Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2027.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500252722-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đàn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2027. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500093761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 12,729,589,374 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500241544 - HH01(Băng bó bột dài 10cm x ≥2,7m) | 33,000,000 | 23.572.000 | 8.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 495,000 | |
| 2 | PP2500241545 - HH02(Băng bó bột dài 15cm x ≥2,7 m) | 28,500,000 | 20.358.000 | 7.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 428,000 | |
| 3 | PP2500241546 - HH03(Băng bó bột dài 15cm x ≥ 3,6 m) | 23,000,000 | 16.429.000 | 5.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 345,000 | |
| 4 | PP2500241547 - HH04(Băng bó bột dài 10cm x ≥3,6m) | 18,500,000 | 13.215.000 | 4.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 278,000 | |
| 5 | PP2500241548 - HH05(Băng cuộn y tế 10cm x 5m) | 10,920,000 | 7.800.000 | 2.730.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 164,000 | |
| 6 | PP2500241549 - HH06(Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m) | 3,360,000 | 2.400.000 | 840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,000 | |
| 7 | PP2500241550 - HH08(Băng dính lụa 2,5cm x 5m) | 51,200,000 | 36.572.000 | 12.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 768,000 | |
| 8 | PP2500241551 - HH09(Băng dính lụa 5cm x ≥ 5m) | 72,555,000 | 51.825.000 | 18.138.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,089,000 | |
| 9 | PP2500241552 - HH10(Băng dính lụa 5cm x ≥9,1m) | 126,900,000 | 90.643.000 | 31.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,904,000 | |
| 10 | PP2500241553 - HH12(Bộdây chạy thận nhân tạo) | 141,050,000 | 100.750.000 | 35.262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,116,000 | |
| 11 | PP2500241554 - HH13(Bộdây chạy thận nhân tạo kèm túi báo áp lực động mạch) | 164,300,000 | 117.358.000 | 41.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,465,000 | |
| 12 | PP2500241555 - HH14(Bộdây truyền dịch ≥1 cánh bướm) | 41,875,000 | 29.911.000 | 10.468.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 629,000 | |
| 13 | PP2500241556 - HH15(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1500mm) | 59,375,000 | 42.411.000 | 14.843.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 891,000 | |
| 14 | PP2500241557 - HH16(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1800mm) | 49,875,000 | 35.625.000 | 12.468.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 749,000 | |
| 15 | PP2500241558 - HH17(Bộrửa dạ dày các cỡ) | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,000 | |
| 16 | PP2500241559 - HH18(Bơm cho ăn 50ml) | 648,000 | 463.000 | 162.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 17 | PP2500241560 - HH19(Bơm kim tiêm 5ml kim 23G, vạch chia dung tích rõ nét) | 44,000,000 | 31.429.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 660,000 | |
| 18 | PP2500241561 - HH20(Bơm kim tiêm 5ml kim 25G, vạch chia dung tích rõ nét) | 82,800,000 | 59.143.000 | 20.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,242,000 | |
| 19 | PP2500241562 - HH21(Bơm tiêm sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ) | 50,400,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 756,000 | |
| 20 | PP2500241563 - HH22(Bơm kim tiêm 10ml ) | 49,800,000 | 35.572.000 | 12.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 747,000 | |
| 21 | PP2500241564 - HH23(Bơm tiêm 10ml kim 25G) | 63,000,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 945,000 | |
| 22 | PP2500241565 - HH24(Bơm tiêm 10ml kim 23G) | 63,000,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 945,000 | |
| 23 | PP2500241566 - HH25(Bơm tiêm 1ml) | 1,092,000 | 780.000 | 273.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 24 | PP2500241567 - HH26(Bơm tiêm 20ml 23G, vạch chia dung tích rõ nét) | 14,000,000 | 10.000.000 | 3.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 210,000 | |
| 25 | PP2500241568 - HH27(Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ) | 13,500,000 | 9.643.000 | 3.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 203,000 | |
| 26 | PP2500241569 - HH28(Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml) | 276,000 | 198.000 | 69.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,000 | |
| 27 | PP2500241570 - HH29(Bơm tiêm Insulin 1ml, gioăng có núm, kim 30G, 31G) | 114,000,000 | 81.429.000 | 28.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,710,000 | |
| 28 | PP2500241571 - HH30(Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml) | 99,750,000 | 71.250.000 | 24.937.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,497,000 | |
| 29 | PP2500241572 - HH31(Bóng đèn cực tím dài 90cm) | 2,100,000 | 1.500.000 | 525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,000 | |
| 30 | PP2500241573 - HH32(Đèn cực tím dài 90cm, 1 bóng) | 11,208,750 | 8.007.000 | 2.802.187,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 169,000 | |
| 31 | PP2500241574 - HH33(Bóng đèn hồng ngoại) | 1,560,000 | 1.115.000 | 390.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 | |
| 32 | PP2500241575 - HH34(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 5 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) | 114,660,000 | 81.900.000 | 28.665.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,720,000 | |
| 33 | PP2500241576 - HH35(Bông hút nước y tế 500 gam/ (cuộn/ túi/ gói)) | 47,580,000 | 33.986.000 | 11.895.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 714,000 | |
| 34 | PP2500241577 - HH36(Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói) | 52,377,000 | 37.413.000 | 13.094.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 786,000 | |
| 35 | PP2500241578 - HH37(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 10 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) | 117,700,000 | 84.072.000 | 29.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,766,000 | |
| 36 | PP2500241579 - HH38(Chèn lưỡi nhựa) | 319,410 | 229.000 | 79.852,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,000 | |
| 37 | PP2500241580 - HH39(Chỉ Chromic Catgut số 1, kim tròn 1/2C, 40mm) | 56,700,000 | 40.500.000 | 14.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 851,000 | |
| 38 | PP2500241581 - HH41(Chỉ Chromic Catgut số 1 kim tròn 1/2C dài 26mm) | 51,930,000 | 37.093.000 | 12.982.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 779,000 | |
| 39 | PP2500241582 - HH42(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, kim tam giác 3/8 vòng, 26mm) | 22,000,000 | 15.715.000 | 5.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 330,000 | |
| 40 | PP2500241583 - HH43(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0 kim tam giác 3/8 vòng, 20mm) | 20,605,200 | 14.718.000 | 5.151.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 310,000 | |
| 41 | PP2500241584 - HH44(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 16mm) | 12,840,000 | 9.172.000 | 3.210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 193,000 | |
| 42 | PP2500241585 - HH45(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 19mm) | 14,700,000 | 10.500.000 | 3.675.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 221,000 | |
| 43 | PP2500241586 - HH46(Chỉ không tiêu Polypropylen số 3/0) | 5,082,000 | 3.630.000 | 1.270.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 77,000 | |
| 44 | PP2500241587 - HH47(Chỉ không tiêu Polypropylen số 5/0) | 6,150,000 | 4.393.000 | 1.537.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 93,000 | |
| 45 | PP2500241588 - HH48(Chỉ polyglactin 910 số 2/0) | 12,369,000 | 8.835.000 | 3.092.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 186,000 | |
| 46 | PP2500241589 - HH49(Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1) | 42,865,200 | 30.618.000 | 10.716.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 643,000 | |
| 47 | PP2500241590 - HH50(Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ) | 16,900,000 | 12.072.000 | 4.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 254,000 | |
| 48 | PP2500241591 - HH51(Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1, dài ≥90cm) | 33,790,000 | 24.136.000 | 8.447.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 507,000 | |
| 49 | PP2500241592 - HH52(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1, dài 75cm) | 40,362,000 | 28.830.000 | 10.090.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 606,000 | |
| 50 | PP2500241593 - HH53(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 70cm) | 46,683,000 | 33.345.000 | 11.670.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 701,000 | |
| 51 | PP2500241594 - HH54(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim 22mm) | 48,787,200 | 34.848.000 | 12.196.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 732,000 | |
| 52 | PP2500241595 - HH55(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 kim 26mm) | 30,870,000 | 22.050.000 | 7.717.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 464,000 | |
| 53 | PP2500241596 - HH56(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0) | 11,050,000 | 7.893.000 | 2.762.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 166,000 | |
| 54 | PP2500241597 - HH57(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0) | 7,350,000 | 5.250.000 | 1.837.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 111,000 | |
| 55 | PP2500241598 - HH58(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 75cm.) | 5,200,000 | 3.715.000 | 1.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,000 | |
| 56 | PP2500241599 - HH59(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 45cm.) | 5,544,000 | 3.960.000 | 1.386.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 84,000 | |
| 57 | PP2500241600 - HH60(Cồn 90 độ) | 448,000 | 320.000 | 112.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,000 | |
| 58 | PP2500241601 - HH61(Cồn 90 độ) | 1,521,000 | 1.087.000 | 380.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,000 | |
| 59 | PP2500241602 - HH62(Cồn y tế 70 độ) | 29,900,000 | 21.358.000 | 7.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 449,000 | |
| 60 | PP2500241603 - HH63(Cồn y tế 70 độ) | 15,210,000 | 10.865.000 | 3.802.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 229,000 | |
| 61 | PP2500241604 - HH64(Đầu côn vàng) | 3,200,000 | 2.286.000 | 800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 48,000 | |
| 62 | PP2500241605 - HH65(Đầu côn xanh) | 741,000 | 530.000 | 185.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,000 | |
| 63 | PP2500241606 - HH66(Dây hút dịch phẫu thuật) | 1,200,000 | 858.000 | 300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000 | |
| 64 | PP2500241607 - HH67(Dây hút dịch, hút nhớt) | 295,000 | 211.000 | 73.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,000 | |
| 65 | PP2500241608 - HH68(Dây hút đờm, nhớt các số) | 2,600,000 | 1.858.000 | 650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,000 | |
| 66 | PP2500241609 - HH69(Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm) | 427,500 | 306.000 | 106.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,000 | |
| 67 | PP2500241610 - HH70(Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em ,người lớn, sơ sinh, dài >=200cm) | 4,750,000 | 3.393.000 | 1.187.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 68 | PP2500241611 - HH71(Dây thở oxy 2 nhánh dài >=230cm) | 4,655,000 | 3.325.000 | 1.163.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 70,000 | |
| 69 | PP2500241612 - HH72(Dây truyền máu) | 941,850 | 673.000 | 235.462,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000 | |
| 70 | PP2500241613 - HH73(Đèlưỡi gỗ vô trùng) | 218,400 | 156.000 | 54.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,000 | |
| 71 | PP2500241614 - HH74(Điện cực dán ) | 1,100,000 | 786.000 | 275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 72 | PP2500241615 - HH75(Dung dịch cồn sát khuẩn tay ) | 50,840,000 | 36.315.000 | 12.710.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 763,000 | |
