Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung ứng thuốc Dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382762-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung ứng thuốc Dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300261509
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,349,115,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.491.150 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300541523 - H236 90,000,000 900,000
2 PP2300541524 - H003 156,000,000 1,560,000
3 PP2300541525 - I002 1,176,000,000 11,760,000
4 PP2300541526 - I003 21,000,000 210,000
5 PP2300541527 - K001 65,000,000 650,000
6 PP2300541528 - H025 165,000,000 1,650,000
7 PP2300541529 - H009 87,000,000 870,000
8 PP2300541530 - H039 45,150,000 451,500
9 PP2300541531 - H041 25,600,000 256,000
10 PP2300541532 - K006 55,000,000 550,000
11 PP2300541533 - J002 754,800,000 7,548,000
12 PP2300541534 - H050 102,500,000 1,025,000
13 PP2300541535 - H052 49,000,000 490,000
14 PP2300541536 - H056 80,000,000 800,000
15 PP2300541537 - H067 42,000,000 420,000
16 PP2300541538 - H073 83,250,000 832,500
17 PP2300541539 - H081 130,500,000 1,305,000
18 PP2300541540 - H083 175,000,000 1,750,000
19 PP2300541541 - H092 67,500,000 675,000
20 PP2300541542 - K009 120,000,000 1,200,000
21 PP2300541543 - H123 159,600,000 1,596,000
22 PP2300541544 - H176 240,000,000 2,400,000
23 PP2300541545 - H125 92,400,000 924,000
24 PP2300541546 - H126 110,800,000 1,108,000
25 PP2300541547 - H128 110,000,000 1,100,000
26 PP2300541548 - H140 113,400,000 1,134,000
27 PP2300541549 - H161 79,500,000 795,000
28 PP2300541550 - H191 37,800,000 378,000
29 PP2300541551 - H199 61,740,000 617,400
30 PP2300541552 - H200 26,000,000 260,000
31 PP2300541553 - H209 90,000,000 900,000
32 PP2300541554 - K011 245,000,000 2,450,000
33 PP2300541555 - H215 165,375,000 1,653,750
34 PP2300541556 - H218 36,000,000 360,000
35 PP2300541557 - H222 46,200,000 462,000
36 PP2300541558 - H072 245,000,000 2,450,000
H236
Mã phần lô PP2300541523
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H003
Mã phần lô PP2300541524
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
I002
Mã phần lô PP2300541525
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
I003
Mã phần lô PP2300541526
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
K001
Mã phần lô PP2300541527
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H025
Mã phần lô PP2300541528
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H009
Mã phần lô PP2300541529
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H039
Mã phần lô PP2300541530
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H041
Mã phần lô PP2300541531
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
K006
Mã phần lô PP2300541532
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
J002
Mã phần lô PP2300541533
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H050
Mã phần lô PP2300541534
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H052
Mã phần lô PP2300541535
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H056
Mã phần lô PP2300541536
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H067
Mã phần lô PP2300541537
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H073
Mã phần lô PP2300541538
Giá từng phần lô 83,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H081
Mã phần lô PP2300541539
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H083
Mã phần lô PP2300541540
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H092
Mã phần lô PP2300541541
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
K009
Mã phần lô PP2300541542
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H123
Mã phần lô PP2300541543
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H176
Mã phần lô PP2300541544
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H125
Mã phần lô PP2300541545
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H126
Mã phần lô PP2300541546
Giá từng phần lô 110,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H128
Mã phần lô PP2300541547
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H140
Mã phần lô PP2300541548
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H161
Mã phần lô PP2300541549
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H191
Mã phần lô PP2300541550
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H199
Mã phần lô PP2300541551
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H200
Mã phần lô PP2300541552
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H209
Mã phần lô PP2300541553
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
K011
Mã phần lô PP2300541554
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H215
Mã phần lô PP2300541555
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H218
Mã phần lô PP2300541556
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H222
Mã phần lô PP2300541557
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
H072
Mã phần lô PP2300541558
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->