Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500527217-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 15:24:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Số hiệu KHLCNT PL2500296078
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 119,515,314,040 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500543884 - Abutmentcá nhân bằng Titannium 112,000,000 84.000.000 28.000.000 4
2 PP2500543885 - Abutmentcá nhân Zirconia 33,000,000 24.750.000 8.250.000 1
3 PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37% 40,092,500 28.637.500 10.023.125 21
4 PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% 307,800,000 219.857.143 76.950.000 110
5 PP2500543888 - Ấn band 10,122,000 7.230.000 2.530.500 0
6 PP2500543889 - Analog kỹ thuật số cho implant BioHorizons 3,420,000 2.442.857 855.000 0
7 PP2500543890 - Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i 20,000,000 15.000.000 5.000.000 1
8 PP2500543891 - Analog kỹ thuật số cho implant Dentium 19,200,000 13.090.910 4.800.000 2
9 PP2500543892 - Analog kỹ thuật số cho implant ETK 27,200,000 18.888.889 6.800.000 2
10 PP2500543893 - Analog kỹ thuật số cho implant Neodent 6,790,000 4.629.546 1.697.500 1
11 PP2500543894 - Analog kỹ thuật số cho implant Nobel 24,000,000 17.142.857 6.000.000 2
12 PP2500543895 - Analog kỹ thuật số cho implant Osstem 28,000,000 19.090.910 7.000.000 2
13 PP2500543896 - Analog kỹ thuật số cho implant Paltop 17,600,000 12.571.429 4.400.000 1
14 PP2500543897 - Analog kỹ thuật số cho implant SIC 42,000,000 30.000.000 10.500.000 2
15 PP2500543898 - Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT 30,250,000 20.625.000 7.562.500 1
16 PP2500543899 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Neo biotech 15,000,000 10.714.286 3.750.000 1
17 PP2500543900 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX 30,250,000 20.625.000 7.562.500 1
18 PP2500543901 - Axit xói mòn sứ 9% 18,300,000 13.071.429 4.575.000 1
19 PP2500543902 - Band forsus 6,400,000 4.571.429 1.600.000 2
20 PP2500543903 - Band răng 6; 7 4,160,000,000 2.971.428.571 1.040.000.000 1602
21 PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6 102,750,000 73.392.857 25.687.500 92
22 PP2500543905 - Bảng so màu sứ 28,950,000 20.678.571 7.237.500 0
23 PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng 1,029,600 715.000 257.400 0
24 PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn 5,040,000 3.600.000 1.260.000 1
25 PP2500543908 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon 11,629,800 8.307.000 2.907.450 0
26 PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang 85,000,000 60.714.286 21.250.000 0
27 PP2500543910 - Bộ dụng cụ tháo implant 68,540,000 48.957.143 17.135.000 0
28 PP2500543911 - Bộ dụng cụ tháo vít implant 68,540,000 48.957.143 17.135.000 0
29 PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su 155,090,000 110.778.571 38.772.500 0
30 PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ 6,930,000 4.950.000 1.732.500 1
31 PP2500543914 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh 11,886,000 8.490.000 2.971.500 0
32 PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia 8,862,000 6.330.000 2.215.500 0
33 PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer 16,830,000 12.021.429 4.207.500 0
34 PP2500543917 - Bộ nong chẻ xương 59,000,000 42.142.857 14.750.000 0
35 PP2500543918 - Bộ Stain màu không kim loại 25,200,000 18.000.000 6.300.000 0
36 PP2500543919 - Bộ tháo ốc liên kết implant 23,000,000 16.428.571 5.750.000 0
37 PP2500543920 - Bộ tháo trụ implant 60,000,000 42.857.143 15.000.000 0
38 PP2500543921 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em 88,800,000 63.428.571 22.200.000 9
39 PP2500543922 - Bột băng nha chu 36,800,000 26.285.714 9.200.000 2
40 PP2500543923 - Bột chỉnh nha 37,400,000 25.500.000 9.350.000 1
41 PP2500543924 - Bột đánh bóng dạng cốc 22,468,000 16.048.571 5.617.000 246
42 PP2500543925 - Bột đúc sứ ép 23,830,000 16.247.728 5.957.500 0
43 PP2500543926 - Bột nhựa luộc số 0 2,024,000 1.380.000 506.000 0
44 PP2500543927 - Bột nhựa tự cứng 20,196,000 13.770.000 5.049.000 1
45 PP2500543928 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại 94,500,000 67.500.000 23.625.000 3
46 PP2500543929 - Bút đắp sứ số 6 20,260,000 14.069.444 5.065.000 0
47 PP2500543930 - Bút đắp sứ số 8 6,496,000 4.511.111 1.624.000 0
48 PP2500543931 - Button đế hình elip 259,875,000 185.625.000 64.968.750 27
49 PP2500543932 - Button đế hình vuông, chữ nhật 57,750,000 41.250.000 14.437.500 6
50 PP2500543933 - Cán gương có thước đo 5,985,000 4.275.000 1.496.250 0
51 PP2500543934 - Cán gương dùng trong nha khoa 5,580,000 3.985.714 1.395.000 36
52 PP2500543935 - Canxi hydroxyd 694,000,000 495.714.286 173.500.000 123
53 PP2500543936 - Canxiumhydroxide dạng bột 900,000 642.857 225.000 0
54 PP2500543937 - Cao su đánh bóng 336,000 233.333 84.000 0
55 PP2500543938 - Cây ấn band 20,244,000 14.460.000 5.061.000 0
56 PP2500543939 - Cây ấn ligature 4,725,000 3.375.000 1.181.250 0
57 PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay 17,020,000 12.157.143 4.255.000 0
58 PP2500543941 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D 3,499,920 2.499.943 874.980 0
59 PP2500543942 - Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon 73,038,000 52.170.000 18.259.500 2
60 PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol 24,820,000 17.728.571 6.205.000 2
61 PP2500543944 - C-files 13,284,000 9.488.571 3.321.000 7
62 PP2500543945 - Châm gai 93,600,000 66.857.143 23.400.000 80
63 PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng 9,300,000 6.642.857 2.325.000 1
64 PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa 23,100,000 16.500.000 5.775.000 6
65 PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng 10,571,000 7.550.714 2.642.750 1
66 PP2500543949 - Chất chống oxy hóa 19,750,000 14.107.143 4.937.500 3
67 PP2500543950 - Chất đệm hàm mềm 5,392,000 3.676.364 1.348.000 0
68 PP2500543951 - Chất diệt tủy răng 1,932,000 1.380.000 483.000 0
69 PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính 20,700,000 14.785.714 5.175.000 0
70 PP2500543953 - Chất gắn Veneer 46,920,000 33.514.286 11.730.000 1
71 PP2500543954 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica 773,000,000 552.142.857 193.250.000 6
72 PP2500543955 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate 516,780,000 369.128.571 129.195.000 1
73 PP2500543956 - Chất hàn tạm 140,000,000 100.000.000 35.000.000 30
74 PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh 481,000,000 343.571.429 120.250.000 160
75 PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây 59,700,000 42.642.857 14.925.000 18
76 PP2500543959 - Chất lót nền sứ 15,150,000 10.821.429 3.787.500 1
77 PP2500543960 - Chất tẩy trắng nội tủy 2,080,000 1.485.714 520.000 0
78 PP2500543961 - Chất xoi mòn cơ học men răng 513,000 366.429 128.250 0
79 PP2500543962 - Chất xúc tác 9,900,000 6.750.000 2.475.000 0
80 PP2500543963 - Chêm đê cao su 846,000 604.286 211.500 0
81 PP2500543964 - Chỉ co lợi các số 21,000,000 15.000.000 5.250.000 6
82 PP2500543965 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch 21,000,000 15.000.000 5.250.000 6
83 PP2500543966 - Chổi đánh bóng răng 44,100,000 31.500.000 11.025.000 739
84 PP2500543967 - Chốt sợi 458,700,000 327.642.857 114.675.000 184
85 PP2500543968 - Chun chuỗi dài 40,000,000 28.571.429 10.000.000 3
86 PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa 444,000,000 317.142.857 111.000.000 36
87 PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. 690,000,000 492.857.143 172.500.000 1849
88 PP2500543971 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz 67,368,000 48.120.000 16.842.000 73
89 PP2500543972 - Chun tách khe 120,000,000 85.714.286 30.000.000 4
90 PP2500543973 - Chun tại chỗ 487,200,000 348.000.000 121.800.000 36
91 PP2500543974 - Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên Implant 71,100,000 53.325.000 17.775.000 9
92 PP2500543975 - Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên răng thật 1,382,500,000 1.036.875.000 345.625.000 215
93 PP2500543976 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant 33,000,000 24.750.000 8.250.000 6
94 PP2500543977 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật 693,000,000 519.750.000 173.250.000 155
95 PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em 1,100,000,000 785.714.286 275.000.000 123
96 PP2500543979 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant 840,000,000 630.000.000 210.000.000 30
97 PP2500543980 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật 3,500,000,000 2.625.000.000 875.000.000 154
98 PP2500543981 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp 1,500,000,000 1.125.000.000 375.000.000 154
99 PP2500543982 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant 360,000,000 270.000.000 90.000.000 30
100 PP2500543983 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật 1,500,000,000 1.125.000.000 375.000.000 154
101 PP2500543984 - Chụp thép Cr-Ni 60,000,000 45.000.000 15.000.000 18
102 PP2500543985 - Chụp thép răng 6 206,800,000 147.714.286 51.700.000 123
103 PP2500543986 - Chụp thép răng sữa 2,880,000,000 2.057.142.857 720.000.000 1849
104 PP2500543987 - Composite có độ đặc cao 5,120,000 3.657.143 1.280.000 0
105 PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu 506,000,000 361.428.571 126.500.000 49
106 PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano 31,380,000 22.414.286 7.845.000 3
107 PP2500543990 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu 7,000,000 5.000.000 1.750.000 12
108 PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu 537,000,000 383.571.429 134.250.000 73
109 PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu 7,866,000 5.618.571 1.966.500 7
110 PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano 503,700,000 359.785.714 125.925.000 73
111 PP2500543994 - Côn giấy 176,000,000 125.714.286 44.000.000 123
112 PP2500543995 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% 40,500,000 28.928.571 10.125.000 18
113 PP2500543996 - Cortisomol 13,387,500 9.562.500 3.346.875 0
114 PP2500543997 - CPC 1,120,000 800.000 280.000 0
115 PP2500543998 - Cục cắn cao su 18,950,000 13.535.714 4.737.500 3
116 PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha 1,147,650,000 819.750.000 286.912.500 61
117 PP2500544000 - Đai nhám kẽ 12,705,000 9.075.000 3.176.250 3
118 PP2500544001 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus) 45,000,000 32.142.857 11.250.000 6
119 PP2500544002 - Đầu bơm gutta của máy hàn nhiệt Eighteeth 14,980,000 10.213.637 3.745.000 1
120 PP2500544003 - Đầu cắt nhiệt dùng cho máy Eighteeth 14,100,000 10.071.429 3.525.000 1
121 PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên 69,300,000 49.500.000 17.325.000 1
122 PP2500544005 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát 44,520,000 31.800.000 11.130.000 1
123 PP2500544006 - Đầu laser Easy Tip 320 47,250,000 33.750.000 11.812.500 0
124 PP2500544007 - Đầu lấy Gutta Percha 3,900,000 2.785.714 975.000 0
125 PP2500544008 - Đầu mũi laser 125,100,000 89.357.143 31.275.000 1
126 PP2500544009 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) 21,940,000 15.671.429 5.485.000 0
127 PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5 16,955,000 11.774.306 4.238.750 0
128 PP2500544011 - Đầu tip của máy rung rửa siêu âm 4,020,000 2.740.910 1.005.000 1
129 PP2500544012 - Dầu tra tay khoan 201,600,000 144.000.000 50.400.000 36
130 PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm 9,240,000 6.600.000 2.310.000 64
131 PP2500544014 - Đầu trộn Silicon 39,000,000 27.857.143 9.750.000 924
132 PP2500544015 - Dây Blue ellgiloy 30,000,000 21.428.571 7.500.000 30
133 PP2500544016 - Dây Cu Niti diện các số 560,070,000 400.050.000 140.017.500 215
134 PP2500544017 - Dây Cu Niti tròn các số 400,050,000 285.750.000 100.012.500 154
135 PP2500544018 - Dây duy trì cố định 7,920,000 5.657.143 1.980.000 7
136 PP2500544019 - Dây Ligature 2,863,500 2.045.357 715.875 0
137 PP2500544020 - Dây Niti diện các số 351,000,000 250.714.286 87.750.000 369
138 PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên 250,000,000 178.571.429 62.500.000 123
139 PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 448,500,000 320.357.143 112.125.000 801
140 PP2500544023 - Dây niti tròn số 012 75,900,000 54.214.286 18.975.000 135
141 PP2500544024 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH 387,680,000 264.327.273 96.920.000 4
142 PP2500544025 - Dây Reverse 34,431,000 24.593.571 8.607.750 18
143 PP2500544026 - Dây SS diện các số 129,950,000 92.821.429 32.487.500 308
144 PP2500544027 - Dây SS tròn các số 18,860,000 13.471.429 4.715.000 49
145 PP2500544028 - Dây TMA 28,350,000 20.250.000 7.087.500 12
146 PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch 138,600,000 99.000.000 34.650.000 12
147 PP2500544030 - Đèn hàn chỉnh nha 10,584,000 7.560.000 2.646.000 0
148 PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm 654,500,000 446.250.000 163.625.000 10
149 PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm 748,000,000 510.000.000 187.000.000 10
150 PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm 825,000,000 562.500.000 206.250.000 9
151 PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm 650,400,000 443.454.546 162.600.000 7
152 PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm 153,750,000 104.829.546 38.437.500 1
153 PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm 162,500,000 110.795.455 40.625.000 1
154 PP2500544037 - Dụng cụ giữ file 19,950,000 14.250.000 4.987.500 0
155 PP2500544038 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy 6,530,000 4.664.286 1.632.500 0
156 PP2500544039 - Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân 708,900,000 506.357.143 177.225.000 18
157 PP2500544040 - Dung dịch khử khuẩn dấu 24,972,000 17.026.364 6.243.000 0
158 PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta 6,600,000 4.714.286 1.650.000 1
159 PP2500544042 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA 148,140,000 105.814.286 37.035.000 3
160 PP2500544043 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl 104,500,000 74.642.857 26.125.000 6
161 PP2500544044 - Eugenol 7,372,050 5.265.750 1.843.012 3
162 PP2500544045 - Gel cầm máu lợi 10,750,000 7.678.571 2.687.500 3
163 PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi 41,150,000 29.392.857 10.287.500 3
164 PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ 150,000,000 102.272.728 37.500.000 36
165 PP2500544048 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen 34,740,000 24.814.286 8.685.000 1
166 PP2500544049 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao 567,000,000 405.000.000 141.750.000 12
167 PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa 512,500,000 366.071.429 128.125.000 15
168 PP2500544051 - Glass ionomer HTH I 876,000,000 625.714.286 219.000.000 36
169 PP2500544052 - Glass ionomer HTH II 25,987,500 18.562.500 6.496.875 0
170 PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX 2,000,000,000 1.428.571.429 500.000.000 98
171 PP2500544054 - Glass ionomer II dạng nhộng 49,000,000 35.000.000 12.250.000 1
172 PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng 19,000,000 13.571.429 4.750.000 0
173 PP2500544056 - Glass ionomer VII 90,000,000 64.285.714 22.500.000 3
174 PP2500544057 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy 109,307,000 78.076.429 27.326.750 11
175 PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium 105,840,000 75.600.000 26.460.000 1
176 PP2500544059 - Gutta percha 6-8% 39,240,000 28.028.571 9.810.000 6
177 PP2500544060 - Gutta percha point 116,100,000 82.928.571 29.025.000 53
178 PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha 42,930,000 30.664.286 10.732.500 4
179 PP2500544062 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold 175,788,000 125.562.857 43.947.000 17
180 PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace 414,000,000 295.714.286 103.500.000 24
181 PP2500544064 - Hàm duy trì tháo lắp 770,000,000 577.500.000 192.500.000 123
182 PP2500544065 - Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 1-5 răng 170,000,000 127.500.000 42.500.000 12
183 PP2500544066 - Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 6-13 răng 405,000,000 303.750.000 101.250.000 18
184 PP2500544067 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng 126,000,000 94.500.000 31.500.000 11
185 PP2500544068 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng 165,000,000 123.750.000 41.250.000 9
186 PP2500544069 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng 75,000,000 56.250.000 18.750.000 30
187 PP2500544070 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng 100,000,000 75.000.000 25.000.000 30
188 PP2500544071 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng 125,000,000 93.750.000 31.250.000 30
189 PP2500544072 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng 175,000,000 131.250.000 43.750.000 30
190 PP2500544073 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng 250,000,000 187.500.000 62.500.000 30
191 PP2500544074 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% 59,400,000 42.428.571 14.850.000 18
192 PP2500544075 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% 69,300,000 49.500.000 17.325.000 18
193 PP2500544076 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% 4,200,000 3.000.000 1.050.000 0
194 PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm 51,000,000 36.428.571 12.750.000 36
195 PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm 238,000,000 170.000.000 59.500.000 172
196 PP2500544079 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q 21,341,250 15.243.750 5.335.312 27
197 PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít 1,298,000 927.143 324.500 0
198 PP2500544081 - Hợp kim đúc Verabond 5,340,000 3.640.910 1.335.000 0
199 PP2500544082 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao 270,000,000 202.500.000 67.500.000 18
200 PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1 408,250,000 291.607.143 102.062.500 30
201 PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 9,487,500 6.776.786 2.371.875 0
202 PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp 590,000,000 421.428.571 147.500.000 12
203 PP2500544086 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix 57,500,000 41.071.429 14.375.000 15
204 PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt 9,379,944,210 6.699.960.150 2.344.986.052 8
205 PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt 19,800,000 14.850.000 4.950.000 3
206 PP2500544089 - Khung đê cao su 4,788,000 3.420.000 1.197.000 0
207 PP2500544090 - Khuôn trám răng bằng kim loại 18,768,750 13.406.250 4.692.187 1
208 PP2500544091 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em 12,127,500 8.662.500 3.031.875 4
209 PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa 207,900,000 148.500.000 51.975.000 73
210 PP2500544093 - Kobayashi 41,745,000 29.817.857 10.436.250 3
211 PP2500544094 - Lá ép máng 24,500,000 17.500.000 6.125.000 30
212 PP2500544095 - Lentulo 63,000,000 45.000.000 15.750.000 43
213 PP2500544096 - Ligature sợi 4,991,000 3.565.000 1.247.750 0
214 PP2500544097 - Lò xo đẩy 260,700,000 186.214.286 65.175.000 20
215 PP2500544098 - Lò xo kéo dài 12mm 50,692,000 36.208.571 12.673.000 4
216 PP2500544099 - Lò xo kéo dài 8mm 107,272,000 76.622.857 26.818.000 4
217 PP2500544100 - Mắc cài kim loại 520,800,000 372.000.000 130.200.000 61
218 PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc 1,275,120,000 910.800.000 318.780.000 7
219 PP2500544102 - Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ 55,324,500 39.517.500 13.831.125 0
220 PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây 7,805,250,000 5.575.178.571 1.951.312.500 92
221 PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt 16,916,130,000 12.082.950.000 4.229.032.500 135
222 PP2500544105 - Màng chậm tiêu Collagen~15x20mm 554,447,200 396.033.714 138.611.800 12
223 PP2500544106 - Màng chậm tiêu Collagen~20x30mm 509,106,900 363.647.786 127.276.725 9
224 PP2500544107 - Màng collagen 10x20mm 675,000,000 506.250.000 168.750.000 18
225 PP2500544108 - Màng collagen 15x20mm 1,250,000,000 937.500.000 312.500.000 30
226 PP2500544109 - Màng collagen 20x30mm 600,000,000 450.000.000 150.000.000 12
227 PP2500544110 - Máng cứng 6,517,500 4.655.357 1.629.375 4
228 PP2500544111 - Màng không tiêu 73,500,000 52.500.000 18.375.000 3
229 PP2500544112 - Máng nâng khớp thái dương hàm 1,445,000,000 1.083.750.000 361.250.000 104
230 PP2500544113 - Mặt gương khám 100,000,000 71.428.571 25.000.000 246
231 PP2500544114 - Matrix thép 5,522,000 3.944.286 1.380.500 12
232 PP2500544115 - Mở miệng 10,288,000 7.144.444 2.572.000 0
233 PP2500544116 - Móc số 10 305,000 217.857 76.250 0
234 PP2500544117 - Móc số 7 457,500 326.786 114.375 0
235 PP2500544118 - Móc số 8 457,500 326.786 114.375 0
236 PP2500544119 - Móc số 9 549,000 392.143 137.250 1
237 PP2500544120 - Mũi đánh bóng composit 69,646,500 49.747.500 17.411.625 61
238 PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng 17,400,000 12.428.571 4.350.000 1
239 PP2500544122 - Mũi khoan đặt chốt sứ 9,620,000 6.871.429 2.405.000 1
240 PP2500544123 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm 65,760,000 44.836.364 16.440.000 1
241 PP2500544124 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm 657,600,000 448.363.637 164.400.000 12
242 PP2500544125 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm 657,600,000 448.363.637 164.400.000 12
243 PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại 528,840,000 377.742.857 132.210.000 1393
244 PP2500544127 - Mũi khoan kim cương siêu nhỏ 4,680,000 3.342.857 1.170.000 12
245 PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng 177,480,000 123.250.000 44.370.000 94
246 PP2500544129 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn 49,280,000 35.200.000 12.320.000 17
247 PP2500544130 - Mũi khoan phẫu thuật Carbide 7,080,000 4.827.273 1.770.000 12
248 PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access 21,280,000 15.200.000 5.320.000 9
249 PP2500544132 - Mũi mài nhựa 112,000,000 76.363.637 28.000.000 8
250 PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số 145,410,000 103.864.286 36.352.500 22
251 PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số 405,000,000 289.285.714 101.250.000 308
252 PP2500544135 - Nước cách ly 2,310,000 1.575.000 577.500 0
253 PP2500544136 - Nước nhựa chỉnh nha 22,176,000 15.120.000 5.544.000 4
254 PP2500544137 - Nước nhựa luộc 1,716,000 1.170.000 429.000 0
255 PP2500544138 - Nước nhựa tự cứng 3,432,000 2.340.000 858.000 1
256 PP2500544139 - Nước pha bột bóng + Stain 5,040,000 3.600.000 1.260.000 0
257 PP2500544140 - Ốc nong nhanh 1,663,200,000 1.188.000.000 415.800.000 110
258 PP2500544141 - Ốc nong thường 11,497,500 8.212.500 2.874.375 9
259 PP2500544142 - Ốc nong xương Wonmoon 2,280,000,000 1.628.571.429 570.000.000 18
260 PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7 600,000,000 428.571.429 150.000.000 308
261 PP2500544144 - Ống hút nước bọt 441,000,000 315.000.000 110.250.000 369
262 PP2500544145 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại 50,025,000 35.732.143 12.506.250 3
263 PP2500544146 - OPAQUEChe phủ KL 39,600,000 28.285.714 9.900.000 1
264 PP2500544147 - Oxit kẽm 850,500 607.500 212.625 0
265 PP2500544148 - Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn 324,000,000 243.000.000 81.000.000 1
266 PP2500544149 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar 500,000,000 375.000.000 125.000.000 1
267 PP2500544150 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn 608,000,000 456.000.000 152.000.000 1
268 PP2500544151 - Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn 1,620,000,000 1.215.000.000 405.000.000 3
269 PP2500544152 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. 230,000,000 172.500.000 57.500.000 1
270 PP2500544153 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. 270,000,000 202.500.000 67.500.000 1
271 PP2500544154 - Pin cố định màng xương 216,300,000 154.500.000 54.075.000 3
272 PP2500544155 - Pittong đúc, ống 2 viên 18,144,000 12.600.000 4.536.000 0
273 PP2500544156 - Quad helix 29,280,000 19.963.637 7.320.000 3
274 PP2500544157 - Sáp chỉnh nha 23,800,000 16.227.273 5.950.000 1
275 PP2500544158 - Sáp lá 172,453,050 123.180.750 43.113.262 43
276 PP2500544159 - Sáp sườn 10,058,400 6.858.000 2.514.600 0
277 PP2500544160 - Scanbodycho implant BioHorizons 8,650,000 6.178.571 2.162.500 0
278 PP2500544161 - Scanbodycho implant Biomet 3i 63,000,000 47.250.000 15.750.000 1
279 PP2500544162 - Scanbodycho implant Dentium 48,400,000 34.571.429 12.100.000 2
280 PP2500544163 - Scanbodycho implant ETK 42,400,000 30.285.714 10.600.000 2
281 PP2500544164 - Scanbodycho implant Neo biotech 22,500,000 16.071.429 5.625.000 1
282 PP2500544165 - Scanbodycho implant Neodent 17,720,000 12.657.143 4.430.000 1
283 PP2500544166 - Scanbodycho implant Nobel 134,400,000 96.000.000 33.600.000 2
284 PP2500544167 - Scanbodycho implant Osstem 108,000,000 77.142.857 27.000.000 2
285 PP2500544168 - Scanbodycho implant Paltop 26,340,000 18.814.286 6.585.000 1
286 PP2500544169 - Scanbodycho implant SIC 106,000,000 75.714.286 26.500.000 2
287 PP2500544170 - Scanbodycho implant Straumann BLT 8,400,000 6.000.000 2.100.000 1
288 PP2500544171 - Scanbodycho implant Straumann BLX 8,400,000 6.000.000 2.100.000 1
289 PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn 28,350,000 20.250.000 7.087.500 5
290 PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to 1,113,200,000 795.142.857 278.300.000 24
291 PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng 457,600,000 326.857.143 114.400.000 49
292 PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ 18,480,000 13.200.000 4.620.000 0
293 PP2500544176 - Súng trộn chất làm răng tạm 6,600,000 4.714.286 1.650.000 0
294 PP2500544177 - Tăm bông nha khoa 84,000,000 60.000.000 21.000.000 49
295 PP2500544178 - Tê bôi benzocain 24,300,000 17.357.143 6.075.000 9
296 PP2500544179 - Thạch cao đá 792,000,000 540.000.000 198.000.000 221
297 PP2500544180 - Thạch cao siêu cứng 72,000,000 51.428.571 18.000.000 18
298 PP2500544181 - Thám trâm nội nha 7,880,000 5.628.571 1.970.000 6
299 PP2500544182 - Thép sứ 20,150,000 13.738.637 5.037.500 0
300 PP2500544183 - Thước đo mắc cài. 5,190,000 3.707.143 1.297.500 0
301 PP2500544184 - Thước đo nội nha 13,860,000 9.900.000 3.465.000 1
302 PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi 188,400,000 134.571.429 47.100.000 6
303 PP2500544186 - Trâm protaper next 55,000,000 39.285.714 13.750.000 6
304 PP2500544187 - Trâm Protaper Ultimate 115,600,000 82.571.429 28.900.000 3
305 PP2500544188 - Trâm thăm dò ống tuỷ 32,400,000 23.142.857 8.100.000 18
306 PP2500544189 - Trâm xoay máy độ thuôn 3% 51,600,000 36.857.143 12.900.000 1
307 PP2500544190 - Trâm xoay máy dùng 1 lần 957,600,000 684.000.000 239.400.000 21
308 PP2500544191 - Trâm xoay niti máy loại 2% 77,400,000 55.285.714 19.350.000 1
309 PP2500544192 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi 129,000,000 92.142.857 32.250.000 3
310 PP2500544193 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold 555,120,000 396.514.286 138.780.000 18
311 PP2500544194 - Trâm xoay nội nha dùng tay 55,512,000 39.651.429 13.878.000 1
312 PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt 3,096,000,000 2.211.428.571 774.000.000 73
313 PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng 1,566,670 1.068.185 391.667 0
314 PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt 16,460,000 11.757.143 4.115.000 1
315 PP2500544198 - Vật liệu điều trị tủy 83,212,500 59.437.500 20.803.125 3
316 PP2500544199 - Vật liệu điều trị tủy 88,000,000 62.857.143 22.000.000 1
317 PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc 480,000,000 342.857.143 120.000.000 19
318 PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc 736,622,700 526.159.071 184.155.675 18
319 PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc 750,000,000 535.714.286 187.500.000 18
320 PP2500544203 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc 1,450,000,000 1.087.500.000 362.500.000 30
321 PP2500544204 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc 1,950,000,000 1.462.500.000 487.500.000 30
322 PP2500544205 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc 800,000,000 600.000.000 200.000.000 6
323 PP2500544206 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 83,959,140 59.970.814 20.989.785 3
324 PP2500544207 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 190,096,200 135.783.000 47.524.050 6
325 PP2500544208 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP 137,291,700 98.065.500 34.322.925 3
326 PP2500544209 - Vật liệu hàn ngược chóp răng sau phẫu thuật 6,000,000 4.285.714 1.500.000 1
327 PP2500544210 - Vật liệu hàn tủy sinh học 136,250,000 97.321.429 34.062.500 1
328 PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm 151,008,000 107.862.857 37.752.000 3
329 PP2500544212 - Vật liệu sinh học dạng putty 5,720,000 4.085.714 1.430.000 0
330 PP2500544213 - Vật liệu sinh học thay thế ngà 360,000,000 257.142.857 90.000.000 9
331 PP2500544214 - Vật liệu tái tạo men răng 588,555,000 420.396.429 147.138.750 12
332 PP2500544215 - Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml 70,875,000 50.625.000 17.718.750 1
333 PP2500544216 - Vật liệu trám răng 3,385,000 2.417.857 846.250 0
334 PP2500544217 - Vật liệu trám răng 16,905,000 12.075.000 4.226.250 1
335 PP2500544218 - Vật liệu xử lý chân răng 1,500,000 1.071.429 375.000 0
336 PP2500544219 - Vẩy hàn 180,000,000 128.571.429 45.000.000 12
337 PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng 1,156,000,000 825.714.286 289.000.000 1232
338 PP2500544221 - Vít cố định xương khối 332,325,000 237.375.000 83.081.250 6
339 PP2500544222 - Xi măng gắn phục hình 721,500,000 515.357.143 180.375.000 18
340 PP2500544223 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa 28,750,000 20.535.714 7.187.500 1
341 PP2500544224 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh 106,177,500 75.841.071 26.544.375 3
Abutmentcá nhân bằng Titannium
Mã phần lô PP2500543884
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Abutmentcá nhân Zirconia
Mã phần lô PP2500543885
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Acid xoi mòn men răng 37%
Mã phần lô PP2500543886
Giá từng phần lô 40,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.023.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
Mã phần lô PP2500543887
Giá từng phần lô 307,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ấn band
Mã phần lô PP2500543888
Giá từng phần lô 10,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant BioHorizons
Mã phần lô PP2500543889
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i
Mã phần lô PP2500543890
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Dentium
Mã phần lô PP2500543891
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant ETK
Mã phần lô PP2500543892
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Neodent
Mã phần lô PP2500543893
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.629.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Nobel
Mã phần lô PP2500543894
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Osstem
Mã phần lô PP2500543895
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Paltop
Mã phần lô PP2500543896
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant SIC
Mã phần lô PP2500543897
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT
Mã phần lô PP2500543898
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho trên implant Neo biotech
Mã phần lô PP2500543899
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX
Mã phần lô PP2500543900
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Axit xói mòn sứ 9%
Mã phần lô PP2500543901
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Band forsus
Mã phần lô PP2500543902
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Band răng 6; 7
Mã phần lô PP2500543903
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1602
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Band trơn răng 4; 6
Mã phần lô PP2500543904
Giá từng phần lô 102,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bảng so màu sứ
Mã phần lô PP2500543905
Giá từng phần lô 28,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bánh cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2500543906
Giá từng phần lô 1,029,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
Mã phần lô PP2500543907
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon
Mã phần lô PP2500543908
Giá từng phần lô 11,629,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang
Mã phần lô PP2500543909
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dụng cụ tháo implant
Mã phần lô PP2500543910
Giá từng phần lô 68,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dụng cụ tháo vít implant
Mã phần lô PP2500543911
Giá từng phần lô 68,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ kít đặt đê cao su
Mã phần lô PP2500543912
Giá từng phần lô 155,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.778.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2500543913
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
Mã phần lô PP2500543914
Giá từng phần lô 11,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
Mã phần lô PP2500543915
Giá từng phần lô 8,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
Mã phần lô PP2500543916
Giá từng phần lô 16,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ nong chẻ xương
Mã phần lô PP2500543917
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ Stain màu không kim loại
Mã phần lô PP2500543918
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ tháo ốc liên kết implant
Mã phần lô PP2500543919
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ tháo trụ implant
Mã phần lô PP2500543920
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500543921
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2500543922
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột chỉnh nha
Mã phần lô PP2500543923
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột đánh bóng dạng cốc
Mã phần lô PP2500543924
Giá từng phần lô 22,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.048.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột đúc sứ ép
Mã phần lô PP2500543925
Giá từng phần lô 23,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.247.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột nhựa luộc số 0
Mã phần lô PP2500543926
Giá từng phần lô 2,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2500543927
Giá từng phần lô 20,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại
Mã phần lô PP2500543928
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bút đắp sứ số 6
Mã phần lô PP2500543929
Giá từng phần lô 20,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bút đắp sứ số 8
Mã phần lô PP2500543930
Giá từng phần lô 6,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Button đế hình elip
Mã phần lô PP2500543931
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Button đế hình vuông, chữ nhật
Mã phần lô PP2500543932
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cán gương có thước đo
Mã phần lô PP2500543933
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cán gương dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500543934
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Canxi hydroxyd
Mã phần lô PP2500543935
Giá từng phần lô 694,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Canxiumhydroxide dạng bột
Mã phần lô PP2500543936
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2500543937
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây ấn band
Mã phần lô PP2500543938
Giá từng phần lô 20,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây ấn ligature
Mã phần lô PP2500543939
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây lấy cao cầm tay
Mã phần lô PP2500543940
Giá từng phần lô 17,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D
Mã phần lô PP2500543941
Giá từng phần lô 3,499,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon
Mã phần lô PP2500543942
Giá từng phần lô 73,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cement gắn tạm không chứa Eugenol
Mã phần lô PP2500543943
Giá từng phần lô 24,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
C-files
Mã phần lô PP2500543944
Giá từng phần lô 13,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.488.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Châm gai
Mã phần lô PP2500543945
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
Mã phần lô PP2500543946
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất cầm máu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500543947
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất chống ê buốt răng
Mã phần lô PP2500543948
Giá từng phần lô 10,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.550.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất chống oxy hóa
Mã phần lô PP2500543949
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất đệm hàm mềm
Mã phần lô PP2500543950
Giá từng phần lô 5,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.676.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất diệt tủy răng
Mã phần lô PP2500543951
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính
Mã phần lô PP2500543952
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất gắn Veneer
Mã phần lô PP2500543953
Giá từng phần lô 46,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica
Mã phần lô PP2500543954
Giá từng phần lô 773,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
Mã phần lô PP2500543955
Giá từng phần lô 516,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất hàn tạm
Mã phần lô PP2500543956
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất lấy dấu alginate đông nhanh
Mã phần lô PP2500543957
Giá từng phần lô 481,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
Mã phần lô PP2500543958
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất lót nền sứ
Mã phần lô PP2500543959
Giá từng phần lô 15,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất tẩy trắng nội tủy
Mã phần lô PP2500543960
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất xoi mòn cơ học men răng
Mã phần lô PP2500543961
Giá từng phần lô 513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chất xúc tác
Mã phần lô PP2500543962
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chêm đê cao su
Mã phần lô PP2500543963
Giá từng phần lô 846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ co lợi các số
Mã phần lô PP2500543964
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch
Mã phần lô PP2500543965
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2500543966
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chốt sợi
Mã phần lô PP2500543967
Giá từng phần lô 458,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun chuỗi dài
Mã phần lô PP2500543968
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun chuỗi mau, thưa
Mã phần lô PP2500543969
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
Mã phần lô PP2500543970
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz
Mã phần lô PP2500543971
Giá từng phần lô 67,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun tách khe
Mã phần lô PP2500543972
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chun tại chỗ
Mã phần lô PP2500543973
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên Implant
Mã phần lô PP2500543974
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ hợp kim Titaniumtrên răng thật
Mã phần lô PP2500543975
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 215
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant
Mã phần lô PP2500543976
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật
Mã phần lô PP2500543977
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ răng sữa trẻ em
Mã phần lô PP2500543978
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant
Mã phần lô PP2500543979
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật
Mã phần lô PP2500543980
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp
Mã phần lô PP2500543981
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant
Mã phần lô PP2500543982
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật
Mã phần lô PP2500543983
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp thép Cr-Ni
Mã phần lô PP2500543984
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp thép răng 6
Mã phần lô PP2500543985
Giá từng phần lô 206,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chụp thép răng sữa
Mã phần lô PP2500543986
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite có độ đặc cao
Mã phần lô PP2500543987
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
Mã phần lô PP2500543988
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
Mã phần lô PP2500543989
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu
Mã phần lô PP2500543990
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH lỏng các màu
Mã phần lô PP2500543991
Giá từng phần lô 537,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
Mã phần lô PP2500543992
Giá từng phần lô 7,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.618.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Composite QTH lỏng hạt độn nano
Mã phần lô PP2500543993
Giá từng phần lô 503,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Côn giấy
Mã phần lô PP2500543994
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%
Mã phần lô PP2500543995
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cortisomol
Mã phần lô PP2500543996
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
CPC
Mã phần lô PP2500543997
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cục cắn cao su
Mã phần lô PP2500543998
Giá từng phần lô 18,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cung mặt chỉnh nha
Mã phần lô PP2500543999
Giá từng phần lô 1,147,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2500544000
Giá từng phần lô 12,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus)
Mã phần lô PP2500544001
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu bơm gutta của máy hàn nhiệt Eighteeth
Mã phần lô PP2500544002
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.213.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu cắt nhiệt dùng cho máy Eighteeth
Mã phần lô PP2500544003
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên
Mã phần lô PP2500544004
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
Mã phần lô PP2500544005
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu laser Easy Tip 320
Mã phần lô PP2500544006
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu lấy Gutta Percha
Mã phần lô PP2500544007
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu mũi laser
Mã phần lô PP2500544008
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)
Mã phần lô PP2500544009
Giá từng phần lô 21,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu quét scan máy Trios 5
Mã phần lô PP2500544010
Giá từng phần lô 16,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.774.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.238.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu tip của máy rung rửa siêu âm
Mã phần lô PP2500544011
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dầu tra tay khoan
Mã phần lô PP2500544012
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu trộn chất làm răng tạm
Mã phần lô PP2500544013
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu trộn Silicon
Mã phần lô PP2500544014
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 924
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Blue ellgiloy
Mã phần lô PP2500544015
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Cu Niti diện các số
Mã phần lô PP2500544016
Giá từng phần lô 560,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 215
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Cu Niti tròn các số
Mã phần lô PP2500544017
Giá từng phần lô 400,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây duy trì cố định
Mã phần lô PP2500544018
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Ligature
Mã phần lô PP2500544019
Giá từng phần lô 2,863,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Niti diện các số
Mã phần lô PP2500544020
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây niti phát triển sang bên
Mã phần lô PP2500544021
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Niti tròn các số 014; 016; 018
Mã phần lô PP2500544022
Giá từng phần lô 448,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây niti tròn số 012
Mã phần lô PP2500544023
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH
Mã phần lô PP2500544024
Giá từng phần lô 387,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây Reverse
Mã phần lô PP2500544025
Giá từng phần lô 34,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.593.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.607.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây SS diện các số
Mã phần lô PP2500544026
Giá từng phần lô 129,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây SS tròn các số
Mã phần lô PP2500544027
Giá từng phần lô 18,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây TMA
Mã phần lô PP2500544028
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đê cao su cỡ 6x6 inch
Mã phần lô PP2500544029
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn hàn chỉnh nha
Mã phần lô PP2500544030
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
Mã phần lô PP2500544031
Giá từng phần lô 654,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
Mã phần lô PP2500544032
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
Mã phần lô PP2500544033
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
Mã phần lô PP2500544034
Giá từng phần lô 650,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
Mã phần lô PP2500544035
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.829.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm
Mã phần lô PP2500544036
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ giữ file
Mã phần lô PP2500544037
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy
Mã phần lô PP2500544038
Giá từng phần lô 6,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân
Mã phần lô PP2500544039
Giá từng phần lô 708,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn dấu
Mã phần lô PP2500544040
Giá từng phần lô 24,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.026.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm mềm gutta
Mã phần lô PP2500544041
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA
Mã phần lô PP2500544042
Giá từng phần lô 148,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl
Mã phần lô PP2500544043
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Eugenol
Mã phần lô PP2500544044
Giá từng phần lô 7,372,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.012
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel cầm máu lợi
Mã phần lô PP2500544045
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi
Mã phần lô PP2500544046
Giá từng phần lô 41,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy thử cắn đỏ
Mã phần lô PP2500544047
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen
Mã phần lô PP2500544048
Giá từng phần lô 34,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao
Mã phần lô PP2500544049
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
Mã phần lô PP2500544050
Giá từng phần lô 512,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer HTH I
Mã phần lô PP2500544051
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer HTH II
Mã phần lô PP2500544052
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.496.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer HTH IX
Mã phần lô PP2500544053
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer II dạng nhộng
Mã phần lô PP2500544054
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer IX dạng nhộng
Mã phần lô PP2500544055
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glass ionomer VII
Mã phần lô PP2500544056
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
Mã phần lô PP2500544057
Giá từng phần lô 109,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.076.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.326.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
Mã phần lô PP2500544058
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gutta percha 6-8%
Mã phần lô PP2500544059
Giá từng phần lô 39,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gutta percha point
Mã phần lô PP2500544060
Giá từng phần lô 116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
Mã phần lô PP2500544061
Giá từng phần lô 42,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold
Mã phần lô PP2500544062
Giá từng phần lô 175,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.562.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace
Mã phần lô PP2500544063
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm duy trì tháo lắp
Mã phần lô PP2500544064
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 1-5 răng
Mã phần lô PP2500544065
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm khung hợp kim Titaniumtừ 6-13 răng
Mã phần lô PP2500544066
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm khung thép thường từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2500544067
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm khung thép thường từ 6-13 răng
Mã phần lô PP2500544068
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2500544069
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng
Mã phần lô PP2500544070
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng
Mã phần lô PP2500544071
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng
Mã phần lô PP2500544072
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng
Mã phần lô PP2500544073
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%
Mã phần lô PP2500544074
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%
Mã phần lô PP2500544075
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%
Mã phần lô PP2500544076
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hook chỉnh nha kích thước 2mm
Mã phần lô PP2500544077
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hook chỉnh nha kích thước 7mm
Mã phần lô PP2500544078
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hook dùng cho mắc cài Damon Q
Mã phần lô PP2500544079
Giá từng phần lô 21,341,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.243.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.335.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít
Mã phần lô PP2500544080
Giá từng phần lô 1,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hợp kim đúc Verabond
Mã phần lô PP2500544081
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.640.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao
Mã phần lô PP2500544082
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Keo dán composite 2 trong 1
Mã phần lô PP2500544083
Giá từng phần lô 408,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
Mã phần lô PP2500544084
Giá từng phần lô 9,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.776.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.371.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
Mã phần lô PP2500544085
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix
Mã phần lô PP2500544086
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khay chỉnh nha trong suốt
Mã phần lô PP2500544087
Giá từng phần lô 9,379,944,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.699.960.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.344.986.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khay duy trì chỉnh nha trong suốt
Mã phần lô PP2500544088
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khung đê cao su
Mã phần lô PP2500544089
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khuôn trám răng bằng kim loại
Mã phần lô PP2500544090
Giá từng phần lô 18,768,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.187
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500544091
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2500544092
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kobayashi
Mã phần lô PP2500544093
Giá từng phần lô 41,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.817.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.436.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lá ép máng
Mã phần lô PP2500544094
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lentulo
Mã phần lô PP2500544095
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ligature sợi
Mã phần lô PP2500544096
Giá từng phần lô 4,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lò xo đẩy
Mã phần lô PP2500544097
Giá từng phần lô 260,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lò xo kéo dài 12mm
Mã phần lô PP2500544098
Giá từng phần lô 50,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.208.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lò xo kéo dài 8mm
Mã phần lô PP2500544099
Giá từng phần lô 107,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.622.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mắc cài kim loại
Mã phần lô PP2500544100
Giá từng phần lô 520,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mắc cài sứ tự buộc
Mã phần lô PP2500544101
Giá từng phần lô 1,275,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ
Mã phần lô PP2500544102
Giá từng phần lô 55,324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.831.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
Mã phần lô PP2500544103
Giá từng phần lô 7,805,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.575.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
Mã phần lô PP2500544104
Giá từng phần lô 16,916,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.082.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.229.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng chậm tiêu Collagen~15x20mm
Mã phần lô PP2500544105
Giá từng phần lô 554,447,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.033.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.611.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng chậm tiêu Collagen~20x30mm
Mã phần lô PP2500544106
Giá từng phần lô 509,106,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.647.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.276.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng collagen 10x20mm
Mã phần lô PP2500544107
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng collagen 15x20mm
Mã phần lô PP2500544108
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng collagen 20x30mm
Mã phần lô PP2500544109
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máng cứng
Mã phần lô PP2500544110
Giá từng phần lô 6,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.655.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng không tiêu
Mã phần lô PP2500544111
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máng nâng khớp thái dương hàm
Mã phần lô PP2500544112
Giá từng phần lô 1,445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mặt gương khám
Mã phần lô PP2500544113
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Matrix thép
Mã phần lô PP2500544114
Giá từng phần lô 5,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mở miệng
Mã phần lô PP2500544115
Giá từng phần lô 10,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.144.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Móc số 10
Mã phần lô PP2500544116
Giá từng phần lô 305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Móc số 7
Mã phần lô PP2500544117
Giá từng phần lô 457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Móc số 8
Mã phần lô PP2500544118
Giá từng phần lô 457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Móc số 9
Mã phần lô PP2500544119
Giá từng phần lô 549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi đánh bóng composit
Mã phần lô PP2500544120
Giá từng phần lô 69,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.747.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.411.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng
Mã phần lô PP2500544121
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan đặt chốt sứ
Mã phần lô PP2500544122
Giá từng phần lô 9,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm
Mã phần lô PP2500544123
Giá từng phần lô 65,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm
Mã phần lô PP2500544124
Giá từng phần lô 657,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm
Mã phần lô PP2500544125
Giá từng phần lô 657,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan kim cương các loại
Mã phần lô PP2500544126
Giá từng phần lô 528,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1393
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan kim cương siêu nhỏ
Mã phần lô PP2500544127
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
Mã phần lô PP2500544128
Giá từng phần lô 177,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
Mã phần lô PP2500544129
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan phẫu thuật Carbide
Mã phần lô PP2500544130
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.827.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan răng Endo Access
Mã phần lô PP2500544131
Giá từng phần lô 21,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2500544132
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nong dũa dẻo NiTi các số
Mã phần lô PP2500544133
Giá từng phần lô 145,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
Mã phần lô PP2500544134
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nước cách ly
Mã phần lô PP2500544135
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nước nhựa chỉnh nha
Mã phần lô PP2500544136
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nước nhựa luộc
Mã phần lô PP2500544137
Giá từng phần lô 1,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2500544138
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nước pha bột bóng + Stain
Mã phần lô PP2500544139
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ốc nong nhanh
Mã phần lô PP2500544140
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ốc nong thường
Mã phần lô PP2500544141
Giá từng phần lô 11,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ốc nong xương Wonmoon
Mã phần lô PP2500544142
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống chỉnh nha răng 6, 7
Mã phần lô PP2500544143
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500544144
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống hút phẫu thuật bằng kim loại
Mã phần lô PP2500544145
Giá từng phần lô 50,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
OPAQUEChe phủ KL
Mã phần lô PP2500544146
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2500544147
Giá từng phần lô 850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
Mã phần lô PP2500544148
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar
Mã phần lô PP2500544149
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
Mã phần lô PP2500544150
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
Mã phần lô PP2500544151
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit.
Mã phần lô PP2500544152
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit.
Mã phần lô PP2500544153
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Pin cố định màng xương
Mã phần lô PP2500544154
Giá từng phần lô 216,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Pittong đúc, ống 2 viên
Mã phần lô PP2500544155
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quad helix
Mã phần lô PP2500544156
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.963.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2500544157
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500544158
Giá từng phần lô 172,453,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.180.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.113.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sáp sườn
Mã phần lô PP2500544159
Giá từng phần lô 10,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant BioHorizons
Mã phần lô PP2500544160
Giá từng phần lô 8,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Biomet 3i
Mã phần lô PP2500544161
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Dentium
Mã phần lô PP2500544162
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant ETK
Mã phần lô PP2500544163
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Neo biotech
Mã phần lô PP2500544164
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Neodent
Mã phần lô PP2500544165
Giá từng phần lô 17,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Nobel
Mã phần lô PP2500544166
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Osstem
Mã phần lô PP2500544167
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Paltop
Mã phần lô PP2500544168
Giá từng phần lô 26,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant SIC
Mã phần lô PP2500544169
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Straumann BLT
Mã phần lô PP2500544170
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Scanbodycho implant Straumann BLX
Mã phần lô PP2500544171
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Silicon ghi dấu khớp cắn
Mã phần lô PP2500544172
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
Mã phần lô PP2500544173
Giá từng phần lô 1,113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Silicon lấy dấu dạng lỏng
Mã phần lô PP2500544174
Giá từng phần lô 457,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
Mã phần lô PP2500544175
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Súng trộn chất làm răng tạm
Mã phần lô PP2500544176
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2500544177
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tê bôi benzocain
Mã phần lô PP2500544178
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thạch cao đá
Mã phần lô PP2500544179
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2500544180
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thám trâm nội nha
Mã phần lô PP2500544181
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thép sứ
Mã phần lô PP2500544182
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thước đo mắc cài.
Mã phần lô PP2500544183
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thước đo nội nha
Mã phần lô PP2500544184
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
Mã phần lô PP2500544185
Giá từng phần lô 188,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm protaper next
Mã phần lô PP2500544186
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm Protaper Ultimate
Mã phần lô PP2500544187
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm thăm dò ống tuỷ
Mã phần lô PP2500544188
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay máy độ thuôn 3%
Mã phần lô PP2500544189
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay máy dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500544190
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay niti máy loại 2%
Mã phần lô PP2500544191
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi
Mã phần lô PP2500544192
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold
Mã phần lô PP2500544193
Giá từng phần lô 555,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay nội nha dùng tay
Mã phần lô PP2500544194
Giá từng phần lô 55,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
Mã phần lô PP2500544195
Giá từng phần lô 3,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trục giữ đĩa đánh bóng
Mã phần lô PP2500544196
Giá từng phần lô 1,566,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu chống ê buốt
Mã phần lô PP2500544197
Giá từng phần lô 16,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu điều trị tủy
Mã phần lô PP2500544198
Giá từng phần lô 83,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.803.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu điều trị tủy
Mã phần lô PP2500544199
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
Mã phần lô PP2500544200
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
Mã phần lô PP2500544201
Giá từng phần lô 736,622,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.159.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.155.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương dị loại 2cc
Mã phần lô PP2500544202
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
Mã phần lô PP2500544203
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc
Mã phần lô PP2500544204
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc
Mã phần lô PP2500544205
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2500544206
Giá từng phần lô 83,959,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.970.814
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.989.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2500544207
Giá từng phần lô 190,096,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.524.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu ghép xương nhân tạo 2,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
Mã phần lô PP2500544208
Giá từng phần lô 137,291,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.065.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.322.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu hàn ngược chóp răng sau phẫu thuật
Mã phần lô PP2500544209
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu hàn tủy sinh học
Mã phần lô PP2500544210
Giá từng phần lô 136,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu làm răng tạm
Mã phần lô PP2500544211
Giá từng phần lô 151,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.862.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu sinh học dạng putty
Mã phần lô PP2500544212
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu sinh học thay thế ngà
Mã phần lô PP2500544213
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu tái tạo men răng
Mã phần lô PP2500544214
Giá từng phần lô 588,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.396.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.138.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml
Mã phần lô PP2500544215
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500544216
Giá từng phần lô 3,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500544217
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu xử lý chân răng
Mã phần lô PP2500544218
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vẩy hàn
Mã phần lô PP2500544219
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Véc ni bảo vệ men răng
Mã phần lô PP2500544220
Giá từng phần lô 1,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vít cố định xương khối
Mã phần lô PP2500544221
Giá từng phần lô 332,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn phục hình
Mã phần lô PP2500544222
Giá từng phần lô 721,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa
Mã phần lô PP2500544223
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh
Mã phần lô PP2500544224
Giá từng phần lô 106,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.841.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.544.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->