| 73 | PP2500241616 - HH76(Dung dịch làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo) | 38,400,000 | 27.429.000 | 9.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,000 | |
| 74 | PP2500241617 - HH77(Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa Glutaraldehyde) | 47,300,000 | 33.786.000 | 11.825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 710,000 | |
| 75 | PP2500241618 - HH78(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >= 5 lít) | 65,520,000 | 46.800.000 | 16.380.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 983,000 | |
| 76 | PP2500241619 - HH79(Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn) | 50,740,000 | 36.243.000 | 12.685.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 762,000 | |
| 77 | PP2500241620 - HH80(Dung dịch rửa tay thường quy) | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 473,000 | |
| 78 | PP2500241621 - HH81(Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme) | 27,300,000 | 19.500.000 | 6.825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 410,000 | |
| 79 | PP2500241622 - HH82(Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme) | 39,600,000 | 28.286.000 | 9.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 594,000 | |
| 80 | PP2500241623 - HH83(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) | 8,850,000 | 6.322.000 | 2.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 133,000 | |
| 81 | PP2500241624 - HH84(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) | 12,000,000 | 8.572.000 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,000 | |
| 82 | PP2500241625 - HH85(Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy) | 9,727,200 | 6.948.000 | 2.431.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 146,000 | |
| 83 | PP2500241626 - HH86(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao ) | 30,456,000 | 21.755.000 | 7.614.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 457,000 | |
| 84 | PP2500241627 - HH87(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >=3,78 lít) | 68,120,000 | 48.658.000 | 17.030.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,022,000 | |
| 85 | PP2500241628 - HH88(Dung dịch tiệt trùng cho thiết bị và vật dụng dùng trong thận nhân tạo) | 19,000,000 | 13.572.000 | 4.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 285,000 | |
| 86 | PP2500241629 - HH89(Gạc băng mắt ) | 1,008,000 | 720.000 | 252.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,000 | |
| 87 | PP2500241630 - HH90(Gạc hút y tế ) | 17,100,000 | 12.215.000 | 4.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 257,000 | |
| 88 | PP2500241631 - HH91(Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp) | 2,040,000 | 1.458.000 | 510.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,000 | |
| 89 | PP2500241632 - HH92(Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp) | 3,750,000 | 2.679.000 | 937.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,000 | |
| 90 | PP2500241633 - HH93(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 10 lớp cản quang ) | 15,600,000 | 11.143.000 | 3.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 234,000 | |
| 91 | PP2500241634 - HH94(Gạc Phẫu thuật 7.5 x 7.5cm x 8 lớp ) | 1,856,000 | 1.326.000 | 464.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,000 | |
| 92 | PP2500241635 - HH95(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp cản quang ) | 18,000,000 | 12.858.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 270,000 | |
| 93 | PP2500241636 - HH96(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang) | 21,700,000 | 15.500.000 | 5.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 326,000 | |
| 94 | PP2500241637 - HH97(Găng khám bệnh có bột) | 44,950,000 | 32.108.000 | 11.237.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 675,000 | |
| 95 | PP2500241638 - HH98(Găng khám không bột) | 40,300,000 | 28.786.000 | 10.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 605,000 | |
| 96 | PP2500241639 - HH99(Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng ) | 48,450,000 | 34.608.000 | 12.112.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 727,000 | |
| 97 | PP2500241640 - HH100(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=280mm) | 83,425,000 | 59.590.000 | 20.856.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,252,000 | |
| 98 | PP2500241641 - HH101(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=270mm) | 95,490,000 | 68.208.000 | 23.872.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,433,000 | |
| 99 | PP2500241642 - HH102(Găng y tế khám sản) | 3,840,000 | 2.743.000 | 960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,000 | |
| 100 | PP2500241643 - HH103(Găng kiểm tra dùng trong y tế, có bột) | 36,000,000 | 25.715.000 | 9.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 540,000 | |
| 101 | PP2500241644 - HH104(Kẹp rốn) | 5,040,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 76,000 | |
| 102 | PP2500241645 - HH105(Khoá 3 chạc) | 483,600 | 346.000 | 120.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,000 | |
| 103 | PP2500241646 - HH106(Kim cánh bướm ) | 4,750,000 | 3.393.000 | 1.187.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 104 | PP2500241647 - HH107(Kim châm cứu các số) | 31,200,000 | 22.286.000 | 7.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 468,000 | |
| 105 | PP2500241648 - HH108(Kim châm cứu tiệt trùng dạng vỉ) | 54,000,000 | 38.572.000 | 13.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,000 | |
| 106 | PP2500241649 - HH109(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G ) | 149,940,000 | 107.100.000 | 37.485.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,250,000 | |
| 107 | PP2500241650 - HH110(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17Gcánh bướm xoay) | 110,250,000 | 78.750.000 | 27.562.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,654,000 | |
| 108 | PP2500241651 - HH111(Kim chích máu các cỡ) | 1,170,000 | 836.000 | 292.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000 | |
| 109 | PP2500241652 - HH112(Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ) | 35,200,000 | 25.143.000 | 8.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 528,000 | |
| 110 | PP2500241653 - HH113(Kim khâu các loại, các cỡ) | 224,000 | 160.000 | 56.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,000 | |
| 111 | PP2500241654 - HH114(Kim lấy thuốc) | 20,400,000 | 14.572.000 | 5.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 306,000 | |
| 112 | PP2500241655 - HH115(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) | 28,175,000 | 20.125.000 | 7.043.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 423,000 | |
| 113 | PP2500241656 - HH116(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) | 29,750,000 | 21.250.000 | 7.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 447,000 | |
| 114 | PP2500241657 - HH117(Kim nha khoa cỡ 27G) | 1,363,440 | 974.000 | 340.860 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,000 | |
| 115 | PP2500241658 - HH118(Kim tiêm) | 15,000,000 | 10.715.000 | 3.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 | |
| 116 | PP2500241659 - HH119(Lưỡi dao mổ các số ) | 4,536,000 | 3.240.000 | 1.134.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 69,000 | |
| 117 | PP2500241660 - HH120(Mặt nạ oxy có túi) | 20,477,100 | 14.627.000 | 5.119.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 308,000 | |
| 118 | PP2500241661 - HH121(Mặt nạ xông khí dung người lớn trẻ em) | 33,580,000 | 23.986.000 | 8.395.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 504,000 | |
| 119 | PP2500241662 - HH122(Ống lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml ) | 4,557,000 | 3.255.000 | 1.139.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 69,000 | |
| 120 | PP2500241663 - HH123(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu PVC) | 1,600,000 | 1.143.000 | 400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 | |
| 121 | PP2500241664 - HH124(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu silicon) | 1,600,000 | 1.143.000 | 400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 | |
| 122 | PP2500241665 - HH125(Ống hút nước bọt) | 2,880,000 | 2.058.000 | 720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,000 | |
| 123 | PP2500241666 - HH126(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm) | 20,000,000 | 14.286.000 | 5.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 124 | PP2500241667 - HH127(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm) | 28,000,000 | 20.000.000 | 7.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 420,000 | |
| 125 | PP2500241668 - HH128(Ống nghiệm 5ml, có nhãn) | 13,200,000 | 9.429.000 | 3.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,000 | |
| 126 | PP2500241669 - HH129(Ống nghiệm chống đông EDTA K2) | 42,500,000 | 30.358.000 | 10.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 638,000 | |
| 127 | PP2500241670 - HH130(Ống nghiệm chống đông EDTA K3) | 13,040,000 | 9.315.000 | 3.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 196,000 | |
| 128 | PP2500241671 - HH131(Ống nghiệm chống đông EDTA K2 chân không ) | 22,400,000 | 16.000.000 | 5.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 336,000 | |
| 129 | PP2500241672 - HH132(Ống nghiệm chứa chất chống đông Natri Citrat) | 2,400,000 | 1.715.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 130 | PP2500241673 - HH133(Ống nghiệm lấy máu Heparin) | 38,000,000 | 27.143.000 | 9.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 570,000 | |
| 131 | PP2500241674 - HH134(Ống nghiệm lấy máu Heparin chân không) | 24,000,000 | 17.143.000 | 6.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,000 | |
| 132 | PP2500241675 - HH135(Ống nội khí quản các số) | 3,360,000 | 2.400.000 | 840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 51,000 | |
| 133 | PP2500241676 - HH136(Ống thông dạ dày ) | 595,000 | 425.000 | 148.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 134 | PP2500241677 - HH137(Phim X - Quang khô cỡ 14x17") | 286,650,000 | 204.750.000 | 71.662.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,300,000 | |
| 135 | PP2500241678 - HH139(Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25) | 178,000,000 | 127.143.000 | 44.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,670,000 | |
| 136 | PP2500241679 - HH141(Phim x quang nha khoa) | 5,200,000 | 3.715.000 | 1.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,000 | |
| 137 | PP2500241680 - HH142(Phim x quang nha khoa) | 10,800,000 | 7.715.000 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 138 | PP2500241681 - HH143(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 11cm x 6cm) | 4,939,200 | 3.528.000 | 1.234.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,000 | |
| 139 | PP2500241682 - HH144(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 10cm x 5cm) | 4,800,000 | 3.429.000 | 1.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 140 | PP2500241683 - HH145(Sonde foley 2 nhánh các số) | 16,250,000 | 11.608.000 | 4.062.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 244,000 | |
| 141 | PP2500241684 - HH146(Sonde nelaton các số) | 10,625,000 | 7.590.000 | 2.656.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 160,000 | |
| 142 | PP2500241685 - HH147(Tay dao mổ điện ) | 8,775,000 | 6.268.000 | 2.193.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,000 | |
| 143 | PP2500241686 - HH148(Túi camera, vô trùng) | 2,240,000 | 1.600.000 | 560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,000 | |
| 144 | PP2500241687 - HH149(Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme) | 47,775,000 | 34.125.000 | 11.943.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 717,000 | |
| 145 | PP2500241688 - HH150(Chỉ Line) | 1,650,000 | 1.179.000 | 412.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,000 | |
| 146 | PP2500241689 - HH151(Dung dịch Javel) | 1,170,000 | 836.000 | 292.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000 | |
| 147 | PP2500241690 - HH152(Điện cực CL) | 37,488,000 | 26.778.000 | 9.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 563,000 | |
| 148 | PP2500241691 - HH153(Điện cực Na) | 37,488,000 | 26.778.000 | 9.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 563,000 | |
| 149 | PP2500241692 - HH154(Acid Citric) | 39,425,000 | 28.161.000 | 9.856.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 592,000 | |
| 150 | PP2500241693 - HH155(Bàn chải rửa tay phẫu thuật ) | 2,340,000 | 1.672.000 | 585.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 151 | PP2500241694 - HH156(Bộ nhuộm Ziehl Neelsen) | 12,500,000 | 8.929.000 | 3.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 188,000 | |
| 152 | PP2500241695 - HH157(Bơm 1 van hút thai bằng chân không sử dụng tay) | 880,000 | 629.000 | 220.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,000 | |
| 153 | PP2500241696 - HH158(Bơm định liều Methadon) | 28,560,000 | 20.400.000 | 7.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 429,000 | |
| 154 | PP2500241697 - HH159(Bóng đèn) | 49,000,000 | 35.000.000 | 12.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 735,000 | |
| 155 | PP2500241698 - HH160(Bóng đèn đặt nội khí quản) | 1,839,600 | 1.314.000 | 459.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,000 | |
| 156 | PP2500241699 - HH161(Hóa chất Dung môi phản ứng đông máu để định lượng aPTT) | 20,061,600 | 14.330.000 | 5.015.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 301,000 | |
| 157 | PP2500241700 - HH162(Hóa chất xét nghiệm APTT ) | 21,564,000 | 15.403.000 | 5.391.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 158 | PP2500241701 - HH163(Hóa chất xét nghiệm đông máu PT) | 32,890,000 | 23.493.000 | 8.222.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 494,000 | |
| 159 | PP2500241702 - HH164(Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen) | 5,418,017 | 3.871.000 | 1.354.504,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 82,000 | |
| 160 | PP2500241703 - HH165(Chất nội kiểm chất lượng mức thấp xét nghiệm đông máu) | 5,200,000 | 3.715.000 | 1.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,000 | |
| 161 | PP2500241704 - HH166(Chất nội kiểm chất lượng mức cao xét nghiệm đông máu) | 5,200,000 | 3.715.000 | 1.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,000 | |
| 162 | PP2500241705 - HH167(Cuvette sử dụngcho máy xétnghiệm đông máu) | 18,720,000 | 13.372.000 | 4.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 281,000 | |
| 163 | PP2500241706 - HH168(Hoạt chất tẩy rửa, dùng để sử dụng trong quá trình vận hành thiết bị xét nghiệm đông máu) | 4,490,025 | 3.208.000 | 1.122.506,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 68,000 | |
| 164 | PP2500241707 - HH169(Hóa chất điện giải đồ Ion) | 115,896,000 | 82.783.000 | 28.974.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,739,000 | |
| 165 | PP2500241708 - HH170(Chất cân bằng,kích hoạt điện cực điện giải đồ) | 8,688,000 | 6.206.000 | 2.172.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 131,000 | |
| 166 | PP2500241709 - HH171(Chất làm đầy các điện cực thành phần) | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 | |
| 167 | PP2500241710 - HH172(Chất làm đầy điện cực tham chiếu) | 8,400,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 | |
| 168 | PP2500241711 - HH173(Chất nội kiểm chất lượng xét nghiệm điện giải đồ) | 29,976,000 | 21.412.000 | 7.494.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 | |
| 169 | PP2500241712 - HH174(Chất rửa khửProtein hệ thốngxét nghiệm điệngiải đồ) | 10,800,000 | 7.715.000 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 170 | PP2500241713 - HH175(Chất rửa thườngquy hệ thống xétnghiệm điện giảiđồ) | 8,700,000 | 6.215.000 | 2.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 131,000 | |
| 171 | PP2500241714 - HH176(Điện cực Ca) | 37,488,000 | 26.778.000 | 9.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 563,000 | |
| 172 | PP2500241715 - HH177(Điện cực K) | 37,488,000 | 26.778.000 | 9.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 563,000 | |
| 173 | PP2500241716 - HH178(Điện cực thamchiếu) | 37,488,000 | 26.778.000 | 9.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 563,000 | |
| 174 | PP2500241717 - HH179(Dây bơm cho máy xét nghiệm điện giải) | 19,192,000 | 13.709.000 | 4.798.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 288,000 | |
| 175 | PP2500241718 - HH180(Curet 2 đầu) | 1,790,460 | 1.279.000 | 447.615 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,000 | |
| 176 | PP2500241719 - HH181(Dây cáp cho máy diện tim) | 7,800,000 | 5.572.000 | 1.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 117,000 | |
| 177 | PP2500241720 - HH182(Dây garo) | 720,000 | 515.000 | 180.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,000 | |
| 178 | PP2500241721 - HH183(Dây máy điện châm) | 12,400,000 | 8.858.000 | 3.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 186,000 | |
| 179 | PP2500241722 - HH184(Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học) | 90,000,000 | 64.286.000 | 22.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,350,000 | |
| 180 | PP2500241723 - HH185(Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học) | 19,800,000 | 14.143.000 | 4.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 297,000 | |
| 181 | PP2500241724 - HH186(Dung dịch ly giải) | 229,400,000 | 163.858.000 | 57.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,441,000 | |
| 182 | PP2500241725 - HH187(Dung dịch pha loãng) | 214,600,000 | 153.286.000 | 53.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,219,000 | |
| 183 | PP2500241726 - HH188(Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50%) | 18,000,000 | 12.858.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 270,000 | |
| 184 | PP2500241727 - HH189(Gel bôi trơn >= 150 gram) | 16,400,000 | 11.715.000 | 4.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 246,000 | |
| 185 | PP2500241728 - HH190(Gel bôi trơn >= 82 gram) | 6,726,000 | 4.805.000 | 1.681.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,000 | |
| 186 | PP2500241729 - HH191(Gel siêu âm) | 8,053,500 | 5.753.000 | 2.013.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 121,000 | |
| 187 | PP2500241730 - HH192(Giấy điện tim 3 cần cuộn) | 492,000 | 352.000 | 123.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,000 | |
| 188 | PP2500241731 - HH193(Giấy điện tim 6 cần tập) | 82,000,000 | 58.572.000 | 20.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,230,000 | |
| 189 | PP2500241732 - HH194(Giấy siêu âm) | 60,000,000 | 42.858.000 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 900,000 | |
| 190 | PP2500241733 - HH195(Gioăng cao su trocar cỡ 11 mm) | 2,261,000 | 1.615.000 | 565.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,000 | |
| 191 | PP2500241734 - HH196(Gioăng cao su trocar cỡ 6 mm) | 1,813,900 | 1.296.000 | 453.475 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,000 | |
| 192 | PP2500241735 - HH197(Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu) | 248,900,000 | 177.786.000 | 62.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,734,000 | |
| 193 | PP2500241736 - HH198(Dung dịch pha loãng mẫu) | 228,000,000 | 162.858.000 | 57.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,420,000 | |
| 194 | PP2500241737 - HH199(Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do trong máu ) | 155,400,000 | 111.000.000 | 38.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,331,000 | |
| 195 | PP2500241738 - HH200(Hóa chất đo lượng FT3 (Free tri iodothyronine) trong máu) | 154,105,000 | 110.075.000 | 38.526.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,312,000 | |
| 196 | PP2500241739 - HH201(Hóa chất đo lượng Thyrotropin trong máu) | 154,290,000 | 110.208.000 | 38.572.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,315,000 | |
| 197 | PP2500241740 - HH202(Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) | 41,600,000 | 29.715.000 | 10.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 624,000 | |
| 198 | PP2500241741 - HH203(Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) | 24,390,000 | 17.422.000 | 6.097.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 366,000 | |
| 199 | PP2500241742 - HH204(Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) | 15,240,000 | 10.886.000 | 3.810.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 229,000 | |
| 200 | PP2500241743 - HH206(Chất chuẩn máy) | 19,199,040 | 13.714.000 | 4.799.760 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 288,000 | |
| 201 | PP2500241744 - HH228(Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) | 30,000,000 | 21.429.000 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 | |
| 202 | PP2500241745 - HH236(Huyết thanh mẫu Anti - D (IgM+IgG)) | 1,092,000 | 780.000 | 273.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 203 | PP2500241746 - HH237(Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB) | 5,367,600 | 3.834.000 | 1.341.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 204 | PP2500241747 - HH238(Khẩu trang Y tế ) | 2,400,000 | 1.715.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 205 | PP2500241748 - HH239(Khay inox) | 484,000 | 346.000 | 121.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,000 | |
| 206 | PP2500241749 - HH240(Khay quả đậu) | 675,000 | 483.000 | 168.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,000 | |
| 207 | PP2500241750 - HH241(Khí Oxy y tế) | 50,000,000 | 35.715.000 | 12.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 750,000 | |
| 208 | PP2500241751 - HH242(Khí Oxy y tế) | 3,500,000 | 2.500.000 | 875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 53,000 | |
| 209 | PP2500241752 - HH243(Mặt gương) | 3,680,000 | 2.629.000 | 920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 56,000 | |
| 210 | PP2500241753 - HH244(Muối viên tinh khiết) | 49,400,000 | 35.286.000 | 12.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 741,000 | |
| 211 | PP2500241754 - HH245(Nhiệt kế thủy ngân) | 2,500,000 | 1.786.000 | 625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 38,000 | |
| 212 | PP2500241755 - HH246(Nước cất 2 lần) | 32,400,000 | 23.143.000 | 8.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 486,000 | |
| 213 | PP2500241756 - HH247(Ống nghe huyết áp) | 8,064,000 | 5.760.000 | 2.016.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 121,000 | |
| 214 | PP2500241757 - HH248(Panh có mấu dài 16cm) | 400,000 | 286.000 | 100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,000 | |
| 215 | PP2500241758 - HH249(Panh có mấu dài 18cm) | 3,510,000 | 2.508.000 | 877.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 53,000 | |
| 216 | PP2500241759 - HH250(Panh cong không mấu) | 3,120,000 | 2.229.000 | 780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,000 | |
| 217 | PP2500241760 - HH251(Que thử đường huyết sử dụng cho máy Instant) | 18,944,100 | 13.532.000 | 4.736.025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 285,000 | |
| 218 | PP2500241761 - HH252(Que thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex của Lifescan. ) | 8,981,700 | 6.416.000 | 2.245.425 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 135,000 | |
| 219 | PP2500241762 - HH253(Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo) | 18,000,000 | 12.858.000 | 4.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 270,000 | |
| 220 | PP2500241763 - HH254(Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO) | 32,400,000 | 23.143.000 | 8.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 486,000 | |
| 221 | PP2500241764 - HH255(Que thử nước tiểu 11 thông số) | 99,000,000 | 70.715.000 | 24.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,485,000 | |
| 222 | PP2500241765 - HH256(Test nước tiểu 10 thông số) | 222,500,000 | 158.929.000 | 55.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,338,000 | |
| 223 | PP2500241766 - HH257(Test chẩn đoán định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2) | 84,600,000 | 60.429.000 | 21.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,269,000 | |
| 224 | PP2500241767 - HH258(Test ma túy 4 chỉ số (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)) | 230,300,000 | 164.500.000 | 57.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,455,000 | |
| 225 | PP2500241768 - HH260(Test phát hiện chất gây nghiện 5 chỉ số ( Morphine; Amphetamine; Methamphetamine; Ketamin;THC)) | 74,000,000 | 52.858.000 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,110,000 | |
| 226 | PP2500241769 - HH261(Test nhanh chẩn đoán HIV) | 65,100,000 | 46.500.000 | 16.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 977,000 | |
| 227 | PP2500241770 - HH262(Test nhanh chẩn đoán giang mai) | 2,394,000 | 1.710.000 | 598.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 228 | PP2500241771 - HH263(Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test) | 35,700,000 | 25.500.000 | 8.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 536,000 | |
| 229 | PP2500241772 - HH264(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B) | 84,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 | |
| 230 | PP2500241773 - HH265(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C) | 9,450,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 142,000 | |
| 231 | PP2500241774 - HH266(Test nhanh phát hiện Rotavirus) | 44,100,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 662,000 | |
| 232 | PP2500241775 - HH267(Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ) | 18,750,000 | 13.393.000 | 4.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 282,000 | |
| 233 | PP2500241776 - HH268(Test thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo) | 11,900,000 | 8.500.000 | 2.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,000 | |
| 234 | PP2500241777 - HH269(Thẻ định nhóm máu ABO) | 1,545,600 | 1.104.000 | 386.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,000 | |
| 235 | PP2500241778 - HH270(Viên nén khử khuẩn ) | 92,650,000 | 66.179.000 | 23.162.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,390,000 | |
| 236 | PP2500241779 - HH275(Vôi sô đa) | 560,000 | 400.000 | 140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 237 | PP2500241780 - HH276(Hồng cầu mẫu) | 10,500,000 | 7.500.000 | 2.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 158,000 | |
| 238 | PP2500241781 - HH277(Huyết áp đồng hồ) | 16,800,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,000 | |
| 239 | PP2500241782 - HH278(Huyết áp trẻ em) | 9,724,000 | 6.946.000 | 2.431.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 146,000 | |
| 240 | PP2500241783 - HH279(Bộ huyết áp + tai nghe) | 23,200,000 | 16.572.000 | 5.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 348,000 | |
| 241 | PP2500241784 - HH280(Tai nghe) | 2,400,000 | 1.715.000 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 242 | PP2500241785 - HH281(Bao đo huyết áp mornitor) | 9,475,200 | 6.768.000 | 2.368.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 143,000 | |
| 243 | PP2500241786 - HH282(Axit axetic (CH3COOH)) | 1,123,000 | 803.000 | 280.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 244 | PP2500241787 - HH283(Dung dịch Lugol 3%) | 6,600,000 | 4.715.000 | 1.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 99,000 | |
| 245 | PP2500241788 - HH284(Que nhuộm giác mạc) | 9,240,000 | 6.600.000 | 2.310.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 139,000 | |
| 246 | PP2500241789 - HH285(Miếng cầm máu mũi ) | 4,680,000 | 3.343.000 | 1.170.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 71,000 | |
| 247 | PP2500241790 - HH286(Ống thông khí tai chữ T) | 5,600,000 | 4.000.000 | 1.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 84,000 | |
| 248 | PP2500241791 - HH287(Ống thông khí tai trẻ em) | 3,040,000 | 2.172.000 | 760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,000 | |
| 249 | PP2500241792 - HH288(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 4.0mm, ) | 34,000,000 | 24.286.000 | 8.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 510,000 | |
| 250 | PP2500241793 - HH289(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 2.7mm) | 37,989,000 | 27.135.000 | 9.497.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 570,000 | |
| 251 | PP2500241794 - HH290(Gạc 40x80) | 68,000,000 | 48.572.000 | 17.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,020,000 | |
| 252 | PP2500241795 - HH291(Hộp hấp dụng cụ có nắp) | 13,000,000 | 9.286.000 | 3.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 195,000 | |
| 253 | PP2500241796 - HH292(Hộp hấp tròn inox phi 36cm) | 11,880,000 | 8.486.000 | 2.970.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,000 | |
| 254 | PP2500241797 - HH293(Hộp hấp tròn inox phi 26cm) | 4,290,000 | 3.065.000 | 1.072.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,000 | |
| 255 | PP2500241798 - HH294(Dụng cụ đo nhãn áp) | 9,300,000 | 6.643.000 | 2.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 140,000 | |
| 256 | PP2500241799 - HH295(Kính trụ chéo) | 15,288,000 | 10.920.000 | 3.822.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 230,000 | |
| 257 | PP2500241800 - HH296(Bộ khám ngũ quan) | 2,600,000 | 1.858.000 | 650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,000 | |
| 258 | PP2500241801 - HH297(Kẹp lấy dị vật ) | 1,302,000 | 930.000 | 325.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,000 | |
| 259 | PP2500241802 - HH298(Đèn soi bóng đồng tử) | 7,608,750 | 5.435.000 | 1.902.187,5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 115,000 | |
| 260 | PP2500241803 - HH299(Mask bóp bóng, gây mê người lớn, trẻ em các cỡ) | 2,040,000 | 1.458.000 | 510.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,000 | |
| 261 | PP2500241804 - HH300(Vít xương cứng 3.5mm các cỡ) | 6,630,000 | 4.736.000 | 1.657.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 100,000 | |
| 262 | PP2500241805 - HH301(Nẹp bản nhỏ xương cẳng tay) | 5,600,000 | 4.000.000 | 1.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 84,000 | |
| 263 | PP2500241806 - HH302(Nẹp xương đòn trái, phải) | 17,640,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 265,000 | |
| 264 | PP2500241807 - HH303(Panh thẳng 10-16cm) | 837,000 | 598.000 | 209.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,000 | |
| 265 | PP2500241808 - HH304(Kẹp răng chuột 16 cm) | 1,000,000 | 715.000 | 250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000 | |
| 266 | PP2500241809 - HH305(Kẹp răng chuột 18 cm) | 1,680,000 | 1.200.000 | 420.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,000 | |
| 267 | PP2500241810 - HH306(Kéo cắt bông gạc ) | 700,000 | 500.000 | 175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,000 | |
| 268 | PP2500241811 - HH307(Kéo cắt chỉ ) | 306,600 | 219.000 | 76.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,000 | |
| 269 | PP2500241812 - HH308(Kéo thẳng nhọn) | 650,000 | 465.000 | 162.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,000 | |
| 270 | PP2500241813 - HH309(Kìm kẹp kim ) | 1,008,000 | 720.000 | 252.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,000 | |
| 271 | PP2500241814 - HH310(Kéo thẳng tù ) | 875,000 | 625.000 | 218.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,000 | |
| 272 | PP2500241815 - HH311(Kẹp phẫu tích có mấu, không mẫu) | 1,092,000 | 780.000 | 273.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,000 | |
| 273 | PP2500241816 - HH312(Kẹp lấy dị vật tai) | 900,000 | 643.000 | 225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,000 | |
| 274 | PP2500241817 - HH313(Pank gắp dị vật xương hạ họng) | 1,200,000 | 858.000 | 300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000 | |
| 275 | PP2500241818 - HH314(Cán dao phẫu thuật) | 5,095,792 | 3.640.000 | 1.273.948 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 77,000 | |
| 276 | PP2500241819 - HH315(Màng lọc thận nhân tạo) | 854,000,000 | 610.000.000 | 213.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,810,000 | |
| 277 | PP2500241820 - HH316(Quả lọc dịch) | 178,560,000 | 127.543.000 | 44.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,679,000 | |
| 278 | PP2500241821 - HH317(Quả lọc máu ) | 952,000,000 | 680.000.000 | 238.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,280,000 | |
| 279 | PP2500241822 - HH318(Quả lọc thận nhân tạo ) | 222,300,000 | 158.786.000 | 55.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,335,000 | |
| 280 | PP2500241823 - HH319(Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus cúm Typ A,Typ B) | 46,011,420 | 32.866.000 | 11.502.855 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 691,000 | |
| 281 | PP2500241824 - HH320(Hóa chất xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C)trong máu) | 51,375,000 | 36.697.000 | 12.843.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 771,000 | |
| 282 | PP2500241825 - HH322(Vật liệu hàn răng và gắn răng) | 10,500,000 | 7.500.000 | 2.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 158,000 | |
| 283 | PP2500241826 - HH323(Vật liệu trám, hàn răng) | 10,640,000 | 7.600.000 | 2.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 160,000 | |
| 284 | PP2500241827 - HH207(Hóa chất định lượng Ferritin) | 31,980,000 | 22.843.000 | 7.995.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 480,000 | |
| 285 | PP2500241828 - HH208(Bộ hiệu chuẩn Ferritin) | 26,600,000 | 19.000.000 | 6.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 399,000 | |
| 286 | PP2500241829 - HH209(Hóa chất định lượng Uric Acid) | 40,660,000 | 29.043.000 | 10.165.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 610,000 | |
| 287 | PP2500241830 - HH210(Hóa chất định lượng Albumin ) | 5,824,000 | 4.160.000 | 1.456.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 88,000 | |
| 288 | PP2500241831 - HH211(Hóa chất định lượng GPT (ALT) ) | 75,900,000 | 54.215.000 | 18.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,139,000 | |
| 289 | PP2500241832 - HH212(Hóa chất định lượng Amylase ) | 29,894,400 | 21.354.000 | 7.473.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 449,000 | |
| 290 | PP2500241833 - HH213(Hóa chất định lượng GOT(AST) ) | 75,900,000 | 54.215.000 | 18.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,139,000 | |
| 291 | PP2500241834 - HH214(Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp ) | 14,208,000 | 10.149.000 | 3.552.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 214,000 | |
| 292 | PP2500241835 - HH215(Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần) | 14,208,000 | 10.149.000 | 3.552.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 214,000 | |
| 293 | PP2500241836 - HH216(Hóa chất định lượng Cholesterol ) | 85,680,000 | 61.200.000 | 21.420.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,286,000 | |
| 294 | PP2500241837 - HH217(Hóa chất định lượng CK-MB) | 65,075,000 | 46.483.000 | 16.268.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 977,000 | |
| 295 | PP2500241838 - HH218(Hóa chất định lượng Creatinine ) | 35,200,000 | 25.143.000 | 8.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 528,000 | |
| 296 | PP2500241839 - HH219(Hóa chất định lượng Glucose ) | 44,100,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 662,000 | |
| 297 | PP2500241840 - HH220(Hóa chất định lượng HbA1c) | 112,640,000 | 80.458.000 | 28.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,690,000 | |
| 298 | PP2500241841 - HH221(Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol ) | 207,601,920 | 148.288.000 | 51.900.480 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,115,000 | |
| 299 | PP2500241842 - HH222(Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol ) | 497,379,600 | 355.272.000 | 124.344.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,461,000 | |
| 300 | PP2500241843 - HH223(Hóa chất định lượng Protein) | 6,562,500 | 4.688.000 | 1.640.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 99,000 | |
| 301 | PP2500241844 - HH224(Hóa chất định lượng Triglycerides) | 108,500,000 | 77.500.000 | 27.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,628,000 | |
| 302 | PP2500241845 - HH225(Hóa chất định lượng Urea) | 23,690,000 | 16.922.000 | 5.922.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 356,000 | |
| 303 | PP2500241846 - HH226(Huyết thanh kiểm tra mức bình thường) | 15,295,000 | 10.925.000 | 3.823.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 230,000 | |
| 304 | PP2500241847 - HH227(Huyết thanh kiểm tra mức cao) | 15,295,000 | 10.925.000 | 3.823.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 230,000 | |
| 305 | PP2500241848 - HH229(Chất chuẩn CKMB) | 13,500,000 | 9.643.000 | 3.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 203,000 | |
| 306 | PP2500241849 - HH230(Chất hiệu chuẩn HbA1c ) | 20,000,000 | 14.286.000 | 5.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 307 | PP2500241850 - HH231(Chất hiệu chuẩn) | 16,002,000 | 11.430.000 | 4.000.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 241,000 | |
| 308 | PP2500241851 - HH232(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức cao) | 14,180,000 | 10.129.000 | 3.545.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 213,000 | |
| 309 | PP2500241852 - HH233(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao) | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,000 | |
| 310 | PP2500241853 - HH234(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp) | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,000 | |
| 311 | PP2500241854 - HH235(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường) | 14,180,000 | 10.129.000 | 3.545.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 213,000 |
HH01(Băng bó bột dài 10cm x ≥2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241544 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH02(Băng bó bột dài 15cm x ≥2,7 m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241545 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH03(Băng bó bột dài 15cm x ≥ 3,6 m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241546 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH04(Băng bó bột dài 10cm x ≥3,6m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241547 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH05(Băng cuộn y tế 10cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241548 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH06(Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241549 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH08(Băng dính lụa 2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241550 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH09(Băng dính lụa 5cm x ≥ 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241551 |
| Giá từng phần lô | 72,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.138.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH10(Băng dính lụa 5cm x ≥9,1m) |
|
| Mã phần lô | PP2500241552 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH12(Bộdây chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241553 |
| Giá từng phần lô | 141,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH13(Bộdây chạy thận nhân tạo kèm túi báo áp lực động mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2500241554 |
| Giá từng phần lô | 164,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH14(Bộdây truyền dịch ≥1 cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241555 |
| Giá từng phần lô | 41,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH15(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241556 |
| Giá từng phần lô | 59,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH16(Bộdây truyền dịch kim 2 cánh bướm, có vị trí tiếp thuốc (tiêm thuốc) nhiều lần, dây dài ≥ 1800mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241557 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH17(Bộrửa dạ dày các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241558 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH18(Bơm cho ăn 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500241559 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH19(Bơm kim tiêm 5ml kim 23G, vạch chia dung tích rõ nét) |
|
| Mã phần lô | PP2500241560 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH20(Bơm kim tiêm 5ml kim 25G, vạch chia dung tích rõ nét) |
|
| Mã phần lô | PP2500241561 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH21(Bơm tiêm sử dụng 1 lần loại 5ml kim các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241562 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH22(Bơm kim tiêm 10ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241563 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH23(Bơm tiêm 10ml kim 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2500241564 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH24(Bơm tiêm 10ml kim 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2500241565 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH25(Bơm tiêm 1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500241566 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH26(Bơm tiêm 20ml 23G, vạch chia dung tích rõ nét) |
|
| Mã phần lô | PP2500241567 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH27(Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241568 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH28(Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500241569 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH29(Bơm tiêm Insulin 1ml, gioăng có núm, kim 30G, 31G) |
|
| Mã phần lô | PP2500241570 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH30(Bơm tiêm Insulin 100IU/1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500241571 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH31(Bóng đèn cực tím dài 90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241572 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH32(Đèn cực tím dài 90cm, 1 bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241573 |
| Giá từng phần lô | 11,208,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.802.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH33(Bóng đèn hồng ngoại) |
|
| Mã phần lô | PP2500241574 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH34(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 5 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241575 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH35(Bông hút nước y tế 500 gam/ (cuộn/ túi/ gói)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241576 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH36(Bông hút nước đã tiệt trùng, 3x3cm, 500g/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500241577 |
| Giá từng phần lô | 52,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.094.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH37(Bông hút nước y tế, Tốc độ hút nước =< 10 giây, 1kg/(cuộn/ túi/ gói)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241578 |
| Giá từng phần lô | 117,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH38(Chèn lưỡi nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500241579 |
| Giá từng phần lô | 319,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.852,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH39(Chỉ Chromic Catgut số 1, kim tròn 1/2C, 40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241580 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH41(Chỉ Chromic Catgut số 1 kim tròn 1/2C dài 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241581 |
| Giá từng phần lô | 51,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.093.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH42(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, kim tam giác 3/8 vòng, 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241582 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH43(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0 kim tam giác 3/8 vòng, 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241583 |
| Giá từng phần lô | 20,605,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.151.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH44(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241584 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH45(Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 kim 19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241585 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH46(Chỉ không tiêu Polypropylen số 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500241586 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH47(Chỉ không tiêu Polypropylen số 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500241587 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH48(Chỉ polyglactin 910 số 2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500241588 |
| Giá từng phần lô | 12,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.092.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH49(Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglycolic acid số 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500241589 |
| Giá từng phần lô | 42,865,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.716.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH50(Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241590 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH51(Chỉ tiêu đa sợi Polyglactine 910 số 1, dài ≥90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241591 |
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH52(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1, dài 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241592 |
| Giá từng phần lô | 40,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.090.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH53(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 70cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241593 |
| Giá từng phần lô | 46,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.670.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH54(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim 22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241594 |
| Giá từng phần lô | 48,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH55(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 kim 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241595 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH56(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500241596 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH57(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500241597 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH58(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 75cm.) |
|
| Mã phần lô | PP2500241598 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH59(Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 dài >= 45cm.) |
|
| Mã phần lô | PP2500241599 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH60(Cồn 90 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241600 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH61(Cồn 90 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241601 |
| Giá từng phần lô | 1,521,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH62(Cồn y tế 70 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241602 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH63(Cồn y tế 70 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241603 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH64(Đầu côn vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241604 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH65(Đầu côn xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500241605 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH66(Dây hút dịch phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500241606 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH67(Dây hút dịch, hút nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2500241607 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH68(Dây hút đờm, nhớt các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241608 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH69(Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241609 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH70(Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em ,người lớn, sơ sinh, dài >=200cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241610 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH71(Dây thở oxy 2 nhánh dài >=230cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241611 |
| Giá từng phần lô | 4,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH72(Dây truyền máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241612 |
| Giá từng phần lô | 941,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.462,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH73(Đèlưỡi gỗ vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241613 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH74(Điện cực dán ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241614 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH75(Dung dịch cồn sát khuẩn tay ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241615 |
| Giá từng phần lô | 50,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH76(Dung dịch làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241616 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH77(Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa Glutaraldehyde) |
|
| Mã phần lô | PP2500241617 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH78(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >= 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500241618 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH79(Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241619 |
| Giá từng phần lô | 50,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH80(Dung dịch rửa tay thường quy) |
|
| Mã phần lô | PP2500241620 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH81(Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme) |
|
| Mã phần lô | PP2500241621 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH82(Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme) |
|
| Mã phần lô | PP2500241622 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH83(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500241623 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH84(Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500241624 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH85(Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy) |
|
| Mã phần lô | PP2500241625 |
| Giá từng phần lô | 9,727,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH86(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241626 |
| Giá từng phần lô | 30,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH87(Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao can >=3,78 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500241627 |
| Giá từng phần lô | 68,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH88(Dung dịch tiệt trùng cho thiết bị và vật dụng dùng trong thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241628 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH89(Gạc băng mắt ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241629 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH90(Gạc hút y tế ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241630 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH91(Gạc phẫu thuật 10x10cmx12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241631 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH92(Gạc phẫu thuật 10x10cmx8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241632 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH93(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 10 lớp cản quang ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241633 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH94(Gạc Phẫu thuật 7.5 x 7.5cm x 8 lớp ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241634 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH95(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp cản quang ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241635 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH96(Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500241636 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH97(Găng khám bệnh có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500241637 |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH98(Găng khám không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500241638 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH99(Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241639 |
| Giá từng phần lô | 48,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH100(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241640 |
| Giá từng phần lô | 83,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH101(Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài >=270mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241641 |
| Giá từng phần lô | 95,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH102(Găng y tế khám sản) |
|
| Mã phần lô | PP2500241642 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH103(Găng kiểm tra dùng trong y tế, có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500241643 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH104(Kẹp rốn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241644 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH105(Khoá 3 chạc) |
|
| Mã phần lô | PP2500241645 |
| Giá từng phần lô | 483,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH106(Kim cánh bướm ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241646 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH107(Kim châm cứu các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241647 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH108(Kim châm cứu tiệt trùng dạng vỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241648 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH109(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241649 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH110(Kim chạy thận nhân tạo 16G,17Gcánh bướm xoay) |
|
| Mã phần lô | PP2500241650 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH111(Kim chích máu các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241651 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH112(Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241652 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH113(Kim khâu các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241653 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH114(Kim lấy thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500241654 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH115(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241655 |
| Giá từng phần lô | 28,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.043.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH116(Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241656 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH117(Kim nha khoa cỡ 27G) |
|
| Mã phần lô | PP2500241657 |
| Giá từng phần lô | 1,363,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH118(Kim tiêm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241658 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH119(Lưỡi dao mổ các số ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241659 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH120(Mặt nạ oxy có túi) |
|
| Mã phần lô | PP2500241660 |
| Giá từng phần lô | 20,477,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.119.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH121(Mặt nạ xông khí dung người lớn trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500241661 |
| Giá từng phần lô | 33,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH122(Ống lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241662 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH123(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu PVC) |
|
| Mã phần lô | PP2500241663 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH124(Ống dẫn lưu các cỡ chất liệu silicon) |
|
| Mã phần lô | PP2500241664 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH125(Ống hút nước bọt) |
|
| Mã phần lô | PP2500241665 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH126(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241666 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH127(Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241667 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH128(Ống nghiệm 5ml, có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241668 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH129(Ống nghiệm chống đông EDTA K2) |
|
| Mã phần lô | PP2500241669 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH130(Ống nghiệm chống đông EDTA K3) |
|
| Mã phần lô | PP2500241670 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH131(Ống nghiệm chống đông EDTA K2 chân không ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241671 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH132(Ống nghiệm chứa chất chống đông Natri Citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500241672 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH133(Ống nghiệm lấy máu Heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2500241673 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH134(Ống nghiệm lấy máu Heparin chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2500241674 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH135(Ống nội khí quản các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241675 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH136(Ống thông dạ dày ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241676 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH137(Phim X - Quang khô cỡ 14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2500241677 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH139(Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25) |
|
| Mã phần lô | PP2500241678 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH141(Phim x quang nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500241679 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH142(Phim x quang nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500241680 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH143(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 11cm x 6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241681 |
| Giá từng phần lô | 4,939,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH144(Polypropylene dùng trong điều trị thoát vị bẹn 10cm x 5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241682 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH145(Sonde foley 2 nhánh các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241683 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH146(Sonde nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241684 |
| Giá từng phần lô | 10,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH147(Tay dao mổ điện ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241685 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.193.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH148(Túi camera, vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241686 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH149(Dung dịch tẩy rửa làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme) |
|
| Mã phần lô | PP2500241687 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH150(Chỉ Line) |
|
| Mã phần lô | PP2500241688 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH151(Dung dịch Javel) |
|
| Mã phần lô | PP2500241689 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH152(Điện cực CL) |
|
| Mã phần lô | PP2500241690 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH153(Điện cực Na) |
|
| Mã phần lô | PP2500241691 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH154(Acid Citric) |
|
| Mã phần lô | PP2500241692 |
| Giá từng phần lô | 39,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.161.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH155(Bàn chải rửa tay phẫu thuật ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241693 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH156(Bộ nhuộm Ziehl Neelsen) |
|
| Mã phần lô | PP2500241694 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH157(Bơm 1 van hút thai bằng chân không sử dụng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500241695 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH158(Bơm định liều Methadon) |
|
| Mã phần lô | PP2500241696 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH159(Bóng đèn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241697 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH160(Bóng đèn đặt nội khí quản) |
|
| Mã phần lô | PP2500241698 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH161(Hóa chất Dung môi phản ứng đông máu để định lượng aPTT) |
|
| Mã phần lô | PP2500241699 |
| Giá từng phần lô | 20,061,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.015.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH162(Hóa chất xét nghiệm APTT ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241700 |
| Giá từng phần lô | 21,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH163(Hóa chất xét nghiệm đông máu PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500241701 |
| Giá từng phần lô | 32,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH164(Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen) |
|
| Mã phần lô | PP2500241702 |
| Giá từng phần lô | 5,418,017 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.504,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH165(Chất nội kiểm chất lượng mức thấp xét nghiệm đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241703 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH166(Chất nội kiểm chất lượng mức cao xét nghiệm đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241704 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH167(Cuvette sử dụngcho máy xétnghiệm đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241705 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH168(Hoạt chất tẩy rửa, dùng để sử dụng trong quá trình vận hành thiết bị xét nghiệm đông máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241706 |
| Giá từng phần lô | 4,490,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.506,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH169(Hóa chất điện giải đồ Ion) |
|
| Mã phần lô | PP2500241707 |
| Giá từng phần lô | 115,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH170(Chất cân bằng,kích hoạt điện cực điện giải đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241708 |
| Giá từng phần lô | 8,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH171(Chất làm đầy các điện cực thành phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500241709 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH172(Chất làm đầy điện cực tham chiếu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241710 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH173(Chất nội kiểm chất lượng xét nghiệm điện giải đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241711 |
| Giá từng phần lô | 29,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH174(Chất rửa khửProtein hệ thốngxét nghiệm điệngiải đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241712 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH175(Chất rửa thườngquy hệ thống xétnghiệm điện giảiđồ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241713 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH176(Điện cực Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500241714 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH177(Điện cực K) |
|
| Mã phần lô | PP2500241715 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH178(Điện cực thamchiếu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241716 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH179(Dây bơm cho máy xét nghiệm điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500241717 |
| Giá từng phần lô | 19,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH180(Curet 2 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241718 |
| Giá từng phần lô | 1,790,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH181(Dây cáp cho máy diện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2500241719 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH182(Dây garo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241720 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH183(Dây máy điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241721 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH184(Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2500241722 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH185(Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2500241723 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH186(Dung dịch ly giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500241724 |
| Giá từng phần lô | 229,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH187(Dung dịch pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241725 |
| Giá từng phần lô | 214,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH188(Dung dịch pha sẵn Acid Citric 50%) |
|
| Mã phần lô | PP2500241726 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH189(Gel bôi trơn >= 150 gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500241727 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH190(Gel bôi trơn >= 82 gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500241728 |
| Giá từng phần lô | 6,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.681.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH191(Gel siêu âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241729 |
| Giá từng phần lô | 8,053,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.013.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH192(Giấy điện tim 3 cần cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241730 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH193(Giấy điện tim 6 cần tập) |
|
| Mã phần lô | PP2500241731 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH194(Giấy siêu âm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241732 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH195(Gioăng cao su trocar cỡ 11 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241733 |
| Giá từng phần lô | 2,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH196(Gioăng cao su trocar cỡ 6 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241734 |
| Giá từng phần lô | 1,813,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH197(Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241735 |
| Giá từng phần lô | 248,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH198(Dung dịch pha loãng mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241736 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH199(Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do trong máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241737 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH200(Hóa chất đo lượng FT3 (Free tri iodothyronine) trong máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241738 |
| Giá từng phần lô | 154,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.526.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH201(Hóa chất đo lượng Thyrotropin trong máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241739 |
| Giá từng phần lô | 154,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH202(Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241740 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH203(Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241741 |
| Giá từng phần lô | 24,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH204(Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241742 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH206(Chất chuẩn máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500241743 |
| Giá từng phần lô | 19,199,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.799.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH228(Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241744 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH236(Huyết thanh mẫu Anti - D (IgM+IgG)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241745 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH237(Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500241746 |
| Giá từng phần lô | 5,367,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH238(Khẩu trang Y tế ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241747 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH239(Khay inox) |
|
| Mã phần lô | PP2500241748 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH240(Khay quả đậu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241749 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH241(Khí Oxy y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500241750 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH242(Khí Oxy y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500241751 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH243(Mặt gương) |
|
| Mã phần lô | PP2500241752 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH244(Muối viên tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2500241753 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH245(Nhiệt kế thủy ngân) |
|
| Mã phần lô | PP2500241754 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH246(Nước cất 2 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500241755 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH247(Ống nghe huyết áp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241756 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH248(Panh có mấu dài 16cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241757 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH249(Panh có mấu dài 18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241758 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH250(Panh cong không mấu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241759 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH251(Que thử đường huyết sử dụng cho máy Instant) |
|
| Mã phần lô | PP2500241760 |
| Giá từng phần lô | 18,944,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.736.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH252(Que thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết OneTouch Ultra Plus Flex của Lifescan. ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241761 |
| Giá từng phần lô | 8,981,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.245.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH253(Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241762 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH254(Que thử kiểm tra độ cứng của nước RO) |
|
| Mã phần lô | PP2500241763 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH255(Que thử nước tiểu 11 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241764 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH256(Test nước tiểu 10 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2500241765 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH257(Test chẩn đoán định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500241766 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH258(Test ma túy 4 chỉ số (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241767 |
| Giá từng phần lô | 230,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH260(Test phát hiện chất gây nghiện 5 chỉ số ( Morphine; Amphetamine; Methamphetamine; Ketamin;THC)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241768 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH261(Test nhanh chẩn đoán HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2500241769 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH262(Test nhanh chẩn đoán giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2500241770 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH263(Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H.pylori bằng phương pháp C.L.O.test) |
|
| Mã phần lô | PP2500241771 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH264(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B) |
|
| Mã phần lô | PP2500241772 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH265(Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2500241773 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH266(Test nhanh phát hiện Rotavirus) |
|
| Mã phần lô | PP2500241774 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH267(Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241775 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH268(Test thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241776 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH269(Thẻ định nhóm máu ABO) |
|
| Mã phần lô | PP2500241777 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH270(Viên nén khử khuẩn ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241778 |
| Giá từng phần lô | 92,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH275(Vôi sô đa) |
|
| Mã phần lô | PP2500241779 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH276(Hồng cầu mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241780 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH277(Huyết áp đồng hồ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241781 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH278(Huyết áp trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500241782 |
| Giá từng phần lô | 9,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH279(Bộ huyết áp + tai nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500241783 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH280(Tai nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500241784 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH281(Bao đo huyết áp mornitor) |
|
| Mã phần lô | PP2500241785 |
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.368.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH282(Axit axetic (CH3COOH)) |
|
| Mã phần lô | PP2500241786 |
| Giá từng phần lô | 1,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH283(Dung dịch Lugol 3%) |
|
| Mã phần lô | PP2500241787 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH284(Que nhuộm giác mạc) |
|
| Mã phần lô | PP2500241788 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH285(Miếng cầm máu mũi ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241789 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH286(Ống thông khí tai chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2500241790 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH287(Ống thông khí tai trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500241791 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH288(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 4.0mm, ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241792 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH289(Ống nội soi tai mũi họng, góc quan sát 0 độ, đường kính 2.7mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241793 |
| Giá từng phần lô | 37,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.497.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH290(Gạc 40x80) |
|
| Mã phần lô | PP2500241794 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH291(Hộp hấp dụng cụ có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241795 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH292(Hộp hấp tròn inox phi 36cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241796 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH293(Hộp hấp tròn inox phi 26cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241797 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH294(Dụng cụ đo nhãn áp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241798 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH295(Kính trụ chéo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241799 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH296(Bộ khám ngũ quan) |
|
| Mã phần lô | PP2500241800 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH297(Kẹp lấy dị vật ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241801 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH298(Đèn soi bóng đồng tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500241802 |
| Giá từng phần lô | 7,608,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.902.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH299(Mask bóp bóng, gây mê người lớn, trẻ em các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241803 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH300(Vít xương cứng 3.5mm các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241804 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH301(Nẹp bản nhỏ xương cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500241805 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH302(Nẹp xương đòn trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500241806 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH303(Panh thẳng 10-16cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241807 |
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH304(Kẹp răng chuột 16 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241808 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH305(Kẹp răng chuột 18 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500241809 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH306(Kéo cắt bông gạc ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241810 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH307(Kéo cắt chỉ ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241811 |
| Giá từng phần lô | 306,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH308(Kéo thẳng nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241812 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH309(Kìm kẹp kim ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241813 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH310(Kéo thẳng tù ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241814 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH311(Kẹp phẫu tích có mấu, không mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241815 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH312(Kẹp lấy dị vật tai) |
|
| Mã phần lô | PP2500241816 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH313(Pank gắp dị vật xương hạ họng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241817 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH314(Cán dao phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500241818 |
| Giá từng phần lô | 5,095,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.273.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH315(Màng lọc thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500241819 |
| Giá từng phần lô | 854,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH316(Quả lọc dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500241820 |
| Giá từng phần lô | 178,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH317(Quả lọc máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241821 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH318(Quả lọc thận nhân tạo ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241822 |
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH319(Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus cúm Typ A,Typ B) |
|
| Mã phần lô | PP2500241823 |
| Giá từng phần lô | 46,011,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.502.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH320(Hóa chất xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C)trong máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500241824 |
| Giá từng phần lô | 51,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH322(Vật liệu hàn răng và gắn răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241825 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH323(Vật liệu trám, hàn răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500241826 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH207(Hóa chất định lượng Ferritin) |
|
| Mã phần lô | PP2500241827 |
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH208(Bộ hiệu chuẩn Ferritin) |
|
| Mã phần lô | PP2500241828 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH209(Hóa chất định lượng Uric Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500241829 |
| Giá từng phần lô | 40,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH210(Hóa chất định lượng Albumin ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241830 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH211(Hóa chất định lượng GPT (ALT) ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241831 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH212(Hóa chất định lượng Amylase ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241832 |
| Giá từng phần lô | 29,894,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.473.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH213(Hóa chất định lượng GOT(AST) ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241833 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH214(Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241834 |
| Giá từng phần lô | 14,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH215(Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500241835 |
| Giá từng phần lô | 14,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH216(Hóa chất định lượng Cholesterol ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241836 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH217(Hóa chất định lượng CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2500241837 |
| Giá từng phần lô | 65,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH218(Hóa chất định lượng Creatinine ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241838 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH219(Hóa chất định lượng Glucose ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241839 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH220(Hóa chất định lượng HbA1c) |
|
| Mã phần lô | PP2500241840 |
| Giá từng phần lô | 112,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH221(Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241841 |
| Giá từng phần lô | 207,601,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.900.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH222(Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241842 |
| Giá từng phần lô | 497,379,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.344.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH223(Hóa chất định lượng Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2500241843 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH224(Hóa chất định lượng Triglycerides) |
|
| Mã phần lô | PP2500241844 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH225(Hóa chất định lượng Urea) |
|
| Mã phần lô | PP2500241845 |
| Giá từng phần lô | 23,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH226(Huyết thanh kiểm tra mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2500241846 |
| Giá từng phần lô | 15,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.823.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH227(Huyết thanh kiểm tra mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500241847 |
| Giá từng phần lô | 15,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.823.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH229(Chất chuẩn CKMB) |
|
| Mã phần lô | PP2500241848 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH230(Chất hiệu chuẩn HbA1c ) |
|
| Mã phần lô | PP2500241849 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH231(Chất hiệu chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2500241850 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH232(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500241851 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH233(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500241852 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH234(Huyết thanh kiểm tra HbA1C mức thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500241853 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HH235(Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2500241854 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi