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2500543962 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chêm đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500543963 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ co lợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500543964 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500543965 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500543966 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500543967 |
| Giá từng phần lô | 458,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun chuỗi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500543968 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun chuỗi mau, thưa |
|
| Mã phần lô | PP2500543969 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. |
|
| Mã phần lô | PP2500543970 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz |
|
| Mã phần lô | PP2500543971 |
| Giá từng phần lô | 67,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun tách khe |
|
| Mã phần lô | PP2500543972 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chun tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500543973 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543974 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500543975 |
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543976 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500543977 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ răng sữa trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500543978 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543979 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500543980 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500543981 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500543982 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật |
|
| Mã phần lô | PP2500543983 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp thép Cr-Ni |
|
| Mã phần lô | PP2500543984 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp thép răng 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500543985 |
| Giá từng phần lô | 206,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp thép răng sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500543986 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite có độ đặc cao |
|
| Mã phần lô | PP2500543987 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500543988 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2500543989 |
| Giá từng phần lô | 31,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500543990 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH lỏng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500543991 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500543992 |
| Giá từng phần lô | 7,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.618.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Composite QTH lỏng hạt độn nano |
|
| Mã phần lô | PP2500543993 |
| Giá từng phần lô | 503,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500543994 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% |
|
| Mã phần lô | PP2500543995 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500543996 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.346.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
CPC |
|
| Mã phần lô | PP2500543997 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cục cắn cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500543998 |
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500543999 |
| Giá từng phần lô | 1,147,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500544000 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.176.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500544001 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu bơm gutta của máy hàn nhiệt Eighteeth |
|
| Mã phần lô | PP2500544002 |
| Giá từng phần lô | 14,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.213.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu cắt nhiệt dùng cho máy Eighteeth |
|
| Mã phần lô | PP2500544003 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên |
|
| Mã phần lô | PP2500544004 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát |
|
| Mã phần lô | PP2500544005 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu laser Easy Tip 320 |
|
| Mã phần lô | PP2500544006 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu lấy Gutta Percha |
|
| Mã phần lô | PP2500544007 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu mũi laser |
|
| Mã phần lô | PP2500544008 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500544009 |
| Giá từng phần lô | 21,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu quét scan máy Trios 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500544010 |
| Giá từng phần lô | 16,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.774.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.238.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu tip của máy rung rửa siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500544011 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500544012 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu trộn chất làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500544013 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu trộn Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500544014 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Blue ellgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2500544015 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Cu Niti diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544016 |
| Giá từng phần lô | 560,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Cu Niti tròn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544017 |
| Giá từng phần lô | 400,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây duy trì cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500544018 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Ligature |
|
| Mã phần lô | PP2500544019 |
| Giá từng phần lô | 2,863,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Niti diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544020 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây niti phát triển sang bên |
|
| Mã phần lô | PP2500544021 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 |
|
| Mã phần lô | PP2500544022 |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây niti tròn số 012 |
|
| Mã phần lô | PP2500544023 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH |
|
| Mã phần lô | PP2500544024 |
| Giá từng phần lô | 387,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây Reverse |
|
| Mã phần lô | PP2500544025 |
| Giá từng phần lô | 34,431,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.593.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.607.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây SS diện các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544026 |
| Giá từng phần lô | 129,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây SS tròn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544027 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây TMA |
|
| Mã phần lô | PP2500544028 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đê cao su cỡ 6x6 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500544029 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn hàn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544030 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544031 |
| Giá từng phần lô | 654,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544032 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544033 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544034 |
| Giá từng phần lô | 650,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544035 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544036 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ giữ file |
|
| Mã phần lô | PP2500544037 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500544038 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân |
|
| Mã phần lô | PP2500544039 |
| Giá từng phần lô | 708,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500544040 |
| Giá từng phần lô | 24,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.026.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm mềm gutta |
|
| Mã phần lô | PP2500544041 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500544042 |
| Giá từng phần lô | 148,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl |
|
| Mã phần lô | PP2500544043 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500544044 |
| Giá từng phần lô | 7,372,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.265.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.843.012 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel cầm máu lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500544045 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500544046 |
| Giá từng phần lô | 41,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy thử cắn đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500544047 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen |
|
| Mã phần lô | PP2500544048 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500544049 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500544050 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer HTH I |
|
| Mã phần lô | PP2500544051 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer HTH II |
|
| Mã phần lô | PP2500544052 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.496.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer HTH IX |
|
| Mã phần lô | PP2500544053 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer II dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500544054 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer IX dạng nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500544055 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glass ionomer VII |
