Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Trung tâm Y tế huyện Phú Lộc năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500071587-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ LỘC
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN PHÚ LỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Trung tâm Y tế huyện Phú Lộc năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400336055
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 3,839,634,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400574521 - 25,360,000 36.138.000 28.910.400 380,400
2 PP2400574522 - 33,600,000 47.880.000 38.304.000 504,000
3 PP2400574523 - 9,324,000 13.286.700 10.629.360 139,860
4 PP2400574524 - 54,540,000 77.719.500 62.175.600 818,100
5 PP2400574525 - 85,050,000 121.196.250 96.957.000 1,275,750
6 PP2400574526 - 94,815,000 135.111.375 108.089.100 1,422,225
7 PP2400574527 - 1,960,000 2.793.000 2.234.400 29,400
8 PP2400574528 - 4,380,000 6.241.500 4.993.200 65,700
9 PP2400574529 - 71,400,000 101.745.000 81.396.000 1,071,000
10 PP2400574530 - 7,560,000 10.773.000 8.618.400 113,400
11 PP2400574531 - 9,601,200 13.681.710 10.945.368 144,018
12 PP2400574532 - 2,583,000 3.680.775 2.944.620 38,745
13 PP2400574533 - 35,427,000 50.483.475 40.386.780 531,405
14 PP2400574534 - 61,614,000 87.799.950 70.239.960 924,210
15 PP2400574535 - 5,775,000 8.229.375 6.583.500 86,625
16 PP2400574536 - 3,880,000 5.529.000 4.423.200 58,200
17 PP2400574537 - 59,350,000 84.573.750 67.659.000 890,250
18 PP2400574538 - 1,615,000 2.301.375 1.841.100 24,225
19 PP2400574539 - 2,120,000 3.021.000 2.416.800 31,800
20 PP2400574540 - 1,260,000 1.795.500 1.436.400 18,900
21 PP2400574541 - 37,720,000 53.751.000 43.000.800 565,800
22 PP2400574542 - 68,040,000 96.957.000 77.565.600 1,020,600
23 PP2400574543 - 7,500,000 10.687.500 8.550.000 112,500
24 PP2400574544 - 201,918,150 287.733.363,75 230.186.691 3,028,772
25 PP2400574545 - 5,940,000 8.464.500 6.771.600 89,100
26 PP2400574546 - 61,600,000 87.780.000 70.224.000 924,000
27 PP2400574547 - 66,360,000 94.563.000 75.650.400 995,400
28 PP2400574548 - 241,500,000 344.137.500 275.310.000 3,622,500
29 PP2400574549 - 74,800,000 106.590.000 85.272.000 1,122,000
30 PP2400574550 - 15,300,000 21.802.500 17.442.000 229,500
31 PP2400574551 - 34,650,000 49.376.250 39.501.000 519,750
32 PP2400574552 - 5,480,000 7.809.000 6.247.200 82,200
33 PP2400574553 - 67,320,000 95.931.000 76.744.800 1,009,800
34 PP2400574554 - 22,500,000 32.062.500 25.650.000 337,500
35 PP2400574555 - 19,635,000 27.979.875 22.383.900 294,525
36 PP2400574556 - 15,729,000 22.413.825 17.931.060 235,935
37 PP2400574557 - 5,040,000 7.182.000 5.745.600 75,600
38 PP2400574558 - 3,660,000 5.215.500 4.172.400 54,900
39 PP2400574559 - 1,815,000 2.586.375 2.069.100 27,225
40 PP2400574560 - 4,650,000 6.626.250 5.301.000 69,750
41 PP2400574561 - 3,099,600 4.416.930 3.533.544 46,494
42 PP2400574562 - 70,000,000 99.750.000 79.800.000 1,050,000
43 PP2400574563 - 1,970,000 2.807.250 2.245.800 29,550
44 PP2400574564 - 8,380,000 11.941.500 9.553.200 125,700
45 PP2400574565 - 189,000,000 269.325.000 215.460.000 2,835,000
46 PP2400574566 - 15,634,500 22.279.162,5 17.823.330 234,517
47 PP2400574567 - 22,344,000 31.840.200 25.472.160 335,160
48 PP2400574568 - 48,000,000 68.400.000 54.720.000 720,000
49 PP2400574569 - 26,100,000 37.192.500 29.754.000 391,500
50 PP2400574570 - 52,200,000 74.385.000 59.508.000 783,000
51 PP2400574571 - 13,125,000 18.703.125 14.962.500 196,875
52 PP2400574572 - 28,583,100 40.730.917,5 32.584.734 428,746
53 PP2400574573 - 3,390,000 4.830.750 3.864.600 50,850
54 PP2400574574 - 23,625,000 33.665.625 26.932.500 354,375
55 PP2400574575 - 77,700,000 110.722.500 88.578.000 1,165,500
56 PP2400574576 - 28,360,000 40.413.000 32.330.400 425,400
57 PP2400574577 - 206,250,000 293.906.250 235.125.000 3,093,750
58 PP2400574578 - 15,120,000 21.546.000 17.236.800 226,800
59 PP2400574579 - 13,492,500 19.226.812,5 15.381.450 202,387
60 PP2400574580 - 2,971,500 4.234.387,5 3.387.510 44,572
61 PP2400574581 - 11,520,000 16.416.000 13.132.800 172,800
62 PP2400574582 - 23,100,000 32.917.500 26.334.000 346,500
63 PP2400574583 - 9,828,000 14.004.900 11.203.920 147,420
64 PP2400574584 - 15,000,000 21.375.000 17.100.000 225,000
65 PP2400574585 - 2,184,000 3.112.200 2.489.760 32,760
66 PP2400574586 - 63,331,800 90.247.815 72.198.252 949,977
67 PP2400574587 - 3,650,000 5.201.250 4.161.000 54,750
68 PP2400574588 - 27,972,000 39.860.100 31.888.080 419,580
69 PP2400574589 - 163,800,000 233.415.000 186.732.000 2,457,000
70 PP2400574590 - 238,800,000 340.290.000 272.232.000 3,582,000
71 PP2400574591 - 283,500,000 403.987.500 323.190.000 4,252,500
72 PP2400574592 - 59,850,000 85.286.250 68.229.000 897,750
73 PP2400574593 - 19,530,000 27.830.250 22.264.200 292,950
74 PP2400574594 - 3,519,600 5.015.430 4.012.344 52,794
75 PP2400574595 - 10,290,000 14.663.250 11.730.600 154,350
76 PP2400574596 - 18,711,000 26.663.175 21.330.540 280,665
77 PP2400574597 - 7,800,000 11.115.000 8.892.000 117,000
78 PP2400574598 - 3,040,000 4.332.000 3.465.600 45,600
79 PP2400574599 - 121,380,000 172.966.500 138.373.200 1,820,700
80 PP2400574600 - 630,000 897.750 718.200 9,450
81 PP2400574601 - 18,144,000 25.855.200 20.684.160 272,160
82 PP2400574602 - 6,960,000 9.918.000 7.934.400 104,400
83 PP2400574603 - 3,197,250 4.556.081,25 3.644.865 47,958
84 PP2400574604 - 9,261,000 13.196.925 10.557.540 138,915
85 PP2400574605 - 4,410,000 6.284.250 5.027.400 66,150
86 PP2400574606 - 8,280,000 11.799.000 9.439.200 124,200
87 PP2400574607 - 204,750,000 291.768.750 233.415.000 3,071,250
88 PP2400574608 - 63,000,000 89.775.000 71.820.000 945,000
89 PP2400574609 - 49,413,000 70.413.525 56.330.820 741,195
90 PP2400574610 - 3,066,000 4.369.050 3.495.240 45,990
Mã phần lô PP2400574521
Giá từng phần lô 25,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574522
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574523
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.629.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574524
Giá từng phần lô 54,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.719.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574525
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.196.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574526
Giá từng phần lô 94,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.111.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.089.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,225
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574527
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574528
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.993.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574529
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574530
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574531
Giá từng phần lô 9,601,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.681.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.945.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,018
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574532
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.944.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574533
Giá từng phần lô 35,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.483.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.386.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,405
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574534
Giá từng phần lô 61,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.799.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.239.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,210
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574535
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574536
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.423.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574537
Giá từng phần lô 59,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574538
Giá từng phần lô 1,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.301.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,225
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574539
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.416.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574540
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574541
Giá từng phần lô 37,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574542
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.565.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574543
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574544
Giá từng phần lô 201,918,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.733.363,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.186.691
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,772
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574545
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574546
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574547
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.650.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574548
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574549
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574550
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574551
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574552
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574553
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.744.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574554
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574555
Giá từng phần lô 19,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.979.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.383.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574556
Giá từng phần lô 15,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.413.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.931.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,935
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574557
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574558
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574559
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.586.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574560
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.626.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574561
Giá từng phần lô 3,099,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.533.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574562
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574563
Giá từng phần lô 1,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.807.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.245.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574564
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.941.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.553.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574565
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574566
Giá từng phần lô 15,634,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.279.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.823.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,517
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574567
Giá từng phần lô 22,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.840.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.472.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574568
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574569
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574570
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574571
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574572
Giá từng phần lô 28,583,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.730.917,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.584.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,746
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574573
Giá từng phần lô 3,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,850
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574574
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574575
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574576
Giá từng phần lô 28,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.330.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574577
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574578
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574579
Giá từng phần lô 13,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.226.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.381.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,387
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574580
Giá từng phần lô 2,971,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.234.387,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.387.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,572
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574581
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574582
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574583
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.004.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.203.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574584
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574585
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574586
Giá từng phần lô 63,331,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.247.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.198.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,977
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574587
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.201.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574588
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.860.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.888.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574589
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574590
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574591
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574592
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574593
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.830.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.264.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574594
Giá từng phần lô 3,519,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.015.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.012.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,794
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574595
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.663.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574596
Giá từng phần lô 18,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.663.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.330.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,665
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574597
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574598
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574599
Giá từng phần lô 121,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.373.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574600
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574601
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.855.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.684.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574602
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574603
Giá từng phần lô 3,197,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.556.081,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.644.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,958
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574604
Giá từng phần lô 9,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.196.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.557.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574605
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574606
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.439.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574607
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574608
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574609
Giá từng phần lô 49,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.413.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.330.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,195
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Mã phần lô PP2400574610
Giá từng phần lô 3,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.495.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->