Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2027.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500252722-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2027.
Số hiệu KHLCNT PL2500093761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 12,729,589,374 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500241544 - HH01(Băng bó bột dài 10cm x ≥2,7m) 33,000,000 23.572.000 8.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 495,000
2 PP2500241545 - HH02(Băng bó bột dài 15cm x ≥2,7 m) 28,500,000 20.358.000 7.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 428,000
3 PP2500241546 - HH03(Băng bó bột dài 15cm x ≥ 3,6 m) 23,000,000 16.429.000 5.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 345,000
4 PP2500241547 - HH04(Băng bó bột dài 10cm x ≥3,6m) 18,500,000 13.215.000 4.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 278,000
5 PP2500241548 - HH05(Băng cuộn y tế 10cm x 5m) 10,920,000 7.800.000 2.730.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 164,000
6 PP2500241549 - HH06(Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m) 3,360,000 2.400.000 840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 51,000
7 PP2500241550 - HH08(Băng dính lụa 2,5cm x 5m) 51,200,000 36.572.000 12.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 768,000
8 PP2500241551 - HH09(Băng dính lụa 5cm x ≥ 5m) 72,555,000 51.825.000 18.138.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,089,000
9 PP2500241552 - HH10(Băng dính lụa 5cm x ≥9,1m) 126,900,000 90.643.000 31.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,904,000
10 PP2500241553 - HH12(Bộdây chạy thận nhân tạo) 141,050,000 100.750.000 35.262.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,116,000
11 PP2500241554 - HH13(Bộdây chạy thận nhân tạo kèm túi báo áp lực động mạch) 164,300,000 117.358.000 41.075.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,465,000
12 PP2500241555 - HH14(Bộdây truyền dịch ≥1 cánh bướm) 41,875,000 29.911.000 10.468.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 629,000
13 PP2500241556 - HH15(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1500mm) 59,375,000 42.411.000 14.843.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 891,000
14 PP2500241557 - HH16(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1800mm) 49,875,000 35.625.000 12.468.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 749,000
15 PP2500241558 - HH17(Bộrửa dạ dày các cỡ) 1,050,000 750.000 262.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,000
16 PP2500241559 - HH18(Bơm cho ăn 50ml) 648,000 463.000 162.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,000
17 PP2500241560 - HH19(Bơm kim tiêm 5ml kim 23G, vạch chia dung tích rõ nét) 44,000,000 31.429.000 11.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 660,000
18 PP2500241561 - HH20(Bơm kim tiêm 5ml kim 25G, vạch chia dung tích rõ nét) 82,800,000 59.143.000 20.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,242,000
19 PP2500241562 - HH21(Bơm tiêm sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ) 50,400,000 36.000.000 12.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 756,000
20 PP2500241563 - HH22(Bơm kim tiêm 10ml ) 49,800,000 35.572.000 12.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 747,000
21 PP2500241564 - HH23(Bơm tiêm 10ml kim 25G) 63,000,000 45.000.000 15.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 945,000
22 PP2500241565 - HH24(Bơm tiêm 10ml kim 23G) 63,000,000 45.000.000 15.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 945,000
23 PP2500241566 - HH25(Bơm tiêm 1ml) 1,092,000 780.000 273.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,000
24 PP2500241567 - HH26(Bơm tiêm 20ml 23G, vạch chia dung tích rõ nét) 14,000,000 10.000.000 3.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 210,000
25 PP2500241568 - HH27(Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ) 13,500,000 9.643.000 3.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 203,000
26 PP2500241569 - HH28(Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml) 276,000 198.000 69.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,000
27 PP2500241570 - HH29(Bơm tiêm Insulin 1ml, gioăng có núm, kim 30G, 31G) 114,000,000 81.429.000 28.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,710,000
28 PP2500241571 - HH30(Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml) 99,750,000 71.250.000 24.937.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,497,000
29 PP2500241572 - HH31(Bóng đèn cực tím dài 90cm) 2,100,000 1.500.000 525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 32,000
30 PP2500241573 - HH32(Đèn cực tím dài 90cm, 1 bóng) 11,208,750 8.007.000 2.802.187,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 169,000
31 PP2500241574 - HH33(Bóng đèn hồng ngoại) 1,560,000 1.115.000 390.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,000
32 PP2500241575 - HH34(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 5 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) 114,660,000 81.900.000 28.665.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,720,000
33 PP2500241576 - HH35(Bông hút nước y tế 500 gam/ (cuộn/ túi/ gói)) 47,580,000 33.986.000 11.895.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 714,000
34 PP2500241577 - HH36(Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói) 52,377,000 37.413.000 13.094.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 786,000
35 PP2500241578 - HH37(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 10 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) 117,700,000 84.072.000 29.425.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,766,000
36 PP2500241579 - HH38(Chèn lưỡi nhựa) 319,410 229.000 79.852,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,000
37 PP2500241580 - HH39(Chỉ Chromic Catgut số 1, kim tròn 1/2C, 40mm) 56,700,000 40.500.000 14.175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 851,000
38 PP2500241581 - HH41(Chỉ Chromic Catgut số 1 kim tròn 1/2C dài 26mm) 51,930,000 37.093.000 12.982.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 779,000
39 PP2500241582 - HH42(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, kim tam giác 3/8 vòng, 26mm) 22,000,000 15.715.000 5.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 330,000
40 PP2500241583 - HH43(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0 kim tam giác 3/8 vòng, 20mm) 20,605,200 14.718.000 5.151.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 310,000
41 PP2500241584 - HH44(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 16mm) 12,840,000 9.172.000 3.210.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 193,000
42 PP2500241585 - HH45(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 19mm) 14,700,000 10.500.000 3.675.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 221,000
43 PP2500241586 - HH46(Chỉ không tiêu Polypropylen số 3/0) 5,082,000 3.630.000 1.270.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 77,000
44 PP2500241587 - HH47(Chỉ không tiêu Polypropylen số 5/0) 6,150,000 4.393.000 1.537.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 93,000
45 PP2500241588 - HH48(Chỉ polyglactin 910 số 2/0) 12,369,000 8.835.000 3.092.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 186,000
46 PP2500241589 - HH49(Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1) 42,865,200 30.618.000 10.716.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 643,000
47 PP2500241590 - HH50(Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ) 16,900,000 12.072.000 4.225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 254,000
48 PP2500241591 - HH51(Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1, dài ≥90cm) 33,790,000 24.136.000 8.447.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 507,000
49 PP2500241592 - HH52(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1, dài 75cm) 40,362,000 28.830.000 10.090.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 606,000
50 PP2500241593 - HH53(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 70cm) 46,683,000 33.345.000 11.670.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 701,000
51 PP2500241594 - HH54(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim 22mm) 48,787,200 34.848.000 12.196.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 732,000
52 PP2500241595 - HH55(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 kim 26mm) 30,870,000 22.050.000 7.717.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 464,000
53 PP2500241596 - HH56(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0) 11,050,000 7.893.000 2.762.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 166,000
54 PP2500241597 - HH57(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0) 7,350,000 5.250.000 1.837.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 111,000
55 PP2500241598 - HH58(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 75cm.) 5,200,000 3.715.000 1.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 78,000
56 PP2500241599 - HH59(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 45cm.) 5,544,000 3.960.000 1.386.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 84,000
57 PP2500241600 - HH60(Cồn 90 độ) 448,000 320.000 112.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,000
58 PP2500241601 - HH61(Cồn 90 độ) 1,521,000 1.087.000 380.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,000
59 PP2500241602 - HH62(Cồn y tế 70 độ) 29,900,000 21.358.000 7.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 449,000
60 PP2500241603 - HH63(Cồn y tế 70 độ) 15,210,000 10.865.000 3.802.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 229,000
61 PP2500241604 - HH64(Đầu côn vàng) 3,200,000 2.286.000 800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 48,000
62 PP2500241605 - HH65(Đầu côn xanh) 741,000 530.000 185.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,000
63 PP2500241606 - HH66(Dây hút dịch phẫu thuật) 1,200,000 858.000 300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000
64 PP2500241607 - HH67(Dây hút dịch, hút nhớt) 295,000 211.000 73.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,000
65 PP2500241608 - HH68(Dây hút đờm, nhớt các số) 2,600,000 1.858.000 650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 39,000
66 PP2500241609 - HH69(Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm) 427,500 306.000 106.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,000
67 PP2500241610 - HH70(Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em ,người lớn, sơ sinh, dài >=200cm) 4,750,000 3.393.000 1.187.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 72,000
68 PP2500241611 - HH71(Dây thở oxy 2 nhánh dài >=230cm) 4,655,000 3.325.000 1.163.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 70,000
69 PP2500241612 - HH72(Dây truyền máu) 941,850 673.000 235.462,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,000
70 PP2500241613 - HH73(Đèlưỡi gỗ vô trùng) 218,400 156.000 54.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,000
71 PP2500241614 - HH74(Điện cực dán ) 1,100,000 786.000 275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,000
72 PP2500241615 - HH75(Dung dịch cồn sát khuẩn tay ) 50,840,000 36.315.000 12.710.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 763,000
73 PP2500241616 - HH76(Dung dịch làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo) 38,400,000 27.429.000 9.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 576,000
74 PP2500241617 - HH77(Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa Glutaraldehyde) 47,300,000 33.786.000 11.825.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 710,000
75 PP2500241618 - HH78(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >= 5 lít) 65,520,000 46.800.000 16.380.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 983,000
76 PP2500241619 - HH79(Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn) 50,740,000 36.243.000 12.685.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 762,000
77 PP2500241620 - HH80(Dung dịch rửa tay thường quy) 31,500,000 22.500.000 7.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 473,000
78 PP2500241621 - HH81(Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme) 27,300,000 19.500.000 6.825.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 410,000
79 PP2500241622 - HH82(Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme) 39,600,000 28.286.000 9.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 594,000
80 PP2500241623 - HH83(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) 8,850,000 6.322.000 2.212.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 133,000
81 PP2500241624 - HH84(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) 12,000,000 8.572.000 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,000
82 PP2500241625 - HH85(Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy) 9,727,200 6.948.000 2.431.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 146,000
83 PP2500241626 - HH86(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao ) 30,456,000 21.755.000 7.614.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 457,000
84 PP2500241627 - HH87(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >=3,78 lít) 68,120,000 48.658.000 17.030.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,022,000
85 PP2500241628 - HH88(Dung dịch tiệt trùng cho thiết bị và vật dụng dùng trong thận nhân tạo) 19,000,000 13.572.000 4.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 285,000
86 PP2500241629 - HH89(Gạc băng mắt ) 1,008,000 720.000 252.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,000
87 PP2500241630 - HH90(Gạc hút y tế ) 17,100,000 12.215.000 4.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 257,000
88 PP2500241631 - HH91(Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp) 2,040,000 1.458.000 510.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,000
89 PP2500241632 - HH92(Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp) 3,750,000 2.679.000 937.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,000
90 PP2500241633 - HH93(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 10 lớp cản quang ) 15,600,000 11.143.000 3.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 234,000
91 PP2500241634 - HH94(Gạc Phẫu thuật 7.5 x 7.5cm x 8 lớp ) 1,856,000 1.326.000 464.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 28,000
92 PP2500241635 - HH95(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp cản quang ) 18,000,000 12.858.000 4.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 270,000
93 PP2500241636 - HH96(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang) 21,700,000 15.500.000 5.425.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 326,000
94 PP2500241637 - HH97(Găng khám bệnh có bột) 44,950,000 32.108.000 11.237.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 675,000
95 PP2500241638 - HH98(Găng khám không bột) 40,300,000 28.786.000 10.075.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 605,000
96 PP2500241639 - HH99(Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng ) 48,450,000 34.608.000 12.112.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 727,000
97 PP2500241640 - HH100(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=280mm) 83,425,000 59.590.000 20.856.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,252,000
98 PP2500241641 - HH101(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=270mm) 95,490,000 68.208.000 23.872.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,433,000
99 PP2500241642 - HH102(Găng y tế khám sản) 3,840,000 2.743.000 960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 58,000
100 PP2500241643 - HH103(Găng kiểm tra dùng trong y tế, có bột) 36,000,000 25.715.000 9.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 540,000
101 PP2500241644 - HH104(Kẹp rốn) 5,040,000 3.600.000 1.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 76,000
102 PP2500241645 - HH105(Khoá 3 chạc) 483,600 346.000 120.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,000
103 PP2500241646 - HH106(Kim cánh bướm ) 4,750,000 3.393.000 1.187.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 72,000
104 PP2500241647 - HH107(Kim châm cứu các số) 31,200,000 22.286.000 7.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 468,000
105 PP2500241648 - HH108(Kim châm cứu tiệt trùng dạng vỉ) 54,000,000 38.572.000 13.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 810,000
106 PP2500241649 - HH109(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G ) 149,940,000 107.100.000 37.485.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,250,000
107 PP2500241650 - HH110(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17Gcánh bướm xoay) 110,250,000 78.750.000 27.562.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,654,000
108 PP2500241651 - HH111(Kim chích máu các cỡ) 1,170,000 836.000 292.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000
109 PP2500241652 - HH112(Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ) 35,200,000 25.143.000 8.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 528,000
110 PP2500241653 - HH113(Kim khâu các loại, các cỡ) 224,000 160.000 56.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,000
111 PP2500241654 - HH114(Kim lấy thuốc) 20,400,000 14.572.000 5.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 306,000
112 PP2500241655 - HH115(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) 28,175,000 20.125.000 7.043.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 423,000
113 PP2500241656 - HH116(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) 29,750,000 21.250.000 7.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 447,000
114 PP2500241657 - HH117(Kim nha khoa cỡ 27G) 1,363,440 974.000 340.860 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,000
115 PP2500241658 - HH118(Kim tiêm) 15,000,000 10.715.000 3.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
116 PP2500241659 - HH119(Lưỡi dao mổ các số ) 4,536,000 3.240.000 1.134.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 69,000
117 PP2500241660 - HH120(Mặt nạ oxy có túi) 20,477,100 14.627.000 5.119.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 308,000
118 PP2500241661 - HH121(Mặt nạ xông khí dung người lớn trẻ em) 33,580,000 23.986.000 8.395.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 504,000
119 PP2500241662 - HH122(Ống lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml ) 4,557,000 3.255.000 1.139.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 69,000
120 PP2500241663 - HH123(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu PVC) 1,600,000 1.143.000 400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,000
121 PP2500241664 - HH124(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu silicon) 1,600,000 1.143.000 400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,000
122 PP2500241665 - HH125(Ống hút nước bọt) 2,880,000 2.058.000 720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,000
123 PP2500241666 - HH126(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm) 20,000,000 14.286.000 5.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 300,000
124 PP2500241667 - HH127(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm) 28,000,000 20.000.000 7.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 420,000
125 PP2500241668 - HH128(Ống nghiệm 5ml, có nhãn) 13,200,000 9.429.000 3.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 198,000
126 PP2500241669 - HH129(Ống nghiệm chống đông EDTA K2) 42,500,000 30.358.000 10.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 638,000
127 PP2500241670 - HH130(Ống nghiệm chống đông EDTA K3) 13,040,000 9.315.000 3.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 196,000
128 PP2500241671 - HH131(Ống nghiệm chống đông EDTA K2 chân không ) 22,400,000 16.000.000 5.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 336,000
129 PP2500241672 - HH132(Ống nghiệm chứa chất chống đông Natri Citrat) 2,400,000 1.715.000 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
130 PP2500241673 - HH133(Ống nghiệm lấy máu Heparin) 38,000,000 27.143.000 9.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 570,000
131 PP2500241674 - HH134(Ống nghiệm lấy máu Heparin chân không) 24,000,000 17.143.000 6.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 360,000
132 PP2500241675 - HH135(Ống nội khí quản các số) 3,360,000 2.400.000 840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 51,000
133 PP2500241676 - HH136(Ống thông dạ dày ) 595,000 425.000 148.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,000
134 PP2500241677 - HH137(Phim X - Quang khô cỡ 14x17") 286,650,000 204.750.000 71.662.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,300,000
135 PP2500241678 - HH139(Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25) 178,000,000 127.143.000 44.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,670,000
136 PP2500241679 - HH141(Phim x quang nha khoa) 5,200,000 3.715.000 1.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 78,000
137 PP2500241680 - HH142(Phim x quang nha khoa) 10,800,000 7.715.000 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
138 PP2500241681 - HH143(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 11cm x 6cm) 4,939,200 3.528.000 1.234.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,000
139 PP2500241682 - HH144(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 10cm x 5cm) 4,800,000 3.429.000 1.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 72,000
140 PP2500241683 - HH145(Sonde foley 2 nhánh các số) 16,250,000 11.608.000 4.062.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 244,000
141 PP2500241684 - HH146(Sonde nelaton các số) 10,625,000 7.590.000 2.656.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 160,000
142 PP2500241685 - HH147(Tay dao mổ điện ) 8,775,000 6.268.000 2.193.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 132,000
143 PP2500241686 - HH148(Túi camera, vô trùng) 2,240,000 1.600.000 560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,000
144 PP2500241687 - HH149(Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme) 47,775,000 34.125.000 11.943.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 717,000
145 PP2500241688 - HH150(Chỉ Line) 1,650,000 1.179.000 412.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 25,000
146 PP2500241689 - HH151(Dung dịch Javel) 1,170,000 836.000 292.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000
147 PP2500241690 - HH152(Điện cực CL) 37,488,000 26.778.000 9.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 563,000
148 PP2500241691 - HH153(Điện cực Na) 37,488,000 26.778.000 9.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 563,000
149 PP2500241692 - HH154(Acid Citric) 39,425,000 28.161.000 9.856.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 592,000
150 PP2500241693 - HH155(Bàn chải rửa tay phẫu thuật ) 2,340,000 1.672.000 585.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
151 PP2500241694 - HH156(Bộ nhuộm Ziehl Neelsen) 12,500,000 8.929.000 3.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 188,000
152 PP2500241695 - HH157(Bơm 1 van hút thai bằng chân không sử dụng tay) 880,000 629.000 220.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,000
153 PP2500241696 - HH158(Bơm định liều Methadon) 28,560,000 20.400.000 7.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 429,000
154 PP2500241697 - HH159(Bóng đèn) 49,000,000 35.000.000 12.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 735,000
155 PP2500241698 - HH160(Bóng đèn đặt nội khí quản) 1,839,600 1.314.000 459.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 28,000
156 PP2500241699 - HH161(Hóa chất Dung môi phản ứng đông máu để định lượng aPTT) 20,061,600 14.330.000 5.015.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 301,000
157 PP2500241700 - HH162(Hóa chất xét nghiệm APTT ) 21,564,000 15.403.000 5.391.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
158 PP2500241701 - HH163(Hóa chất xét nghiệm đông máu PT) 32,890,000 23.493.000 8.222.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 494,000
159 PP2500241702 - HH164(Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen) 5,418,017 3.871.000 1.354.504,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 82,000
160 PP2500241703 - HH165(Chất nội kiểm chất lượng mức thấp xét nghiệm đông máu) 5,200,000 3.715.000 1.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 78,000
161 PP2500241704 - HH166(Chất nội kiểm chất lượng mức cao xét nghiệm đông máu) 5,200,000 3.715.000 1.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 78,000
162 PP2500241705 - HH167(Cuvette sử dụngcho máy xétnghiệm đông máu) 18,720,000 13.372.000 4.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 281,000
163 PP2500241706 - HH168(Hoạt chất tẩy rửa, dùng để sử dụng trong quá trình vận hành thiết bị xét nghiệm đông máu) 4,490,025 3.208.000 1.122.506,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 68,000
164 PP2500241707 - HH169(Hóa chất điện giải đồ Ion) 115,896,000 82.783.000 28.974.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,739,000
165 PP2500241708 - HH170(Chất cân bằng,kích hoạt điện cực điện giải đồ) 8,688,000 6.206.000 2.172.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 131,000
166 PP2500241709 - HH171(Chất làm đầy các điện cực thành phần) 8,400,000 6.000.000 2.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 126,000
167 PP2500241710 - HH172(Chất làm đầy điện cực tham chiếu) 8,400,000 6.000.000 2.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 126,000
168 PP2500241711 - HH173(Chất nội kiểm chất lượng xét nghiệm điện giải đồ) 29,976,000 21.412.000 7.494.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,000
169 PP2500241712 - HH174(Chất rửa khửProtein hệ thốngxét nghiệm điệngiải đồ) 10,800,000 7.715.000 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
170 PP2500241713 - HH175(Chất rửa thườngquy hệ thống xétnghiệm điện giảiđồ) 8,700,000 6.215.000 2.175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 131,000
171 PP2500241714 - HH176(Điện cực Ca) 37,488,000 26.778.000 9.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 563,000
172 PP2500241715 - HH177(Điện cực K) 37,488,000 26.778.000 9.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 563,000
173 PP2500241716 - HH178(Điện cực thamchiếu) 37,488,000 26.778.000 9.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 563,000
174 PP2500241717 - HH179(Dây bơm cho máy xét nghiệm điện giải) 19,192,000 13.709.000 4.798.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 288,000
175 PP2500241718 - HH180(Curet 2 đầu) 1,790,460 1.279.000 447.615 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 27,000
176 PP2500241719 - HH181(Dây cáp cho máy diện tim) 7,800,000 5.572.000 1.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 117,000
177 PP2500241720 - HH182(Dây garo) 720,000 515.000 180.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,000
178 PP2500241721 - HH183(Dây máy điện châm) 12,400,000 8.858.000 3.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 186,000
179 PP2500241722 - HH184(Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học) 90,000,000 64.286.000 22.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,350,000
180 PP2500241723 - HH185(Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học) 19,800,000 14.143.000 4.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 297,000
181 PP2500241724 - HH186(Dung dịch ly giải) 229,400,000 163.858.000 57.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,441,000
182 PP2500241725 - HH187(Dung dịch pha loãng) 214,600,000 153.286.000 53.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,219,000
183 PP2500241726 - HH188(Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50%) 18,000,000 12.858.000 4.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 270,000
184 PP2500241727 - HH189(Gel bôi trơn >= 150 gram) 16,400,000 11.715.000 4.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 246,000
185 PP2500241728 - HH190(Gel bôi trơn >= 82 gram) 6,726,000 4.805.000 1.681.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 101,000
186 PP2500241729 - HH191(Gel siêu âm) 8,053,500 5.753.000 2.013.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 121,000
187 PP2500241730 - HH192(Giấy điện tim 3 cần cuộn) 492,000 352.000 123.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,000
188 PP2500241731 - HH193(Giấy điện tim 6 cần tập) 82,000,000 58.572.000 20.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,230,000
189 PP2500241732 - HH194(Giấy siêu âm) 60,000,000 42.858.000 15.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 900,000
190 PP2500241733 - HH195(Gioăng cao su trocar cỡ 11 mm) 2,261,000 1.615.000 565.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,000
191 PP2500241734 - HH196(Gioăng cao su trocar cỡ 6 mm) 1,813,900 1.296.000 453.475 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 28,000
192 PP2500241735 - HH197(Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu) 248,900,000 177.786.000 62.225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,734,000
193 PP2500241736 - HH198(Dung dịch pha loãng mẫu) 228,000,000 162.858.000 57.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,420,000
194 PP2500241737 - HH199(Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do trong máu ) 155,400,000 111.000.000 38.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,331,000
195 PP2500241738 - HH200(Hóa chất đo lượng FT3 (Free tri iodothyronine) trong máu) 154,105,000 110.075.000 38.526.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,312,000
196 PP2500241739 - HH201(Hóa chất đo lượng Thyrotropin trong máu) 154,290,000 110.208.000 38.572.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,315,000
197 PP2500241740 - HH202(Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) 41,600,000 29.715.000 10.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 624,000
198 PP2500241741 - HH203(Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) 24,390,000 17.422.000 6.097.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 366,000
199 PP2500241742 - HH204(Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) 15,240,000 10.886.000 3.810.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 229,000
200 PP2500241743 - HH206(Chất chuẩn máy) 19,199,040 13.714.000 4.799.760 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 288,000
201 PP2500241744 - HH228(Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) 30,000,000 21.429.000 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,000
202 PP2500241745 - HH236(Huyết thanh mẫu Anti - D (IgM+IgG)) 1,092,000 780.000 273.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,000
203 PP2500241746 - HH237(Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB) 5,367,600 3.834.000 1.341.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
204 PP2500241747 - HH238(Khẩu trang Y tế ) 2,400,000 1.715.000 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
205 PP2500241748 - HH239(Khay inox) 484,000 346.000 121.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,000
206 PP2500241749 - HH240(Khay quả đậu) 675,000 483.000 168.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,000
207 PP2500241750 - HH241(Khí Oxy y tế) 50,000,000 35.715.000 12.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 750,000
208 PP2500241751 - HH242(Khí Oxy y tế) 3,500,000 2.500.000 875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 53,000
209 PP2500241752 - HH243(Mặt gương) 3,680,000 2.629.000 920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 56,000
210 PP2500241753 - HH244(Muối viên tinh khiết) 49,400,000 35.286.000 12.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 741,000
211 PP2500241754 - HH245(Nhiệt kế thủy ngân) 2,500,000 1.786.000 625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 38,000
212 PP2500241755 - HH246(Nước cất 2 lần) 32,400,000 23.143.000 8.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 486,000
213 PP2500241756 - HH247(Ống nghe huyết áp) 8,064,000 5.760.000 2.016.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 121,000
214 PP2500241757 - HH248(Panh có mấu dài 16cm) 400,000 286.000 100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,000
215 PP2500241758 - HH249(Panh có mấu dài 18cm) 3,510,000 2.508.000 877.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 53,000
216 PP2500241759 - HH250(Panh cong không mấu) 3,120,000 2.229.000 780.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 47,000
217 PP2500241760 - HH251(Que thử đường huyết sử dụng cho máy Instant) 18,944,100 13.532.000 4.736.025 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 285,000
218 PP2500241761 - HH252(Que thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex của Lifescan. ) 8,981,700 6.416.000 2.245.425 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 135,000
219 PP2500241762 - HH253(Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo) 18,000,000 12.858.000 4.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 270,000
220 PP2500241763 - HH254(Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO) 32,400,000 23.143.000 8.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 486,000
221 PP2500241764 - HH255(Que thử nước tiểu 11 thông số) 99,000,000 70.715.000 24.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,485,000
222 PP2500241765 - HH256(Test nước tiểu 10 thông số) 222,500,000 158.929.000 55.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,338,000
223 PP2500241766 - HH257(Test chẩn đoán định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2) 84,600,000 60.429.000 21.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,269,000
224 PP2500241767 - HH258(Test ma túy 4 chỉ số (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)) 230,300,000 164.500.000 57.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,455,000
225 PP2500241768 - HH260(Test phát hiện chất gây nghiện 5 chỉ số ( Morphine; Amphetamine; Methamphetamine; Ketamin;THC)) 74,000,000 52.858.000 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,110,000
226 PP2500241769 - HH261(Test nhanh chẩn đoán HIV) 65,100,000 46.500.000 16.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 977,000
227 PP2500241770 - HH262(Test nhanh chẩn đoán giang mai) 2,394,000 1.710.000 598.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
228 PP2500241771 - HH263(Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test) 35,700,000 25.500.000 8.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 536,000
229 PP2500241772 - HH264(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B) 84,000,000 60.000.000 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,260,000
230 PP2500241773 - HH265(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C) 9,450,000 6.750.000 2.362.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 142,000
231 PP2500241774 - HH266(Test nhanh phát hiện Rotavirus) 44,100,000 31.500.000 11.025.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 662,000
232 PP2500241775 - HH267(Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ) 18,750,000 13.393.000 4.687.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 282,000
233 PP2500241776 - HH268(Test thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo) 11,900,000 8.500.000 2.975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 179,000
234 PP2500241777 - HH269(Thẻ định nhóm máu ABO) 1,545,600 1.104.000 386.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,000
235 PP2500241778 - HH270(Viên nén khử khuẩn ) 92,650,000 66.179.000 23.162.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,390,000
236 PP2500241779 - HH275(Vôi sô đa) 560,000 400.000 140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,000
237 PP2500241780 - HH276(Hồng cầu mẫu) 10,500,000 7.500.000 2.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 158,000
238 PP2500241781 - HH277(Huyết áp đồng hồ) 16,800,000 12.000.000 4.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 252,000
239 PP2500241782 - HH278(Huyết áp trẻ em) 9,724,000 6.946.000 2.431.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 146,000
240 PP2500241783 - HH279(Bộ huyết áp + tai nghe) 23,200,000 16.572.000 5.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 348,000
241 PP2500241784 - HH280(Tai nghe) 2,400,000 1.715.000 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
242 PP2500241785 - HH281(Bao đo huyết áp mornitor) 9,475,200 6.768.000 2.368.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 143,000
243 PP2500241786 - HH282(Axit axetic (CH3COOH)) 1,123,000 803.000 280.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,000
244 PP2500241787 - HH283(Dung dịch Lugol 3%) 6,600,000 4.715.000 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 99,000
245 PP2500241788 - HH284(Que nhuộm giác mạc) 9,240,000 6.600.000 2.310.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 139,000
246 PP2500241789 - HH285(Miếng cầm máu mũi ) 4,680,000 3.343.000 1.170.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 71,000
247 PP2500241790 - HH286(Ống thông khí tai chữ T) 5,600,000 4.000.000 1.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 84,000
248 PP2500241791 - HH287(Ống thông khí tai trẻ em) 3,040,000 2.172.000 760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 46,000
249 PP2500241792 - HH288(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 4.0mm, ) 34,000,000 24.286.000 8.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 510,000
250 PP2500241793 - HH289(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 2.7mm) 37,989,000 27.135.000 9.497.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 570,000
251 PP2500241794 - HH290(Gạc 40x80) 68,000,000 48.572.000 17.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,020,000
252 PP2500241795 - HH291(Hộp hấp dụng cụ có nắp) 13,000,000 9.286.000 3.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 195,000
253 PP2500241796 - HH292(Hộp hấp tròn inox phi 36cm) 11,880,000 8.486.000 2.970.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 179,000
254 PP2500241797 - HH293(Hộp hấp tròn inox phi 26cm) 4,290,000 3.065.000 1.072.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 65,000
255 PP2500241798 - HH294(Dụng cụ đo nhãn áp) 9,300,000 6.643.000 2.325.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 140,000
256 PP2500241799 - HH295(Kính trụ chéo) 15,288,000 10.920.000 3.822.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 230,000
257 PP2500241800 - HH296(Bộ khám ngũ quan) 2,600,000 1.858.000 650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 39,000
258 PP2500241801 - HH297(Kẹp lấy dị vật ) 1,302,000 930.000 325.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 20,000
259 PP2500241802 - HH298(Đèn soi bóng đồng tử) 7,608,750 5.435.000 1.902.187,5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 115,000
260 PP2500241803 - HH299(Mask bóp bóng, gây mê người lớn, trẻ em các cỡ) 2,040,000 1.458.000 510.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,000
261 PP2500241804 - HH300(Vít xương cứng 3.5mm các cỡ) 6,630,000 4.736.000 1.657.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 100,000
262 PP2500241805 - HH301(Nẹp bản nhỏ xương cẳng tay) 5,600,000 4.000.000 1.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 84,000
263 PP2500241806 - HH302(Nẹp xương đòn trái, phải) 17,640,000 12.600.000 4.410.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 265,000
264 PP2500241807 - HH303(Panh thẳng 10-16cm) 837,000 598.000 209.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,000
265 PP2500241808 - HH304(Kẹp răng chuột 16 cm) 1,000,000 715.000 250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,000
266 PP2500241809 - HH305(Kẹp răng chuột 18 cm) 1,680,000 1.200.000 420.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 26,000
267 PP2500241810 - HH306(Kéo cắt bông gạc ) 700,000 500.000 175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,000
268 PP2500241811 - HH307(Kéo cắt chỉ ) 306,600 219.000 76.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,000
269 PP2500241812 - HH308(Kéo thẳng nhọn) 650,000 465.000 162.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,000
270 PP2500241813 - HH309(Kìm kẹp kim ) 1,008,000 720.000 252.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,000
271 PP2500241814 - HH310(Kéo thẳng tù ) 875,000 625.000 218.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,000
272 PP2500241815 - HH311(Kẹp phẫu tích có mấu, không mẫu) 1,092,000 780.000 273.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,000
273 PP2500241816 - HH312(Kẹp lấy dị vật tai) 900,000 643.000 225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,000
274 PP2500241817 - HH313(Pank gắp dị vật xương hạ họng) 1,200,000 858.000 300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000
275 PP2500241818 - HH314(Cán dao phẫu thuật) 5,095,792 3.640.000 1.273.948 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 77,000
276 PP2500241819 - HH315(Màng lọc thận nhân tạo) 854,000,000 610.000.000 213.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,810,000
277 PP2500241820 - HH316(Quả lọc dịch) 178,560,000 127.543.000 44.640.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,679,000
278 PP2500241821 - HH317(Quả lọc máu ) 952,000,000 680.000.000 238.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,280,000
279 PP2500241822 - HH318(Quả lọc thận nhân tạo ) 222,300,000 158.786.000 55.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,335,000
280 PP2500241823 - HH319(Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus cúm Typ A,Typ B) 46,011,420 32.866.000 11.502.855 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 691,000
281 PP2500241824 - HH320(Hóa chất xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C)trong máu) 51,375,000 36.697.000 12.843.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 771,000
282 PP2500241825 - HH322(Vật liệu hàn răng và gắn răng) 10,500,000 7.500.000 2.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 158,000
283 PP2500241826 - HH323(Vật liệu trám, hàn răng) 10,640,000 7.600.000 2.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 160,000
284 PP2500241827 - HH207(Hóa chất định lượng Ferritin) 31,980,000 22.843.000 7.995.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 480,000
285 PP2500241828 - HH208(Bộ hiệu chuẩn Ferritin) 26,600,000 19.000.000 6.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 399,000
286 PP2500241829 - HH209(Hóa chất định lượng Uric Acid) 40,660,000 29.043.000 10.165.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 610,000
287 PP2500241830 - HH210(Hóa chất định lượng Albumin ) 5,824,000 4.160.000 1.456.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 88,000
288 PP2500241831 - HH211(Hóa chất định lượng GPT (ALT) ) 75,900,000 54.215.000 18.975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,139,000
289 PP2500241832 - HH212(Hóa chất định lượng Amylase ) 29,894,400 21.354.000 7.473.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 449,000
290 PP2500241833 - HH213(Hóa chất định lượng GOT(AST) ) 75,900,000 54.215.000 18.975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,139,000
291 PP2500241834 - HH214(Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp ) 14,208,000 10.149.000 3.552.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 214,000
292 PP2500241835 - HH215(Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần) 14,208,000 10.149.000 3.552.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 214,000
293 PP2500241836 - HH216(Hóa chất định lượng Cholesterol ) 85,680,000 61.200.000 21.420.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,286,000
294 PP2500241837 - HH217(Hóa chất định lượng CK-MB) 65,075,000 46.483.000 16.268.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 977,000
295 PP2500241838 - HH218(Hóa chất định lượng Creatinine ) 35,200,000 25.143.000 8.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 528,000
296 PP2500241839 - HH219(Hóa chất định lượng Glucose ) 44,100,000 31.500.000 11.025.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 662,000
297 PP2500241840 - HH220(Hóa chất định lượng HbA1c) 112,640,000 80.458.000 28.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,690,000
298 PP2500241841 - HH221(Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol ) 207,601,920 148.288.000 51.900.480 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,115,000
299 PP2500241842 - HH222(Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol ) 497,379,600 355.272.000 124.344.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,461,000
300 PP2500241843 - HH223(Hóa chất định lượng Protein) 6,562,500 4.688.000 1.640.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 99,000
301 PP2500241844 - HH224(Hóa chất định lượng Triglycerides) 108,500,000 77.500.000 27.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,628,000
302 PP2500241845 - HH225(Hóa chất định lượng Urea) 23,690,000 16.922.000 5.922.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 356,000
303 PP2500241846 - HH226(Huyết thanh kiểm tra mức bình thường) 15,295,000 10.925.000 3.823.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 230,000
304 PP2500241847 - HH227(Huyết thanh kiểm tra mức cao) 15,295,000 10.925.000 3.823.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 230,000
305 PP2500241848 - HH229(Chất chuẩn CKMB) 13,500,000 9.643.000 3.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 203,000
306 PP2500241849 - HH230(Chất hiệu chuẩn HbA1c ) 20,000,000 14.286.000 5.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 300,000
307 PP2500241850 - HH231(Chất hiệu chuẩn) 16,002,000 11.430.000 4.000.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 241,000
308 PP2500241851 - HH232(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức cao) 14,180,000 10.129.000 3.545.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 213,000
309 PP2500241852 - HH233(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao) 12,600,000 9.000.000 3.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 189,000
310 PP2500241853 - HH234(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp) 12,600,000 9.000.000 3.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 189,000
311 PP2500241854 - HH235(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường) 14,180,000 10.129.000 3.545.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 213,000
HH01(Băng bó bột dài 10cm x ≥2,7m)
Mã phần lô PP2500241544
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH02(Băng bó bột dài 15cm x ≥2,7 m)
Mã phần lô PP2500241545
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH03(Băng bó bột dài 15cm x ≥ 3,6 m)
Mã phần lô PP2500241546
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH04(Băng bó bột dài 10cm x ≥3,6m)
Mã phần lô PP2500241547
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH05(Băng cuộn y tế 10cm x 5m)
Mã phần lô PP2500241548
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH06(Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m)
Mã phần lô PP2500241549
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH08(Băng dính lụa 2,5cm x 5m)
Mã phần lô PP2500241550
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH09(Băng dính lụa 5cm x ≥ 5m)
Mã phần lô PP2500241551
Giá từng phần lô 72,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.138.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH10(Băng dính lụa 5cm x ≥9,1m)
Mã phần lô PP2500241552
Giá từng phần lô 126,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH12(Bộdây chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241553
Giá từng phần lô 141,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH13(Bộdây chạy thận nhân tạo kèm túi báo áp lực động mạch)
Mã phần lô PP2500241554
Giá từng phần lô 164,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH14(Bộdây truyền dịch ≥1 cánh bướm)
Mã phần lô PP2500241555
Giá từng phần lô 41,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH15(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1500mm)
Mã phần lô PP2500241556
Giá từng phần lô 59,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH16(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1800mm)
Mã phần lô PP2500241557
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH17(Bộrửa dạ dày các cỡ)
Mã phần lô PP2500241558
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH18(Bơm cho ăn 50ml)
Mã phần lô PP2500241559
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH19(Bơm kim tiêm 5ml kim 23G, vạch chia dung tích rõ nét)
Mã phần lô PP2500241560
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH20(Bơm kim tiêm 5ml kim 25G, vạch chia dung tích rõ nét)
Mã phần lô PP2500241561
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH21(Bơm tiêm sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ)
Mã phần lô PP2500241562
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH22(Bơm kim tiêm 10ml )
Mã phần lô PP2500241563
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH23(Bơm tiêm 10ml kim 25G)
Mã phần lô PP2500241564
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH24(Bơm tiêm 10ml kim 23G)
Mã phần lô PP2500241565
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH25(Bơm tiêm 1ml)
Mã phần lô PP2500241566
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH26(Bơm tiêm 20ml 23G, vạch chia dung tích rõ nét)
Mã phần lô PP2500241567
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH27(Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ)
Mã phần lô PP2500241568
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH28(Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml)
Mã phần lô PP2500241569
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH29(Bơm tiêm Insulin 1ml, gioăng có núm, kim 30G, 31G)
Mã phần lô PP2500241570
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH30(Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml)
Mã phần lô PP2500241571
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH31(Bóng đèn cực tím dài 90cm)
Mã phần lô PP2500241572
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH32(Đèn cực tím dài 90cm, 1 bóng)
Mã phần lô PP2500241573
Giá từng phần lô 11,208,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH33(Bóng đèn hồng ngoại)
Mã phần lô PP2500241574
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH34(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 5 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói))
Mã phần lô PP2500241575
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH35(Bông hút nước y tế 500 gam/ (cuộn/ túi/ gói))
Mã phần lô PP2500241576
Giá từng phần lô 47,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH36(Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói)
Mã phần lô PP2500241577
Giá từng phần lô 52,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.094.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH37(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 10 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói))
Mã phần lô PP2500241578
Giá từng phần lô 117,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH38(Chèn lưỡi nhựa)
Mã phần lô PP2500241579
Giá từng phần lô 319,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.852,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH39(Chỉ Chromic Catgut số 1, kim tròn 1/2C, 40mm)
Mã phần lô PP2500241580
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH41(Chỉ Chromic Catgut số 1 kim tròn 1/2C dài 26mm)
Mã phần lô PP2500241581
Giá từng phần lô 51,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH42(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, kim tam giác 3/8 vòng, 26mm)
Mã phần lô PP2500241582
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH43(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0 kim tam giác 3/8 vòng, 20mm)
Mã phần lô PP2500241583
Giá từng phần lô 20,605,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.151.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH44(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 16mm)
Mã phần lô PP2500241584
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH45(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 19mm)
Mã phần lô PP2500241585
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH46(Chỉ không tiêu Polypropylen số 3/0)
Mã phần lô PP2500241586
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH47(Chỉ không tiêu Polypropylen số 5/0)
Mã phần lô PP2500241587
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH48(Chỉ polyglactin 910 số 2/0)
Mã phần lô PP2500241588
Giá từng phần lô 12,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.092.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH49(Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1)
Mã phần lô PP2500241589
Giá từng phần lô 42,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.716.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH50(Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ)
Mã phần lô PP2500241590
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH51(Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1, dài ≥90cm)
Mã phần lô PP2500241591
Giá từng phần lô 33,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH52(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1, dài 75cm)
Mã phần lô PP2500241592
Giá từng phần lô 40,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.090.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH53(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 70cm)
Mã phần lô PP2500241593
Giá từng phần lô 46,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.670.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH54(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim 22mm)
Mã phần lô PP2500241594
Giá từng phần lô 48,787,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH55(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 kim 26mm)
Mã phần lô PP2500241595
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH56(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0)
Mã phần lô PP2500241596
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH57(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0)
Mã phần lô PP2500241597
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH58(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 75cm.)
Mã phần lô PP2500241598
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH59(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 45cm.)
Mã phần lô PP2500241599
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH60(Cồn 90 độ)
Mã phần lô PP2500241600
Giá từng phần lô 448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH61(Cồn 90 độ)
Mã phần lô PP2500241601
Giá từng phần lô 1,521,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH62(Cồn y tế 70 độ)
Mã phần lô PP2500241602
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH63(Cồn y tế 70 độ)
Mã phần lô PP2500241603
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH64(Đầu côn vàng)
Mã phần lô PP2500241604
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH65(Đầu côn xanh)
Mã phần lô PP2500241605
Giá từng phần lô 741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH66(Dây hút dịch phẫu thuật)
Mã phần lô PP2500241606
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH67(Dây hút dịch, hút nhớt)
Mã phần lô PP2500241607
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH68(Dây hút đờm, nhớt các số)
Mã phần lô PP2500241608
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH69(Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm)
Mã phần lô PP2500241609
Giá từng phần lô 427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH70(Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em ,người lớn, sơ sinh, dài >=200cm)
Mã phần lô PP2500241610
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH71(Dây thở oxy 2 nhánh dài >=230cm)
Mã phần lô PP2500241611
Giá từng phần lô 4,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH72(Dây truyền máu)
Mã phần lô PP2500241612
Giá từng phần lô 941,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.462,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH73(Đèlưỡi gỗ vô trùng)
Mã phần lô PP2500241613
Giá từng phần lô 218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH74(Điện cực dán )
Mã phần lô PP2500241614
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH75(Dung dịch cồn sát khuẩn tay )
Mã phần lô PP2500241615
Giá từng phần lô 50,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH76(Dung dịch làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241616
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH77(Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa Glutaraldehyde)
Mã phần lô PP2500241617
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH78(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >= 5 lít)
Mã phần lô PP2500241618
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH79(Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn)
Mã phần lô PP2500241619
Giá từng phần lô 50,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH80(Dung dịch rửa tay thường quy)
Mã phần lô PP2500241620
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH81(Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme)
Mã phần lô PP2500241621
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH82(Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme)
Mã phần lô PP2500241622
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH83(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2500241623
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH84(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2500241624
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH85(Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy)
Mã phần lô PP2500241625
Giá từng phần lô 9,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH86(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao )
Mã phần lô PP2500241626
Giá từng phần lô 30,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH87(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >=3,78 lít)
Mã phần lô PP2500241627
Giá từng phần lô 68,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH88(Dung dịch tiệt trùng cho thiết bị và vật dụng dùng trong thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241628
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH89(Gạc băng mắt )
Mã phần lô PP2500241629
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH90(Gạc hút y tế )
Mã phần lô PP2500241630
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH91(Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp)
Mã phần lô PP2500241631
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH92(Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp)
Mã phần lô PP2500241632
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH93(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 10 lớp cản quang )
Mã phần lô PP2500241633
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH94(Gạc Phẫu thuật 7.5 x 7.5cm x 8 lớp )
Mã phần lô PP2500241634
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH95(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp cản quang )
Mã phần lô PP2500241635
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH96(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang)
Mã phần lô PP2500241636
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH97(Găng khám bệnh có bột)
Mã phần lô PP2500241637
Giá từng phần lô 44,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH98(Găng khám không bột)
Mã phần lô PP2500241638
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH99(Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng )
Mã phần lô PP2500241639
Giá từng phần lô 48,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH100(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=280mm)
Mã phần lô PP2500241640
Giá từng phần lô 83,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH101(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=270mm)
Mã phần lô PP2500241641
Giá từng phần lô 95,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH102(Găng y tế khám sản)
Mã phần lô PP2500241642
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH103(Găng kiểm tra dùng trong y tế, có bột)
Mã phần lô PP2500241643
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH104(Kẹp rốn)
Mã phần lô PP2500241644
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH105(Khoá 3 chạc)
Mã phần lô PP2500241645
Giá từng phần lô 483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH106(Kim cánh bướm )
Mã phần lô PP2500241646
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH107(Kim châm cứu các số)
Mã phần lô PP2500241647
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH108(Kim châm cứu tiệt trùng dạng vỉ)
Mã phần lô PP2500241648
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH109(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G )
Mã phần lô PP2500241649
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH110(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17Gcánh bướm xoay)
Mã phần lô PP2500241650
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH111(Kim chích máu các cỡ)
Mã phần lô PP2500241651
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH112(Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ)
Mã phần lô PP2500241652
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH113(Kim khâu các loại, các cỡ)
Mã phần lô PP2500241653
Giá từng phần lô 224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH114(Kim lấy thuốc)
Mã phần lô PP2500241654
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH115(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số)
Mã phần lô PP2500241655
Giá từng phần lô 28,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.043.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH116(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số)
Mã phần lô PP2500241656
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH117(Kim nha khoa cỡ 27G)
Mã phần lô PP2500241657
Giá từng phần lô 1,363,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH118(Kim tiêm)
Mã phần lô PP2500241658
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH119(Lưỡi dao mổ các số )
Mã phần lô PP2500241659
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH120(Mặt nạ oxy có túi)
Mã phần lô PP2500241660
Giá từng phần lô 20,477,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH121(Mặt nạ xông khí dung người lớn trẻ em)
Mã phần lô PP2500241661
Giá từng phần lô 33,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH122(Ống lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml )
Mã phần lô PP2500241662
Giá từng phần lô 4,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH123(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu PVC)
Mã phần lô PP2500241663
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH124(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu silicon)
Mã phần lô PP2500241664
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH125(Ống hút nước bọt)
Mã phần lô PP2500241665
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH126(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm)
Mã phần lô PP2500241666
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH127(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm)
Mã phần lô PP2500241667
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH128(Ống nghiệm 5ml, có nhãn)
Mã phần lô PP2500241668
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH129(Ống nghiệm chống đông EDTA K2)
Mã phần lô PP2500241669
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH130(Ống nghiệm chống đông EDTA K3)
Mã phần lô PP2500241670
Giá từng phần lô 13,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH131(Ống nghiệm chống đông EDTA K2 chân không )
Mã phần lô PP2500241671
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH132(Ống nghiệm chứa chất chống đông Natri Citrat)
Mã phần lô PP2500241672
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH133(Ống nghiệm lấy máu Heparin)
Mã phần lô PP2500241673
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH134(Ống nghiệm lấy máu Heparin chân không)
Mã phần lô PP2500241674
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH135(Ống nội khí quản các số)
Mã phần lô PP2500241675
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH136(Ống thông dạ dày )
Mã phần lô PP2500241676
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH137(Phim X - Quang khô cỡ 14x17")
Mã phần lô PP2500241677
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH139(Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25)
Mã phần lô PP2500241678
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH141(Phim x quang nha khoa)
Mã phần lô PP2500241679
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH142(Phim x quang nha khoa)
Mã phần lô PP2500241680
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH143(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 11cm x 6cm)
Mã phần lô PP2500241681
Giá từng phần lô 4,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH144(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 10cm x 5cm)
Mã phần lô PP2500241682
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH145(Sonde foley 2 nhánh các số)
Mã phần lô PP2500241683
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH146(Sonde nelaton các số)
Mã phần lô PP2500241684
Giá từng phần lô 10,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH147(Tay dao mổ điện )
Mã phần lô PP2500241685
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH148(Túi camera, vô trùng)
Mã phần lô PP2500241686
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH149(Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme)
Mã phần lô PP2500241687
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.943.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH150(Chỉ Line)
Mã phần lô PP2500241688
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH151(Dung dịch Javel)
Mã phần lô PP2500241689
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH152(Điện cực CL)
Mã phần lô PP2500241690
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH153(Điện cực Na)
Mã phần lô PP2500241691
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH154(Acid Citric)
Mã phần lô PP2500241692
Giá từng phần lô 39,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH155(Bàn chải rửa tay phẫu thuật )
Mã phần lô PP2500241693
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH156(Bộ nhuộm Ziehl Neelsen)
Mã phần lô PP2500241694
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH157(Bơm 1 van hút thai bằng chân không sử dụng tay)
Mã phần lô PP2500241695
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH158(Bơm định liều Methadon)
Mã phần lô PP2500241696
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH159(Bóng đèn)
Mã phần lô PP2500241697
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH160(Bóng đèn đặt nội khí quản)
Mã phần lô PP2500241698
Giá từng phần lô 1,839,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH161(Hóa chất Dung môi phản ứng đông máu để định lượng aPTT)
Mã phần lô PP2500241699
Giá từng phần lô 20,061,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH162(Hóa chất xét nghiệm APTT )
Mã phần lô PP2500241700
Giá từng phần lô 21,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH163(Hóa chất xét nghiệm đông máu PT)
Mã phần lô PP2500241701
Giá từng phần lô 32,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH164(Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen)
Mã phần lô PP2500241702
Giá từng phần lô 5,418,017
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.504,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH165(Chất nội kiểm chất lượng mức thấp xét nghiệm đông máu)
Mã phần lô PP2500241703
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH166(Chất nội kiểm chất lượng mức cao xét nghiệm đông máu)
Mã phần lô PP2500241704
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH167(Cuvette sử dụngcho máy xétnghiệm đông máu)
Mã phần lô PP2500241705
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH168(Hoạt chất tẩy rửa, dùng để sử dụng trong quá trình vận hành thiết bị xét nghiệm đông máu)
Mã phần lô PP2500241706
Giá từng phần lô 4,490,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.506,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH169(Hóa chất điện giải đồ Ion)
Mã phần lô PP2500241707
Giá từng phần lô 115,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH170(Chất cân bằng,kích hoạt điện cực điện giải đồ)
Mã phần lô PP2500241708
Giá từng phần lô 8,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH171(Chất làm đầy các điện cực thành phần)
Mã phần lô PP2500241709
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH172(Chất làm đầy điện cực tham chiếu)
Mã phần lô PP2500241710
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH173(Chất nội kiểm chất lượng xét nghiệm điện giải đồ)
Mã phần lô PP2500241711
Giá từng phần lô 29,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH174(Chất rửa khửProtein hệ thốngxét nghiệm điệngiải đồ)
Mã phần lô PP2500241712
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH175(Chất rửa thườngquy hệ thống xétnghiệm điện giảiđồ)
Mã phần lô PP2500241713
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH176(Điện cực Ca)
Mã phần lô PP2500241714
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH177(Điện cực K)
Mã phần lô PP2500241715
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH178(Điện cực thamchiếu)
Mã phần lô PP2500241716
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH179(Dây bơm cho máy xét nghiệm điện giải)
Mã phần lô PP2500241717
Giá từng phần lô 19,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH180(Curet 2 đầu)
Mã phần lô PP2500241718
Giá từng phần lô 1,790,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH181(Dây cáp cho máy diện tim)
Mã phần lô PP2500241719
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH182(Dây garo)
Mã phần lô PP2500241720
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH183(Dây máy điện châm)
Mã phần lô PP2500241721
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH184(Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học)
Mã phần lô PP2500241722
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH185(Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học)
Mã phần lô PP2500241723
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH186(Dung dịch ly giải)
Mã phần lô PP2500241724
Giá từng phần lô 229,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH187(Dung dịch pha loãng)
Mã phần lô PP2500241725
Giá từng phần lô 214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH188(Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50%)
Mã phần lô PP2500241726
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH189(Gel bôi trơn >= 150 gram)
Mã phần lô PP2500241727
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH190(Gel bôi trơn >= 82 gram)
Mã phần lô PP2500241728
Giá từng phần lô 6,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH191(Gel siêu âm)
Mã phần lô PP2500241729
Giá từng phần lô 8,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH192(Giấy điện tim 3 cần cuộn)
Mã phần lô PP2500241730
Giá từng phần lô 492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH193(Giấy điện tim 6 cần tập)
Mã phần lô PP2500241731
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH194(Giấy siêu âm)
Mã phần lô PP2500241732
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH195(Gioăng cao su trocar cỡ 11 mm)
Mã phần lô PP2500241733
Giá từng phần lô 2,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH196(Gioăng cao su trocar cỡ 6 mm)
Mã phần lô PP2500241734
Giá từng phần lô 1,813,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH197(Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu)
Mã phần lô PP2500241735
Giá từng phần lô 248,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH198(Dung dịch pha loãng mẫu)
Mã phần lô PP2500241736
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH199(Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do trong máu )
Mã phần lô PP2500241737
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH200(Hóa chất đo lượng FT3 (Free tri iodothyronine) trong máu)
Mã phần lô PP2500241738
Giá từng phần lô 154,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.526.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH201(Hóa chất đo lượng Thyrotropin trong máu)
Mã phần lô PP2500241739
Giá từng phần lô 154,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH202(Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số)
Mã phần lô PP2500241740
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH203(Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số)
Mã phần lô PP2500241741
Giá từng phần lô 24,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH204(Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số)
Mã phần lô PP2500241742
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH206(Chất chuẩn máy)
Mã phần lô PP2500241743
Giá từng phần lô 19,199,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.799.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH228(Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số)
Mã phần lô PP2500241744
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH236(Huyết thanh mẫu Anti - D (IgM+IgG))
Mã phần lô PP2500241745
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH237(Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB)
Mã phần lô PP2500241746
Giá từng phần lô 5,367,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH238(Khẩu trang Y tế )
Mã phần lô PP2500241747
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH239(Khay inox)
Mã phần lô PP2500241748
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH240(Khay quả đậu)
Mã phần lô PP2500241749
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH241(Khí Oxy y tế)
Mã phần lô PP2500241750
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH242(Khí Oxy y tế)
Mã phần lô PP2500241751
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH243(Mặt gương)
Mã phần lô PP2500241752
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH244(Muối viên tinh khiết)
Mã phần lô PP2500241753
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH245(Nhiệt kế thủy ngân)
Mã phần lô PP2500241754
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH246(Nước cất 2 lần)
Mã phần lô PP2500241755
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH247(Ống nghe huyết áp)
Mã phần lô PP2500241756
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH248(Panh có mấu dài 16cm)
Mã phần lô PP2500241757
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH249(Panh có mấu dài 18cm)
Mã phần lô PP2500241758
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH250(Panh cong không mấu)
Mã phần lô PP2500241759
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH251(Que thử đường huyết sử dụng cho máy Instant)
Mã phần lô PP2500241760
Giá từng phần lô 18,944,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.736.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH252(Que thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex của Lifescan. )
Mã phần lô PP2500241761
Giá từng phần lô 8,981,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.245.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH253(Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241762
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH254(Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO)
Mã phần lô PP2500241763
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH255(Que thử nước tiểu 11 thông số)
Mã phần lô PP2500241764
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH256(Test nước tiểu 10 thông số)
Mã phần lô PP2500241765
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH257(Test chẩn đoán định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2)
Mã phần lô PP2500241766
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH258(Test ma túy 4 chỉ số (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana))
Mã phần lô PP2500241767
Giá từng phần lô 230,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH260(Test phát hiện chất gây nghiện 5 chỉ số ( Morphine; Amphetamine; Methamphetamine; Ketamin;THC))
Mã phần lô PP2500241768
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH261(Test nhanh chẩn đoán HIV)
Mã phần lô PP2500241769
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH262(Test nhanh chẩn đoán giang mai)
Mã phần lô PP2500241770
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH263(Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test)
Mã phần lô PP2500241771
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH264(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B)
Mã phần lô PP2500241772
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH265(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C)
Mã phần lô PP2500241773
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH266(Test nhanh phát hiện Rotavirus)
Mã phần lô PP2500241774
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH267(Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết )
Mã phần lô PP2500241775
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH268(Test thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241776
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH269(Thẻ định nhóm máu ABO)
Mã phần lô PP2500241777
Giá từng phần lô 1,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH270(Viên nén khử khuẩn )
Mã phần lô PP2500241778
Giá từng phần lô 92,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH275(Vôi sô đa)
Mã phần lô PP2500241779
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH276(Hồng cầu mẫu)
Mã phần lô PP2500241780
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH277(Huyết áp đồng hồ)
Mã phần lô PP2500241781
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH278(Huyết áp trẻ em)
Mã phần lô PP2500241782
Giá từng phần lô 9,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH279(Bộ huyết áp + tai nghe)
Mã phần lô PP2500241783
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH280(Tai nghe)
Mã phần lô PP2500241784
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH281(Bao đo huyết áp mornitor)
Mã phần lô PP2500241785
Giá từng phần lô 9,475,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH282(Axit axetic (CH3COOH))
Mã phần lô PP2500241786
Giá từng phần lô 1,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH283(Dung dịch Lugol 3%)
Mã phần lô PP2500241787
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH284(Que nhuộm giác mạc)
Mã phần lô PP2500241788
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH285(Miếng cầm máu mũi )
Mã phần lô PP2500241789
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH286(Ống thông khí tai chữ T)
Mã phần lô PP2500241790
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH287(Ống thông khí tai trẻ em)
Mã phần lô PP2500241791
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH288(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 4.0mm, )
Mã phần lô PP2500241792
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH289(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 2.7mm)
Mã phần lô PP2500241793
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.497.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH290(Gạc 40x80)
Mã phần lô PP2500241794
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH291(Hộp hấp dụng cụ có nắp)
Mã phần lô PP2500241795
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH292(Hộp hấp tròn inox phi 36cm)
Mã phần lô PP2500241796
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH293(Hộp hấp tròn inox phi 26cm)
Mã phần lô PP2500241797
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH294(Dụng cụ đo nhãn áp)
Mã phần lô PP2500241798
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH295(Kính trụ chéo)
Mã phần lô PP2500241799
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH296(Bộ khám ngũ quan)
Mã phần lô PP2500241800
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH297(Kẹp lấy dị vật )
Mã phần lô PP2500241801
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH298(Đèn soi bóng đồng tử)
Mã phần lô PP2500241802
Giá từng phần lô 7,608,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.902.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH299(Mask bóp bóng, gây mê người lớn, trẻ em các cỡ)
Mã phần lô PP2500241803
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH300(Vít xương cứng 3.5mm các cỡ)
Mã phần lô PP2500241804
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH301(Nẹp bản nhỏ xương cẳng tay)
Mã phần lô PP2500241805
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH302(Nẹp xương đòn trái, phải)
Mã phần lô PP2500241806
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH303(Panh thẳng 10-16cm)
Mã phần lô PP2500241807
Giá từng phần lô 837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH304(Kẹp răng chuột 16 cm)
Mã phần lô PP2500241808
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH305(Kẹp răng chuột 18 cm)
Mã phần lô PP2500241809
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH306(Kéo cắt bông gạc )
Mã phần lô PP2500241810
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH307(Kéo cắt chỉ )
Mã phần lô PP2500241811
Giá từng phần lô 306,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH308(Kéo thẳng nhọn)
Mã phần lô PP2500241812
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH309(Kìm kẹp kim )
Mã phần lô PP2500241813
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH310(Kéo thẳng tù )
Mã phần lô PP2500241814
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH311(Kẹp phẫu tích có mấu, không mẫu)
Mã phần lô PP2500241815
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH312(Kẹp lấy dị vật tai)
Mã phần lô PP2500241816
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH313(Pank gắp dị vật xương hạ họng)
Mã phần lô PP2500241817
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH314(Cán dao phẫu thuật)
Mã phần lô PP2500241818
Giá từng phần lô 5,095,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.948
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH315(Màng lọc thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500241819
Giá từng phần lô 854,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH316(Quả lọc dịch)
Mã phần lô PP2500241820
Giá từng phần lô 178,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH317(Quả lọc máu )
Mã phần lô PP2500241821
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH318(Quả lọc thận nhân tạo )
Mã phần lô PP2500241822
Giá từng phần lô 222,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH319(Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus cúm Typ A,Typ B)
Mã phần lô PP2500241823
Giá từng phần lô 46,011,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.502.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH320(Hóa chất xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C)trong máu)
Mã phần lô PP2500241824
Giá từng phần lô 51,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH322(Vật liệu hàn răng và gắn răng)
Mã phần lô PP2500241825
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH323(Vật liệu trám, hàn răng)
Mã phần lô PP2500241826
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH207(Hóa chất định lượng Ferritin)
Mã phần lô PP2500241827
Giá từng phần lô 31,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH208(Bộ hiệu chuẩn Ferritin)
Mã phần lô PP2500241828
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH209(Hóa chất định lượng Uric Acid)
Mã phần lô PP2500241829
Giá từng phần lô 40,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH210(Hóa chất định lượng Albumin )
Mã phần lô PP2500241830
Giá từng phần lô 5,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH211(Hóa chất định lượng GPT (ALT) )
Mã phần lô PP2500241831
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH212(Hóa chất định lượng Amylase )
Mã phần lô PP2500241832
Giá từng phần lô 29,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH213(Hóa chất định lượng GOT(AST) )
Mã phần lô PP2500241833
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH214(Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp )
Mã phần lô PP2500241834
Giá từng phần lô 14,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH215(Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần)
Mã phần lô PP2500241835
Giá từng phần lô 14,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH216(Hóa chất định lượng Cholesterol )
Mã phần lô PP2500241836
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH217(Hóa chất định lượng CK-MB)
Mã phần lô PP2500241837
Giá từng phần lô 65,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH218(Hóa chất định lượng Creatinine )
Mã phần lô PP2500241838
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH219(Hóa chất định lượng Glucose )
Mã phần lô PP2500241839
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH220(Hóa chất định lượng HbA1c)
Mã phần lô PP2500241840
Giá từng phần lô 112,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH221(Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol )
Mã phần lô PP2500241841
Giá từng phần lô 207,601,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.900.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH222(Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol )
Mã phần lô PP2500241842
Giá từng phần lô 497,379,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.344.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH223(Hóa chất định lượng Protein)
Mã phần lô PP2500241843
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH224(Hóa chất định lượng Triglycerides)
Mã phần lô PP2500241844
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH225(Hóa chất định lượng Urea)
Mã phần lô PP2500241845
Giá từng phần lô 23,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH226(Huyết thanh kiểm tra mức bình thường)
Mã phần lô PP2500241846
Giá từng phần lô 15,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.823.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH227(Huyết thanh kiểm tra mức cao)
Mã phần lô PP2500241847
Giá từng phần lô 15,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.823.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH229(Chất chuẩn CKMB)
Mã phần lô PP2500241848
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH230(Chất hiệu chuẩn HbA1c )
Mã phần lô PP2500241849
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH231(Chất hiệu chuẩn)
Mã phần lô PP2500241850
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH232(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức cao)
Mã phần lô PP2500241851
Giá từng phần lô 14,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH233(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao)
Mã phần lô PP2500241852
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH234(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp)
Mã phần lô PP2500241853
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
HH235(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường)
Mã phần lô PP2500241854
Giá từng phần lô 14,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->