|
| Mã phần lô | PP2500544056 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500544057 |
| Giá từng phần lô | 109,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.076.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.326.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium |
|
| Mã phần lô | PP2500544058 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gutta percha 6-8% |
|
| Mã phần lô | PP2500544059 |
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gutta percha point |
|
| Mã phần lô | PP2500544060 |
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544061 |
| Giá từng phần lô | 42,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold |
|
| Mã phần lô | PP2500544062 |
| Giá từng phần lô | 175,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.562.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace |
|
| Mã phần lô | PP2500544063 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm duy trì tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2500544064 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544065 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 6-13 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544066 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544067 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544068 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544069 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544070 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544071 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544072 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544073 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% |
|
| Mã phần lô | PP2500544074 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500544075 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% |
|
| Mã phần lô | PP2500544076 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hook chỉnh nha kích thước 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544077 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hook chỉnh nha kích thước 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544078 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hook dùng cho mắc cài Damon Q |
|
| Mã phần lô | PP2500544079 |
| Giá từng phần lô | 21,341,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít |
|
| Mã phần lô | PP2500544080 |
| Giá từng phần lô | 1,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hợp kim đúc Verabond |
|
| Mã phần lô | PP2500544081 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500544082 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán composite 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500544083 |
| Giá từng phần lô | 408,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500544084 |
| Giá từng phần lô | 9,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.776.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.371.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500544085 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix |
|
| Mã phần lô | PP2500544086 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khay chỉnh nha trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500544087 |
| Giá từng phần lô | 9,379,944,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.699.960.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.344.986.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khay duy trì chỉnh nha trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500544088 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500544089 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khuôn trám răng bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500544090 |
| Giá từng phần lô | 18,768,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500544091 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500544092 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kobayashi |
|
| Mã phần lô | PP2500544093 |
| Giá từng phần lô | 41,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.817.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.436.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lá ép máng |
|
| Mã phần lô | PP2500544094 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500544095 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ligature sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500544096 |
| Giá từng phần lô | 4,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lò xo đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500544097 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lò xo kéo dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544098 |
| Giá từng phần lô | 50,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.208.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lò xo kéo dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544099 |
| Giá từng phần lô | 107,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mắc cài kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500544100 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mắc cài sứ tự buộc |
|
| Mã phần lô | PP2500544101 |
| Giá từng phần lô | 1,275,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500544102 |
| Giá từng phần lô | 55,324,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.831.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây |
|
| Mã phần lô | PP2500544103 |
| Giá từng phần lô | 7,805,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.575.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.951.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt |
|
| Mã phần lô | PP2500544104 |
| Giá từng phần lô | 16,916,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.082.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.229.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng chậm tiêu Collagen~15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544105 |
| Giá từng phần lô | 554,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.033.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.611.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng chậm tiêu Collagen~20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544106 |
| Giá từng phần lô | 509,106,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.647.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.276.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng collagen 10x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544107 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng collagen 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544108 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng collagen 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544109 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500544110 |
| Giá từng phần lô | 6,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.655.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.629.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500544111 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máng nâng khớp thái dương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500544112 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt gương khám |
|
| Mã phần lô | PP2500544113 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Matrix thép |
|
| Mã phần lô | PP2500544114 |
| Giá từng phần lô | 5,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.944.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mở miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500544115 |
| Giá từng phần lô | 10,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.144.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Móc số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500544116 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Móc số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500544117 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Móc số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500544118 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Móc số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500544119 |
| Giá từng phần lô | 549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi đánh bóng composit |
|
| Mã phần lô | PP2500544120 |
| Giá từng phần lô | 69,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.411.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500544121 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan đặt chốt sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500544122 |
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544123 |
| Giá từng phần lô | 65,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544124 |
| Giá từng phần lô | 657,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500544125 |
| Giá từng phần lô | 657,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500544126 |
| Giá từng phần lô | 528,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500544127 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500544128 |
| Giá từng phần lô | 177,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500544129 |
| Giá từng phần lô | 49,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan phẫu thuật Carbide |
|
| Mã phần lô | PP2500544130 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.827.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan răng Endo Access |
|
| Mã phần lô | PP2500544131 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500544132 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nong dũa dẻo NiTi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544133 |
| Giá từng phần lô | 145,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.864.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500544134 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước cách ly |
|
| Mã phần lô | PP2500544135 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước nhựa chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544136 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước nhựa luộc |
|
| Mã phần lô | PP2500544137 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500544138 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước pha bột bóng + Stain |
|
| Mã phần lô | PP2500544139 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500544140 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc nong thường |
|
| Mã phần lô | PP2500544141 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.874.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc nong xương Wonmoon |
|
| Mã phần lô | PP2500544142 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống chỉnh nha răng 6, 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500544143 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500544144 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500544145 |
| Giá từng phần lô | 50,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.732.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
OPAQUEChe phủ KL |
|
| Mã phần lô | PP2500544146 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500544147 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500544148 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar |
|
| Mã phần lô | PP2500544149 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500544150 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500544151 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. |
|
| Mã phần lô | PP2500544152 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. |
|
| Mã phần lô | PP2500544153 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Pin cố định màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500544154 |
| Giá từng phần lô | 216,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Pittong đúc, ống 2 viên |
|
| Mã phần lô | PP2500544155 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quad helix |
|
| Mã phần lô | PP2500544156 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544157 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500544158 |
| Giá từng phần lô | 172,453,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.180.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.113.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500544159 |
| Giá từng phần lô | 10,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.514.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant BioHorizons |
|
| Mã phần lô | PP2500544160 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Biomet 3i |
|
| Mã phần lô | PP2500544161 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Dentium |
|
| Mã phần lô | PP2500544162 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant ETK |
|
| Mã phần lô | PP2500544163 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Neo biotech |
|
| Mã phần lô | PP2500544164 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Neodent |
|
| Mã phần lô | PP2500544165 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Nobel |
|
| Mã phần lô | PP2500544166 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Osstem |
|
| Mã phần lô | PP2500544167 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Paltop |
|
| Mã phần lô | PP2500544168 |
| Giá từng phần lô | 26,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant SIC |
|
| Mã phần lô | PP2500544169 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Straumann BLT |
|
| Mã phần lô | PP2500544170 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Scanbodycho implant Straumann BLX |
|
| Mã phần lô | PP2500544171 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Silicon ghi dấu khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500544172 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to |
|
| Mã phần lô | PP2500544173 |
| Giá từng phần lô | 1,113,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Silicon lấy dấu dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500544174 |
| Giá từng phần lô | 457,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500544175 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Súng trộn chất làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500544176 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500544177 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tê bôi benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2500544178 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thạch cao đá |
|
| Mã phần lô | PP2500544179 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thạch cao siêu cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500544180 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thám trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544181 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thép sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500544182 |
| Giá từng phần lô | 20,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thước đo mắc cài. |
|
| Mã phần lô | PP2500544183 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thước đo nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500544184 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2500544185 |
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm protaper next |
|
| Mã phần lô | PP2500544186 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm Protaper Ultimate |
|
| Mã phần lô | PP2500544187 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm thăm dò ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500544188 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay máy độ thuôn 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500544189 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay máy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500544190 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay niti máy loại 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500544191 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi |
|
| Mã phần lô | PP2500544192 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold |
|
| Mã phần lô | PP2500544193 |
| Giá từng phần lô | 555,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay nội nha dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500544194 |
| Giá từng phần lô | 55,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500544195 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trục giữ đĩa đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500544196 |
| Giá từng phần lô | 1,566,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu chống ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2500544197 |
| Giá từng phần lô | 16,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500544198 |
| Giá từng phần lô | 83,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.803.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500544199 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544200 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544201 |
| Giá từng phần lô | 736,622,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.159.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.155.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương dị loại 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544202 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544203 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544204 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500544205 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2500544206 |
| Giá từng phần lô | 83,959,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.970.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.989.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2500544207 |
| Giá từng phần lô | 190,096,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.524.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP |
|
| Mã phần lô | PP2500544208 |
| Giá từng phần lô | 137,291,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.065.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.322.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu hàn ngược chóp răng sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500544209 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu hàn tủy sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500544210 |
| Giá từng phần lô | 136,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500544211 |
| Giá từng phần lô | 151,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.862.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu sinh học dạng putty |
|
| Mã phần lô | PP2500544212 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu sinh học thay thế ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500544213 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu tái tạo men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544214 |
| Giá từng phần lô | 588,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.396.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.138.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500544215 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544216 |
| Giá từng phần lô | 3,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.417.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544217 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu xử lý chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544218 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vẩy hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500544219 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Véc ni bảo vệ men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500544220 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định xương khối |
|
| Mã phần lô | PP2500544221 |
| Giá từng phần lô | 332,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2500544222 |
| Giá từng phần lô | 721,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500544223 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500544224 |
| Giá từng phần lô | 106,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.841.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.544.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi